Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-25
最新公表回
2026-10-17
落札レコード
307247

307247 件のレコードが見つかりました。19201〜19250 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Pantoprazol
Pantoprazol
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
300000 Viên
合計
117000000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79017
893110362725 Viên 390 2026-08-14
Pataday
Olopatadin hydroclorid
含量/投与経路
0,2% · Nhỏ mắt
数量
1800 Chai
合計
235978200
グループ
N1
製造業者
Alcon Research, LLC. (Mỹ)
省/施設
T79 · 79033
VN-13472-11 Chai 131099 2026-08-14
Perglim M-2
Glimepirid + metformin
含量/投与経路
2mg + 500mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
600000000
グループ
N2
製造業者
Inventia Healthcare Limited (India)
省/施設
T01 · 01OP8
890110035223 Viên 3000 2026-08-14
Perglim M-2
Glimepirid + metformin
含量/投与経路
2mg + 500mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
600000000
グループ
N2
製造業者
Inventia Healthcare Limited (India)
省/施設
T01 · 01030
890110035223 Viên 3000 2026-08-14
Perglim M-2
Glimepirid + Metformin hydrochlorid
含量/投与経路
2mg + 500mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
600000000
グループ
N2
製造業者
Inventia Healthcare Limited (India)
省/施設
T01 · 01OP8
890110035223 Viên 3000 2026-08-14
Philtobax Eye Drops
Tobramycin
含量/投与経路
15mg/5ml · Nhỏ mắt
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Hanlim Pharm Co, Ltd (Hàn Quốc)
省/施設
T82 · 82009
VN-19519-15 Lọ 27500 2026-08-14
Philtobax Eye Drops
Tobramycin
含量/投与経路
15mg/5ml · Nhỏ mắt
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Hanlim Pharm Co, Ltd (Hàn Quốc)
省/施設
T82 · 82016
VN-19519-15 Lọ 27500 2026-08-14
Phong tê thấp Bà Giằng
Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh
含量/投与経路
14mg; 14mg; 14mg; 12mg; 8mg; 16mg; 16mg; 20mg · Uống
数量
1200 Gói
合計
6120000
グループ
N3
製造業者
Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - Công ty CP dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam (Việt Nam)
省/施設
T02 · 02219
TCT-00127-23 Gói 5100 2026-08-14
Phosphalugel
Aluminum phosphat
含量/投与経路
12,38g/gói 20g · Uống
数量
600 Gói
合計
2408400
グループ
N1
製造業者
Pharmatis (Pháp)
省/施設
T79 · 79033
300100006024 Gói 4014 2026-08-14
Phòng phong
Phòng phong
含量/投与経路
- · Uống
数量
15000 Gam
合計
25999995
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
省/施設
T33 · 33020
VCT-00466-23 Gam 1733 2026-08-14
Pilo Drop
Pilocarpin hydroclorid 2% (w/v) (tương đương pilocarpin 1,7% (w/v))
含量/投与経路
2% (w/v) · Nhỏ mắt
数量
30 Ống
合計
1350000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T14 · 14021
893110735424 Ống 45000 2026-08-14
Piracetam 3g/15ml
Piracetam
含量/投与経路
3g/15ml · Tiêm
数量
500 Ống
合計
3600000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79017
VD-34718-20 Ống 7200 2026-08-14
Piracetam-Egis
Piracetam
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
136800000
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
省/施設
T01 · 01030
599110407823 Viên 1710 2026-08-14
Piracetam-Egis
Piracetam
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
136800000
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
省/施設
T01 · 01OP8
599110407823 Viên 1710 2026-08-14
Polygynax
Nystatin + neomycin + polymyxin B
含量/投与経路
100.000UI + 35.000UI (dạng muối)+ 35.000UI (dạng muối) · Đặt âm đạo
数量
2000 Viên
合計
20400000
グループ
N1
製造業者
CSSX BTP: Catalent France Beinheim S.A CSSXĐG, KSCL và XX: Innothera Chouzy (Pháp)
省/施設
T01 · 01030
300110010524 Viên 10200 2026-08-14
Polygynax
Nystatin + neomycin + polymyxin B
含量/投与経路
100.000UI + 35.000UI (dạng muối)+ 35.000UI (dạng muối) · Đặt âm đạo
数量
2000 Viên
合計
20400000
グループ
N1
製造業者
CSSX BTP: Catalent France Beinheim S.A CSSXĐG, KSCL và XX: Innothera Chouzy (Pháp)
省/施設
T01 · 01OP8
300110010524 Viên 10200 2026-08-14
Povidine
Povidon Iod
含量/投与経路
1g/20ml · Dùng ngoài
数量
240 Lọ
合計
