Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-25
最新公表回
2026-10-17
落札レコード
307247

307247 件のレコードが見つかりました。18651〜18700 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Janumet 50mg/ 850mg
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin Phosphate monohydrate) + Metformin Hydrochloride
含量/投与経路
50mg + 850mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Patheon Puerto Rico, Inc; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V. (Nước SX: Puerto Rico; Nước đóng gói và xuất xưởng: Hà Lan)
省/施設
T15 · 15102
001110999524 Viên 10643 2026-08-17
Janumet 50mg/1000mg
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate) + Metformin Hydrochloride
含量/投与経路
50mg + 1000mg · Uống
数量
8100 Viên
合計
86208300
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Patheon Puerto Rico, Inc; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V. (Nước SX: Puerto Rico; Nước đóng gói và xuất xưởng: Hà Lan)
省/施設
T15 · 15101
001110999324 Viên 10643 2026-08-17
Janumet 50mg/1000mg
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate) + Metformin Hydrochloride
含量/投与経路
50mg + 1000mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Patheon Puerto Rico, Inc; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V. (Nước SX: Puerto Rico; Nước đóng gói và xuất xưởng: Hà Lan)
省/施設
T15 · 15102
001110999324 Viên 10643 2026-08-17
Janumet 50mg/500mg
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin Phosphate monohydrate) + Metformin Hydrochloride
含量/投与経路
50mg + 500mg · Uống
数量
4500 Viên
合計
47893500
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Patheon Puerto Rico, Inc; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V. (Nước SX: Puerto Rico; Nước đóng gói và xuất xưởng: Hà Lan)
省/施設
T15 · 15101
001110999424 Viên 10643 2026-08-17
Janumet 50mg/500mg
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin Phosphate monohydrate) + Metformin Hydrochloride
含量/投与経路
50mg + 500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Patheon Puerto Rico, Inc; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V. (Nước SX: Puerto Rico; Nước đóng gói và xuất xưởng: Hà Lan)
省/施設
T15 · 15102
001110999424 Viên 10643 2026-08-17
Jardiance
Empagliflozin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
1150 Viên
合計
30512950
グループ
N1
製造業者
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
省/施設
T15 · 15101
VN2-606-17 Viên 26533 2026-08-17
Jardiance
Empagliflozin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
省/施設
T15 · 15102
VN2-606-17 Viên 26533 2026-08-17
Keppra
Levetiracetam
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
16918000
グループ
N1
製造業者
UCB Pharma SA (Bỉ)
省/施設
T15 · 15101
VN-18676-15 Viên 16918 2026-08-17
Keppra
Levetiracetam
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
UCB Pharma SA (Bỉ)
省/施設
T15 · 15102
VN-18676-15 Viên 16918 2026-08-17
Lantus
Insulin glargine
含量/投与経路
100 đơn vị/ml (1000 đơn vị/lọ 10 ml) · Tiêm dưới da
数量
0 UI
合計
0
グループ
N1
製造業者
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T15 · 15101
QLSP-0790-14 UI 480 2026-08-17
Lantus
Insulin glargine
含量/投与経路
100 đơn vị/ml (1000 đơn vị/lọ 10 ml) · Tiêm dưới da
数量
50 Lọ
合計
23987500
グループ
N1
製造業者
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T15 · 15101
QLSP-0790-14 Lọ 479750 2026-08-17
Lantus
Insulin glargine
含量/投与経路
100 đơn vị/ml (1000 đơn vị/lọ 10 ml) · Tiêm dưới da
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T15 · 15102
QLSP-0790-14 Lọ 479750 2026-08-17
Lantus
Insulin glargine
含量/投与経路
100 đơn vị/ml (1000 đơn vị/lọ 10 ml) · Tiêm dưới da
数量
0 UI
合計
0
グループ
N1
製造業者
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T15 · 15102
QLSP-0790-14 UI 480 2026-08-17
Lantus Solostar
Insulin glargine
含量/投与経路
100 đơn vị/1ml · Tiêm dưới da
数量
260 Bút tiêm
合計
66857700
グループ
N1
製造業者
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T15 · 15101
QLSP-857-15 Bút tiêm 257145 2026-08-17
Lantus Solostar
Insulin glargine
含量/投与経路
100 đơn vị/1ml · Tiêm dưới da
数量
260000 UI
合計
66857700
グループ
N1
製造業者
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T15 · 15101
QLSP-857-15 UI 257 2026-08-17
Lantus Solostar
Insulin glargine
含量/投与経路
100 đơn vị/1ml · Tiêm dưới da
数量
0 Bút tiêm
合計
0
グループ
N1
製造業者
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T15 · 15102
QLSP-857-15 Bút tiêm 257145 2026-08-17
Lantus Solostar
Insulin glargine
含量/投与経路
100 đơn vị/1ml · Tiêm dưới da
数量
0 UI
合計
0
グループ
N1
製造業者
