Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-26
最新公表回
2026-10-17
落札レコード
307247

307247 件のレコードが見つかりました。20401〜20450 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Xoang Vạn Xuân
Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà
含量/投与経路
200mg; 200mg; 200mg; 200mg; 150mg; 200mg; 100mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M65
V1508-H12-10 Viên 815 2026-08-13
Xoang Vạn Xuân
Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà
含量/投与経路
200mg; 200mg; 200mg; 200mg; 150mg; 200mg; 100mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M28
V1508-H12-10 Viên 815 2026-08-13
Xoang Vạn Xuân
Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà
含量/投与経路
200mg; 200mg; 200mg; 200mg; 150mg; 200mg; 100mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M52
V1508-H12-10 Viên 815 2026-08-13
Xoang Vạn Xuân
Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà
含量/投与経路
200mg; 200mg; 200mg; 200mg; 150mg; 200mg; 100mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M29
V1508-H12-10 Viên 815 2026-08-13
Xoang Vạn Xuân
Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà
含量/投与経路
200mg; 200mg; 200mg; 200mg; 150mg; 200mg; 100mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M63
V1508-H12-10 Viên 815 2026-08-13
Xoang Vạn Xuân
Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà
含量/投与経路
200mg; 200mg; 200mg; 200mg; 150mg; 200mg; 100mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M67
V1508-H12-10 Viên 815 2026-08-13
Xoang Vạn Xuân
Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà
含量/投与経路
200mg; 200mg; 200mg; 200mg; 150mg; 200mg; 100mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
4890000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OR7
V1508-H12-10 Viên 815 2026-08-13
Xoang Vạn Xuân
Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà
含量/投与経路
200mg; 200mg; 200mg; 200mg; 150mg; 200mg; 100mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M24
V1508-H12-10 Viên 815 2026-08-13
Xoang Vạn Xuân
Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà
含量/投与経路
200mg; 200mg; 200mg; 200mg; 150mg; 200mg; 100mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M79
V1508-H12-10 Viên 815 2026-08-13
Xoang Vạn Xuân
Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà
含量/投与経路
200mg; 200mg; 200mg; 200mg; 150mg; 200mg; 100mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M64
V1508-H12-10 Viên 815 2026-08-13
Xylocaine Jelly
Lidocain (hydroclorid)
含量/投与経路
2% · Dùng ngoài
数量
50 Tuýp
合計
4503600
グループ
N1
製造業者
Recipharm Karlskoga AB (Thụy Điển)
省/施設
T38 · 38010
VN-19788-16 Tuýp 90072 2026-08-13
Xylozin Drops 0,05 %
Xylometazolin hydroclorid
含量/投与経路
5mg/10ml · Nhỏ mũi
数量
1000 Lọ
合計
13000000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T42 · 42002
893100040223 Lọ 13000 2026-08-13
Xương khớp Nhất Nhất
Đương quy, Đỗ trọng, Cẩu tích, Đan sâm, Liên nhục, Tục đoạn, Thiên ma, Cốt toái bổ, Độc hoạt, Sinh địa, Uy linh tiên, Thông thảo, Khương hoạt, Hà thủ ô đỏ
含量/投与経路
645 mg · Uống
数量
8000 Viên
合計
36000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Nhất Nhất (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54001
TCT-00352-26 Viên 4500 2026-08-13
Zaromax 200
Azithromycin
含量/投与経路
200 mg · Uống
数量
6000 Gói
合計
12600000
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01828
VD-26004-16 Gói 2100 2026-08-13
Zensalbu nebules 2.5
Salbutamol (sulfat)
含量/投与経路
2,5mg/2,5ml · Khí dung
数量
12000 Ống
合計
52920000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01828
893115019000 Ống 4410 2026-08-13
Zensonid
Mỗi lọ 2ml chứa Budesonid 0,5mg
含量/投与経路
0,5mg/ 2ml · Khí dung
数量
1000 Lọ
合計
12600000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66016
893110281923 Lọ 12600 2026-08-13
