Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-25
最新公表回
2026-10-17
落札レコード
307247

307247 件のレコードが見つかりました。18751〜18800 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Promethazin
Promethazin hydroclorid
含量/投与経路
2%/ 10g · Dùng ngoài
数量
0 Tuýp
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45612
893100203300 Tuýp 7349 2026-08-17
Promethazin
Promethazin hydroclorid
含量/投与経路
2%/ 10g · Dùng ngoài
数量
0 Tuýp
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45612
VD-24422-16 Tuýp 7349 2026-08-17
Pulmicort Respules
Budesonide
含量/投与経路
500mcg/2ml · Đường hô hấp
数量
2520 Ống
合計
34861680
グループ
N1
製造業者
Astrazeneca Pty., Ltd (Úc)
省/施設
T15 · 15101
VN-22715-21 Ống 13834 2026-08-17
Pulmicort Respules
Budesonid
含量/投与経路
1mg/2ml · Đường hô hấp
数量
6200 Ống
合計
154417200
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T15 · 15101
730110131924 Ống 24906 2026-08-17
Pulmicort Respules
Budesonide
含量/投与経路
500mcg/2ml · Đường hô hấp
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
Astrazeneca Pty., Ltd (Úc)
省/施設
T15 · 15102
VN-22715-21 Ống 13834 2026-08-17
Pulmicort Respules
Budesonid
含量/投与経路
1mg/2ml · Đường hô hấp
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T15 · 15102
730110131924 Ống 24906 2026-08-17
Pyrazinamid
Pyrazinamid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
516 Viên
合計
402480
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
省/施設
T52 · 52056
893110441024 Viên 780 2026-08-17
Pyrazinamid
Pyrazinamid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
200 Viên
合計
156000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
省/施設
T52 · 52069
893110441024 Viên 780 2026-08-17
Revolade 25mg
Eltrombopag
含量/投与経路
25mg (tương đương 31,9mg Eltrombopag olamine) · Uống
数量
1000 Viên
合計
311025000
グループ
N1
製造業者
Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
省/施設
T79 · 79037
840110351324 Viên 311025 2026-08-17
Risperdal
Risperidone
含量/投与経路
2mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
100245000
グループ
N1
製造業者
Janssen Cilag S.p.A. (Ý)
省/施設
T15 · 15101
VN-18914-15 Viên 20049 2026-08-17
Risperdal
Risperidone
含量/投与経路
1mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
54480000
グループ
N1
製造業者
Janssen Cilag S.P.A. (Ý)
省/施設
T15 · 15101
VN-19987-16 Viên 10896 2026-08-17
Risperdal
Risperidone
含量/投与経路
1mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Janssen Cilag S.P.A. (Ý)
省/施設
T15 · 15102
VN-19987-16 Viên 10896 2026-08-17
Risperdal
Risperidone
含量/投与経路
2mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Janssen Cilag S.p.A. (Ý)
省/施設
T15 · 15102
VN-18914-15 Viên 20049 2026-08-17
Rocephin 1g I.V.
Ceftriaxone (dưới dạng ceftriaxone natri) 1gam
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
3000 Lọ
合計
421248000
グループ
N1
製造業者
F.Hoffmann-La Roche Ltd. (Thụy Sỹ)
省/施設
T15 · 15101
VN-17036-13 Lọ 140416 2026-08-17
Rocephin 1g I.V.