1586400
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Dược phẩm Dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
省/施設
T14 · 14021
893100020100 Lọ 6610 2026-08-14
Premifla
Fluorometholon
含量/投与経路
0,1% (w/v); 5ml · Nhỏ mắt
数量
4000 Ống
合計
88000000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27004
893110090500 Ống 22000 2026-08-14
Propofol -Lipuro 0.5% (5mg/ml)
Propofol
含量/投与経路
0,5%, 20ml · Tiêm truyền
数量
1500 Ống
合計
140332500
グループ
N1
製造業者
B.Braun Melsungen AG (Đức)
省/施設
T38 · 38190
400114984624 Ống 93555 2026-08-14
Pulmicort Respules
Budesonid
含量/投与経路
500mcg/2ml · Đường hô hấp
数量
14500 Ống
合計
200593000
グループ
N1
製造業者
Astrazeneca Pty., Ltd (Úc)
省/施設
T79 · 79033
VN-22715-21 Ống 13834 2026-08-14
Pulmicort Respules
Budesonid
含量/投与経路
1mg/2ml · Đường hô hấp
数量
40 Ống
合計
996240
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T79 · 79033
730110131924 Ống 24906 2026-08-14
Pyrazinamid
Pyrazinamid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
85000 Viên
合計
66300000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
省/施設
T89 · 89003
893110441024 Viên 780 2026-08-14
Pyrazinamid
Pyrazinamid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
700 Viên
合計
546000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
省/施設
T52 · 52067
893110441024 Viên 780 2026-08-14
Pyrazinamid
Pyrazinamid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
500 Viên
合計
390000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
省/施設
T52 · 52071
893110441024 Viên 780 2026-08-14
Pyrazinamide 500mg
Pyrazinamid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
675000 Viên
合計
526500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
省/施設
T46
893110493024 Viên 780 2026-08-14
Quafa-Azi 500mg
Azithromycin (dưới dạng azithromycin dihydrat)
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
25000 Viên
合計
142375000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27004
893110816324 Viên 5695 2026-08-14
Quibay
Piracetam
含量/投与経路
1g/5ml; 10ml · Tiêm
数量
15000 Ống
合計
369000000
グループ
N1
製造業者
HBMPharmas.r.o (Slovakia)
省/施設
T27 · 27004
VN-15822-12 Ống 24600 2026-08-14
Samaca
Natri hyaluronat
含量/投与経路
0,1% ; 6ml · Nhỏ mắt
数量
200 Lọ
合計
5000000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OP8
893100326724 Lọ 25000 2026-08-14
Samaca
Natri hyaluronat
含量/投与経路
0,1% ; 6ml · Nhỏ mắt
数量
200 Lọ
合計
5000000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01030
893100326724 Lọ 25000 2026-08-14
Scanneuron
Vitamin B1 (Thiamine nitrate) + Vitamin B6 (Pyridoxine hydrocloride) + Vitamin B12 (Cyanocobalamin)
含量/投与経路
100mg+200mg+200mcg · Uống
数量
50000 Viên
合計
61500000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15601
893110352423 Viên 1230 2026-08-14
Scanneuron
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
100mg + 200mg + 200mcg · Uống
数量
25000 Viên
合計
30000000
グループ
N2
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01030
893110352423 Viên 1200 2026-08-14
Scanneuron
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
100mg + 200mg + 200mcg · Uống
数量
25000 Viên
合計
30000000
グループ
N2
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OP8
893110352423 Viên 1200 2026-08-14
Scofi
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
含量/投与経路
(35.000IU + 60.000IU + 10mg)/10ml · Nhỏ mắt
数量
100 Lọ
合計
3700000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01093
893110301700 Lọ 37000 2026-08-14
Scofi
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
含量/投与経路
(35.000IU + 60.000IU + 10mg)/10ml · Nhỏ mắt
数量
100 Lọ
合計
3700000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01F68
893110301700 Lọ 37000 2026-08-14
Seduxen 5mg
Diazepam
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
100 Viên
合計
193200
グループ
N1
製造業者
Gedeon Richter PLc (Hungary)
