Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-26
最新公表回
2026-10-17
落札レコード
307247

307247 件のレコードが見つかりました。20301〜20350 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Vastec
Trimetazidin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
15000 viên
合計
3900000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OR7
VD-20584-14 viên 260 2026-08-13
Vastec
Trimetazidin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M24
VD-20584-14 viên 260 2026-08-13
Vastec
Trimetazidin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M79
VD-20584-14 viên 260 2026-08-13
Vastec
Trimetazidin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M64
VD-20584-14 viên 260 2026-08-13
Vegzelma
Bevacizumab
含量/投与経路
400mg/16ml · Tiêm truyền
数量
40 Lọ
合計
335480000
グループ
N2
製造業者
Celltrion, Inc. (Korea)
省/施設
T66 · 66001
880410033226 Lọ 8387000 2026-08-13
Viacoram 3.5mg/2.5mg
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
3,5mg; 2,5mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
11920000
グループ
N1
製造業者
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ireland)
省/施設
T38 · 38180
VN3-46-18 Viên 5960 2026-08-13
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
7mg; 5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
省/施設
T01 · 01M61
VN3-47-18 Viên 6589 2026-08-13
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
7mg; 5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
省/施設
T01 · 01M27
VN3-47-18 Viên 6589 2026-08-13
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
7mg; 5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
省/施設
T01 · 01M65
VN3-47-18 Viên 6589 2026-08-13
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
7mg; 5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
省/施設
T01 · 01M28
VN3-47-18 Viên 6589 2026-08-13
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
7mg; 5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
省/施設
T01 · 01M52
VN3-47-18 Viên 6589 2026-08-13
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
7mg; 5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
省/施設
T01 · 01M29
VN3-47-18 Viên 6589 2026-08-13
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
7mg; 5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
省/施設
T01 · 01M63
VN3-47-18 Viên 6589 2026-08-13
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
7mg; 5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
省/施設
T01 · 01M67
VN3-47-18 Viên 6589 2026-08-13
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
7mg; 5mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
65890000
グループ
N1
製造業者
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
省/施設
T01 · 01OR7
VN3-47-18 Viên 6589 2026-08-13
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
7mg; 5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
省/施設
T01 · 01M24
VN3-47-18 Viên 6589 2026-08-13
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
7mg; 5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
省/施設
T01 · 01M79
VN3-47-18 Viên 6589 2026-08-13
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
7mg; 5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
省/施設
T01 · 01M64
VN3-47-18 Viên 6589 2026-08-13
Vibatazol 1g/0,5g
Cefoperazon + sulbactam
含量/投与経路
1g + 0,5g · Tiêm
数量
15000 Lọ
合計
630000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01828
893110687824 Lọ 42000 2026-08-13
Vimatine
Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi
含量/投与経路
50,0mg; 13,0mg; 3,0mg; 8,0mg; 20,0mg; 6,0mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược Khoa (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M61
TCT-00206-24 Viên 1650 2026-08-13
Vimatine
Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi
含量/投与経路
50,0mg; 13,0mg; 3,0mg; 8,0mg; 20,0mg; 6,0mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược Khoa (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M27
TCT-00206-24 Viên 1650 2026-08-13
Vimatine
Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi
含量/投与経路
50,0mg; 13,0mg; 3,0mg; 8,0mg; 20,0mg; 6,0mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược Khoa (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M65
TCT-00206-24 Viên 1650 2026-08-13
Vimatine
Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi
含量/投与経路
50,0mg; 13,0mg; 3,0mg; 8,0mg; 20,0mg; 6,0mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược Khoa (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M28
TCT-00206-24 Viên 1650 2026-08-13
Vimatine
Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi
含量/投与経路
50,0mg; 13,0mg; 3,0mg; 8,0mg; 20,0mg; 6,0mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược Khoa (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M52
TCT-00206-24 Viên 1650 2026-08-13
Vimatine
Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi
含量/投与経路
