Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-25
最新公表回
2026-10-17
落札レコード
307247

307247 件のレコードが見つかりました。19751〜19800 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Glucophage XR 750mg
Metformin
含量/投与経路
750mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Merck Sante s.a.s (Pháp)
省/施設
T01 · 01M61
300110016424 Viên 3677 2026-08-13
Glucophage XR 750mg
Metformin
含量/投与経路
750mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Merck Sante s.a.s (Pháp)
省/施設
T01 · 01M27
300110016424 Viên 3677 2026-08-13
Glucophage XR 750mg
Metformin
含量/投与経路
750mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Merck Sante s.a.s (Pháp)
省/施設
T01 · 01M65
300110016424 Viên 3677 2026-08-13
Glucophage XR 750mg
Metformin
含量/投与経路
750mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Merck Sante s.a.s (Pháp)
省/施設
T01 · 01M28
300110016424 Viên 3677 2026-08-13
Glucophage XR 750mg
Metformin
含量/投与経路
750mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Merck Sante s.a.s (Pháp)
省/施設
T01 · 01M52
300110016424 Viên 3677 2026-08-13
Glucophage XR 750mg
Metformin
含量/投与経路
750mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Merck Sante s.a.s (Pháp)
省/施設
T01 · 01M29
300110016424 Viên 3677 2026-08-13
Glucophage XR 750mg
Metformin
含量/投与経路
750mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Merck Sante s.a.s (Pháp)
省/施設
T01 · 01M63
300110016424 Viên 3677 2026-08-13
Glucophage XR 750mg
Metformin
含量/投与経路
750mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Merck Sante s.a.s (Pháp)
省/施設
T01 · 01M67
300110016424 Viên 3677 2026-08-13
Glucophage XR 750mg
Metformin
含量/投与経路
750mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
36770000
グループ
N1
製造業者
Merck Sante s.a.s (Pháp)
省/施設
T01 · 01OR7
300110016424 Viên 3677 2026-08-13
Glucophage XR 750mg
Metformin
含量/投与経路
750mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Merck Sante s.a.s (Pháp)
省/施設
T01 · 01M24
300110016424 Viên 3677 2026-08-13
Glucophage XR 750mg
Metformin
含量/投与経路
750mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Merck Sante s.a.s (Pháp)
省/施設
T01 · 01M79
300110016424 Viên 3677 2026-08-13
Glucophage XR 750mg
Metformin
含量/投与経路
750mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Merck Sante s.a.s (Pháp)
省/施設
T01 · 01M64
300110016424 Viên 3677 2026-08-13
Glucose 10%
Glucose
含量/投与経路
10%/500ml · Tiêm truyền
数量
100 Chai
合計
939000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38190
893110118223 Chai 9390 2026-08-13
Glucose 10%
Glucose
含量/投与経路
25g/250ml x 500ml · Tiêm truyền
数量
100 Chai
合計
1050000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01828
893110402324 Chai 10500 2026-08-13
Glucose 20%
Glucose
含量/投与経路
50g/250ml x 500ml · Tiêm truyền
数量
220 Chai
合計
3300000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01828
893110606724 Chai 15000 2026-08-13
Glucose 5%
Glucose
含量/投与経路
25g/500ml · Tiêm truyền
数量
8000 Chai
合計
60360000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01828
893110238000 Chai 7545 2026-08-13
Glupain
Glucosamine sulfate (dưới dạng Glucosamine sulfate potassium) 250mg
含量/投与経路
250 mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
99000000
グループ
N1
製造業者
Contract Manufacturing and Packaging Services Pty Ltd (Australia)
省/施設
T27 · 27004
930100003324 Viên 3300 2026-08-13
Golcoxib
Celecoxib
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
45150000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01828
893110101523 Viên 903 2026-08-13
Grafort
Dioctahedral smectit
含量/投与経路
3g/20ml · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N2
製造業者
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
省/施設
T01 · 01M61
880100006823 Gói 7750 2026-08-13
Grafort
Dioctahedral smectit
含量/投与経路
3g/20ml · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N2
製造業者
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
省/施設
T01 · 01M27
880100006823 Gói 7750 2026-08-13
Grafort
Dioctahedral smectit
含量/投与経路
3g/20ml · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N2
製造業者
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
省/施設
T01 · 01M65
880100006823 Gói 7750 2026-08-13
Grafort
Dioctahedral smectit
含量/投与経路
3g/20ml · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N2
製造業者
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
省/施設
T01 · 01M28
880100006823 Gói 7750 2026-08-13
Grafort
Dioctahedral smectit
含量/投与経路
3g/20ml · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N2
製造業者
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
省/施設
T01 · 01M52
880100006823 Gói 7750 2026-08-13
Grafort
Dioctahedral smectit
含量/投与経路
3g/20ml · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N2
製造業者
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
省/施設
T01 · 01M29
880100006823 Gói 7750 2026-08-13
Grafort
Dioctahedral smectit
含量/投与経路
3g/20ml · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N2
製造業者
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
省/施設
T01 · 01M63
880100006823 Gói 7750 2026-08-13
Grafort
Dioctahedral smectit
含量/投与経路
3g/20ml · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N2
製造業者
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
省/施設
T01 · 01M67
880100006823 Gói 7750 2026-08-13
Grafort
Dioctahedral smectit
含量/投与経路
3g/20ml · Uống
数量
15000 Gói
合計
116250000
グループ
N2
製造業者
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
省/施設
T01 · 01OR7
