Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-08-24
最新公表回
2026-08-22
落札レコード
288432

288432 件のレコードが見つかりました。18651〜18700 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Para - OPC 150mg
Paracetamol
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
280000 Gói
合計
194040000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40209
893100160924 Gói 693 2026-07-07
Para - OPC 150mg
Paracetamol
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
280000 Gói
合計
194040000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40210
893100160924 Gói 693 2026-07-07
Para - OPC 150mg
Paracetamol
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
280000 Gói
合計
194040000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40202
893100160924 Gói 693 2026-07-07
Para - OPC 150mg
Paracetamol
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
280000 Gói
合計
194040000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40196
893100160924 Gói 693 2026-07-07
Para - OPC 150mg
Paracetamol
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
280000 Gói
合計
194040000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40214
893100160924 Gói 693 2026-07-07
Para - OPC 150mg
Paracetamol
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
280000 Gói
合計
194040000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40204
893100160924 Gói 693 2026-07-07
Para - OPC 150mg
Paracetamol
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
280000 Gói
合計
194040000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40211
893100160924 Gói 693 2026-07-07
Para - OPC 150mg
Paracetamol
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
280000 Gói
合計
194040000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40016
893100160924 Gói 693 2026-07-07
Paracetamol 1g/100ml
Paracetamol
含量/投与経路
1000mg/100ml · Tiêm truyền
数量
3600 Lọ
合計
39564000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40016
893110069625 Lọ 10990 2026-07-07
Partamol Tab.
Paracetamol
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
500000 Viên
合計
260000000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40199
893100156725 Viên 520 2026-07-07
Partamol Tab.
Paracetamol
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
500000 Viên
合計
260000000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40203
893100156725 Viên 520 2026-07-07
Partamol Tab.
Paracetamol
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
500000 Viên
合計
260000000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40206
893100156725 Viên 520 2026-07-07
Partamol Tab.
Paracetamol
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
500000 Viên
合計
260000000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40212
893100156725 Viên 520 2026-07-07
Partamol Tab.
Paracetamol
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
500000 Viên
合計
260000000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40209
893100156725 Viên 520 2026-07-07
Partamol Tab.
Paracetamol
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
500000 Viên
合計
260000000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40210
893100156725 Viên 520 2026-07-07
Partamol Tab.
Paracetamol
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
500000 Viên
合計
260000000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40202
893100156725 Viên 520 2026-07-07
Partamol Tab.
Paracetamol
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
500000 Viên
合計
260000000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40196
893100156725 Viên 520 2026-07-07
Partamol Tab.
Paracetamol
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
500000 Viên
合計
260000000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40214
893100156725 Viên 520 2026-07-07
Partamol Tab.
Paracetamol
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
500000 Viên
合計
260000000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40204
893100156725 Viên 520 2026-07-07
Partamol Tab.
Paracetamol
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
500000 Viên
合計
260000000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40211
893100156725 Viên 520 2026-07-07
Partamol Tab.
Paracetamol
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
500000 Viên
合計
260000000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40016
893100156725 Viên 520 2026-07-07
Pdsolone-40mg
Methyl prednisolon
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
7000 Lọ
合計
194530000
グループ
N2
製造業者
Swiss Parenterals Ltd. (India)
省/施設
T11 · 11060
890110350625 Lọ 27790 2026-07-07
Perglim M-2
Glimepirid + metformin
含量/投与経路
2mg + 500mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
90000000
グループ
N2
製造業者
Inventia Healthcare Limited (India)
省/施設
T40 · 40016
890110035223 Viên 3000 2026-07-07
Perindopril DWP 2,5 mg
Perindopril arginin
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
50400000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40016
893110286224 Viên 1680 2026-07-07
Perindopril Plus DWP 8mg/2,5mg
Perindopril + indapamid
含量/投与経路
