Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-26
最新公表回
2026-10-17
落札レコード
307247

307247 件のレコードが見つかりました。19801〜19850 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Imefed SC 250mg/62,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
250mg + 62,5mg · Uống
数量
40000 Gói
合計
392000000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66016
893110136425 Gói 9800 2026-08-13
Imenir 125mg
Cefdinir
含量/投与経路
125mg · Uống
数量
12000 Gói
合計
144000000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01828
893110135925 Gói 12000 2026-08-13
Incepavit 400 capsule
Vitamin E
含量/投与経路
400UI · Uống
数量
10000 Viên
合計
18000000
グループ
N2
製造業者
Incepta Pharmaceuticals Limited - Zirabo Plant (Bangladesh)
省/施設
T79 · 79647
894110795224 Viên 1800 2026-08-13
Incepavit 400 capsule
Vitamin E
含量/投与経路
400UI · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Incepta Pharmaceuticals Limited - Zirabo Plant (Bangladesh)
省/施設
T79 · 79423
894110795224 Viên 1800 2026-08-13
Indatab SR
Indapamid
含量/投与経路
1,5mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
24000000
グループ
N2
製造業者
Torrent Pharmaceuticals Limited (Ấn độ)
省/施設
T01 · 01828
890110008200 Viên 2400 2026-08-13
Jardiance
Empagliflozin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
13000 Viên
合計
344929000
グループ
N1
製造業者
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
省/施設
T38 · 38001
VN2-606-17 Viên 26533 2026-08-13
Kali Clorid
Kali clorid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
31000 Viên
合計
29450000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66001
893110627524 Viên 950 2026-08-13
Kali Clorid
Kali clorid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
12000 Viên
合計
9600000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01828
893110627524 Viên 800 2026-08-13
Kali clorid 10%
Kali clorid
含量/投与経路
1g/10ml · Tiêm truyền
数量
4500 Ống
合計
8986500
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01828
893110375223 Ống 1997 2026-08-13
Kalium chloratum biomedica
Kali clorid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
17850000
グループ
N1
製造業者
Biomedica, spol.s.r.o (Czech Republic)
省/施設
T22 · 22095
VN-14110-11 Viên 1785 2026-08-13
Kim tiền thảo
Kim tiền thảo, Râu mèo/ Râu ngô
含量/投与経路
Cao khô Kim tiền thảo (tương đương với 2400mg Kim tiền thảo) 120mg; Cao khô Râu ngô (tương đương với 972,2mg Râu ngô) 35mg · Uống
数量
4000 Viên
合計
880000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54001
VD-23886-15 Viên 220 2026-08-13
Kim tiền thảo bài thạch
Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng.
含量/投与経路
Kim tiền thảo 1.000mg; Nhân trần 250mg; Hoàng cầm 150mg; Nghệ 250mg; Binh lang 100mg; Chỉ thực 100mg; Hậu phác 100mg; Bạch mao căn 500mg; Mộc hương 100mg; Đại hoàng 50mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
4950000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54001
VD-33856-19 Viên 495 2026-08-13
Kiện huyết ích não
Đinh lăng, Bạch quả
含量/投与経路
150mg + 5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M61
VD-24069-16 Viên 500 2026-08-13
Kiện huyết ích não
Đinh lăng, Bạch quả
含量/投与経路
150mg + 5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M27
VD-24069-16 Viên 500 2026-08-13
Kiện huyết ích não
Đinh lăng, Bạch quả
含量/投与経路
150mg + 5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M65
VD-24069-16 Viên 500 2026-08-13
Kiện huyết ích não
Đinh lăng, Bạch quả
含量/投与経路
150mg + 5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M28
VD-24069-16 Viên 500 2026-08-13
Kiện huyết ích não
Đinh lăng, Bạch quả
含量/投与経路
150mg + 5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M52
VD-24069-16 Viên 500 2026-08-13
Kiện huyết ích não
Đinh lăng, Bạch quả
含量/投与経路
150mg + 5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M29
VD-24069-16 Viên 500 2026-08-13
Kiện huyết ích não
Đinh lăng, Bạch quả
含量/投与経路
150mg + 5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M63
VD-24069-16 Viên 500 2026-08-13
Kiện huyết ích não
Đinh lăng, Bạch quả
含量/投与経路
150mg + 5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M67
VD-24069-16 Viên 500 2026-08-13
Kiện huyết ích não
Đinh lăng, Bạch quả
含量/投与経路
150mg + 5mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
100000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OR7
VD-24069-16 Viên 500 2026-08-13
Kiện huyết ích não
Đinh lăng, Bạch quả
含量/投与経路
150mg + 5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M24
VD-24069-16 Viên 500 2026-08-13
Kiện huyết ích não
Đinh lăng, Bạch quả
含量/投与経路
150mg + 5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M79
VD-24069-16 Viên 500 2026-08-13
Kiện huyết ích não
Đinh lăng, Bạch quả
含量/投与経路
150mg + 5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M64
VD-24069-16 Viên 500 2026-08-13
Klamentin 250/31.25
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
250mg + 31,25mg · Uống
数量
0 gói
合計
0
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M61
893110202600 gói 5500 2026-08-13
Klamentin 250/31.25
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
250mg + 31,25mg · Uống
数量
0 gói
合計
0
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M27
893110202600 gói 5500 2026-08-13
Klamentin 250/31.25
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
