|
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
- 含量/投与経路
- 16mg · Uống
- 数量
- 20000 Viên
- 合計
- 12600000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01828
|
893110200724 |
16mg
Uống
|
Viên |
20000
|
630
|
12600000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T01
01828
|
2026-08-13 |
|
Agiclovir 5%
Aciclovir
- 含量/投与経路
- 5% 5g · Dùng ngoài
- 数量
- 100 Tuýp
- 合計
- 399000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T66 · 66016
|
VD-18693-13 |
5% 5g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
100
|
3990
|
399000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T66
66016
|
2026-08-13 |
|
Agidopa
Methyldopa
- 含量/投与経路
- 250mg · Uống
- 数量
- 20000 Viên
- 合計
- 16800000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01828
|
893110876924 |
250mg
Uống
|
Viên |
20000
|
840
|
16800000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T01
01828
|
2026-08-13 |
|
Agimol 150
Paracetamol
- 含量/投与経路
- 150mg · Uống
- 数量
- 10000 Gói
- 合計
- 3500000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T66 · 66016
|
893100702224 |
150mg
Uống
|
Gói |
10000
|
350
|
3500000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T66
66016
|
2026-08-13 |
|
Agimol 80
Paracetamol
- 含量/投与経路
- 80mg · Uống
- 数量
- 3000 Gói
- 合計
- 840000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T66 · 66016
|
893100309000 |
80mg
Uống
|
Gói |
3000
|
280
|
840000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T66
66016
|
2026-08-13 |
|
Agimycob
Metronidazol 500mg; Nystatin 100.000IU; Neomycin (dưới dạng Neomcin sulfat) 65.000IU
- 含量/投与経路
- 500mg + 65.000IU + 100.000IU · Đặt âm đạo
- 数量
- 2000 Viên
- 合計
- 3780000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T66 · 66016
|
893115144224 |
500mg + 65.000IU + 100.000IU
Đặt âm đạo
|
Viên |
2000
|
1890
|
3780000
|
N4 |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T66
66016
|
2026-08-13 |
|
Aharon 150mg/ 3ml
Amiodaron (hydroclorid)
- 含量/投与経路
- 150mg/3ml · Tiêm
- 数量
- 500 Ống
- 合計
- 11991000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01916
|
893110226024 |
150mg/3ml
Tiêm
|
Ống |
500
|
23982
|
11991000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T01
01916
|
2026-08-13 |
|
Albutein 25%
Albumin
- 含量/投与経路
- 0,25g/ml (25%) · Tiêm truyền
- 数量
- 0 Chai
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất: Grifols Biologicals LLC (Địa chỉ: 5555 Valley Boulevard, Los Angeles, California 90032 - USA) - Mỹ; Cơ sở đóng gói thuốc thành phẩm: Grifols Biologicals LLC. (Địa chỉ: 13111 Temple Avenue City of Industry, CA 91746, USA) - Mỹ (Mỹ)
- 省/施設
- T01 · 01254
|
001410199725 |
0,25g/ml (25%)
Tiêm truyền
|
Chai |
0
|
987610
|
0
|
N1 |
Cơ sở sản xuất: Grifols Biologicals LLC (Địa chỉ: 5555 Valley Boulevard, Los Angeles, California 90032 - USA) - Mỹ; Cơ sở đóng gói thuốc thành phẩm: Grifols Biologicals LLC. (Địa chỉ: 13111 Temple Avenue City of Industry, CA 91746, USA) - Mỹ
Mỹ
|
T01
01254
|
2026-08-13 |
|
Albutein 25%
Albumin
- 含量/投与経路
- 0,25g/ml (25%) · Tiêm truyền
- 数量
- 0 Chai
