Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-08-24
最新公表回
2026-08-22
落札レコード
288432

288432 件のレコードが見つかりました。18701〜18750 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Pidocar
Clopidogrel
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
18500000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40209
893110549924 Viên 925 2026-07-07
Pidocar
Clopidogrel
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
18500000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40210
893110549924 Viên 925 2026-07-07
Pidocar
Clopidogrel
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
18500000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40202
893110549924 Viên 925 2026-07-07
Pidocar
Clopidogrel
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
18500000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40196
893110549924 Viên 925 2026-07-07
Pidocar
Clopidogrel
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
18500000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40214
893110549924 Viên 925 2026-07-07
Pidocar
Clopidogrel
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
18500000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40204
893110549924 Viên 925 2026-07-07
Pidocar
Clopidogrel
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
18500000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40211
893110549924 Viên 925 2026-07-07
Pidocar
Clopidogrel
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
18500000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40016
893110549924 Viên 925 2026-07-07
Piperacilin 4g; Tazobactam 0,5g
Piperacilin + tazobactam
含量/投与経路
4g + 0,5g · Tiêm truyền
数量
500 Lọ
合計
34996500
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15102
893110899724 Lọ 69993 2026-07-07
Piperacilin 4g; Tazobactam 0,5g
Piperacilin + tazobactam
含量/投与経路
4g + 0,5g · Tiêm truyền
数量
500 Lọ
合計
34996500
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15101
893110899724 Lọ 69993 2026-07-07
Polhumin Mix-2
Insulin người trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
300UI/3ml · Tiêm
数量
1000 Ống
合計
152000000
グループ
N1
製造業者
Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A (Ba Lan)
省/施設
T40 · 40016
590410177500 Ống 152000 2026-07-07
Povidone
Povidon iodin
含量/投与経路
10%, Chai 500ml · Dùng ngoài
数量
600 Chai
合計
25338600
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40016
893100041923 Chai 42231 2026-07-07
Pravastatin SaVi 10
Pravastatin natri
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
166000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40016
893110317524 Viên 4150 2026-07-07
Prograf 0.5mg
Tacrolimus
含量/投与経路
0,5mg · Uống
数量
2500 Viên
合計
85220000
グループ
N1
製造業者
Astellas Ireland Co., Ltd (Ireland)
省/施設
T01 · 01001
539114011925 Viên 34088 2026-07-07
Proponex 200
Propofol
含量/投与経路
10mg · Tiêm truyền
数量
600 Lọ
合計
14400000
グループ
N5
製造業者
Aspiro Pharma Limited (Ấn Độ)
省/施設
T40 · 40016
890114432525 Lọ 24000 2026-07-07
Quế chi
Quế chi
含量/投与経路
Uống
数量
30000 gam
合計
1732500
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược liệu Indochina (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01827
DĐVN V gam 58 2026-07-07
Rhetanol
Paracetamol + chlorpheniramin
含量/投与経路
500mg + 2mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
24000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Đồng Nai (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40199
893100344623 Viên 400 2026-07-07
Rhetanol
Paracetamol + chlorpheniramin
含量/投与経路
500mg + 2mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
24000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Đồng Nai (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40203
893100344623 Viên 400 2026-07-07
Rhetanol
Paracetamol + chlorpheniramin
含量/投与経路
500mg + 2mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
24000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Đồng Nai (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40206
893100344623 Viên 400 2026-07-07
Rhetanol
Paracetamol + chlorpheniramin
含量/投与経路
500mg + 2mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
24000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Đồng Nai (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40212
893100344623 Viên 400 2026-07-07
Rhetanol
Paracetamol + chlorpheniramin
含量/投与経路
500mg + 2mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
24000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Đồng Nai (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40209
893100344623 Viên 400 2026-07-07
Rhetanol
Paracetamol + chlorpheniramin
含量/投与経路
500mg + 2mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
24000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Đồng Nai (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40210
893100344623 Viên 400 2026-07-07
Rhetanol
Paracetamol + chlorpheniramin
含量/投与経路
500mg + 2mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
24000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Đồng Nai (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40202
893100344623 Viên 400 2026-07-07
Rhetanol
Paracetamol + chlorpheniramin
含量/投与経路
500mg + 2mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
24000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Đồng Nai (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40214
893100344623 Viên 400 2026-07-07
Rhetanol
Paracetamol + chlorpheniramin
含量/投与経路
500mg + 2mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
