Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-25
最新公表回
2026-10-17
落札レコード
307247

307247 件のレコードが見つかりました。19351〜19400 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
含量/投与経路
16mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
12600000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01828
893110200724 Viên 630 2026-08-13
Agiclovir 5%
Aciclovir
含量/投与経路
5% 5g · Dùng ngoài
数量
100 Tuýp
合計
399000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66016
VD-18693-13 Tuýp 3990 2026-08-13
Agidopa
Methyldopa
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
16800000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01828
893110876924 Viên 840 2026-08-13
Agimol 150
Paracetamol
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
10000 Gói
合計
3500000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66016
893100702224 Gói 350 2026-08-13
Agimol 80
Paracetamol
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
3000 Gói
合計
840000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66016
893100309000 Gói 280 2026-08-13
Agimycob
Metronidazol 500mg; Nystatin 100.000IU; Neomycin (dưới dạng Neomcin sulfat) 65.000IU
含量/投与経路
500mg + 65.000IU + 100.000IU · Đặt âm đạo
数量
2000 Viên
合計
3780000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66016
893115144224 Viên 1890 2026-08-13
Aharon 150mg/ 3ml
Amiodaron (hydroclorid)
含量/投与経路
150mg/3ml · Tiêm
数量
500 Ống
合計
11991000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01916
893110226024 Ống 23982 2026-08-13
Albutein 25%
Albumin
含量/投与経路
0,25g/ml (25%) · Tiêm truyền
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Grifols Biologicals LLC (Địa chỉ: 5555 Valley Boulevard, Los Angeles, California 90032 - USA) - Mỹ; Cơ sở đóng gói thuốc thành phẩm: Grifols Biologicals LLC. (Địa chỉ: 13111 Temple Avenue City of Industry, CA 91746, USA) - Mỹ (Mỹ)
省/施設
T01 · 01254
001410199725 Chai 987610 2026-08-13
Albutein 25%
Albumin
含量/投与経路
0,25g/ml (25%) · Tiêm truyền
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Grifols Biologicals LLC (Địa chỉ: 5555 Valley Boulevard, Los Angeles, California 90032 - USA) - Mỹ; Cơ sở đóng gói thuốc thành phẩm: Grifols Biologicals LLC. (Địa chỉ: 13111 Temple Avenue City of Industry, CA 91746, USA) - Mỹ (Mỹ)
省/施設
T01 · 01906
001410199725 Chai 987610 2026-08-13
Albutein 25%
Albumin
含量/投与経路
0,25g/ml (25%) · Tiêm truyền
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Grifols Biologicals LLC (Địa chỉ: 5555 Valley Boulevard, Los Angeles, California 90032 - USA) - Mỹ; Cơ sở đóng gói thuốc thành phẩm: Grifols Biologicals LLC. (Địa chỉ: 13111 Temple Avenue City of Industry, CA 91746, USA) - Mỹ (Mỹ)
省/施設
T01 · 01253
001410199725 Chai 987610 2026-08-13
Alcaine 0,5%
Proparacain hydroclorid
含量/投与経路
0,5% (w/v) · Nhỏ mắt
数量
200 Lọ
合計
10632600
グループ
N1
製造業者
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
省/施設
T01 · 01828
540110001624 Lọ 53163 2026-08-13
Alfutor Er Tablets 10mg
Alfuzosin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
396000000
グループ
N2
製造業者
Torrent Pharmaceuticals Limited (India)
省/施設
T77 · 77003
890110437723 Viên 6600 2026-08-13
AlphaDHG
Alpha chymotrypsin
含量/投与経路
21 microkatal · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M61
893110844424 viên 670 2026-08-13
AlphaDHG
Alpha chymotrypsin
含量/投与経路
21 microkatal · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M27
893110844424 viên 670 2026-08-13
AlphaDHG
Alpha chymotrypsin
含量/投与経路
21 microkatal · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M65
893110844424 viên 670 2026-08-13
AlphaDHG
Alpha chymotrypsin
含量/投与経路
21 microkatal · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M28
893110844424 viên 670 2026-08-13
AlphaDHG
Alpha chymotrypsin
含量/投与経路
21 microkatal · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M52
893110844424 viên 670 2026-08-13
AlphaDHG
Alpha chymotrypsin
含量/投与経路
21 microkatal · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M29
893110844424 viên 670 2026-08-13
AlphaDHG
Alpha chymotrypsin
含量/投与経路
21 microkatal · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M63
893110844424 viên 670 2026-08-13
AlphaDHG
Alpha chymotrypsin
含量/投与経路
21 microkatal · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M67
893110844424 viên 670 2026-08-13
AlphaDHG
Alpha chymotrypsin
含量/投与経路
21 microkatal · Uống
数量
15000 viên
合計
10050000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OR7
893110844424 viên 670 2026-08-13
AlphaDHG
Alpha chymotrypsin
含量/投与経路
21 microkatal · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M24
893110844424 viên 670 2026-08-13
AlphaDHG
Alpha chymotrypsin
含量/投与経路
