Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-26
最新公表回
2026-10-17
落札レコード
307247

307247 件のレコードが見つかりました。20201〜20250 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
THcomet - GP2
Glimepirid + metformin
含量/投与経路
2mg + 500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M79
893110001723 Viên 2995 2026-08-13
THcomet - GP2
Glimepirid + metformin
含量/投与経路
2mg + 500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M64
893110001723 Viên 2995 2026-08-13
THcomet - GP2
Glimepirid + metformin
含量/投与経路
2mg + 500mg · Uống
数量
250000 Viên
合計
748750000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01828
893110001723 Viên 2995 2026-08-13
Tacrolim 0,1%
Tacrolimus
含量/投与経路
0,1% (kl/kl) · Dùng ngoài
数量
20 Tuýp
合計
738000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01828
893110232823 Tuýp 36900 2026-08-13
Tamifine 10mg
Tamoxifen
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
32000 Viên
合計
83200000
グループ
N1
製造業者
Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
省/施設
T66 · 66001
VN-16325-13 Viên 2600 2026-08-13
Tebantin 300mg
Gabapentin
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
9900 Viên
合計
49500000
グループ
N1
製造業者
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
省/施設
T11 · 11001
VN-17714-14 Viên 5000 2026-08-13
Tegrucil-1
Acenocoumarol
含量/投与経路
1mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
12250000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01828
893110283323 Viên 2450 2026-08-13
Tegrucil-4
Acenocoumarol
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
6300000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01828
893110664224 Viên 3150 2026-08-13
Tetracyclin 1%
Tetracyclin (hydroclorid)
含量/投与経路
1%/5g · Tra mắt
数量
100 Tuýp
合計
400000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01828
893110598324 Tuýp 4000 2026-08-13
Tgo-25 CAP
Tegafur + gimeracil + oteracil kali
含量/投与経路
7,25mg; 24,50mg; 25mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
750000000
グループ
N5
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
省/施設
T24 · 24279
893110293525 Viên 125000 2026-08-13
Thanh nhiệt tiêu độc Livergood
Nhân trần, Bồ công anh, Cúc hoa, Actiso, Cam thảo, Kim ngân hoa
含量/投与経路
Cao đặc hỗn hợp 315mg tương đương: Nhân trần 1000mg; Bồ công anh 670mg; Cúc hoa 340mg; Actiso 670mg; Cam thảo 125mg; Kim ngân hoa 340mg. · Uống
数量
15000 Viên
合計
31500000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Nam (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54001
VD-28943-18 Viên 2100 2026-08-13
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
含量/投与経路
50mcg/ml-2ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N5
製造業者
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd (China)
省/施設
T94 · 94029
690111338025 Ống 15000 2026-08-13
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
含量/投与経路
0,1mg/2ml x 2ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N5
製造業者
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd. (China)
省/施設
T79 · 79036
690111338025 Ống 15000 2026-08-13
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
含量/投与経路
0,1mg/2ml · Tiêm
数量
9700 Ống
合計
121250000
グループ
N5
製造業者
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd (China)
省/施設
T66 · 66001
VN-18481-14 Ống 12500 2026-08-13
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
含量/投与経路
0,5mg/ 10ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N5
製造業者
Yichang Humanwell pharmaceutical Co., Ltd (China)
省/施設
T01 · 01254
690111337925 Ống 28000 2026-08-13
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
含量/投与経路
0,5mg/ 10ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N5
製造業者
Yichang Humanwell pharmaceutical Co., Ltd (China)
省/施設
T01 · 01906
690111337925 Ống 28000 2026-08-13
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
含量/投与経路
0,5mg/ 10ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N5
製造業者
Yichang Humanwell pharmaceutical Co., Ltd (China)
省/施設
T01 · 01253
690111337925 Ống 28000 2026-08-13
Thyperopa forte
Methyldopa
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
29925000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01828
893110215700 Viên 1995 2026-08-13
Thập toàn đại bổ
Đương quy, Bạch truật, Nhân sâm/Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh/Bạch linh, Xuyên khung, Bạch thược.
