Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-25
最新公表回
2026-10-17
落札レコード
307247

307247 件のレコードが見つかりました。18851〜18900 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Haloperidol DWP 5mg
Haloperidol
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
2415000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T17 · 17007
VD-35360-21 Viên 483 2026-08-15
Levomepromazin DWP 50mg
Levomepromazin
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
5985000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T17 · 17007
VD-35361-21 Viên 1995 2026-08-15
Pravastatin DWP 30mg
Pravastatin
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
49980000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30374
VD-35225-21 Viên 2499 2026-08-15
A.T Nitroglycerin inj 10 mg/10 ml
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
含量/投与経路
10mg/10ml · Tiêm
数量
20 Ống
合計
1180000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79017
893110265924 Ống 59000 2026-08-14
Acido Tranexamico Bioindustria L.I.M
Acid tranexamic
含量/投与経路
500mg/5ml; 5ml · Tiêm
数量
16000 Ống
合計
424000000
グループ
N1
製造業者
Bioindustria L.I.M (Laboratorio Italiano Medicinali) S.p.A (Italy)
省/施設
T27 · 27004
VN-20980-18 Ống 26500 2026-08-14
Actrapid
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
含量/投与経路
100IU/1ml · Tiêm
数量
100 Lọ
合計
7500000
グループ
N1
製造業者
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
省/施設
T15 · 15601
300410198725 Lọ 75000 2026-08-14
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
含量/投与経路
16mg · Uống
数量
540000 Viên
合計
322380000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27004
893110200724 Viên 597 2026-08-14
Agiosmin
Diosmin + hesperidin
含量/投与経路
450mg, 50mg · Uống
数量
7980 Viên
合計
7261800
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T68 · 68660
VD-34645-20 Viên 910 2026-08-14
AlphaDHG
Chymotrypsin (tương đương 4200 USP unit) 21 microkatal
含量/投与経路
21 microkatal · Uống
数量
3000 viên
合計
2010000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01030
893110844424 viên 670 2026-08-14
AlphaDHG
Chymotrypsin (tương đương 4200 USP unit) 21 microkatal
含量/投与経路
21 microkatal · Uống
数量
3000 viên
合計
2010000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OP8
893110844424 viên 670 2026-08-14
Alsiful S.R. Tablets 10mg
Alfuzosin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
270000000
グループ
N2
製造業者
2nd Plant, Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd (Đài Loan)
省/施設
T79 · 79017
471110040125 Viên 5400 2026-08-14
Alsiful S.R. Tablets 10mg
Alfuzosin hydroclorid
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
9000 Viên
合計
58500000
グループ
N5
製造業者
2nd Plant, Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd. (Đài Loan)
省/施設
T60 · 60013
471110040125 Viên 6500 2026-08-14
Aminazin
Clorpromazin hydroclorid
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
1150000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T17 · 17007
893115322424 Viên 115 2026-08-14
Aminoplasmal B.Braun 5% E
Acid amin*
含量/投与経路
5%, 250ml · Tiêm truyền
数量
1000 Chai
合計
72420000
グループ
N1
製造業者
B. Braun Melsungen AG (Đức)
省/施設
T79 · 79033
VN-18161-14 Chai 72420 2026-08-14
Amoxicilin/Acid clavulanic 250/62,5
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
250mg + 62,5mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82009
893110138325 Gói 1612 2026-08-14
Amoxicilin/Acid clavulanic 250/62,5
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
250mg + 62,5mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82189
893110138325 Gói 1612 2026-08-14
Amoxicilin/Acid clavulanic 250/62,5
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
250mg + 62,5mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82126
893110138325 Gói 1612 2026-08-14
Amoxicilin/Acid clavulanic 250/62,5
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
250mg + 62,5mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82033
893110138325 Gói 1612 2026-08-14
Amoxicilin/Acid clavulanic 250/62,5
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
250mg + 62,5mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82133
893110138325 Gói 1612 2026-08-14
Amoxicilin/Acid clavulanic 250/62,5
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
250mg + 62,5mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82135
893110138325 Gói 1612 2026-08-14
Amoxicilin/Acid clavulanic 250/62,5
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
250mg + 62,5mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82137
893110138325 Gói 1612 2026-08-14
Amoxicilin/Acid clavulanic 250/62,5
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
250mg + 62,5mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82129
893110138325 Gói 1612 2026-08-14
An thần
Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen
含量/投与経路
0,8g; 0,8g; 0,3g; 0,1g · Uống
数量
20000 Viên
合計
42000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01093
VD-16618-12 Viên 2100 2026-08-14
An thần
Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen
含量/投与経路
0,8g; 0,8g; 0,3g; 0,1g · Uống
数量
20000 Viên
合計
42000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01F68
VD-16618-12 Viên 2100 2026-08-14
