Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-25
最新公表回
2026-10-17
落札レコード
307247

307247 件のレコードが見つかりました。19551〜19600 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Cosaten
Perindopril
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M64
VD-18905-13 Viên 700 2026-08-13
Cosyndo B
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
175mg + 175mg + 125mcg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M61
893110342324 Viên 1100 2026-08-13
Cosyndo B
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
175mg + 175mg + 125mcg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M27
893110342324 Viên 1100 2026-08-13
Cosyndo B
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
175mg + 175mg + 125mcg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M65
893110342324 Viên 1100 2026-08-13
Cosyndo B
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
175mg + 175mg + 125mcg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M28
893110342324 Viên 1100 2026-08-13
Cosyndo B
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
175mg + 175mg + 125mcg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M52
893110342324 Viên 1100 2026-08-13
Cosyndo B
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
175mg + 175mg + 125mcg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M29
893110342324 Viên 1100 2026-08-13
Cosyndo B
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
175mg + 175mg + 125mcg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M63
893110342324 Viên 1100 2026-08-13
Cosyndo B
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
175mg + 175mg + 125mcg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M67
893110342324 Viên 1100 2026-08-13
Cosyndo B
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
175mg + 175mg + 125mcg · Uống
数量
80000 Viên
合計
88000000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OR7
893110342324 Viên 1100 2026-08-13
Cosyndo B
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
175mg + 175mg + 125mcg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M24
893110342324 Viên 1100 2026-08-13
Cosyndo B
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
175mg + 175mg + 125mcg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M79
893110342324 Viên 1100 2026-08-13
Cosyndo B
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
175mg + 175mg + 125mcg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M64
893110342324 Viên 1100 2026-08-13
Cotrimoxazol 480mg
Sulfamethoxazol + trimethoprim
含量/投与経路
400mg + 80mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
2580000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66016
893110159324 Viên 258 2026-08-13
Coversyl 5mg
Perindopril
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
56000 Viên
合計
281568000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T38 · 38001
VN-17087-13 Viên 5028 2026-08-13
Cồn xoa bóp Jamda New
Địa liền, Thương truật, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Long não
含量/投与経路
2000mg + 600mg + 600mg + 1000mg + 1000mg + 750mg + 600mg · Dùng ngoài
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M61
TCT-00232-24 Lọ 33300 2026-08-13
Cồn xoa bóp Jamda New
Địa liền, Thương truật, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Long não
含量/投与経路
2000mg + 600mg + 600mg + 1000mg + 1000mg + 750mg + 600mg · Dùng ngoài
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M27
TCT-00232-24 Lọ 33300 2026-08-13
Cồn xoa bóp Jamda New
Địa liền, Thương truật, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Long não
含量/投与経路
2000mg + 600mg + 600mg + 1000mg + 1000mg + 750mg + 600mg · Dùng ngoài
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M65
TCT-00232-24 Lọ 33300 2026-08-13
Cồn xoa bóp Jamda New
Địa liền, Thương truật, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Long não
含量/投与経路
2000mg + 600mg + 600mg + 1000mg + 1000mg + 750mg + 600mg · Dùng ngoài
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M28
TCT-00232-24 Lọ 33300 2026-08-13
Cồn xoa bóp Jamda New
Địa liền, Thương truật, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Long não
含量/投与経路
2000mg + 600mg + 600mg + 1000mg + 1000mg + 750mg + 600mg · Dùng ngoài
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M52
TCT-00232-24 Lọ 33300 2026-08-13
Cồn xoa bóp Jamda New
Địa liền, Thương truật, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Long não
含量/投与経路
2000mg + 600mg + 600mg + 1000mg + 1000mg + 750mg + 600mg · Dùng ngoài
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M29
TCT-00232-24 Lọ 33300 2026-08-13
Cồn xoa bóp Jamda New
Địa liền, Thương truật, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Long não
含量/投与経路
2000mg + 600mg + 600mg + 1000mg + 1000mg + 750mg + 600mg · Dùng ngoài
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M63
TCT-00232-24 Lọ 33300 2026-08-13
Cồn xoa bóp Jamda New
Địa liền, Thương truật, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Long não
含量/投与経路
2000mg + 600mg + 600mg + 1000mg + 1000mg + 750mg + 600mg · Dùng ngoài
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M67
TCT-00232-24 Lọ 33300 2026-08-13
Cồn xoa bóp Jamda New
Địa liền, Thương truật, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Long não
含量/投与経路
2000mg + 600mg + 600mg + 1000mg + 1000mg + 750mg + 600mg · Dùng ngoài
数量
2000 Lọ
合計
66600000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OR7
TCT-00232-24 Lọ 33300 2026-08-13
Cồn xoa bóp Jamda New