250mg + 31,25mg · Uống
数量
0 gói
合計
0
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M65
893110202600 gói 5500 2026-08-13
Klamentin 250/31.25
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
250mg + 31,25mg · Uống
数量
0 gói
合計
0
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M28
893110202600 gói 5500 2026-08-13
Klamentin 250/31.25
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
250mg + 31,25mg · Uống
数量
0 gói
合計
0
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M52
893110202600 gói 5500 2026-08-13
Klamentin 250/31.25
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
250mg + 31,25mg · Uống
数量
0 gói
合計
0
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M29
893110202600 gói 5500 2026-08-13
Klamentin 250/31.25
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
250mg + 31,25mg · Uống
数量
0 gói
合計
0
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M63
893110202600 gói 5500 2026-08-13
Klamentin 250/31.25
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
250mg + 31,25mg · Uống
数量
0 gói
合計
0
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M67
893110202600 gói 5500 2026-08-13
Klamentin 250/31.25
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
250mg + 31,25mg · Uống
数量
5000 gói
合計
27500000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OR7
893110202600 gói 5500 2026-08-13
Klamentin 250/31.25
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
250mg + 31,25mg · Uống
数量
0 gói
合計
0
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M24
893110202600 gói 5500 2026-08-13
Klamentin 250/31.25
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
250mg + 31,25mg · Uống
数量
0 gói
合計
0
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M79
893110202600 gói 5500 2026-08-13
Klamentin 250/31.25
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
250mg + 31,25mg · Uống
数量
0 gói
合計
0
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M64
893110202600 gói 5500 2026-08-13
Laci-eye
Hydroxypropylmethylcellulose
含量/投与経路
0,3%/10ml · Nhỏ mắt
数量
3000 Ống
合計
73200000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01828
893110591624 Ống 24400 2026-08-13
Lactated Ringer's and Dextrose
Natri clorid + natri lactat + kali clorid + calcium clorid + glucose (Ringer lactat + glucose)
含量/投与経路
(11,365g; 1,5g; 75mg; 750mg; 50mg)/250ml x 500ml · Tiêm truyền
数量
500 Chai
合計
5570000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01828
VD-21953-14 Chai 11140 2026-08-13
Laevolac
Lactulose
含量/投与経路
10g/15ml · Uống
数量
7000 Gói
合計
38500000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T66 · 66001
900100522324 Gói 5500 2026-08-13
Levo JP Eye Drops 0.5%
Levofloxacin
含量/投与経路
5mg/ml · Nhỏ mắt
数量
100 Lọ
合計
8400000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp: Wakamoto Pharmaceutical Co., Ltd. Sagami Ohi Factory (Cơ sở đóng gói thứ cấp: Senju Pharmaceutical Co., Ltd. Fukusaki Plant - Nhật) (Nhật)
省/施設
T01 · 01828
499115028826 Lọ 84000 2026-08-13
Levomepromazin 25 mg
Levomepromazin (dưới dạng Levomepromazin maleat)
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
1100000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66016
893110332924 Viên 550 2026-08-13
Levothyrox
Levothyroxin (muối natri)
含量/投与経路
50mcg · Uống
数量
500000 Viên
合計
551000000
グループ
N1
製造業者
Merck Healthcare KGaA (Đức)
省/施設
T38 · 38001
400110141723 Viên 1102 2026-08-13
Lidocain
Lidocain hydroclorid
含量/投与経路
40mg/2ml · Tiêm
数量
10 Ống
合計
5200
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66080
893110688924 Ống 520 2026-08-13
Lidocain
Lidocain hydroclorid
含量/投与経路
40mg/2ml · Tiêm
数量
500 Ống
合計
260000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66016
893110688924 Ống 520 2026-08-13
Lidocain
Lidocaine
含量/投与経路
Mỗi lọ chứa Lidocaine 3,8g (dưới dạng dung dịch 10% trong cồn) · Dùng ngoài
数量
100 Lọ
合計
17500000
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
省/施設
T22 · 22095
599110011924 Lọ 175000 2026-08-13
Lignospan Standard
Lidocain + epinephrin(adrenalin)
含量/投与経路
36mg + 0,018mg; 1,8ml · Tiêm
数量
4000 Ống
合計
65000000
グループ
N1
製造業者
Septodont (Pháp)
省/施設
T77 · 77003
300110796724 Ống 16250 2026-08-13
Lipanthyl NT 145mg
Fenofibrat
含量/投与経路
145mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
528050000
グループ
N1
製造業者
Fournier Laboratories Ireland Limited. Đóng gói và xuất xưởng: Astrea Fontaine (Ireland. Đóng gói và xuất xưởng Pháp)
省/施設
T38 · 38001
539110009825 Viên 10561 2026-08-13
Lipovenoes 10% PLR
Nhũ tương dầu đậu nành
含量/投与経路
10% 250ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
160 Chai
合計
20000000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T27 · 27004
900110782324 Chai 125000 2026-08-13
Lisiplus HCT 10/12.5
Lisinopril + hydroclorothiazid
含量/投与経路
10mg + 12,5mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
600000000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm-Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01828
VD-17766-12 Viên 3000 2026-08-13
Lisonorm
Amlodipin + lisinopril
含量/投与経路
5mg+10mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
30500000
グループ
N1
製造業者
Gedeon Richter Plc (Hungary)
省/施設
T01 · 01828
599110447725 Viên 6100 2026-08-13

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。