Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-25
最新公表回
2026-10-17
落札レコード
307247

307247 件のレコードが見つかりました。18551〜18600 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Daflon 500mg
Diosmin + hesperidin
含量/投与経路
450mg; 50mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
38860000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T24 · 24007
300100032125 Viên 3886 2026-08-17
Daflon 500mg
Phân đoạn flavonoid vi hạt tinh chế ứng với: Diosmin 90% 450mg + Các flavonoid biểu thị bằng hesperidin 10% 50mg
含量/投与経路
450mg + 50mg · Uống
数量
7890 Viên
合計
30660540
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T15 · 15101
300100032125 Viên 3886 2026-08-17
Daflon 500mg
Phân đoạn flavonoid vi hạt tinh chế ứng với: Diosmin 90% 450mg + Các flavonoid biểu thị bằng hesperidin 10% 50mg
含量/投与経路
450mg + 50mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T15 · 15102
300100032125 Viên 3886 2026-08-17
Dalekine
Valproat natri
含量/投与経路
200 mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
378000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T20 · 20003
893114872324 Viên 1890 2026-08-17
Dalekine 500
Valproat natri
含量/投与経路
500 mg · Uống
数量
41000 Viên
合計
102500000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T20 · 20003
893114094423 Viên 2500 2026-08-17
Depakine Chrono
Natri valproate + Acid valproic
含量/投与経路
333,00mg + 145,00mg · Uống
数量
4910 Viên
合計
34232520
グループ
N1
製造業者
SANOFI WINTHROP INDUSTRIE (Pháp)
省/施設
T15 · 15101
VN-16477-13 Viên 6972 2026-08-17
Depakine Chrono
Natri valproate + Acid valproic
含量/投与経路
333,00mg + 145,00mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
SANOFI WINTHROP INDUSTRIE (Pháp)
省/施設
T15 · 15102
VN-16477-13 Viên 6972 2026-08-17
Depo-Medrol
Methyl prednisolon
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
600 Lọ
合計
20802000
グループ
N1
製造業者
Pfizer Manufacturing Belgium NV (Belgium)
省/施設
T20 · 20012
540110991924 Lọ 34670 2026-08-17
Diamicron MR
Gliclazid
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
160920000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratories Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T24 · 24007
VN-20549-17 Viên 2682 2026-08-17
Diamicron MR
Gliclazide
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
321840000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T15 · 15101
VN-20549-17 Viên 2682 2026-08-17
Diamicron MR
Gliclazide
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T15 · 15102
VN-20549-17 Viên 2682 2026-08-17
Diamicron MR 60mg
Gliclazid
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
512600000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T24 · 24007
VN-20796-17 Viên 5126 2026-08-17
Diamicron MR 60mg
Gliclazide
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
14950 Viên
合計
76633700
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T15 · 15101
VN-20796-17 Viên 5126 2026-08-17
Diamicron MR 60mg
Gliclazide
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T15 · 15102
VN-20796-17 Viên 5126 2026-08-17
Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml
Insulin người trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
1000IU/10ml · Tiêm dưới da
数量
16000 Lọ
合計
1000000000
グループ
N5
製造業者
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
省/施設
T89 · 89005
896410048825 Lọ 62500 2026-08-17
Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml
Insulin người trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
1000IU/10ml · Tiêm dưới da
数量
9260 Lọ
合計
498188000
グループ
N5
製造業者
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
省/施設
T82 · 82011
896410048825 Lọ 53800 2026-08-17
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
