Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-25
最新公表回
2026-10-17
落札レコード
307247

307247 件のレコードが見つかりました。18601〜18650 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Exforge HCT 5mg/160mg/12.5mg
Amlodipin (dưới dạng amlodipin besilate) + Valsartan + Hydrochlorothiazide
含量/投与経路
5mg + 160mg + 12,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
省/施設
T15 · 15102
840110079223 Viên 18107 2026-08-17
Felex prefill
Natri hyaluronat
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm
数量
500 Bơm tiêm
合計
250000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T20 · 20012
893110371725 Bơm tiêm 500000 2026-08-17
Fortraget Inhaler 200mcg + 6mcg
Budesonid + formoterol
含量/投与経路
200mcg+ 6mcg · Dạng hít
数量
4500 Bình xịt
合計
765000000
グループ
N5
製造業者
Getz Pharma (Pvt) Ltd (Pakistan)
省/施設
T89 · 89005
VN-22022-19 Bình xịt 170000 2026-08-17
Forxiga
Dapagliflozin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
570000000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca Pharmaceuticals LP (Mỹ)
省/施設
T24 · 24007
VN3-37-18 Viên 19000 2026-08-17
Forxiga
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat)
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
5780 Viên
合計
109820000
グループ
N1
製造業者
CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd (USA)
省/施設
T15 · 15101
VN3-38-18 Viên 19000 2026-08-17
Forxiga
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat)
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
3390 Viên
合計
64410000
グループ
N1
製造業者
CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd (USA)
省/施設
T15 · 15101
VN3-37-18 Viên 19000 2026-08-17
Forxiga
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat)
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd (USA)
省/施設
T15 · 15102
VN3-38-18 Viên 19000 2026-08-17
Forxiga
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat)
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd (USA)
省/施設
T15 · 15102
VN3-37-18 Viên 19000 2026-08-17
Fucidin
Acid Fusidic
含量/投与経路
2% (w/w) · Dùng ngoài
数量
200 Tuýp
合計
15015000
グループ
N1
製造業者
Leo Laboratories Limited (Ireland)
省/施設
T15 · 15101
539110043025 Tuýp 75075 2026-08-17
Fucidin
Acid Fusidic
含量/投与経路
2% (w/w) · Dùng ngoài
数量
0 Tuýp
合計
0
グループ
N1
製造業者
Leo Laboratories Limited (Ireland)
省/施設
T15 · 15102
539110043025 Tuýp 75075 2026-08-17
GLUCOSE 30%
Glucose khan
含量/投与経路
30%/250ml · Tiêm truyền
数量
900 Chai
合計
12690000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79026
VD-23167-15 Chai 14100 2026-08-17
Garnotal 10
Phenobarbital
含量/投与経路
10 mg · Uống
数量
200 Viên
合計
42000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T20 · 20012
893112467324 Viên 210 2026-08-17
Glaritus
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
含量/投与経路
300IU/3ml · Tiêm
数量
3000 Ống
合計
648000000
グループ
N5
製造業者
Wockhardt Limited (Ấn Độ)
省/施設
T38 · 38190
890410091623 Ống 216000 2026-08-17
Glivec 100mg
Imatinib (dưới dạng Imatinib mesylat 119,5mg) 100mg
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
1200 Viên
合計
81600000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói xuất xưởng: Lek d.d., PE PROIZVODNJA LENDAVA (Nước sản xuất: Đức; Nước đóng gói: Slovenia)
省/施設
T15 · 15101
400114187023 Viên 68000 2026-08-17
Glivec 100mg
Imatinib (dưới dạng Imatinib mesylat 119,5mg) 100mg
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói xuất xưởng: Lek d.d., PE PROIZVODNJA LENDAVA (Nước sản xuất: Đức; Nước đóng gói: Slovenia)
