Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-25
最新公表回
2026-10-17
落札レコード
307247

307247 件のレコードが見つかりました。18451〜18500 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Đương quy chích rượu
Đương quy (Toàn quy)
含量/投与経路
Uống
数量
55000 gam
合計
23562000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Trung Quốc)
省/施設
T36 · 36ASV
VCT-00669-25 gam 428 2026-08-18
Đại tràng TP
Bạch truật, Mộc hương, Hoàng Đằng, Hoài sơn, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cam thảo, Đảng sâm
含量/投与経路
0,65g; 0,35g; 0,4g; 0,42g; 0,25g; 0,54g; 0,35g; 0,35g; 0,35g; 0,04g; 0,22g; · Uống
数量
40000 Gói
合計
168000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38617
TCT-00012-20 Gói 4200 2026-08-18
Đại tràng TP
Bạch truật, Mộc hương, Hoàng Đằng, Hoài sơn, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cam thảo, Đảng sâm
含量/投与経路
0,65g; 0,35g; 0,4g; 0,42g; 0,25g; 0,54g; 0,35g; 0,35g; 0,35g; 0,04g; 0,22g; · Uống
数量
40000 Gói
合計
168000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38631
TCT-00012-20 Gói 4200 2026-08-18
Đại tràng TP
Bạch truật, Mộc hương, Hoàng Đằng, Hoài sơn, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cam thảo, Đảng sâm
含量/投与経路
0,65g; 0,35g; 0,4g; 0,42g; 0,25g; 0,54g; 0,35g; 0,35g; 0,35g; 0,04g; 0,22g; · Uống
数量
40000 Gói
合計
168000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38622
TCT-00012-20 Gói 4200 2026-08-18
Đại tràng TP
Bạch truật, Mộc hương, Hoàng Đằng, Hoài sơn, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cam thảo, Đảng sâm
含量/投与経路
0,65g; 0,35g; 0,4g; 0,42g; 0,25g; 0,54g; 0,35g; 0,35g; 0,35g; 0,04g; 0,22g; · Uống
数量
40000 Gói
合計
168000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38620
TCT-00012-20 Gói 4200 2026-08-18
Đại tràng TP
Bạch truật, Mộc hương, Hoàng Đằng, Hoài sơn, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cam thảo, Đảng sâm
含量/投与経路
0,65g; 0,35g; 0,4g; 0,42g; 0,25g; 0,54g; 0,35g; 0,35g; 0,35g; 0,04g; 0,22g; · Uống
数量
40000 Gói
合計
168000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38657
TCT-00012-20 Gói 4200 2026-08-18
Đại tràng TP
Bạch truật, Mộc hương, Hoàng Đằng, Hoài sơn, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cam thảo, Đảng sâm
含量/投与経路
0,65g; 0,35g; 0,4g; 0,42g; 0,25g; 0,54g; 0,35g; 0,35g; 0,35g; 0,04g; 0,22g; · Uống
数量
40000 Gói
合計
168000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38628
TCT-00012-20 Gói 4200 2026-08-18
Đại tràng TP
Bạch truật, Mộc hương, Hoàng Đằng,Sơn Dược, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cam thảo, Đảng sâm
含量/投与経路
0,65g; 0,35g; 0,4g; 0,42g; 0,25g; 0,54g; 0,35g; 0,35g; 0,35g; 0,04g; 0,22g; · Uống
数量
40000 Gói
合計
168000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38654
TCT-00012-20 Gói 4200 2026-08-18
Đại tràng TP
Bạch truật, Mộc hương, Hoàng Đằng, Hoài sơn, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cam thảo, Đảng sâm
含量/投与経路
0,65g; 0,35g; 0,4g; 0,42g; 0,25g; 0,54g; 0,35g; 0,35g; 0,35g; 0,04g; 0,22g; · Uống
数量
40000 Gói
合計
168000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38656
TCT-00012-20 Gói 4200 2026-08-18
Đại tràng TP
Bạch truật, Mộc hương, Hoàng đằng, Hoài sơn/Sơn Dược, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cam thảo, Đảng sâm
含量/投与経路
0,65g; 0,35g; 0,4g; 0,42g; 0,25g; 0,54g; 0,35g; 0,35g; 0,35g; 0,04g; 0,22g; · Uống
数量
40000 Gói
合計
168000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38627
TCT-00012-20 Gói 4200 2026-08-18
Đại tràng TP
Bạch truật, Mộc hương, Hoàng Đằng, Hoài sơn, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cam thảo, Đảng sâm
含量/投与経路
0,65g; 0,35g; 0,4g; 0,42g; 0,25g; 0,54g; 0,35g; 0,35g; 0,35g; 0,04g; 0,22g; · Uống
数量
40000 Gói
合計
168000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38639
TCT-00012-20 Gói 4200 2026-08-18
Đại tràng TP
Bạch truật, Mộc hương, Hoàng Đằng, Hoài sơn, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cam thảo, Đảng sâm
含量/投与経路
0,65g; 0,35g; 0,4g; 0,42g; 0,25g; 0,54g; 0,35g; 0,35g; 0,35g; 0,04g; 0,22g; · Uống
数量
40000 Gói
合計
168000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38655
TCT-00012-20 Gói 4200 2026-08-18
Đại tràng TP
Bạch truật, Mộc hương, Hoàng Đằng, Hoài sơn, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cam thảo, Đảng sâm
