|
BisacodylDHG
Bisacodyl
- 含量/投与経路
- 5mg · Uống
- 数量
- 0 viên
- 合計
- 0
- グループ
- N2
- 製造業者
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01M67
|
893100427324 |
5mg
Uống
|
viên |
0
|
315
|
0
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01M67
|
2026-08-13 |
|
BisacodylDHG
Bisacodyl
- 含量/投与経路
- 5mg · Uống
- 数量
- 3000 viên
- 合計
- 945000
- グループ
- N2
- 製造業者
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01OR7
|
893100427324 |
5mg
Uống
|
viên |
3000
|
315
|
945000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01OR7
|
2026-08-13 |
|
BisacodylDHG
Bisacodyl
- 含量/投与経路
- 5mg · Uống
- 数量
- 0 viên
- 合計
- 0
- グループ
- N2
- 製造業者
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01M24
|
893100427324 |
5mg
Uống
|
viên |
0
|
315
|
0
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01M24
|
2026-08-13 |
|
BisacodylDHG
Bisacodyl
- 含量/投与経路
- 5mg · Uống
- 数量
- 0 viên
- 合計
- 0
- グループ
- N2
- 製造業者
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01M79
|
893100427324 |
5mg
Uống
|
viên |
0
|
315
|
0
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01M79
|
2026-08-13 |
|
BisacodylDHG
Bisacodyl
- 含量/投与経路
- 5mg · Uống
- 数量
- 0 viên
- 合計
- 0
- グループ
- N2
- 製造業者
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01M64
|
893100427324 |
5mg
Uống
|
viên |
0
|
315
|
0
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01M64
|
2026-08-13 |
|
Bisoprolol Plus DWP 5/12,5mg
Bisoprolol + hydroclorothiazid
- 含量/投与経路
- 5mg + 12,5mg · Uống
- 数量
- 200000 Viên
- 合計
- 176400000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01828
|
893110104300 |
5mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
200000
|
882
|
176400000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T01
01828
|
2026-08-13 |
|
Biviantac
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
- 含量/投与経路
- (800,4mg+612mg+80mg)/10ml · Uống
- 数量
- 30000 Gói
- 合計
- 117000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
- 省/施設
- T66 · 66016
|
893100343324 |
(800,4mg+612mg+80mg)/10ml
Uống
|
Gói |
30000
|
3900
|
117000000
|
N4 |
Công ty TNHH BRV Healthcare
Việt Nam
|
T66
66016
|
2026-08-13 |
|
Bocartin 150
Carboplatin
- 含量/投与経路
- 150mg/15ml · Tiêm truyền
- 数量
- 18000 Lọ
- 合計
- 9266670000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01916
|
893114122725 |
150mg/15ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
18000
|
514815
|
9266670000
|
N4 |
Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội
Việt Nam
|
T01
01916
|
2026-08-13 |
|
Bogotop
Bilastine
- 含量/投与経路
- 20mg · Uống
- 数量
- 5000 Viên
- 合計
- 45000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Noucor Health, S.A (Spain)
- 省/施設
- T01 · 01828
|
840110420325 |
20mg
Uống
|
Viên |
5000
|
9000
|
45000000
|
N1 |
Noucor Health, S.A
Spain
|
T01
01828
|
2026-08-13 |
|
Bospicine 200
Cefpodoxim
- 含量/投与経路
- 200mg · Uống
- 数量
- 50000 Viên
- 合計
- 425000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01828
|
893110507824 |
200mg
Uống
|
Viên |
50000
|
8500
|
425000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T01
01828
|
2026-08-13 |
|
Brosuvon 8mg
Bromhexin hydroclorid
- 含量/投与経路
- 8mg/5ml x 50ml · Uống
- 数量
- 1000 Chai
- 合計
- 49980000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01828
|
893100714624 |
8mg/5ml x 50ml
Uống
|
Chai |
1000
|