24000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Đồng Nai (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40196
893100344623 Viên 400 2026-07-07
Rhetanol
Paracetamol + chlorpheniramin
含量/投与経路
500mg + 2mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
24000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Đồng Nai (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40204
893100344623 Viên 400 2026-07-07
Rhetanol
Paracetamol + chlorpheniramin
含量/投与経路
500mg + 2mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
24000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Đồng Nai (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40211
893100344623 Viên 400 2026-07-07
Rhetanol
Paracetamol + chlorpheniramin
含量/投与経路
500mg + 2mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
24000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Đồng Nai (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40016
893100344623 Viên 400 2026-07-07
Ringerfundin
Ringerfundin
含量/投与経路
(3,4g + 0,15g + 0,19g + 0,1g + 1,64g + 0,34g)X500ml · Tiêm truyền
数量
1500 Chai
合計
88483500
グループ
N1
製造業者
B. Braun Melsungen AG (Đức)
省/施設
T79 · 79405
400110069123 Chai 58989 2026-07-07
Robustren
Hồng hoa, Đương quy, Sinh địa, Sài hồ, Cam thảo, Xích thược, Xuyên khung, Chỉ xác, Ngưu tất, Bạch quả
含量/投与経路
Cao khô bạch quả (Tương đương 3,6mg Flavovol glycosid) 15mg; cao khô hỗn hợp (tương đương Hồng hoa 280mg, Đương quy 685mg; xuyên khung 685mg, sinh địa 375mg, rễ cam thảo 375mg, xích thược 375mg, sài h · Uống
数量
30000 Viên
合計
57960000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79019
TCT-00287-25 Viên 1932 2026-07-07
Rocuronium 25mg
Rocuronium bromid
含量/投与経路
25mg/2,5ml · Tiêm
数量
400 Ống
合計
11200000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40016
VD-35272-21 Ống 28000 2026-07-07
Rosuvastatin Cap DWP 10 mg
Rosuvastatin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
29610000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40016
893110045824 Viên 987 2026-07-07
SaViCertiryl
Cetirizin dihydroclorid
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Việt Nam)
省/施設
T52 · 52166
893100030600 Viên 262 2026-07-07
SaViCertiryl
Cetirizin dihydroclorid
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
90000 Viên
合計
23580000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Việt Nam)
省/施設
T52 · 52167
893100030600 Viên 262 2026-07-07
SaViProlol 2,5
Bisoprolol fumarat
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
36000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40199
893110355423 Viên 600 2026-07-07
SaViProlol 2,5
Bisoprolol fumarat
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
36000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40203
893110355423 Viên 600 2026-07-07
SaViProlol 2,5
Bisoprolol fumarat
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
36000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40206
893110355423 Viên 600 2026-07-07
SaViProlol 2,5
Bisoprolol fumarat
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
36000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40209
893110355423 Viên 600 2026-07-07
SaViProlol 2,5
Bisoprolol fumarat
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
36000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40210
893110355423 Viên 600 2026-07-07
SaViProlol 2,5
Bisoprolol fumarat
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
36000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40202
893110355423 Viên 600 2026-07-07
SaViProlol 2,5
Bisoprolol fumarat
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
36000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40196
893110355423 Viên 600 2026-07-07
SaViProlol 2,5
Bisoprolol fumarat
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
36000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40214
893110355423 Viên 600 2026-07-07
SaViProlol 2,5
Bisoprolol fumarat
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
36000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40204
893110355423 Viên 600 2026-07-07
SaViProlol 2,5
Bisoprolol fumarat
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
36000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40211
893110355423 Viên 600 2026-07-07
SaViProlol 2,5
Bisoprolol fumarat
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
36000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40016
893110355423 Viên 600 2026-07-07
Salbutamol 2,5 mg Và Ipratropium Bromid 0,5 mg
Salbutamol + ipratropium
含量/投与経路
(0,5mg+2,5mg)/2,5ml · Khí dung
数量
20000 Ống
合計
223800000
グループ
N5
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40016
893115264625 Ống 11190 2026-07-07
Samaca
Natri hyaluronat
含量/投与経路
0,1%/6ml · Nhỏ mắt
数量
1000 Lọ
合計
25000000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40016
893100326724 Lọ 25000 2026-07-07
Savi C 500
Vitamin C
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
59850000
グループ
N2
製造業者
CTCP DP SaVi (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40199
VD-23653-15 Viên 1197 2026-07-07
Savi C 500
Vitamin C
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
59850000
グループ
N2
製造業者
CTCP DP SaVi (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40203
VD-23653-15 Viên 1197 2026-07-07
Savi C 500
Vitamin C
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
59850000
グループ
N2
製造業者
CTCP DP SaVi (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40206
VD-23653-15 Viên 1197 2026-07-07

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。