Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-26
最新公表回
2026-10-17
落札レコード
307247

307247 件のレコードが見つかりました。19901〜19950 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Magnesi - B6
Vitamin B6 + magnesi (lactat)
含量/投与経路
470mg + 5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M67
893110307724 Viên 450 2026-08-13
Magnesi - B6
Vitamin B6 + magnesi (lactat)
含量/投与経路
470mg + 5mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
22500000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OR7
893110307724 Viên 450 2026-08-13
Magnesi - B6
Vitamin B6 + magnesi (lactat)
含量/投与経路
470mg + 5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M24
893110307724 Viên 450 2026-08-13
Magnesi - B6
Vitamin B6 + magnesi (lactat)
含量/投与経路
470mg + 5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M79
893110307724 Viên 450 2026-08-13
Magnesi - B6
Vitamin B6 + magnesi (lactat)
含量/投与経路
470mg + 5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M64
893110307724 Viên 450 2026-08-13
Magnesi sulfat Kabi 15%
Magnesi sulfat
含量/投与経路
1,5g/10ml · Tiêm truyền
数量
200 Ống
合計
580000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66016
VD-19567-13 Ống 2900 2026-08-13
Maxitrol
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
含量/投与経路
(1mg + 3500IU + 6000IU)/ml · Nhỏ mắt
数量
600 Lọ
合計
25080000
グループ
N1
製造業者
Siegfried El Masnou, S.A (Tây Ban Nha)
省/施設
T01 · 01828
840110307725 Lọ 41800 2026-08-13
Melanov-M
Gliclazid + metformin
含量/投与経路
80mg + 500mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
190000000
グループ
N3
製造業者
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01828
VN-20575-17 Viên 3800 2026-08-13
Mesabi
Itopride hydrochloride
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
122700000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27004
893110752624 Viên 4090 2026-08-13
Metformin 500
Metformin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Lek S.A (Cơ sở xuất xưởng: Lek S.A (Địa chỉ: 50C Domaniewska Str., 02-672 Warsaw, Poland)) (Poland)
省/施設
T82
590110412123 Viên 435 2026-08-13
Methomed 750
Methocarbamol
含量/投与経路
750mg · Uống
数量
36000 Viên
合計
36792000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66001
893110373325 Viên 1022 2026-08-13
Methopil
Methocarbamol
含量/投与経路
500 mg · Uống
数量
250000 Viên
合計
375000000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893110264823 Viên 1500 2026-08-13
Methylprednisolon 4mg
Methyl prednisolon
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
130000 Viên
合計
105300000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66001
893110061623 Viên 810 2026-08-13
Metronidazol Kabi
Metronidazol
含量/投与経路
500mg/100ml · Tiêm truyền
数量
20 Chai
合計
142140
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66016
VD-26377-17 Chai 7107 2026-08-13
Meza-Calci D3
Calci carbonat + vitamin D3
含量/投与経路
750mg + 200IU · Uống
数量
80000 Viên
合計
60480000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01828
893100135225 Viên 756 2026-08-13
Mezapulgit
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
含量/投与経路
2,5g + (0,3g+0,2g) · Uống
数量
5000 Gói
合計
7350000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01916
VD-19362-13 Gói 1470 2026-08-13
Mg-Tan inj.
Acid amin + glucose + lipid (*)
含量/投与経路
(11,3%+11%+20%); 360ml · Tiêm truyền
数量
300 Túi
合計
161250000
グループ
N2
製造業者
Y's medi Co., Ltd (Hàn Quốc)
省/施設
T01 · 01828
880110349825 Túi 537500 2026-08-13
Mibetel HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
40mg + 12,5mg · Uống
数量
180000 Viên
合計
710640000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01828
893110409524 Viên 3948 2026-08-13
Midanat 100
Cefdinir
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
10000 Gói
合計
45000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66016
893110138425 Gói 4500 2026-08-13
Mifetone 200mcg
Misoprostol
含量/投与経路
200mcg · Uống
数量
1000 Viên
合計
3750000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66016
893110156325 Viên 3750 2026-08-13
Mimosa Viên an thần
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Bình vôi, Trinh nữ
含量/投与経路
180mg; 600mg; 600mg; 150mg; 638mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
23100000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh Cty CPDP OPC tại Bình Dương - Nhà máy DP OPC (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54001
VD-20778-14 Viên 1155 2026-08-13
Mixtard 30
Insulin Human (rDNA) (isophane insulin crystals) + Insulin Human (rDNA) (soluble fraction)
含量/投与経路
(700IU + 300IU)/10ml · Tiêm
数量
0 IU
合計
0
グループ
N2
製造業者
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
省/施設
T27 · 27004
300410305724 IU 75 2026-08-13
Mixtard 30
Insulin Human (rDNA) (isophane insulin crystals) + Insulin Human (rDNA) (soluble fraction)
