Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-08-23
最新公表回
2026-08-22
落札レコード
288432

288432 件のレコードが見つかりました。20151〜20200 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
V-shire 400 table
Metronidazol
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
17000 Viên
合計
8840000
グループ
N2
製造業者
The Acme Laboratories Ltd. (Bangladesh)
省/施設
T01 · 01195
894115430023 Viên 520 2026-07-01
V-shire 400 table
Metronidazol
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
15600000
グループ
N2
製造業者
The Acme Laboratories Ltd. (Bangladesh)
省/施設
T01 · 01OS2
894115430023 Viên 520 2026-07-01
V-shire 400 table
Metronidazol
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
4000 Viên
合計
2080000
グループ
N2
製造業者
The Acme Laboratories Ltd. (Bangladesh)
省/施設
T01 · 01P02
894115430023 Viên 520 2026-07-01
V-shire 400 table
Metronidazol
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
520000
グループ
N2
製造業者
The Acme Laboratories Ltd. (Bangladesh)
省/施設
T01 · 01P01
894115430023 Viên 520 2026-07-01
V-shire 400 table
Metronidazol
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
4000 Viên
合計
2080000
グループ
N2
製造業者
The Acme Laboratories Ltd. (Bangladesh)
省/施設
T01 · 01P18
894115430023 Viên 520 2026-07-01
V-shire 400 table
Metronidazol
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
4000 Viên
合計
2080000
グループ
N2
製造業者
The Acme Laboratories Ltd. (Bangladesh)
省/施設
T01 · 01P06
894115430023 Viên 520 2026-07-01
VITPP
Vitamin PP
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
24000 Viên
合計
3456000
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54102
VD-23497-15 Viên 144 2026-07-01
VT-Amlopril
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
Perindopril tert-butylamin (tương đương Perindopril 3,34mg) 4mg; Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilate) 5mg · Uống
数量
18000 Viên
合計
64800000
グループ
N3
製造業者
USV Private Limited (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01195
VN-22963-21 Viên 3600 2026-07-01
VT-Amlopril
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
Perindopril tert-butylamin (tương đương Perindopril 3,34mg) 4mg; Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilate) 5mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
144000000
グループ
N3
製造業者
USV Private Limited (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01OS2
VN-22963-21 Viên 3600 2026-07-01
VT-Amlopril
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
Perindopril tert-butylamin (tương đương Perindopril 3,34mg) 4mg; Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilate) 5mg · Uống
数量
9000 Viên
合計
32400000
グループ
N3
製造業者
USV Private Limited (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01P02
VN-22963-21 Viên 3600 2026-07-01
VT-Amlopril
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
Perindopril tert-butylamin (tương đương Perindopril 3,34mg) 4mg; Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilate) 5mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
3600000
グループ
N3
製造業者
USV Private Limited (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01P01
VN-22963-21 Viên 3600 2026-07-01
VT-Amlopril
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
Perindopril tert-butylamin (tương đương Perindopril 3,34mg) 4mg; Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilate) 5mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
21600000
グループ
N3
製造業者
USV Private Limited (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01P18
VN-22963-21 Viên 3600 2026-07-01
VT-Amlopril
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
Perindopril tert-butylamin (tương đương Perindopril 3,34mg) 4mg; Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilate) 5mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
21600000
グループ
N3
製造業者
USV Private Limited (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01P06
