Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-25
最新公表回
2026-10-17
落札レコード
307247

307247 件のレコードが見つかりました。19251〜19300 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
含量/投与経路
125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
13000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01093
VD-24070-16 Viên 650 2026-08-14
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
含量/投与経路
125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
13000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01F68
VD-24070-16 Viên 650 2026-08-14
TBAugMedic 875mg/ 125mg
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate) + acid clavulanic (dưới dạng Kali Clavunalate cellulose vi tinh thể 1:1)
含量/投与経路
875mg+125mg · Uống
数量
270000 Viên
合計
1279800000
グループ
N3
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHARBACO THÁI BÌNH (Việt nam)
省/施設
T27 · 27004
893110470625 Viên 4740 2026-08-14
TBPhecol 250
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
13000 Gói
合計
26000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Pharbaco Thái Bình (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15601
893100471325 Gói 2000 2026-08-14
TETRACAIN 0,5%
Tetracain hydroclorid
含量/投与経路
50mg/10ml · Nhỏ mắt
数量
610 Chai
合計
9159150
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
省/施設
T14 · 14021
893110014900 Chai 15015 2026-08-14
Tavanic
Levofloxacin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
300 Viên
合計
10965000
グループ
N1
製造業者
Opella Healthcare International SAS (Pháp)
省/施設
T79 · 79033
VN-19455-15 Viên 36550 2026-08-14
Thông xoang Nam Dược
Ngũ sắc, Tân di hoa, Thương Nhĩ Tử
含量/投与経路
5g; 5g; 5g · Dùng ngoài
数量
120 Lọ
合計
4560000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
省/施設
T02 · 02219
VD-33106-19 Lọ 38000 2026-08-14
Thổ phục linh
Thổ phục linh
含量/投与経路
- · uống
数量
25000 Gam
合計
4075000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T33 · 33020
VCT-00451-23 Gam 163 2026-08-14
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
含量/投与経路
Mỗi gram chứa: Tobramycin 3mg; Dexamethasone 1mg · Tra mắt
数量
250 Tuýp
合計
14175000
グループ
N1
製造業者
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
省/施設
T79 · 79033
540110132524 Tuýp 56700 2026-08-14
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
含量/投与経路
(3mg + 1mg)/1ml · Nhỏ mắt
数量
5200 Lọ
合計
267540000
グループ
N1
製造業者
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
省/施設
T79 · 79033
VN-20587-17 Lọ 51450 2026-08-14
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
含量/投与経路
(3mg + 1mg)/1ml · Nhỏ mắt
数量
100 Lọ
合計
4730000
グループ
N1
製造業者
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
省/施設
T01 · 01030
VN-20587-17 Lọ 47300 2026-08-14
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
含量/投与経路
(3mg + 1mg)/1ml · Nhỏ mắt
数量
100 Lọ
合計
4730000
グループ
N1
製造業者
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
省/施設
T01 · 01OP8
VN-20587-17 Lọ 47300 2026-08-14
Tobramycin 0,3%
Tobramycin
含量/投与経路
15mg/ 5ml · Nhỏ mắt
数量
105 Lọ
合計
288855
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66006
893110668324 Lọ 2751 2026-08-14
Tobramycin 0,3%
Tobramycin
含量/投与経路
0,3%; 6ml · Nhỏ mắt
数量
200 Lọ
合計
2400000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01093
893110454824 Lọ 12000 2026-08-14
Tobramycin 0,3%
Tobramycin
含量/投与経路
0,3%; 6ml · Nhỏ mắt
数量
200 Lọ
合計
2400000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01F68
893110454824 Lọ 12000 2026-08-14
Tobrex
Tobramycin
含量/投与経路
3mg/ml · Nhỏ mắt
数量
2660 Lọ
合計
115909500
グループ
N1
製造業者
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
省/施設
T79 · 79033
VN-19385-15 Lọ 43575 2026-08-14
Topraz 20
Pantoprazol (Dưới dạng pantoprazol natri sesquihydrat)
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
25000 Viên
合計
37500000
グループ
N2
製造業者
Aurobindo Pharma Limited (India)
省/施設
T27 · 27004
VN-22990-21 Viên 1500 2026-08-14
Travatan
Travoprost
含量/投与経路
0,04mg/ml · Nhỏ mắt
数量
2020 Lọ
合計
509646000
グループ
N1
製造業者
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
省/施設
T79 · 79033
540110031923 Lọ 252300 2026-08-14
Travicol codein F
Paracetamol + codein phosphat
含量/投与経路
500mg+15mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82009
893111144125 Viên 1100 2026-08-14
Travicol codein F
Paracetamol + codein phosphat
含量/投与経路
500mg+15mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82189
893111144125 Viên 1100 2026-08-14
Travicol codein F
Paracetamol + codein phosphat
含量/投与経路
500mg+15mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82132
893111144125 Viên 1100 2026-08-14
Travicol codein F
Paracetamol + codein phosphat
含量/投与経路
500mg+15mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82033
893111144125 Viên 1100 2026-08-14
Travicol codein F
Paracetamol + codein phosphat
含量/投与経路
