Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-08-26
最新公表回
2026-08-26
落札レコード
288443

288443 件のレコードが見つかりました。18501〜18550 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Kê huyết đằng
Kê huyết đằng
含量/投与経路
Uống
数量
75000 gam
合計
5827500
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01827
17.CBVT/TL/2025 gam 78 2026-07-07
Lamivudin Hasan 150
Lamivudin
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
20100 Viên
合計
18150300
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40019
893110057900 Viên 903 2026-07-07
Lamuzid 500/5
Metformin + glibenclamid
含量/投与経路
5mg +500mg · Uống
数量
20790 Viên
合計
49667310
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38060
893110056523 Viên 2389 2026-07-07
Lidocain
Lidocain hydroclorid
含量/投与経路
40mg/2ml · Tiêm
数量
4000 Ống
合計
1960000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40016
893110688924 Ống 490 2026-07-07
Lidocain hydroclorid 200/10ml
Lidocain hydroclodrid
含量/投与経路
2% x 10ml · Tiêm
数量
3000 Ống
合計
45000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 2 (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40016
VD-35041-21 Ống 15000 2026-07-07
Lignospan Standard
Lidocain + epinephrin(adrenalin)
含量/投与経路
36mg + 0,018mg · Tiêm
数量
1000 Ống
合計
19000000
グループ
N1
製造業者
Septodon (Pháp)
省/施設
T44 · 44008
300110796724 Ống 19000 2026-07-07
Lipiodol Ultra Fluide
Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện
含量/投与経路
4,8g Iod/10ml · Tiêm
数量
120 Ống
合計
744000000
グループ
N1
製造業者
Guerbet (France)
省/施設
T08 · 08101
300110076323 Ống 6200000 2026-07-07
Lobetasol
Clotrimazol + betamethason
含量/投与経路
(0,1g + 0,0064g)/10g · Dùng ngoài
数量
1200 Tuýp
合計
18000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40199
893110037100 Tuýp 15000 2026-07-07
Lobetasol
Clotrimazol + betamethason
含量/投与経路
(0,1g + 0,0064g)/10g · Dùng ngoài
数量
1200 Tuýp
合計
18000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40203
893110037100 Tuýp 15000 2026-07-07
Lobetasol
Clotrimazol + betamethason
含量/投与経路
(0,1g + 0,0064g)/10g · Dùng ngoài
数量
1200 Tuýp
合計
18000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40206
893110037100 Tuýp 15000 2026-07-07
Lobetasol
Clotrimazol + betamethason
含量/投与経路
(0,1g + 0,0064g)/10g · Dùng ngoài
数量
1200 Tuýp
合計
18000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40209
893110037100 Tuýp 15000 2026-07-07
Lobetasol
Clotrimazol + betamethason
含量/投与経路
(0,1g + 0,0064g)/10g · Dùng ngoài
数量
1200 Tuýp
合計
18000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40210
893110037100 Tuýp 15000 2026-07-07
Lobetasol
Clotrimazol + betamethason
含量/投与経路
(0,1g + 0,0064g)/10g · Dùng ngoài
数量
1200 Tuýp
合計
18000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40202
893110037100 Tuýp 15000 2026-07-07
Lobetasol
Clotrimazol + betamethason
含量/投与経路
(0,1g + 0,0064g)/10g · Dùng ngoài
数量
1200 Tuýp
合計
18000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40214
893110037100 Tuýp 15000 2026-07-07
Lobetasol
Clotrimazol + betamethason
含量/投与経路
(0,1g + 0,0064g)/10g · Dùng ngoài
数量
1200 Tuýp
合計
18000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40196
893110037100 Tuýp 15000 2026-07-07
Lobetasol
Clotrimazol + betamethason
含量/投与経路
(0,1g + 0,0064g)/10g · Dùng ngoài
数量
1200 Tuýp
合計
18000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40204
893110037100 Tuýp 15000 2026-07-07
Lobetasol
Clotrimazol + betamethason
含量/投与経路
(0,1g + 0,0064g)/10g · Dùng ngoài
数量
1200 Tuýp
合計
18000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40211
893110037100 Tuýp 15000 2026-07-07
Lobetasol
Clotrimazol + betamethason
含量/投与経路
(0,1g + 0,0064g)/10g · Dùng ngoài
数量
1200 Tuýp
合計
18000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40016
893110037100 Tuýp 15000 2026-07-07
Lopassi
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi
含量/投与経路
500mg; 700mg; 500mg; 100mg; 1000mg. · Uống
数量
45000 Viên
合計
41400000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79019
VD-30950-18 Viên 920 2026-07-07
MIFETONE 200mcg
Misoprostol
含量/投与経路
200mcg · Uống
数量
4500 Viên
合計
16425000
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40019
893110156325 Viên 3650 2026-07-07
MORPHIN
Morphin hydroclorid
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm
数量
8000 Ống
合計
71400000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40016
893111093823 Ống 8925 2026-07-07
MORPHIN
Morphin hydroclorid
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm
数量
1200 Ống
合計
10710000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15102
893111093823 Ống 8925 2026-07-07
MORPHIN
Morphin hydroclorid
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm
数量
1200 Ống
合計
10710000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15101
893111093823 Ống 8925 2026-07-07
Magnesi sulfat Kabi 15%
Magnesi sulfat
含量/投与経路
15%/10ml · Tiêm truyền
数量
200 Ống
合計
580000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40016
VD-19567-13 Ống 2900 2026-07-07
Metformin
Metformin hydroclorid
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
19280000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15102
893110443424 Viên 482 2026-07-07
Metformin