省/施設
T15 · 15102
400114187023 Viên 68000 2026-08-17
Glizym-M
Gliclazid + metformin
含量/投与経路
80mg+ 500mg · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N5
製造業者
M/s Panacea Biotec Limited (India)
省/施設
T84 · 84002
890110045125 viên 3300 2026-08-17
Glucophage 500mg
Metformin hydrochlorid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
65000 Viên
合計
103870000
グループ
N1
製造業者
Merck Sante s.a.s (Pháp)
省/施設
T15 · 15101
300110016124 Viên 1598 2026-08-17
Glucophage 500mg
Metformin hydrochlorid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Merck Sante s.a.s (Pháp)
省/施設
T15 · 15102
300110016124 Viên 1598 2026-08-17
Glucophage 850mg
Metformin hydrochlorid
含量/投与経路
850mg · Uống
数量
9100 Viên
合計
31322200
グループ
N1
製造業者
Merck Sante s.a.s (Pháp)
省/施設
T15 · 15101
300110016224 Viên 3442 2026-08-17
Glucophage 850mg
Metformin hydrochlorid
含量/投与経路
850mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Merck Sante s.a.s (Pháp)
省/施設
T15 · 15102
300110016224 Viên 3442 2026-08-17
Glucophage XR 1000mg
Metformin hydrochlorid
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
7630 Viên
合計
36952090
グループ
N1
製造業者
Merck Sante s.a.s (Pháp)
省/施設
T15 · 15101
300110016324 Viên 4843 2026-08-17
Glucophage XR 1000mg
Metformin hydrochlorid
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Merck Sante s.a.s (Pháp)
省/施設
T15 · 15102
300110016324 Viên 4843 2026-08-17
Glucophage XR 750mg
Metformin
含量/投与経路
750mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
367700000
グループ
N1
製造業者
Merck Sante s.a.s (Pháp)
省/施設
T24 · 24007
300110016424 Viên 3677 2026-08-17
Glucophage XR 750mg
Metformin hydrochlorid
含量/投与経路
750mg · Uống
数量
14970 Viên
合計
55044690
グループ
N1
製造業者
Merck Sante s.a.s (Pháp)
省/施設
T15 · 15101
300110016424 Viên 3677 2026-08-17
Glucophage XR 750mg
Metformin hydrochlorid
含量/投与経路
750mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Merck Sante s.a.s (Pháp)
省/施設
T15 · 15102
300110016424 Viên 3677 2026-08-17
Glucovance 500mg/2,5mg
Metformin + glibenclamid
含量/投与経路
500mg/2,5mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
228000000
グループ
N1
製造業者
Merck Sante s.a.s (Pháp)
省/施設
T24 · 24007
VN-20022-16 Viên 4560 2026-08-17
Glucovance 500mg/2,5mg
Metformin hydrochlorid (tương đương với metformin 390 mg) + glibenclamid
含量/投与経路
500mg + 2,5mg · Uống
数量
5610 Viên
合計
25581600
グループ
N1
製造業者
Merck Sante s.a.s (Pháp)
省/施設
T15 · 15101
VN-20022-16 Viên 4560 2026-08-17
Glucovance 500mg/2,5mg
Metformin hydrochlorid (tương đương với metformin 390 mg) + glibenclamid
含量/投与経路
500mg + 2,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Merck Sante s.a.s (Pháp)
省/施設
T15 · 15102
VN-20022-16 Viên 4560 2026-08-17
Haloperidol 1,5 mg
Haloperidol
含量/投与経路
1,5 mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
5200000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T20 · 20003
VD-24085-16 Viên 260 2026-08-17
Haloperidol 1,5 mg
Haloperidol
含量/投与経路
1,5 mg · Uống
数量
13500 Viên
合計
3172500
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T20 · 20012
VD-24085-16 Viên 235 2026-08-17
Haloperidol 1,5 mg
Haloperidol
含量/投与経路
1,5 mg · Uống
数量
45000 Viên
合計
11700000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T20 · 20016
VD-24085-16 Viên 260 2026-08-17
Hidrasec 30mg Children
Racecadotril
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
800 Gói
合計
4283200
グループ
N1
