Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-08-24
最新公表回
2026-08-22
落札レコード
288432

288432 件のレコードが見つかりました。18851〜18900 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Vigentin 500/125 DT.
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
500mg + 125mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
177580000
グループ
N4
製造業者
CTCPDP Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40210
893110820224 Viên 8879 2026-07-07
Vigentin 500/125 DT.
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
500mg + 125mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
177580000
グループ
N4
製造業者
CTCPDP Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40202
893110820224 Viên 8879 2026-07-07
Vigentin 500/125 DT.
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
500mg + 125mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
177580000
グループ
N4
製造業者
CTCPDP Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40196
893110820224 Viên 8879 2026-07-07
Vigentin 500/125 DT.
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
500mg + 125mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
177580000
グループ
N4
製造業者
CTCPDP Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40214
893110820224 Viên 8879 2026-07-07
Vigentin 500/125 DT.
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
500mg + 125mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
177580000
グループ
N4
製造業者
CTCPDP Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40204
893110820224 Viên 8879 2026-07-07
Vigentin 500/125 DT.
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
500mg + 125mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
177580000
グループ
N4
製造業者
CTCPDP Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40211
893110820224 Viên 8879 2026-07-07
Vigentin 500/125 DT.
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
500mg + 125mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
177580000
グループ
N4
製造業者
CTCPDP Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40016
893110820224 Viên 8879 2026-07-07
Vigentin 500/62,5 DT.
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
500mg + 62,5mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
164000000
グループ
N4
製造業者
CTCPDP Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40199
893110631324 Viên 8200 2026-07-07
Vigentin 500/62,5 DT.
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
500mg + 62,5mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
164000000
グループ
N4
製造業者
CTCPDP Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40203
893110631324 Viên 8200 2026-07-07
Vigentin 500/62,5 DT.
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
500mg + 62,5mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
164000000
グループ
N4
製造業者
CTCPDP Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40206
893110631324 Viên 8200 2026-07-07
Vigentin 500/62,5 DT.
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
500mg + 62,5mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
164000000
グループ
N4
製造業者
CTCPDP Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40209
893110631324 Viên 8200 2026-07-07
Vigentin 500/62,5 DT.
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
500mg + 62,5mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
164000000
グループ
N4
製造業者
CTCPDP Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40210
893110631324 Viên 8200 2026-07-07
Vigentin 500/62,5 DT.
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
500mg + 62,5mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
164000000
グループ
N4
製造業者
CTCPDP Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40202
893110631324 Viên 8200 2026-07-07
Vigentin 500/62,5 DT.
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
500mg + 62,5mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
164000000
グループ
N4
製造業者
CTCPDP Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40196
893110631324 Viên 8200 2026-07-07
Vigentin 500/62,5 DT.
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
500mg + 62,5mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
164000000
グループ
N4
製造業者
CTCPDP Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40214
893110631324 Viên 8200 2026-07-07
Vigentin 500/62,5 DT.
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
500mg + 62,5mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
164000000
グループ
N4
製造業者
CTCPDP Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40204
893110631324 Viên 8200 2026-07-07
Vigentin 500/62,5 DT.
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
500mg + 62,5mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
164000000
グループ
N4
製造業者
CTCPDP Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40211
893110631324 Viên 8200 2026-07-07
Vigentin 500/62,5 DT.
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
500mg + 62,5mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
164000000
グループ
N4
製造業者
CTCPDP Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40016
893110631324 Viên 8200 2026-07-07
Vik 1 inj.
