Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-08-24
最新公表回
2026-08-22
落札レコード
288432

288432 件のレコードが見つかりました。18801〜18850 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Terpin - Codein HD
Codein + terpin hydrat
含量/投与経路
10mg + 100mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
60000000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Dược Vật tư Y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40196
893101855424 Viên 1000 2026-07-07
Terpin - Codein HD
Codein + terpin hydrat
含量/投与経路
10mg + 100mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
60000000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Dược Vật tư Y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40204
893101855424 Viên 1000 2026-07-07
Terpin - Codein HD
Codein + terpin hydrat
含量/投与経路
10mg + 100mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
60000000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Dược Vật tư Y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40211
893101855424 Viên 1000 2026-07-07
Terpin - Codein HD
Codein + terpin hydrat
含量/投与経路
10mg + 100mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
60000000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Dược Vật tư Y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40016
893101855424 Viên 1000 2026-07-07
Terpin codein 10
Terpin hydrat + Codein
含量/投与経路
100mg + 10mg · Uống
数量
90000 Viên
合計
70200000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40199
VD-35730-22 Viên 780 2026-07-07
Terpin codein 10
Terpin hydrat + Codein
含量/投与経路
100mg + 10mg · Uống
数量
90000 Viên
合計
70200000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40203
VD-35730-22 Viên 780 2026-07-07
Terpin codein 10
Terpin hydrat + Codein
含量/投与経路
100mg + 10mg · Uống
数量
90000 Viên
合計
70200000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40206
VD-35730-22 Viên 780 2026-07-07
Terpin codein 10
Terpin hydrat + Codein
含量/投与経路
100mg + 10mg · Uống
数量
90000 Viên
合計
70200000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40209
VD-35730-22 Viên 780 2026-07-07
Terpin codein 10
Terpin hydrat + Codein
含量/投与経路
100mg + 10mg · Uống
数量
90000 Viên
合計
70200000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40210
VD-35730-22 Viên 780 2026-07-07
Terpin codein 10
Terpin hydrat + Codein
含量/投与経路
100mg + 10mg · Uống
数量
90000 Viên
合計
70200000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40202
VD-35730-22 Viên 780 2026-07-07
Terpin codein 10
Terpin hydrat + Codein
含量/投与経路
100mg + 10mg · Uống
数量
90000 Viên
合計
70200000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40214
VD-35730-22 Viên 780 2026-07-07
Terpin codein 10
Terpin hydrat + Codein
含量/投与経路
100mg + 10mg · Uống
数量
90000 Viên
合計
70200000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40196
VD-35730-22 Viên 780 2026-07-07
Terpin codein 10
Terpin hydrat + Codein
含量/投与経路
100mg + 10mg · Uống
数量
90000 Viên
合計
70200000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40204
VD-35730-22 Viên 780 2026-07-07
Terpin codein 10
Terpin hydrat + Codein
含量/投与経路
100mg + 10mg · Uống
数量
90000 Viên
合計
70200000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40211
VD-35730-22 Viên 780 2026-07-07
Terpin codein 10
Terpin hydrat + Codein
含量/投与経路
100mg + 10mg · Uống
数量
90000 Viên
合計
70200000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40016
VD-35730-22 Viên 780 2026-07-07
Thanh nhiệt tiêu độc-F
Sài đất, Thương nhĩ tử, Kinh giới, Thổ phục linh, Phòng phong, Đại hoàng, Kim ngân hoa, Liên kiều, Hoàng liên, bạch chỉ, Cam thảo
含量/投与経路
500mg, 500mg, 500mg, 375mg, 375mg, 375mg, 125mg, 125mg, 150mg, 100mg, 25mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
18000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79019
VD-20536-14 Viên 1200 2026-07-07
Theresol
Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan
含量/投与経路
0,7g+ 0,3g+ 0,58g+ 4g · Uống
数量
80000 Gói
合計
128000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40209
893100161525 Gói 1600 2026-07-07
Theresol
Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan
含量/投与経路
0,7g+ 0,3g+ 0,58g+ 4g · Uống
数量
80000 Gói
合計
128000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40210
893100161525 Gói 1600 2026-07-07
Theresol
Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan
含量/投与経路
0,7g+ 0,3g+ 0,58g+ 4g · Uống
数量
80000 Gói
合計
128000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40202
893100161525 Gói 1600 2026-07-07
Theresol
Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan
含量/投与経路
0,7g+ 0,3g+ 0,58g+ 4g · Uống
数量
80000 Gói
合計
128000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40196
893100161525 Gói 1600 2026-07-07
Theresol
Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan
含量/投与経路
0,7g+ 0,3g+ 0,58g+ 4g · Uống
数量
80000 Gói
合計
128000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40214
893100161525 Gói 1600 2026-07-07
Theresol
Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan
含量/投与経路
0,7g+ 0,3g+ 0,58g+ 4g · Uống
数量
80000 Gói
合計
128000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40204
893100161525 Gói 1600 2026-07-07
Theresol
Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan
含量/投与経路
0,7g+ 0,3g+ 0,58g+ 4g · Uống
数量
80000 Gói
合計
128000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40211
893100161525 Gói 1600 2026-07-07
Theresol
Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan
含量/投与経路
0,7g+ 0,3g+ 0,58g+ 4g · Uống
数量
80000 Gói
合計
128000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40016