製造業者
Sophartex (Pháp)
省/施設
T15 · 15101
300110000624 Gói 5354 2026-08-17
Hidrasec 30mg Children
Racecadotril
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N1
製造業者
Sophartex (Pháp)
省/施設
T15 · 15102
300110000624 Gói 5354 2026-08-17
Humalog Kwikpen
Insulin lispro
含量/投与経路
300U (tương đương 10,5mg)/3ml · Tiêm
数量
150000 UI
合計
99000000
グループ
N1
製造業者
Eli Lilly Italia S.p.A (Ý)
省/施設
T15 · 15101
800410090423 UI 660 2026-08-17
Humalog Kwikpen
Insulin lispro
含量/投与経路
300U (tương đương 10,5mg)/3ml · Tiêm
数量
500 Bút tiêm
合計
99000000
グループ
N1
製造業者
Eli Lilly Italia S.p.A (Ý)
省/施設
T15 · 15101
800410090423 Bút tiêm 198000 2026-08-17
Humalog Kwikpen
Insulin lispro
含量/投与経路
300U (tương đương 10,5mg)/3ml · Tiêm
数量
0 UI
合計
0
グループ
N1
製造業者
Eli Lilly Italia S.p.A (Ý)
省/施設
T15 · 15102
800410090423 UI 660 2026-08-17
Humalog Kwikpen
Insulin lispro
含量/投与経路
300U (tương đương 10,5mg)/3ml · Tiêm
数量
0 Bút tiêm
合計
0
グループ
N1
製造業者
Eli Lilly Italia S.p.A (Ý)
省/施設
T15 · 15102
800410090423 Bút tiêm 198000 2026-08-17
Humalog Mix 50/50 Kwikpen
Insulin lispro (trong đó 50% là dung dịch insulin lispro và 50% là hỗn dịch insulin lispro protamine)
含量/投与経路
300U (tương đương 10,5mg)/3ml · Tiêm
数量
18 Bút tiêm
合計
3564000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất ống thuốc: Lilly France; Cơ sở lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Eli Lilly and Company (Cs sản xuất ống thuốc: Pháp; Cs lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Mỹ)
省/施設
T15 · 15101
300410177600 Bút tiêm 198000 2026-08-17
Humalog Mix 50/50 Kwikpen
Insulin lispro (trong đó 50% là dung dịch insulin lispro và 50% là hỗn dịch insulin lispro protamine)
含量/投与経路
300U (tương đương 10,5mg)/3ml · Tiêm
数量
5400 UI
合計
3564000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất ống thuốc: Lilly France; Cơ sở lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Eli Lilly and Company (Cs sản xuất ống thuốc: Pháp; Cs lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Mỹ)
省/施設
T15 · 15101
300410177600 UI 660 2026-08-17
Humalog Mix 50/50 Kwikpen
Insulin lispro (trong đó 50% là dung dịch insulin lispro và 50% là hỗn dịch insulin lispro protamine)
含量/投与経路
300U (tương đương 10,5mg)/3ml · Tiêm
数量
0 Bút tiêm
合計
0
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất ống thuốc: Lilly France; Cơ sở lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Eli Lilly and Company (Cs sản xuất ống thuốc: Pháp; Cs lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Mỹ)
省/施設
T15 · 15102
300410177600 Bút tiêm 198000 2026-08-17
Humalog Mix 50/50 Kwikpen
Insulin lispro (trong đó 50% là dung dịch insulin lispro và 50% là hỗn dịch insulin lispro protamine)
含量/投与経路
300U (tương đương 10,5mg)/3ml · Tiêm
数量
0 UI
合計
0
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất ống thuốc: Lilly France; Cơ sở lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Eli Lilly and Company (Cs sản xuất ống thuốc: Pháp; Cs lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Mỹ)
省/施設
T15 · 15102
300410177600 UI 660 2026-08-17
Humalog Mix 75/25 Kwikpen
Insulin analog trộn, hỗn hợp [trừ dạng trộn, hỗn hợp giữa insulin Degludec và insulin Aspart]
含量/投与経路
300U (tương đương 10,5mg)/3ml · Tiêm
数量
12000 Bút tiêm
合計
2136960000
グループ
N1
製造業者
CSSX ống thuốc: Lilly France; CS lắp ráp, ĐG bút tiêm Kwikpen: Eli Lilly and Company (CSSX ống thuốc: Pháp; CS lắp ráp, ĐG bút tiêm Kwikpen: Mỹ)
