Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-25
最新公表回
2026-10-17
落札レコード
307247

307247 件のレコードが見つかりました。18801〜18850 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Turbe
Rifampicin + isoniazid
含量/投与経路
150mg + 100mg · Uống
数量
50040 Viên
合計
91272960
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
省/施設
T20 · 20011
VD-20146-13 Viên 1824 2026-08-17
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
含量/投与経路
150mg + 75mg + 400mg · Uống
数量
5580 Viên
合計
15612840
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
省/施設
T20 · 20011
893110160824 Viên 2798 2026-08-17
Ultravist 300
Iopromid acid
含量/投与経路
623,4mg/ml (tương ứng với 300mg Iod); 100ml · Tiêm
数量
4000 Chai/Lọ
合計
1764000000
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Germany)
省/施設
T79 · 79037
400110021024 Chai/Lọ 441000 2026-08-17
Ultravist 370
Iopromid acid
含量/投与経路
768,86mg/ml (tương ứng với 370mg Iod); 100ml · Tiêm
数量
240 Chai/Lọ
合計
155736000
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Germany)
省/施設
T79 · 79037
400110021124 Chai/Lọ 648900 2026-08-17
Vastarel MR
Trimetazidine dihydrochloride
含量/投与経路
35mg · Uống
数量
70000 Viên
合計
189350000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T15 · 15101
VN-17735-14 Viên 2705 2026-08-17
Vastarel MR
Trimetazidine dihydrochloride
含量/投与経路
35mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T15 · 15102
VN-17735-14 Viên 2705 2026-08-17
Vastarel OD 80mg
Trimetazidine dihydrochloride
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
4200 Viên
合計
22722000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Egis Pharmaceuticals PLC (Địa chỉ: Production site of Körmend (H-9900 Körmend, Mátyas Király u 65), Hungary) ; Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC (Địa chỉ: Production site of Bökényföld (H-1165 Budapest, Bökényföldi út 118-120, Hungary) (Hungary)
省/施設
T15 · 15101
599110347225 Viên 5410 2026-08-17
Vastarel OD 80mg
Trimetazidine dihydrochloride
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Egis Pharmaceuticals PLC (Địa chỉ: Production site of Körmend (H-9900 Körmend, Mátyas Király u 65), Hungary) ; Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC (Địa chỉ: Production site of Bökényföld (H-1165 Budapest, Bökényföldi út 118-120, Hungary) (Hungary)
省/施設
T15 · 15102
599110347225 Viên 5410 2026-08-17
Vesicare 5mg
Solifenacin succinate
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
500 Viên
合計
12862500
グループ
N1
製造業者
Delpharm Meppel B.V. (Hà Lan)
省/施設
T15 · 15101
VN-16193-13 Viên 25725 2026-08-17
Vesicare 5mg
Solifenacin succinate
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Delpharm Meppel B.V. (Hà Lan)
省/施設
T15 · 15102
VN-16193-13 Viên 25725 2026-08-17
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
7mg; 5mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
658900000
グループ
N1
製造業者
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
省/施設
T24 · 24007
VN3-47-18 Viên 6589 2026-08-17
Vigamox
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydrochlorid)
含量/投与経路
5mg/1ml · Nhỏ mắt
数量
70 Lọ
合計
6299930
グループ
N1
製造業者
Alcon Research, LLC. (Mỹ)
省/施設
T15 · 15101
001115023625 Lọ 89999 2026-08-17
Vigamox
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydrochlorid)
含量/投与経路
5mg/1ml · Nhỏ mắt
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Alcon Research, LLC. (Mỹ)
省/施設
T15 · 15102
001115023625 Lọ 89999 2026-08-17
Vigentin 500/62,5 DT.
