Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-25
最新公表回
2026-10-17
落札レコード
307247

307247 件のレコードが見つかりました。19301〜19350 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Verospiron
Spironolacton
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
246750000
グループ
N1
製造業者
Gedeon Richter Plc (Hungary)
省/施設
T27 · 27004
VN-19163-15 Viên 4935 2026-08-14
Viacoram 3.5mg/2.5mg
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
3,5mg; 2,5mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
119200000
グループ
N1
製造業者
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
省/施設
T01 · 01OP8
VN3-46-18 Viên 5960 2026-08-14
Viacoram 3.5mg/2.5mg
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
3,5mg; 2,5mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
119200000
グループ
N1
製造業者
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
省/施設
T01 · 01030
VN3-46-18 Viên 5960 2026-08-14
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
7mg; 5mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
263560000
グループ
N1
製造業者
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
省/施設
T01 · 01OP8
VN3-47-18 Viên 6589 2026-08-14
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
7mg; 5mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
263560000
グループ
N1
製造業者
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
省/施設
T01 · 01030
VN3-47-18 Viên 6589 2026-08-14
Vigamox
Moxifloxacin
含量/投与経路
5mg/ml · Nhỏ mắt
数量
1030 Lọ
合計
92698970
グループ
N1
製造業者
Alcon Research, LLC (Mỹ)
省/施設
T79 · 79033
001115023625 Lọ 89999 2026-08-14
Vilanta
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
2668mg + 4596mg + 276mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15722
893100346623 Gói 3500 2026-08-14
Vinropin 0,2%
Ropivacain hydroclorid (dưới dạng Ropivacain hydroclorid monohydrat)
含量/投与経路
20mg/10ml · Tiêm
数量
500 Lọ
合計
27500000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27004
893114283124 Lọ 55000 2026-08-14
Vinsalmol
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat)
含量/投与経路
0,5mg/ml · Tiêm
数量
500 Ống
合計
990000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T17 · 17007
VD-26324-17 Ống 1980 2026-08-14
Vinsalmol 5
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat)
含量/投与経路
5 mg/2,5ml · Khí dung
数量
3000 Ống
合計
25200000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T17 · 17007
893115305623 Ống 8400 2026-08-14
Vitamin PP
Vitamin PP
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
3150000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79017
893110438324 Viên 315 2026-08-14
Viên nang kim tiền thảo
Kim tiền thảo, Râu mèo
含量/投与経路
2400mg + 1000mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
135000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60013
VD-21859-14 Viên 1350 2026-08-14
Viên nang kim tiền thảo
Kim tiền thảo, Râu mèo
含量/投与経路
2400mg + 1000mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
6750000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60103
VD-21859-14 Viên 1350 2026-08-14
Vorifend 500
Glucosamin sulfat
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
49500000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01030
893100421724 Viên 1650 2026-08-14
Vorifend 500
Glucosamin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
22500000
グループ
N2
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01093
893100421724 Viên 1500 2026-08-14
Vorifend 500
Glucosamin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
22500000
グループ
N2
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01F68
893100421724 Viên 1500 2026-08-14
Vorifend 500
Glucosamin sulfat
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
49500000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OP8
893100421724 Viên 1650 2026-08-14
Voxin
Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydrochlorid)
含量/投与経路
1g · Tiêm truyền
数量
400 Lọ
合計
37793200
グループ
N1
製造業者
Vianex S.A_Plant C (Greece)
省/施設
T27 · 27004
520115991224 Lọ 94483 2026-08-14
Vphonstar
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung
含量/投与経路
Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg + 330mg + 330mg + 330mg + 330mg + 330mg + 330mg + 330mg + 330mg + 60mg + 60mg + 100mg + 100mg + 50mg) · Uống
数量
30000 Viên
合計
34500000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01093
TCT-00034-21 Viên 1150 2026-08-14
Vị thuốc cổ truyền Câu kỷ tử
Câu kỷ tử
含量/投与経路
- · uống
数量
10000 Gam
合計
3780000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T33 · 33020
VCT-00180-22 Gam 378 2026-08-14
Vị thuốc cổ truyền Cốt toái bổ chích rượu
Cốt toái bổ
含量/投与経路
- · uống
数量
30000 Gam
合計
6930000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T33 · 33020
VCT-00007-20 Gam 231 2026-08-14
Vị thuốc cổ truyền Hồng hoa
Hồng hoa
含量/投与経路
- · uống
数量
15000 Gam
合計
11500005
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T33 · 33020
VCT-00183-22 Gam 767 2026-08-14
Vị thuốc cổ truyền Thương truật sao vàng
Thương truật
含量/投与経路
- · uống
数量
25000 Gam
合計
14000000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T33 · 33020
VCT-00030-20 Gam 560 2026-08-14
Vị thuốc cổ truyền Tần giao
Tần giao
含量/投与経路
- · uống
数量
10000 Gam
合計
9000000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T33 · 33020
VCT-00276-22 Gam 900 2026-08-14
