Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-25
最新公表回
2026-10-17
落札レコード
307247

307247 件のレコードが見つかりました。18701〜18750 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Medrol
Methylprednisolone
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Pfizer Italia S.R.L. (Italy)
省/施設
T15 · 15102
800110406323 Viên 1105 2026-08-17
Menison 4mg
Methylprednisolon
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
13200000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45609
893110693624 Viên 880 2026-08-17
Menison 4mg
Methylprednisolon
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
13200000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45609
VD-23842-15 Viên 880 2026-08-17
Meronem
Meropenem (dưới dạng Meropenem trihydrat)
含量/投与経路
1000mg · Tiêm truyền tĩnh mạch (IV)
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
ACS Dobfar S.P.A; Đóng gói và xuất xưởng bởi: Zambon Switzerland Ltd. (Cơ sở sản xuất: Ý, Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ)
省/施設
T15 · 15101
VN-17831-14 Lọ 549947 2026-08-17
Meronem
Meropenem (dưới dạng Meropenem trihydrat)
含量/投与経路
1000mg · Tiêm
数量
180 Lọ
合計
98990460
グループ
N1
製造業者
ACS Dobfar S.P.A; Đóng gói và xuất xưởng bởi: Zambon Switzerland Ltd. (Cơ sở sản xuất: Ý, Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ)
省/施設
T15 · 15101
VN-17831-14 Lọ 549947 2026-08-17
Meronem
Meropenem (dưới dạng Meropenem trihydrat)
含量/投与経路
1000mg · Tiêm truyền tĩnh mạch (IV)
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
ACS Dobfar S.P.A; Đóng gói và xuất xưởng bởi: Zambon Switzerland Ltd. (Cơ sở sản xuất: Ý, Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ)
省/施設
T15 · 15102
VN-17831-14 Lọ 549947 2026-08-17
Meronem
Meropenem (dưới dạng Meropenem trihydrat)
含量/投与経路
1000mg · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
ACS Dobfar S.P.A; Đóng gói và xuất xưởng bởi: Zambon Switzerland Ltd. (Cơ sở sản xuất: Ý, Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ)
省/施設
T15 · 15102
VN-17831-14 Lọ 549947 2026-08-17
Mibetel HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
40mg + 12,5mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
396900000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM (Việt Nam)
省/施設
T20 · 20011
893110409524 Viên 3969 2026-08-17
Micardis
Telmisartan
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
710 Viên
合計
10542080
グループ
N1
製造業者
Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. (Hy Lạp)
省/施設
T15 · 15101
VN-22996-22 Viên 14848 2026-08-17
Micardis
Telmisartan
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
1500 Viên
合計
14748000
グループ
N1
製造業者
Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. (Hy Lạp)
省/施設
T15 · 15101
VN-22995-22 Viên 9832 2026-08-17
Micardis
Telmisartan
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. (Hy Lạp)
省/施設
T15 · 15102
VN-22995-22 Viên 9832 2026-08-17
Micardis
Telmisartan
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. (Hy Lạp)
省/施設
T15 · 15102
VN-22996-22 Viên 14848 2026-08-17
Migomik
Dihydro ergotamin mesylat
含量/投与経路
3mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
1932000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T68 · 68650
893110105724 Viên 1932 2026-08-17
Mixtard 30
Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting)
含量/投与経路
(700IU + 300IU)/10ml · Tiêm
数量
3000 Lọ
合計
225000000
グループ
N1
製造業者
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
省/施設
T20 · 20012
300410305724 Lọ 75000 2026-08-17
Mobic
Meloxicam
含量/投与経路
7,5mg · Uống
数量
1920 Viên
合計
17514240
グループ
N1
製造業者
Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. (Hy Lạp)
省/施設
T15 · 15101
VN-16141-13 Viên 9122 2026-08-17
Mobic
Meloxicam
含量/投与経路
15mg · Uống