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất: Grifols Biologicals LLC (Địa chỉ: 5555 Valley Boulevard, Los Angeles, California 90032 - USA) - Mỹ; Cơ sở đóng gói thuốc thành phẩm: Grifols Biologicals LLC. (Địa chỉ: 13111 Temple Avenue City of Industry, CA 91746, USA) - Mỹ (Mỹ)
- 省/施設
- T01 · 01906
|
001410199725 |
0,25g/ml (25%)
Tiêm truyền
|
Chai |
0
|
987610
|
0
|
N1 |
Cơ sở sản xuất: Grifols Biologicals LLC (Địa chỉ: 5555 Valley Boulevard, Los Angeles, California 90032 - USA) - Mỹ; Cơ sở đóng gói thuốc thành phẩm: Grifols Biologicals LLC. (Địa chỉ: 13111 Temple Avenue City of Industry, CA 91746, USA) - Mỹ
Mỹ
|
T01
01906
|
2026-08-13 |
|
Albutein 25%
Albumin
- 含量/投与経路
- 0,25g/ml (25%) · Tiêm truyền
- 数量
- 0 Chai
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất: Grifols Biologicals LLC (Địa chỉ: 5555 Valley Boulevard, Los Angeles, California 90032 - USA) - Mỹ; Cơ sở đóng gói thuốc thành phẩm: Grifols Biologicals LLC. (Địa chỉ: 13111 Temple Avenue City of Industry, CA 91746, USA) - Mỹ (Mỹ)
- 省/施設
- T01 · 01253
|
001410199725 |
0,25g/ml (25%)
Tiêm truyền
|
Chai |
0
|
987610
|
0
|
N1 |
Cơ sở sản xuất: Grifols Biologicals LLC (Địa chỉ: 5555 Valley Boulevard, Los Angeles, California 90032 - USA) - Mỹ; Cơ sở đóng gói thuốc thành phẩm: Grifols Biologicals LLC. (Địa chỉ: 13111 Temple Avenue City of Industry, CA 91746, USA) - Mỹ
Mỹ
|
T01
01253
|
2026-08-13 |
|
Alcaine 0,5%
Proparacain hydroclorid
- 含量/投与経路
- 0,5% (w/v) · Nhỏ mắt
- 数量
- 200 Lọ
- 合計
- 10632600
- グループ
- N1
- 製造業者
- Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
- 省/施設
- T01 · 01828
|
540110001624 |
0,5% (w/v)
Nhỏ mắt
|
Lọ |
200
|
53163
|
10632600
|
N1 |
Novartis Manufacturing NV
Bỉ
|
T01
01828
|
2026-08-13 |
|
Alfutor Er Tablets 10mg
Alfuzosin
- 含量/投与経路
- 10mg · Uống
- 数量
- 60000 Viên
- 合計
- 396000000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Torrent Pharmaceuticals Limited (India)
- 省/施設
- T77 · 77003
|
890110437723 |
10mg
Uống
|
Viên |
60000
|
6600
|
396000000
|
N2 |
Torrent Pharmaceuticals Limited
India
|
T77
77003
|
2026-08-13 |
|
AlphaDHG
Alpha chymotrypsin
- 含量/投与経路
- 21 microkatal · Uống
- 数量
- 0 viên
- 合計
- 0
- グループ
- N2
- 製造業者
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01M61
|
893110844424 |
21 microkatal
Uống
|
viên |
0
|
670
|
0
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01M61
|
2026-08-13 |
|
AlphaDHG
Alpha chymotrypsin
- 含量/投与経路
- 21 microkatal · Uống
- 数量
- 0 viên
- 合計
- 0
- グループ
- N2
- 製造業者
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01M27
|
893110844424 |
21 microkatal
Uống
|
viên |
0
|
670
|
0
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01M27
|
2026-08-13 |
|
AlphaDHG
Alpha chymotrypsin
- 含量/投与経路
- 21 microkatal · Uống
- 数量
- 0 viên
- 合計
- 0
- グループ
- N2
- 製造業者
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01M65
|
893110844424 |
21 microkatal
Uống
|
viên |
0
|
670
|
0
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01M65
|
2026-08-13 |
|
AlphaDHG
Alpha chymotrypsin
- 含量/投与経路
- 21 microkatal · Uống
- 数量
- 0 viên
- 合計
- 0
- グループ
- N2
- 製造業者
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01M28
|
893110844424 |
21 microkatal
Uống
|
viên |
0
|
670
|
0
