Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-26
最新公表回
2026-10-17
落札レコード
307247

307247 件のレコードが見つかりました。19951〜20000 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Nerusyn 1,5g
Ampicilin + sulbactam
含量/投与経路
1g + 0,5g · Tiêm
数量
20000 Lọ
合計
800000000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01828
893110387824 Lọ 40000 2026-08-13
Neutrifore
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
250mg + 250mg + 1000mcg · Uống
数量
30000 Viên
合計
37170000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66016
893110160625 Viên 1239 2026-08-13
No-Spa 40mg/2 ml
Drotaverin clohydrat
含量/投与経路
40mg/2 ml · Tiêm
数量
2000 Ống
合計
11142000
グループ
N1
製造業者
Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co., Ltd. (Hungary)
省/施設
T77 · 77003
VN-23047-22 Ống 5571 2026-08-13
No-Spa 40mg/2 ml
Drotaverine hydrochloride
含量/投与経路
40mg/2ml, 2ml · Tiêm
数量
10000 Ống
合計
55710000
グループ
N1
製造業者
Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co. Ltd. (Hungary)
省/施設
T22 · 22095
VN-23047-22 Ống 5571 2026-08-13
No-Spa 40mg/2ml
Drotaverin clohydrat
含量/投与経路
40mg/2ml · Tiêm
数量
1000 Ống
合計
5571000
グループ
N1
製造業者
Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co., Ltd. (Hungary)
省/施設
T38 · 38010
VN-23047-22 Ống 5571 2026-08-13
Nootrover
Piracetam
含量/投与経路
1g/5ml · Tiêm truyền
数量
10000 Ống
合計
66990000
グループ
N2
製造業者
Osel İlaç San. Ve Tic. A.Ş. (Turkey)
省/施設
T01 · 01828
868110966824 Ống 6699 2026-08-13
Noradrenalin 1 mg/ml
Nor- adrenalin
含量/投与経路
1mg/1ml · Tiêm
数量
30 Ống
合計
105000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66016
893110750024 Ống 3500 2026-08-13
Noradrenalin 1 mg/ml
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
含量/投与経路
1mg/1ml · Tiêm
数量
200 Ống
合計
760000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01828
893110750024 Ống 3800 2026-08-13
Noradrenalin 4mg/4ml
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
含量/投与経路
4mg/4ml · Tiêm
数量
700 Ống
合計
6300000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01828
893110107400 Ống 9000 2026-08-13
Nupovel
Propofol
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm
数量
1500 Ống
合計
37020000
グループ
N5
製造業者
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
省/施設
T01 · 01071
VN-22978-21 Ống 24680 2026-08-13
Nystatab
Nystatin
含量/投与経路
500.000IU · Uống
数量
1700 Viên
合計
1530000
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66001
893110356723 Viên 900 2026-08-13
Nystatin 25.000 IU
Nystatin
含量/投与経路
25.000IU · Đánh tưa lưỡi
数量
1000 Gói
合計
980000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66016
893100200124 Gói 980 2026-08-13
Octreotide Bioindustria L.I.M
Octreotid
含量/投与経路
0,1mg/1ml · Tiêm truyền
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
Bioindustria Laboratorio Italiano Medicinali S.p.A. (Bioindustria L.I.M) (Italy)
省/施設
T01 · 01075
800114445725 Ống 92379 2026-08-13
Octreotide Bioindustria L.I.M
Octreotid
含量/投与経路
0,1mg/1ml · Tiêm truyền
数量
1580 Ống
合計
145958820
グループ
N1
製造業者
Bioindustria Laboratorio Italiano Medicinali S.p.A. (Bioindustria L.I.M) (Italy)
省/施設
T01 · 01919
800114445725 Ống 92379 2026-08-13
Ofloxacin 0,3%
Ofloxacin
含量/投与経路
0,3%; 6ml · Nhỏ mắt
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M61
893115046423 Lọ 9500 2026-08-13
Ofloxacin 0,3%
Ofloxacin
含量/投与経路
0,3%; 6ml · Nhỏ mắt
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M27
893115046423 Lọ 9500 2026-08-13
Ofloxacin 0,3%
Ofloxacin
含量/投与経路
0,3%; 6ml · Nhỏ mắt
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M65
893115046423 Lọ 9500 2026-08-13
Ofloxacin 0,3%
Ofloxacin
含量/投与経路
0,3%; 6ml · Nhỏ mắt
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M28
893115046423 Lọ 9500 2026-08-13
Ofloxacin 0,3%
Ofloxacin
含量/投与経路
0,3%; 6ml · Nhỏ mắt
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M52
893115046423 Lọ 9500 2026-08-13
Ofloxacin 0,3%
Ofloxacin
含量/投与経路
0,3%; 6ml · Nhỏ mắt
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M29
893115046423 Lọ 9500 2026-08-13
Ofloxacin 0,3%
Ofloxacin
含量/投与経路
0,3%; 6ml · Nhỏ mắt
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M63
893115046423 Lọ 9500 2026-08-13
Ofloxacin 0,3%
Ofloxacin
含量/投与経路
0,3%; 6ml · Nhỏ mắt
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M67
893115046423 Lọ 9500 2026-08-13
Ofloxacin 0,3%
Ofloxacin
含量/投与経路
0,3%; 6ml · Nhỏ mắt
数量
1000 Lọ
合計
9500000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OR7
893115046423 Lọ 9500 2026-08-13
Ofloxacin 0,3%
Ofloxacin
含量/投与経路
0,3%; 6ml · Nhỏ mắt
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M24
893115046423 Lọ 9500 2026-08-13
Ofloxacin 0,3%
Ofloxacin
含量/投与経路
0,3%; 6ml · Nhỏ mắt
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M79
893115046423 Lọ 9500 2026-08-13
Ofloxacin 0,3%
Ofloxacin
含量/投与経路
0,3%; 6ml · Nhỏ mắt
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M64