VN-22963-21 Viên 3600 2026-07-01
Valgesic 10
Hydrocortison
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
10500 Viên
合計
48405000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01827
893110218025 Viên 4610 2026-07-01
Varogel S
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
含量/投与経路
800,4mg + 611,76 mg/10ml · Uống
数量
4000 Gói
合計
12600000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95014
893100860924 Gói 3150 2026-07-01
Vartel 20mg
Trimetazidin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
21000 Viên
合計
12600000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95014
893110073324 Viên 600 2026-07-01
Vastarel MR
Trimetazidin
含量/投与経路
35mg · Uống
数量
300000 Viên
合計
811500000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T01 · 01007
VN-17735-14 Viên 2705 2026-07-01
Vastarel OD 80mg
Trimetazidin
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
32460000
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals PLC (Đ/c: Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65, Hungary (Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC; Địa chỉ: Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120, Hungary) - Hungary) (Hungary)
省/施設
T01 · 01912
599110347225 Viên 5410 2026-07-01
Vatinis
Isotretinoin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
100 Viên
合計
550000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54102
893110916824 Viên 5500 2026-07-01
Ventolin Inhaler
Salbutamol (sulfat)
含量/投与経路
100mcg/liều xịt - 200 liều · Xịt
数量
800 Bình xịt
合計
61103200
グループ
N1
製造業者
Glaxo Wellcome S.A. (Tây Ban Nha)
省/施設
T01 · 01007
VN-18791-15 Bình xịt 76379 2026-07-01
Vigamox
Moxifloxacin
含量/投与経路
5mg/1ml x 5ml · Uống
数量
1000 Lọ
合計
89999000
グループ
N1
製造業者
Alcon Research, LLC. (Mỹ)
省/施設
T01 · 01007
VN-22182-19 Lọ 89999 2026-07-01
Vigentin 500mg/62,5mg tab.
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
500mg + 62,5mg · Uống
数量
4000 Viên
合計
23600000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương I- Pharbaco (Viêt Nam)
省/施設
T95 · 95014
893110032800 Viên 5900 2026-07-01
Vina AD
Vitamin A (Retinyl palmitat); Vitamin D2 (Ergocalciferol)
含量/投与経路
2000IU+400IU · Uống
数量
300000 Viên
合計
172800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26711
VD-19369-13 Viên 576 2026-07-01
Vinbufen
Ibuprofen
含量/投与経路
100mg/5ml · Uống
数量
8000 Gói
合計
13584000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27007
893100232524 Gói 1698 2026-07-01
Vincerol 4 mg
Acenocoumarol
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
1035000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27007
893110689224 Viên 345 2026-07-01
Vinpara 1g
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
1g/10ml · Tiêm
数量
2000 Ống
合計
30000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01071
VD-36170-22 Ống 15000 2026-07-01
Vinphatoxin
Oxytocin
含量/投与経路
10 IU/1ml · Tiêm truyền
数量
22000 Ống
合計
220000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27007
893114039523 Ống 10000 2026-07-01
Vinphatoxin
Oxytocin
含量/投与経路
10 IU/1ml · Tiêm
数量
22000 Ống
合計
220000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27007
893114039523 Ống 10000 2026-07-01
Vinsalpium
Salbutamol + ipratropium
含量/投与経路
(2,5mg+0,5mg)/2,5ml · Khí dung
数量
6000 Ống
合計
75600000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T51 · 51021
893115604024 Ống 12600 2026-07-01
Vinsolon
Methyl prednisolon
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
2000 Lọ
合計
28000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T51 · 51021
893110219923 Lọ 14000 2026-07-01
Vitamin 3B
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
125mg+125mg+125mcg · Uống
数量
2000 Viên
合計
2380000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy HDPHARMA EU- Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54102
VD-35073-21 Viên 1190 2026-07-01
