Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-25
最新公表回
2026-10-17
落札レコード
307247

307247 件のレコードが見つかりました。18501〜18550 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Betaloc Zok 25mg
Metoprolol succinat (tương đương với 25mg metoprolol tartrat hoặc 19,5mg metoprolol)
含量/投与経路
23,75mg (tương đương với metoprolol tartrate 25mg) · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T15 · 15102
VN-17243-13 Viên 4389 2026-08-17
Betaloc Zok 50mg
Metoprolol succinat
含量/投与経路
47,5mg (tương đương với 50mg metoprolol tartrate hoặc 39mg metoprolol) · Uống
数量
10740 Viên
合計
58962600
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T15 · 15101
730110022123 Viên 5490 2026-08-17
Betaloc Zok 50mg
Metoprolol succinat
含量/投与経路
47,5mg (tương đương với 50mg metoprolol tartrate hoặc 39mg metoprolol) · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T15 · 15102
730110022123 Viên 5490 2026-08-17
Betaserc 24mg
Betahistin
含量/投与経路
24mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
260640000
グループ
N1
製造業者
Mylan Laboratories S.A.S. (Pháp)
省/施設
T24 · 24007
300110779724 Viên 6516 2026-08-17
Bidicolis 2 MIU
Colistin*
含量/投与経路
2MIU · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37101
893114085426 Lọ 379995 2026-08-17
Bolabio
Saccharomyces boulardii
含量/投与経路
109CFU · Uống
数量
5000 Gói
合計
16500000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T68 · 68660
893400306424 Gói 3300 2026-08-17
Brilinta
Ticagrelor
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
2300 Viên
合計
36507900
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T15 · 15101
VN-23103-22 Viên 15873 2026-08-17
Brilinta
Ticagrelor
含量/投与経路
90mg · Uống
数量
5400 Viên
合計
85714200
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T15 · 15101
VN-19006-15 Viên 15873 2026-08-17
Brilinta
Ticagrelor
含量/投与経路
90mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T15 · 15102
VN-19006-15 Viên 15873 2026-08-17
Brilinta
Ticagrelor
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T15 · 15102
VN-23103-22 Viên 15873 2026-08-17
Carduran
Doxazosin (dưới dạng Doxazosin mesylate)
含量/投与経路
2mg · Uống
数量
2600 Viên
合計
21931000
グループ
N1
製造業者
Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T15 · 15101
400110132824 Viên 8435 2026-08-17
Carduran
Doxazosin (dưới dạng Doxazosin mesylate)
含量/投与経路
2mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T15 · 15102
400110132824 Viên 8435 2026-08-17
Cefoxitin 1g
Cefoxitin
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
10000 Lọ
合計
499900000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
省/施設
T52 · 52001
893110201523 Lọ 49990 2026-08-17
Celebrex
Celecoxib
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
1520 Viên
合計
18107760
グループ
N1
製造業者
Viatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức)
省/施設
T15 · 15101
VN-23247-22 Viên 11913 2026-08-17
Celebrex
Celecoxib
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Viatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức)
省/施設
T15 · 15102
VN-23247-22 Viên 11913 2026-08-17
Cerebrolysin
Peptides (Cerebrolysin concentrate)
含量/投与経路
215,2mg/ml; 10ml · Tiêm truyền
数量
2100 Ống
合計
230422500
グループ
N1
製造業者
- Cơ sở trộn và đóng gói: Ever Pharma Jena GmbH; - Cơ sở xuất xưởng: Ever Neuro Pharma GmbH (Đức và Áo)
省/施設
T15 · 15101
QLSP-845-15 Ống 109725 2026-08-17
Cerebrolysin
Peptides (Cerebrolysin concentrate)
含量/投与経路
215,2mg/ml; 10ml · Tiêm truyền
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
- Cơ sở trộn và đóng gói: Ever Pharma Jena GmbH; - Cơ sở xuất xưởng: Ever Neuro Pharma GmbH (Đức và Áo)
省/施設
T15 · 15102
QLSP-845-15 Ống 109725 2026-08-17
Cinnarizine STADA 25 mg
Cinnarizin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
2900000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy Stada Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45609
VD-20040-13 Viên 580 2026-08-17
Cinnarizine STADA 25 mg
Cinnarizin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Nhà máy Stada Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45605
VD-20040-13 Viên 580 2026-08-17
Cinnarizine STADA 25 mg
Cinnarizin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Nhà máy Stada Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45612
VD-20040-13 Viên 580 2026-08-17
Ciprobay 500
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochloride)
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
5130 Viên
合計
67839120
グループ
N1
製造業者
Bayer HealthCare Manufacturing S.r.l. (Ý)
省/施設
T15 · 15101
800115179523 Viên 13224 2026-08-17
Ciprobay 500
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochloride)
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Bayer HealthCare Manufacturing S.r.l. (Ý)
省/施設
T15 · 15102
800115179523 Viên 13224 2026-08-17
Co-Diovan 80/12,5
Valsartan + Hydrochlorothiazide
含量/投与経路
80mg + 12,5mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
19974000
グループ
N1
製造業者
Novartis Farma S.p.A. (Ý)
省/施設
T15 · 15101
VN-19286-15 Viên 9987 2026-08-17
Co-Diovan 80/12,5
Valsartan + Hydrochlorothiazide
含量/投与経路
80mg + 12,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Novartis Farma S.p.A. (Ý)
省/施設
T15 · 15102
VN-19286-15 Viên 9987 2026-08-17
Coaprovel
Irbesartan + Hydrochlorothiazide
含量/投与経路
150mg + 12,5mg · Uống
数量