数量
940 Viên
合計
15217660
グループ
N1
製造業者
Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. (Hy Lạp)
省/施設
T15 · 15101
VN-16140-13 Viên 16189 2026-08-17
Mobic
Meloxicam
含量/投与経路
7,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. (Hy Lạp)
省/施設
T15 · 15102
VN-16141-13 Viên 9122 2026-08-17
Mobic
Meloxicam
含量/投与経路
15mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. (Hy Lạp)
省/施設
T15 · 15102
VN-16140-13 Viên 16189 2026-08-17
Morphin
Morphin (hydroclorid, sulfat)
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm
数量
1000 Ống
合計
8925000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T89 · 89005
893111093823 Ống 8925 2026-08-17
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
72mg/8ml · Nhỏ mắt
数量
100 Lọ
合計
132000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T68 · 68660
893100901924 Lọ 1320 2026-08-17
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9g/100ml · Tiêm truyền
数量
10000 Chai
合計
60952400
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi (Việt Nam)
省/施設
T20 · 20011
893110039623 Chai 6095 2026-08-17
Navelbine 20mg
Vinorelbine (dưới dạng vinorelbine ditartrate)
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
140 Viên
合計
189221340
グループ
N1
製造業者
Fareva Pau 1 (Pháp)
省/施設
T15 · 15101
300110185525 Viên 1351581 2026-08-17
Navelbine 20mg
Vinorelbine (dưới dạng vinorelbine ditartrate)
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Fareva Pau 1 (Pháp)
省/施設
T15 · 15102
300110185525 Viên 1351581 2026-08-17
Navelbine 30mg
Vinorelbine (dưới dạng vinorelbine ditartrate)
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
200 Viên
合計
405419400
グループ
N1
製造業者
Fareva Pau 1 (Pháp)
省/施設
T15 · 15101
300110185625 Viên 2027097 2026-08-17
Navelbine 30mg
Vinorelbine (dưới dạng vinorelbine ditartrate)
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Fareva Pau 1 (Pháp)
省/施設
T15 · 15102
300110185625 Viên 2027097 2026-08-17
Nebilet
Nebivolol (dưới dạng Nebivolol hydrochloride)
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
11860 Viên
合計
90136000
グループ
N1
製造業者
Berlin Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG) (Đức (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Đức))
省/施設
T15 · 15101
VN-19377-15 Viên 7600 2026-08-17
Nebilet
Nebivolol (dưới dạng Nebivolol hydrochloride)
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Berlin Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG) (Đức (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Đức))
省/施設
T15 · 15102
VN-19377-15 Viên 7600 2026-08-17
Nexium Mups
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat)
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
7000 Viên
合計
157192000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T15 · 15101
VN-19782-16 Viên 22456 2026-08-17
Nexium Mups
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat)
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T15 · 15102
VN-19782-16 Viên 22456 2026-08-17
No-Spa forte
Drotaverin hydroclorid
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
100 Viên
合計
127400
グループ
N1
製造業者
Opella Healthcare Hungary Limited Liability Company (Opella Healthcare Hungary Ltd.) (Hungary)
省/施設
T15 · 15101
599110033523 Viên 1274 2026-08-17
No-Spa forte
Drotaverin hydroclorid
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Opella Healthcare Hungary Limited Liability Company (Opella Healthcare Hungary Ltd.) (Hungary)
省/施設
T15 · 15102
599110033523 Viên 1274 2026-08-17
Nolvadex-D
Tamoxifen (dưới dạng Tamoxifen citrat)
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
1920 Viên
合計
10911360
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca UK Limited (Anh)
省/施設
T15 · 15101
VN-19007-15 Viên 5683 2026-08-17