Vị thuốc cổ truyền Uy linh tiên
Uy linh tiên
含量/投与経路
- · uống
数量
25000 Gam
合計
14500000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T33 · 33020
VCT-00192-22 Gam 580 2026-08-14
Vị thuốc cổ truyền Đào nhân sao vàng giữ vỏ
Đào nhân
含量/投与経路
- · uống
数量
20000 Gam
合計
12000000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T33 · 33020
VCT-00009-20 Gam 600 2026-08-14
Vị thuốc cổ truyền Đương quy chích rượu
Đương quy (Toàn quy)
含量/投与経路
- · Uống
数量
25000 Gam
合計
17381125
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Ninh Hiệp (Việt Nam)
省/施設
T33 · 33020
VCT-00288-22 Gam 695 2026-08-14
Vị thuốc cổ truyền Độc hoạt
Độc hoạt
含量/投与経路
- · Uống
数量
25000 Gam
合計
9400000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T33 · 33020
VCT-00011-20 Gam 376 2026-08-14
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
100IU/ml x 3ml · Tiêm
数量
9000 Bút tiêm
合計
945000000
グループ
N5
製造業者
Wockhardt Limited (Ấn Độ)
省/施設
T30 · 30003
890410177200 Bút tiêm 105000 2026-08-14
Xatral XL 10mg
Alfuzosin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
4400 Viên
合計
67280400
グループ
N1
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
省/施設
T79 · 79033
300110002100 Viên 15291 2026-08-14
Xenetix 300
Iobitridol
含量/投与経路
Iodine 30g/100ml (dưới dạng Iobitridol 65,81g/100ml); lọ 100ml · Tiêm
数量
350 Lọ
合計
207200000
グループ
N1
製造業者
Guerbet (Pháp)
省/施設
T79 · 79017
VN-16787-13 Lọ 592000 2026-08-14
Xuyên khung chích rượu
Xuyên khung
含量/投与経路
- · Uống
数量
10000 Gam
合計
2891000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Ninh Hiệp (Việt Nam)
省/施設
T33 · 33020
VCT-00267-22 Gam 289 2026-08-14
Xích thược
Xích thược
含量/投与経路
- · uống
数量
25000 Gam
合計
13250000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
省/施設
T33 · 33020
VCT-00482-24 Gam 530 2026-08-14
ZidocinDHG
Spiramycin + metronidazol
含量/投与経路
750.000 IU + 125mg · Uống
数量
2000 viên
合計
2900000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01030
VD-21559-14 viên 1450 2026-08-14
ZidocinDHG
Spiramycin + metronidazol
含量/投与経路
750.000 IU + 125mg · Uống
数量
2000 viên
合計
2900000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OP8
VD-21559-14 viên 1450 2026-08-14
Zinnat Suspension
Cefuroxim
含量/投与経路
125mg/5ml Cefuroxime · Uống
数量
400 Chai
合計
48646800
グループ
N1
製造業者
Glaxo Operations UK Ltd (Anh)
省/施設
T01 · 01030
VN-9663-10 Chai 121617 2026-08-14
Zinnat Suspension
Cefuroxim
含量/投与経路
125mg/5ml Cefuroxime · Uống
数量
400 Chai
合計
48646800
グループ
N1
製造業者
Glaxo Operations UK Ltd (Anh)
省/施設
T01 · 01OP8
VN-9663-10 Chai 121617 2026-08-14
Đan sâm chích rượu
Đan sâm
含量/投与経路
- · Uống
数量
25000 Gam
合計
9400000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Ninh Hiệp (Việt Nam)
省/施設
T33 · 33020
VCT-00263-22 Gam 376 2026-08-14
Đương quy bổ huyết P/H
Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử
含量/投与経路
600mg; 150mg; 200mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
47600000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01093
VD-24510-16 Viên 1190 2026-08-14
Đương quy bổ huyết P/H
Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử
含量/投与経路
600mg; 150mg; 200mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
47600000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01F68
VD-24510-16 Viên 1190 2026-08-14
3B-Medi
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
125mg + 125mg + 250mcg · Uống
数量
250000 Viên
合計
294000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01828
893110113023 Viên 1176 2026-08-13
4.2% w/v Sodium Bicarbonate
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
含量/投与経路
4,2%/250ml · Tiêm
数量
200 Chai
合計
19380000
グループ
N1
製造業者
B.Braun Melsungen AG (Đức)
省/施設
T01 · 01828
VN-18586-15 Chai 96900 2026-08-13
A.T Nicorandil 5 mg
Nicorandil
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
16800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01828
893110149823 Viên 1680 2026-08-13
A.T Nitroglycerin inj
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)
含量/投与経路
5mg/ 5ml · Tiêm
数量
500 Ống
合計
25000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01916
893110590824 Ống 50000 2026-08-13
ACUPAN
Nefopam (hydroclorid)
含量/投与経路
20mg · Tiêm
数量
100 Ống
合計
2460000
グループ
N1
製造業者
CSSX:Delpharm Tours, CSXX: Biocodex (Pháp)
省/施設
T01 · 01828
VN-18589-15 Ống 24600 2026-08-13
Abirat 250
Abiraterone acetate
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
45000000
グループ
N5
製造業者
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
省/施設
T24 · 24279
890114311425 Viên 15000 2026-08-13
Aciclovir 200mg
Aciclovir
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
4000 Viên
合計
1564000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66001
893110065324 Viên 391 2026-08-13
Acid tranexamic 500mg
Acid tranexamic
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
1838000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66016
893110666824 Viên 919 2026-08-13
Acyclovir 5%
Aciclovir
含量/投与経路
5%/5g · Dùng ngoài
数量
100 Tuýp
合計
420000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01828
893100029000 Tuýp 4200 2026-08-13
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
含量/投与経路
16mg · Uống
数量
20000 viên
合計
12600000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66016
893110200724 viên 630 2026-08-13

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。