含量/投与経路
10mg/2ml · Tiêm
数量
40 Ống
合計
320000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Trung ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54006
893112683724 Ống 8000 2026-08-17
Diovan 80
Valsartan
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
18732000
グループ
N1
製造業者
Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
省/施設
T15 · 15101
VN-18399-14 Viên 9366 2026-08-17
Diovan 80
Valsartan
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
省/施設
T15 · 15102
VN-18399-14 Viên 9366 2026-08-17
Dotarem
Acid gadoteric
含量/投与経路
27,932g/100ml · Tiêm
数量
160 Lọ
合計
91520000
グループ
N1
製造業者
Guerbet (Pháp)
省/施設
T15 · 15101
VN-23274-22 Lọ 572000 2026-08-17
Dotarem
Acid gadoteric
含量/投与経路
27,932g/100ml · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Guerbet (Pháp)
省/施設
T15 · 15102
VN-23274-22 Lọ 572000 2026-08-17
Dozar 25mg
Losartan
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
44100000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
省/施設
T58 · 58108
VD-21027-14 Viên 441 2026-08-17
Duoplavin
Acetylsalicylic acid+ clopidogrel
含量/投与経路
100mg + 75mg · Uống
数量
24000 Viên
合計
499872000
グループ
N1
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
省/施設
T79 · 79037
300110793024 Viên 20828 2026-08-17
Duoplavin
Acid acetylsalicylic + Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel hydrogen sulphat)
含量/投与経路
100 mg + 75 mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
124968000
グループ
N1
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
省/施設
T15 · 15101
300110793024 Viên 20828 2026-08-17
Duoplavin
Acid acetylsalicylic + Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel hydrogen sulphat)
含量/投与経路
100 mg + 75 mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
省/施設
T15 · 15102
300110793024 Viên 20828 2026-08-17
Duphaston
Dydrogesteron
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
88880000
グループ
N1
製造業者
Abbott Biologicals B.V (Hà Lan)
省/施設
T24 · 24007
870110067423 Viên 8888 2026-08-17
Duphaston
Dydrogesterone
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
1330 Viên
合計
11821040
グループ
N1
製造業者
Abbott Biologicals B.V (Hà Lan)
省/施設
T15 · 15101
870110067423 Viên 8888 2026-08-17
Duphaston
Dydrogesterone
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Abbott Biologicals B.V (Hà Lan)
省/施設
T15 · 15102
870110067423 Viên 8888 2026-08-17
Dưỡng cốt hoàn
Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa
含量/投与経路
Túi 5g hoàn cứng chứa: Bột hỗn hợp dược liệu 4,22g (tương đương 4,65g dược liệu bao gồm: Hoàng bá 2,4g; Tri mẫu 0,3g; Trần bì 0,6g; Bạch thược 0,6g; Can khương 0,15g; Thục địa 0,6g); Cao xương hỗn hợp · Uống
数量
60000 Gói
合計
114000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46162
VD-17817-12 Gói 1900 2026-08-17
Emla
Lidocain + Prilocain
含量/投与経路
Mỗi tuýp 5g kem chứa: Lidocain 125mg + Prilocain 125mg · Bôi ngoài da
数量
40 Tuýp
合計
2405440
グループ
N1
製造業者
Recipharm Karlskoga AB (Thụy Điển)
省/施設
T15 · 15101
VN-19787-16 Tuýp 60136 2026-08-17
Emla
Lidocain + Prilocain
含量/投与経路
Mỗi tuýp 5g kem chứa: Lidocain 125mg + Prilocain 125mg · Bôi ngoài da
数量
0 Tuýp
合計
0
グループ
N1
製造業者
Recipharm Karlskoga AB (Thụy Điển)
省/施設
T15 · 15102
VN-19787-16 Tuýp 60136 2026-08-17
Enpovid Fe - Folic
Sắt sulfat + acid folic
含量/投与経路
60mg + 0,25mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
4000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45609
VD-20049-13 Viên 800 2026-08-17
Enpovid Fe - Folic
Sắt sulfat + acid folic
含量/投与経路
60mg + 0,25mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
4000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45609
893100223725 Viên 800 2026-08-17
Enpovid Fe - Folic
Sắt sulfat + acid folic