880100006823 Gói 7750 2026-08-13
Grafort
Dioctahedral smectit
含量/投与経路
3g/20ml · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N2
製造業者
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
省/施設
T01 · 01M24
880100006823 Gói 7750 2026-08-13
Grafort
Dioctahedral smectit
含量/投与経路
3g/20ml · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N2
製造業者
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
省/施設
T01 · 01M79
880100006823 Gói 7750 2026-08-13
Grafort
Dioctahedral smectit
含量/投与経路
3g/20ml · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N2
製造業者
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
省/施設
T01 · 01M64
880100006823 Gói 7750 2026-08-13
HADUVADIN 5
Ivabradin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
31000000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy HDPHARMA EU -Công ty cổ phần Dược Vật tư Y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01828
893110457723 Viên 1550 2026-08-13
Hadulab 12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
10mg + 12,5mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
525000000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01828
893110478025 Viên 3500 2026-08-13
Hadumedrol
Diphenhydramin hydroclorid
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm
数量
50 Ống
合計
44500
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66016
893110299000 Ống 890 2026-08-13
Hadumix Cap
N-acetylcystein
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
18300000
グループ
N2
製造業者
Công ty CP dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01828
893100108000 Viên 610 2026-08-13
Haginir 300
Cefdinir
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
62000000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01828
893110269223 Viên 6200 2026-08-13
Haloperidol 1,5 mg
Haloperidol
含量/投与経路
1,5mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
1020000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dưoc Danapha (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66016
VD-24085-16 Viên 102 2026-08-13
Heraprostol
Misoprostol
含量/投与経路
200mcg · Uống
数量
2800 Viên
合計
10500000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66001
893110465724 Viên 3750 2026-08-13
Hismedan
Trimetazidin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
36000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66001
VD-18742-13 Viên 180 2026-08-13
Hoastex
Húng chanh, Núc nác, Cineol
含量/投与経路
(Mỗi 5ml chứa: Húng chanh (Folium Plectranthi amboinici) 2,5g; Núc nác (Cortex Oroxyli) 0,625g; Cineol 0,093 % (w/v)); 90ml · Uống
数量
2000 Chai
合計
73500000
グループ
N2
製造業者
CN Công ty CPDP OPC tại Bình Dương - Nhà máy DP OPC (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54001
893100311300 Chai 36750 2026-08-13
Hoạt huyết Abipha Cap
Hồng hoa, Đương quy, Sinh địa, Sài hồ, Cam thảo, Xích thược, Xuyên khung, Chỉ xác, Ngưu tất, Bạch quả, Đào nhân, Cát cánh
含量/投与経路
Cao khô hỗn hợp dược liệu 450mg tương đương với dược liệu gồm: Đương quy 612mg; Xích thược 408mg; Hồng hoa 612mg; Cam thảo 204mg; Ngưu tất 612mg; Đào nhân 816mg; Cát cánh 408mg; Chỉ xác 408mg; Sinh đị · Uống
数量
25000 Viên
合計
82500000
グループ
N3
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54001
TCT-00108-23 Viên 3300 2026-08-13
Humalog Kwikpen
Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine)
含量/投与経路
300U/3ml · Tiêm
数量
460 Bút tiêm
合計
91080000
グループ
N1
製造業者
Eli Lilly Italia S.p.A (Italia)
省/施設
T66 · 66001
800410090423 Bút tiêm 198000 2026-08-13
Hyalgan
Natri hyaluronate
含量/投与経路
20mg/ 2ml · Tiêm vào ổ khớp
数量
100 Bơm tiêm
合計
104500000
グループ
N1
製造業者
Fidia Farmaceutici S.p.A (Ý)
省/施設
T95 · 95076
800110434225 Bơm tiêm 1045000 2026-08-13
Hylaform 0,1%
Natri hyaluronat
含量/投与経路
0,1%/5ml · Nhỏ mắt
数量
500 Ống
合計
12225000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01828
893100057300 Ống 24450 2026-08-13
ID-Arsolone 4
Methylprednisolon
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
210000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66016
893110310300 Viên 1050 2026-08-13
IVACRIG (Huyết thanh kháng dại tinh chế)
Huyết thanh kháng dại
含量/投与経路
1000 IU/5ml · Tiêm
数量
800 Lọ
合計
344148800
グループ
N4
製造業者
Viện Vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) (Việt Nam)
省/施設
T68 · 68650
893410324025 Lọ 430186 2026-08-13
IVACRIG (Huyết thanh kháng dại tinh chế)
Huyết thanh kháng dại
含量/投与経路
1000 IU/5ml · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Viện Vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) (Việt Nam)
省/施設
T68 · 68650
QLSP-0778-14 Lọ 430186 2026-08-13
Ibufo
Ibuprofen
含量/投与経路
100mg/5ml x 60ml · Uống
数量
450 Lọ
合計
8505000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01828
VD-35441-21 Lọ 18900 2026-08-13
Imeclor 125
Cefaclor
含量/投与経路
125mg · Uống
数量
35000 Gói
合計
128625000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27004
VD-18963-13 Gói 3675 2026-08-13
Imedoxim 100
Cefpodoxim
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
12000 Gói
合計
102000000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01828
893110135825 Gói 8500 2026-08-13
Imefed SC 250mg/62,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
250mg + 62,5mg · Uống
数量
500 gói
合計
4900000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66076
893110136425 gói 9800 2026-08-13

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。