Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-25
最新公表回
2026-10-17
落札レコード
307247

307247 件のレコードが見つかりました。19101〜19150 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Grafalon
Anti thymocyte globulin
含量/投与経路
20mg/ml x 5ml · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Neovii Biotech GmbH (Đức)
省/施設
T46 · 46001
KD.2026.1409.1 Lọ 15920000 2026-08-14
Hadulacton 25
Spironolacton
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
78650000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27004
893110152100 Viên 1573 2026-08-14
Heraprostol
Misoprostol (dưới dạng Misoprostol HPMC 1% dispersion 60 mg)
含量/投与経路
100mcg · Đặt âm đạo
数量
15000 Viên
合計
48000000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27004
VD-35257-21 Viên 3200 2026-08-14
Hoàn phong thấp
Hy thiêm, Ngưu tất, Quế chi, Cẩu tích, Sinh địa, Ngũ gia bì
含量/投与経路
1,58g; 1,35g; 0,32g; 1,13g; 0,33g; 0,88g · Uống
数量
1500 Viên
合計
3742500
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam (Việt Nam)
省/施設
T02 · 02219
VD-31656-19 Viên 2495 2026-08-14
Hoạt huyết Phúc Hưng
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa
含量/投与経路
120mg; 240mg (400mg, 400mg, 300mg, 300mg) · Uống
数量
80000 Viên
合計
68000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01093
VD-24511-16 Viên 850 2026-08-14
Hoạt huyết Phúc Hưng
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa
含量/投与経路
120mg; 240mg (400mg, 400mg, 300mg, 300mg) · Uống
数量
80000 Viên
合計
68000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01F68
VD-24511-16 Viên 850 2026-08-14
Hyzaar 50mg/12.5mg
Losartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
50mg + 12,5mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
8370000
グループ
N1
製造業者
Organon Pharma (UK) Limited (Anh)
省/施設
T79 · 79033
500110078123 Viên 8370 2026-08-14
Imefed 250mg/ 31,25mg
Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat - syloid (1:1)) 31,25mg; Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat powder) 250mg
含量/投与経路
31,25mg + 250mg · Uống
数量
5000 gói
合計
34650000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01030
893110320100 gói 6930 2026-08-14
Imefed 250mg/ 31,25mg
Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat - syloid (1:1)) 31,25mg; Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat powder) 250mg
含量/投与経路
31,25mg + 250mg · Uống
数量
5000 gói
合計
34650000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OP8
893110320100 gói 6930 2026-08-14
Iopamiro
Iopamidol
含量/投与経路
300mg/ml (612,4mg/ ml) x 100ml · Tiêm
数量
200 Chai
合計
96600000
グループ
N1
製造業者
Patheon Italia S.p.A (Italy)
省/施設
T02 · 02007
800110131624 Chai 483000 2026-08-14
Irbesartan
Irbesartan
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82037
VD-35515-21 Viên 339 2026-08-14
Irbesartan
Irbesartan
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82046
VD-35515-21 Viên 339 2026-08-14
Irzinex Plus
Irbesartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
150mg + 12,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66220
893110805524 Viên 3465 2026-08-14
Jardiance
Empagliflozin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
9000 Viên
合計
238797000
グループ
N1
製造業者
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co.KG (Đức)
省/施設
T79 · 79033
VN2-606-17 Viên 26533 2026-08-14
Kaclocide plus
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfate 97,86mg); Aspirin
含量/投与経路
75mg; 100mg · Uống
数量
12000 Viên
合計
10680000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27004
VD-36136-22 Viên 890 2026-08-14
Kalium Chloratum Biomedica
Kali clorid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
28000 Viên
合計
49980000
グループ
N1
製造業者
Biomedica Spol. S.r.o (CH Séc)
省/施設
T27 · 27004
VN-14110-11 Viên 1785 2026-08-14
Kamedazol
Furosemide, Spironolactone
含量/投与経路
20mg, 50mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
4400000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27004
893110272824 Viên 880 2026-08-14
Kavasdin 5
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat)
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
417000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hoà (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37316
VD-20761-14 Viên 139 2026-08-14
Kavasdin 5
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat)
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
400000 Viên
合計
44000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27004
VD-20761-14 Viên 110 2026-08-14
Kavasdin 5
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat)
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
830000 Viên
合計
91300000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27004
VD-20761-14 Viên 110 2026-08-14
Kiện huyết ích não
Đinh lăng, Bạch quả
含量/投与経路
150mg + 5mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
20000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01093
893200723424 Viên 500 2026-08-14
Kiện huyết ích não
Đinh lăng, Bạch quả
含量/投与経路
150mg + 5mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
20000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01F68
893200723424 Viên 500 2026-08-14
Kê huyết đằng
Kê huyết đằng
含量/投与経路
- · uống
数量
30000 Gam
合計
3000000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T33 · 33020
VCT-00541-25 Gam 100 2026-08-14
Lamivudine SaVi 150
Lamivudin
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
19000 Viên
合計
123310000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T70 · 70001
893110207825 Viên 6490 2026-08-14
Lamivudine SaVi 150
Lamivudin
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
19000 Viên
合計
123310000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (VIỆT NAM)
省/施設
T70 · 70001
893110207825 Viên 6490 2026-08-14
Lamuzid 500/5
Glibenclamid + metformin
含量/投与経路
5mg + 500mg · Uống
数量
113000 Viên
合計
261030000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01093
893110056523 Viên 2310 2026-08-14
Lamuzid 500/5
Glibenclamid + metformin
含量/投与経路
5mg + 500mg · Uống
数量
113000 Viên
合計
261030000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01F68
893110056523 Viên 2310 2026-08-14
Lantus solostar
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
含量/投与経路
100 đơn vị/1ml · Tiêm
数量
1300 Bút tiêm
合計
334288500
グループ
N1
製造業者
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH. (Đức)
省/施設
T79 · 79033
QLSP-857-15 Bút tiêm 257145 2026-08-14
Lidocain
Lidocain (hydroclorid)
含量/投与経路
3,8g · Dùng ngoài
数量
5 Lọ
合計
875000
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
省/施設
T36 · 36035
599110011924 Lọ 175000 2026-08-14
Lignospan Standard
Lidocain + epinephrin
含量/投与経路
36mg+18,13mcg; 1,8ml · Tiêm
数量
7500 Ống
合計
121875000
グループ
N1
製造業者
Septodont (Pháp)
省/施設
T79 · 79028
300110796724 Ống 16250 2026-08-14
Lorastad Sp.