50,0mg; 13,0mg; 3,0mg; 8,0mg; 20,0mg; 6,0mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược Khoa (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M29
TCT-00206-24 Viên 1650 2026-08-13
Vimatine
Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi
含量/投与経路
50,0mg; 13,0mg; 3,0mg; 8,0mg; 20,0mg; 6,0mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược Khoa (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M63
TCT-00206-24 Viên 1650 2026-08-13
Vimatine
Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi
含量/投与経路
50,0mg; 13,0mg; 3,0mg; 8,0mg; 20,0mg; 6,0mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược Khoa (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M67
TCT-00206-24 Viên 1650 2026-08-13
Vimatine
Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi
含量/投与経路
50,0mg; 13,0mg; 3,0mg; 8,0mg; 20,0mg; 6,0mg · Uống
数量
35000 Viên
合計
57750000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược Khoa (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OR7
TCT-00206-24 Viên 1650 2026-08-13
Vimatine
Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi
含量/投与経路
50,0mg; 13,0mg; 3,0mg; 8,0mg; 20,0mg; 6,0mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược Khoa (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M24
TCT-00206-24 Viên 1650 2026-08-13
Vimatine
Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi
含量/投与経路
50,0mg; 13,0mg; 3,0mg; 8,0mg; 20,0mg; 6,0mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược Khoa (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M79
TCT-00206-24 Viên 1650 2026-08-13
Vimatine
Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi
含量/投与経路
50,0mg; 13,0mg; 3,0mg; 8,0mg; 20,0mg; 6,0mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược Khoa (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M64
TCT-00206-24 Viên 1650 2026-08-13
Vina-AD
Vitamin A + D
含量/投与経路
2000IU + 400IU · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M61
VD-19369-13 Viên 576 2026-08-13
Vina-AD
Vitamin A + D
含量/投与経路
2000IU + 400IU · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M27
VD-19369-13 Viên 576 2026-08-13
Vina-AD
Vitamin A + D
含量/投与経路
2000IU + 400IU · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M65
VD-19369-13 Viên 576 2026-08-13
Vina-AD
Vitamin A + D
含量/投与経路
2000IU + 400IU · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M28
VD-19369-13 Viên 576 2026-08-13
Vina-AD
Vitamin A + D
含量/投与経路
2000IU + 400IU · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M52
VD-19369-13 Viên 576 2026-08-13
Vina-AD
Vitamin A + D
含量/投与経路
2000IU + 400IU · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M29
VD-19369-13 Viên 576 2026-08-13
Vina-AD
Vitamin A + D
含量/投与経路
2000IU + 400IU · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M63
VD-19369-13 Viên 576 2026-08-13
Vina-AD
Vitamin A + D
含量/投与経路
2000IU + 400IU · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M67
VD-19369-13 Viên 576 2026-08-13
Vina-AD
Vitamin A + D
含量/投与経路
2000IU + 400IU · Uống
数量
60000 Viên
合計
34560000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OR7
VD-19369-13 Viên 576 2026-08-13
Vina-AD
Vitamin A + D
含量/投与経路
2000IU + 400IU · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M24
VD-19369-13 Viên 576 2026-08-13
Vina-AD
Vitamin A + D
含量/投与経路
2000IU + 400IU · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M79
VD-19369-13 Viên 576 2026-08-13
Vina-AD
Vitamin A + D
含量/投与経路
2000IU + 400IU · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M64
VD-19369-13 Viên 576 2026-08-13
Vincerol 1mg
Acenocoumarol
含量/投与経路
1mg · Uống
数量
70000 Viên
合計
7000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66001
893110306723 Viên 100 2026-08-13
Vinphason
Hydrocortison
含量/投与経路
100mg · Tiêm
数量
200 Lọ
合計
1297800
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66001
893110219823 Lọ 6489 2026-08-13
Vinphyton 1mg
Phytomenadion (vitamin K1)
含量/投与経路
1mg/1ml · Tiêm
数量
100 Ống
合計
119000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66016
893110712324 Ống 1190 2026-08-13
Vinphyton 1mg
Phytomenadion
含量/投与経路
1mg/1ml · Tiêm
数量
2000 Ống
合計
2400000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01828
893110712324 Ống 1200 2026-08-13
Vinrovit 5000
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
50mg + 250mg + 5mg · Tiêm
数量
4100 Lọ
合計
26527000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66001
893110395523 Lọ 6470 2026-08-13
Vinsalmol
Salbutamol sulfat
含量/投与経路
0,5mg/ml;1ml · Tiêm
数量
100 Ống
合計
155000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66016
VD-26324-17 Ống 1550 2026-08-13
Vinsalmol
Salbutamol (sulfat)
含量/投与経路
0,5mg/ml · Tiêm
数量
1500 Ống
合計
2700000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38180
VD-26324-17 Ống 1800 2026-08-13

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。