Metformin hydroclorid
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
19280000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15101
893110443424 Viên 482 2026-07-07
Metformin XR 500
Metformin hydroclorid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
70000 Viên
合計
45360000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15102
893110455523 Viên 648 2026-07-07
Metformin XR 500
Metformin hydroclorid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
70000 Viên
合計
45360000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15101
893110455523 Viên 648 2026-07-07
Methyl prednisolon 16
Methyl prednisolon
含量/投与経路
16mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T83 · 83204
VD-20763-14 Viên 628 2026-07-07
Methyl prednisolon 16
Methyl prednisolon
含量/投与経路
16mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
1884000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T83 · 83219
VD-20763-14 Viên 628 2026-07-07
Methylprednisolon 16
Methylprednisolon
含量/投与経路
16mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
64500000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40199
VD-20763-14 Viên 645 2026-07-07
Methylprednisolon 16
Methylprednisolon
含量/投与経路
16mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
64500000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40203
VD-20763-14 Viên 645 2026-07-07
Methylprednisolon 16
Methylprednisolon
含量/投与経路
16mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
64500000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40206
VD-20763-14 Viên 645 2026-07-07
Methylprednisolon 16
Methylprednisolon
含量/投与経路
16mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
64500000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40212
VD-20763-14 Viên 645 2026-07-07
Methylprednisolon 16
Methylprednisolon
含量/投与経路
16mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
64500000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40209
VD-20763-14 Viên 645 2026-07-07
Methylprednisolon 16
Methylprednisolon
含量/投与経路
16mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
64500000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40210
VD-20763-14 Viên 645 2026-07-07
Methylprednisolon 16
Methylprednisolon
含量/投与経路
16mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
64500000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40202
VD-20763-14 Viên 645 2026-07-07
Methylprednisolon 16
Methylprednisolon
含量/投与経路
16mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
64500000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40196
VD-20763-14 Viên 645 2026-07-07
Methylprednisolon 16
Methylprednisolon
含量/投与経路
16mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
64500000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40214
VD-20763-14 Viên 645 2026-07-07
Methylprednisolon 16
Methylprednisolon
含量/投与経路
16mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
64500000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40204
VD-20763-14 Viên 645 2026-07-07
Methylprednisolon 16
Methylprednisolon
含量/投与経路
16mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
64500000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40211
VD-20763-14 Viên 645 2026-07-07
Methylprednisolon 16
Methylprednisolon
含量/投与経路
16mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
64500000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40016
VD-20763-14 Viên 645 2026-07-07
Metronidazol Arena 250 mg tablets
Metronidazol
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
148000000
グループ
N1
製造業者
Arena Group S.A. (Romania)
省/施設
T40 · 40199
594115184900 Viên 1850 2026-07-07
Metronidazol Arena 250 mg tablets
Metronidazol
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
148000000
グループ
N1
製造業者
Arena Group S.A. (Romania)
省/施設
T40 · 40203
594115184900 Viên 1850 2026-07-07
Metronidazol Arena 250 mg tablets
Metronidazol
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
148000000
グループ
N1
製造業者
Arena Group S.A. (Romania)
省/施設
T40 · 40207
594115184900 Viên 1850 2026-07-07
Metronidazol Arena 250 mg tablets
Metronidazol
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
148000000
グループ
N1
製造業者
Arena Group S.A. (Romania)
省/施設
T40 · 40206
594115184900 Viên 1850 2026-07-07
Metronidazol Arena 250 mg tablets
Metronidazol
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
148000000
グループ
N1
製造業者
Arena Group S.A. (Romania)
省/施設
T40 · 40209
594115184900 Viên 1850 2026-07-07
Metronidazol Arena 250 mg tablets
Metronidazol
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
148000000
グループ
N1
製造業者
Arena Group S.A. (Romania)
省/施設
T40 · 40210
594115184900 Viên 1850 2026-07-07
Metronidazol Arena 250 mg tablets
Metronidazol
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
148000000
グループ
N1
製造業者
Arena Group S.A. (Romania)
省/施設
T40 · 40202
594115184900 Viên 1850 2026-07-07
Metronidazol Arena 250 mg tablets
Metronidazol
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
148000000
グループ
N1
製造業者
Arena Group S.A. (Romania)
省/施設
T40 · 40214
594115184900 Viên 1850 2026-07-07

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。