21 microkatal · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M79
893110844424 viên 670 2026-08-13
AlphaDHG
Alpha chymotrypsin
含量/投与経路
21 microkatal · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M64
893110844424 viên 670 2026-08-13
AlphaDHG
Alpha chymotrypsin
含量/投与経路
21 microkatal · Uống
数量
20000 Viên
合計
13400000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01828
893110844424 Viên 670 2026-08-13
Ambromed
Ambroxol hydrochloride 0,9g/150ml
含量/投与経路
0,9g/150 ml · Uống
数量
1500 Lọ
合計
114660000
グループ
N2
製造業者
Bilim Ilac Sanayii Ve Ticaret A. S. (Turkey)
省/施設
T66 · 66016
868100010024 Lọ 76440 2026-08-13
Ambroxol
Ambroxol
含量/投与経路
0,3 % (kl/tt) · Uống
数量
12000 Chai
合計
252000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893100138324 Chai 21000 2026-08-13
Aminazin
Clorpromazin hydroclorid
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
950000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66016
893115322424 Viên 95 2026-08-13
Amitriptylin 25mg
Amitriptylin hydroclorid
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
950000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66016
893110307424 Viên 950 2026-08-13
Amloperin 2.5 mg/3.5 mg
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
3,5mg + 2,5mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
108000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01828
893110106625 Viên 3600 2026-08-13
Amloperin 5 mg/7 mg
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
7mg + 5mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
500000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01828
893110106725 Viên 5000 2026-08-13
Ampelop
Chè dây
含量/投与経路
625mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M61
VD-23887-15 Viên 1278 2026-08-13
Ampelop
Chè dây
含量/投与経路
625mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M27
VD-23887-15 Viên 1278 2026-08-13
Ampelop
Chè dây
含量/投与経路
625mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M65
VD-23887-15 Viên 1278 2026-08-13
Ampelop
Chè dây
含量/投与経路
625mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M28
VD-23887-15 Viên 1278 2026-08-13
Ampelop
Chè dây
含量/投与経路
625mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M52
VD-23887-15 Viên 1278 2026-08-13
Ampelop
Chè dây
含量/投与経路
625mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M29
VD-23887-15 Viên 1278 2026-08-13
Ampelop
Chè dây
含量/投与経路
625mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M63
VD-23887-15 Viên 1278 2026-08-13
Ampelop
Chè dây
含量/投与経路
625mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M67
VD-23887-15 Viên 1278 2026-08-13
Ampelop
Chè dây
含量/投与経路
625mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
63900000
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OR7
VD-23887-15 Viên 1278 2026-08-13
Ampelop
Chè dây
含量/投与経路
625mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M24
VD-23887-15 Viên 1278 2026-08-13
Ampelop
Chè dây
含量/投与経路
625mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M79
VD-23887-15 Viên 1278 2026-08-13
Ampelop
Chè dây
含量/投与経路
625mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M64
VD-23887-15 Viên 1278 2026-08-13
Apidra Solostar
Insulin tác dụng nhanh, ngắn (Fast-acting, Short-acting)
含量/投与経路
300 đơn vị/ 3ml · Tiêm
数量
900 Đơn vị
合計
600300
グループ
N1
製造業者
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T01 · 01071
400410091023 Đơn vị 667 2026-08-13
Apisicar 5/10
Amlodipin+ lisinopril
含量/投与経路
5mg; 10mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
7100000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66079
893110051025 Viên 3550 2026-08-13
Apisicar 5/10
Amlodipin + lisinopril
含量/投与経路
5mg; 10mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
7100000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66078
893110051025 Viên 3550 2026-08-13
Apisicar 5/10
Amlodipin + lisinopril
含量/投与経路
5mg; 10mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
7100000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66077
893110051025 Viên 3550 2026-08-13
Apisicar 5/10
Amlodipin + lisinopril
含量/投与経路
5mg; 10mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
7100000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66080
893110051025 Viên 3550 2026-08-13
Apisicar 5/10
Amlodipin + lisinopril
含量/投与経路
5mg; 10mg · Uống
数量
140000 Viên
合計
497000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66016
893110051025 Viên 3550 2026-08-13
Apisicar 5/10
Amlodipin+ lisinopril
含量/投与経路
5mg +10mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
350000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01828
893110051025 Viên 3500 2026-08-13

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。