Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-08-26
最新公表回
2026-08-26
落札レコード
288443

288443 件のレコードが見つかりました。18451〜18500 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Idarubicin "Ebewe" 5mg/5ml
Idarubicin
含量/投与経路
5mg/5ml · Tiêm truyền
数量
60 Lọ
合計
122735580
グループ
N1
製造業者
Fareva Unterach GmbH (Áo)
省/施設
T01 · 01043
VN3-419-22 Lọ 2045593 2026-07-07
Imefed 250mg/31,25mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
250mg + 31,25mg · Uống
数量
60000 Gói
合計
450000000
グループ
N2
製造業者
CN CTCP DP Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40199
893110320100 Gói 7500 2026-07-07
Imefed 250mg/31,25mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
250mg + 31,25mg · Uống
数量
60000 Gói
合計
450000000
グループ
N2
製造業者
CN CTCP DP Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40203
893110320100 Gói 7500 2026-07-07
Imefed 250mg/31,25mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
250mg + 31,25mg · Uống
数量
60000 Gói
合計
450000000
グループ
N2
製造業者
CN CTCP DP Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40206
893110320100 Gói 7500 2026-07-07
Imefed 250mg/31,25mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
250mg + 31,25mg · Uống
数量
60000 Gói
合計
450000000
グループ
N2
製造業者
CN CTCP DP Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40212
893110320100 Gói 7500 2026-07-07
Imefed 250mg/31,25mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
250mg + 31,25mg · Uống
数量
60000 Gói
合計
450000000
グループ
N2
製造業者
CN CTCP DP Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40209
893110320100 Gói 7500 2026-07-07
Imefed 250mg/31,25mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
250mg + 31,25mg · Uống
数量
60000 Gói
合計
450000000
グループ
N2
製造業者
CN CTCP DP Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40210
893110320100 Gói 7500 2026-07-07
Imefed 250mg/31,25mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
250mg + 31,25mg · Uống
数量
60000 Gói
合計
450000000
グループ
N2
製造業者
CN CTCP DP Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40202
893110320100 Gói 7500 2026-07-07
Imefed 250mg/31,25mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
250mg + 31,25mg · Uống
数量
60000 Gói
合計
450000000
グループ
N2
製造業者
CN CTCP DP Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40214
893110320100 Gói 7500 2026-07-07
Imefed 250mg/31,25mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
250mg + 31,25mg · Uống
数量
60000 Gói
合計
450000000
グループ
N2
製造業者
CN CTCP DP Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40196
893110320100 Gói 7500 2026-07-07
Imefed 250mg/31,25mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
250mg + 31,25mg · Uống
数量
60000 Gói
合計
450000000
グループ
N2
製造業者
CN CTCP DP Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40204
893110320100 Gói 7500 2026-07-07
Imefed 250mg/31,25mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
250mg + 31,25mg · Uống
数量
60000 Gói
合計
450000000
グループ
N2
製造業者
CN CTCP DP Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40211
893110320100 Gói 7500 2026-07-07
Imefed 250mg/31,25mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
250mg + 31,25mg · Uống
数量
60000 Gói
合計
450000000
グループ
N2
製造業者
CN CTCP DP Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40016
893110320100 Gói 7500 2026-07-07
Irbesartan OD DWP 100mg
Irbesartan
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
161280000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40206
VD-35223-21 Viên 1344 2026-07-07
Irbesartan OD DWP 100mg
Irbesartan
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
161280000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40209
VD-35223-21 Viên 1344 2026-07-07
Irbesartan OD DWP 100mg
Irbesartan
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
161280000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40210
VD-35223-21 Viên 1344 2026-07-07
Irbesartan OD DWP 100mg
Irbesartan
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
161280000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40202
VD-35223-21 Viên 1344 2026-07-07
Irbesartan OD DWP 100mg
Irbesartan
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
161280000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40214
VD-35223-21 Viên 1344 2026-07-07
Irbesartan OD DWP 100mg
Irbesartan
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
161280000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40196
VD-35223-21 Viên 1344 2026-07-07
Irbesartan OD DWP 100mg
Irbesartan
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
161280000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40204
VD-35223-21 Viên 1344 2026-07-07
Irbesartan OD DWP 100mg
Irbesartan
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
161280000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40211
VD-35223-21 Viên 1344 2026-07-07
Irbesartan OD DWP 100mg
Irbesartan
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
161280000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40016
VD-35223-21 Viên 1344 2026-07-07
KHANG MINH LỤC VỊ NANG
Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù, Mẫu đơn bì, Phục linh, Trạch tả
含量/投与経路
240mg; 120mg; 120mg; 90mg; 90mg; 90mg · Uống
数量
46000 Viên
合計
19320000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79019
VD-21857-14 Viên 420 2026-07-07
Kacetam
Piracetam
含量/投与経路
800mg · Uống
数量