Loratadin
含量/投与経路
1mg/1ml x 60ml · Uống
数量
300 Chai
合計
4200000
グループ
N4
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01030
893100107423 Chai 14000 2026-08-14
Lorastad Sp.
Loratadin
含量/投与経路
1mg/1ml x 60ml · Uống
数量
300 Chai
合計
4200000
グループ
N4
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OP8
893100107423 Chai 14000 2026-08-14
Lorytec 10
Loratadin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
130000 Viên
合計
223860000
グループ
N1
製造業者
Delorbis Pharmaceuticals Ltd (Cyprus)
省/施設
T27 · 27004
529100305325 Viên 1722 2026-08-14
Lotemax
Loteprednol etabonat
含量/投与経路
0,5% (5mg/ml) · Nhỏ mắt
数量
1800 Lọ
合計
395100000
グループ
N1
製造業者
Bausch & Lomb Incorporated (Mỹ)
省/施設
T79 · 79033
VN-18326-14 Lọ 219500 2026-08-14
Lovenox
Enoxaparin (natri)
含量/投与経路
6000 anti-Xa IU/0,6ml tương đương 60mg/0,6ml · Tiêm
数量
30 Bơm tiêm
合計
3394890
グループ
N1
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie. (Pháp)
省/施設
T79 · 79033
300410038323 Bơm tiêm 113163 2026-08-14
Luciwif
Vildagliptin
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
300000 Viên
合計
189000000
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79017
893110324100 Viên 630 2026-08-14
Lumigan
Bimatoprost
含量/投与経路
0,3mg/3ml · Nhỏ mắt
数量
1080 Lọ
合計
272245320
グループ
N1
製造業者
Allergan Pharmaceuticals Ireland (Ireland)
省/施設
T79 · 79033
539110075023 Lọ 252079 2026-08-14
Lupiparin
Enoxaparin (natri)
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
500 Bơm tiêm
合計
34950000
グループ
N2
製造業者
Shenzhen Techdow Pharmaceutical Co., Ltd (China)
省/施設
T15 · 15601
690410441725 Bơm tiêm 69900 2026-08-14
MEYERAPAGIL
Magnesi aspartat+ kali aspartat
含量/投与経路
140mg + 158mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
12600000
グループ
N4
製造業者
Công ty liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79017
893110052800 Viên 1260 2026-08-14
MORPHIN
Morphin (hydroclorid)
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm
数量
330 Ống
合計
2945250
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T02 · 02006
893111093823 Ống 8925 2026-08-14
Marcaine Spinal Heavy
Bupivacain hydroclorid
含量/投与経路
5mg/ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
Cenexi (Pháp)
省/施設
T46 · 46001
300114001824 Ống 41600 2026-08-14
Medrol
Methyl prednisolon
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
5525000
グループ
N1
製造業者
Pfizer Italia S.R.L. (Italy)
省/施設
T79 · 79033
800110406323 Viên 1105 2026-08-14
Medrol
Methyl prednisolon
含量/投与経路
16mg · Uống
数量
3900 Viên
合計
15327000
グループ
N1
製造業者
Pfizer Italia S.R.L. (Italy)
省/施設
T79 · 79033
800110991824 Viên 3930 2026-08-14
Medrol
Methyl prednisolon
含量/投与経路
16mg · Uống
数量
600 Viên
合計
2203200
グループ
N1
製造業者
Pfizer Italia S.R.L. (Italy)
省/施設
T33 · 33016
800110991824 Viên 3672 2026-08-14
Melanov-M
Gliclazid + metformin
含量/投与経路
80mg+500mg · Uống
数量
13800 Viên
合計
53820000
グループ
N3
製造業者
Micro Labs Limited (India)
省/施設
T66 · 66006
VN-20575-17 Viên 3900 2026-08-14
Meloxicam
Meloxicam
含量/投与経路
7,5mg · Uống
数量
70000 Viên
合計
7000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27004
893110437924 Viên 100 2026-08-14
Mepoly
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
含量/投与経路
(10mg; 35mg; 100.000IU)/10ml · Nhỏ mắt
数量
500 Lọ
合計
19900000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79017
893110420024 Lọ 39800 2026-08-14
Meseca Advanced
Fluticasone furoate
含量/投与経路
27,5µg (mcg)/Liều - Lọ 120 liều · Xịt mũi
数量
500 Lọ
合計
61500000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79017
893110289324 Lọ 123000 2026-08-14
Metazydyna
Trimetazidin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
151200000
グループ
N1
製造業者
Adamed Pharma S.A. (Ba Lan)
省/施設
T01 · 01093
590110170400 Viên 1890 2026-08-14
Metazydyna
Trimetazidin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
151200000
グループ
N1
製造業者
Adamed Pharma S.A. (Ba Lan)
省/施設
T01 · 01F68
590110170400 Viên 1890 2026-08-14

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。