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01M28
|
2026-08-13 |
|
AlphaDHG
Alpha chymotrypsin
- 含量/投与経路
- 21 microkatal · Uống
- 数量
- 0 viên
- 合計
- 0
- グループ
- N2
- 製造業者
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01M52
|
893110844424 |
21 microkatal
Uống
|
viên |
0
|
670
|
0
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01M52
|
2026-08-13 |
|
AlphaDHG
Alpha chymotrypsin
- 含量/投与経路
- 21 microkatal · Uống
- 数量
- 0 viên
- 合計
- 0
- グループ
- N2
- 製造業者
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01M29
|
893110844424 |
21 microkatal
Uống
|
viên |
0
|
670
|
0
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01M29
|
2026-08-13 |
|
AlphaDHG
Alpha chymotrypsin
- 含量/投与経路
- 21 microkatal · Uống
- 数量
- 0 viên
- 合計
- 0
- グループ
- N2
- 製造業者
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01M63
|
893110844424 |
21 microkatal
Uống
|
viên |
0
|
670
|
0
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01M63
|
2026-08-13 |
|
AlphaDHG
Alpha chymotrypsin
- 含量/投与経路
- 21 microkatal · Uống
- 数量
- 0 viên
- 合計
- 0
- グループ
- N2
- 製造業者
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01M67
|
893110844424 |
21 microkatal
Uống
|
viên |
0
|
670
|
0
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01M67
|
2026-08-13 |
|
AlphaDHG
Alpha chymotrypsin
- 含量/投与経路
- 21 microkatal · Uống
- 数量
- 15000 viên
- 合計
- 10050000
- グループ
- N2
- 製造業者
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01OR7
|
893110844424 |
21 microkatal
Uống
|
viên |
15000
|
670
|
10050000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01OR7
|
2026-08-13 |
|
AlphaDHG
Alpha chymotrypsin
- 含量/投与経路
- 21 microkatal · Uống
- 数量
- 0 viên
- 合計
- 0
- グループ
- N2
- 製造業者
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01M24
|
893110844424 |
21 microkatal
Uống
|
viên |
0
|
670
|
0
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01M24
|
2026-08-13 |
|
AlphaDHG
Alpha chymotrypsin
- 含量/投与経路
- 21 microkatal · Uống
- 数量
- 0 viên
- 合計
- 0
- グループ
- N2
- 製造業者
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01M79
|
893110844424 |
21 microkatal
Uống
|
viên |
0
|
670
|
0
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01M79
|
2026-08-13 |
|
AlphaDHG
Alpha chymotrypsin
- 含量/投与経路
- 21 microkatal · Uống
- 数量
- 0 viên
- 合計
- 0
- グループ
- N2
- 製造業者
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01M64
|
893110844424 |
21 microkatal
Uống
|
viên |
0
|
670
|
0
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01M64
|
2026-08-13 |
|
AlphaDHG
Alpha chymotrypsin
- 含量/投与経路
- 21 microkatal · Uống
- 数量
- 20000 Viên
- 合計
- 13400000
- グループ
- N2
- 製造業者
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01828
|
893110844424 |
21 microkatal
Uống
|
Viên |
20000
|
670
|
13400000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01828
|
2026-08-13 |
|
Ambromed
Ambroxol hydrochloride 0,9g/150ml
- 含量/投与経路
- 0,9g/150 ml · Uống
- 数量
- 1500 Lọ
- 合計
- 114660000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Bilim Ilac Sanayii Ve Ticaret A. S. (Turkey)
- 省/施設
- T66 · 66016
|
868100010024 |
0,9g/150 ml
Uống
|
Lọ |
1500
|
76440
|
114660000
|
N2 |
Bilim Ilac Sanayii Ve Ticaret A. S.
