Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-08-24
最新公表回
2026-08-22
落札レコード
288432

288432 件のレコードが見つかりました。18551〜18600 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Nadecin 10mg
Isosorbid dinitrat
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
104000000
グループ
N1
製造業者
Tên mới : Arena Group S.A Tên cũ : S.C. Arena Group S.A (Romania)
省/施設
T40 · 40203
594110028025 Viên 2600 2026-07-07
Nadecin 10mg
Isosorbid dinitrat
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
104000000
グループ
N1
製造業者
Tên mới : Arena Group S.A Tên cũ : S.C. Arena Group S.A (Romania)
省/施設
T40 · 40206
594110028025 Viên 2600 2026-07-07
Nadecin 10mg
Isosorbid dinitrat
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
104000000
グループ
N1
製造業者
Tên mới : Arena Group S.A Tên cũ : S.C. Arena Group S.A (Romania)
省/施設
T40 · 40209
594110028025 Viên 2600 2026-07-07
Nadecin 10mg
Isosorbid dinitrat
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
104000000
グループ
N1
製造業者
Tên mới : Arena Group S.A Tên cũ : S.C. Arena Group S.A (Romania)
省/施設
T40 · 40210
594110028025 Viên 2600 2026-07-07
Nadecin 10mg
Isosorbid dinitrat
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
104000000
グループ
N1
製造業者
Tên mới : Arena Group S.A Tên cũ : S.C. Arena Group S.A (Romania)
省/施設
T40 · 40202
594110028025 Viên 2600 2026-07-07
Nadecin 10mg
Isosorbid dinitrat
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
104000000
グループ
N1
製造業者
Tên mới : Arena Group S.A Tên cũ : S.C. Arena Group S.A (Romania)
省/施設
T40 · 40196
594110028025 Viên 2600 2026-07-07
Nadecin 10mg
Isosorbid dinitrat
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
104000000
グループ
N1
製造業者
Tên mới : Arena Group S.A Tên cũ : S.C. Arena Group S.A (Romania)
省/施設
T40 · 40214
594110028025 Viên 2600 2026-07-07
Nadecin 10mg
Isosorbid dinitrat
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
104000000
グループ
N1
製造業者
Tên mới : Arena Group S.A Tên cũ : S.C. Arena Group S.A (Romania)
省/施設
T40 · 40204
594110028025 Viên 2600 2026-07-07
Nadecin 10mg
Isosorbid dinitrat
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
104000000
グループ
N1
製造業者
Tên mới : Arena Group S.A Tên cũ : S.C. Arena Group S.A (Romania)
省/施設
T40 · 40211
594110028025 Viên 2600 2026-07-07
Nadecin 10mg
Isosorbid dinitrat
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
104000000
グループ
N1
製造業者
Tên mới : Arena Group S.A Tên cũ : S.C. Arena Group S.A (Romania)
省/施設
T40 · 40016
594110028025 Viên 2600 2026-07-07
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%/10ml · Nhỏ mắt
数量
4000 Lọ
合計
5200000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Vật tư Y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40104
893100901924 Lọ 1300 2026-07-07
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%; 500ml · Tiêm truyền
数量
22000 Chai
合計
138600000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần IVC (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15102
VD-35956-22 Chai 6300 2026-07-07
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%; 500ml · Tiêm truyền
数量
22000 Chai
合計
138600000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần IVC (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15101
VD-35956-22 Chai 6300 2026-07-07
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%; 500ml · Tiêm truyền
数量
22000 Lọ
合計
138600000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần IVC (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15102
VD-35956-22 Lọ 6300 2026-07-07
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%; 500ml · Tiêm truyền
数量
22000 Lọ
合計
138600000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần IVC (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15101
VD-35956-22 Lọ 6300 2026-07-07
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9% x 500ml · Tiêm truyền
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N4
製造業者
Cty CP Fresenius Kabi Bidiphar (Việt Nam)
省/施設
T02 · 02073
893110039623 Chai 7350 2026-07-07
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9g/100ml x 500ml · Tiêm truyền
数量
500 Chai
合計
3410000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
省/施設
T02 · 02219
893110118423 Chai 6820 2026-07-07
Ngũ vị tử
Ngũ vị tử
含量/投与経路
Uống
数量
10000 gam
合計
4620000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01827
23.CBVT/TL/2025 gam 462 2026-07-07
Ngọc trúc
Ngọc trúc
含量/投与経路
Uống
数量
25000 gam
合計
11550000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01827
22.CBVT/TL/2025 gam 462 2026-07-07
Nifedipin Hasan 20 Retard
Nifedipin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
73080000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40199
893110458024 Viên 609 2026-07-07
Nifedipin Hasan 20 Retard
Nifedipin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
73080000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40203
893110458024 Viên 609 2026-07-07
Nifedipin Hasan 20 Retard
Nifedipin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
73080000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40206
893110458024 Viên 609 2026-07-07
Nifedipin Hasan 20 Retard
Nifedipin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
73080000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40212
893110458024 Viên 609 2026-07-07
Nifedipin Hasan 20 Retard
Nifedipin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