49980
|
49980000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
|
T01
01828
|
2026-08-13 |
|
Bài thạch Danapha
Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng
- 含量/投与経路
- Cao khô Kim tiền thảo 90mg tương đương Kim tiền thảo 1000mg; Cao khô hỗn hợp 230mg (tương đương với: Nhân trần 250mg; Hoàng cầm 150mg; Nghệ 250mg; Binh lang 100mg; Chỉ thực 100mg; Hậu Phác 100mg; Bạch · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01M61
|
VD-19811-13 |
Cao khô Kim tiền thảo 90mg tương đương Kim tiền thảo 1000mg; Cao khô hỗn hợp 230mg (tương đương với: Nhân trần 250mg; Hoàng cầm 150mg; Nghệ 250mg; Binh lang 100mg; Chỉ thực 100mg; Hậu Phác 100mg; Bạch
Uống
|
Viên |
0
|
590
|
0
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01M61
|
2026-08-13 |
|
Bài thạch Danapha
Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng
- 含量/投与経路
- Cao khô Kim tiền thảo 90mg tương đương Kim tiền thảo 1000mg; Cao khô hỗn hợp 230mg (tương đương với: Nhân trần 250mg; Hoàng cầm 150mg; Nghệ 250mg; Binh lang 100mg; Chỉ thực 100mg; Hậu Phác 100mg; Bạch · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01M27
|
VD-19811-13 |
Cao khô Kim tiền thảo 90mg tương đương Kim tiền thảo 1000mg; Cao khô hỗn hợp 230mg (tương đương với: Nhân trần 250mg; Hoàng cầm 150mg; Nghệ 250mg; Binh lang 100mg; Chỉ thực 100mg; Hậu Phác 100mg; Bạch
Uống
|
Viên |
0
|
590
|
0
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01M27
|
2026-08-13 |
|
Bài thạch Danapha
Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng
- 含量/投与経路
- Cao khô Kim tiền thảo 90mg tương đương Kim tiền thảo 1000mg; Cao khô hỗn hợp 230mg (tương đương với: Nhân trần 250mg; Hoàng cầm 150mg; Nghệ 250mg; Binh lang 100mg; Chỉ thực 100mg; Hậu Phác 100mg; Bạch · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01M65
|
VD-19811-13 |
Cao khô Kim tiền thảo 90mg tương đương Kim tiền thảo 1000mg; Cao khô hỗn hợp 230mg (tương đương với: Nhân trần 250mg; Hoàng cầm 150mg; Nghệ 250mg; Binh lang 100mg; Chỉ thực 100mg; Hậu Phác 100mg; Bạch
Uống
|
Viên |
0
|
590
|
0
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01M65
|
2026-08-13 |
|
Bài thạch Danapha
Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng
- 含量/投与経路
- Cao khô Kim tiền thảo 90mg tương đương Kim tiền thảo 1000mg; Cao khô hỗn hợp 230mg (tương đương với: Nhân trần 250mg; Hoàng cầm 150mg; Nghệ 250mg; Binh lang 100mg; Chỉ thực 100mg; Hậu Phác 100mg; Bạch · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01M28
|
VD-19811-13 |
Cao khô Kim tiền thảo 90mg tương đương Kim tiền thảo 1000mg; Cao khô hỗn hợp 230mg (tương đương với: Nhân trần 250mg; Hoàng cầm 150mg; Nghệ 250mg; Binh lang 100mg; Chỉ thực 100mg; Hậu Phác 100mg; Bạch
Uống
|
Viên |
0
|
590
|
0
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01M28
|
2026-08-13 |
|
Bài thạch Danapha
Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng
- 含量/投与経路
- Cao khô Kim tiền thảo 90mg tương đương Kim tiền thảo 1000mg; Cao khô hỗn hợp 230mg (tương đương với: Nhân trần 250mg; Hoàng cầm 150mg; Nghệ 250mg; Binh lang 100mg; Chỉ thực 100mg; Hậu Phác 100mg; Bạch · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01M52
|
VD-19811-13 |
Cao khô Kim tiền thảo 90mg tương đương Kim tiền thảo 1000mg; Cao khô hỗn hợp 230mg (tương đương với: Nhân trần 250mg; Hoàng cầm 150mg; Nghệ 250mg; Binh lang 100mg; Chỉ thực 100mg; Hậu Phác 100mg; Bạch
