Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-26
最新公表回
2026-10-17
落札レコード
307247

307247 件のレコードが見つかりました。20251〜20300 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Tuần hoàn não Thái Dương
Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương
含量/投与経路
0,083g; 0,033g; 0,2g · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M28
893200131600 Viên 2916 2026-08-13
Tuần hoàn não Thái Dương
Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương
含量/投与経路
0,083g; 0,033g; 0,2g · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M52
893200131600 Viên 2916 2026-08-13
Tuần hoàn não Thái Dương
Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương
含量/投与経路
0,083g; 0,033g; 0,2g · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M29
893200131600 Viên 2916 2026-08-13
Tuần hoàn não Thái Dương
Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương
含量/投与経路
0,083g; 0,033g; 0,2g · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M63
893200131600 Viên 2916 2026-08-13
Tuần hoàn não Thái Dương
Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương
含量/投与経路
0,083g; 0,033g; 0,2g · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M67
893200131600 Viên 2916 2026-08-13
Tuần hoàn não Thái Dương
Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương
含量/投与経路
0,083g; 0,033g; 0,2g · Uống
数量
24000 Viên
合計
69984000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OR7
893200131600 Viên 2916 2026-08-13
Tuần hoàn não Thái Dương
Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương
含量/投与経路
0,083g; 0,033g; 0,2g · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M24
893200131600 Viên 2916 2026-08-13
Tuần hoàn não Thái Dương
Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương
含量/投与経路
0,083g; 0,033g; 0,2g · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M79
893200131600 Viên 2916 2026-08-13
Tuần hoàn não Thái Dương
Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương
含量/投与経路
0,083g; 0,033g; 0,2g · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M64
893200131600 Viên 2916 2026-08-13
Ultra-Technekow FM
Technetium 99m (Tc-99m)
含量/投与経路
581 mCi/Bình · Tiêm tĩnh mạch
数量
15106 mCi
合計
1888250000
グループ
N1
製造業者
Curium Netherlands B.V. (Hà Lan)
省/施設
T01 · 01916
KD.2026.1510.1 mCi 125000 2026-08-13
UmenoHCT 10/12,5
Lisinopril + hydroclorothiazid
含量/投与経路
10mg + 12,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M61
893110393924 Viên 2700 2026-08-13
UmenoHCT 10/12,5
Lisinopril + hydroclorothiazid
含量/投与経路
10mg + 12,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M27
893110393924 Viên 2700 2026-08-13
UmenoHCT 10/12,5
Lisinopril + hydroclorothiazid
含量/投与経路
10mg + 12,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M65
893110393924 Viên 2700 2026-08-13
UmenoHCT 10/12,5
Lisinopril + hydroclorothiazid
含量/投与経路
10mg + 12,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M28
893110393924 Viên 2700 2026-08-13
UmenoHCT 10/12,5
Lisinopril + hydroclorothiazid
含量/投与経路
10mg + 12,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M52
893110393924 Viên 2700 2026-08-13
UmenoHCT 10/12,5
Lisinopril + hydroclorothiazid
含量/投与経路
10mg + 12,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M29
893110393924 Viên 2700 2026-08-13
UmenoHCT 10/12,5
Lisinopril + hydroclorothiazid
含量/投与経路
10mg + 12,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M63
893110393924 Viên 2700 2026-08-13
UmenoHCT 10/12,5
Lisinopril + hydroclorothiazid
含量/投与経路
10mg + 12,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M67
893110393924 Viên 2700 2026-08-13
UmenoHCT 10/12,5
Lisinopril + hydroclorothiazid
含量/投与経路
10mg + 12,5mg · Uống
数量
25000 Viên
合計
67500000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OR7
893110393924 Viên 2700 2026-08-13
UmenoHCT 10/12,5
Lisinopril + hydroclorothiazid
含量/投与経路
10mg + 12,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M24
893110393924 Viên 2700 2026-08-13
UmenoHCT 10/12,5
Lisinopril + hydroclorothiazid
含量/投与経路
10mg + 12,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M79
893110393924 Viên 2700 2026-08-13
UmenoHCT 10/12,5
Lisinopril + hydroclorothiazid
含量/投与経路
10mg + 12,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M64
893110393924 Viên 2700 2026-08-13
Umkanib 100
Imatinib
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
3700 Viên
合計
43253000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Reliv (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66001
893114110623 Viên 11690 2026-08-13
Umkanib 100
Imatinib
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Reliv (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66001
QLĐB-513-15 Viên 11690 2026-08-13
VT-Amlopril
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
4mg + 5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
USV Private Limited (India)
省/施設
T01 · 01M61
VN-22963-21 Viên 3600 2026-08-13
VT-Amlopril