Nolvadex-D
Tamoxifen (dưới dạng Tamoxifen citrat)
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca UK Limited (Anh)
省/施設
T15 · 15102
VN-19007-15 Viên 5683 2026-08-17
Novorapid FlexPen
Insulin aspart (rDNA)
含量/投与経路
300U/3ml · Tiêm
数量
50 Bút tiêm
合計
11250000
グループ
N1
製造業者
Novo Nordisk Production S.A.S (Pháp)
省/施設
T15 · 15101
300410198625 Bút tiêm 225000 2026-08-17
Novorapid FlexPen
Insulin aspart (rDNA)
含量/投与経路
300U/3ml · Tiêm
数量
15000 UI
合計
11250000
グループ
N1
製造業者
Novo Nordisk Production S.A.S (Pháp)
省/施設
T15 · 15101
300410198625 UI 750 2026-08-17
Novorapid FlexPen
Insulin aspart (rDNA)
含量/投与経路
300U/3ml · Tiêm
数量
0 Bút tiêm
合計
0
グループ
N1
製造業者
Novo Nordisk Production S.A.S (Pháp)
省/施設
T15 · 15102
300410198625 Bút tiêm 225000 2026-08-17
Novorapid FlexPen
Insulin aspart (rDNA)
含量/投与経路
300U/3ml · Tiêm
数量
0 UI
合計
0
グループ
N1
製造業者
Novo Nordisk Production S.A.S (Pháp)
省/施設
T15 · 15102
300410198625 UI 750 2026-08-17
Oflovid
Ofloxacin
含量/投与経路
15mg/5ml · Nhỏ mắt
数量
70 Lọ
合計
3911040
グループ
N1
製造業者
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto (Nhật Bản)
省/施設
T15 · 15101
VN-19341-15 Lọ 55872 2026-08-17
Oflovid
Ofloxacin
含量/投与経路
15mg/5ml · Nhỏ mắt
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto (Nhật Bản)
省/施設
T15 · 15102
VN-19341-15 Lọ 55872 2026-08-17
Omnipaque
Iohexol
含量/投与経路
647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 100ml · Tiêm (tĩnh mạch/ động mạch/ nội tủy mạc/ các khoang của cơ thể)
数量
200 Chai
合計
94701600
グループ
N1
製造業者
GE Healthcare Ireland Limited (Ireland)
省/施設
T15 · 15101
539110067223 Chai 473508 2026-08-17
Omnipaque
Iohexol
含量/投与経路
647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 100ml · Tiêm (tĩnh mạch/ động mạch/ nội tủy mạc/ các khoang của cơ thể)
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N1
製造業者
GE Healthcare Ireland Limited (Ireland)
省/施設
T15 · 15102
539110067223 Chai 473508 2026-08-17
Pasigel
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
200mg; 25mg; 230mg · Uống
数量
3000 Gói
合計
5700000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
省/施設
T68 · 68660
VD-34622-20 Gói 1900 2026-08-17
Plavix 75mg
Clopidogrel (dưới dạng hydrogen sulphate)
含量/投与経路
75 mg · Uống
数量
7260 Viên
合計
122105940
グループ
N1
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
省/施設
T15 · 15101
VN-16229-13 Viên 16819 2026-08-17
Plavix 75mg
Clopidogrel (dưới dạng hydrogen sulphate)
含量/投与経路
75 mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
省/施設
T15 · 15102
VN-16229-13 Viên 16819 2026-08-17
Procoralan 7.5mg
Ivabradine (dưới dạng Ivabradine hydrochloride 8,085mg) 7,5mg
含量/投与経路
7,5mg · Uống
数量
3660 Viên
合計
38598360
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T15 · 15101
300110526224 Viên 10546 2026-08-17
Procoralan 7.5mg
Ivabradine (dưới dạng Ivabradine hydrochloride 8,085mg) 7,5mg
含量/投与経路
7,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T15 · 15102
300110526224 Viên 10546 2026-08-17
Promethazin
Promethazin hydroclorid
含量/投与経路
2%/ 10g · Dùng ngoài
数量
200 Tuýp
合計
1469800
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45609
VD-24422-16 Tuýp 7349 2026-08-17
Promethazin
Promethazin hydroclorid
含量/投与経路
2%/ 10g · Dùng ngoài
数量
200 Tuýp
合計
1469800
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45609
893100203300 Tuýp 7349 2026-08-17
Promethazin
Promethazin hydroclorid
含量/投与経路
2%/ 10g · Dùng ngoài
数量
0 Tuýp
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45605
893100203300 Tuýp 7349 2026-08-17
Promethazin
Promethazin hydroclorid
含量/投与経路
2%/ 10g · Dùng ngoài
数量
0 Tuýp
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45605
VD-24422-16 Tuýp 7349 2026-08-17

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。