500mg+15mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82126
893111144125 Viên 1100 2026-08-14
Travicol codein F
Paracetamol + codein phosphat
含量/投与経路
500mg+15mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82016
893111144125 Viên 1100 2026-08-14
Travicol codein F
Paracetamol + codein phosphat
含量/投与経路
500mg+15mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82121
893111144125 Viên 1100 2026-08-14
Travicol codein F
Paracetamol + codein phosphat
含量/投与経路
500mg+15mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82138
893111144125 Viên 1100 2026-08-14
Travicol codein F
Paracetamol + codein phosphat
含量/投与経路
500mg+15mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82123
893111144125 Viên 1100 2026-08-14
Travicol codein F
Paracetamol + codein phosphat
含量/投与経路
500mg+15mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82133
893111144125 Viên 1100 2026-08-14
Travicol codein F
Paracetamol + codein phosphat
含量/投与経路
500mg+15mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82127
893111144125 Viên 1100 2026-08-14
Travicol codein F
Paracetamol + codein phosphat
含量/投与経路
500mg+15mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82124
893111144125 Viên 1100 2026-08-14
Travicol codein F
Paracetamol + codein phosphat
含量/投与経路
500mg+15mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82128
893111144125 Viên 1100 2026-08-14
Travicol codein F
Paracetamol + codein phosphat
含量/投与経路
500mg+15mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82125
893111144125 Viên 1100 2026-08-14
Travicol codein F
Paracetamol + codein phosphat
含量/投与経路
500mg+15mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82135
893111144125 Viên 1100 2026-08-14
Travicol codein F
Paracetamol + codein phosphat
含量/投与経路
500mg+15mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82137
893111144125 Viên 1100 2026-08-14
Travicol codein F
Paracetamol + codein phosphat
含量/投与経路
500mg+15mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82119
893111144125 Viên 1100 2026-08-14
Travicol codein F
Paracetamol + codein phosphat
含量/投与経路
500mg+15mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82191
893111144125 Viên 1100 2026-08-14
Travicol codein F
Paracetamol + codein phosphat
含量/投与経路
500mg+15mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82129
893111144125 Viên 1100 2026-08-14
Travicol codein F
Paracetamol + codein phosphat
含量/投与経路
500mg+15mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82130
893111144125 Viên 1100 2026-08-14
Trosicam 15mg
Meloxicam
含量/投与経路
15mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
389550000
グループ
N1
製造業者
Alpex Pharma SA (Switzerland)
省/施設
T27 · 27004
VN-20104-16 Viên 7791 2026-08-14
Tunadimet
Clopidogrel
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82037
893110288623 Viên 252 2026-08-14
Tunadimet
Clopidogrel
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82046
893110288623 Viên 252 2026-08-14
UmenoHCT 10/12,5
Lisinopril + hydroclorothiazid
含量/投与経路
10mg + 12,5mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
54000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01093
893110393924 Viên 2700 2026-08-14
UmenoHCT 10/12,5
Lisinopril + hydroclorothiazid
含量/投与経路
10mg + 12,5mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
54000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01F68
893110393924 Viên 2700 2026-08-14
VT-Amlopril
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
4mg; 5mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
180000000
グループ
N2
製造業者
USV Private Limited (India)
省/施設
T01 · 01093
VN-22963-21 Viên 3600 2026-08-14
VT-Amlopril
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
4mg; 5mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
180000000
グループ
N2
製造業者
USV Private Limited (India)
省/施設
T01 · 01F68
VN-22963-21 Viên 3600 2026-08-14
Vastec 35 MR
Trimetazidin
含量/投与経路
35mg · Uống
数量
30000 viên
合計
15900000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OP8
893110271223 viên 530 2026-08-14
Vastec 35 MR
Trimetazidin
含量/投与経路
35mg · Uống
数量
30000 viên
合計
15900000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01030
893110271223 viên 530 2026-08-14
Vastec 35 MR
Trimetazidin dihydroclorid
含量/投与経路
35mg · Uống
数量
30000 viên
合計
15900000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OP8
893110271223 viên 530 2026-08-14
Ventinos
Budesonid
含量/投与経路
0,0128g · Xịt mũi
数量
600 Chai
合計
51600000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79017
893100224624 Chai 86000 2026-08-14
Ventolin Inhaler
Salbutamol (sulfat)
含量/投与経路
100mcg/liều xịt · Xịt
数量
50 Bình xịt
合計
5250000
グループ
N5
製造業者
Glaxo Wellcome S.A. (Tây Ban Nha)
省/施設
T48 · 48005
VN-18791-15 Bình xịt 105000 2026-08-14

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。