|
Dipemloz 10
Empagliflozin
- 含量/投与経路
- 10mg · Uống
- 数量
- 24000 Viên
- 合計
- 432000000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46204
|
893110742424 |
10mg
Uống
|
Viên |
24000
|
18000
|
432000000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Dipemloz 10
Empagliflozin
- 含量/投与経路
- 10mg · Uống
- 数量
- 80000 Viên
- 合計
- 1440000000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46001
|
893110742424 |
10mg
Uống
|
Viên |
80000
|
18000
|
1440000000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Diphereline P.R 3,75mg
Triptorelin
- 含量/投与経路
- 3,75mg · Tiêm
- 数量
- 1500 Lọ
- 合計
- 3835500000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Ipsen Pharma Biotech (Pháp)
- 省/施設
- T46 · 46001
|
300114408823 |
3,75mg
Tiêm
|
Lọ |
1500
|
2557000
|
3835500000
|
N1 |
Ipsen Pharma Biotech
Pháp
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Diphereline P.R. 11,25mg
Triptorelin
- 含量/投与経路
- 11,25mg · Tiêm
- 数量
- 400 Lọ
- 合計
- 3080000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Ipsen Pharma Biotech (Pháp)
- 省/施設
- T46 · 46001
|
300114997424 |
11,25mg
Tiêm
|
Lọ |
400
|
7700000
|
3080000000
|
N1 |
Ipsen Pharma Biotech
Pháp
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Diprivan
Propofol
- 含量/投与経路
- 10mg/ml x 20ml · Tiêm
- 数量
- 8000 Ống
- 合計
- 945344000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Corden Pharma S.P.A (Ý)
- 省/施設
- T01 · 01007
|
800114400123 |
10mg/ml x 20ml
Tiêm
|
Ống |
8000
|
118168
|
945344000
|
N1 |
Corden Pharma S.P.A
Ý
|
T01
01007
|
2026-06-22 |
|
Diquas
Natri diquafosol
- 含量/投与経路
- 150mg/5ml · Nhỏ mắt
- 数量
- 360 Lọ
- 合計
- 46683000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto (Nhật)
- 省/施設
- T46 · 46204
|
499110530324 |
150mg/5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
360
|
129675
|
46683000
|
N1 |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto
Nhật
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Diquas
Natri diquafosol
- 含量/投与経路
- 150mg/5ml · Nhỏ mắt
- 数量
- 5000 Lọ
- 合計
- 648375000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto (Nhật)
- 省/施設
- T46 · 46001
|
499110530324 |
150mg/5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
5000
|
129675
|
648375000
|
N1 |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto
Nhật
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Dismolan
N-acetylcystein
- 含量/投与経路
- 100mg/5ml · Uống
- 数量
- 6000 Ống
- 合計
- 13860000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46204
|
893100156525 |
100mg/5ml
Uống
|
Ống |
6000
|
2310
|
13860000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Dismolan
N-acetylcystein
- 含量/投与経路
- 100mg/5ml · Uống
- 数量
- 0 Ống
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46204
|
VD-21505-14 |
100mg/5ml
Uống
|
Ống |
0
|
2310
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Dismolan
N-acetylcystein
- 含量/投与経路
- 100mg/5ml · Uống
- 数量
- 0 Ống
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46001
|
VD-21505-14 |
100mg/5ml
Uống
|
Ống |
0
|
2310
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Dismolan
N-acetylcystein
- 含量/投与経路
- 100mg/5ml · Uống
- 数量
- 30000 Ống
- 合計
- 69300000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46001
|
893100156525 |
100mg/5ml
Uống
|
Ống |
30000
|
2310
|
69300000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Dkasolon
Mometason furoat
- 含量/投与経路
- 0,05mg/liều, 60 liều xịt · Xịt mũi
- 数量
- 0 Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược Khoa (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01914
