307247 件のレコードが見つかりました。20151〜20200 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。
| 医薬品/成分 | 登録番号 | 単位 | 単価 | 公表回 |
|---|---|---|---|---|
|
Senti-Scint
Human Albumin Serum (HAS)
|
KD.2026.1202.3 | Lọ | 2975000 | 2026-08-13 |
|
Senti-Scint
Human Albumin Serum (HAS)
|
KD.2026.1713.3 | Lọ | 2975000 | 2026-08-13 |
|
Setbozi
Desloratadin
|
893100393024 | Ống | 1450 | 2026-08-13 |
|
Silygamma
Silymarin
|
VN-16542-13 | Viên | 4935 | 2026-08-13 |
|
Silymax-F
Silymarin
|
VD-27202-17 | Viên | 985 | 2026-08-13 |
|
Slaska new
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
|
TCT-00097-22 | Lọ | 21000 | 2026-08-13 |
|
Slaska new
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
|
TCT-00097-22 | Lọ | 21000 | 2026-08-13 |
|
Slaska new
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
|
TCT-00097-22 | Lọ | 21000 | 2026-08-13 |
|
Slaska new
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
|
TCT-00097-22 | Lọ | 21000 | 2026-08-13 |
|
Slaska new
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
|
TCT-00097-22 | Lọ | 21000 | 2026-08-13 |
|
Slaska new
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
|
TCT-00097-22 | Lọ | 21000 | 2026-08-13 |
|
Slaska new
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
|
TCT-00097-22 | Lọ | 21000 | 2026-08-13 |
|
Slaska new
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
|
TCT-00097-22 | Lọ | 21000 | 2026-08-13 |
|
Slaska new
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
|
TCT-00097-22 | Lọ | 21000 | 2026-08-13 |
|
Slaska new
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
|
TCT-00097-22 | Lọ | 21000 | 2026-08-13 |
|
Slaska new
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
|
TCT-00097-22 | Lọ | 21000 | 2026-08-13 |
|
Slaska new
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
|
TCT-00097-22 | Lọ | 21000 | 2026-08-13 |
|
Sorbitol 3%
Sorbitol
|
893110360225 | Can | 145000 | 2026-08-13 |
|
Sorbitol 5g
Sorbitol
|
VD-25582-16 | Gói | 2625 | 2026-08-13 |
|
Sorbitol 5g
Sorbitol
|
893100426724 | Gói | 2625 | 2026-08-13 |
|
Stilaren
Vildagliptin + metformin
|
893110238623 | Viên | 6090 | 2026-08-13 |
|
Stiprol
Glycerol
|
893100092424 | Tuýp | 6930 | 2026-08-13 |
|
Stiprol
Glycerol
|
893100092424 | Tuýp | 6930 | 2026-08-13 |
|
Subtyl
Bacillus subtilis
|
893400048725 | Gói | 2000 | 2026-08-13 |
|
Subtyl
Bacillus subtilis
|
893400048725 | Gói | 2000 | 2026-08-13 |
|
Subtyl
Bacillus subtilis
|
893400048725 | Gói | 2000 | 2026-08-13 |
|
Subtyl
Bacillus subtilis
|
893400048725 | Gói | 2000 | 2026-08-13 |
|
Subtyl
Bacillus subtilis
|
893400048725 | Gói | 2000 | 2026-08-13 |
|
Subtyl
Bacillus subtilis
|
893400048725 | Gói | 2000 | 2026-08-13 |
|
Subtyl
Bacillus subtilis
|
893400048725 | Gói | 2000 | 2026-08-13 |
|
Subtyl
Bacillus subtilis
|
893400048725 | Gói | 2000 | 2026-08-13 |
|
Subtyl
Bacillus subtilis
|
893400048725 | Gói | 2000 | 2026-08-13 |
|
Subtyl
Bacillus subtilis
|
893400048725 | Gói | 2000 | 2026-08-13 |
|
Subtyl
Bacillus subtilis
|
893400048725 | Gói | 2000 | 2026-08-13 |
|
Subtyl
Bacillus subtilis
|
893400048725 | Gói | 2000 | 2026-08-13 |
|
Sugam-BFS
Sugammadex
|
893110203025 | Ống | 1575000 | 2026-08-13 |
|
Sulfadiazin bạc
Sulfadiazin bạc
|
893100130725 | Tuýp | 31400 | 2026-08-13 |
|
Suplizinc
Kẽm gluconat
|
893110246023 | Gói | 5500 | 2026-08-13 |
|
Susol 20
Rivaroxaban
|
893110293224 | Viên | 1790 | 2026-08-13 |
|
TELDY
Lamivudine 300mg, Tenofovir Disoproxil Fumarate 300mg, Dolutegravir (dưới dạng Dolutegravir sodium 52,6mg) 50mg
|
890110445523 | Viên | 3459 | 2026-08-13 |
|
THcomet - GP2
Glimepirid + metformin
|
893110001723 | Viên | 2995 | 2026-08-13 |
|
THcomet - GP2
Glimepirid + metformin
|
893110001723 | Viên | 2995 | 2026-08-13 |
|
THcomet - GP2
Glimepirid + metformin
|
893110001723 | Viên | 2995 | 2026-08-13 |
|
THcomet - GP2
Glimepirid + metformin
|
893110001723 | Viên | 2995 | 2026-08-13 |
|
THcomet - GP2
Glimepirid + metformin
|
893110001723 | Viên | 2995 | 2026-08-13 |
|
THcomet - GP2
Glimepirid + metformin
|
893110001723 | Viên | 2995 | 2026-08-13 |
|
THcomet - GP2
Glimepirid + metformin
|
893110001723 | Viên | 2995 | 2026-08-13 |
|
THcomet - GP2
Glimepirid + metformin
|
893110001723 | Viên | 2995 | 2026-08-13 |
|
THcomet - GP2
Glimepirid + metformin
|
893110001723 | Viên | 2995 | 2026-08-13 |
|
THcomet - GP2
Glimepirid + metformin
|
893110001723 | Viên | 2995 | 2026-08-13 |
参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。