Uống
|
Viên |
0
|
590
|
0
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01M52
|
2026-08-13 |
|
Bài thạch Danapha
Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng
- 含量/投与経路
- Cao khô Kim tiền thảo 90mg tương đương Kim tiền thảo 1000mg; Cao khô hỗn hợp 230mg (tương đương với: Nhân trần 250mg; Hoàng cầm 150mg; Nghệ 250mg; Binh lang 100mg; Chỉ thực 100mg; Hậu Phác 100mg; Bạch · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01M29
|
VD-19811-13 |
Cao khô Kim tiền thảo 90mg tương đương Kim tiền thảo 1000mg; Cao khô hỗn hợp 230mg (tương đương với: Nhân trần 250mg; Hoàng cầm 150mg; Nghệ 250mg; Binh lang 100mg; Chỉ thực 100mg; Hậu Phác 100mg; Bạch
Uống
|
Viên |
0
|
590
|
0
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01M29
|
2026-08-13 |
|
Bài thạch Danapha
Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng
- 含量/投与経路
- Cao khô Kim tiền thảo 90mg tương đương Kim tiền thảo 1000mg; Cao khô hỗn hợp 230mg (tương đương với: Nhân trần 250mg; Hoàng cầm 150mg; Nghệ 250mg; Binh lang 100mg; Chỉ thực 100mg; Hậu Phác 100mg; Bạch · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01M63
|
VD-19811-13 |
Cao khô Kim tiền thảo 90mg tương đương Kim tiền thảo 1000mg; Cao khô hỗn hợp 230mg (tương đương với: Nhân trần 250mg; Hoàng cầm 150mg; Nghệ 250mg; Binh lang 100mg; Chỉ thực 100mg; Hậu Phác 100mg; Bạch
Uống
|
Viên |
0
|
590
|
0
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01M63
|
2026-08-13 |
|
Bài thạch Danapha
Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng
- 含量/投与経路
- Cao khô Kim tiền thảo 90mg tương đương Kim tiền thảo 1000mg; Cao khô hỗn hợp 230mg (tương đương với: Nhân trần 250mg; Hoàng cầm 150mg; Nghệ 250mg; Binh lang 100mg; Chỉ thực 100mg; Hậu Phác 100mg; Bạch · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01M67
|
VD-19811-13 |
Cao khô Kim tiền thảo 90mg tương đương Kim tiền thảo 1000mg; Cao khô hỗn hợp 230mg (tương đương với: Nhân trần 250mg; Hoàng cầm 150mg; Nghệ 250mg; Binh lang 100mg; Chỉ thực 100mg; Hậu Phác 100mg; Bạch
Uống
|
Viên |
0
|
590
|
0
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01M67
|
2026-08-13 |
|
Bài thạch Danapha
Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng
- 含量/投与経路
- Cao khô Kim tiền thảo 90mg tương đương Kim tiền thảo 1000mg; Cao khô hỗn hợp 230mg (tương đương với: Nhân trần 250mg; Hoàng cầm 150mg; Nghệ 250mg; Binh lang 100mg; Chỉ thực 100mg; Hậu Phác 100mg; Bạch · Uống
- 数量
- 30000 Viên
- 合計
- 17700000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01OR7
|
VD-19811-13 |
Cao khô Kim tiền thảo 90mg tương đương Kim tiền thảo 1000mg; Cao khô hỗn hợp 230mg (tương đương với: Nhân trần 250mg; Hoàng cầm 150mg; Nghệ 250mg; Binh lang 100mg; Chỉ thực 100mg; Hậu Phác 100mg; Bạch
Uống
|
Viên |
30000
|
590
|
17700000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01OR7
|
2026-08-13 |
|
Bài thạch Danapha
Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng
- 含量/投与経路
- Cao khô Kim tiền thảo 90mg tương đương Kim tiền thảo 1000mg; Cao khô hỗn hợp 230mg (tương đương với: Nhân trần 250mg; Hoàng cầm 150mg; Nghệ 250mg; Binh lang 100mg; Chỉ thực 100mg; Hậu Phác 100mg; Bạch · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01M24