Phytomenadion (vitamin K1)
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm
数量
1000 Ống
合計
12300000
グループ
N2
製造業者
Dai Han Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
省/施設
T79 · 79405
880110792024 Ống 12300 2026-07-07
Vinbroxol
Ambroxol hydroclorid
含量/投与経路
30mg/5ml · Uống
数量
2000 Lọ
合計
46360000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40016
893100282624 Lọ 23180 2026-07-07
Vincain
Procain hydroclorid
含量/投与経路
60mg/2ml · Tiêm
数量
5200 Ống
合計
3640000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T87 · 87012
893114470724 Ống 700 2026-07-07
Vincran
Vincristin sulfat
含量/投与経路
1mg · Tiêm
数量
100 Lọ
合計
18900000
グループ
N2
製造業者
Korea United Pharm. Inc. (Korea)
省/施設
T01 · 01043
880114031425 Lọ 189000 2026-07-07
Vindion 100 mg/ml
Sugammadex
含量/投与経路
100mg/ml · Tiêm
数量
40 Ống
合計
32000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01025
893110282824 Ống 800000 2026-07-07
Vinphatoxin
Oxytocin
含量/投与経路
10 IU/1ml · Tiêm
数量
2000 Ống
合計
21000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40016
893114039523 Ống 10500 2026-07-07
Vinphazin
Spiramycin + metronidazol
含量/投与経路
750.000IU + 125mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10412
893115305323 Viên 1340 2026-07-07
Vinphazin
Spiramycin + metronidazol
含量/投与経路
750.000IU + 125mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10403
VD-29236-18 Viên 1340 2026-07-07
Vinphazin
Spiramycin + metronidazol
含量/投与経路
750.000IU + 125mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10403
893115305323 Viên 1340 2026-07-07
Vinphazin
Spiramycin + metronidazol
含量/投与経路
750.000IU + 125mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10103
VD-29236-18 Viên 1340 2026-07-07
Vinphazin
Spiramycin + metronidazol
含量/投与経路
750.000IU + 125mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10103
893115305323 Viên 1340 2026-07-07
Vinphazin
Spiramycin + metronidazol
含量/投与経路
750.000IU + 125mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10406
VD-29236-18 Viên 1340 2026-07-07
Vinphazin
Spiramycin + metronidazol
含量/投与経路
750.000IU + 125mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10406
893115305323 Viên 1340 2026-07-07
Vinphazin
Spiramycin + metronidazol
含量/投与経路
750.000IU + 125mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10813
VD-29236-18 Viên 1340 2026-07-07
Vinphazin
Spiramycin + metronidazol
含量/投与経路
750.000IU + 125mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10813
893115305323 Viên 1340 2026-07-07
Vinphazin
Spiramycin + metronidazol
含量/投与経路
750.000IU + 125mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10401
VD-29236-18 Viên 1340 2026-07-07
Vinphazin
Spiramycin + metronidazol
含量/投与経路
750.000IU + 125mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10401
893115305323 Viên 1340 2026-07-07
Vinphyton 10mg
Phytomenadion (vitamin K1)
含量/投与経路
10mg/1ml · Tiêm
数量
6000 Ống
合計
9360000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40016
893110078124 Ống 1560 2026-07-07
Vinphyton 1mg
Phytomenadion (vitamin K1)
含量/投与経路
1mg/1ml · Tiêm
数量
12000 Ống
合計
14400000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40016
893110712324 Ống 1200 2026-07-07
Vinsalmol
Salbutamol sulfat
含量/投与経路
0,5mg/ml · Tiêm
数量
2000 Ống
合計
2860000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40016
VD-26324-17 Ống 1430 2026-07-07
Vinsalpium
Salbutamol + ipratropium
含量/投与経路
(2,5mg+0,5mg)/2,5ml · Khí dung
数量
20000 Ống
合計
252000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40016
893115604024 Ống 12600 2026-07-07
Vinsolon
Methyl prednisolon
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
22000 Lọ
合計
352000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40019
893110219923 Lọ 16000 2026-07-07
Vinsolon
Methyl prednisolon
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
22000 Lọ
合計
352000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40027
893110219923 Lọ 16000 2026-07-07
Vinstigmin
Neostigmin methylsulfat
含量/投与経路
0,5mg/ml · Tiêm
数量
2000 Ống
合計
5440000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40016
893114078724 Ống 2720 2026-07-07
Vintanil 1g
Acetyl leucin
含量/投与経路
1000mg · Tiêm
数量
8000 Lọ
合計
208000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40016
VD-35633-22 Lọ 26000 2026-07-07
Vintanil 500
Acetyl leucin
含量/投与経路
500mg · Tiêm
数量
12000 Lọ
合計
164808000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40016
VD-35634-22 Lọ 13734 2026-07-07
Vinxium
Esomeprazol
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
500 Lọ
合計
3600000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01097
VD-22552-15 Lọ 7200 2026-07-07
Vinzix
Furosemid
含量/投与経路
20mg/2ml · Tiêm
数量
3000 Ống
合計
1770000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40016
893110305923 Ống 590 2026-07-07
Vinzix
Furosemid
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
188000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40016
893110306023 Viên 94 2026-07-07
Vitamin 3B
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
125mg + 125mg + 125mcg · Uống
数量
50000 Viên
合計
59500000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy HDPHARMA EU-CTCP dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40199
VD-35073-21 Viên 1190 2026-07-07
Vitamin 3B
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
125mg + 125mg + 125mcg · Uống
数量
50000 Viên
合計
59500000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy HDPHARMA EU-CTCP dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40203
VD-35073-21 Viên 1190 2026-07-07
Vitamin 3B
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
125mg + 125mg + 125mcg · Uống
数量
50000 Viên
合計
59500000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy HDPHARMA EU-CTCP dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40206
VD-35073-21 Viên 1190 2026-07-07

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。