Ceftriaxone (dưới dạng ceftriaxone natri) 1gam
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
3000 Lọ
合計
421248000
グループ
N1
製造業者
F.Hoffmann-La Roche Ltd. (Thụy Sỹ)
省/施設
T15 · 15102
VN-17036-13 Lọ 140416 2026-08-17
Rupafin
Rupatadine (dưới dạng Rupatadine fumarate)
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
13000000
グループ
N1
製造業者
Noucor Health, S.A. (Tây Ban Nha)
省/施設
T15 · 15101
840110076423 Viên 6500 2026-08-17
Rupafin
Rupatadine (dưới dạng Rupatadine fumarate)
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Noucor Health, S.A. (Tây Ban Nha)
省/施設
T15 · 15102
840110076423 Viên 6500 2026-08-17
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised) + Fluticason propionate (dạng micronised)
含量/投与経路
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised) 25mcg + Fluticason propionate (dạng micronised) 250mcg · Hít qua đường miệng
数量
400 Bình xịt
合計
111236000
グループ
N1
製造業者
Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
省/施設
T15 · 15101
840110788024 Bình xịt 278090 2026-08-17
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised) + Fluticason propionate (dạng micronised)
含量/投与経路
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised) 25mcg + Fluticason propionate (dạng micronised) 250mcg · Hít qua đường miệng
数量
0 Bình xịt
合計
0
グループ
N1
製造業者
Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
省/施設
T15 · 15102
840110788024 Bình xịt 278090 2026-08-17
Seretide Evohaler DC 25/50mcg
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dạng Salmeterol xinafoate micronised) 25mcg + Fluticasone propionate (dạng micronised) 50mcg
含量/投与経路
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dạng Salmeterol xinafoate micronised) 25mcg + Fluticasone propionate (dạng micronised) 50mcg · Hít qua đường miệng
数量
170 Bình xịt
合計
25062250
グループ
N1
製造業者
Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
省/施設
T15 · 15101
840110783924 Bình xịt 147425 2026-08-17
Seretide Evohaler DC 25/50mcg
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dạng Salmeterol xinafoate micronised) 25mcg + Fluticasone propionate (dạng micronised) 50mcg
含量/投与経路
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dạng Salmeterol xinafoate micronised) 25mcg + Fluticasone propionate (dạng micronised) 50mcg · Hít qua đường miệng
数量
0 Bình xịt
合計
0
グループ
N1
製造業者
Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
省/施設
T15 · 15102
840110783924 Bình xịt 147425 2026-08-17
Smoflipid 20%
Nhũ dịch lipid
含量/投与経路
20% x 100ml · Tiêm truyền
数量
10 Chai
合計
1350000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T30 · 30003
VN-19955-16 Chai 135000 2026-08-17
Solu-Medrol
Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat)
含量/投与経路
40mg · truyền tĩnh mạch
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Pfizer Manufacturing Belgium NV (Bỉ)
省/施設
T15 · 15101
VN-20330-17 Lọ 41871 2026-08-17
Solu-Medrol
Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat)
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
9000 Lọ
合計
376839000
グループ
N1
製造業者
Pfizer Manufacturing Belgium NV (Bỉ)
省/施設
T15 · 15101
VN-20330-17 Lọ 41871 2026-08-17
Solu-Medrol
Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat)
含量/投与経路
40mg · tiêm bắp (IV, IM)
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Pfizer Manufacturing Belgium NV (Bỉ)
省/施設
T15 · 15101
VN-20330-17 Lọ 41871 2026-08-17
Solu-Medrol
Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat)
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Pfizer Manufacturing Belgium NV (Bỉ)
省/施設
T15 · 15102
VN-20330-17 Lọ 41871 2026-08-17
Solu-Medrol
Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat)
含量/投与経路
40mg · truyền tĩnh mạch
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Pfizer Manufacturing Belgium NV (Bỉ)
省/施設
T15 · 15102
VN-20330-17 Lọ 41871 2026-08-17
Solu-Medrol
Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat)
含量/投与経路
40mg · tiêm bắp (IV, IM)
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Pfizer Manufacturing Belgium NV (Bỉ)
省/施設
T15 · 15102
VN-20330-17 Lọ 41871 2026-08-17
Sorbitol 5g
Sorbitol
含量/投与経路
5g · Uống
数量
1500 Gói
合計
3937500
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45609
VD-25582-16 Gói 2625 2026-08-17
Sorbitol 5g
Sorbitol
含量/投与経路
5g · Uống
数量
1500 Gói
合計
3937500
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45609
893100426724 Gói 2625 2026-08-17
Sorbitol 5g
Sorbitol
含量/投与経路