|
VD-19811-13 |
Cao khô Kim tiền thảo 90mg tương đương Kim tiền thảo 1000mg; Cao khô hỗn hợp 230mg (tương đương với: Nhân trần 250mg; Hoàng cầm 150mg; Nghệ 250mg; Binh lang 100mg; Chỉ thực 100mg; Hậu Phác 100mg; Bạch
Uống
|
Viên |
0
|
590
|
0
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01M24
|
2026-08-13 |
|
Bài thạch Danapha
Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng
- 含量/投与経路
- Cao khô Kim tiền thảo 90mg tương đương Kim tiền thảo 1000mg; Cao khô hỗn hợp 230mg (tương đương với: Nhân trần 250mg; Hoàng cầm 150mg; Nghệ 250mg; Binh lang 100mg; Chỉ thực 100mg; Hậu Phác 100mg; Bạch · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01M79
|
VD-19811-13 |
Cao khô Kim tiền thảo 90mg tương đương Kim tiền thảo 1000mg; Cao khô hỗn hợp 230mg (tương đương với: Nhân trần 250mg; Hoàng cầm 150mg; Nghệ 250mg; Binh lang 100mg; Chỉ thực 100mg; Hậu Phác 100mg; Bạch
Uống
|
Viên |
0
|
590
|
0
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01M79
|
2026-08-13 |
|
Bài thạch Danapha
Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng
- 含量/投与経路
- Cao khô Kim tiền thảo 90mg tương đương Kim tiền thảo 1000mg; Cao khô hỗn hợp 230mg (tương đương với: Nhân trần 250mg; Hoàng cầm 150mg; Nghệ 250mg; Binh lang 100mg; Chỉ thực 100mg; Hậu Phác 100mg; Bạch · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01M64
|
VD-19811-13 |
Cao khô Kim tiền thảo 90mg tương đương Kim tiền thảo 1000mg; Cao khô hỗn hợp 230mg (tương đương với: Nhân trần 250mg; Hoàng cầm 150mg; Nghệ 250mg; Binh lang 100mg; Chỉ thực 100mg; Hậu Phác 100mg; Bạch
Uống
|
Viên |
0
|
590
|
0
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01M64
|
2026-08-13 |
|
Bổ huyết ích não BDF
Cao khô Đương quy (tương đương rễ Đương quy khô 600mg) 300mg; Cao khô bạch quả (tương đương lá Bạch quả 1,6g) 40mg
- 含量/投与経路
- 300mg+ 40mg · Uống
- 数量
- 35000 Viên
- 合計
- 55860000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- 省/施設
- T54 · 54001
|
VD-27258-17 |
300mg+ 40mg
Uống
|
Viên |
35000
|
1596
|
55860000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T54
54001
|
2026-08-13 |
|
Bổ tỳ dưỡng cốt Thái Dương
Bạch Truật, Ý dĩ, Cam thảo, Mạch nha, Liên nhục, Sơn tra, Đẳng sâm, Thần khúc, Phục linh, Phấn hoa, Hoài sơn, Cao xương hỗn hợp
- 含量/投与経路
- Mỗi chai 100 ml chứa dịch chiết hỗn họp dược liệu tương ứng với: Bạch truật 8 g; Cam thảo 4 g; Liên nhục 8 g; Đảng sâm 8 g; Phục linh 12 g; Hoài sơn 8 g; Ý dĩ 12 g; Mạch nha 12 g; Sơn tra 4 g; Thần kh · Uống
- 数量
- 500 Chai
- 合計
- 25000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T54 · 54001
|
VD-27323-17 |
Mỗi chai 100 ml chứa dịch chiết hỗn họp dược liệu tương ứng với: Bạch truật 8 g; Cam thảo 4 g; Liên nhục 8 g; Đảng sâm 8 g; Phục linh 12 g; Hoài sơn 8 g; Ý dĩ 12 g; Mạch nha 12 g; Sơn tra 4 g; Thần kh
Uống
|
Chai |
500
|
50000
|
25000000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam
Việt Nam
|
T54
54001
|
2026-08-13 |
|
Caden
Adenosin triphosphat
- 含量/投与経路
- 3mg/1ml x 2ml · Tiêm
- 数量
- 20 Lọ
- 合計
- 17000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Valdepharm (France)
- 省/施設
- T01 · 01828
|
300110175623 |
3mg/1ml x 2ml
Tiêm
|
Lọ |
20
|
850000
|
17000000
|
N1 |
Valdepharm
France
|
T01
01828
|
2026-08-13 |
|
Calcitriol DHT 0,5mcg
Calcitriol
- 含量/投与経路
- 0,5mcg · Uống