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
100mg+100mg+150mcg · Uống
数量
4000 Viên
合計
3960000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95014
893100337924 Viên 990 2026-07-01
Vitamin AD
Vitamin A + D3
含量/投与経路
4000 IU + 400 IU · Uống
数量
300000 Viên
合計
179700000
グループ
N4
製造業者
Hataphar (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26711
VD-29467-18 Viên 599 2026-07-01
Viên xương khớp Fengshi-OPC
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất
含量/投与経路
0,7mg; 852mg; 232mg; 50mg. · Uống
数量
9000 Viên
合計
7560000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95014
VD-19913-13 Viên 840 2026-07-01
Voltaren
Diclofenac
含量/投与経路
100mg · Đặt hậu môn
数量
8000 Viên
合計
136080000
グループ
N1
製造業者
Delpharm Huningue S.A.S (Pháp)
省/施設
T01 · 01007
300110023825 Viên 17010 2026-07-01
Voltaren 50
Diclofenac natri
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
6500 Viên
合計
24570000
グループ
N1
製造業者
Novartis Saglik Gida Ve Tarim Urunleri San. ve Tic.A.S (Turkey)
省/施設
T01 · 01195
VN-13293-11 Viên 3780 2026-07-01
Voltaren 50
Diclofenac natri
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
37800000
グループ
N1
製造業者
Novartis Saglik Gida Ve Tarim Urunleri San. ve Tic.A.S (Turkey)
省/施設
T01 · 01OS2
VN-13293-11 Viên 3780 2026-07-01
Voltaren 50
Diclofenac natri
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
3780000
グループ
N1
製造業者
Novartis Saglik Gida Ve Tarim Urunleri San. ve Tic.A.S (Turkey)
省/施設
T01 · 01P02
VN-13293-11 Viên 3780 2026-07-01
Voltaren 50
Diclofenac natri
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
500 Viên
合計
1890000
グループ
N1
製造業者
Novartis Saglik Gida Ve Tarim Urunleri San. ve Tic.A.S (Turkey)
省/施設
T01 · 01P01
VN-13293-11 Viên 3780 2026-07-01
Voltaren 50
Diclofenac natri
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
3780000
グループ
N1
製造業者
Novartis Saglik Gida Ve Tarim Urunleri San. ve Tic.A.S (Turkey)
省/施設
T01 · 01P18
VN-13293-11 Viên 3780 2026-07-01
Voltaren 50
Diclofenac natri
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
3780000
グループ
N1
製造業者
Novartis Saglik Gida Ve Tarim Urunleri San. ve Tic.A.S (Turkey)
省/施設
T01 · 01P06
VN-13293-11 Viên 3780 2026-07-01
Voltaren 75mg/3ml
Diclofenac
含量/投与経路
75mg/3ml · Tiêm
数量
1000 Ống
合計
18066000
グループ
N1
製造業者
Lek Pharmaceuticals d.d. (Slovenia)
省/施設
T01 · 01007
VN-20041-16 Ống 18066 2026-07-01
Voltaren Emulgel
Diclofenac
含量/投与経路
1,16g/100g x 20g · Dùng ngoài
数量
8000 Tuýp
合計
548000000
グループ
N1
製造業者
Haleon CH SARL (Thụy Sĩ)
省/施設
T01 · 01007
760100073723 Tuýp 68500 2026-07-01
Wormectol 3
Ivermectin
含量/投与経路
3mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
44900000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54102
893110891724 Viên 44900 2026-07-01
Wormectol 3
Ivermectin
含量/投与経路
3mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
44900000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54102
VD-27005-17 Viên 44900 2026-07-01
Xalermus 250
Carbocistein
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66001
893100270800 Gói 2750 2026-07-01
Xarelto
Rivaroxaban
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
500 Viên
合計
29000000
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Đức)
省/施設
T01 · 01912
400110017425 Viên 58000 2026-07-01
Xarelto
Rivaroxaban
含量/投与経路
15mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
116000000
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Đức)
省/施設
T01 · 01007
400110400923 Viên 58000 2026-07-01
Xenetix 300
Iobitridol
含量/投与経路
30g/100ml x 50ml · Tiêm
数量
1500 Lọ
合計
507000000
グループ
N1
製造業者
Guerbet (Pháp)
省/施設
T01 · 01007
VN-16786-13 Lọ 338000 2026-07-01
Xenetix 300
Iobitridol
含量/投与経路
30g/100ml x 100ml · Tiêm
数量
1500 Lọ
合計
888000000
グループ
N1
製造業者
Guerbet (Pháp)
省/施設
T01 · 01007
VN-16787-13 Lọ 592000 2026-07-01

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。