Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-26
最新公表回
2026-10-17
落札レコード
307247

307247 件のレコードが見つかりました。20101〜20150 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Quy tỳ
Mỗi viên chứa: Cao khô dược liệu 300mg tương đương: Bạch truật 248mg; Viễn chí 248mg; Long nhãn 248mg; Bạch linh 181,3mg; Đương quy 174,7mg; Đảng sâm 124mg; Toan táo nhân 107,3mg; Hoàng kỳ 87,3mg; Mộc hương 63mg; Đại táo 63mg; Cam thảo 55,4mg. Bột mịn dược liệu gồm: Đương quy 73,3mg; Bạch linh 66,7mg; Hoàng kỳ 36,7mg; Toan táo nhân 16,7mg; Cam thảo 6,6mg
含量/投与経路
248mg + 248mg + 248mg + 181,3mg + 174,7mg + 124mg + 107,3mg + 87,3mg + 63mg + 63mg + 55,4mg + 73,3mg + 66,7mg + 36,7mg + 16,7mg + 6,6mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
3550000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54001
VD-21495-14 Viên 710 2026-08-13
Radionuclide Generator 99Mo/99mTc Poltechnet
Technetium 99m (Tc-99m)
含量/投与経路
675 mCi/ Bình (hoạt độ đo tại ngày thứ 2 hàng tuần) · Tiêm tĩnh mạch
数量
0 Bình
合計
0
グループ
N1
製造業者
Narodowe Centrum Badań Jądrowych (Polatom) (Ba Lan)
省/施設
T01 · 01906
KD.2026.607.2 Bình 79650000 2026-08-13
Radionuclide Generator 99Mo/99mTc Poltechnet
Technetium 99m (Tc-99m)
含量/投与経路
675 mCi/ Bình (hoạt độ đo tại ngày thứ 2 hàng tuần) · Tiêm tĩnh mạch
数量
0 Bình
合計
0
グループ
N1
製造業者
Narodowe Centrum Badań Jądrowych (Polatom) (Ba Lan)
省/施設
T01 · 01254
KD.2026.607.2 Bình 79650000 2026-08-13
Radionuclide Generator 99Mo/99mTc Poltechnet
Technetium 99m (Tc-99m)
含量/投与経路
675 mCi/ Bình (hoạt độ đo tại ngày thứ 2 hàng tuần) · Tiêm tĩnh mạch
数量
0 Bình
合計
0
グループ
N1
製造業者
Narodowe Centrum Badań Jądrowych (Polatom) (Ba Lan)
省/施設
T01 · 01253
KD.2026.607.2 Bình 79650000 2026-08-13
Ringer lactate
Ringer lactat
含量/投与経路
(0,135g; 0,2g; 3g; 1,6g)/500ml · Tiêm truyền
数量
6000 Chai
合計
41328000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01828
893110829424 Chai 6888 2026-08-13
Rivamax 10
Rivaroxaban
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
5300000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
省/施設
T77 · 77003
893110236624 Viên 2650 2026-08-13
Rocalcic 50
Calcitonin
含量/投与経路
50IU/ml · Tiêm
数量
500 Ống
合計
34500000
グループ
N1
製造業者
Panpharma GmbH (Đức)
省/施設
T01 · 01828
400110074323 Ống 69000 2026-08-13
Rocuronium 50mg
Rocuronium bromid
含量/投与経路
50mg/5ml · Tiêm
数量
600 Ống
合計
24600000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01828
VD-35273-21 Ống 41000 2026-08-13
Rocuronium Kabi 10mg/ml
Rocuronium bromid
含量/投与経路
(10mg/ml) x 5ml · Tiêm
数量
100 Lọ
合計
8730000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T01 · 01828
VN-22745-21 Lọ 87300 2026-08-13
Ryzonal
Eperison
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
28400000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T77 · 77003
893110663724 Viên 355 2026-08-13
Ryzonal
Eperison
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
21300000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01828
893110663724 Viên 355 2026-08-13
SRK SALTMAX
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%, 100 ml · Xịt mũi
数量
4000 Lọ
合計
132000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27004
893100299400 Lọ 33000 2026-08-13
SaVi C 500
Vitamin C
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
6570000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45618
VD-23653-15 Viên 1095 2026-08-13
SaVi Montelukast 5
Natri montelukast
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
1740000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01828
893110165024 Viên 870 2026-08-13
SaVi Prolol 5
Bisoprolol
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
400000 Viên
合計
252000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66001
VD-23656-15 Viên 630 2026-08-13
SaVi Trimetazidine 35MR
Trimetazidin
含量/投与経路
35mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
51500000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01828
893110543124 Viên 515 2026-08-13
SaViDopril Plus
Perindopril + indapamid
含量/投与経路
4mg + 1,25mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M61
893110072200 Viên 1600 2026-08-13
SaViDopril Plus
Perindopril + indapamid
含量/投与経路
4mg + 1,25mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M27
893110072200 Viên 1600 2026-08-13
SaViDopril Plus
Perindopril + indapamid
含量/投与経路
4mg + 1,25mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M65
893110072200 Viên 1600 2026-08-13
SaViDopril Plus
Perindopril + indapamid
含量/投与経路
4mg + 1,25mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M28
893110072200 Viên 1600 2026-08-13
SaViDopril Plus
Perindopril + indapamid
含量/投与経路
4mg + 1,25mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M29
893110072200 Viên 1600 2026-08-13
SaViDopril Plus
Perindopril + indapamid
含量/投与経路
4mg + 1,25mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M52
893110072200 Viên 1600 2026-08-13
SaViDopril Plus
Perindopril + indapamid