- 数量
- 18000 Viên
- 合計
- 12474000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 省/施設
- T66 · 66001
|
VD-35005-21 |
0,5mcg
Uống
|
Viên |
18000
|
693
|
12474000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T66
66001
|
2026-08-13 |
|
Calcium Hasan 250mg
Calci carbonat+ calci gluconolactat
- 含量/投与経路
- 150mg + 1470mg · Uống
- 数量
- 1000 Viên
- 合計
- 1785000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T66 · 66016
|
893100174425 |
150mg + 1470mg
Uống
|
Viên |
1000
|
1785
|
1785000
|
N4 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T66
66016
|
2026-08-13 |
|
Carbamazepin 200 mg
Carbamazepin
- 含量/投与経路
- 200 mg · Uống
- 数量
- 2600 Viên
- 合計
- 2412800
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79055
|
VD-23439-15 |
200 mg
Uống
|
Viên |
2600
|
928
|
2412800
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-08-13 |
|
Carbimazol DWP 10mg
Carbimazol
- 含量/投与経路
- 10mg · Uống
- 数量
- 2000 Viên
- 合計
- 1974000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- 省/施設
- T66 · 66016
|
893110284424 |
10mg
Uống
|
Viên |
2000
|
987
|
1974000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T66
66016
|
2026-08-13 |
|
Cefixim 200
Cefixim
- 含量/投与経路
- 200mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
- 省/施設
- T94 · 94029
|
893110383824 |
200mg
Uống
|
Viên |
0
|
980
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
|
T94
94029
|
2026-08-13 |
|
Cefixim 200
Cefixim
- 含量/投与経路
- 200mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
- 省/施設
- T94 · 94029
|
893110383824 |
200mg
Uống
|
Viên |
0
|
980
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
|
T94
94029
|
2026-08-13 |
|
Cefixime 50mg
Cefixim
- 含量/投与経路
- 50mg · Uống
- 数量
- 5000 Gói
- 合計
- 3980000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- 省/施設
- T66 · 66016
|
893110138025 |
50mg
Uống
|
Gói |
5000
|
796
|
3980000
|
N3 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T66
66016
|
2026-08-13 |
|
Cefmetazol 0,5g
Cefmetazol (dưới dạng Cefmetazol natri)
- 含量/投与経路
- 0,5g · Tiêm
- 数量
- 2000 Lọ
- 合計
- 106000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- 省/施設
- T66 · 66016
|
893110218500 |
0,5g
Tiêm
|
Lọ |
2000
|
53000
|
106000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
T66
66016
|
2026-08-13 |
|
Cefoperazone 1g
Cefoperazon
- 含量/投与経路
- 1g · Tiêm
- 数量
- 10000 Lọ
- 合計
- 430000000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01828
|
893110387324 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
10000
|
43000
|
430000000
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T01
01828
|
2026-08-13 |
|
Cepemid 1g
Imipenem + cilastatin*
- 含量/投与経路
- 0,5g + 0,5g · Tiêm
- 数量
- 2500 Lọ
- 合計
- 110337500
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- 省/施設
- T66 · 66001
|
893110484924 |
0,5g + 0,5g
Tiêm
|
Lọ |
2500
|
44135
|
110337500
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T66
66001
|
2026-08-13 |
|
Cetimed 10mg
Cetirizin
- 含量/投与経路
- 10mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
- 省/施設
- T01 · 01M61
|
VN-17096-13 |
10mg
Uống
|
Viên |
0
|
4000
|
0
|
N1 |
Medochemie Ltd - Central Factory
Cyprus
|
T01
01M61
|
2026-08-13 |
|
Cetimed 10mg
Cetirizin
- 含量/投与経路
- 10mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
- 省/施設
- T01 · 01M27
|
VN-17096-13 |
