307247 件のレコードが見つかりました。20201〜20250 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。
| 医薬品/成分 | 登録番号 | 単位 | 単価 | 公表回 |
|---|---|---|---|---|
|
THcomet - GP2
Glimepirid + metformin
|
893110001723 | Viên | 2995 | 2026-08-13 |
|
THcomet - GP2
Glimepirid + metformin
|
893110001723 | Viên | 2995 | 2026-08-13 |
|
THcomet - GP2
Glimepirid + metformin
|
893110001723 | Viên | 2995 | 2026-08-13 |
|
Tacrolim 0,1%
Tacrolimus
|
893110232823 | Tuýp | 36900 | 2026-08-13 |
|
Tamifine 10mg
Tamoxifen
|
VN-16325-13 | Viên | 2600 | 2026-08-13 |
|
Tebantin 300mg
Gabapentin
|
VN-17714-14 | Viên | 5000 | 2026-08-13 |
|
Tegrucil-1
Acenocoumarol
|
893110283323 | Viên | 2450 | 2026-08-13 |
|
Tegrucil-4
Acenocoumarol
|
893110664224 | Viên | 3150 | 2026-08-13 |
|
Tetracyclin 1%
Tetracyclin (hydroclorid)
|
893110598324 | Tuýp | 4000 | 2026-08-13 |
|
Tgo-25 CAP
Tegafur + gimeracil + oteracil kali
|
893110293525 | Viên | 125000 | 2026-08-13 |
|
Thanh nhiệt tiêu độc Livergood
Nhân trần, Bồ công anh, Cúc hoa, Actiso, Cam thảo, Kim ngân hoa
|
VD-28943-18 | Viên | 2100 | 2026-08-13 |
|
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
|
690111338025 | Ống | 15000 | 2026-08-13 |
|
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
|
690111338025 | Ống | 15000 | 2026-08-13 |
|
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
|
VN-18481-14 | Ống | 12500 | 2026-08-13 |
|
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
|
690111337925 | Ống | 28000 | 2026-08-13 |
|
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
|
690111337925 | Ống | 28000 | 2026-08-13 |
|
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
|
690111337925 | Ống | 28000 | 2026-08-13 |
|
Thyperopa forte
Methyldopa
|
893110215700 | Viên | 1995 | 2026-08-13 |
|
Thập toàn đại bổ
Đương quy, Bạch truật, Nhân sâm/Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh/Bạch linh, Xuyên khung, Bạch thược.
|
VD-28360-17 | Viên | 710 | 2026-08-13 |
|
Tidilon Forte
Diosmin
|
893110373525 | Viên | 5950 | 2026-08-13 |
|
Tioga
Actiso, Sài đất, Thương nhĩ tử, Kim ngân, Hạ khô thảo
|
VD-29197-18 | Viên | 950 | 2026-08-13 |
|
Tioga
Actiso, Sài đất, Thương nhĩ tử, Kim ngân, Hạ khô thảo
|
VD-29197-18 | Viên | 950 | 2026-08-13 |
|
Tioga
Actiso, Sài đất, Thương nhĩ tử, Kim ngân, Hạ khô thảo
|
VD-29197-18 | Viên | 950 | 2026-08-13 |
|
Tioga
Actiso, Sài đất, Thương nhĩ tử, Kim ngân, Hạ khô thảo
|
VD-29197-18 | Viên | 950 | 2026-08-13 |
|
Tioga
Actiso, Sài đất, Thương nhĩ tử, Kim ngân, Hạ khô thảo
|
VD-29197-18 | Viên | 950 | 2026-08-13 |
|
Tioga
Actiso, Sài đất, Thương nhĩ tử, Kim ngân, Hạ khô thảo
|
VD-29197-18 | Viên | 950 | 2026-08-13 |
|
Tioga
Actiso, Sài đất, Thương nhĩ tử, Kim ngân, Hạ khô thảo
|
VD-29197-18 | Viên | 950 | 2026-08-13 |
|
Tioga
Actiso, Sài đất, Thương nhĩ tử, Kim ngân, Hạ khô thảo
|
VD-29197-18 | Viên | 950 | 2026-08-13 |
|
Tioga
Actiso, Sài đất, Thương nhĩ tử, Kim ngân, Hạ khô thảo
|
VD-29197-18 | Viên | 950 | 2026-08-13 |
|
Tioga
Actiso, Sài đất, Thương nhĩ tử, Kim ngân, Hạ khô thảo
|
VD-29197-18 | Viên | 950 | 2026-08-13 |
|
Tioga
Actiso, Sài đất, Thương nhĩ tử, Kim ngân, Hạ khô thảo
|
VD-29197-18 | Viên | 950 | 2026-08-13 |
|
Tioga
Actiso, Sài đất, Thương nhĩ tử, Kim ngân, Hạ khô thảo
|
VD-29197-18 | Viên | 950 | 2026-08-13 |
|
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
|
VN-20587-17 | Lọ | 47301 | 2026-08-13 |
|
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
|
540110132524 | Tuýp | 52300 | 2026-08-13 |
|
Tobramycin 0,3%
Tobramycin
|
893110668324 | Lọ | 2900 | 2026-08-13 |
|
Trihexyphenidyl
Trihexyphenidyl (hydroclorid)
|
893110539224 | Viên | 140 | 2026-08-13 |
|
Trimebutin
Trimebutin maleat
|
VD-22914-15 | Viên | 390 | 2026-08-13 |
|
Triplixam 5mg/1.25mg/5mg
Amlodipin + indapamid + perindopril
|
VN3-11-17 | Viên | 8557 | 2026-08-13 |
|
Troysar AM
Amlodipin+ losartan
|
VN-23093-22 | Viên | 5200 | 2026-08-13 |
|
Troysar AM
Amlodipin + losartan
|
VN-23093-22 | Viên | 5000 | 2026-08-13 |
|
Troysar AM
Amlodipin + losartan
|
VN-23093-22 | Viên | 5000 | 2026-08-13 |
|
Tunadimet
Clopidogrel
|
893110288623 | Viên | 256 | 2026-08-13 |
|
Turbe
Rifampicin + isoniazid
|
VD-20146-13 | Viên | 1748 | 2026-08-13 |
|
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
|
893110160824 | Viên | 3000 | 2026-08-13 |
|
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
|
893110160824 | Viên | 2798 | 2026-08-13 |
|
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
|
893110160824 | Viên | 3000 | 2026-08-13 |
|
Tuần hoàn não Thái Dương
Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương
|
893200131600 | Viên | 2916 | 2026-08-13 |
|
Tuần hoàn não Thái Dương
Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương
|
893200131600 | Viên | 2916 | 2026-08-13 |
|
Tuần hoàn não Thái Dương
Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương
|
893200131600 | Viên | 2916 | 2026-08-13 |
|
Tuần hoàn não Thái Dương
Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương
|
893200131600 | Viên | 2916 | 2026-08-13 |
参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。