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
500mg + 62,5mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
795000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T84 · 84003
893110631324 Viên 7950 2026-08-17
Vinpara 1g
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
1g/10ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
3000 Ống
合計
63000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T20 · 20012
VD-36170-22 Ống 21000 2026-08-17
Vinsolon
Methyl prednisolon
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
5000 Lọ
合計
70000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T20 · 20011
893110219923 Lọ 14000 2026-08-17
Vinzix
Furosemid
含量/投与経路
20mg/2ml · Tiêm
数量
200 Ống
合計
143800
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T20 · 20012
893110305923 Ống 719 2026-08-17
Vitamin 3B
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
125mg + 125 mg +125mcg · Uống
数量
15000 Viên
合計
18000000
グループ
N4
製造業者
Nhà máy HDPHARMA EU- Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương - Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45609
VD-35073-21 Viên 1200 2026-08-17
Vitamin 3B
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
125mg + 125 mg +125mcg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Nhà máy HDPHARMA EU- Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương - Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45605
VD-35073-21 Viên 1200 2026-08-17
Vitamin 3B
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
125mg + 125 mg +125mcg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Nhà máy HDPHARMA EU- Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương - Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45612
VD-35073-21 Viên 1200 2026-08-17
Voltaren
Diclofenac natri
含量/投与経路
100mg · Đặt trực tràng
数量
890 Viên
合計
15138900
グループ
N1
製造業者
Delpharm Huningue S.A.S (Pháp)
省/施設
T15 · 15101
300110023825 Viên 17010 2026-08-17
Voltaren
Diclofenac natri
含量/投与経路
100mg · Đặt trực tràng
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Delpharm Huningue S.A.S (Pháp)
省/施設
T15 · 15102
300110023825 Viên 17010 2026-08-17
Voltaren 75mg/3ml
Diclofenac natri
含量/投与経路
75mg/3ml · Tiêm
数量
240 Ống
合計
4727520
グループ
N1
製造業者
Lek Pharmaceuticals d.d. (Slovenia)
省/施設
T15 · 15101
VN-20041-16 Ống 19698 2026-08-17
Voltaren 75mg/3ml
Diclofenac natri
含量/投与経路
75mg/3ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
Lek Pharmaceuticals d.d. (Slovenia)
省/施設
T15 · 15102
VN-20041-16 Ống 19698 2026-08-17
Voltaren Emulgel
Diclofenac diethylamine
含量/投与経路
1,16g/100g · Ngoài da
数量
120 Tuýp
合計
8220000
グループ
N1
製造業者
Haleon CH SARL (Thụy Sĩ)
省/施設
T15 · 15101
760100073723 Tuýp 68500 2026-08-17
Voltaren Emulgel
Diclofenac diethylamine
含量/投与経路
1,16g/100g · Ngoài da
数量
0 Tuýp
合計
0
グループ
N1
製造業者
Haleon CH SARL (Thụy Sĩ)
省/施設
T15 · 15102
760100073723 Tuýp 68500 2026-08-17
Voluven 6%
Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch)
含量/投与経路
Mỗi túi 500ml chứa: Poly(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4) 30g; Natri clorid 4,5g · Tiêm truyền
数量
200 Túi
合計
24000000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T79 · 79026
400110402923 Túi 120000 2026-08-17
Xarelto
Rivaroxaban
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
1530 Viên
合計
88740000
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Đức)
省/施設
T15 · 15101
400110017425 Viên 58000 2026-08-17
Xarelto
Rivaroxaban
含量/投与経路
20 mg · Uống
数量
930 Viên
合計
53940000
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Đức)
省/施設
T15 · 15101
VN-19014-15 Viên 58000 2026-08-17
Xarelto
Rivaroxaban
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Đức)
省/施設
T15 · 15102
400110017425 Viên 58000 2026-08-17
Xarelto
Rivaroxaban
含量/投与経路
20 mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Đức)
省/施設
T15 · 15102
VN-19014-15 Viên 58000 2026-08-17
Xenetix 300
Iobitridol
含量/投与経路
65,81g/100ml (dưới dạng Iodine 30g/100ml) · Tiêm
数量
800 Lọ
合計