ZidocinDHG
Spiramycin + metronidazol
含量/投与経路
750.000 IU + 125mg · Uống
数量
26000 Viên
合計
48360000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66001
VD-21559-14 Viên 1860 2026-08-13
Zoamco-A
Amlodipin+ atorvastatin
含量/投与経路
5mg +10mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
85800000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01828
VD-36187-22 Viên 2860 2026-08-13
Zodalan
Midazolam
含量/投与経路
5mg/1ml · Tiêm
数量
650 Ống
合計
11375000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893112265523 Ống 17500 2026-08-13
Zodalan
Midazolam (dưới dạng midazolam HCl 5,56mg)
含量/投与経路
5mg/ml;1ml · Tiêm
数量
30 Ống
合計
525000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66016
893112265523 Ống 17500 2026-08-13
Zoledronic Acid Fresenius Kabi 4mg/5ml
Zoledronic acid
含量/投与経路
4mg/5ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
500 Lọ
合計
123950000
グループ
N2
製造業者
CSSX & XX: Fresenius Kabi Austria GmbH CSĐG thứ cấp: Fresenius Kabi Austria GmbH (CSSX & XX: Áo CSĐG: Áo)
省/施設
T24 · 24279
900110782224 Lọ 247900 2026-08-13
Zoledronic acid for injection 4mg
Zoledronic acid
含量/投与経路
4mg · Tiêm
数量
3000 Lọ
合計
522000000
グループ
N2
製造業者
Venus Remedies Limited (India)
省/施設
T01 · 01916
VN-19459-15 Lọ 174000 2026-08-13
Đan sâm tam thất
Đan sâm, Tam thất
含量/投与経路
Cao đặc đan sâm 100mg; Bột tam thất 70mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M61
VD-21738-14 Viên 610 2026-08-13
Đan sâm tam thất
Đan sâm, Tam thất
含量/投与経路
Cao đặc đan sâm 100mg; Bột tam thất 70mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M27
VD-21738-14 Viên 610 2026-08-13
Đan sâm tam thất
Đan sâm, Tam thất
含量/投与経路
Cao đặc đan sâm 100mg; Bột tam thất 70mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M65
VD-21738-14 Viên 610 2026-08-13
Đan sâm tam thất
Đan sâm, Tam thất
含量/投与経路
Cao đặc đan sâm 100mg; Bột tam thất 70mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M28
VD-21738-14 Viên 610 2026-08-13
Đan sâm tam thất
Đan sâm, Tam thất
含量/投与経路
Cao đặc đan sâm 100mg; Bột tam thất 70mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M52
VD-21738-14 Viên 610 2026-08-13
Đan sâm tam thất
Đan sâm, Tam thất
含量/投与経路
Cao đặc đan sâm 100mg; Bột tam thất 70mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M29
VD-21738-14 Viên 610 2026-08-13
Đan sâm tam thất
Đan sâm, Tam thất
含量/投与経路
Cao đặc đan sâm 100mg; Bột tam thất 70mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M63
VD-21738-14 Viên 610 2026-08-13
Đan sâm tam thất
Đan sâm, Tam thất
含量/投与経路
Cao đặc đan sâm 100mg; Bột tam thất 70mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M67
VD-21738-14 Viên 610 2026-08-13
Đan sâm tam thất
Đan sâm, Tam thất
含量/投与経路
Cao đặc đan sâm 100mg; Bột tam thất 70mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
18300000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OR7
VD-21738-14 Viên 610 2026-08-13
Đan sâm tam thất
Đan sâm, Tam thất
含量/投与経路
Cao đặc đan sâm 100mg; Bột tam thất 70mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M24
VD-21738-14 Viên 610 2026-08-13
Đan sâm tam thất
Đan sâm, Tam thất
含量/投与経路
Cao đặc đan sâm 100mg; Bột tam thất 70mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M79
VD-21738-14 Viên 610 2026-08-13
Đan sâm tam thất
Đan sâm, Tam thất
含量/投与経路
Cao đặc đan sâm 100mg; Bột tam thất 70mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M64
VD-21738-14 Viên 610 2026-08-13
Độc hoạt tang ký sinh
Mỗi viên chứa: cao khô dược liệu 253mg tương đương: Tang ký sinh 240mg, Địa hoàng 184mg, Bạch thược 180mg, Đỗ trọng 148mg, Đảng sâm 120mg, Phục linh 120mg, Ngưu tất 114,7mg, Tần giao 104mg, Quế nhục 92mg, Phòng phong 92mg, Xuyên khung 92mg, Độc hoạt 88mg, Tế tân 60mg, Cam thảo 60mg, Đương quy 58,3mg. Bột mịn dược liệu gồm: Bạch thược 120mg, Độc hoạt 60mg, Đương quy 33,7mg, Ngưu tất 33,3mg
