Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-25
最新公表回
2026-10-17
落札レコード
307247

307247 件のレコードが見つかりました。19051〜19100 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Fezidat
Sắt fumarat + acid folic
含量/投与経路
305mg + 350mcg · Uống
数量
5000 Viên
合計
3150000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01030
893100716824 Viên 630 2026-08-14
Fezidat
Sắt fumarat + acid folic
含量/投与経路
305mg + 350mcg · Uống
数量
5000 Viên
合計
3150000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OP8
893100716824 Viên 630 2026-08-14
Ganfort
Bimatoprost + timolol
含量/投与経路
0,3mg/ml + 5mg/ml · Nhỏ mắt
数量
1120 Lọ
合計
286708800
グループ
N1
製造業者
Allergan Pharmaceuticals Ireland (Ireland)
省/施設
T79 · 79033
539110019923 Lọ 255990 2026-08-14
Gikanin
Acetyl leucin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
39500000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79017
VD-22909-15 Viên 395 2026-08-14
Glimepirid DWP 1 mg
Glimepiride
含量/投与経路
1 mg · Uống
数量
400000 Viên
合計
134400000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27004
893110284924 Viên 336 2026-08-14
Glimepirid DWP 3 mg
Glimepiride
含量/投与経路
3 mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
70000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27004
893110285024 Viên 350 2026-08-14
Glimepirid OD DWP 1 mg
Glimepiride
含量/投与経路
1 mg · Uống
数量
400000 Viên
合計
319200000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27004
893110045324 Viên 798 2026-08-14
Glimepirid OD DWP 3 mg
Glimepiride
含量/投与経路
3 mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
197400000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27004
893110045424 Viên 987 2026-08-14
Glizym-M
Gliclazid + metformin
含量/投与経路
80mg + 500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N5
製造業者
M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T82 · 82009
890110045125 Viên 3200 2026-08-14
Glizym-M
Gliclazid + metformin
含量/投与経路
80mg + 500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N5
製造業者
M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T82 · 82189
890110045125 Viên 3200 2026-08-14
Glizym-M
Gliclazid + metformin
含量/投与経路
80mg + 500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N5
製造業者
M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T82 · 82132
890110045125 Viên 3200 2026-08-14
Glizym-M
Gliclazid + metformin
含量/投与経路
80mg + 500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N5
製造業者
M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T82 · 82033
890110045125 Viên 3200 2026-08-14
Glizym-M
Gliclazid + metformin
含量/投与経路
80mg + 500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N5
製造業者
M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T82 · 82126
890110045125 Viên 3200 2026-08-14
Glizym-M
Gliclazid + metformin
含量/投与経路
80mg + 500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N5
製造業者
M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T82 · 82016
890110045125 Viên 3200 2026-08-14
Glizym-M
Gliclazid + metformin
含量/投与経路
80mg + 500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N5
製造業者
M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T82 · 82121
890110045125 Viên 3200 2026-08-14
Glizym-M
Gliclazid + metformin
含量/投与経路
80mg + 500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N5
製造業者
M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T82 · 82138
890110045125 Viên 3200 2026-08-14
Glizym-M
Gliclazid + metformin
含量/投与経路
80mg + 500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N5
製造業者
M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T82 · 82123
890110045125 Viên 3200 2026-08-14
Glizym-M
Gliclazid + metformin
含量/投与経路
80mg + 500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N5
製造業者
M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T82 · 82127
890110045125 Viên 3200 2026-08-14
Glizym-M
Gliclazid + metformin
含量/投与経路
80mg + 500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N5
製造業者
M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T82 · 82124
890110045125 Viên 3200 2026-08-14
Glizym-M
Gliclazid + metformin
含量/投与経路
80mg + 500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N5
製造業者
M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T82 · 82128
890110045125 Viên 3200 2026-08-14
Glizym-M
Gliclazid + metformin
含量/投与経路
80mg + 500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N5
製造業者
M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T82 · 82125
