Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-25
最新公表回
2026-10-17
落札レコード
307247

307247 件のレコードが見つかりました。19701〜19750 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Faszeen
Cefradin
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M63
893110096823 Gói 5450 2026-08-13
Faszeen
Cefradin
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M67
893110096823 Gói 5450 2026-08-13
Faszeen
Cefradin
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
5000 Gói
合計
27250000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OR7
893110096823 Gói 5450 2026-08-13
Faszeen
Cefradin
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M24
893110096823 Gói 5450 2026-08-13
Faszeen
Cefradin
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M79
893110096823 Gói 5450 2026-08-13
Faszeen
Cefradin
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M64
893110096823 Gói 5450 2026-08-13
Fexodinefast 180
Fexofenadin
含量/投与経路
180mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
14850000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01828
893100029700 Viên 990 2026-08-13
Ficocyte
Filgrastim
含量/投与経路
30MU/ 0,5ml · Tiêm
数量
500 Bơm tiêm
合計
165000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen (Việt Nam)
省/施設
T24 · 24279
893410647524 Bơm tiêm 330000 2026-08-13
Fitôgra-F
Cao khô dược liệu (tương đương dược liệu: Hải mã 330 mg; Lộc nhung 330 mg; Nhân sâm 270 mg; Quế 80 mg) 300 mg; Bột min dược liệu (tương đương dược liệu: Nhân Sâm 60mg; Quế 20mg) 80mg
含量/投与経路
330mg + 330mg + 270mg + 80mg + 60mg + 20mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
8200000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54001
VD-25954-16 Viên 4100 2026-08-13
Fludarabin "Ebewe"
Fludarabin
含量/投与経路
50mg/2ml · Tiêm
数量
100 Lọ
合計
129000000
グループ
N1
製造業者
Fareva Unterach GmbH (Áo)
省/施設
T46 · 46001
900114528024 Lọ 1290000 2026-08-13
Fluvastatin SOHA 40
Fluvastatin
含量/投与経路
40 mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
170730000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Soha Vimex (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01828
893110076325 Viên 5691 2026-08-13
Folihem
Sắt fumarat + acid folic
含量/投与経路
310mg + 0,35mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
15000000
グループ
N1
製造業者
REMEDICA LTD (Cyprus)
省/施設
T01 · 01828
VN-19441-15 Viên 3000 2026-08-13
Folimax Dạ Dày
Lá khôi, Dạ cẩm, Cỏ hàn the, Khổ sâm, Ô tặc cốt
含量/投与経路
Cao khô cỏ hàn the 24mg, Cao khô dạ cẩm 24mg, Cao khô khổ sâm 24mg, Mỗi viên nang cứng chứa: Lá khôi 160mg, Ô tặc cốt 120mg, Tương đương dược liệu cỏ hàn the 120mg, Tương đương dược liệu dạ cẩm 120mg, · Uống
数量
5000 Viên
合計
7150000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần thương mại Dược vật tư y tế Khải hà (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54001
TCT-00315-25 Viên 1430 2026-08-13
Forsancort Tablet
Hydrocortison
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
3600 Viên
合計
17974800
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T68 · 68650
893110937724 Viên 4993 2026-08-13
Forxiga
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat)
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
950000000
グループ
N1
製造業者
CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd (CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh)
省/施設
T38 · 38001
VN3-37-18 Viên 19000 2026-08-13
Forxiga
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat)
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
12000 Viên
合計
228000000
グループ
N1
製造業者
CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd (CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh)
省/施設
T38 · 38010
VN3-37-18 Viên 19000 2026-08-13
Fresofol 1% Mct/Lct
Propofol
含量/投与経路
1% (10mg/ml) · Tiêm
数量
1000 Ống
合計
35000000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T01 · 01828
VN-17438-13 Ống 35000 2026-08-13
Fretamuc
N-acetylcystein
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Fremed (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M61
893100153023 Viên 749 2026-08-13
Fretamuc
N-acetylcystein
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Fremed (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M27
893100153023 Viên 749 2026-08-13
Fretamuc
N-acetylcystein
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Fremed (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M65
893100153023 Viên 749 2026-08-13
Fretamuc
N-acetylcystein
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Fremed (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M28
893100153023 Viên 749 2026-08-13
Fretamuc
N-acetylcystein
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Fremed (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M52
893100153023 Viên 749 2026-08-13
Fretamuc
N-acetylcystein
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Fremed (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M29
893100153023 Viên 749 2026-08-13
Fretamuc
N-acetylcystein
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Fremed (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M63
893100153023 Viên 749 2026-08-13
Fretamuc
