Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-26
最新公表回
2026-10-17
落札レコード
307247

307247 件のレコードが見つかりました。20051〜20100 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Phalintop
Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia.
含量/投与経路
0,5g; 1,5g; 10g · Uống
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty CP dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M27
893200723624 Ống 3500 2026-08-13
Phalintop
Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia.
含量/投与経路
0,5g; 1,5g; 10g · Uống
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty CP dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M65
893200723624 Ống 3500 2026-08-13
Phalintop
Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia.
含量/投与経路
0,5g; 1,5g; 10g · Uống
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty CP dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M28
893200723624 Ống 3500 2026-08-13
Phalintop
Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia.
含量/投与経路
0,5g; 1,5g; 10g · Uống
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty CP dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M52
893200723624 Ống 3500 2026-08-13
Phalintop
Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia.
含量/投与経路
0,5g; 1,5g; 10g · Uống
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty CP dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M29
893200723624 Ống 3500 2026-08-13
Phalintop
Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia.
含量/投与経路
0,5g; 1,5g; 10g · Uống
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty CP dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M63
893200723624 Ống 3500 2026-08-13
Phalintop
Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia.
含量/投与経路
0,5g; 1,5g; 10g · Uống
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty CP dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M67
893200723624 Ống 3500 2026-08-13
Phalintop
Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia.
含量/投与経路
0,5g; 1,5g; 10g · Uống
数量
20000 Ống
合計
70000000
グループ
N3
製造業者
Công ty CP dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OR7
893200723624 Ống 3500 2026-08-13
Phalintop
Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia.
含量/投与経路
0,5g; 1,5g; 10g · Uống
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty CP dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M24
893200723624 Ống 3500 2026-08-13
Phalintop
Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia.
含量/投与経路
0,5g; 1,5g; 10g · Uống
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty CP dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M79
893200723624 Ống 3500 2026-08-13
Phalintop
Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia.
含量/投与経路
0,5g; 1,5g; 10g · Uống
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty CP dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M64
893200723624 Ống 3500 2026-08-13
Phenylalpha 50 micrograms/ml
Phenylephrin
含量/投与経路
50mcg/ml · Tiêm
数量
50 Ống
合計
6667500
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Aguettant (Pháp)
省/施設
T01 · 01828
VN-22162-19 Ống 133350 2026-08-13
Phenylephrine Aguettant 50 Microgrammes/ml
Phenylephrin
含量/投与経路
50mcg/ml, 10ml · Tiêm
数量
150 Bơm tiêm
合計
29175000
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Aguettant (France)
省/施設
T66 · 66001
300110789124 Bơm tiêm 194500 2026-08-13
Phong tê thấp bà Giằng
Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh
含量/投与経路
Mỗi viên nang cứng chứa: Mã tiền chế 56mg; Đương quy 56mg; Đỗ trọng 56mg; Ngưu tất 48mg; Quế chi 32mg; Thương truật 64mg; Độc hoạt 64mg; Thổ phục linh 80mg. · Uống
数量
40000 Viên
合計
59600000
グループ
N3
製造業者
Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54001
TCT-00160-23 Viên 1490 2026-08-13
Piracetam Kabi 12g/60ml
Piracetam
含量/投与経路
12g/60ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
120 Chai
合計
5760000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T77 · 77003
VD-21955-14 Chai 48000 2026-08-13
Pletaz 100mg Tablets
Cilostazol
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Noucor Health, S.A (Spain)
省/施設
T01 · 01075
840110016925 Viên 4893 2026-08-13
Pletaz 100mg Tablets
Cilostazol
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
90000 Viên
合計
440370000
グループ
N1
製造業者
Noucor Health, S.A (Spain)
省/施設
T01 · 01919
840110016925 Viên 4893 2026-08-13
Polygynax
Nystatin + neomycin + polymyxin B
含量/投与経路
100.000UI + 35.000UI + 35.000UI · Đặt âm đạo
数量
1500 Viên
合計
15300000
グループ
N1
製造業者
CSSX BTP: Catalent France Beinheim S.A CSSXĐG, KSCL và XX: Innothera Chouzy (Pháp)
省/施設
T01 · 01828
300110010524 Viên 10200 2026-08-13
Pralidoxime Chloride for Injection USP 500mg
Pralidoxim
含量/投与経路
500mg · Tiêm
数量
580 Lọ
合計
44080000
グループ
N5
製造業者
Swiss Parenterals Ltd (India)
省/施設
T66 · 66001
890110768424 Lọ 76000 2026-08-13
Pravastatin SaVi 10
Pravastatin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
621750000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01828
893110317524 Viên 4145 2026-08-13
Prednisolon
Prednisolon
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
8500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66016
893110375523 Viên 85 2026-08-13
Procoralan 7.5mg
