Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-25
最新公表回
2026-10-17
落札レコード
307247

307247 件のレコードが見つかりました。19001〜19050 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Colchicine
Colchicin
含量/投与経路
1mg · Uống
数量
4000 Viên
合計
3740000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01030
893115882324 Viên 935 2026-08-14
Colchicine
Colchicin
含量/投与経路
1mg · Uống
数量
4000 Viên
合計
3740000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OP8
893115882324 Viên 935 2026-08-14
Coldacmin Sinus
Paracetamol + chlorpheniramin
含量/投与経路
325mg + 2mg · Uống
数量
10000 viên
合計
2700000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01030
893100268523 viên 270 2026-08-14
Coldacmin Sinus
Paracetamol + chlorpheniramin
含量/投与経路
325mg + 2mg · Uống
数量
10000 viên
合計
2700000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OP8
893100268523 viên 270 2026-08-14
Combigan
Brimonidin tartrat + timolol
含量/投与経路
2mg/ml + 5mg/ml · Nhỏ mắt
数量
2500 Lọ
合計
502000000
グループ
N1
製造業者
Allergan Pharmaceuticals Ireland (Ireland)
省/施設
T79 · 79033
539110074923 Lọ 200800 2026-08-14
Combivent
Salbutamol + ipratropium
含量/投与経路
2,5mg + 0,5mg, dung tích 2,5ml · Khí dung
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Unither (France)
省/施設
T82 · 82037
VN-19797-16 Lọ 16074 2026-08-14
Combivent
Salbutamol + ipratropium
含量/投与経路
0,5mg + 2,5mg · Khí dung
数量
3000 Lọ
合計
48222000
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Unither (Pháp)
省/施設
T79 · 79033
VN-19797-16 Lọ 16074 2026-08-14
Combiwave SF 250
Salmeterol+ fluticason propionat
含量/投与経路
250µg (mcg) + 25µg (mcg) · Dạng hít
数量
300 Bình
合計
53400000
グループ
N2
製造業者
Glenmark Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
省/施設
T79 · 79017
890110029225 Bình 178000 2026-08-14
Concor 5mg
Bisoprolol
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
1500 Viên
合計
6435000
グループ
N1
製造業者
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OG (CSSX: Đức, CSĐG: Áo)
省/施設
T44 · 44417
VN-17521-13 Viên 4290 2026-08-14
Cosyndo B
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
175mg + 175mg + 125mcg · Uống
数量
48000 Viên
合計
52800000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01093
893110342324 Viên 1100 2026-08-14
Cosyndo B
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
175mg + 175mg + 125mcg · Uống
数量
48000 Viên
合計
52800000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01F68
893110342324 Viên 1100 2026-08-14
Coveram 5mg/5mg
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
5mg; 5mg · Uống
数量
25000 Viên
合計
164725000
グループ
N1
製造業者
Servier Ireland Industries Ltd (Ailen)
省/施設
T01 · 01OP8
VN-18635-15 Viên 6589 2026-08-14
Coveram 5mg/5mg
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
5mg; 5mg · Uống
数量
25000 Viên
合計
164725000
グループ
N1
製造業者
Servier Ireland Industries Ltd (Ailen)
省/施設
T01 · 01030
VN-18635-15 Viên 6589 2026-08-14
Cozaar 50mg
Losartan
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
1500 Viên
合計
12555000
グループ
N1
製造業者
Organon Pharma (UK) Limited (Anh)
省/施設
T79 · 79033
VN-20570-17 Viên 8370 2026-08-14
Crila
Cao khô Trinh nữ hoàng cung.