N-acetylcystein
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Fremed (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M67
893100153023 Viên 749 2026-08-13
Fretamuc
N-acetylcystein
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
29960000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Fremed (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OR7
893100153023 Viên 749 2026-08-13
Fretamuc
N-acetylcystein
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Fremed (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M24
893100153023 Viên 749 2026-08-13
Fretamuc
N-acetylcystein
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Fremed (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M79
893100153023 Viên 749 2026-08-13
Fretamuc
N-acetylcystein
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Fremed (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M64
893100153023 Viên 749 2026-08-13
Fulvestrant EVER Pharma 250 mg
Fulvestrant
含量/投与経路
250mg/5ml · Tiêm
数量
22 Bơm tiêm
合計
52580000
グループ
N1
製造業者
EVER Pharma Jena GmbH (Germany)
省/施設
T66 · 66001
400114972824 Bơm tiêm 2390000 2026-08-13
GONCAL
Calci carbonat+ calci gluconolactat
含量/投与経路
0,15g + 1,47g · Uống
数量
50000 Viên
合計
97500000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95003
893100341224 Viên 1950 2026-08-13
Galvus Met 50mg/850mg
Vildagliptin + metformin
含量/投与経路
850mg, 50mg · Uống
数量
165000 Viên
合計
1530210000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA (Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia)
省/施設
T38 · 38001
400110771924 Viên 9274 2026-08-13
Ganita 200
Silymarin
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
124000 Viên
合計
455080000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66001
893200126900 Viên 3670 2026-08-13
Gapenagi 75
Pregabalin
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
12000000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T77 · 77003
893110573224 Viên 400 2026-08-13
Garnotal
Phenobarbital
含量/投与経路
100 mg · Uống
数量
150 Viên
合計
47250
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893112426324 Viên 315 2026-08-13
Gelacmeigel
Metronidazol
含量/投与経路
1%/15g · Dùng ngoài
数量
500 Tuýp
合計
7250000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01828
893105875024 Tuýp 14500 2026-08-13
Gemapaxane
Enoxaparin (natri)
含量/投与経路
4000IU/ 0,4ml · Tiêm
数量
200 Bơm tiêm
合計
14000000
グループ
N1
製造業者
Italfarmaco S.p.A (Ý)
省/施設
T01 · 01828
800410092123 Bơm tiêm 70000 2026-08-13
Geumi
Salbutamol sulfat
含量/投与経路
5mg/5ml · Tiêm
数量
500 Ống
合計
49500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01828
893115281423 Ống 99000 2026-08-13
Gifuldin 500
Griseofulvin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
3800 Viên
合計
4696800
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66001
893110144924 Viên 1236 2026-08-13
Gliclada 60mg modified - release tablets
Gliclazid
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
144000000
グループ
N1
製造業者
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
省/施設
T01 · 01828
383110130824 Viên 4800 2026-08-13
Glizym-M
Gliclazide 80mg; Metformin hydrochloride 500mg
含量/投与経路
80mg + 500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N5
製造業者
Panacea Biotec Pharma Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T66 · 66016
890110045125 Viên 3350 2026-08-13
Glizym-M
Gliclazide 80mg; Metformin hydrochloride 500mg
含量/投与経路
80mg + 500mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
201000000
グループ
N5
製造業者
M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. (India)
省/施設
T66 · 66016
VN3-343-21 Viên 3350 2026-08-13
Glizym-M
Gliclazid + metformin
含量/投与経路
80mg + 500mg · Uống
数量
100 Viên
合計
320000
グループ
N5
製造業者
Panacea Biotec Pharma Ltd. (India)
省/施設
T45 · 45008
890110045125 Viên 3200 2026-08-13
Glizym-M
Gliclazid + metformin
含量/投与経路
80mg + 500mg · Uống
数量
500000 Viên
合計
1600000000
グループ
N5
製造業者
M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01E71
890110045125 Viên 3200 2026-08-13
Glizym-M
Gliclazid + metformin
含量/投与経路
80mg + 500mg · Uống
数量
500000 Viên
合計
1600000000
グループ
N5
製造業者
M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01E61
890110045125 Viên 3200 2026-08-13
Glizym-M
Gliclazid + metformin
含量/投与経路
80mg + 500mg · Uống
数量
500000 Viên
合計
1600000000
グループ
N5
製造業者
M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01OS3
890110045125 Viên 3200 2026-08-13
Glockner-5
Thiamazol
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
142500000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79647
893110020800 Viên 950 2026-08-13
Glockner-5
Thiamazol
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79423
893110020800 Viên 950 2026-08-13
Glockner-5
Thiamazol
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
5000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38190
893110020800 Viên 1000 2026-08-13
Glucophage 500mg
Metformin hydrochlorid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
328000 Viên
合計
524144000
グループ
N1
製造業者
Merck Sante s.a.s (Pháp)
省/施設
T38 · 38001
300110016124 Viên 1598 2026-08-13

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。