4430 Viên
合計
42355230
グループ
N1
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
省/施設
T15 · 15101
VN-16721-13 Viên 9561 2026-08-17
Coaprovel
Irbesartan + Hydrochlorothiazide
含量/投与経路
150mg + 12,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
省/施設
T15 · 15102
VN-16721-13 Viên 9561 2026-08-17
Combigan
Brimonidine tartrate + Timolol (dưới dạng Timolol maleat)
含量/投与経路
2mg/ml + 5mg/ml · Nhỏ mắt
数量
100 Lọ
合計
20080000
グループ
N1
製造業者
Allergan Pharmaceuticals Ireland (Ireland)
省/施設
T15 · 15101
539110074923 Lọ 200800 2026-08-17
Combigan
Brimonidine tartrate + Timolol (dưới dạng Timolol maleat)
含量/投与経路
2mg/ml + 5mg/ml · Nhỏ mắt
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Allergan Pharmaceuticals Ireland (Ireland)
省/施設
T15 · 15102
539110074923 Lọ 200800 2026-08-17
Concor 5mg
Bisoprolol
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
85800000
グループ
N1
製造業者
Merck Healthcare KGaA (Đức)
省/施設
T24 · 24007
400110194000 Viên 4290 2026-08-17
Concor 5mg
Bisoprolol fumarate
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
5340 Viên
合計
22908600
グループ
N1
製造業者
Merck Healthcare KGaA (Đức)
省/施設
T15 · 15101
400110194000 Viên 4290 2026-08-17
Concor 5mg
Bisoprolol fumarate
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Merck Healthcare KGaA (Đức)
省/施設
T15 · 15102
400110194000 Viên 4290 2026-08-17
Concor Cor
Bisoprolol fumarate
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
7590 Viên
合計
23885730
グループ
N1
製造業者
Merck Healthcare KGaA (Đức)
省/施設
T15 · 15101
400110194100 Viên 3147 2026-08-17
Concor Cor
Bisoprolol fumarate
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Merck Healthcare KGaA (Đức)
省/施設
T15 · 15102
400110194100 Viên 3147 2026-08-17
Cordarone
Amiodarone hydrochloride
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
300 Viên
合計
2025000
グループ
N1
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
省/施設
T15 · 15101
VN-16722-13 Viên 6750 2026-08-17
Cordarone
Amiodarone hydrochloride
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
省/施設
T15 · 15102
VN-16722-13 Viên 6750 2026-08-17
Coversyl 10mg
Perindopril arginine (tương ứng với 6,790 mg perindopril)/10 mg
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
460 Viên
合計
3258640
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T15 · 15101
VN-17086-13 Viên 7084 2026-08-17
Coversyl 10mg
Perindopril arginine (tương ứng với 6,790 mg perindopril)/10 mg
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T15 · 15102
VN-17086-13 Viên 7084 2026-08-17
Coversyl 5mg
Perindopril
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
603360000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratories Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T24 · 24007
VN-17087-13 Viên 5028 2026-08-17
Coversyl 5mg
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
70000 Viên
合計
351960000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T15 · 15101
VN-17087-13 Viên 5028 2026-08-17
Coversyl 5mg
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T15 · 15102
VN-17087-13 Viên 5028 2026-08-17
Cravit
Levofloxacin hydrat
含量/投与経路
25mg/5ml · Nhỏ mắt
数量
380 Lọ
合計
33635700
グループ
N1
製造業者
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto (Nhật Bản)
省/施設
T15 · 15101
VN-19340-15 Lọ 88515 2026-08-17
Cravit
Levofloxacin hydrat
含量/投与経路
25mg/5ml · Nhỏ mắt
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto (Nhật Bản)
省/施設
T15 · 15102
VN-19340-15 Lọ 88515 2026-08-17
Crestor 10mg
Rosuvastatin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
296880000
グループ
N1
製造業者
IPR Pharmaceuticals Inc. (Mỹ)
省/施設
T24 · 24007
VN-18150-14 Viên 9896 2026-08-17
Crestor 10mg
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci)
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
9650 Viên
合計
95496400
グループ
N1
製造業者
CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited (CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh)
省/施設
T15 · 15101
VN-18150-14 Viên 9896 2026-08-17
Crestor 10mg
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci)
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited (CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh)
省/施設
T15 · 15102
VN-18150-14 Viên 9896 2026-08-17
Crestor 20mg
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci)
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
298060000
グループ
N1
製造業者
CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited (CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh)
省/施設
T15 · 15101
VN-18151-14 Viên 14903 2026-08-17
Crestor 20mg
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci)
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited (CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh)
省/施設
T15 · 15102
VN-18151-14 Viên 14903 2026-08-17
Cyclophamide
Cyclophosphamid
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01254
893114135023 Viên 6000 2026-08-17
Cyclophamide
Cyclophosphamid
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
8300 Viên
合計
49800000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01906
893114135023 Viên 6000 2026-08-17
Cyclophamide
Cyclophosphamid
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01253
893114135023 Viên 6000 2026-08-17

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。