307247 件のレコードが見つかりました。19301〜19350 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。
| 医薬品/成分 | 登録番号 | 単位 | 単価 | 公表回 |
|---|---|---|---|---|
|
Verospiron
Spironolacton
|
VN-19163-15 | Viên | 4935 | 2026-08-14 |
|
Viacoram 3.5mg/2.5mg
Perindopril + amlodipin
|
VN3-46-18 | Viên | 5960 | 2026-08-14 |
|
Viacoram 3.5mg/2.5mg
Perindopril + amlodipin
|
VN3-46-18 | Viên | 5960 | 2026-08-14 |
|
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril + amlodipin
|
VN3-47-18 | Viên | 6589 | 2026-08-14 |
|
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril + amlodipin
|
VN3-47-18 | Viên | 6589 | 2026-08-14 |
|
Vigamox
Moxifloxacin
|
001115023625 | Lọ | 89999 | 2026-08-14 |
|
Vilanta
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
893100346623 | Gói | 3500 | 2026-08-14 |
|
Vinropin 0,2%
Ropivacain hydroclorid (dưới dạng Ropivacain hydroclorid monohydrat)
|
893114283124 | Lọ | 55000 | 2026-08-14 |
|
Vinsalmol
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat)
|
VD-26324-17 | Ống | 1980 | 2026-08-14 |
|
Vinsalmol 5
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat)
|
893115305623 | Ống | 8400 | 2026-08-14 |
|
Vitamin PP
Vitamin PP
|
893110438324 | Viên | 315 | 2026-08-14 |
|
Viên nang kim tiền thảo
Kim tiền thảo, Râu mèo
|
VD-21859-14 | Viên | 1350 | 2026-08-14 |
|
Viên nang kim tiền thảo
Kim tiền thảo, Râu mèo
|
VD-21859-14 | Viên | 1350 | 2026-08-14 |
|
Vorifend 500
Glucosamin sulfat
|
893100421724 | Viên | 1650 | 2026-08-14 |
|
Vorifend 500
Glucosamin
|
893100421724 | Viên | 1500 | 2026-08-14 |
|
Vorifend 500
Glucosamin
|
893100421724 | Viên | 1500 | 2026-08-14 |
|
Vorifend 500
Glucosamin sulfat
|
893100421724 | Viên | 1650 | 2026-08-14 |
|
Voxin
Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydrochlorid)
|
520115991224 | Lọ | 94483 | 2026-08-14 |
|
Vphonstar
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung
|
TCT-00034-21 | Viên | 1150 | 2026-08-14 |
|
Vị thuốc cổ truyền Câu kỷ tử
Câu kỷ tử
|
VCT-00180-22 | Gam | 378 | 2026-08-14 |
|
Vị thuốc cổ truyền Cốt toái bổ chích rượu
Cốt toái bổ
|
VCT-00007-20 | Gam | 231 | 2026-08-14 |
|
Vị thuốc cổ truyền Hồng hoa
Hồng hoa
|
VCT-00183-22 | Gam | 767 | 2026-08-14 |
|
Vị thuốc cổ truyền Thương truật sao vàng
Thương truật
|
VCT-00030-20 | Gam | 560 | 2026-08-14 |
|
Vị thuốc cổ truyền Tần giao
Tần giao
|
VCT-00276-22 | Gam | 900 | 2026-08-14 |
|
Vị thuốc cổ truyền Uy linh tiên
Uy linh tiên
|
VCT-00192-22 | Gam | 580 | 2026-08-14 |
|
Vị thuốc cổ truyền Đào nhân sao vàng giữ vỏ
Đào nhân
|
VCT-00009-20 | Gam | 600 | 2026-08-14 |
|
Vị thuốc cổ truyền Đương quy chích rượu
Đương quy (Toàn quy)
|
VCT-00288-22 | Gam | 695 | 2026-08-14 |
|
Vị thuốc cổ truyền Độc hoạt
Độc hoạt
|
VCT-00011-20 | Gam | 376 | 2026-08-14 |
|
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
890410177200 | Bút tiêm | 105000 | 2026-08-14 |
|
Xatral XL 10mg
Alfuzosin
|
300110002100 | Viên | 15291 | 2026-08-14 |
|
Xenetix 300
Iobitridol
|
VN-16787-13 | Lọ | 592000 | 2026-08-14 |
|
Xuyên khung chích rượu
Xuyên khung
|
VCT-00267-22 | Gam | 289 | 2026-08-14 |
|
Xích thược
Xích thược
|
VCT-00482-24 | Gam | 530 | 2026-08-14 |
|
ZidocinDHG
Spiramycin + metronidazol
|
VD-21559-14 | viên | 1450 | 2026-08-14 |
|
ZidocinDHG
Spiramycin + metronidazol
|
VD-21559-14 | viên | 1450 | 2026-08-14 |
|
Zinnat Suspension
Cefuroxim
|
VN-9663-10 | Chai | 121617 | 2026-08-14 |
|
Zinnat Suspension
Cefuroxim
|
VN-9663-10 | Chai | 121617 | 2026-08-14 |
|
Đan sâm chích rượu
Đan sâm
|
VCT-00263-22 | Gam | 376 | 2026-08-14 |
|
Đương quy bổ huyết P/H
Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử
|
VD-24510-16 | Viên | 1190 | 2026-08-14 |
|
Đương quy bổ huyết P/H
Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử
|
VD-24510-16 | Viên | 1190 | 2026-08-14 |
|
3B-Medi
Vitamin B1 + B6 + B12
|
893110113023 | Viên | 1176 | 2026-08-13 |
|
4.2% w/v Sodium Bicarbonate
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
|
VN-18586-15 | Chai | 96900 | 2026-08-13 |
|
A.T Nicorandil 5 mg
Nicorandil
|
893110149823 | Viên | 1680 | 2026-08-13 |
|
A.T Nitroglycerin inj
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)
|
893110590824 | Ống | 50000 | 2026-08-13 |
|
ACUPAN
Nefopam (hydroclorid)
|
VN-18589-15 | Ống | 24600 | 2026-08-13 |
|
Abirat 250
Abiraterone acetate
|
890114311425 | Viên | 15000 | 2026-08-13 |
|
Aciclovir 200mg
Aciclovir
|
893110065324 | Viên | 391 | 2026-08-13 |
|
Acid tranexamic 500mg
Acid tranexamic
|
893110666824 | Viên | 919 | 2026-08-13 |
|
Acyclovir 5%
Aciclovir
|
893100029000 | Tuýp | 4200 | 2026-08-13 |
|
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
|
893110200724 | viên | 630 | 2026-08-13 |
参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。