8mg + 2,5mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
21840000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40016
893110149100 Viên 2184 2026-07-07
Pesancidin
Fusidic acid
含量/投与経路
2%/15g · Dùng ngoài
数量
1000 Tuýp
合計
32174000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40199
893110875224 Tuýp 32174 2026-07-07
Pesancidin
Fusidic acid
含量/投与経路
2%/15g · Dùng ngoài
数量
1000 Tuýp
合計
32174000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40203
893110875224 Tuýp 32174 2026-07-07
Pesancidin
Fusidic acid
含量/投与経路
2%/15g · Dùng ngoài
数量
1000 Tuýp
合計
32174000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40206
893110875224 Tuýp 32174 2026-07-07
Pesancidin
Fusidic acid
含量/投与経路
2%/15g · Dùng ngoài
数量
1000 Tuýp
合計
32174000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40209
893110875224 Tuýp 32174 2026-07-07
Pesancidin
Fusidic acid
含量/投与経路
2%/15g · Dùng ngoài
数量
1000 Tuýp
合計
32174000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40210
893110875224 Tuýp 32174 2026-07-07
Pesancidin
Fusidic acid
含量/投与経路
2%/15g · Dùng ngoài
数量
1000 Tuýp
合計
32174000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40202
893110875224 Tuýp 32174 2026-07-07
Pesancidin
Fusidic acid
含量/投与経路
2%/15g · Dùng ngoài
数量
1000 Tuýp
合計
32174000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40214
893110875224 Tuýp 32174 2026-07-07
Pesancidin
Fusidic acid
含量/投与経路
2%/15g · Dùng ngoài
数量
1000 Tuýp
合計
32174000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40196
893110875224 Tuýp 32174 2026-07-07
Pesancidin
Fusidic acid
含量/投与経路
2%/15g · Dùng ngoài
数量
1000 Tuýp
合計
32174000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40204
893110875224 Tuýp 32174 2026-07-07
Pesancidin
Fusidic acid
含量/投与経路
2%/15g · Dùng ngoài
数量
1000 Tuýp
合計
32174000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40211
893110875224 Tuýp 32174 2026-07-07
Pesancidin
Fusidic acid
含量/投与経路
2%/15g · Dùng ngoài
数量
1000 Tuýp
合計
32174000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40016
893110875224 Tuýp 32174 2026-07-07
Pethidine-hameln 50mg/ml
Pethidin
含量/投与経路
100mg/2ml · Tiêm
数量
1000 Ống
合計
33000000
グループ
N1
製造業者
Siegfried Hameln GmbH (Đức)
省/施設
T40 · 40016
VN-19062-15 Ống 33000 2026-07-07
Philtobax Eye Drops
Tobramycin
含量/投与経路
15mg/5ml · Nhỏ mắt
数量
1000 Lọ
合計
27500000
グループ
N2
製造業者
Hanlim Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
省/施設
T40 · 40199
880110038525 Lọ 27500 2026-07-07
Philtobax Eye Drops
Tobramycin
含量/投与経路
15mg/5ml · Nhỏ mắt
数量
1000 Lọ
合計
27500000
グループ
N2
製造業者
Hanlim Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
省/施設
T40 · 40203
880110038525 Lọ 27500 2026-07-07
Philtobax Eye Drops
Tobramycin
含量/投与経路
15mg/5ml · Nhỏ mắt
数量
1000 Lọ
合計
27500000
グループ
N2
製造業者
Hanlim Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
省/施設
T40 · 40206
880110038525 Lọ 27500 2026-07-07
Philtobax Eye Drops
Tobramycin
含量/投与経路
15mg/5ml · Nhỏ mắt
数量
1000 Lọ
合計
27500000
グループ
N2
製造業者
Hanlim Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
省/施設
T40 · 40209
880110038525 Lọ 27500 2026-07-07
Philtobax Eye Drops
Tobramycin
含量/投与経路
15mg/5ml · Nhỏ mắt
数量
1000 Lọ
合計
27500000
グループ
N2
製造業者
Hanlim Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
省/施設
T40 · 40210
880110038525 Lọ 27500 2026-07-07
Philtobax Eye Drops
Tobramycin
含量/投与経路
15mg/5ml · Nhỏ mắt
数量
1000 Lọ
合計
27500000
グループ
N2
製造業者
Hanlim Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
省/施設
T40 · 40202
880110038525 Lọ 27500 2026-07-07
Philtobax Eye Drops
Tobramycin
含量/投与経路
15mg/5ml · Nhỏ mắt
数量
1000 Lọ
合計
27500000
グループ
N2
製造業者
Hanlim Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
省/施設
T40 · 40214
880110038525 Lọ 27500 2026-07-07
Philtobax Eye Drops
Tobramycin
含量/投与経路
15mg/5ml · Nhỏ mắt
数量
1000 Lọ
合計
27500000
グループ
N2
製造業者
Hanlim Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
省/施設
T40 · 40196
880110038525 Lọ 27500 2026-07-07
Philtobax Eye Drops
Tobramycin
含量/投与経路
15mg/5ml · Nhỏ mắt
数量
1000 Lọ
合計
27500000
グループ
N2
製造業者
Hanlim Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
省/施設
T40 · 40204
880110038525 Lọ 27500 2026-07-07
Philtobax Eye Drops
Tobramycin
含量/投与経路
15mg/5ml · Nhỏ mắt
数量
1000 Lọ
合計
27500000
グループ
N2
製造業者
Hanlim Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
省/施設
T40 · 40211
880110038525 Lọ 27500 2026-07-07
Philtobax Eye Drops
Tobramycin
含量/投与経路
15mg/5ml · Nhỏ mắt
数量
1000 Lọ
合計
27500000
グループ
N2
製造業者
Hanlim Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
省/施設
T40 · 40016
880110038525 Lọ 27500 2026-07-07
Phong dan
Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, Mã tiền
含量/投与経路
0.5g; 0.5g; 0.5g; 0.4g; 0.4g; 0.3g; 0.04g; 0.3g; 0.3g; 0.3g; 0.3g; 0.3g; 0.2g · Uống
数量
60000 Viên
合計
175200000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79019
VD-26637-17 Viên 2920 2026-07-07
Pidocar
Clopidogrel
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
18500000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40206
893110549924 Viên 925 2026-07-07

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。