含量/投与経路
0,65g; 0,35g; 0,4g; 0,42g; 0,25g; 0,54g; 0,35g; 0,35g; 0,35g; 0,04g; 0,22g; · Uống
数量
40000 Gói
合計
168000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38651
TCT-00012-20 Gói 4200 2026-08-18
Đỗ trọng chích muối ăn
Đỗ trọng
含量/投与経路
Uống
数量
20000 gam
合計
3024000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Trung Quốc)
省/施設
T36 · 36ASV
VCT-00588-25 gam 151 2026-08-18
Acriptega
Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg; Lamivudine 300mg; Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg
含量/投与経路
50mg;300mg;300mg · Uống
数量
234000 Viên
合計
923130000
グループ
N3
製造業者
Mylan Laboratories Limited - India (Ấn Độ)
省/施設
T20 · 20011
890110087023 Viên 3945 2026-08-17
Actilyse
Alteplase
含量/投与経路
50mg · Tiêm truyền
数量
30 Lọ
合計
324900000
グループ
N1
製造業者
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
省/施設
T15 · 15101
QLSP-948-16 Lọ 10830000 2026-08-17
Actilyse
Alteplase
含量/投与経路
50mg · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
省/施設
T15 · 15102
QLSP-948-16 Lọ 10830000 2026-08-17
Adalat LA 30mg
Nifedipin
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
2660 Viên
合計
25147640
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Đức)
省/施設
T15 · 15101
400110400623 Viên 9454 2026-08-17
Adalat LA 30mg
Nifedipin
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Đức)
省/施設
T15 · 15102
400110400623 Viên 9454 2026-08-17
Agidopa 500
Methyldopa
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
4410000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T20 · 20012
893110265024 Viên 2205 2026-08-17
Allermine
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
35000000
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T58 · 58108
VD-22794-15 Viên 350 2026-08-17
Aminazin
Clorpromazin (hydroclorid)
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
34000 Viên
合計
3502000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T20 · 20011
893110322424 Viên 103 2026-08-17
Aminazin
Clorpromazin hydroclorid
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
96000 Viên
合計
14400000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T20 · 20016
893115322424 Viên 150 2026-08-17
Aminazin 25mg
Clorpromazin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
25000 Viên
合計
2625000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T20 · 20012
893115285300 Viên 105 2026-08-17
Amlobest
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylate) 5mg
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
500000 viên
合計
77500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T58 · 58108
893110745824 viên 155 2026-08-17
Amlor
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate)
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
930 Viên
合計
7556250
グループ
N1
製造業者
Fareva Amboise (Pháp)
省/施設
T15 · 15101
300110025623 Viên 8125 2026-08-17
Amlor
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate)
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Fareva Amboise (Pháp)
省/施設
T15 · 15102
300110025623 Viên 8125 2026-08-17
Anaropin
Ropivacain HCl (dưới dạng Ropivacain HCl monohydrat)
含量/投与経路
5mg/ml · Tiêm
数量
160 Ống
合計
24494400
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T15 · 15101
VN-19004-15 Ống 153090 2026-08-17
Anaropin
Ropivacain HCl (dưới dạng Ropivacain HCl monohydrat)
含量/投与経路
5mg/ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T15 · 15102
VN-19004-15 Ống 153090 2026-08-17
Aprovel
Irbesartan
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
15950 Viên
合計
152497950
グループ
N1
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
省/施設
T15 · 15101
VN-16719-13 Viên 9561 2026-08-17
Aprovel
Irbesartan
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
320 Viên
合計
4589440
グループ
N1
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
省/施設
T15 · 15101
VN-16720-13 Viên 14342 2026-08-17
Aprovel
Irbesartan
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
省/施設
T15 · 15102
VN-16719-13 Viên 9561 2026-08-17
Aprovel
Irbesartan
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
省/施設
T15 · 15102
VN-16720-13 Viên 14342 2026-08-17
Arcoxia 120mg
Etoricoxib
含量/投与経路
120mg · Uống
数量
240 Viên
合計
4494240
グループ
N1
製造業者
CSSX: Rovi Pharma Industrial Services, S.A; CSĐG và xuất xưởng: Organon Pharma (UK) Limited (Spain)
