Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-25
最新公表回
2026-10-17
落札レコード
307247

307247 件のレコードが見つかりました。19401〜19450 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Ashzolid (Linezolid Injection-300ml)
Linezolid
含量/投与経路
600mg/300ml · Tiêm truyền
数量
1100 Chai
合計
97900000
グループ
N5
製造業者
Aishwarya Lifesciences (India)
省/施設
T66 · 66001
890110767624 Chai 89000 2026-08-13
Aspirin MKP 81
Acetylsalicylic acid
含量/投与経路
81mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
38000000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Mekophar (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01828
893110234624 Viên 380 2026-08-13
Atileucine inj
Acetyl leucin
含量/投与経路
1000mg/10ml · Tiêm
数量
3800 Ống
合計
91131600
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66001
893110058324 Ống 23982 2026-08-13
Atilude
Carbocistein
含量/投与経路
250mg/5ml · Uống
数量
50000 Ống
合計
67750000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66001
893100277623 Ống 1355 2026-08-13
Atocib 60
Etoricoxib
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
31500000
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01828
893110268223 Viên 3150 2026-08-13
Atocib 90
Etoricoxib
含量/投与経路
90mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
20000000
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01828
893110268323 Viên 4000 2026-08-13
Atropin Sulphat
Atropin sulfat
含量/投与経路
0,25mg/1ml · Tiêm
数量
30 Ống
合計
23400
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66016
893114045723 Ống 780 2026-08-13
Atropin sulfat
Atropin sulfat
含量/投与経路
0,25mg/1ml · Tiêm
数量
1000 Ống
合計
780000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01828
893114603624 Ống 780 2026-08-13
Auclanityl 562,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
62,5mg; 500mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
480000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66016
893110679124 Viên 4800 2026-08-13
Augbidil
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
1g + 200mg · Tiêm
数量
20000 Lọ
合計
526680000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01828
893110092423 Lọ 26334 2026-08-13
Axuka
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
1g + 0,2g · Tiêm
数量
12000 Lọ
合計
504000000
グループ
N1
製造業者
S.C. Antibiotice S.A (Romania)
省/施設
T01 · 01828
594110072523 Lọ 42000 2026-08-13
Azenmarol 4
Acenocoumarol
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
307000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66016
893110257723 Viên 307 2026-08-13
BFS-Naloxone
Naloxon (hydroclorid)
含量/投与経路
0,4mg/1ml · Tiêm
数量
30 Ống
合計
882000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01828
893110017800 Ống 29400 2026-08-13
BFS-Neostigmine 0.25
Neostigmin metylsulfat
含量/投与経路
0,25mg/1ml · Tiêm
数量
100 Ống
合計
546000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01828
893114703224 Ống 5460 2026-08-13
BFS-Nicardipin
Nicardipin hydroclorid
含量/投与経路
10mg/10ml · Tiêm
数量
20 Lọ
合計
1680000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66016
893110151024 Lọ 84000 2026-08-13
Baci-subti
Bacillus subtilis
含量/投与経路
≥ 10^8CFU · Uống
数量
500 Gói
合計
1500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66078
893400647724 Gói 3000 2026-08-13
Baci-subti
Bacillus subtilis
含量/投与経路
≥ 10^8CFU · Uống
数量
300 Gói
合計
900000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66077
893400647724 Gói 3000 2026-08-13
Baci-subti
Bacillus subtilis
含量/投与経路
≥ 10^8CFU · Uống
数量
300 Gói
合計
900000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66075
893400647724 Gói 3000 2026-08-13
Baci-subti
Bacillus subtilis
含量/投与経路
≥ 10^8CFU · Uống
数量
300 Gói
合計
900000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66076
893400647724 Gói 3000 2026-08-13
Baci-subti
Bacillus subtilis
含量/投与経路
>=10^8 CFU/500mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
295000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66016
893400647624 Viên 2950 2026-08-13
Baci-subti
Bacillus subtilis
含量/投与経路
≥ 10^8CFU · Uống
数量
60000 Gói
合計
180000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66016
893400647724 Gói 3000 2026-08-13
Baci-subti
Bacillus subtilis
含量/投与経路
≥ 10 mũ 8 CFU - 500mg · Uống
数量