含量/投与経路
4mg + 1,25mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M63
893110072200 Viên 1600 2026-08-13
SaViDopril Plus
Perindopril + indapamid
含量/投与経路
4mg + 1,25mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M67
893110072200 Viên 1600 2026-08-13
SaViDopril Plus
Perindopril + indapamid
含量/投与経路
4mg + 1,25mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
64000000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OR7
893110072200 Viên 1600 2026-08-13
SaViDopril Plus
Perindopril + indapamid
含量/投与経路
4mg + 1,25mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M24
893110072200 Viên 1600 2026-08-13
SaViDopril Plus
Perindopril + indapamid
含量/投与経路
4mg + 1,25mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M79
893110072200 Viên 1600 2026-08-13
SaViDopril Plus
Perindopril + indapamid
含量/投与経路
4mg + 1,25mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M64
893110072200 Viên 1600 2026-08-13
Sadapron 100
Allopurinol
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
76800000
グループ
N1
製造業者
Remedica Ltd (Cyprus)
省/施設
T01 · 01828
529110521624 Viên 1920 2026-08-13
Salboget Pressurised Inhalation 100mcg
Salbutamol sulfat
含量/投与経路
100mcg/liều x 200 liều · Dạng hít
数量
2000 Bình
合計
90000000
グループ
N5
製造業者
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
省/施設
T77 · 77003
896115206723 Bình 45000 2026-08-13
Salbutamol 2,5 mg Và Ipratropium Bromid 0,5 mg
Salbutamol + ipratropium
含量/投与経路
(2,5mg+0,5mg)/2,5ml;2,5ml · Khí dung
数量
1000 Ống
合計
12200000
グループ
N5
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66016
893115264625 Ống 12200 2026-08-13
Salbutamol 4 mg
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat)
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
2000 viên
合計
1280000
グループ
N5
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66016
893115074624 viên 640 2026-08-13
Salbuvin
Salbutamol (sulfat)
含量/投与経路
2mg/5ml · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M61
893115282424 Gói 3775 2026-08-13
Salbuvin
Salbutamol (sulfat)
含量/投与経路
2mg/5ml · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M27
893115282424 Gói 3775 2026-08-13
Salbuvin
Salbutamol (sulfat)
含量/投与経路
2mg/5ml · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M65
893115282424 Gói 3775 2026-08-13
Salbuvin
Salbutamol (sulfat)
含量/投与経路
2mg/5ml · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M28
893115282424 Gói 3775 2026-08-13
Salbuvin
Salbutamol (sulfat)
含量/投与経路
2mg/5ml · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M52
893115282424 Gói 3775 2026-08-13
Salbuvin
Salbutamol (sulfat)
含量/投与経路
2mg/5ml · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M29
893115282424 Gói 3775 2026-08-13
Salbuvin
Salbutamol (sulfat)
含量/投与経路
2mg/5ml · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M63
893115282424 Gói 3775 2026-08-13
Salbuvin
Salbutamol (sulfat)
含量/投与経路
2mg/5ml · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M67
893115282424 Gói 3775 2026-08-13
Salbuvin
Salbutamol (sulfat)
含量/投与経路
2mg/5ml · Uống
数量
2000 Gói
合計
7550000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OR7
893115282424 Gói 3775 2026-08-13
Salbuvin
Salbutamol (sulfat)
含量/投与経路
2mg/5ml · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M24
893115282424 Gói 3775 2026-08-13
Salbuvin
Salbutamol (sulfat)
含量/投与経路
2mg/5ml · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M79
893115282424 Gói 3775 2026-08-13
Salbuvin
Salbutamol (sulfat)
含量/投与経路
2mg/5ml · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M64
893115282424 Gói 3775 2026-08-13
Salres 100mcg Aerosol Inhaler
Salbutamol (sulfat)
含量/投与経路
Mỗi liều xịt chứa: Salbutamol sulfat (tương đương Salbutamol 100mcg) 0,1205mg · Đường hô hấp
数量
1000 Bình
合計
58000000
グループ
N2
製造業者
Deva Holding A.Ş. (Turkey)
省/施設
T77 · 77003
868115349224 Bình 58000 2026-08-13
Scolanzo
Lansoprazol
含量/投与経路
15mg · Uống
数量
17000 Viên
合計
85000000
グループ
N1
製造業者
Laboratorios Liconsa, S. A (Tây Ban Nha)
省/施設
T75
840110010025 Viên 5000 2026-08-13
Senti-Scint
Human Albumin Serum (HAS)
含量/投与経路
1mg · Tiêm tĩnh mạch
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Medi - Radiopharma Kft. (Hungary)
省/施設
T01 · 01906
KD.2026.1202.3 Lọ 2975000 2026-08-13
Senti-Scint
Human Albumin Serum (HAS)
含量/投与経路
1mg · Tiêm tĩnh mạch
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Medi - Radiopharma Kft. (Hungary)
省/施設
T01 · 01254
KD.2026.1202.3 Lọ 2975000 2026-08-13
Senti-Scint
Human Albumin Serum (HAS)
含量/投与経路
1mg · Tiêm tĩnh mạch
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Medi - Radiopharma Kft. (Hungary)
省/施設
T01 · 01254
KD.2026.1713.3 Lọ 2975000 2026-08-13
Senti-Scint
Human Albumin Serum (HAS)
含量/投与経路
1mg · Tiêm tĩnh mạch
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Medi - Radiopharma Kft. (Hungary)
省/施設
T01 · 01906
KD.2026.1713.3 Lọ 2975000 2026-08-13

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。