含量/投与経路
Mỗi viên chứa 480mg cao khô chiết từ các dược liệu khô sau: Đảng sâm 660mg; Bạch truật 440mg; Bạch linh 352mg; Cam thảo 352mg; Đương quy 440mg; Xuyên khung 352mg; Bạch thược 440mg; Thục địa 660mg; Hoà · Uống
数量
10000 Viên
合計
7100000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54001
VD-28360-17 Viên 710 2026-08-13
Tidilon Forte
Diosmin
含量/投与経路
600 mg · Uống
数量
7000 Viên
合計
41650000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Fremed (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66016
893110373525 Viên 5950 2026-08-13
Tioga
Actiso, Sài đất, Thương nhĩ tử, Kim ngân, Hạ khô thảo
含量/投与経路
33,33mg 1,0g 0,34g 0,25g 0,17g · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M61
VD-29197-18 Viên 950 2026-08-13
Tioga
Actiso, Sài đất, Thương nhĩ tử, Kim ngân, Hạ khô thảo
含量/投与経路
33,33mg 1,0g 0,34g 0,25g 0,17g · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M27
VD-29197-18 Viên 950 2026-08-13
Tioga
Actiso, Sài đất, Thương nhĩ tử, Kim ngân, Hạ khô thảo
含量/投与経路
33,33mg 1,0g 0,34g 0,25g 0,17g · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M65
VD-29197-18 Viên 950 2026-08-13
Tioga
Actiso, Sài đất, Thương nhĩ tử, Kim ngân, Hạ khô thảo
含量/投与経路
33,33mg 1,0g 0,34g 0,25g 0,17g · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M28
VD-29197-18 Viên 950 2026-08-13
Tioga
Actiso, Sài đất, Thương nhĩ tử, Kim ngân, Hạ khô thảo
含量/投与経路
33,33mg 1,0g 0,34g 0,25g 0,17g · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M52
VD-29197-18 Viên 950 2026-08-13
Tioga
Actiso, Sài đất, Thương nhĩ tử, Kim ngân, Hạ khô thảo
含量/投与経路
33,33mg 1,0g 0,34g 0,25g 0,17g · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M29
VD-29197-18 Viên 950 2026-08-13
Tioga
Actiso, Sài đất, Thương nhĩ tử, Kim ngân, Hạ khô thảo
含量/投与経路
33,33mg 1,0g 0,34g 0,25g 0,17g · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M63
VD-29197-18 Viên 950 2026-08-13
Tioga
Actiso, Sài đất, Thương nhĩ tử, Kim ngân, Hạ khô thảo
含量/投与経路
33,33mg 1,0g 0,34g 0,25g 0,17g · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M67
VD-29197-18 Viên 950 2026-08-13
Tioga
Actiso, Sài đất, Thương nhĩ tử, Kim ngân, Hạ khô thảo
含量/投与経路
33,33mg 1,0g 0,34g 0,25g 0,17g · Uống
数量
50000 Viên
合計
47500000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OR7
VD-29197-18 Viên 950 2026-08-13
Tioga
Actiso, Sài đất, Thương nhĩ tử, Kim ngân, Hạ khô thảo
含量/投与経路
33,33mg 1,0g 0,34g 0,25g 0,17g · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M24
VD-29197-18 Viên 950 2026-08-13
Tioga
Actiso, Sài đất, Thương nhĩ tử, Kim ngân, Hạ khô thảo
含量/投与経路
33,33mg 1,0g 0,34g 0,25g 0,17g · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M79
VD-29197-18 Viên 950 2026-08-13
Tioga
Actiso, Sài đất, Thương nhĩ tử, Kim ngân, Hạ khô thảo
含量/投与経路
33,33mg 1,0g 0,34g 0,25g 0,17g · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M64
VD-29197-18 Viên 950 2026-08-13
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
含量/投与経路
(3mg + 1mg)/1ml · Nhỏ mắt
数量
200 Lọ
合計
9460200
グループ
N1
製造業者
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
省/施設
T01 · 01828
VN-20587-17 Lọ 47301 2026-08-13
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
含量/投与経路
(3mg + 1mg)/gram · Tra mắt
数量
100 Tuýp
合計
5230000
グループ
N1
製造業者
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
省/施設
T01 · 01828
540110132524 Tuýp 52300 2026-08-13
Tobramycin 0,3%
Tobramycin
含量/投与経路
15mg/ 5ml · Nhỏ mắt
数量
400 Lọ
合計
