Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-25
最新公表回
2026-10-17
落札レコード
307247

307247 件のレコードが見つかりました。19151〜19200 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Metformin STELLA 850 mg
Metformin
含量/投与経路
850mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
35500000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T68 · 68041
VD-26565-17 Viên 710 2026-08-14
Methylprednisolone Vidipha 16
Methyl prednisolon
含量/投与経路
16mg · Uống
数量
45000 Viên
合計
25042500
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38190
893110081725 Viên 557 2026-08-14
Methylprednisolone Vidipha 16
Methyl prednisolon
含量/投与経路
16mg · Uống
数量
45000 Viên
合計
25042500
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38804
893110081725 Viên 557 2026-08-14
Metronidazol Arena 250 mg tablets
Metronidazol
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
55500000
グループ
N1
製造業者
Arena Group S.A. (Romania)
省/施設
T48 · 48005
594115184900 Viên 1850 2026-08-14
Mezapulgit
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
含量/投与経路
2,5g+0,5g · Uống
数量
4000 Gói
合計
7980000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01093
VD-19362-13 Gói 1995 2026-08-14
Mezapulgit
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
含量/投与経路
2,5g+0,5g · Uống
数量
4000 Gói
合計
7980000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01F68
VD-19362-13 Gói 1995 2026-08-14
Mibetel HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
40mg + 12,5mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
184800000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OP8
893110409524 Viên 3696 2026-08-14
Mibetel HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
40mg + 12,5mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
184800000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01030
893110409524 Viên 3696 2026-08-14
Midagentin 250/62,5
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
250mg + 62,5mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82016
VD-24800-16 Gói 1612 2026-08-14
Milurit
Allopurinol
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
57500000
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
省/施設
T36 · 36035
VN-21853-19 Viên 2875 2026-08-14
Mircera
Methoxy polyethylene glycol epoetin beta
含量/投与経路
50mcg/0,3ml · Tiêm
数量
0 Bơm tiêm
合計
0
グループ
N1
製造業者
CSSX: F. Hoffmann - La Roche Ltd.; CSĐG XX: Roche Diagnostics GmbH (CSSX: Thụy Sĩ; ĐG và XX: Đức)
省/施設
T46 · 46001
760410646624 Bơm tiêm 1695750 2026-08-14
Modom's
Domperidon
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
4000 viên
合計
920000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OP8
VD-20579-14 viên 230 2026-08-14
Modom's
Domperidon
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
4000 viên
合計
920000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01030
VD-20579-14 viên 230 2026-08-14
Mydocalm
Tolperison
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
7521000
グループ
N1
製造業者
Gedeon Richter Plc (Hungary)
省/施設
T01 · 01093
VN-19158-15 Viên 2507 2026-08-14
Mydocalm
Tolperison
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
7521000
グループ
N1
製造業者
Gedeon Richter Plc (Hungary)
省/施設
T01 · 01F68
VN-19158-15 Viên 2507 2026-08-14
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%/100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
4000 Túi
合計
19200000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60013
893110615324 Túi 4800 2026-08-14
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%/500ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
4000 Chai
合計
24800000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần IVC (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60013
VD-35956-22 Chai 6200 2026-08-14
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
90mg/10ml · Nhỏ mắt
数量
1000 Lọ
合計
3800000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01093
VD-18075-12 Lọ 3800 2026-08-14
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
90mg/10ml · Nhỏ mắt
数量
1000 Lọ
合計
3800000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01F68
VD-18075-12 Lọ 3800 2026-08-14
Natrilix SR
Indapamid
含量/投与経路
1,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (France)
省/施設
T82 · 82037
300110032225 Viên 3590 2026-08-14
Natrilix SR
Indapamid
含量/投与経路
1,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (France)
省/施設
T82 · 82037
VN-22164-19 Viên 3590 2026-08-14
Natrilix SR
Indapamid
含量/投与経路
1,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (France)
省/施設
T82 · 82046
300110032225 Viên 3590 2026-08-14
Natrilix SR
Indapamid
含量/投与経路
1,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (France)
省/施設
T82 · 82046
VN-22164-19 Viên 3590 2026-08-14
Natrilix SR
Indapamid
含量/投与経路
1,5mg · Uống
数量
36600 Viên
合計
131394000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T79 · 79033
300110032225 Viên 3590 2026-08-14
Nefopam hydroclorid 20mg/2ml
Nefopam hydroclorid
含量/投与経路
20mg/2ml · Tiêm
数量
600 Ống
合計
2700000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15601
893110447924 Ống 4500 2026-08-14
Neo-Tergynan
Metronidazol + neomycin + nystatin
含量/投与経路
500mg + 65.000UI + 100.000UI · Đặt âm đạo
数量
3000 Viên
合計
35400000
グループ
N1
製造業者
Sophartex (Pháp)
省/施設
T01 · 01030