Ivabradin
含量/投与経路
7,5mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
21092000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T38 · 38001
300110526224 Viên 10546 2026-08-13
Progermila
Bacillus clausii
含量/投与経路
2x10^9 CFU/5ml · Uống
数量
8000 Ống
合計
43680000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01828
893400090623 Ống 5460 2026-08-13
Progesterone 200mg
Progesteron
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
14000000
グループ
N1
製造業者
Laboratorios Leon Farma S.A. (Spain)
省/施設
T01 · 01828
840110168400 Viên 14000 2026-08-13
Promethazin
Promethazin hydroclorid
含量/投与経路
2%/ 10g · Dùng ngoài
数量
200 Tuýp
合計
1469800
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45618
893100203300 Tuýp 7349 2026-08-13
Promethazin
Promethazin hydroclorid
含量/投与経路
2%/ 10g · Dùng ngoài
数量
0 Tuýp
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45618
VD-24422-16 Tuýp 7349 2026-08-13
Promethazin
Promethazin hydroclorid
含量/投与経路
2%/10g · Dùng ngoài
数量
0 Tuýp
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M61
893100203300 Tuýp 6600 2026-08-13
Promethazin
Promethazin hydroclorid
含量/投与経路
2%/10g · Dùng ngoài
数量
0 Tuýp
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M27
893100203300 Tuýp 6600 2026-08-13
Promethazin
Promethazin (hydroclorid)
含量/投与経路
2%/10g · Dùng ngoài
数量
0 Tuýp
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M65
893100203300 Tuýp 6600 2026-08-13
Promethazin
Promethazin hydroclorid
含量/投与経路
2%/10g · Dùng ngoài
数量
0 Tuýp
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M28
893100203300 Tuýp 6600 2026-08-13
Promethazin
Promethazin hydroclorid
含量/投与経路
2%/10g · Dùng ngoài
数量
0 Tuýp
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M52
893100203300 Tuýp 6600 2026-08-13
Promethazin
Promethazin hydroclorid
含量/投与経路
2%/10g · Dùng ngoài
数量
0 Tuýp
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M29
893100203300 Tuýp 6600 2026-08-13
Promethazin
Promethazin hydroclorid
含量/投与経路
2%/10g · Dùng ngoài
数量
0 Tuýp
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M63
893100203300 Tuýp 6600 2026-08-13
Promethazin
Promethazin hydroclorid
含量/投与経路
2%/10g · Dùng ngoài
数量
0 Tuýp
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M67
893100203300 Tuýp 6600 2026-08-13
Promethazin
Promethazin hydroclorid
含量/投与経路
2%/10g · Dùng ngoài
数量
500 Tuýp
合計
3300000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OR7
893100203300 Tuýp 6600 2026-08-13
Promethazin
Promethazin hydroclorid
含量/投与経路
2%/10g · Dùng ngoài
数量
0 Tuýp
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M24
893100203300 Tuýp 6600 2026-08-13
Promethazin
Promethazin hydroclorid
含量/投与経路
2%/10g · Dùng ngoài
数量
0 Tuýp
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M79
893100203300 Tuýp 6600 2026-08-13
Promethazin
Promethazin (hydroclorid)
含量/投与経路
2%/10g · Uống
数量
0 Tuýp
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M64
893100203300 Tuýp 6600 2026-08-13
Propylthiouracil DWP 100mg
Propylthiouracil (PTU)
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
11000 Viên
合計
8085000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01916
893110286724 Viên 735 2026-08-13
Pulmicort Respules
Budesonid
含量/投与経路
500mcg/2ml · Dạng hít
数量
2000 Ống
合計
27668000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca Pty., Ltd. (Úc)
省/施設
T38 · 38001
VN-22715-21 Ống 13834 2026-08-13
Pusadin plus
Fusidic acid + betamethason
含量/投与経路
(2%+0,1%)/10g · Dùng ngoài
数量
300 Tuýp
合計
6600000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01828
893110496525 Tuýp 22000 2026-08-13
Puyol
Danazol
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
16000 Viên
合計
211200000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79647
VD-28481-17 Viên 13200 2026-08-13
Puyol
Danazol
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79423
VD-28481-17 Viên 13200 2026-08-13
Puyol-100
Danazol
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
45600000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79647
VD-22323-15 Viên 7600 2026-08-13
Puyol-100
Danazol
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79423
VD-22323-15 Viên 7600 2026-08-13
Pyme Diapro MR
Gliclazid
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
460000 Viên
合計
126500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27004
893110379023 Viên 275 2026-08-13
Pyrazinamid
Pyrazinamid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
780000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
省/施設
T83 · 83200
893110441024 Viên 780 2026-08-13
Pyrazinamid
Pyrazinamid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
3600 Viên
合計
2808000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
省/施設
T48 · 48014
893110441024 Viên 780 2026-08-13
Qbisalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
含量/投与経路
(0,3g+0,0064g)/10g · Dùng ngoài
数量
100 Tuýp
合計
1050000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66016
893110162124 Tuýp 10500 2026-08-13
Qbisalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
含量/投与経路
(30mg + 0,64mg)/g x 10g · Dùng ngoài
数量
300 Tuýp
合計
3600000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01828
893110162124 Tuýp 12000 2026-08-13

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。