307247 件のレコードが見つかりました。20401〜20450 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。
| 医薬品/成分 | 登録番号 | 単位 | 単価 | 公表回 |
|---|---|---|---|---|
|
Xoang Vạn Xuân
Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà
|
V1508-H12-10 | Viên | 815 | 2026-08-13 |
|
Xoang Vạn Xuân
Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà
|
V1508-H12-10 | Viên | 815 | 2026-08-13 |
|
Xoang Vạn Xuân
Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà
|
V1508-H12-10 | Viên | 815 | 2026-08-13 |
|
Xoang Vạn Xuân
Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà
|
V1508-H12-10 | Viên | 815 | 2026-08-13 |
|
Xoang Vạn Xuân
Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà
|
V1508-H12-10 | Viên | 815 | 2026-08-13 |
|
Xoang Vạn Xuân
Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà
|
V1508-H12-10 | Viên | 815 | 2026-08-13 |
|
Xoang Vạn Xuân
Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà
|
V1508-H12-10 | Viên | 815 | 2026-08-13 |
|
Xoang Vạn Xuân
Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà
|
V1508-H12-10 | Viên | 815 | 2026-08-13 |
|
Xoang Vạn Xuân
Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà
|
V1508-H12-10 | Viên | 815 | 2026-08-13 |
|
Xoang Vạn Xuân
Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà
|
V1508-H12-10 | Viên | 815 | 2026-08-13 |
|
Xylocaine Jelly
Lidocain (hydroclorid)
|
VN-19788-16 | Tuýp | 90072 | 2026-08-13 |
|
Xylozin Drops 0,05 %
Xylometazolin hydroclorid
|
893100040223 | Lọ | 13000 | 2026-08-13 |
|
Xương khớp Nhất Nhất
Đương quy, Đỗ trọng, Cẩu tích, Đan sâm, Liên nhục, Tục đoạn, Thiên ma, Cốt toái bổ, Độc hoạt, Sinh địa, Uy linh tiên, Thông thảo, Khương hoạt, Hà thủ ô đỏ
|
TCT-00352-26 | Viên | 4500 | 2026-08-13 |
|
Zaromax 200
Azithromycin
|
VD-26004-16 | Gói | 2100 | 2026-08-13 |
|
Zensalbu nebules 2.5
Salbutamol (sulfat)
|
893115019000 | Ống | 4410 | 2026-08-13 |
|
Zensonid
Mỗi lọ 2ml chứa Budesonid 0,5mg
|
893110281923 | Lọ | 12600 | 2026-08-13 |
|
ZidocinDHG
Spiramycin + metronidazol
|
VD-21559-14 | Viên | 1860 | 2026-08-13 |
|
Zoamco-A
Amlodipin+ atorvastatin
|
VD-36187-22 | Viên | 2860 | 2026-08-13 |
|
Zodalan
Midazolam
|
893112265523 | Ống | 17500 | 2026-08-13 |
|
Zodalan
Midazolam (dưới dạng midazolam HCl 5,56mg)
|
893112265523 | Ống | 17500 | 2026-08-13 |
|
Zoledronic Acid Fresenius Kabi 4mg/5ml
Zoledronic acid
|
900110782224 | Lọ | 247900 | 2026-08-13 |
|
Zoledronic acid for injection 4mg
Zoledronic acid
|
VN-19459-15 | Lọ | 174000 | 2026-08-13 |
|
Đan sâm tam thất
Đan sâm, Tam thất
|
VD-21738-14 | Viên | 610 | 2026-08-13 |
|
Đan sâm tam thất
Đan sâm, Tam thất
|
VD-21738-14 | Viên | 610 | 2026-08-13 |
|
Đan sâm tam thất
Đan sâm, Tam thất
|
VD-21738-14 | Viên | 610 | 2026-08-13 |
|
Đan sâm tam thất
Đan sâm, Tam thất
|
VD-21738-14 | Viên | 610 | 2026-08-13 |
|
Đan sâm tam thất
Đan sâm, Tam thất
|
VD-21738-14 | Viên | 610 | 2026-08-13 |
|
Đan sâm tam thất
Đan sâm, Tam thất
|
VD-21738-14 | Viên | 610 | 2026-08-13 |
|
Đan sâm tam thất
Đan sâm, Tam thất
|
VD-21738-14 | Viên | 610 | 2026-08-13 |
|
Đan sâm tam thất
Đan sâm, Tam thất
|
VD-21738-14 | Viên | 610 | 2026-08-13 |
|
Đan sâm tam thất
Đan sâm, Tam thất
|
VD-21738-14 | Viên | 610 | 2026-08-13 |
|
Đan sâm tam thất
Đan sâm, Tam thất
|
VD-21738-14 | Viên | 610 | 2026-08-13 |
|
Đan sâm tam thất
Đan sâm, Tam thất
|
VD-21738-14 | Viên | 610 | 2026-08-13 |
|
Đan sâm tam thất
Đan sâm, Tam thất
|
VD-21738-14 | Viên | 610 | 2026-08-13 |
|
Độc hoạt tang ký sinh
Mỗi viên chứa: cao khô dược liệu 253mg tương đương: Tang ký sinh 240mg, Địa hoàng 184mg, Bạch thược 180mg, Đỗ trọng 148mg, Đảng sâm 120mg, Phục linh 120mg, Ngưu tất 114,7mg, Tần giao 104mg, Quế nhục 92mg, Phòng phong 92mg, Xuyên khung 92mg, Độc hoạt 88mg, Tế tân 60mg, Cam thảo 60mg, Đương quy 58,3mg. Bột mịn dược liệu gồm: Bạch thược 120mg, Độc hoạt 60mg, Đương quy 33,7mg, Ngưu tất 33,3mg
|
VD-21488-14 | Viên | 560 | 2026-08-13 |
|
4.2% w/v Sodium Bicarbonate
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
|
VN-18586-15 | Chai | 96900 | 2026-08-12 |
|
Acecyst
N-acetylcystein
|
893100131425 | Viên | 180 | 2026-08-12 |
|
Agi-Vitac
Vitamin C
|
893110380524 | Viên | 150 | 2026-08-12 |
|
Agifivit
Sắt fumarat + acid folic
|
893100845624 | Viên | 380 | 2026-08-12 |
|
Agirovastin 10
Rosuvastatin
|
893110205400 | Viên | 195 | 2026-08-12 |
|
Agitritine 100
Trimebutin maleat
|
893110257123 | Viên | 290 | 2026-08-12 |
|
Alcaine 0,5%
Proparacain hydroclorid
|
540110001624 | Lọ | 53163 | 2026-08-12 |
|
Ambroxol hydrochloride 30 mg
Ambroxol
|
893100064023 | viên | 1050 | 2026-08-12 |
|
Aminoplasmal Hepa 10%
Acid amin*
|
VN-19791-16 | Chai | 196980 | 2026-08-12 |
|
Amphot
Amphotericin B*
|
890110036226 | Lọ | 200000 | 2026-08-12 |
|
Amphot
Amphotericin B*
|
VN-19777-16 | Lọ | 200000 | 2026-08-12 |
|
Aspirin 81
Acetylsalicylic acid
|
893110257523 | Viên | 62 | 2026-08-12 |
|
Atorvastatin 10
Atorvastatin
|
893110290900 | Viên | 81 | 2026-08-12 |
|
Atorvastatin 20
Atorvastatin
|
893110291000 | Viên | 135 | 2026-08-12 |
|
Bigemax 1g
Gemcitabin
|
893114121525 | Lọ | 296499 | 2026-08-12 |
参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。