Turkey
|
T66
66016
|
2026-08-13 |
|
Ambroxol
Ambroxol
- 含量/投与経路
- 0,3 % (kl/tt) · Uống
- 数量
- 12000 Chai
- 合計
- 252000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79055
|
893100138324 |
0,3 % (kl/tt)
Uống
|
Chai |
12000
|
21000
|
252000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-08-13 |
|
Aminazin
Clorpromazin hydroclorid
- 含量/投与経路
- 25mg · Uống
- 数量
- 10000 Viên
- 合計
- 950000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 省/施設
- T66 · 66016
|
893115322424 |
25mg
Uống
|
Viên |
10000
|
95
|
950000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T66
66016
|
2026-08-13 |
|
Amitriptylin 25mg
Amitriptylin hydroclorid
- 含量/投与経路
- 25mg · Uống
- 数量
- 1000 Viên
- 合計
- 950000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- 省/施設
- T66 · 66016
|
893110307424 |
25mg
Uống
|
Viên |
1000
|
950
|
950000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T66
66016
|
2026-08-13 |
|
Amloperin 2.5 mg/3.5 mg
Perindopril + amlodipin
- 含量/投与経路
- 3,5mg + 2,5mg · Uống
- 数量
- 30000 Viên
- 合計
- 108000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01828
|
893110106625 |
3,5mg + 2,5mg
Uống
|
Viên |
30000
|
3600
|
108000000
|
N3 |
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
|
T01
01828
|
2026-08-13 |
|
Amloperin 5 mg/7 mg
Perindopril + amlodipin
- 含量/投与経路
- 7mg + 5mg · Uống
- 数量
- 100000 Viên
- 合計
- 500000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01828
|
893110106725 |
7mg + 5mg
Uống
|
Viên |
100000
|
5000
|
500000000
|
N3 |
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
|
T01
01828
|
2026-08-13 |
|
Ampelop
Chè dây
- 含量/投与経路
- 625mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01M61
|
VD-23887-15 |
625mg
Uống
|
Viên |
0
|
1278
|
0
|
N1 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01M61
|
2026-08-13 |
|
Ampelop
Chè dây
- 含量/投与経路
- 625mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01M27
|
VD-23887-15 |
625mg
Uống
|
Viên |
0
|
1278
|
0
|
N1 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01M27
|
2026-08-13 |
|
Ampelop
Chè dây
- 含量/投与経路
- 625mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01M65
|
VD-23887-15 |
625mg
Uống
|
Viên |
0
|
1278
|
0
|
N1 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01M65
|
2026-08-13 |
|
Ampelop
Chè dây
- 含量/投与経路
- 625mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01M28
|
VD-23887-15 |
625mg
Uống
|
Viên |
0
|
1278
|
0
|
N1 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01M28
|
2026-08-13 |
|
Ampelop
Chè dây
- 含量/投与経路
- 625mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01M52
|
VD-23887-15 |
625mg
Uống
|
Viên |
0
|
1278
|
0
|
N1 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01M52
|
2026-08-13 |
|
Ampelop
Chè dây
- 含量/投与経路
- 625mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01M29
|
VD-23887-15 |
625mg
Uống
|
Viên |
0
|
1278
|
0
|
N1 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01M29
|
2026-08-13 |
|
Ampelop
Chè dây
- 含量/投与経路
- 625mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01M63
|
VD-23887-15 |
625mg
Uống
|
Viên |
0
|
1278
|
0
|
N1 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01M63
|
2026-08-13 |
|
Ampelop
Chè dây
- 含量/投与経路
- 625mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01M67
|
VD-23887-15 |
625mg
Uống
|
Viên |
0
|
1278
|
0
|
