Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-25
最新公表回
2026-10-17
落札レコード
307247

307247 件のレコードが見つかりました。19501〜19550 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Cinnarizin Pharma
Cinnarizin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Pharma PLC (Bulgaria)
省/施設
T01 · 01M61
VN-23072-22 Viên 700 2026-08-13
Cinnarizin Pharma
Cinnarizin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Pharma PLC (Bulgaria)
省/施設
T01 · 01M27
VN-23072-22 Viên 700 2026-08-13
Cinnarizin Pharma
Cinnarizin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Pharma PLC (Bulgaria)
省/施設
T01 · 01M65
VN-23072-22 Viên 700 2026-08-13
Cinnarizin Pharma
Cinnarizin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Pharma PLC (Bulgaria)
省/施設
T01 · 01M28
VN-23072-22 Viên 700 2026-08-13
Cinnarizin Pharma
Cinnarizin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Pharma PLC (Bulgaria)
省/施設
T01 · 01M52
VN-23072-22 Viên 700 2026-08-13
Cinnarizin Pharma
Cinnarizin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Pharma PLC (Bulgaria)
省/施設
T01 · 01M29
VN-23072-22 Viên 700 2026-08-13
Cinnarizin Pharma
Cinnarizin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Pharma PLC (Bulgaria)
省/施設
T01 · 01M63
VN-23072-22 Viên 700 2026-08-13
Cinnarizin Pharma
Cinnarizin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Pharma PLC (Bulgaria)
省/施設
T01 · 01M67
VN-23072-22 Viên 700 2026-08-13
Cinnarizin Pharma
Cinnarizin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
14000000
グループ
N1
製造業者
Pharma PLC (Bulgaria)
省/施設
T01 · 01OR7
VN-23072-22 Viên 700 2026-08-13
Cinnarizin Pharma
Cinnarizin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Pharma PLC (Bulgaria)
省/施設
T01 · 01M24
VN-23072-22 Viên 700 2026-08-13
Cinnarizin Pharma
Cinnarizin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Pharma PLC (Bulgaria)
省/施設
T01 · 01M79
VN-23072-22 Viên 700 2026-08-13
Cinnarizin Pharma
Cinnarizin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Pharma PLC (Bulgaria)
省/施設
T01 · 01M64
VN-23072-22 Viên 700 2026-08-13
Cinnarizine STADA 25 mg
Cinnarizin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
1160000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy Stada Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45618
VD-20040-13 Viên 580 2026-08-13
Ciprofloxacin 200mg/100ml
Ciprofloxacin
含量/投与経路
200mg/100ml · Tiêm truyền
数量
8000 Túi
合計
75600000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Allomed (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27004
VD-35608-22 Túi 9450 2026-08-13
Ciprofloxacin 500mg
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydroclorid)
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
1030000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66016
893115065624 Viên 515 2026-08-13
Citicolin 500 mg/2ml
Citicolin (tương đương 522,54mg citicolin natri)
含量/投与経路
500mg/2ml · Tiêm
数量
13000 Ống
合計
325000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27004
893110919524 Ống 25000 2026-08-13
Clotrimazol 1%
Clotrimazol
含量/投与経路
1%/10g · Dùng ngoài
数量
300 Tuýp
合計
1890000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01828
893100096600 Tuýp 6300 2026-08-13
Coldacmin Sinus
Paracetamol + chlorpheniramin
含量/投与経路
325mg + 2mg · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M61
893100268523 viên 270 2026-08-13
Coldacmin Sinus
Paracetamol + chlorpheniramin
含量/投与経路
325mg + 2mg · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M27
893100268523 viên 270 2026-08-13
Coldacmin Sinus
Paracetamol + chlorpheniramin
含量/投与経路
325mg + 2mg · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M65
893100268523 viên 270 2026-08-13
Coldacmin Sinus
Paracetamol + chlorpheniramin
含量/投与経路
325mg + 2mg · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M28
893100268523 viên 270 2026-08-13
Coldacmin Sinus
Paracetamol + chlorpheniramin
含量/投与経路
325mg + 2mg · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M52
893100268523 viên 270 2026-08-13
Coldacmin Sinus
Paracetamol + chlorpheniramin
含量/投与経路
325mg + 2mg · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M29
893100268523 viên 270 2026-08-13
Coldacmin Sinus
Paracetamol + chlorpheniramin
含量/投与経路