省/施設
T79 · 79037
QLSP-1088-18 Bút tiêm 178080 2026-08-17
Humalog Mix 75/25 Kwikpen
Insulin lispro (trong đó 25% là dung dịch insulin lispro và 75% là hỗn dịch insulin lispro protamine)
含量/投与経路
300U (tương đương 10,5mg)/3ml · Tiêm
数量
500 Bút tiêm
合計
89040000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất ống thuốc: Lilly France; Cơ sở lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Eli Lilly and Company (Cs sản xuất ống thuốc: Pháp; Cs lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Mỹ)
省/施設
T15 · 15101
QLSP-1088-18 Bút tiêm 178080 2026-08-17
Humalog Mix 75/25 Kwikpen
Insulin lispro (trong đó 25% là dung dịch insulin lispro và 75% là hỗn dịch insulin lispro protamine)
含量/投与経路
300U (tương đương 10,5mg)/3ml · Tiêm
数量
0 UI
合計
0
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất ống thuốc: Lilly France; Cơ sở lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Eli Lilly and Company (Cs sản xuất ống thuốc: Pháp; Cs lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Mỹ)
省/施設
T15 · 15101
QLSP-1088-18 UI 594 2026-08-17
Humalog Mix 75/25 Kwikpen
Insulin lispro (trong đó 25% là dung dịch insulin lispro và 75% là hỗn dịch insulin lispro protamine)
含量/投与経路
300U (tương đương 10,5mg)/3ml · Tiêm
数量
0 UI
合計
0
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất ống thuốc: Lilly France; Cơ sở lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Eli Lilly and Company (Cs sản xuất ống thuốc: Pháp; Cs lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Mỹ)
省/施設
T15 · 15102
QLSP-1088-18 UI 594 2026-08-17
Humalog Mix 75/25 Kwikpen
Insulin lispro (trong đó 25% là dung dịch insulin lispro và 75% là hỗn dịch insulin lispro protamine)
含量/投与経路
300U (tương đương 10,5mg)/3ml · Tiêm
数量
0 Bút tiêm
合計
0
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất ống thuốc: Lilly France; Cơ sở lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Eli Lilly and Company (Cs sản xuất ống thuốc: Pháp; Cs lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Mỹ)
省/施設
T15 · 15102
QLSP-1088-18 Bút tiêm 178080 2026-08-17
Humared
Sắt fumarat + acid folic
含量/投与経路
200mg; 1,5mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
525000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T68 · 68660
893110394723 Viên 525 2026-08-17
Ilomedin 20
Iloprost
含量/投与経路
20mcg/ml · Tiêm
数量
5 Ống
合計
3118500
グループ
N1
製造業者
Berlimed S.A (Tây Ban Nha)
省/施設
T79 · 79037
VN-19390-15 Ống 623700 2026-08-17
Iressa
Gefitinib
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
180 Viên
合計
100538640
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Nipro Pharma Corporation, Kagamiishi Plant; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited; Cơ sở kiểm tra chất lượng và xuất xưởng lô: AstraZeneca AB (CSSX: Nhật Bản; CSĐG: Anh; CSKTCL và xuất xưởng lô: Thụy Điển)
省/施設
T15 · 15101
499114520024 Viên 558548 2026-08-17
Janumet 50mg/ 850mg
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin Phosphate monohydrate) + Metformin Hydrochloride
含量/投与経路
50mg + 850mg · Uống
数量
4000 Viên
合計
42572000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Patheon Puerto Rico, Inc; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V. (Nước SX: Puerto Rico; Nước đóng gói và xuất xưởng: Hà Lan)
省/施設
T15 · 15101
001110999524 Viên 10643 2026-08-17

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。