10mg
Uống
|
Viên |
0
|
4000
|
0
|
N1 |
Medochemie Ltd - Central Factory
Cyprus
|
T01
01M27
|
2026-08-13 |
|
Cetimed 10mg
Cetirizin
- 含量/投与経路
- 10mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
- 省/施設
- T01 · 01M65
|
VN-17096-13 |
10mg
Uống
|
Viên |
0
|
4000
|
0
|
N1 |
Medochemie Ltd - Central Factory
Cyprus
|
T01
01M65
|
2026-08-13 |
|
Cetimed 10mg
Cetirizin
- 含量/投与経路
- 10mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
- 省/施設
- T01 · 01M28
|
VN-17096-13 |
10mg
Uống
|
Viên |
0
|
4000
|
0
|
N1 |
Medochemie Ltd - Central Factory
Cyprus
|
T01
01M28
|
2026-08-13 |
|
Cetimed 10mg
Cetirizin
- 含量/投与経路
- 10mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
- 省/施設
- T01 · 01M29
|
VN-17096-13 |
10mg
Uống
|
Viên |
0
|
4000
|
0
|
N1 |
Medochemie Ltd - Central Factory
Cyprus
|
T01
01M29
|
2026-08-13 |
|
Cetimed 10mg
Cetirizin
- 含量/投与経路
- 10mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
- 省/施設
- T01 · 01M52
|
VN-17096-13 |
10mg
Uống
|
Viên |
0
|
4000
|
0
|
N1 |
Medochemie Ltd - Central Factory
Cyprus
|
T01
01M52
|
2026-08-13 |
|
Cetimed 10mg
Cetirizin
- 含量/投与経路
- 10mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
- 省/施設
- T01 · 01M63
|
VN-17096-13 |
10mg
Uống
|
Viên |
0
|
4000
|
0
|
N1 |
Medochemie Ltd - Central Factory
Cyprus
|
T01
01M63
|
2026-08-13 |
|
Cetimed 10mg
Cetirizin
- 含量/投与経路
- 10mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
- 省/施設
- T01 · 01M67
|
VN-17096-13 |
10mg
Uống
|
Viên |
0
|
4000
|
0
|
N1 |
Medochemie Ltd - Central Factory
Cyprus
|
T01
01M67
|
2026-08-13 |
|
Cetimed 10mg
Cetirizin
- 含量/投与経路
- 10mg · Uống
- 数量
- 5000 Viên
- 合計
- 20000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
- 省/施設
- T01 · 01OR7
|
VN-17096-13 |
10mg
Uống
|
Viên |
5000
|
4000
|
20000000
|
N1 |
Medochemie Ltd - Central Factory
Cyprus
|
T01
01OR7
|
2026-08-13 |
|
Cetimed 10mg
Cetirizin
- 含量/投与経路
- 10mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
- 省/施設
- T01 · 01M24
|
VN-17096-13 |
10mg
Uống
|
Viên |
0
|
4000
|
0
|
N1 |
Medochemie Ltd - Central Factory
Cyprus
|
T01
01M24
|
2026-08-13 |
|
Cetimed 10mg
Cetirizin
- 含量/投与経路
- 10mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
- 省/施設
- T01 · 01M79
|
VN-17096-13 |
10mg
Uống
|
Viên |
0
|
4000
|
0
|
N1 |
Medochemie Ltd - Central Factory
Cyprus
|
T01
01M79
|
2026-08-13 |
|
Cetimed 10mg
Cetirizin
- 含量/投与経路
- 10mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
- 省/施設
- T01 · 01M64
|
VN-17096-13 |
10mg
Uống
|
Viên |
0
|
4000
|
0
|
N1 |
Medochemie Ltd - Central Factory
Cyprus
|
T01
01M64
|
2026-08-13 |
|
Chamcromus 0,03%
Tacrolimus
- 含量/投与経路
- (1,5mg/5g) x 5g · Dùng ngoài
- 数量
- 20 Tuýp
- 合計
- 740000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01828
|
893110894424 |
(1,5mg/5g) x 5g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
20
|
37000
|
740000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
|
T01
01828
|
2026-08-13 |
|
Cilexkand Plus 8/12,5 mg
Candesartan + hydrochlorothiazid
- 含量/投与経路
- 8mg + 12,5mg · Uống
- 数量
- 100000 Viên
- 合計
- 247800000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01828
|
893110459623 |
8mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
100000
|
2478
|
247800000
|
N4 |
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
|
T01
01828
|
2026-08-13 |