325mg + 2mg · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M63
893100268523 viên 270 2026-08-13
Coldacmin Sinus
Paracetamol + chlorpheniramin
含量/投与経路
325mg + 2mg · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M67
893100268523 viên 270 2026-08-13
Coldacmin Sinus
Paracetamol + chlorpheniramin
含量/投与経路
325mg + 2mg · Uống
数量
20000 viên
合計
5400000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OR7
893100268523 viên 270 2026-08-13
Coldacmin Sinus
Paracetamol + chlorpheniramin
含量/投与経路
325mg + 2mg · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M24
893100268523 viên 270 2026-08-13
Coldacmin Sinus
Paracetamol + chlorpheniramin
含量/投与経路
325mg + 2mg · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M79
893100268523 viên 270 2026-08-13
Coldacmin Sinus
Paracetamol + chlorpheniramin
含量/投与経路
325mg + 2mg · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M64
893100268523 viên 270 2026-08-13
Combigan
Brimonidin tartrat + timolol
含量/投与経路
2mg/ml + 5mg/ml · Nhỏ mắt
数量
30 Lọ
合計
5505420
グループ
N1
製造業者
Allergan Pharmaceuticals Ireland (Ireland)
省/施設
T01 · 01828
539110074923 Lọ 183514 2026-08-13
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid 2mg; Metformin hydroclorid 500mg
含量/投与経路
2mg + 500mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
74970000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan – Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66016
893110617124 Viên 2499 2026-08-13
Concor 5mg
Bisoprolol fumarate
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
CSSX: Merck Healthcare KGaA (CSSX: Đức, CSĐG: Áo)
省/施設
T74 · 74001
400110194000 Viên 4290 2026-08-13
Concor 5mg
Bisoprolol
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Merck Healthcare KGaA (Germany)
省/施設
T66 · 66001
400110194000 Viên 4290 2026-08-13
Concor 5mg
Bisoprolol
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Merck Healthcare KGaA (Germany)
省/施設
T66 · 66001
400110194000 Viên 4290 2026-08-13
Concor Cor
Bisoprolol fumarate
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
CSSX: Merck Healthcare KGaA (CSSX: Đức, CSĐG: Áo)
省/施設
T74 · 74001
400110194100 Viên 3147 2026-08-13
Concor Cor
Bisoprolol
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Merck Healthcare KGaA (Germany)
省/施設
T66 · 66001
400110194100 Viên 3147 2026-08-13
Concor Cor
Bisoprolol
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
31470000
グループ
N1
製造業者
Merck Healthcare KGaA (Đức)
省/施設
T38 · 38001
400110194100 Viên 3147 2026-08-13
Cordarone 150 mg/3 ml
Amiodaron (hydroclorid)
含量/投与経路
150mg/3ml · Tiêm
数量
30 Ống
合計
901440
グループ
N1
製造業者
Sanofi S.R.L. (Ý)
省/施設
T01 · 01828
800110429225 Ống 30048 2026-08-13
Corsidic H
Fusidic acid + hydrocortison
含量/投与経路
(2% + 1%)/10g · Dùng ngoài
数量
300 Tuýp
合計
14100000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01828
VD-36078-22 Tuýp 47000 2026-08-13
Cosaten
Perindopril
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M61
VD-18905-13 Viên 700 2026-08-13
Cosaten
Perindopril
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M27
VD-18905-13 Viên 700 2026-08-13
Cosaten
Perindopril
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M65
VD-18905-13 Viên 700 2026-08-13
Cosaten
Perindopril
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M28
VD-18905-13 Viên 700 2026-08-13
Cosaten
Perindopril
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M52
VD-18905-13 Viên 700 2026-08-13
Cosaten
Perindopril
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M29
VD-18905-13 Viên 700 2026-08-13
Cosaten
Perindopril
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M63
VD-18905-13 Viên 700 2026-08-13
Cosaten
Perindopril
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M67
VD-18905-13 Viên 700 2026-08-13
Cosaten
Perindopril
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
24000 Viên
合計
16800000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OR7
VD-18905-13 Viên 700 2026-08-13
Cosaten
Perindopril
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M24
VD-18905-13 Viên 700 2026-08-13
Cosaten
Perindopril
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M79
VD-18905-13 Viên 700 2026-08-13

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。