|
893110874524 |
0,05mg/liều, 60 liều xịt
Xịt mũi
|
Lọ |
0
|
94500
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược Khoa
Việt Nam
|
T01
01914
|
2026-06-22 |
|
Dkasolon
Mometason furoat
- 含量/投与経路
- 0,05mg/liều, 60 liều xịt · Xịt mũi
- 数量
- 0 Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược Khoa (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01914
|
VD-32495-19 |
0,05mg/liều, 60 liều xịt
Xịt mũi
|
Lọ |
0
|
94500
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược Khoa
Việt Nam
|
T01
01914
|
2026-06-22 |
|
Dkasolon
Mometason furoat
- 含量/投与経路
- 0,05mg/liều, 60 liều xịt · Xịt mũi
- 数量
- 100 Lọ
- 合計
- 9450000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược Khoa (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01880
|
VD-32495-19 |
0,05mg/liều, 60 liều xịt
Xịt mũi
|
Lọ |
100
|
94500
|
9450000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược Khoa
Việt Nam
|
T01
01880
|
2026-06-22 |
|
Dkasolon
Mometason furoat
- 含量/投与経路
- 0,05mg/liều, 60 liều xịt · Xịt mũi
- 数量
- 0 Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược Khoa (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01880
|
893110874524 |
0,05mg/liều, 60 liều xịt
Xịt mũi
|
Lọ |
0
|
94500
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược Khoa
Việt Nam
|
T01
01880
|
2026-06-22 |
|
Domide Capsules 50mg
Thalidomid
- 含量/投与経路
- 50mg · Uống
- 数量
- 1000 Viên
- 合計
- 59200000
- グループ
- N2
- 製造業者
- TTY Biopharm Company Limited Chungli Factory (Taiwan)
- 省/施設
- T46 · 46204
|
471114979724 |
50mg
Uống
|
Viên |
1000
|
59200
|
59200000
|
N2 |
TTY Biopharm Company Limited Chungli Factory
Taiwan
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Domide Capsules 50mg
Thalidomid
- 含量/投与経路
- 50mg · Uống
- 数量
- 120000 Viên
- 合計
- 7104000000
- グループ
- N2
- 製造業者
- TTY Biopharm Company Limited Chungli Factory (Taiwan)
- 省/施設
- T46 · 46001
|
471114979724 |
50mg
Uống
|
Viên |
120000
|
59200
|
7104000000
|
N2 |
TTY Biopharm Company Limited Chungli Factory
Taiwan
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Domuvar
Bacillus subtilis
- 含量/投与経路
- 2x10^9CFU/5ml · Uống
- 数量
- 48000 Ống
- 合計
- 252000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46204
|
893400090523 |
2x10^9CFU/5ml
Uống
|
Ống |
48000
|
5250
|
252000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Domuvar
Bacillus subtilis
- 含量/投与経路
- 2x10^9CFU/5ml · Uống
- 数量
- 80000 Ống
- 合計
- 420000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46001
|
893400090523 |
2x10^9CFU/5ml
Uống
|
Ống |
80000
|
5250
|
420000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Doripure 500
Doripenem*
- 含量/投与経路
- 500mg · Tiêm truyền
- 数量
- 1000 Lọ
- 合計
- 684800000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Eugia Pharma Specialities Limited (India)
- 省/施設
- T46 · 46204
|
890110118124 |
500mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
1000
|
684800
|
684800000
|
N2 |
Eugia Pharma Specialities Limited
India
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Doripure 500
Doripenem*
- 含量/投与経路
- 500mg · Tiêm
- 数量
- 9000 Lọ
- 合計
- 6163200000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Eugia Pharma Specialities Limited (India)
- 省/施設
- T46 · 46001
|
890110118124 |
500mg
Tiêm
|
Lọ |
9000
|
684800
|
6163200000
|
N2 |
Eugia Pharma Specialities Limited
India
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Dorithricin
Tyrothricin + benzocain+ benzalkonium
