Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-26
最新公表回
2026-10-17
落札レコード
307247

307247 件のレコードが見つかりました。20001〜20050 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Oralox-P Api
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
350mg + 400mg + 50mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M24
893100135300 Gói 3595 2026-08-13
Oralox-P Api
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
350mg + 400mg + 50mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M79
893100135300 Gói 3595 2026-08-13
Oralox-P Api
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
350mg + 400mg + 50mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M64
893100135300 Gói 3595 2026-08-13
Oresol
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
含量/投与経路
4,00g + 0,70g + 0,30g + 0,58g · Uống
数量
5000 Gói
合計
7850000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược - Vật Tư y tế Nghệ An (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66016
893100261200 Gói 1570 2026-08-13
Oresol hương cam
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
含量/投与経路
0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CP hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M61
893100419824 Gói 1600 2026-08-13
Oresol hương cam
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
含量/投与経路
0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CP hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M27
893100419824 Gói 1600 2026-08-13
Oresol hương cam
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
含量/投与経路
0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CP hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M65
893100419824 Gói 1600 2026-08-13
Oresol hương cam
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
含量/投与経路
0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CP hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M28
893100419824 Gói 1600 2026-08-13
Oresol hương cam
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
含量/投与経路
0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CP hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M52
893100419824 Gói 1600 2026-08-13
Oresol hương cam
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
含量/投与経路
0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CP hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M29
893100419824 Gói 1600 2026-08-13
Oresol hương cam
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
含量/投与経路
0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CP hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M63
893100419824 Gói 1600 2026-08-13
Oresol hương cam
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
含量/投与経路
0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CP hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M67
893100419824 Gói 1600 2026-08-13
Oresol hương cam
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
含量/投与経路
0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g · Uống
数量
6000 Gói
合計
9600000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OR7
893100419824 Gói 1600 2026-08-13
Oresol hương cam
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
含量/投与経路
0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CP hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M24
893100419824 Gói 1600 2026-08-13
Oresol hương cam
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
含量/投与経路
0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CP hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M79
893100419824 Gói 1600 2026-08-13
Oresol hương cam
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
含量/投与経路
0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CP hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M64
893100419824 Gói 1600 2026-08-13
Oresol hương cam
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
含量/投与経路
0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g · Uống
数量
5000 Gói
合計
8000000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01828
893100419824 Gói 1600 2026-08-13
Oresol new
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
含量/投与経路
2,7 g + 0,52 g + 0,3g + 0,509 g · Uống
数量
5000 Gói
合計
5250000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66016
893100125225 Gói 1050 2026-08-13
Oseltamivir 75 mg
Oseltamivir
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
80400000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01828
893110118900 Viên 13400 2026-08-13
Oxytocin
Oxytocin
含量/投与経路
5IU/1ml · Tiêm
数量
5000 Ống
合計
62500000
グループ
N1
製造業者
Gedeon Richter Plc (Hungary)
省/施設
T01 · 01828
VN-20167-16 Ống 12500 2026-08-13
PIASCLEDINE
Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ, Cao toàn phần không xà phòng hóa dầu đậu nành
含量/投与経路
300mg (100mg + 200mg) · Uống
数量
10000 Viên
合計
120000000
グループ
N4
製造業者
Laboratoires Expanscience (Pháp)
省/施設
T54 · 54001
300210726524 Viên 12000 2026-08-13
Pakicen 250/25
Levodopa + carbidopa
含量/投与経路
250mg + 25mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
69680000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
省/施設
T77 · 77003
893110272625 Viên 3484 2026-08-13
Palonosetron bidiphar 0,25mg/5ml
Palonosetron hydroclorid
含量/投与経路
0,25mg/5ml · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) - Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01254
VD-34064-20 Lọ 8400 2026-08-13
Palonosetron bidiphar 0,25mg/5ml
Palonosetron hydroclorid
含量/投与経路
0,25mg/5ml · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) - Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01906
VD-34064-20 Lọ 8400 2026-08-13
Palonosetron bidiphar 0,25mg/5ml
Palonosetron hydroclorid
含量/投与経路
0,25mg/5ml · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) - Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01253
VD-34064-20 Lọ 8400 2026-08-13
Pamagel
Mỗi ml chứa: Nhôm hydroxyd 80mg ; Magnesi hydroxyd 80mg ; Simethicon 6mg
含量/投与経路
(800mg + 800mg + 60mg); 10ml · Uống
数量
30000 Gói
合計
117300000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66016
VD-34563-20 Gói 3910 2026-08-13
Panangin
