307247 件のレコードが見つかりました。19551〜19600 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。
| 医薬品/成分 | 登録番号 | 単位 | 単価 | 公表回 |
|---|---|---|---|---|
|
Cosaten
Perindopril
|
VD-18905-13 | Viên | 700 | 2026-08-13 |
|
Cosyndo B
Vitamin B1 + B6 + B12
|
893110342324 | Viên | 1100 | 2026-08-13 |
|
Cosyndo B
Vitamin B1 + B6 + B12
|
893110342324 | Viên | 1100 | 2026-08-13 |
|
Cosyndo B
Vitamin B1 + B6 + B12
|
893110342324 | Viên | 1100 | 2026-08-13 |
|
Cosyndo B
Vitamin B1 + B6 + B12
|
893110342324 | Viên | 1100 | 2026-08-13 |
|
Cosyndo B
Vitamin B1 + B6 + B12
|
893110342324 | Viên | 1100 | 2026-08-13 |
|
Cosyndo B
Vitamin B1 + B6 + B12
|
893110342324 | Viên | 1100 | 2026-08-13 |
|
Cosyndo B
Vitamin B1 + B6 + B12
|
893110342324 | Viên | 1100 | 2026-08-13 |
|
Cosyndo B
Vitamin B1 + B6 + B12
|
893110342324 | Viên | 1100 | 2026-08-13 |
|
Cosyndo B
Vitamin B1 + B6 + B12
|
893110342324 | Viên | 1100 | 2026-08-13 |
|
Cosyndo B
Vitamin B1 + B6 + B12
|
893110342324 | Viên | 1100 | 2026-08-13 |
|
Cosyndo B
Vitamin B1 + B6 + B12
|
893110342324 | Viên | 1100 | 2026-08-13 |
|
Cosyndo B
Vitamin B1 + B6 + B12
|
893110342324 | Viên | 1100 | 2026-08-13 |
|
Cotrimoxazol 480mg
Sulfamethoxazol + trimethoprim
|
893110159324 | Viên | 258 | 2026-08-13 |
|
Coversyl 5mg
Perindopril
|
VN-17087-13 | Viên | 5028 | 2026-08-13 |
|
Cồn xoa bóp Jamda New
Địa liền, Thương truật, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Long não
|
TCT-00232-24 | Lọ | 33300 | 2026-08-13 |
|
Cồn xoa bóp Jamda New
Địa liền, Thương truật, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Long não
|
TCT-00232-24 | Lọ | 33300 | 2026-08-13 |
|
Cồn xoa bóp Jamda New
Địa liền, Thương truật, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Long não
|
TCT-00232-24 | Lọ | 33300 | 2026-08-13 |
|
Cồn xoa bóp Jamda New
Địa liền, Thương truật, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Long não
|
TCT-00232-24 | Lọ | 33300 | 2026-08-13 |
|
Cồn xoa bóp Jamda New
Địa liền, Thương truật, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Long não
|
TCT-00232-24 | Lọ | 33300 | 2026-08-13 |
|
Cồn xoa bóp Jamda New
Địa liền, Thương truật, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Long não
|
TCT-00232-24 | Lọ | 33300 | 2026-08-13 |
|
Cồn xoa bóp Jamda New
Địa liền, Thương truật, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Long não
|
TCT-00232-24 | Lọ | 33300 | 2026-08-13 |
|
Cồn xoa bóp Jamda New
Địa liền, Thương truật, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Long não
|
TCT-00232-24 | Lọ | 33300 | 2026-08-13 |
|
Cồn xoa bóp Jamda New
Địa liền, Thương truật, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Long não
|
TCT-00232-24 | Lọ | 33300 | 2026-08-13 |
|
Cồn xoa bóp Jamda New
Địa liền, Thương truật, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Long não
|
TCT-00232-24 | Lọ | 33300 | 2026-08-13 |
|
Cồn xoa bóp Jamda New
Địa liền, Thương truật, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Long não
|
TCT-00232-24 | Lọ | 33300 | 2026-08-13 |
|
Cồn xoa bóp Jamda New
Địa liền, Thương truật, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Long não
|
TCT-00232-24 | Lọ | 33300 | 2026-08-13 |
|
DOMUVAR
Bacillus subtilis
|
893400090523 | Ống | 5250 | 2026-08-13 |
|
Daflon 500mg
Diosmin + hesperidin
|
300100032125 | Viên | 3886 | 2026-08-13 |
|
Daglitin
Choline alfoscerat
|
893110011300 | Ống | 51000 | 2026-08-13 |
|
Darstin 10mg/g gel
Progesteron
|
840110349324 | Tuýp | 165000 | 2026-08-13 |
|
Darstin 10mg/g gel
Progesteron
|
840110349324 | Tuýp | 165000 | 2026-08-13 |
|
Davertyl
Acetyl leucin
|
VD-34628-20 | Ống | 14750 | 2026-08-13 |
|
Depakine 200mg
Valproat natri
|
840114019124 | Viên | 2479 | 2026-08-13 |
|
Depakine 200mg/ml
Valproat natri
|
868114087823 | Chai | 80696 | 2026-08-13 |
|
Depaxan
Dexamethason acetat
|
594110036926 | Ống | 22000 | 2026-08-13 |
|
Diamicron MR
Gliclazid
|
VN-20549-17 | Viên | 2682 | 2026-08-13 |
|
Diamicron MR
Gliclazide 30mg
|
VN-20549-17 | Viên | 2682 | 2026-08-13 |
|
Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
896410048825 | Lọ | 54350 | 2026-08-13 |
|
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
|
893112683724 | Ống | 8000 | 2026-08-13 |
|
Diclofenac
Diclofenac natri
|
893110304023 | Ống | 780 | 2026-08-13 |
|
Diclowal Supp.
Diclofenac
|
400110121924 | Viên | 10700 | 2026-08-13 |
|
Digoxin-BFS
Digoxin
|
893110288900 | Lọ | 16000 | 2026-08-13 |
|
DigoxineQualy
Digoxin
|
893110428024 | Viên | 650 | 2026-08-13 |
|
Diltiazem DWP 30mg
Diltiazem hydroclorid 30mg
|
893110058423 | Viên | 483 | 2026-08-13 |
|
Diphereline P.R 3,75mg
Triptorelin
|
300114408823 | Lọ | 2556999 | 2026-08-13 |
|
Diphereline P.R. 11,25mg
Triptorelin
|
300114997424 | Lọ | 7700000 | 2026-08-13 |
|
Disthyrox
Levothyroxin (muối natri)
|
VD-21846-14 | Viên | 294 | 2026-08-13 |
|
Disthyrox
Levothyroxin (muối natri)
|
VD-21846-14 | Viên | 294 | 2026-08-13 |
|
Disthyrox
Levothyroxin (muối natri)
|
VD-21846-14 | Viên | 294 | 2026-08-13 |
参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。