N1 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01M67
|
2026-08-13 |
|
Ampelop
Chè dây
- 含量/投与経路
- 625mg · Uống
- 数量
- 50000 Viên
- 合計
- 63900000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01OR7
|
VD-23887-15 |
625mg
Uống
|
Viên |
50000
|
1278
|
63900000
|
N1 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01OR7
|
2026-08-13 |
|
Ampelop
Chè dây
- 含量/投与経路
- 625mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01M24
|
VD-23887-15 |
625mg
Uống
|
Viên |
0
|
1278
|
0
|
N1 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01M24
|
2026-08-13 |
|
Ampelop
Chè dây
- 含量/投与経路
- 625mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01M79
|
VD-23887-15 |
625mg
Uống
|
Viên |
0
|
1278
|
0
|
N1 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01M79
|
2026-08-13 |
|
Ampelop
Chè dây
- 含量/投与経路
- 625mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01M64
|
VD-23887-15 |
625mg
Uống
|
Viên |
0
|
1278
|
0
|
N1 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01M64
|
2026-08-13 |
|
Apidra Solostar
Insulin tác dụng nhanh, ngắn (Fast-acting, Short-acting)
- 含量/投与経路
- 300 đơn vị/ 3ml · Tiêm
- 数量
- 900 Đơn vị
- 合計
- 600300
- グループ
- N1
- 製造業者
- Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
- 省/施設
- T01 · 01071
|
400410091023 |
300 đơn vị/ 3ml
Tiêm
|
Đơn vị |
900
|
667
|
600300
|
N1 |
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH
Đức
|
T01
01071
|
2026-08-13 |
|
Apisicar 5/10
Amlodipin+ lisinopril
- 含量/投与経路
- 5mg; 10mg · Uống
- 数量
- 2000 Viên
- 合計
- 7100000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
- 省/施設
- T66 · 66079
|
893110051025 |
5mg; 10mg
Uống
|
Viên |
2000
|
3550
|
7100000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
|
T66
66079
|
2026-08-13 |
|
Apisicar 5/10
Amlodipin + lisinopril
- 含量/投与経路
- 5mg; 10mg · Uống
- 数量
- 2000 Viên
- 合計
- 7100000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
- 省/施設
- T66 · 66078
|
893110051025 |
5mg; 10mg
Uống
|
Viên |
2000
|
3550
|
7100000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
|
T66
66078
|
2026-08-13 |
|
Apisicar 5/10
Amlodipin + lisinopril
- 含量/投与経路
- 5mg; 10mg · Uống
- 数量
- 2000 Viên
- 合計
- 7100000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
- 省/施設
- T66 · 66077
|
893110051025 |
5mg; 10mg
Uống
|
Viên |
2000
|
3550
|
7100000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
|
T66
66077
|
2026-08-13 |
|
Apisicar 5/10
Amlodipin + lisinopril
- 含量/投与経路
- 5mg; 10mg · Uống
- 数量
- 2000 Viên
- 合計
- 7100000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
- 省/施設
- T66 · 66080
|
893110051025 |
5mg; 10mg
Uống
|
Viên |
2000
|
3550
|
7100000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
|
T66
66080
|
2026-08-13 |
|
Apisicar 5/10
Amlodipin + lisinopril
- 含量/投与経路
- 5mg; 10mg · Uống
- 数量
- 140000 Viên
- 合計
- 497000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
- 省/施設
- T66 · 66016
|
893110051025 |
5mg; 10mg
Uống
|
Viên |
140000
|
3550
|
497000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
|
T66
66016
|
2026-08-13 |
|
Apisicar 5/10
Amlodipin+ lisinopril
- 含量/投与経路
- 5mg +10mg · Uống
- 数量
- 100000 Viên
- 合計
- 350000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01828
|
893110051025 |
5mg +10mg
Uống
|
Viên |
100000
|
3500
|
350000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
|
T01
01828
|
2026-08-13 |