- 含量/投与経路
- 0,5mg + 1mg + 1,5mg · Ngậm
- 数量
- 36000 Viên
- 合計
- 103680000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Medice Arzneimittel Pütter GmbH & Co. KG (Đức)
- 省/施設
- T46 · 46001
|
400100014224 |
0,5mg + 1mg + 1,5mg
Ngậm
|
Viên |
36000
|
2880
|
103680000
|
N1 |
Medice Arzneimittel Pütter GmbH & Co. KG
Đức
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Dorithricin
Tyrothricin + benzocain+ benzalkonium
- 含量/投与経路
- 0,5mg +1,5mg+1mg · Ngậm
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- Medice Arzneimittel Pütter GmbH & Co. KG (Đức)
- 省/施設
- T01 · 01914
|
400100014224 |
0,5mg +1,5mg+1mg
Ngậm
|
Viên |
0
|
2880
|
0
|
N1 |
Medice Arzneimittel Pütter GmbH & Co. KG
Đức
|
T01
01914
|
2026-06-22 |
|
Dorithricin
Tyrothricin + benzocain+ benzalkonium
- 含量/投与経路
- 0,5mg +1,5mg+1mg · Ngậm
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- Medice Arzneimittel Pütter GmbH & Co. KG (Đức)
- 省/施設
- T01 · 01914
|
VN-20293-17 |
0,5mg +1,5mg+1mg
Ngậm
|
Viên |
0
|
2880
|
0
|
N1 |
Medice Arzneimittel Pütter GmbH & Co. KG
Đức
|
T01
01914
|
2026-06-22 |
|
Dorithricin
Tyrothricin + benzocain+ benzalkonium
- 含量/投与経路
- 0,5mg +1,5mg+1mg · Ngậm
- 数量
- 1000 Viên
- 合計
- 2880000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Medice Arzneimittel Pütter GmbH & Co. KG (Đức)
- 省/施設
- T01 · 01880
|
VN-20293-17 |
0,5mg +1,5mg+1mg
Ngậm
|
Viên |
1000
|
2880
|
2880000
|
N1 |
Medice Arzneimittel Pütter GmbH & Co. KG
Đức
|
T01
01880
|
2026-06-22 |
|
Dorithricin
Tyrothricin + benzocain+ benzalkonium
- 含量/投与経路
- 0,5mg +1,5mg+1mg · Ngậm
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- Medice Arzneimittel Pütter GmbH & Co. KG (Đức)
- 省/施設
- T01 · 01880
|
400100014224 |
0,5mg +1,5mg+1mg
Ngậm
|
Viên |
0
|
2880
|
0
|
N1 |
Medice Arzneimittel Pütter GmbH & Co. KG
Đức
|
T01
01880
|
2026-06-22 |
|
Dotarem
Gadoteric acid
- 含量/投与経路
- (27,932g/100ml) x 10ml · Tiêm
- 数量
- 4000 Lọ
- 合計
- 2288000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Guerbet (Pháp)
- 省/施設
- T01 · 01007
|
VN-23274-22 |
(27,932g/100ml) x 10ml
Tiêm
|
Lọ |
4000
|
572000
|
2288000000
|
N1 |
Guerbet
Pháp
|
T01
01007
|
2026-06-22 |
|
Doxorubicin Bidiphar 10
Doxorubicin
- 含量/投与経路
- 10mg/5ml · Tiêm
- 数量
- 240 Lọ
- 合計
- 9525600
- グループ
- N4
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46204
|
QLĐB-635-17 |
10mg/5ml
Tiêm
|
Lọ |
240
|
39690
|
9525600
|
N4 |
Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội
Việt Nam
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Doxorubicin Bidiphar 10
Doxorubicin
- 含量/投与経路
- 10mg/5ml · Tiêm
- 数量
- 3000 Lọ
- 合計
- 119070000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46001
|
QLĐB-635-17 |
10mg/5ml
Tiêm
|
Lọ |
3000
|
39690
|
119070000
|
N4 |
Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội
Việt Nam
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Doxorubicin Bidiphar 50
Doxorubicin
- 含量/投与経路
- 50mg/25ml · Tiêm
- 数量
- 0 Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46204
|
QLĐB-693-18 |
50mg/25ml
Tiêm
|
Lọ |
0
|
157899
|
0
|
N4 |
Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội
Việt Nam
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Doxorubicin Bidiphar 50
Doxorubicin
- 含量/投与経路
- 50mg/25ml · Tiêm
- 数量
- 100 Lọ
- 合計
- 15789900
- グループ
- N4
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46204
|
893114093323 |
50mg/25ml
Tiêm
|
Lọ |
100
|
157899
|
15789900
|
N4 |
Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội
Việt Nam
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Doxorubicin Bidiphar 50
Doxorubicin
- 含量/投与経路
- 50mg/25ml · Tiêm
- 数量
- 4800 Lọ
- 合計
- 757915200
- グループ
- N4
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46001
|
893114093323 |
50mg/25ml
Tiêm
|
Lọ |
4800
|
157899
|
757915200
|
N4 |
Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội
Việt Nam
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Doxorubicin Bidiphar 50
Doxorubicin
- 含量/投与経路
- 50mg/25ml · Tiêm
- 数量
- 0 Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46001
|
QLĐB-693-18 |
50mg/25ml
Tiêm
|
Lọ |
0
|
157899
|
0
|
N4 |
Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội
Việt Nam
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Drotaverin
Drotaverin clohydrat
- 含量/投与経路
- 40mg · Uống
- 数量
- 4000 Viên
- 合計
- 700000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- 省/施設
- T54 · 54133
|
893110039824 |
40mg
Uống
|
Viên |
4000
|
175
|
700000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T54
54133
|
2026-06-22 |
|
Drotaverin
Drotaverin clohydrat
- 含量/投与経路
- 40mg · Uống
- 数量
- 6000 Viên
- 合計
- 1050000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- 省/施設
- T54 · 54128
|
893110039824 |
40mg
Uống
|
Viên |
6000
|
175
|
1050000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T54
54128
|
2026-06-22 |
|
Drotaverin
Drotaverin clohydrat
- 含量/投与経路
- 40mg · Uống
- 数量
- 4000 Viên
- 合計
- 700000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- 省/施設
- T54 · 54136
|
893110039824 |
40mg
Uống
|
Viên |
4000
|
175
|
700000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T54
54136
|
2026-06-22 |
|
Drotaverin
Drotaverin clohydrat
- 含量/投与経路
- 40mg · Uống
- 数量
- 2000 Viên
- 合計
- 350000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- 省/施設
- T54 · 54130
|
893110039824 |
40mg
Uống
|
Viên |
2000
|
175
|
350000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T54
54130
|
2026-06-22 |
|
Drotaverin
Drotaverin clohydrat
- 含量/投与経路
- 40mg · Uống
- 数量
- 5000 Viên
- 合計
- 875000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- 省/施設
- T54 · 54134
|
893110039824 |
40mg
Uống
|
Viên |
5000
|
175
|
875000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T54
54134
|
2026-06-22 |
|
Drotaverin
Drotaverin clohydrat
- 含量/投与経路
- 40mg · Uống
- 数量
- 2000 Viên
- 合計
- 350000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- 省/施設
- T54 · 54137
|
893110039824 |
40mg
Uống
|
Viên |
2000
|
175
|
350000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T54
54137
|
2026-06-22 |
|
Duosol without potassium solution for haemofiltration
Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
- 含量/投与経路
- 5 lít · Tiêm truyền
- 数量
- 1200 Túi
- 合計
- 822000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- B.Braun Avitum AG (Đức)
- 省/施設
- T46 · 46204
|
400110020123 |
5 lít
Tiêm truyền
|
Túi |
1200
|
685000
|
822000000
|
N1 |
B.Braun Avitum AG
Đức
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Duosol without potassium solution for haemofiltration
Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
- 含量/投与経路
- 5 lít · Tiêm truyền
- 数量
- 12000 Túi
- 合計
- 8220000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- B.Braun Avitum AG (Đức)
- 省/施設
- T46 · 46001
|
400110020123 |
5 lít
Tiêm truyền
|
Túi |
12000
|
685000
|
8220000000
|
N1 |
B.Braun Avitum AG
Đức
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Duphaston
Dydrogesteron
- 含量/投与経路
- 10mg · Uống
- 数量
- 5000 Viên