2500 Viên
合計
7375000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
省/施設
T24 · 24279
893400647624 Viên 2950 2026-08-13
Baci-subti
Bacillus subtilis
含量/投与経路
≥ 10^8 CFU · Uống
数量
15000 Gói
合計
45000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01828
893400647724 Gói 3000 2026-08-13
Becolugel-S
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
800mg+800,4mg+0,08g · Uống
数量
50000 Gói
合計
190000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01828
893100536024 Gói 3800 2026-08-13
Benita
Mỗi liều xịt 0,05ml chứa: Budesonide
含量/投与経路
64mcg/0,05ml - Lọ 150 liều · Xịt mũi
数量
1000 Lọ
合計
90000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27004
893100314323 Lọ 90000 2026-08-13
Betahistin 24
Betahistin
含量/投与経路
24mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
72000000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01828
893110294023 Viên 2400 2026-08-13
Betaserc 24mg
Betahistine dihydrochloride
含量/投与経路
24mg · Uống
数量
45000 Viên
合計
293220000
グループ
N1
製造業者
Mylan Laboratories S.A.S (Pháp)
省/施設
T27 · 27004
300110779724 Viên 6516 2026-08-13
Beynit 2.5
Ramipril
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M61
893110887124 Viên 1680 2026-08-13
Beynit 2.5
Ramipril
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M27
893110887124 Viên 1680 2026-08-13
Beynit 2.5
Ramipril
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M65
893110887124 Viên 1680 2026-08-13
Beynit 2.5
Ramipril
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M28
893110887124 Viên 1680 2026-08-13
Beynit 2.5
Ramipril
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M52
893110887124 Viên 1680 2026-08-13
Beynit 2.5
Ramipril
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M29
893110887124 Viên 1680 2026-08-13
Beynit 2.5
Ramipril
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M63
893110887124 Viên 1680 2026-08-13
Beynit 2.5
Ramipril
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M67
893110887124 Viên 1680 2026-08-13
Beynit 2.5
Ramipril
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
67200000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OR7
893110887124 Viên 1680 2026-08-13
Beynit 2.5
Ramipril
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M24
893110887124 Viên 1680 2026-08-13
Beynit 2.5
Ramipril
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M79
893110887124 Viên 1680 2026-08-13
Beynit 2.5
Ramipril
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M64
893110887124 Viên 1680 2026-08-13
Bigefinib 250
Gefitinib
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
91000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
省/施設
T24 · 24279
893114104523 Viên 45500 2026-08-13
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
含量/投与経路
10 mũ 7 - 10 mũ 8 CFU/250mg · Uống
数量
110000 Viên
合計
162800000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27004
QLSP-856-15 Viên 1480 2026-08-13
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
含量/投与経路
10^7-10^8 CFU/250mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
30000000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01828
QLSP-856-15 Viên 1500 2026-08-13
Bipp Zinc powder
Kẽm gluconat
含量/投与経路
70mg · Uống
数量
6000 Gói
合計
5040000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01828
893100198224 Gói 840 2026-08-13
BisacodylDHG
Bisacodyl
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M61
893100427324 viên 315 2026-08-13
BisacodylDHG
Bisacodyl
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M27
893100427324 viên 315 2026-08-13
BisacodylDHG
Bisacodyl
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M65
893100427324 viên 315 2026-08-13
BisacodylDHG
Bisacodyl
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M28
893100427324 viên 315 2026-08-13
BisacodylDHG
Bisacodyl
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M52
893100427324 viên 315 2026-08-13
BisacodylDHG
Bisacodyl
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M29
893100427324 viên 315 2026-08-13
BisacodylDHG
Bisacodyl
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M63
893100427324 viên 315 2026-08-13

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。