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
124850000
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thiên Dược (Việt Nam)
省/施設
T36 · 36035
893210191725 Viên 2497 2026-08-14
Cẩu tích
Cẩu tích
含量/投与経路
- · Uống
数量
25000 Gam
合計
3489125
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Ninh Hiệp (Việt Nam)
省/施設
T33 · 33020
VCT-00692-26 Gam 140 2026-08-14
Daflon 1000mg
Diosmin + hesperidin
含量/投与経路
900mg; 100mg · Uống
数量
7000 Viên
合計
53858000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T01 · 01OP8
300100088823 Viên 7694 2026-08-14
Daflon 1000mg
Diosmin + hesperidin
含量/投与経路
900mg; 100mg · Uống
数量
7000 Viên
合計
53858000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T01 · 01030
300100088823 Viên 7694 2026-08-14
Daflon 1000mg
1000mg phân đoạn flavonoid vi hạt tinh chế ứng với: Diosmin 90% 900mg; Các flavonoid biểu thị bằng hesperidin 10% 100mg
含量/投与経路
900mg; 100mg · Uống
数量
7000 Viên
合計
53858000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T01 · 01OP8
300100088823 Viên 7694 2026-08-14
Debridat
Trimebutin maleat
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
1200 Viên
合計
3487200
グループ
N1
製造業者
Farmea (Pháp)
省/施設
T79 · 79033
300110522924 Viên 2906 2026-08-14
Depo-Medrol
Methyl prednisolon
含量/投与経路
40mg/ml · Tiêm
数量
80 Lọ
合計
2773520
グループ
N1
製造業者
Pfizer Manufacturing Belgium NV (Bỉ)
省/施設
T79 · 79033
540110991924 Lọ 34669 2026-08-14
Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml
Insulin người trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
1000IU/ 10ml · Tiêm dưới da
数量
0 IU
合計
0
グループ
N5
製造業者
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
省/施設
T82 · 82009
896410048825 IU 52 2026-08-14
Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml
Insulin người(rDNA) ( 70% insulin isophane và 30% insulin hoà tan)
含量/投与経路
1000IU/ 10ml · Tiêm dưới da
数量
0 IU
合計
0
グループ
N5
製造業者
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
省/施設
T82 · 82016
896410048825 IU 52 2026-08-14
Digoxin-BFS
Digoxin
含量/投与経路
0,25mg/ 1ml · Tiêm
数量
100 Lọ
合計
1600000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15601
893110288900 Lọ 16000 2026-08-14
DilodinDHG
Diosmin + hesperidin
含量/投与経路
450mg + 50mg · Uống
数量
25000 viên
合計
30000000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01030
VD-22030-14 viên 1200 2026-08-14
DilodinDHG
Diosmin + hesperidin
含量/投与経路
450mg + 50mg · Uống
数量
25000 viên
合計
30000000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OP8
VD-22030-14 viên 1200 2026-08-14
Dopagan 500mg Effervescent
Paracetamol
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
300000 Viên
合計
477000000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
省/施設
T52 · 52001
893100497124 Viên 1590 2026-08-14
Dưỡng cốt
Cao khô xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa
含量/投与経路
Mỗi viên nang cứng chứa: Cao khô hỗn hợp dược liệu 270mg (tương đương 2,325g hỗn hợp dược liệu, bao gồm: Hoàng bá 1,20g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g) · Uống
数量
100000 Viên
合計
220000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60013
TCT-00231-24 Viên 2200 2026-08-14
Dạ dày An Châu
Thương truật, Hậu phác, Trần bì, Cam thảo
含量/投与経路
575mg; 358,8mg; 358,8mg; 207mg. · Uống
数量
20000 Viên
合計
47960000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Nasaki (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01093
TCT-00112-23 Viên 2398 2026-08-14
Dạ dày An Châu
Thương truật, Hậu phác, Trần bì, Cam thảo
含量/投与経路
575mg; 358,8mg; 358,8mg; 207mg. · Uống
数量
20000 Viên
合計
47960000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Nasaki (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01F68
TCT-00112-23 Viên 2398 2026-08-14
ENCORATE
Natri Valproate
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
5975000
グループ
N5
製造業者
Sun Pharma Laboratories Limited (India)
省/施設
T17 · 17007
890114437525 Viên 1195 2026-08-14
