307247 件のレコードが見つかりました。20301〜20350 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。
| 医薬品/成分 | 登録番号 | 単位 | 単価 | 公表回 |
|---|---|---|---|---|
|
Vastec
Trimetazidin
|
VD-20584-14 | viên | 260 | 2026-08-13 |
|
Vastec
Trimetazidin
|
VD-20584-14 | viên | 260 | 2026-08-13 |
|
Vastec
Trimetazidin
|
VD-20584-14 | viên | 260 | 2026-08-13 |
|
Vastec
Trimetazidin
|
VD-20584-14 | viên | 260 | 2026-08-13 |
|
Vegzelma
Bevacizumab
|
880410033226 | Lọ | 8387000 | 2026-08-13 |
|
Viacoram 3.5mg/2.5mg
Perindopril + amlodipin
|
VN3-46-18 | Viên | 5960 | 2026-08-13 |
|
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril + amlodipin
|
VN3-47-18 | Viên | 6589 | 2026-08-13 |
|
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril + amlodipin
|
VN3-47-18 | Viên | 6589 | 2026-08-13 |
|
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril + amlodipin
|
VN3-47-18 | Viên | 6589 | 2026-08-13 |
|
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril + amlodipin
|
VN3-47-18 | Viên | 6589 | 2026-08-13 |
|
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril + amlodipin
|
VN3-47-18 | Viên | 6589 | 2026-08-13 |
|
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril + amlodipin
|
VN3-47-18 | Viên | 6589 | 2026-08-13 |
|
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril + amlodipin
|
VN3-47-18 | Viên | 6589 | 2026-08-13 |
|
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril + amlodipin
|
VN3-47-18 | Viên | 6589 | 2026-08-13 |
|
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril + amlodipin
|
VN3-47-18 | Viên | 6589 | 2026-08-13 |
|
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril + amlodipin
|
VN3-47-18 | Viên | 6589 | 2026-08-13 |
|
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril + amlodipin
|
VN3-47-18 | Viên | 6589 | 2026-08-13 |
|
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril + amlodipin
|
VN3-47-18 | Viên | 6589 | 2026-08-13 |
|
Vibatazol 1g/0,5g
Cefoperazon + sulbactam
|
893110687824 | Lọ | 42000 | 2026-08-13 |
|
Vimatine
Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi
|
TCT-00206-24 | Viên | 1650 | 2026-08-13 |
|
Vimatine
Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi
|
TCT-00206-24 | Viên | 1650 | 2026-08-13 |
|
Vimatine
Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi
|
TCT-00206-24 | Viên | 1650 | 2026-08-13 |
|
Vimatine
Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi
|
TCT-00206-24 | Viên | 1650 | 2026-08-13 |
|
Vimatine
Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi
|
TCT-00206-24 | Viên | 1650 | 2026-08-13 |
|
Vimatine
Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi
|
TCT-00206-24 | Viên | 1650 | 2026-08-13 |
|
Vimatine
Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi
|
TCT-00206-24 | Viên | 1650 | 2026-08-13 |
|
Vimatine
Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi
|
TCT-00206-24 | Viên | 1650 | 2026-08-13 |
|
Vimatine
Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi
|
TCT-00206-24 | Viên | 1650 | 2026-08-13 |
|
Vimatine
Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi
|
TCT-00206-24 | Viên | 1650 | 2026-08-13 |
|
Vimatine
Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi
|
TCT-00206-24 | Viên | 1650 | 2026-08-13 |
|
Vimatine
Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi
|
TCT-00206-24 | Viên | 1650 | 2026-08-13 |
|
Vina-AD
Vitamin A + D
|
VD-19369-13 | Viên | 576 | 2026-08-13 |
|
Vina-AD
Vitamin A + D
|
VD-19369-13 | Viên | 576 | 2026-08-13 |
|
Vina-AD
Vitamin A + D
|
VD-19369-13 | Viên | 576 | 2026-08-13 |
|
Vina-AD
Vitamin A + D
|
VD-19369-13 | Viên | 576 | 2026-08-13 |
|
Vina-AD
Vitamin A + D
|
VD-19369-13 | Viên | 576 | 2026-08-13 |
|
Vina-AD
Vitamin A + D
|
VD-19369-13 | Viên | 576 | 2026-08-13 |
|
Vina-AD
Vitamin A + D
|
VD-19369-13 | Viên | 576 | 2026-08-13 |
|
Vina-AD
Vitamin A + D
|
VD-19369-13 | Viên | 576 | 2026-08-13 |
|
Vina-AD
Vitamin A + D
|
VD-19369-13 | Viên | 576 | 2026-08-13 |
|
Vina-AD
Vitamin A + D
|
VD-19369-13 | Viên | 576 | 2026-08-13 |
|
Vina-AD
Vitamin A + D
|
VD-19369-13 | Viên | 576 | 2026-08-13 |
|
Vina-AD
Vitamin A + D
|
VD-19369-13 | Viên | 576 | 2026-08-13 |
|
Vincerol 1mg
Acenocoumarol
|
893110306723 | Viên | 100 | 2026-08-13 |
|
Vinphason
Hydrocortison
|
893110219823 | Lọ | 6489 | 2026-08-13 |
|
Vinphyton 1mg
Phytomenadion (vitamin K1)
|
893110712324 | Ống | 1190 | 2026-08-13 |
|
Vinphyton 1mg
Phytomenadion
|
893110712324 | Ống | 1200 | 2026-08-13 |
|
Vinrovit 5000
Vitamin B1 + B6 + B12
|
893110395523 | Lọ | 6470 | 2026-08-13 |
|
Vinsalmol
Salbutamol sulfat
|
VD-26324-17 | Ống | 1550 | 2026-08-13 |
|
Vinsalmol
Salbutamol (sulfat)
|
VD-26324-17 | Ống | 1800 | 2026-08-13 |
参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。