893115046423 Lọ 9500 2026-08-13
Olesom
Ambroxol
含量/投与経路
30mg/5ml x 100 ml · Uống
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Gracure Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01M61
890100345425 Lọ 39984 2026-08-13
Olesom
Ambroxol
含量/投与経路
30mg/5ml x 100 ml · Uống
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Gracure Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01M27
890100345425 Lọ 39984 2026-08-13
Olesom
Ambroxol
含量/投与経路
30mg/5ml x 100 ml · Uống
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Gracure Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01M65
890100345425 Lọ 39984 2026-08-13
Olesom
Ambroxol
含量/投与経路
30mg/5ml x 100 ml · Uống
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Gracure Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01M28
890100345425 Lọ 39984 2026-08-13
Olesom
Ambroxol
含量/投与経路
30mg/5ml x 100 ml · Uống
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Gracure Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01M52
890100345425 Lọ 39984 2026-08-13
Olesom
Ambroxol
含量/投与経路
30mg/5ml x 100 ml · Uống
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Gracure Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01M29
890100345425 Lọ 39984 2026-08-13
Olesom
Ambroxol
含量/投与経路
30mg/5ml x 100 ml · Uống
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Gracure Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01M63
890100345425 Lọ 39984 2026-08-13
Olesom
Ambroxol
含量/投与経路
30mg/5ml x 100 ml · Uống
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Gracure Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01M67
890100345425 Lọ 39984 2026-08-13
Olesom
Ambroxol
含量/投与経路
30mg/5ml x 100 ml · Uống
数量
1500 Lọ
合計
59976000
グループ
N2
製造業者
Gracure Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01OR7
890100345425 Lọ 39984 2026-08-13
Olesom
Ambroxol
含量/投与経路
30mg/5ml x 100 ml · Uống
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Gracure Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01M24
890100345425 Lọ 39984 2026-08-13
Olesom
Ambroxol
含量/投与経路
30mg/5ml x 100 ml · Uống
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Gracure Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01M79
890100345425 Lọ 39984 2026-08-13
Olesom
Ambroxol
含量/投与経路
30mg/5ml x 100 ml · Uống
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Gracure Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01M64
890100345425 Lọ 39984 2026-08-13
Omeprazole STADA 40 mg
Omeprazol
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
169000 Viên
合計
709800000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy Stada Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
VD-29981-18 Viên 4200 2026-08-13
Omevin
Omeprazol
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
6000 Lọ
合計
36000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01828
893110374823 Lọ 6000 2026-08-13
Ondansetron 8 mg
Ondansetron
含量/投与経路
8mg · Uống
数量
4200 Viên
合計
14280000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66001
893110485124 Viên 3400 2026-08-13
Oralox-P Api
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
350mg + 400mg + 50mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M61
893100135300 Gói 3595 2026-08-13
Oralox-P Api
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
350mg + 400mg + 50mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M27
893100135300 Gói 3595 2026-08-13
Oralox-P Api
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
350mg + 400mg + 50mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M65
893100135300 Gói 3595 2026-08-13
Oralox-P Api
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
350mg + 400mg + 50mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M28
893100135300 Gói 3595 2026-08-13
Oralox-P Api
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
350mg + 400mg + 50mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M52
893100135300 Gói 3595 2026-08-13
Oralox-P Api
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
350mg + 400mg + 50mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M29
893100135300 Gói 3595 2026-08-13
Oralox-P Api
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
350mg + 400mg + 50mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M63
893100135300 Gói 3595 2026-08-13
Oralox-P Api
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
350mg + 400mg + 50mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M67
893100135300 Gói 3595 2026-08-13
Oralox-P Api
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
350mg + 400mg + 50mg · Uống
数量
33000 Gói
合計
118635000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OR7
893100135300 Gói 3595 2026-08-13

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。