307247 件のレコードが見つかりました。19201〜19250 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。
| 医薬品/成分 | 登録番号 | 単位 | 単価 | 公表回 |
|---|---|---|---|---|
|
Pantoprazol
Pantoprazol
|
893110362725 | Viên | 390 | 2026-08-14 |
|
Pataday
Olopatadin hydroclorid
|
VN-13472-11 | Chai | 131099 | 2026-08-14 |
|
Perglim M-2
Glimepirid + metformin
|
890110035223 | Viên | 3000 | 2026-08-14 |
|
Perglim M-2
Glimepirid + metformin
|
890110035223 | Viên | 3000 | 2026-08-14 |
|
Perglim M-2
Glimepirid + Metformin hydrochlorid
|
890110035223 | Viên | 3000 | 2026-08-14 |
|
Philtobax Eye Drops
Tobramycin
|
VN-19519-15 | Lọ | 27500 | 2026-08-14 |
|
Philtobax Eye Drops
Tobramycin
|
VN-19519-15 | Lọ | 27500 | 2026-08-14 |
|
Phong tê thấp Bà Giằng
Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh
|
TCT-00127-23 | Gói | 5100 | 2026-08-14 |
|
Phosphalugel
Aluminum phosphat
|
300100006024 | Gói | 4014 | 2026-08-14 |
|
Phòng phong
Phòng phong
|
VCT-00466-23 | Gam | 1733 | 2026-08-14 |
|
Pilo Drop
Pilocarpin hydroclorid 2% (w/v) (tương đương pilocarpin 1,7% (w/v))
|
893110735424 | Ống | 45000 | 2026-08-14 |
|
Piracetam 3g/15ml
Piracetam
|
VD-34718-20 | Ống | 7200 | 2026-08-14 |
|
Piracetam-Egis
Piracetam
|
599110407823 | Viên | 1710 | 2026-08-14 |
|
Piracetam-Egis
Piracetam
|
599110407823 | Viên | 1710 | 2026-08-14 |
|
Polygynax
Nystatin + neomycin + polymyxin B
|
300110010524 | Viên | 10200 | 2026-08-14 |
|
Polygynax
Nystatin + neomycin + polymyxin B
|
300110010524 | Viên | 10200 | 2026-08-14 |
|
Povidine
Povidon Iod
|
893100020100 | Lọ | 6610 | 2026-08-14 |
|
Premifla
Fluorometholon
|
893110090500 | Ống | 22000 | 2026-08-14 |
|
Propofol -Lipuro 0.5% (5mg/ml)
Propofol
|
400114984624 | Ống | 93555 | 2026-08-14 |
|
Pulmicort Respules
Budesonid
|
VN-22715-21 | Ống | 13834 | 2026-08-14 |
|
Pulmicort Respules
Budesonid
|
730110131924 | Ống | 24906 | 2026-08-14 |
|
Pyrazinamid
Pyrazinamid
|
893110441024 | Viên | 780 | 2026-08-14 |
|
Pyrazinamid
Pyrazinamid
|
893110441024 | Viên | 780 | 2026-08-14 |
|
Pyrazinamid
Pyrazinamid
|
893110441024 | Viên | 780 | 2026-08-14 |
|
Pyrazinamide 500mg
Pyrazinamid
|
893110493024 | Viên | 780 | 2026-08-14 |
|
Quafa-Azi 500mg
Azithromycin (dưới dạng azithromycin dihydrat)
|
893110816324 | Viên | 5695 | 2026-08-14 |
|
Quibay
Piracetam
|
VN-15822-12 | Ống | 24600 | 2026-08-14 |
|
Samaca
Natri hyaluronat
|
893100326724 | Lọ | 25000 | 2026-08-14 |
|
Samaca
Natri hyaluronat
|
893100326724 | Lọ | 25000 | 2026-08-14 |
|
Scanneuron
Vitamin B1 (Thiamine nitrate) + Vitamin B6 (Pyridoxine hydrocloride) + Vitamin B12 (Cyanocobalamin)
|
893110352423 | Viên | 1230 | 2026-08-14 |
|
Scanneuron
Vitamin B1 + B6 + B12
|
893110352423 | Viên | 1200 | 2026-08-14 |
|
Scanneuron
Vitamin B1 + B6 + B12
|
893110352423 | Viên | 1200 | 2026-08-14 |
|
Scofi
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
|
893110301700 | Lọ | 37000 | 2026-08-14 |
|
Scofi
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
|
893110301700 | Lọ | 37000 | 2026-08-14 |
|
Seduxen 5mg
Diazepam
|
599112027923 | Viên | 1932 | 2026-08-14 |
|
Sitagliptin 50
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate 64,25mg)
|
893110330400 | Viên | 680 | 2026-08-14 |
|
Slaska new
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
|
TCT-00097-22 | Lọ | 21000 | 2026-08-14 |
|
Slaska new
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
|
TCT-00097-22 | Lọ | 21000 | 2026-08-14 |
|
Spirastad Plus
Spiramycin + metronidazol
|
893115097124 | Viên | 1800 | 2026-08-14 |
|
Spirastad Plus
Spiramycin + metronidazol
|
893115097124 | Viên | 1800 | 2026-08-14 |
|
Stacytine 200 CAP
N-acetylcystein
|
893100097224 | Viên | 777 | 2026-08-14 |
|
Stadnex 20 CAP
Esomeprazol
|
893110193624 | Viên | 3000 | 2026-08-14 |
|
Sterolow 20
Rosuvastatin
|
893110071124 | Viên | 469 | 2026-08-14 |
|
Sterolow 20
Rosuvastatin
|
893110071124 | Viên | 469 | 2026-08-14 |
|
Subtyl
Bột chứa vi khuẩn Bacillus subtilis tương đương vi khuẩn Bacillus subtilis sống
|
893400048625 | Viên | 1500 | 2026-08-14 |
|
Subtyl
Bacillus subtilis
|
893400048625 | Viên | 1500 | 2026-08-14 |
|
Subtyl
Bacillus subtilis
|
893400048625 | Viên | 1500 | 2026-08-14 |
|
Sulfadiazin Bạc
Sulfadiazin bạc
|
893100130725 | Tuýp | 29400 | 2026-08-14 |
|
Sulfadiazin bạc
Sulfadiazin bạc
|
893100130725 | Tuýp | 25000 | 2026-08-14 |
|
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Đương quy, Cao đặc trạch tả, Cao đặc hà thủ ô đỏ, Cao đặc thảo quyết minh, Cao đặc cúc hoa, Cao đặc hạ khô thảo
|
VD-24070-16 | Viên | 650 | 2026-08-14 |
参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。