An thần ích trí
Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo
含量/投与経路
Mỗi viên chứa 350mg Cao khô hỗn hợp tương đương với: 960mg; 640mg; 960mg; 640mg; 320mg. · Uống
数量
100000 viên
合計
150000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Thương mại Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T33 · 33016
VD-29389-18 viên 1500 2026-08-14
Anticlor
Dexclorpheniramin maleat
含量/投与経路
0,4 mg/ml (0,04% kl/tt); 5 ml · Uống
数量
16000 Ống
合計
63840000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27004
893100148124 Ống 3990 2026-08-14
Antifix
Sắt sucrose (hay dextran)
含量/投与経路
100mg/5ml · Tiêm truyền
数量
1300 Ống
合計
91000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T68 · 68650
893110148224 Ống 70000 2026-08-14
Atileucine inj
Acetyl leucin
含量/投与経路
500mg/5ml · Tiêm
数量
5000 Ống
合計
66000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60013
893110058324 Ống 13200 2026-08-14
Atimecox 15 mg
Meloxicam
含量/投与経路
15mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
29400000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27004
893110149923 Viên 588 2026-08-14
Atira Injection
Natri hyaluronat
含量/投与経路
20mg/2ml · Tiêm
数量
200 Bơm tiêm
合計
110000000
グループ
N2
製造業者
Dongkwang Pharm. Co., Ltd. (Korea)
省/施設
T79 · 79017
880110001500 Bơm tiêm 550000 2026-08-14
Atorvastatin 20
Atorvastatin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
400000 Viên
合計
64000000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79017
893110291000 Viên 160 2026-08-14
Azicine
Azithromycin
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
11000 Viên
合計
38500000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OP8
893110095324 Viên 3500 2026-08-14
Azicine
Azithromycin
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
11000 Viên
合計
38500000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01030
893110095324 Viên 3500 2026-08-14
Azicine
Azithromycin
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
3500000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01093
893110095324 Viên 3500 2026-08-14
Azicine
Azithromycin
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
3500000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01F68
893110095324 Viên 3500 2026-08-14
Azilyo
Azithromycin (Dưới dạng Azithromycin dihydrat)
含量/投与経路
500mg · Tiêm
数量
2000 Lọ
合計
191390000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27004
893110278323 Lọ 95695 2026-08-14
Azimax 500 Inj
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat)
含量/投与経路
500mg · Tiêm
数量
2000 Lọ
合計
470000000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm - Nhà máy công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27004
893110271524 Lọ 235000 2026-08-14
Azopt
Brinzolamid
含量/投与経路
10mg/ml · Nhỏ mắt
数量
1220 Lọ
合計
142374000
グループ
N1
製造業者
Alcon Research, LLC (Mỹ)
省/施設
T79 · 79033
001110009924 Lọ 116700 2026-08-14
BFS-Amiron
Amiodaron hydroclorid
含量/投与経路
150mg/ 3ml · Tiêm
数量
100 Lọ
合計
2400000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15601
893110538224 Lọ 24000 2026-08-14
Ba kích chích muối
Ba kích
含量/投与経路
- · Uống
数量
25000 Gam
合計
23726500
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Ninh Hiệp (Việt Nam)
省/施設
T33 · 33020
VCT-00261-22 Gam 949 2026-08-14
Baburol
Bambuterol
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
12600000
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79017
893110380824 Viên 630 2026-08-14
Bactirid 100mg/5ml dry suspension
Cefixim
含量/投与経路
100mg/5ml, 40ml · Uống
数量
200 lọ
合計
12000000
グループ
N3
製造業者
Medicraft Pharmaceuticals (Pvt) Ltd (Pakistan)
省/施設
T01 · 01093
VN-20148-16 lọ 60000 2026-08-14
Bactirid 100mg/5ml dry suspension
Cefixim
含量/投与経路
100mg/5ml, 40ml · Uống
数量
200 lọ
合計
12000000
グループ
N3
製造業者
Medicraft Pharmaceuticals (Pvt) Ltd (Pakistan)
省/施設
T01 · 01F68
VN-20148-16 lọ 60000 2026-08-14
Bambuterol 20
Bambuterol hydroclorid
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
36600000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30003
VD-35816-22 Viên 610 2026-08-14
Betahema
Erythropoietin
含量/投与経路
2000 IU/ 1ml · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N5
製造業者
Laboratorio Pablo Cassara S.R.L (Argentina)
省/施設
T01 · 01914
778410048425 Lọ 216000 2026-08-14
Betahema
Erythropoietin
含量/投与経路
2000 IU/ 1ml · Tiêm
数量
17311 Lọ
合計
3739176000
グループ
N5
製造業者
Laboratorio Pablo Cassara S.R.L (Argentina)
省/施設
T01 · 01880
778410048425 Lọ 216000 2026-08-14
Betahistin 24 A.T
Betahistin
含量/投与経路
24 mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
52800000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79017
893110017000 Viên 352 2026-08-14
Bidifolin MR 5mg
Felodipin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược - trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82037
VD-35645-22 Viên 1134 2026-08-14
Bidifolin MR 5mg
Felodipin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược - trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82046
VD-35645-22 Viên 1134 2026-08-14
Bidizem 60
Diltiazem
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82009
893110120925 Viên 620 2026-08-14

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。