省/施設
T15 · 15101
840110413023 Viên 18726 2026-08-17
Arcoxia 120mg
Etoricoxib
含量/投与経路
120mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
CSSX: Rovi Pharma Industrial Services, S.A; CSĐG và xuất xưởng: Organon Pharma (UK) Limited (Spain)
省/施設
T15 · 15102
840110413023 Viên 18726 2026-08-17
Arcoxia 90mg
Etoricoxib
含量/投与経路
90mg · Uống
数量
600 Viên
合計
9387000
グループ
N1
製造業者
CSSX: Rovi Pharma Industrial Services, S.A; CSĐG và xuất xưởng: Organon Pharma (UK) Limited (Spain)
省/施設
T15 · 15101
840110413223 Viên 15645 2026-08-17
Arcoxia 90mg
Etoricoxib
含量/投与経路
90mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
CSSX: Rovi Pharma Industrial Services, S.A; CSĐG và xuất xưởng: Organon Pharma (UK) Limited (Spain)
省/施設
T15 · 15102
840110413223 Viên 15645 2026-08-17
Arimidex
Anastrozole
含量/投与経路
1mg · Uống
数量
2700 Viên
合計
159529500
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited (Nước sản xuất: Mỹ; Nước đóng gói: Anh)
省/施設
T15 · 15101
VN-19784-16 Viên 59085 2026-08-17
Augmentin 1g
Amoxicillin (Dưới dạng Amoxicillin trihydrate) + Acid Clavulanic (Dưới dạng clavulanat potassium)
含量/投与経路
875mg + 125mg · Uống
数量
3640 Viên
合計
60715200
グループ
N1
製造業者
SmithKline Beecham Pharmaceuticals (Anh)
省/施設
T15 · 15101
VN-20517-17 Viên 16680 2026-08-17
Augmentin 1g
Amoxicillin (Dưới dạng Amoxicillin trihydrate) + Acid Clavulanic (Dưới dạng clavulanat potassium)
含量/投与経路
875mg + 125mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
SmithKline Beecham Pharmaceuticals (Anh)
省/施設
T15 · 15102
VN-20517-17 Viên 16680 2026-08-17
Augmentin 250mg/31,25mg
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate) + Acid Clavulanic (dưới dạng Kali clavulanate)
含量/投与経路
250mg + 31,25mg · Uống
数量
10000 Gói
合計
106700000
グループ
N1
製造業者
Glaxo Wellcome Production (Pháp)
省/施設
T15 · 15101
VN-17444-13 Gói 10670 2026-08-17
Augmentin 250mg/31,25mg
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate) + Acid Clavulanic (dưới dạng Kali clavulanate)
含量/投与経路
250mg + 31,25mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N1
製造業者
Glaxo Wellcome Production (Pháp)
省/施設
T15 · 15102
VN-17444-13 Gói 10670 2026-08-17
Augmentin 625mg tablets
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate) + Acid Clavulanic (dưới dạng Kali clavulanate)
含量/投与経路
500mg + 125mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
59680000
グループ
N1
製造業者
SmithKline Beecham Limited (Anh)
省/施設
T15 · 15101
VN-20169-16 Viên 11936 2026-08-17
Augmentin 625mg tablets
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate) + Acid Clavulanic (dưới dạng Kali clavulanate)
含量/投与経路
500mg + 125mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
SmithKline Beecham Limited (Anh)
省/施設
T15 · 15102
VN-20169-16 Viên 11936 2026-08-17
Avamys
Fluticason furoat
含量/投与経路
27,5 mcg/ liều xịt · Xịt mũi
数量
90 Bình
合計
20180610
グループ
N1
製造業者
Glaxo Operations (UK) Ltd. (trading as Glaxo Wellcome Operations) (Anh)
省/施設
T15 · 15101
VN-21418-18 Bình 224229 2026-08-17
Avamys
Fluticason furoat
含量/投与経路
27,5 mcg/ liều xịt · Xịt mũi
数量
90 Bình
合計
16681320
グループ
N1
製造業者
Glaxo Operations (UK) Ltd. (trading as Glaxo Wellcome Operations) (Anh)
省/施設
T15 · 15101
VN-21418-18 Bình 185348 2026-08-17
Avamys
Fluticason furoat
含量/投与経路
27,5 mcg/ liều xịt · Xịt mũi
数量
0 Bình
合計
0
グループ
N1
製造業者
Glaxo Operations (UK) Ltd. (trading as Glaxo Wellcome Operations) (Anh)
省/施設
T15 · 15102
VN-21418-18 Bình 185348 2026-08-17
Avamys
Fluticason furoat
含量/投与経路
27,5 mcg/ liều xịt · Xịt mũi
数量
0 Bình
合計
0
グループ
N1
製造業者
Glaxo Operations (UK) Ltd. (trading as Glaxo Wellcome Operations) (Anh)
省/施設
T15 · 15102
VN-21418-18 Bình 224229 2026-08-17
Betaloc ZOK 25mg
Metoprolol
含量/投与経路
23,75mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
87780000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T24 · 24007
VN-17243-13 Viên 4389 2026-08-17
Betaloc Zok 25mg
Metoprolol succinat (tương đương với 25mg metoprolol tartrat hoặc 19,5mg metoprolol)
含量/投与経路
23,75mg (tương đương với metoprolol tartrate 25mg) · Uống
数量
16120 Viên
合計
70750680
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T15 · 15101
VN-17243-13 Viên 4389 2026-08-17

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。