Địa liền, Thương truật, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Long não
含量/投与経路
2000mg + 600mg + 600mg + 1000mg + 1000mg + 750mg + 600mg · Dùng ngoài
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M24
TCT-00232-24 Lọ 33300 2026-08-13
Cồn xoa bóp Jamda New
Địa liền, Thương truật, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Long não
含量/投与経路
2000mg + 600mg + 600mg + 1000mg + 1000mg + 750mg + 600mg · Dùng ngoài
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M79
TCT-00232-24 Lọ 33300 2026-08-13
Cồn xoa bóp Jamda New
Địa liền, Thương truật, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Long não
含量/投与経路
2000mg + 600mg + 600mg + 1000mg + 1000mg + 750mg + 600mg · Dùng ngoài
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M64
TCT-00232-24 Lọ 33300 2026-08-13
DOMUVAR
Bacillus subtilis
含量/投与経路
2x10^9 CFU/5ml · Uống
数量
3000 Ống
合計
15750000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01828
893400090523 Ống 5250 2026-08-13
Daflon 500mg
Diosmin + hesperidin
含量/投与経路
450mg; 50mg · Uống
数量
8300 Viên
合計
32253800
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T38 · 38001
300100032125 Viên 3886 2026-08-13
Daglitin
Choline alfoscerat
含量/投与経路
1g/4ml · Tiêm
数量
3100 Ống
合計
158100000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893110011300 Ống 51000 2026-08-13
Darstin 10mg/g gel
Progesteron
含量/投与経路
10mg/g x 80g · Dùng ngoài
数量
300 Tuýp
合計
49500000
グループ
N1
製造業者
Seid, S.A (Tây Ban Nha)
省/施設
T79 · 79647
840110349324 Tuýp 165000 2026-08-13
Darstin 10mg/g gel
Progesteron
含量/投与経路
10mg/g x 80g · Dùng ngoài
数量
0 Tuýp
合計
0
グループ
N1
製造業者
Seid, S.A (Tây Ban Nha)
省/施設
T79 · 79423
840110349324 Tuýp 165000 2026-08-13
Davertyl
Acetyl leucin
含量/投与経路
500mg/5ml · Tiêm
数量
10000 Ống
合計
147500000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01828
VD-34628-20 Ống 14750 2026-08-13
Depakine 200mg
Valproat natri
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
5400 Viên
合計
13386600
グループ
N1
製造業者
Sanofi Aventis S.A (Spain)
省/施設
T66 · 66001
840114019124 Viên 2479 2026-08-13
Depakine 200mg/ml
Valproat natri
含量/投与経路
200mg/ml · Uống
数量
50 Chai
合計
4034800
グループ
N2
製造業者
Cơ sở sản xuất và đóng gói: Sanofi Ilac Sanayi Ve Ticaret Anonim Sirketi; Cơ sở kiểm nghiệm và xuất xưởng: Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
省/施設
T01 · 01828
868114087823 Chai 80696 2026-08-13
Depaxan
Dexamethason acetat
含量/投与経路
4mg/1ml · Tiêm
数量
25000 Ống
合計
550000000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp, kiểm soát chất lượng (vật lý, hóa học), xuất xưởng lô: Rompharm Company S.R.L. Cơ sở chịu trách nhiệm đóng gói thứ cấp, kiểm soát chất lượng (chỉ tiêu vi sinh): Rompharm Company S.R.L. (Romania)
省/施設
T01 · 01916
594110036926 Ống 22000 2026-08-13
Diamicron MR
Gliclazid
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
400000 Viên
合計
1072800000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T38 · 38001
VN-20549-17 Viên 2682 2026-08-13
Diamicron MR
Gliclazide 30mg
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
402300000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T15 · 15701
VN-20549-17 Viên 2682 2026-08-13
Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml
Insulin người trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
100UI/ml x 10ml · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N5
製造業者
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
省/施設
T79 · 79036
896410048825 Lọ 54350 2026-08-13
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
含量/投与経路
10mg/2ml · Tiêm
数量
700 Ống
合計
5600000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T77 · 77003
893112683724 Ống 8000 2026-08-13
Diclofenac
Diclofenac natri
含量/投与経路
75mg/ 3ml · Tiêm
数量
500 Ống
合計
390000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66016
893110304023 Ống 780 2026-08-13
Diclowal Supp.
Diclofenac
含量/投与経路
100mg · Đặt hậu môn
数量
7000 Viên
合計
74900000
グループ
N1
製造業者
CSSX, ĐG: RubiePharm Arzneimittel GmbH (CSXX: Walter Ritter GmbH + Co. KG) (Germany)
省/施設
T66 · 66001
400110121924 Viên 10700 2026-08-13
Digoxin-BFS
Digoxin
含量/投与経路
0,25mg/1ml · Truyền tĩnh mạch
数量
200 Lọ
合計
3200000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01828
893110288900 Lọ 16000 2026-08-13
DigoxineQualy
Digoxin
含量/投与経路
0,25mg · Uống
数量
1500 Viên
合計
975000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66016
893110428024 Viên 650 2026-08-13
Diltiazem DWP 30mg
Diltiazem hydroclorid 30mg
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
483000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66016
893110058423 Viên 483 2026-08-13
Diphereline P.R 3,75mg
Triptorelin
含量/投与経路
3,75mg · Tiêm
数量
134 Lọ
合計
342637866
グループ
N1
製造業者
Ipsen Pharma Biotech (France)
省/施設
T66 · 66001
300114408823 Lọ 2556999 2026-08-13
Diphereline P.R. 11,25mg
Triptorelin
含量/投与経路
11,25mg · Tiêm
数量
100 Lọ
合計
770000000
グループ
N1
製造業者
Ipsen Pharma Biotech (France)
省/施設
T66 · 66001
300114997424 Lọ 7700000 2026-08-13
Disthyrox
Levothyroxin (muối natri)
含量/投与経路
100mcg · Uống
数量
5000 Viên
合計
1470000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66016
VD-21846-14 Viên 294 2026-08-13
Disthyrox
Levothyroxin (muối natri)
含量/投与経路
100mcg · Uống
数量
15600 Viên
合計
4586400
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38190
VD-21846-14 Viên 294 2026-08-13
Disthyrox
Levothyroxin (muối natri)
含量/投与経路
100mcg · Uống
数量
15600 Viên
合計
4586400
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38804
VD-21846-14 Viên 294 2026-08-13

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。