73080000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40209
893110458024 Viên 609 2026-07-07
Nifedipin Hasan 20 Retard
Nifedipin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
73080000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40210
893110458024 Viên 609 2026-07-07
Nifedipin Hasan 20 Retard
Nifedipin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
73080000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40202
893110458024 Viên 609 2026-07-07
Nifedipin Hasan 20 Retard
Nifedipin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
73080000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40214
893110458024 Viên 609 2026-07-07
Nifedipin Hasan 20 Retard
Nifedipin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
73080000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40196
893110458024 Viên 609 2026-07-07
Nifedipin Hasan 20 Retard
Nifedipin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
73080000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40204
893110458024 Viên 609 2026-07-07
Nifedipin Hasan 20 Retard
Nifedipin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
73080000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40211
893110458024 Viên 609 2026-07-07
Nifedipin Hasan 20 Retard
Nifedipin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
73080000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40016
893110458024 Viên 609 2026-07-07
Nifedipin T20 retard
Nifedipin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
54400000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40199
893110462724 Viên 680 2026-07-07
Nifedipin T20 retard
Nifedipin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
54400000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40203
893110462724 Viên 680 2026-07-07
Nifedipin T20 retard
Nifedipin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
54400000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40206
893110462724 Viên 680 2026-07-07
Nifedipin T20 retard
Nifedipin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
54400000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40209
893110462724 Viên 680 2026-07-07
Nifedipin T20 retard
Nifedipin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
54400000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40210
893110462724 Viên 680 2026-07-07
Nifedipin T20 retard
Nifedipin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
54400000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40202
893110462724 Viên 680 2026-07-07
Nifedipin T20 retard
Nifedipin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
54400000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40196
893110462724 Viên 680 2026-07-07
Nifedipin T20 retard
Nifedipin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
54400000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40214
893110462724 Viên 680 2026-07-07
Nifedipin T20 retard
Nifedipin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
54400000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40204
893110462724 Viên 680 2026-07-07
Nifedipin T20 retard
Nifedipin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
54400000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40211
893110462724 Viên 680 2026-07-07
Nifedipin T20 retard
Nifedipin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
54400000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40016
893110462724 Viên 680 2026-07-07
Niglyvid
Glyceryl trinitrat
含量/投与経路
10mg/ 10ml · Tiêm
数量
200 Ống
合計
21000000
グループ
N1
製造業者
Siegfried Hameln GmbH (Đức)
省/施設
T40 · 40016
400110017725 Ống 105000 2026-07-07
Noradrenalin 1 mg/ml
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
含量/投与経路
1mg/1ml · Tiêm
数量
2000 Ống
合計
6000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40016
893110750024 Ống 3000 2026-07-07
Noradrenalin 4mg/4ml
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
含量/投与経路
4mg/4ml · Tiêm
数量
1000 Ống
合計
9000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40016
893110107400 Ống 9000 2026-07-07
Ocethizid 5/12,5
Enalapril + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
5mg + 12,5mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
159120000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40199
893110215124 Viên 1989 2026-07-07
Ocethizid 5/12,5
Enalapril + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
5mg + 12,5mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
159120000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40203
893110215124 Viên 1989 2026-07-07
Ocethizid 5/12,5
Enalapril + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
5mg + 12,5mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
159120000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40206
893110215124 Viên 1989 2026-07-07
Ocethizid 5/12,5
Enalapril + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
5mg + 12,5mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
159120000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40209
893110215124 Viên 1989 2026-07-07
Ocethizid 5/12,5
Enalapril + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
5mg + 12,5mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
159120000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40210
893110215124 Viên 1989 2026-07-07

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。