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T15 · 15102
QLSP-857-15 UI 257 2026-08-17
Levomaz 25
Levomepromazin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
14000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T20 · 20003
893110448423 Viên 1400 2026-08-17
Levomaz 25
Levomepromazin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
8600 Viên
合計
12040000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T20 · 20012
893110448423 Viên 1400 2026-08-17
Levomepromazin 25 mg
Levomepromazin (dưới dạng Levomepromazin maleat)
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
27000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T20 · 20016
893110332924 Viên 900 2026-08-17
Levothyrox
Levothyroxin (muối natri)
含量/投与経路
100mcg · Uống
数量
50000 Viên
合計
96600000
グループ
N1
製造業者
Merck Healthcare KGaA (Đức)
省/施設
T24 · 24007
VN-23233-22 Viên 1932 2026-08-17
Lipanthyl 200M
Fenofibrat
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
352650000
グループ
N1
製造業者
Astrea Fontaine (Pháp)
省/施設
T24 · 24007
VN-17205-13 Viên 7053 2026-08-17
Lipanthyl 200M
Fenofibrate
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
11530 Viên
合計
81321090
グループ
N1
製造業者
Astrea Fontaine (Pháp)
省/施設
T15 · 15101
VN-17205-13 Viên 7053 2026-08-17
Lipanthyl 200M
Fenofibrate
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Astrea Fontaine (Pháp)
省/施設
T15 · 15102
VN-17205-13 Viên 7053 2026-08-17
Lipanthyl NT 145mg
Fenofibrate (Nanoparticules)
含量/投与経路
145mg · Uống
数量
1670 Viên
合計
17636870
グループ
N1
製造業者
CSSX bán TP: Fournier Laboratories Ireland Limited. Đóng gói và xuất xưởng: Astrea Fontaine (Ireland)
省/施設
T15 · 15101
539110009825 Viên 10561 2026-08-17
Lipanthyl NT 145mg
Fenofibrate (Nanoparticules)
含量/投与経路
145mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
CSSX bán TP: Fournier Laboratories Ireland Limited. Đóng gói và xuất xưởng: Astrea Fontaine (Ireland)
省/施設
T15 · 15102
539110009825 Viên 10561 2026-08-17
Lipanthyl supra 160mg
Fenofibrate
含量/投与経路
160mg · Uống
数量
1310 Viên
合計
13175980
グループ
N1
製造業者
Astrea Fontaine (Pháp)
省/施設
T15 · 15101
VN-15514-12 Viên 10058 2026-08-17
Lipanthyl supra 160mg
Fenofibrate
含量/投与経路
160mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Astrea Fontaine (Pháp)
省/施設
T15 · 15102
VN-15514-12 Viên 10058 2026-08-17
Lipibrat 100
Ciprofibrat
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
省/施設
T84 · 84002
893110892224 viên 7900 2026-08-17
Lipitor
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin Hemi-calci.1,5H2O)
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
7680 Viên
合計
122426880
グループ
N1
製造業者
Viatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức)
省/施設
T15 · 15101
001110025723 Viên 15941 2026-08-17
Lipitor
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin hemicalci.1,5H2O)
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
7110 Viên
合計
113340510
グループ
N1
製造業者
Viatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức)
省/施設
T15 · 15101
VN-17768-14 Viên 15941 2026-08-17
Lipitor
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin hemicalci.1,5H2O)
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Viatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức)
省/施設
T15 · 15102
VN-17768-14 Viên 15941 2026-08-17
Lipitor
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin Hemi-calci.1,5H2O)
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Viatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức)
省/施設
T15 · 15102
001110025723 Viên 15941 2026-08-17
Lovenox
Enoxaparin natri
含量/投与経路
4000 anti-Xa IU/0,4ml tương đương 40mg/0,4ml · Tiêm dưới da.
数量
800 Bơm tiêm
合計
68304800
グループ
N1
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie. (Pháp)
省/施設
T15 · 15101
300410038223 Bơm tiêm 85381 2026-08-17
Lovenox
Enoxaparin natri
含量/投与経路
6000 anti-Xa IU/0,6ml tương đương 60mg/0,6ml · Tiêm dưới da
数量
400 Bơm tiêm
合計
45265200
グループ
N1
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie. (Pháp)
省/施設
T15 · 15101
300410038323 Bơm tiêm 113163 2026-08-17
Lovenox
Enoxaparin natri
含量/投与経路
6000 anti-Xa IU/0,6ml tương đương 60mg/0,6ml · Tiêm dưới da
数量
0 Bơm tiêm
合計
0
グループ
N1
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie. (Pháp)
省/施設
T15 · 15101
QLSP-893-15 Bơm tiêm 113163 2026-08-17
Lovenox
Enoxaparin natri
含量/投与経路
6000 anti-Xa IU/0,6ml tương đương 60mg/0,6ml · Tiêm tĩnh mạch (tùy thuộc vào chỉ định). Tiêm vào dây động mạch trong khi thẩm phân máu.