含量/投与経路
(700IU + 300IU)/10ml · Tiêm
数量
10000 Lọ
合計
750000000
グループ
N2
製造業者
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
省/施設
T27 · 27004
300410305724 Lọ 75000 2026-08-13
Modom's
Domperidon
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M61
VD-20579-14 viên 250 2026-08-13
Modom's
Domperidon
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M27
VD-20579-14 viên 250 2026-08-13
Modom's
Domperidon
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M65
VD-20579-14 viên 250 2026-08-13
Modom's
Domperidon
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M28
VD-20579-14 viên 250 2026-08-13
Modom's
Domperidon
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M29
VD-20579-14 viên 250 2026-08-13
Modom's
Domperidon
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M52
VD-20579-14 viên 250 2026-08-13
Modom's
Domperidon
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M63
VD-20579-14 viên 250 2026-08-13
Modom's
Domperidon
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M67
VD-20579-14 viên 250 2026-08-13
Modom's
Domperidon
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
10000 viên
合計
2500000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OR7
VD-20579-14 viên 250 2026-08-13
Modom's
Domperidon
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M24
VD-20579-14 viên 250 2026-08-13
Modom's
Domperidon
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M79
VD-20579-14 viên 250 2026-08-13
Modom's
Domperidon
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M64
VD-20579-14 viên 250 2026-08-13
Morphin
Morphin
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm
数量
5000 Ống
合計
44625000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T77 · 77003
893111093823 Ống 8925 2026-08-13
Moxsanti
Moxifloxacin
含量/投与経路
0,5%/5ml · Nhỏ mắt
数量
100 Lọ
合計
7940000
グループ
N1
製造業者
Nitto Medic Co., Ltd. Yatsuo Plant (Japan)
省/施設
T01 · 01828
499115300125 Lọ 79400 2026-08-13
Mydrin-P
Tropicamide + phenyl-ephrine hydroclorid
含量/投与経路
50mg/ 10ml + 50mg/ 10ml · Nhỏ mắt
数量
5 Lọ
合計
337500
グループ
N1
製造業者
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga (Nhật Bản)
省/施設
T38 · 38180
499110415423 Lọ 67500 2026-08-13
Mydrin-P
Tropicamide + phenyl-ephrine hydroclorid
含量/投与経路
50mg/ 10ml + 50mg/ 10ml · Nhỏ mắt
数量
40 Lọ
合計
2700000
グループ
N1
製造業者
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga (Nhật Bản)
省/施設
T01 · 01828
499110415423 Lọ 67500 2026-08-13
Nanokine
Erythropoietin
含量/投与経路
2000IU/0,5ml · Tiêm
数量
4600 Bơm tiêm
合計
621000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen (Việt Nam)
省/施設
T77 · 77003
893410109724 Bơm tiêm 135000 2026-08-13
Nanokine 2000 IU
Erythropoietin
含量/投与経路
2000 IU/1ml · Tiêm
数量
24000 Lọ
合計
2928000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66001
QLSP-920-16 Lọ 122000 2026-08-13
Nanokine 4000 IU
Erythropoietin
含量/投与経路
4000IU/0,5ml · Tiêm
数量
2000 Bơm tiêm
合計
564000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen (Việt Nam)
省/施設
T77 · 77003
893410109824 Bơm tiêm 282000 2026-08-13
Natri Clorid 3%
Natri clorid
含量/投与経路
3g/100ml x 100ml · Tiêm truyền
数量
500 Chai
合計
4100000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01828
VD-23170-15 Chai 8200 2026-08-13
Natri bicarbonat 1,4%
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
含量/投与経路
3,5g/250ml · Tiêm truyền
数量
10 Chai
合計
320000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66016
893110492424 Chai 32000 2026-08-13
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%;500ml · Tiêm truyền
数量
35000 Chai
合計
210000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38190
893110118423 Chai 6000 2026-08-13
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%/500ml · Dùng ngoài
数量
2000 Chai
合計
14700000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01828
VD-34813-20 Chai 7350 2026-08-13
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%/10ml · Nhỏ mắt
数量
5000 Lọ
合計
6600000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01828
893100901924 Lọ 1320 2026-08-13
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9g/100ml x 1000ml · Tiêm truyền
数量
2000 Chai
合計
22888000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01828
893110039623 Chai 11444 2026-08-13
Neo-Tergynan
Metronidazol + neomycin + nystatin
含量/投与経路
500mg + 65000 IU + 100000 IU · Đặt âm đạo
数量
2000 Viên
合計
23600000
グループ
N1
製造業者
Sophartex (Pháp)
省/施設
T79 · 79647
300115082323 Viên 11800 2026-08-13
Neo-Tergynan
Metronidazol + neomycin + nystatin
含量/投与経路
500mg + 65000 IU + 100000 IU · Đặt âm đạo
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Sophartex (Pháp)
省/施設
T79 · 79423
300115082323 Viên 11800 2026-08-13

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。