- 合計
- 44440000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Abbott Biologicals B.V (Hà Lan)
- 省/施設
- T01 · 01007
|
870110067423 |
10mg
Uống
|
Viên |
5000
|
8888
|
44440000
|
N1 |
Abbott Biologicals B.V
Hà Lan
|
T01
01007
|
2026-06-22 |
|
Duspatalin retard
Mebeverin hydroclorid
- 含量/投与経路
- 200mg · Uống
- 数量
- 2000 Viên
- 合計
- 11740000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Mylan Laboratories S.A.S (Pháp)
- 省/施設
- T01 · 01007
|
300100982124 |
200mg
Uống
|
Viên |
2000
|
5870
|
11740000
|
N1 |
Mylan Laboratories S.A.S
Pháp
|
T01
01007
|
2026-06-22 |
|
Dutasteride Soft Gelatin Capsules 0.5mg
Dutasteride
- 含量/投与経路
- 0,5mg · Uống
- 数量
- 6000 Viên
- 合計
- 33450000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Softgel Healthcare Private Limited (India)
- 省/施設
- T46 · 46204
|
890110428625 |
0,5mg
Uống
|
Viên |
6000
|
5575
|
33450000
|
N2 |
Softgel Healthcare Private Limited
India
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Dutasteride Soft Gelatin Capsules 0.5mg
Dutasterid
- 含量/投与経路
- 0,5mg · Uống
- 数量
- 50000 Viên
- 合計
- 278750000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Softgel Healthcare Private Limited (India)
- 省/施設
- T46 · 46001
|
890110428625 |
0,5mg
Uống
|
Viên |
50000
|
5575
|
278750000
|
N2 |
Softgel Healthcare Private Limited
India
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Dutasteride Teva 0.5mg
Dutasteride
- 含量/投与経路
- 0,5mg · Uống
- 数量
- 6000 Viên
- 合計
- 55170000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company (Hungary)
- 省/施設
- T46 · 46204
|
599110007623 |
0,5mg
Uống
|
Viên |
6000
|
9195
|
55170000
|
N1 |
Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company
Hungary
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Dutasteride Teva 0.5mg
Dutasterid
- 含量/投与経路
- 0,5mg · Uống
- 数量
- 50000 Viên
- 合計
- 459750000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company (Hungary)
- 省/施設
- T46 · 46001
|
599110007623 |
0,5mg
Uống
|
Viên |
50000
|
9195
|
459750000
|
N1 |
Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company
Hungary
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Dysport
Botulinum toxin
- 含量/投与経路
- 500U · Tiêm
- 数量
- 200 Lọ
- 合計
- 1325584000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Ipsen Biopharm Limited (Anh)
- 省/施設
- T46 · 46001
|
500414305024 |
500U
Tiêm
|
Lọ |
200
|
6627920
|
1325584000
|
N1 |
Ipsen Biopharm Limited
Anh
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Dưỡng cốt
Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa
- 含量/投与経路
- Cao xương hỗn hợp 324mg; Hoàng bá 1,2g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g · Uống
- 数量
- 3000 Viên
- 合計
- 6600000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T54 · 54133
|
TCT-00231-24 |
Cao xương hỗn hợp 324mg; Hoàng bá 1,2g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g
Uống
|
Viên |
3000
|
2200
|
6600000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T54
54133
|
2026-06-22 |
|
Dưỡng cốt
Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa
- 含量/投与経路
- Cao xương hỗn hợp 324mg; Hoàng bá 1,2g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g · Uống
- 数量
- 3000 Viên
- 合計
- 6600000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T54 · 54132
|
TCT-00231-24 |
Cao xương hỗn hợp 324mg; Hoàng bá 1,2g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g
Uống
|
Viên |
3000
|
2200
|
6600000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T54
54132
|
2026-06-22 |