数量
0 Bơm tiêm
合計
0
グループ
N1
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie. (Pháp)
省/施設
T15 · 15101
QLSP-893-15 Bơm tiêm 113163 2026-08-17
Lovenox
Enoxaparin natri
含量/投与経路
6000 anti-Xa IU/0,6ml tương đương 60mg/0,6ml · Tiêm tĩnh mạch (tùy thuộc vào chỉ định). Tiêm vào dây động mạch trong khi thẩm phân máu.
数量
0 Bơm tiêm
合計
0
グループ
N1
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie. (Pháp)
省/施設
T15 · 15101
300410038323 Bơm tiêm 113163 2026-08-17
Lovenox
Enoxaparin natri
含量/投与経路
4000 anti-Xa IU/0,4ml tương đương 40mg/0,4ml · Tiêm tĩnh mạch (tùy thuộc vào chỉ định). Tiêm vào dây động mạch trong khi thẩm phân máu.
数量
0 Bơm tiêm
合計
0
グループ
N1
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie. (Pháp)
省/施設
T15 · 15101
300410038223 Bơm tiêm 85381 2026-08-17
Lovenox
Enoxaparin natri
含量/投与経路
4000 anti-Xa IU/0,4ml tương đương 40mg/0,4ml · Tiêm dưới da.
数量
0 Bơm tiêm
合計
0
グループ
N1
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie. (Pháp)
省/施設
T15 · 15102
300410038223 Bơm tiêm 85381 2026-08-17
Lovenox
Enoxaparin natri
含量/投与経路
6000 anti-Xa IU/0,6ml tương đương 60mg/0,6ml · Tiêm tĩnh mạch (tùy thuộc vào chỉ định). Tiêm vào dây động mạch trong khi thẩm phân máu.
数量
0 Bơm tiêm
合計
0
グループ
N1
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie. (Pháp)
省/施設
T15 · 15102
QLSP-893-15 Bơm tiêm 113163 2026-08-17
Lovenox
Enoxaparin natri
含量/投与経路
6000 anti-Xa IU/0,6ml tương đương 60mg/0,6ml · Tiêm tĩnh mạch (tùy thuộc vào chỉ định). Tiêm vào dây động mạch trong khi thẩm phân máu.
数量
0 Bơm tiêm
合計
0
グループ
N1
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie. (Pháp)
省/施設
T15 · 15102
300410038323 Bơm tiêm 113163 2026-08-17
Lovenox
Enoxaparin natri
含量/投与経路
6000 anti-Xa IU/0,6ml tương đương 60mg/0,6ml · Tiêm dưới da
数量
0 Bơm tiêm
合計
0
グループ
N1
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie. (Pháp)
省/施設
T15 · 15102
QLSP-893-15 Bơm tiêm 113163 2026-08-17
Lovenox
Enoxaparin natri
含量/投与経路
4000 anti-Xa IU/0,4ml tương đương 40mg/0,4ml · Tiêm tĩnh mạch (tùy thuộc vào chỉ định). Tiêm vào dây động mạch trong khi thẩm phân máu.
数量
0 Bơm tiêm
合計
0
グループ
N1
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie. (Pháp)
省/施設
T15 · 15102
300410038223 Bơm tiêm 85381 2026-08-17
Lovenox
Enoxaparin natri
含量/投与経路
6000 anti-Xa IU/0,6ml tương đương 60mg/0,6ml · Tiêm dưới da
数量
0 Bơm tiêm
合計
0
グループ
N1
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie. (Pháp)
省/施設
T15 · 15102
300410038323 Bơm tiêm 113163 2026-08-17
Magnesi B6
Vitamin B6 + magnesi (lactat)
含量/投与経路
470mg; 5mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
630000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T68 · 68660
893100427524 Viên 126 2026-08-17
Marcaine Spinal Heavy
Bupivacain hydroclorid
含量/投与経路
5mg/ml · Tiêm
数量
100 Ống
合計
4160000
グループ
N1
製造業者
Cenexi (Pháp)
省/施設
T30 · 30003
300114001824 Ống 41600 2026-08-17
Medrol
Methylprednisolone
含量/投与経路
16mg · Uống
数量
4230 Viên
合計
16623900
グループ
N1
製造業者
Pfizer Italia S.R.L. (Italy)
省/施設
T15 · 15101
800110991824 Viên 3930 2026-08-17
Medrol
Methylprednisolone
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
3500 Viên
合計
3867500
グループ
N1
製造業者
Pfizer Italia S.R.L. (Italy)
省/施設
T15 · 15101
800110406323 Viên 1105 2026-08-17
Medrol
Methylprednisolone
含量/投与経路
16mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Pfizer Italia S.R.L. (Italy)
省/施設
T15 · 15102
800110991824 Viên 3930 2026-08-17

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。