1160000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66016
893110668324 Lọ 2900 2026-08-13
Trihexyphenidyl
Trihexyphenidyl (hydroclorid)
含量/投与経路
2mg · Uống
数量
24000 Viên
合計
3360000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66001
893110539224 Viên 140 2026-08-13
Trimebutin
Trimebutin maleat
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
8000 Viên
合計
3120000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66001
VD-22914-15 Viên 390 2026-08-13
Triplixam 5mg/1.25mg/5mg
Amlodipin + indapamid + perindopril
含量/投与経路
5mg; 1,25mg; 5mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
42785000
グループ
N1
製造業者
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
省/施設
T01 · 01828
VN3-11-17 Viên 8557 2026-08-13
Troysar AM
Amlodipin+ losartan
含量/投与経路
5mg + 50mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
104000000
グループ
N3
製造業者
Troikaa Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01828
VN-23093-22 Viên 5200 2026-08-13
Troysar AM
Amlodipin + losartan
含量/投与経路
5mg + 50mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Troikaa Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01075
VN-23093-22 Viên 5000 2026-08-13
Troysar AM
Amlodipin + losartan
含量/投与経路
5mg + 50mg · Uống
数量
990000 Viên
合計
4950000000
グループ
N3
製造業者
Troikaa Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01919
VN-23093-22 Viên 5000 2026-08-13
Tunadimet
Clopidogrel
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
330000 Viên
合計
84480000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66001
893110288623 Viên 256 2026-08-13
Turbe
Rifampicin + isoniazid
含量/投与経路
150mg + 100mg · Uống
数量
13680 Viên
合計
23912640
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
省/施設
T48 · 48014
VD-20146-13 Viên 1748 2026-08-13
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
含量/投与経路
150mg + 75mg + 400mg · Uống
数量
24000 Viên
合計
72000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
省/施設
T83 · 83200
893110160824 Viên 3000 2026-08-13
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
含量/投与経路
150mg + 75mg + 400mg · Uống
数量
113516 Viên
合計
317617768
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
省/施設
T48 · 48014
893110160824 Viên 2798 2026-08-13
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
含量/投与経路
150mg + 75mg + 400mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40040
893110160824 Viên 3000 2026-08-13
Tuần hoàn não Thái Dương
Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương
含量/投与経路
Cao đậu tương lên men (Extractum Semenis Glycine sojae) 0,083g; Cao khô lá bạch quả (Extractum Folii Ginkgo bilobae siccum) 0,033g tương đương Lá bạch quả (Folium Ginkgo) 0,33g; Cao khô rễ đinh lăng ( · Uống
数量
20000 Viên
合計
58320000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54001
893200131600 Viên 2916 2026-08-13
Tuần hoàn não Thái Dương
Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương
含量/投与経路
0,083g; 0,033g; 0,2g · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M61
893200131600 Viên 2916 2026-08-13
Tuần hoàn não Thái Dương
Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương
含量/投与経路
0,083g; 0,033g; 0,2g · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M27
893200131600 Viên 2916 2026-08-13
Tuần hoàn não Thái Dương
Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương
含量/投与経路
0,083g; 0,033g; 0,2g · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M65
893200131600 Viên 2916 2026-08-13

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。