890110045125 Viên 3200 2026-08-14
Glizym-M
Gliclazid + metformin
含量/投与経路
80mg + 500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N5
製造業者
M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T82 · 82135
890110045125 Viên 3200 2026-08-14
Glizym-M
Gliclazid + metformin
含量/投与経路
80mg + 500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N5
製造業者
M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T82 · 82137
890110045125 Viên 3200 2026-08-14
Glizym-M
Gliclazid + metformin
含量/投与経路
80mg + 500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N5
製造業者
M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T82 · 82119
890110045125 Viên 3200 2026-08-14
Glizym-M
Gliclazid + metformin
含量/投与経路
80mg + 500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N5
製造業者
M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T82 · 82191
890110045125 Viên 3200 2026-08-14
Glizym-M
Gliclazid + metformin
含量/投与経路
80mg + 500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N5
製造業者
M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T82 · 82129
890110045125 Viên 3200 2026-08-14
Glizym-M
Gliclazid + metformin
含量/投与経路
80mg + 500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N5
製造業者
M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T82 · 82130
890110045125 Viên 3200 2026-08-14
Glucose 10%
Glucose
含量/投与経路
10g/100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82009
893110402324 Chai 11550 2026-08-14
Glucose 10%
Glucose
含量/投与経路
10g/100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82016
893110402324 Chai 11550 2026-08-14
Glucose 10%
Glucose
含量/投与経路
10%, dung tích 500ml · Tiêm truyền
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần IVC (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82037
VD-35953-22 Chai 7900 2026-08-14
Glucose 5%
Glucose
含量/投与経路
5g/100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82009
893110238000 Chai 8400 2026-08-14
Glucose 5%
Glucose
含量/投与経路
5g/100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82189
893110238000 Chai 8400 2026-08-14
Glucose 5%
Glucose
含量/投与経路
5g/100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82132
893110238000 Chai 8400 2026-08-14
Glucose 5%
Glucose
含量/投与経路
5g/100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82033
893110238000 Chai 8400 2026-08-14
Glucose 5%
Glucose
含量/投与経路
5g/100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82126
893110238000 Chai 8400 2026-08-14
Glucose 5%
Glucose
含量/投与経路
5g/100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82016
893110238000 Chai 8400 2026-08-14
Glucose 5%
Glucose
含量/投与経路
5g/100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82121
893110238000 Chai 8400 2026-08-14
Glucose 5%
Glucose
含量/投与経路
5g/100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82138
893110238000 Chai 8400 2026-08-14
Glucose 5%
Glucose
含量/投与経路
5g/100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82123
893110238000 Chai 8400 2026-08-14
Glucose 5%
Glucose
含量/投与経路
5g/100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82133
893110238000 Chai 8400 2026-08-14
Glucose 5%
Glucose
含量/投与経路
5g/100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82127
893110238000 Chai 8400 2026-08-14
Glucose 5%
Glucose
含量/投与経路
5g/100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82124
893110238000 Chai 8400 2026-08-14
Glucose 5%
Glucose
含量/投与経路
5g/100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82128
893110238000 Chai 8400 2026-08-14
Glucose 5%
Glucose
含量/投与経路
5g/100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82125
893110238000 Chai 8400 2026-08-14
Glucose 5%
Glucose
含量/投与経路
5g/100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82135
893110238000 Chai 8400 2026-08-14
Glucose 5%
Glucose
含量/投与経路
5g/100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82137
893110238000 Chai 8400 2026-08-14
Glucose 5%
Glucose
含量/投与経路
5g/100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82119
893110238000 Chai 8400 2026-08-14
Glucose 5%
Glucose
含量/投与経路
5g/100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82191
893110238000 Chai 8400 2026-08-14
Glucose 5%
Glucose
含量/投与経路
5g/100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82129
893110238000 Chai 8400 2026-08-14
Glucose 5%
Glucose
含量/投与経路
5g/100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82130
893110238000 Chai 8400 2026-08-14

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。