Efavirenz/ Lamivudine/ Tenofovir Disoproxil Fumarate Tablets 400mg/ 300mg/ 300mg
Efavirenz/ Lamivudine/ Tenofovir
含量/投与経路
400mg/ 300mg/ 300mg · Uống
数量
17850 Viên
合計
63903000
グループ
N5
製造業者
Macleods Pharmaceuticals Ltd. (India)
省/施設
T70 · 70001
890110141023 Viên 3580 2026-08-14
Efferalgan
Paracetamol
含量/投与経路
80mg · Đặt hậu môn
数量
30 Viên
合計
60750
グループ
N1
製造業者
CSSX, ĐG: UPSA SAS (CSXX: UPSA SAS - Pháp) (Pháp)
省/施設
T01 · 01030
VN-20952-18 Viên 2025 2026-08-14
Efferalgan
Paracetamol
含量/投与経路
150mg · Đặt hậu môn
数量
10 Viên
合計
24200
グループ
N1
製造業者
UPSA SAS (CSXX: UPSA SAS - Pháp) (Pháp)
省/施設
T01 · 01030
300100523924 Viên 2420 2026-08-14
Efferalgan
Paracetamol
含量/投与経路
80mg · Đặt
数量
30 Viên
合計
60750
グループ
N1
製造業者
CSSX, ĐG: UPSA SAS (CSXX: UPSA SAS - Pháp) (Pháp)
省/施設
T01 · 01OP8
VN-20952-18 Viên 2025 2026-08-14
Efferalgan
Paracetamol
含量/投与経路
150mg · Đặt
数量
10 Viên
合計
24200
グループ
N1
製造業者
UPSA SAS (CSXX: UPSA SAS - Pháp) (Pháp)
省/施設
T01 · 01OP8
300100523924 Viên 2420 2026-08-14
Enhydra 10/12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
10mg +12,5mg · Uống
数量
70000 Viên
合計
182000000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Trung ương 2 (Dopharma) (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01093
893110225800 Viên 2600 2026-08-14
Enhydra 10/12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
10mg +12,5mg · Uống
数量
70000 Viên
合計
182000000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Trung ương 2 (Dopharma) (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01F68
893110225800 Viên 2600 2026-08-14
Enterogran
Bacillus clausii
含量/投与経路
1x10^9 - 2x10^9CFU · Uống
数量
20000 Gói
合計
45000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60013
893400306324 Gói 2250 2026-08-14
Enterogran
Bacillus clausii
含量/投与経路
2 tỷ bào tử/g · Uống
数量
70000 Gói
合計
235200000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27004
893400306324 Gói 3360 2026-08-14
Eperison 50
Eperison
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
54000000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79017
893110216023 Viên 270 2026-08-14
Ergome-BFS
Methyl ergometrin maleat
含量/投与経路
0,2mg/ml x 1ml · Tiêm
数量
30 Ống
合計
346500
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66006
893110451623 Ống 11550 2026-08-14
Esomeprazol 20mg
Esomeprazol (dạng vi hạt bao tan trong ruột chứa Esomeprazole magnesium (dưới dạng Esomeprazole magnesium trihydrate) 22,5%)
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
9600000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27004
893110810424 Viên 240 2026-08-14
Esomeprazol 40mg
Esomeprazol
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
110000000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79017
893110354123 Viên 550 2026-08-14
Espumisan L
Simethicon
含量/投与経路
40mg/ml x 30ml · Uống
数量
300 Lọ
合計
16776900
グループ
N1
製造業者
Berlin Chemie AG (Germany)
省/施設
T30 · 30015
400100981824 Lọ 55923 2026-08-14
Ethambutol 400 mg
Ethambutol
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
2125800 Viên
合計
3348135000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược Phẩm Imexpharm (Việt Nam)
省/施設
T46
893110437024 Viên 1575 2026-08-14
Ethambutol 400mg
Ethambutol
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
78000 Viên
合計
122850000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
省/施設
T48 · 48014
893110437024 Viên 1575 2026-08-14
Fenoflex
Fenofibrat
含量/投与経路
160mg · Uống
数量
70000 Viên
合計
89530000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OP8
VD-21574-14 Viên 1279 2026-08-14
Fenoflex
Fenofibrat
含量/投与経路
160mg · Uống
数量
70000 Viên
合計
89530000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01030
VD-21574-14 Viên 1279 2026-08-14
Fenoflex
Fenofibrate
含量/投与経路
160mg · Uống
数量
70000 Viên
合計
89530000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OP8
VD-21574-14 Viên 1279 2026-08-14

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。