473600000
グループ
N1
製造業者
Guerbet (Pháp)
省/施設
T79 · 79037
VN-16787-13 Lọ 592000 2026-08-17
Xenetix 300
Iodine (dưới dạng Iobitridol 65,81g/100ml) 30g/100ml
含量/投与経路
30g/100ml · Tiêm
数量
1700 Lọ
合計
1006400000
グループ
N1
製造業者
Guerbet (Pháp)
省/施設
T15 · 15101
VN-16787-13 Lọ 592000 2026-08-17
Xenetix 300
Iodine (dưới dạng Iobitridol 65,81g/100ml) 30g/100ml
含量/投与経路
30g/100ml · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Guerbet (Pháp)
省/施設
T15 · 15102
VN-16787-13 Lọ 592000 2026-08-17
Xenetix 350
Iobitridol
含量/投与経路
76,78g/100ml (dưới dạng Iodine 35g/100ml) · Tiêm
数量
160 Lọ
合計
127200000
グループ
N1
製造業者
Guerbet (Pháp)
省/施設
T79 · 79037
VN-16789-13 Lọ 795000 2026-08-17
Xylocaine Jelly
Lidocain hydroclodrid
含量/投与経路
2% · Dùng ngoài
数量
800 Tuýp
合計
72057600
グループ
N1
製造業者
Recipharm Karlskoga AB (Thụy Điển)
省/施設
T79 · 79037
VN-19788-16 Tuýp 90072 2026-08-17
Zinnat tablets 500mg
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil)
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
2400 Viên
合計
53112000
グループ
N1
製造業者
Glaxo Operations UK Limited (Anh)
省/施設
T15 · 15101
VN-20514-17 Viên 22130 2026-08-17
Zinnat tablets 500mg
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil)
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Glaxo Operations UK Limited (Anh)
省/施設
T15 · 15102
VN-20514-17 Viên 22130 2026-08-17
Zitromax
Azithromycin (dưới dạng azithromycin dihydrat)
含量/投与経路
200mg/5ml · Uống
数量
610 Lọ
合計
75030000
グループ
N1
製造業者
Haupt Pharma Latina S.r.l (Italy)
省/施設
T15 · 15101
800110991624 Lọ 123000 2026-08-17
Zitromax
Azithromycin (dưới dạng azithromycin dihydrat)
含量/投与経路
200mg/5ml · Uống
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Haupt Pharma Latina S.r.l (Italy)
省/施設
T15 · 15102
800110991624 Lọ 123000 2026-08-17
Zoladex
Goserelin (dưới dạng Goserelin acetat)
含量/投与経路
3,6mg · Tiêm
数量
0 Bơm tiêm
合計
0
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca UK Limited (Anh)
省/施設
T15 · 15101
VN-20226-17 Bơm tiêm 2568297 2026-08-17
Zoladex
Goserelin (dưới dạng goserelin acetat)
含量/投与経路
10,8mg · Tiêm
数量
0 Bơm tiêm
合計
0
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca UK Limited (Anh)
省/施設
T15 · 15101
VN3-331-21 Bơm tiêm 6405000 2026-08-17
Zoladex
Goserelin (dưới dạng goserelin acetat)
含量/投与経路
10,8mg · Tiêm
数量
9 Bơm tiêm
合計
57645000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca UK Limited (Anh)
省/施設
T15 · 15101
500114446023 Bơm tiêm 6405000 2026-08-17
Zoladex
Goserelin (dưới dạng Goserelin acetat)
含量/投与経路
3,6mg · Tiêm
数量
7 Bơm tiêm
合計
17978079
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca UK Limited (Anh)
省/施設
T15 · 15101
500114177523 Bơm tiêm 2568297 2026-08-17
Zoladex
Goserelin (dưới dạng goserelin acetat)
含量/投与経路
10,8mg · Tiêm
数量
0 Bơm tiêm
合計
0
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca UK Limited (Anh)
省/施設
T15 · 15102
500114446023 Bơm tiêm 6405000 2026-08-17
Zoladex
Goserelin (dưới dạng Goserelin acetat)
含量/投与経路
3,6mg · Tiêm
数量
0 Bơm tiêm
合計
0
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca UK Limited (Anh)
省/施設
T15 · 15102
500114177523 Bơm tiêm 2568297 2026-08-17
Zoladex
Goserelin (dưới dạng Goserelin acetat)
含量/投与経路
3,6mg · Tiêm
数量
0 Bơm tiêm
合計
0
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca UK Limited (Anh)
省/施設
T15 · 15102
VN-20226-17 Bơm tiêm 2568297 2026-08-17
Zoladex
Goserelin (dưới dạng goserelin acetat)
含量/投与経路
10,8mg · Tiêm
数量
0 Bơm tiêm
合計
0
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca UK Limited (Anh)
省/施設
T15 · 15102
VN3-331-21 Bơm tiêm 6405000 2026-08-17
Zoloft
Sertraline (dưới dạng Sertraline HCl)
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
28174000
グループ
N1
製造業者
Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T15 · 15101
400110010824 Viên 14087 2026-08-17
Zoloft
Sertraline (dưới dạng Sertraline HCl)
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T15 · 15102
400110010824 Viên 14087 2026-08-17

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。