含量/投与経路
240mg + 184mg + 180mg + 148mg + 120mg + 120mg + 114,7mg + 104mg + 92mg + 92mg + 92mg + 88mg + 60mg + 60mg; + 58,3mg + 120mg + 60mg + 33,7mg + 33,3mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
11200000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54001
VD-21488-14 Viên 560 2026-08-13
4.2% w/v Sodium Bicarbonate
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
含量/投与経路
10,5g/250ml · Tiêm truyền
数量
6000 Chai
合計
581400000
グループ
N1
製造業者
B.Braun Melsungen AG (Đức)
省/施設
T56 · 56001
VN-18586-15 Chai 96900 2026-08-12
Acecyst
N-acetylcystein
含量/投与経路
Acetylcystein 200mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
3600000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79397
893100131425 Viên 180 2026-08-12
Agi-Vitac
Vitamin C
含量/投与経路
Acid ascorbic 500mg · Uống
数量
110000 Viên
合計
16500000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sảnxuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79397
893110380524 Viên 150 2026-08-12
Agifivit
Sắt fumarat + acid folic
含量/投与経路
Sắt (II) fumarat 200mg + Acid folic 1mg · Uống
数量
88000 Viên
合計
33440000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79397
893100845624 Viên 380 2026-08-12
Agirovastin 10
Rosuvastatin
含量/投与経路
Rosuvastatin 10mg (dưới dạng rosuvastatin calci) · Uống
数量
44000 Viên
合計
8580000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sảnxuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79397
893110205400 Viên 195 2026-08-12
Agitritine 100
Trimebutin maleat
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
990000 Viên
合計
287100000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79397
893110257123 Viên 290 2026-08-12
Alcaine 0,5%
Proparacain hydroclorid
含量/投与経路
0,005 · Nhỏ mắt
数量
50 Lọ
合計
2658150
グループ
N1
製造業者
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
省/施設
T38 · 38180
540110001624 Lọ 53163 2026-08-12
Ambroxol hydrochloride 30 mg
Ambroxol
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35001
893100064023 viên 1050 2026-08-12
Aminoplasmal Hepa 10%
Acid amin*
含量/投与経路
Mỗi chai 500ml chứa: Isoleucine 4,4 gam; Leucine 6,8 gam; Lysine (dưới dạng Lysine Acetate) 3,755 gam; Methionine 0,6 gam; Phenylalanine 0,8 gam; Threonine 2,3 gam; Tryptophan 0,75 gam; Valine 5,3 gam · Tiêm truyền
数量
5700 Chai
合計
1122786000
グループ
N1
製造業者
B.Braun Melsungen AG (Đức)
省/施設
T79 · 79397
VN-19791-16 Chai 196980 2026-08-12
Amphot
Amphotericin B*
含量/投与経路
50mg · Tiêm truyền
数量
1000 Lọ
合計
200000000
グループ
N5
製造業者
Lyka Labs Limited (Ấn Độ)
省/施設
T56 · 56001
890110036226 Lọ 200000 2026-08-12
Amphot
Amphotericin B*
含量/投与経路
50mg · Tiêm truyền
数量
1000 Lọ
合計
200000000
グループ
N5
製造業者
Lyka Labs Limited (Ấn Độ)
省/施設
T56 · 56001
VN-19777-16 Lọ 200000 2026-08-12
Aspirin 81
Acetylsalicylic acid
含量/投与経路
81mg · Uống
数量
29000 Viên
合計
1798000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79397
893110257523 Viên 62 2026-08-12
Atorvastatin 10
Atorvastatin
含量/投与経路
Atorvastatin 10mg (dưới dạng Atorvastatin calcium) · Uống
数量
176000 Viên
合計
14256000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79397
893110290900 Viên 81 2026-08-12
Atorvastatin 20
Atorvastatin
含量/投与経路
Atorvastatin 20mg (dưới dạng Atorvastatin calcium) · Uống
数量
88000 Viên
合計
11880000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79397
893110291000 Viên 135 2026-08-12
Bigemax 1g
Gemcitabin
含量/投与経路
Gemcitabin 1g (dưới dạng gemcitabin hydroclorid) · Tiêm
数量
10600 Lọ
合計
3142889400
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội) (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79397
893114121525 Lọ 296499 2026-08-12

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。