300115082323 Viên 11800 2026-08-14
Neo-Tergynan
Metronidazol + neomycin + nystatin
含量/投与経路
500mg + 65.000UI + 100.000UI · Đặt âm đạo
数量
3000 Viên
合計
35400000
グループ
N1
製造業者
Sophartex (Pháp)
省/施設
T01 · 01OP8
300115082323 Viên 11800 2026-08-14
Neostigmin Kabi
Neostigmin metylsulfat
含量/投与経路
0,5mg/1ml · Tiêm
数量
300 Ống
合計
1050000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79017
893114038600 Ống 3500 2026-08-14
Nerazzu-50
Losartan Kali
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
24000 Viên
合計
7992000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T68 · 68318
893110214300 Viên 333 2026-08-14
Nevanac
Nepafenac
含量/投与経路
1mg/ml · Nhỏ mắt
数量
600 Lọ
合計
91799400
グループ
N1
製造業者
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
省/施設
T79 · 79033
VN-17217-13 Lọ 152999 2026-08-14
Nexium
Esomeprazol
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
56 Gói
合計
1257536
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T79 · 79033
VN-17834-14 Gói 22456 2026-08-14
Nexium Mups
Esomeprazol
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
500 Viên
合計
11228000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T79 · 79033
VN-19783-16 Viên 22456 2026-08-14
Nexium Mups
Esomeprazol
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
600 Viên
合計
13473600
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T79 · 79033
VN-19782-16 Viên 22456 2026-08-14
Ngũ gia bì chân chim
Ngũ gia bì chân chim
含量/投与経路
- · Uống
数量
25000 Gam
合計
3738750
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Ninh Hiệp (Việt Nam)
省/施設
T33 · 33020
VCT-00265-22 Gam 150 2026-08-14
Ngưu tất
Ngưu tất
含量/投与経路
- · Uống
数量
25000 Gam
合計
8225000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
省/施設
T33 · 33020
VCT-00484-24 Gam 329 2026-08-14
Nhuận Gan P/H
Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử
含量/投与経路
125mg + 100mg + 25mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
12200000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng (Việt Nam)
省/施設
T84 · 84060
VD-24998-16 Viên 610 2026-08-14
Nhuận gan P/H
Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử
含量/投与経路
125mg (1,25g); 100mg (1g); 25mg (0,25g). · Uống
数量
50000 Viên
合計
30500000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01093
VD-24998-16 Viên 610 2026-08-14
Nhuận gan P/H
Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử
含量/投与経路
125mg (1,25g); 100mg (1g); 25mg (0,25g). · Uống
数量
50000 Viên
合計
30500000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01F68
VD-24998-16 Viên 610 2026-08-14
NovoMix 30 FlexPen
Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting)
含量/投与経路
100U/1ml · Tiêm
数量
16200 Bút tiêm
合計
3248229600
グループ
N1
製造業者
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
省/施設
T79 · 79033
300410179000 Bút tiêm 200508 2026-08-14
NovoRapid FlexPen
Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine)
含量/投与経路
300U/3ml · Tiêm
数量
20 Bút tiêm
合計
4500000
グループ
N1
製造業者
Novo Nordisk Production S.A.S (Pháp)
省/施設
T79 · 79033
300410198625 Bút tiêm 225000 2026-08-14
Novodart
Dutasterid
含量/投与経路
0,5mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
114000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79017
893110240825 Viên 3800 2026-08-14
Nước cất tiêm
Nước cất pha tiêm
含量/投与経路
10ml · Tiêm
数量
100000 Ống
合計
105000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T36 · 36035
893110099623 Ống 1050 2026-08-14
Nước muối sinh lý Natri clorid 0,9 %
Natri clorid
含量/投与経路
0,9% (kl/tt); 1000ml · Dùng ngoài
数量
500 Chai
合計
4775000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79017
893100479724 Chai 9550 2026-08-14
Octreotid
Octreotid (dưới dạng octreotid acetat)
含量/投与経路
0,1mg/1ml · Tiêm
数量
1150 Ống
合計
95450000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T04 · 04014
VD-35840-22 Ống 83000 2026-08-14
Octreotide Bioindustria L.I.M
Octreotid
含量/投与経路
0.1mg/ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
Bioindustria Laboratorio Italiano Medicinali S.p.A. (Bioindustria L.I.M) (Italy)
省/施設
T01 · 01914
800114445725 Ống 92379 2026-08-14
Octreotide Bioindustria L.I.M
Octreotid
含量/投与経路
0.1mg/ml · Tiêm
数量
1870 Ống
合計
172748730
グループ
N1
製造業者
Bioindustria Laboratorio Italiano Medicinali S.p.A. (Bioindustria L.I.M) (Italy)
省/施設
T01 · 01880
800114445725 Ống 92379 2026-08-14
Oremute 5
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + kẽm
含量/投与経路
2700mg + 300mg + 35mg + 580mg + 520mg · Uống
数量
2000 Gói
合計
5500000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01093
893110639524 Gói 2750 2026-08-14
Oremute 5
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + kẽm
含量/投与経路
2700mg + 300mg + 35mg + 580mg + 520mg · Uống
数量
2000 Gói
合計
5500000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01F68
893110639524 Gói 2750 2026-08-14
Oxacilina arena 500mg capsules
Oxacilin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
147600000
グループ
N1
製造業者
Arena Group S.A. (Romania)
省/施設
T27 · 27004
594110348424 Viên 4920 2026-08-14
Pantagi
Pantoprazol (Dưới dạng pantoprazol natri sesquihydrat)
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
26000 Viên
合計
7852000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27004
893110259023 Viên 302 2026-08-14

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。