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
4mg + 5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
USV Private Limited (India)
省/施設
T01 · 01M27
VN-22963-21 Viên 3600 2026-08-13
VT-Amlopril
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
4mg + 5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
USV Private Limited (India)
省/施設
T01 · 01M65
VN-22963-21 Viên 3600 2026-08-13
VT-Amlopril
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
4mg + 5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
USV Private Limited (India)
省/施設
T01 · 01M28
VN-22963-21 Viên 3600 2026-08-13
VT-Amlopril
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
4mg + 5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
USV Private Limited (India)
省/施設
T01 · 01M52
VN-22963-21 Viên 3600 2026-08-13
VT-Amlopril
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
4mg + 5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
USV Private Limited (India)
省/施設
T01 · 01M29
VN-22963-21 Viên 3600 2026-08-13
VT-Amlopril
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
4mg + 5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
USV Private Limited (India)
省/施設
T01 · 01M63
VN-22963-21 Viên 3600 2026-08-13
VT-Amlopril
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
4mg + 5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
USV Private Limited (India)
省/施設
T01 · 01M67
VN-22963-21 Viên 3600 2026-08-13
VT-Amlopril
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
4mg + 5mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
72000000
グループ
N3
製造業者
USV Private Limited (India)
省/施設
T01 · 01OR7
VN-22963-21 Viên 3600 2026-08-13
VT-Amlopril
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
4mg + 5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
USV Private Limited (India)
省/施設
T01 · 01M24
VN-22963-21 Viên 3600 2026-08-13
VT-Amlopril
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
4mg + 5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
USV Private Limited (India)
省/施設
T01 · 01M79
VN-22963-21 Viên 3600 2026-08-13
VT-Amlopril
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
4mg + 5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
USV Private Limited (India)
省/施設
T01 · 01M64
VN-22963-21 Viên 3600 2026-08-13
Valsartan cap DWP 80 mg
Valsartan
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
240000 Viên
合計
463680000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66001
VD-35593-22 Viên 1932 2026-08-13
Valygyno
Neomycin sulfate 35000IU; Polymycin B sulfate 35000IU; Nystatin 100000IU
含量/投与経路
100000IU+ 35000IU + 35000IU · Đặt âm đạo
数量
1500 Viên
合計
5925000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66016
893110181924 Viên 3950 2026-08-13
Vasotrate-30 OD
Isosorbid mononitrat
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
127600000
グループ
N2
製造業者
Torrent Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01828
890110008700 Viên 2552 2026-08-13
Vastarel MR
Trimetazidin
含量/投与経路
35mg · Uống
数量
127100 Viên
合計
343805500
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T38 · 38001
VN-17735-14 Viên 2705 2026-08-13
Vastarel OD 80mg
Trimetazidin dihydroclorid
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals PLC (Đ/c: Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65, Hungary (Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC; Địa chỉ: Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120, Hungary) - Hungary) (Hungary)
省/施設
T01 · 01075
599110347225 Viên 5410 2026-08-13
Vastarel OD 80mg
Trimetazidin dihydroclorid
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
500000 Viên
合計
2705000000
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals PLC (Đ/c: Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65, Hungary (Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC; Địa chỉ: Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120, Hungary) - Hungary) (Hungary)
省/施設
T01 · 01919
599110347225 Viên 5410 2026-08-13
Vastec
Trimetazidin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M61
VD-20584-14 viên 260 2026-08-13
Vastec
Trimetazidin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M27
VD-20584-14 viên 260 2026-08-13
Vastec
Trimetazidin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M65
VD-20584-14 viên 260 2026-08-13
Vastec
Trimetazidin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M28
VD-20584-14 viên 260 2026-08-13
Vastec
Trimetazidin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M52
VD-20584-14 viên 260 2026-08-13
Vastec
Trimetazidin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M29
VD-20584-14 viên 260 2026-08-13
Vastec
Trimetazidin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M63
VD-20584-14 viên 260 2026-08-13
Vastec
Trimetazidin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M67
VD-20584-14 viên 260 2026-08-13

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。