省/施設
T02 · 02219
599112027923 Viên 1932 2026-08-14
Sitagliptin 50
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate 64,25mg)
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
40800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27004
893110330400 Viên 680 2026-08-14
Slaska new
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
含量/投与経路
Sinh địa 1000mg; Huyền sâm 850mg; Mạch môn 850mg; Bạch thược 500mg; Bối mẫu 500mg; Mẫu đơn bì 500mg; Cam thảo 320mg. · Uống
数量
1000 Lọ
合計
21000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01093
TCT-00097-22 Lọ 21000 2026-08-14
Slaska new
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
含量/投与経路
Sinh địa 1000mg; Huyền sâm 850mg; Mạch môn 850mg; Bạch thược 500mg; Bối mẫu 500mg; Mẫu đơn bì 500mg; Cam thảo 320mg. · Uống
数量
1000 Lọ
合計
21000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01F68
TCT-00097-22 Lọ 21000 2026-08-14
Spirastad Plus
Spiramycin + metronidazol
含量/投与経路
750.000 I.U + 125mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
3600000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01093
893115097124 Viên 1800 2026-08-14
Spirastad Plus
Spiramycin + metronidazol
含量/投与経路
750.000 I.U + 125mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
3600000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01F68
893115097124 Viên 1800 2026-08-14
Stacytine 200 CAP
N-acetylcystein
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
7770000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T68 · 68041
893100097224 Viên 777 2026-08-14
Stadnex 20 CAP
Esomeprazol
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
3000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T68 · 68041
893110193624 Viên 3000 2026-08-14
Sterolow 20
Rosuvastatin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
18760000
グループ
N3
製造業者
Công ty CPDP SaVi (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01093
893110071124 Viên 469 2026-08-14
Sterolow 20
Rosuvastatin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
18760000
グループ
N3
製造業者
Công ty CPDP SaVi (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01F68
893110071124 Viên 469 2026-08-14
Subtyl
Bột chứa vi khuẩn Bacillus subtilis tương đương vi khuẩn Bacillus subtilis sống
含量/投与経路
10 mũ 6 - 10 mũ 7 CFU · Uống
数量
100000 Viên
合計
150000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Hóa-Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27004
893400048625 Viên 1500 2026-08-14
Subtyl
Bacillus subtilis
含量/投与経路
1.000.000 - 10.000.000 CFU · Uống
数量
30000 Viên
合計
45000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Hóa-Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01093
893400048625 Viên 1500 2026-08-14
Subtyl
Bacillus subtilis
含量/投与経路
1.000.000 - 10.000.000 CFU · Uống
数量
30000 Viên
合計
45000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Hóa-Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01F68
893400048625 Viên 1500 2026-08-14
Sulfadiazin Bạc
Sulfadiazin bạc
含量/投与経路
1% 20g; 20g · Dùng ngoài
数量
2000 Tuýp
合計
58800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27004
893100130725 Tuýp 29400 2026-08-14
Sulfadiazin bạc
Sulfadiazin bạc
含量/投与経路
1%/20g · Dùng ngoài
数量
500 Tuýp
合計
12500000
グループ
N4
製造業者
CTCP dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40010
893100130725 Tuýp 25000 2026-08-14
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Đương quy, Cao đặc trạch tả, Cao đặc hà thủ ô đỏ, Cao đặc thảo quyết minh, Cao đặc cúc hoa, Cao đặc hạ khô thảo
含量/投与経路
125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg · Uống
数量
6230 Viên
合計
4049500
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54001
VD-24070-16 Viên 650 2026-08-14

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。