140000 Viên
合計
63000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40199
VD-34693-20 Viên 450 2026-07-07
Kacetam
Piracetam
含量/投与経路
800mg · Uống
数量
140000 Viên
合計
63000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40203
VD-34693-20 Viên 450 2026-07-07
Kacetam
Piracetam
含量/投与経路
800mg · Uống
数量
140000 Viên
合計
63000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40206
VD-34693-20 Viên 450 2026-07-07
Kacetam
Piracetam
含量/投与経路
800mg · Uống
数量
140000 Viên
合計
63000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40209
VD-34693-20 Viên 450 2026-07-07
Kacetam
Piracetam
含量/投与経路
800mg · Uống
数量
140000 Viên
合計
63000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40210
VD-34693-20 Viên 450 2026-07-07
Kacetam
Piracetam
含量/投与経路
800mg · Uống
数量
140000 Viên
合計
63000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40202
VD-34693-20 Viên 450 2026-07-07
Kacetam
Piracetam
含量/投与経路
800mg · Uống
数量
140000 Viên
合計
63000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40196
VD-34693-20 Viên 450 2026-07-07
Kacetam
Piracetam
含量/投与経路
800mg · Uống
数量
140000 Viên
合計
63000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40214
VD-34693-20 Viên 450 2026-07-07
Kacetam
Piracetam
含量/投与経路
800mg · Uống
数量
140000 Viên
合計
63000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40204
VD-34693-20 Viên 450 2026-07-07
Kacetam
Piracetam
含量/投与経路
800mg · Uống
数量
140000 Viên
合計
63000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40211
VD-34693-20 Viên 450 2026-07-07
Kacetam
Piracetam
含量/投与経路
800mg · Uống
数量
140000 Viên
合計
63000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40016
VD-34693-20 Viên 450 2026-07-07
Kali Clorid
Kali clorid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm 2/9 (NADYPHAR) (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40016
893110627524 Viên 800 2026-07-07
Kalium chloratum biomedica
Kali clorid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
1785000
グループ
N1
製造業者
Biomedica, spol.s.r.o (Czech Republic)
省/施設
T40 · 40016
VN-14110-11 Viên 1785 2026-07-07
Kapredin
Methylprednisolone
含量/投与経路
16mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
71400000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40199
893110154323 Viên 595 2026-07-07
Kapredin
Methylprednisolone
含量/投与経路
16mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
71400000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40203
893110154323 Viên 595 2026-07-07
Kapredin
Methylprednisolone
含量/投与経路
16mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
71400000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40206
893110154323 Viên 595 2026-07-07
Kapredin
Methylprednisolone
含量/投与経路
16mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
71400000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40209
893110154323 Viên 595 2026-07-07
Kapredin
Methylprednisolone
含量/投与経路
16mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
71400000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40210
893110154323 Viên 595 2026-07-07
Kapredin
Methylprednisolone
含量/投与経路
16mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
71400000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40202
893110154323 Viên 595 2026-07-07
Kapredin
Methylprednisolone
含量/投与経路
16mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
71400000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40196
893110154323 Viên 595 2026-07-07
Kapredin
Methylprednisolone
含量/投与経路
16mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
71400000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40214
893110154323 Viên 595 2026-07-07
Kapredin
Methylprednisolone
含量/投与経路
16mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
71400000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40204
893110154323 Viên 595 2026-07-07
Kapredin
Methylprednisolone
含量/投与経路
16mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
71400000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40211
893110154323 Viên 595 2026-07-07
Kapredin
Methylprednisolone
含量/投与経路
16mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
71400000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40016
893110154323 Viên 595 2026-07-07
Keamine
Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2-oxovalerat + calci-2-oxo-3-phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4-methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin (*)
含量/投与経路
67mg + 101mg + 68mg + 86mg + 59mg + 105mg + 53mg + 23mg + 38mg + 30mg (50mg + 36mg) · Uống
数量
15240 Viên
合計
169164000
グループ
N2
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01025
893110421624 Viên 11100 2026-07-07
Kim tiền thảo
Kim tiền thảo, Râu ngô
含量/投与経路
120mg, 35mg · Uống
数量
180000 Viên
合計
36000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79019
VD-23886-15 Viên 200 2026-07-07
Kydheamo - 3A
Mỗi lít dung dịch chứa: Natri clorid 161mg + Kali clorid 5,5mg + Magnesi clorid.6H2O 3,7g + Acid acetic 8,8g + Calci clorid.2H2O 9,7g
含量/投与経路
(161g + 5,5g + 3,7g + 8,8g + 9,7g)/lít x 10 lít · Dung dịch thẩm phân
数量
1000 Can
合計
154875000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược - TTBYT Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T08 · 08101
893110160225 Can 154875 2026-07-07

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。