含量/投与経路
60mg + 0,25mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45605
893100223725 Viên 800 2026-08-17
Enpovid Fe - Folic
Sắt sulfat + acid folic
含量/投与経路
60mg + 0,25mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45605
VD-20049-13 Viên 800 2026-08-17
Enpovid Fe - Folic
Sắt sulfat + acid folic
含量/投与経路
60mg + 0,25mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45612
VD-20049-13 Viên 800 2026-08-17
Enpovid Fe - Folic
Sắt sulfat + acid folic
含量/投与経路
60mg + 0,25mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45612
893100223725 Viên 800 2026-08-17
Erbitux
Cetuximab
含量/投与経路
5mg/ml · Truyền tĩnh mạch
数量
160 Lọ
合計
923750400
グループ
N1
製造業者
Merck Healthcare KGaA (Đức)
省/施設
T79 · 79037
QLSP-0708-13 Lọ 5773440 2026-08-17
Ethambutol 400mg
Ethambutol
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
50040 Viên
合計
78813000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
省/施設
T20 · 20011
893110437024 Viên 1575 2026-08-17
Eumovate cream
Clobetasone butyrate (dưới dạng micronised)
含量/投与経路
0,05% (kl/kl) · Dùng ngoài
数量
180 Tuýp
合計
4140000
グループ
N1
製造業者
Glaxo Operations UK Limited (UK)
省/施設
T15 · 15101
500100028323 Tuýp 23000 2026-08-17
Eumovate cream
Clobetasone butyrate (dưới dạng micronised)
含量/投与経路
0,05% (kl/kl) · Dùng ngoài
数量
0 Tuýp
合計
0
グループ
N1
製造業者
Glaxo Operations UK Limited (UK)
省/施設
T15 · 15102
500100028323 Tuýp 23000 2026-08-17
Exforge
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) + Valsartan
含量/投与経路
5mg + 80mg · Uống
数量
900 Viên
合計
8988300
グループ
N1
製造業者
Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
省/施設
T15 · 15101
VN-16344-13 Viên 9987 2026-08-17
Exforge
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) + Valsartan
含量/投与経路
5mg + 80mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
省/施設
T15 · 15102
VN-16344-13 Viên 9987 2026-08-17
Exforge HCT 10mg/160mg/12.5mg
Amlodipin (dưới dạng amlodipin besilate) + Valsartan + Hydrochlorothiazide
含量/投与経路
10mg + 160mg + 12,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
省/施設
T15 · 15101
VN-19287-15 Viên 18107 2026-08-17
Exforge HCT 10mg/160mg/12.5mg
Amlodipin (dưới dạng amlodipin besilate) + Valsartan + Hydrochlorothiazide
含量/投与経路
10mg + 160mg + 12,5mg · Uống
数量
800 Viên
合計
14485600
グループ
N1
製造業者
Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
省/施設
T15 · 15101
840110032023 Viên 18107 2026-08-17
Exforge HCT 10mg/160mg/12.5mg
Amlodipin (dưới dạng amlodipin besilate) + Valsartan + Hydrochlorothiazide
含量/投与経路
10mg + 160mg + 12,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
省/施設
T15 · 15102
VN-19287-15 Viên 18107 2026-08-17
Exforge HCT 10mg/160mg/12.5mg
Amlodipin (dưới dạng amlodipin besilate) + Valsartan + Hydrochlorothiazide
含量/投与経路
10mg + 160mg + 12,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
省/施設
T15 · 15102
840110032023 Viên 18107 2026-08-17
Exforge HCT 5mg/160mg/12.5mg
Amlodipin (dưới dạng amlodipin besilate) + Valsartan + Hydrochlorothiazide
含量/投与経路
5mg + 160mg + 12,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
省/施設
T15 · 15101
VN-19289-15 Viên 18107 2026-08-17
Exforge HCT 5mg/160mg/12.5mg
Amlodipin (dưới dạng amlodipin besilate) + Valsartan + Hydrochlorothiazide
含量/投与経路
5mg + 160mg + 12,5mg · Uống
数量
1440 Viên
合計
26074080
グループ
N1
製造業者
Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
省/施設
T15 · 15101
840110079223 Viên 18107 2026-08-17
Exforge HCT 5mg/160mg/12.5mg
Amlodipin (dưới dạng amlodipin besilate) + Valsartan + Hydrochlorothiazide
含量/投与経路
5mg + 160mg + 12,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
省/施設
T15 · 15102
VN-19289-15 Viên 18107 2026-08-17

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。