Magnesi aspartat anhydrat (dưới dạng Magnesi aspartat tetrahydrat 175mg) 140mg; Kali aspartat anhydrat (dưới dạng Kali aspartat hemihydrat 166,3mg) 158mg
含量/投与経路
140mg + 158mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
84000000
グループ
N1
製造業者
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
省/施設
T66 · 66016
599100133424 Viên 2800 2026-08-13
Panangin
Magnesi aspartat+ kali aspartat
含量/投与経路
140mg + 158mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
56000000
グループ
N1
製造業者
Gedeon Richter Plc (Hungary)
省/施設
T01 · 01828
599100133424 Viên 2800 2026-08-13
Panaxanti
Sài hồ, Tiền hồ, Xuyên khung, Chỉ xác, Khương hoạt, Độc hoạt, Phục linh, Cát cánh, Đảng sâm, Cam thảo
含量/投与経路
260mg; 260mg; 195mg; 195mg; 260mg; 260mg; 260mg; 260mg; 130mg; 130mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
12000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54001
VD-31249-18 Viên 4000 2026-08-13
Panthenol
Dexpanthenol (panthenol, vitamin B5)
含量/投与経路
5%/20g · Dùng ngoài
数量
210 Tuýp
合計
3780000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66001
893100586724 Tuýp 18000 2026-08-13
Paparin
Papaverin hydroclorid
含量/投与経路
40mg/2ml · Tiêm
数量
100 Ống
合計
230000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66016
893110375423 Ống 2300 2026-08-13
Paracetamol 1g/100ml
Paracetamol
含量/投与経路
1000mg/100ml · Tiêm truyền
数量
12000 Lọ
合計
112320000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01828
893110069625 Lọ 9360 2026-08-13
Partamol 500 Cap
Paracetamol 500mg
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
95000000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66016
893100166923 Viên 950 2026-08-13
Pegcyte
Pegfilgrastim
含量/投与経路
6mg/0,6ml · Tiêm
数量
820 Bơm tiêm
合計
4862600000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01916
893410198025 Bơm tiêm 5930000 2026-08-13
Perasolic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
含量/投与経路
(30mg + 0,64mg)/g x 15g · Dùng ngoài
数量
0 Tuýp
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CP US Pharma USA (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M61
893110049800 Tuýp 14000 2026-08-13
Perasolic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
含量/投与経路
(30mg + 0,64mg)/g x 15g · Dùng ngoài
数量
0 Tuýp
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CP US Pharma USA (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M27
893110049800 Tuýp 14000 2026-08-13
Perasolic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
含量/投与経路
(30mg + 0,64mg)/g x 15g · Dùng ngoài
数量
0 Tuýp
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CP US Pharma USA (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M65
893110049800 Tuýp 14000 2026-08-13
Perasolic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
含量/投与経路
(30mg + 0,64mg)/g x 15g · Dùng ngoài
数量
0 Tuýp
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CP US Pharma USA (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M28
893110049800 Tuýp 14000 2026-08-13
Perasolic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
含量/投与経路
(30mg + 0,64mg)/g x 15g · Dùng ngoài
数量
0 Tuýp
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CP US Pharma USA (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M52
893110049800 Tuýp 14000 2026-08-13
Perasolic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
含量/投与経路
(30mg + 0,64mg)/g x 15g · Dùng ngoài
数量
0 Tuýp
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CP US Pharma USA (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M29
893110049800 Tuýp 14000 2026-08-13
Perasolic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
含量/投与経路
(30mg + 0,64mg)/g x 15g · Dùng ngoài
数量
0 Tuýp
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CP US Pharma USA (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M63
893110049800 Tuýp 14000 2026-08-13
Perasolic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
含量/投与経路
(30mg + 0,64mg)/g x 15g · Dùng ngoài
数量
0 Tuýp
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CP US Pharma USA (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M67
893110049800 Tuýp 14000 2026-08-13
Perasolic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
含量/投与経路
(30mg + 0,64mg)/g x 15g · Dùng ngoài
数量
500 Tuýp
合計
7000000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP US Pharma USA (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OR7
893110049800 Tuýp 14000 2026-08-13
Perasolic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
含量/投与経路
(30mg + 0,64mg)/g x 15g · Dùng ngoài
数量
0 Tuýp
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CP US Pharma USA (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M24
893110049800 Tuýp 14000 2026-08-13
Perasolic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
含量/投与経路
(30mg + 0,64mg)/g x 15g · Dùng ngoài
数量
0 Tuýp
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CP US Pharma USA (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M79
893110049800 Tuýp 14000 2026-08-13
Perasolic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
含量/投与経路
(30mg + 0,64mg)/g x 15g · Dùng ngoài
数量
0 Tuýp
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CP US Pharma USA (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M64
893110049800 Tuýp 14000 2026-08-13
Periolimel N4E
Acid amin + glucose + lipid (*)
含量/投与経路
1000ml · Tiêm truyền
数量
340 Túi
合計
236810000
グループ
N1
製造業者
Baxter S.A (Belgium)
省/施設
T66 · 66001
540110085423 Túi 696500 2026-08-13
Periolimel N4E
Acid amin + glucose + lipid (*)
含量/投与経路
1500ml · Tiêm truyền
数量
200 Túi
合計
169599800
グループ
N1
製造業者
Baxter S.A (Belgium)
省/施設
T66 · 66001
540110085423 Túi 847999 2026-08-13
Perisamlor 5 mg/5 mg
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
5mg + 5mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
250000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01828
893110158900 Viên 5000 2026-08-13
Phalintop
Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia.
含量/投与経路
0,5g; 1,5g; 10g · Uống
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty CP dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M61
893200723624 Ống 3500 2026-08-13

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。