5g · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45605
893100426724 Gói 2625 2026-08-17
Sorbitol 5g
Sorbitol
含量/投与経路
5g · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45605
VD-25582-16 Gói 2625 2026-08-17
Sorbitol 5g
Sorbitol
含量/投与経路
5g · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45612
VD-25582-16 Gói 2625 2026-08-17
Sorbitol 5g
Sorbitol
含量/投与経路
5g · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45612
893100426724 Gói 2625 2026-08-17
Stelara
Ustekinumab
含量/投与経路
45mg/0,5ml; 0,5ml · Tiêm
数量
8 Bơm tiêm
合計
371374696
グループ
N1
製造業者
Cilag AG (Thụy Sỹ)
省/施設
T15 · 15101
QLSP-H02-984-16 Bơm tiêm 46421837 2026-08-17
Stelara
Ustekinumab
含量/投与経路
45mg/0,5ml; 0,5ml · Tiêm
数量
0 Bơm tiêm
合計
0
グループ
N1
製造業者
Cilag AG (Thụy Sỹ)
省/施設
T15 · 15102
QLSP-H02-984-16 Bơm tiêm 46421837 2026-08-17
Symbicort Rapihaler
Budesonide; Formoterol fumarate dihydrate
含量/投与経路
Mỗi liều xịt chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 120 liều · Hít
数量
2000 Bình
合計
868000000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca Dunkerque Production (Pháp)
省/施設
T24 · 24007
300110006424 Bình 434000 2026-08-17
Symbicort Rapihaler
Mỗi liều xịt chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg + 120 liều
含量/投与経路
(160mcg + 4,5mcg)/liều xịt · Hít/Dạng hít
数量
700 Bình
合計
303800000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca Dunkerque Production (Pháp)
省/施設
T15 · 15101
300110006424 Bình 434000 2026-08-17
Symbicort Rapihaler
Mỗi liều xịt chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg + 120 liều
含量/投与経路
(160mcg + 4,5mcg)/liều xịt · Hít/Dạng hít
数量
0 Bình
合計
0
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca Dunkerque Production (Pháp)
省/施設
T15 · 15102
300110006424 Bình 434000 2026-08-17
Symbicort Turbuhaler
Budesonid + Formoterol fumarate dihydrate
含量/投与経路
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg + 120 liều · Dạng hít
数量
180 Ống
合計
78120000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T15 · 15101
VN-20379-17 Ống 434000 2026-08-17
Symbicort Turbuhaler
Budesonid + Formoterol fumarate dihydrate
含量/投与経路
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg + 120 liều · Dạng hít
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T15 · 15102
VN-20379-17 Ống 434000 2026-08-17
Tavanic
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrate 512,46mg)
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
830 Viên
合計
30336500
グループ
N1
製造業者
Opella Healthcare International SAS (Pháp)
省/施設
T15 · 15101
VN-19455-15 Viên 36550 2026-08-17
Tavanic
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrate 512,46mg)
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Opella Healthcare International SAS (Pháp)
省/施設
T15 · 15102
VN-19455-15 Viên 36550 2026-08-17
Tazocin
Piperacillin (dưới dạng Piperacillin natri) + Tazobactam (dưới dạng Tazobactam natri)
含量/投与経路
4g + 0.5g · Truyền tĩnh mạch
数量
30 Lọ
合計
6711000
グループ
N1
製造業者
Wyeth Lederle S.r.l (Ý)
省/施設
T15 · 15101
800110074023 Lọ 223700 2026-08-17
Tazocin
Piperacillin (dưới dạng Piperacillin natri) + Tazobactam (dưới dạng Tazobactam natri)
含量/投与経路
4g + 0.5g · Truyền tĩnh mạch
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Wyeth Lederle S.r.l (Ý)
省/施設
T15 · 15102
800110074023 Lọ 223700 2026-08-17
Telfast HD
Fexofenadine hydrochloride
含量/投与経路
180mg · Uống
数量
3720 Viên
合計
29864160
グループ
N1
製造業者
Công ty Cổ phần Sanofi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15101
893100314023 Viên 8028 2026-08-17
Telfast HD
Fexofenadine hydrochloride
含量/投与経路
180mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Công ty Cổ phần Sanofi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15102
893100314023 Viên 8028 2026-08-17
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl citrat
含量/投与経路
0,5mg/10ml · Tiêm
数量
2000 Ống
合計
56000000
グループ
N5
製造業者
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd (China)
省/施設
T79 · 79026
690111337925 Ống 28000 2026-08-17
Tobradex
Tobramycin + Dexamethasone
含量/投与経路
(3mg + 1mg)/1ml · Nhỏ mắt
数量
80 Lọ
合計
4116000
グループ
N1
製造業者
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
省/施設
T15 · 15101
VN-20587-17 Lọ 51450 2026-08-17
Tobradex
Tobramycin + Dexamethasone
含量/投与経路
(3mg + 1mg)/1ml · Nhỏ mắt
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
省/施設
T15 · 15102
VN-20587-17 Lọ 51450 2026-08-17

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。