893100161525 Gói 1600 2026-07-07
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
含量/投与経路
0,1mg/2ml · Tiêm
数量
2000 Ống
合計
27800000
グループ
N5
製造業者
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd (Trung Quốc)
省/施設
T40 · 40016
690111338025 Ống 13900 2026-07-07
Thấp khớp Nam Dược
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ
含量/投与経路
1.5g, 1g, 1g, 1g, 1g, 1g, 1g, 1g, 1g, 0,5g · Uống
数量
260000 Viên
合計
533000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79019
VD-34490-20 Viên 2050 2026-07-07
Tinidazol Kabi
Tinidazol
含量/投与経路
500mg/100ml · Tiêm truyền
数量
3000 Chai
合計
40602000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40016
893115051523 Chai 13534 2026-07-07
Tri mẫu
Tri mẫu
含量/投与経路
Uống
数量
30000 gam
合計
6930000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01827
37.CBVT/TL/2025 gam 231 2026-07-07
Trichopol
Metronidazol
含量/投与経路
500mg/100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
6000 Túi
合計
101400000
グループ
N1
製造業者
Pharmaceutical Works Polpharma S.A. (Ba Lan)
省/施設
T40 · 40016
590115791424 Túi 16900 2026-07-07
Trà gừng TW3
Gừng
含量/投与経路
5,5g · Uống
数量
40 Chai
合計
1470000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
省/施設
T02 · 02219
893200126600 Chai 36750 2026-07-07
Trần bì
Trần bì
含量/投与経路
Uống
数量
80000 gam
合計
9576000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01827
16.CBVT/TL/2025 gam 120 2026-07-07
Tunadimet
Clopidogrel
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
2570000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40206
893110288623 Viên 257 2026-07-07
Tunadimet
Clopidogrel
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
2570000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40209
893110288623 Viên 257 2026-07-07
Tunadimet
Clopidogrel
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
2570000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40210
893110288623 Viên 257 2026-07-07
Tunadimet
Clopidogrel
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
2570000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40202
893110288623 Viên 257 2026-07-07
Tunadimet
Clopidogrel
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
2570000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40196
893110288623 Viên 257 2026-07-07
Tunadimet
Clopidogrel
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
2570000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40214
893110288623 Viên 257 2026-07-07
Tunadimet
Clopidogrel
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
2570000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40204
893110288623 Viên 257 2026-07-07
Tunadimet
Clopidogrel
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
2570000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40211
893110288623 Viên 257 2026-07-07
Tunadimet
Clopidogrel
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
2570000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40016
893110288623 Viên 257 2026-07-07
Turbezid
Rifampicin + Isoniazid + Pyrazinamid
含量/投与経路
150mg + 75mg + 400mg · Uống
数量
16200 Viên
合計
48600000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
省/施設
T80
893110160824 Viên 3000 2026-07-07
Tuần hoàn não Thái Dương
Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương
含量/投与経路
0,2g, 0,033g, 0,083g · Uống
数量
200000 Viên
合計
583200000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty CP Sao Thái Dương tại Hà Nam (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79019
893200131600 Viên 2916 2026-07-07
Uniferon B9
Sắt sulfat + folic acid
含量/投与経路
136mg (tương ứng 50mg Fe)+ 250mcg · Uống
数量
40000 Viên
合計
36960000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82002
893100714324 Viên 924 2026-07-07
VT-Amlopril
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
4mg + 5mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
72000000
グループ
N3
製造業者
USV Private Limited (India)
省/施設
T40 · 40016
VN-22963-21 Viên 3600 2026-07-07
Vacodomtium 20 caps
Domperidon
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
300000 viên
合計
180000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
省/施設
T84 · 84077
893110272900 viên 600 2026-07-07
Vaminolact
Acid amin*
含量/投与経路
6,53% · Tiêm truyền
数量
3600 Chai
合計
487620000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T87 · 87012
VN-19468-15 Chai 135450 2026-07-07
Vigentin 500/125 DT.
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
500mg + 125mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
177580000
グループ
N4
製造業者
CTCPDP Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40199
893110820224 Viên 8879 2026-07-07
Vigentin 500/125 DT.
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
500mg + 125mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
177580000
グループ
N4
製造業者
CTCPDP Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40203
893110820224 Viên 8879 2026-07-07
Vigentin 500/125 DT.
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
500mg + 125mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
177580000
グループ
N4
製造業者
CTCPDP Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40206
893110820224 Viên 8879 2026-07-07
Vigentin 500/125 DT.
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
500mg + 125mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
177580000
グループ
N4
製造業者
CTCPDP Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40209
893110820224 Viên 8879 2026-07-07

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。