307247 件のレコードが見つかりました。18451〜18500 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。
| 医薬品/成分 | 登録番号 | 単位 | 単価 | 公表回 |
|---|---|---|---|---|
|
Đương quy chích rượu
Đương quy (Toàn quy)
|
VCT-00669-25 | gam | 428 | 2026-08-18 |
|
Đại tràng TP
Bạch truật, Mộc hương, Hoàng Đằng, Hoài sơn, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cam thảo, Đảng sâm
|
TCT-00012-20 | Gói | 4200 | 2026-08-18 |
|
Đại tràng TP
Bạch truật, Mộc hương, Hoàng Đằng, Hoài sơn, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cam thảo, Đảng sâm
|
TCT-00012-20 | Gói | 4200 | 2026-08-18 |
|
Đại tràng TP
Bạch truật, Mộc hương, Hoàng Đằng, Hoài sơn, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cam thảo, Đảng sâm
|
TCT-00012-20 | Gói | 4200 | 2026-08-18 |
|
Đại tràng TP
Bạch truật, Mộc hương, Hoàng Đằng, Hoài sơn, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cam thảo, Đảng sâm
|
TCT-00012-20 | Gói | 4200 | 2026-08-18 |
|
Đại tràng TP
Bạch truật, Mộc hương, Hoàng Đằng, Hoài sơn, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cam thảo, Đảng sâm
|
TCT-00012-20 | Gói | 4200 | 2026-08-18 |
|
Đại tràng TP
Bạch truật, Mộc hương, Hoàng Đằng, Hoài sơn, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cam thảo, Đảng sâm
|
TCT-00012-20 | Gói | 4200 | 2026-08-18 |
|
Đại tràng TP
Bạch truật, Mộc hương, Hoàng Đằng,Sơn Dược, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cam thảo, Đảng sâm
|
TCT-00012-20 | Gói | 4200 | 2026-08-18 |
|
Đại tràng TP
Bạch truật, Mộc hương, Hoàng Đằng, Hoài sơn, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cam thảo, Đảng sâm
|
TCT-00012-20 | Gói | 4200 | 2026-08-18 |
|
Đại tràng TP
Bạch truật, Mộc hương, Hoàng đằng, Hoài sơn/Sơn Dược, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cam thảo, Đảng sâm
|
TCT-00012-20 | Gói | 4200 | 2026-08-18 |
|
Đại tràng TP
Bạch truật, Mộc hương, Hoàng Đằng, Hoài sơn, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cam thảo, Đảng sâm
|
TCT-00012-20 | Gói | 4200 | 2026-08-18 |
|
Đại tràng TP
Bạch truật, Mộc hương, Hoàng Đằng, Hoài sơn, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cam thảo, Đảng sâm
|
TCT-00012-20 | Gói | 4200 | 2026-08-18 |
|
Đại tràng TP
Bạch truật, Mộc hương, Hoàng Đằng, Hoài sơn, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cam thảo, Đảng sâm
|
TCT-00012-20 | Gói | 4200 | 2026-08-18 |
|
Đỗ trọng chích muối ăn
Đỗ trọng
|
VCT-00588-25 | gam | 151 | 2026-08-18 |
|
Acriptega
Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg; Lamivudine 300mg; Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg
|
890110087023 | Viên | 3945 | 2026-08-17 |
|
Actilyse
Alteplase
|
QLSP-948-16 | Lọ | 10830000 | 2026-08-17 |
|
Actilyse
Alteplase
|
QLSP-948-16 | Lọ | 10830000 | 2026-08-17 |
|
Adalat LA 30mg
Nifedipin
|
400110400623 | Viên | 9454 | 2026-08-17 |
|
Adalat LA 30mg
Nifedipin
|
400110400623 | Viên | 9454 | 2026-08-17 |
|
Agidopa 500
Methyldopa
|
893110265024 | Viên | 2205 | 2026-08-17 |
|
Allermine
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
|
VD-22794-15 | Viên | 350 | 2026-08-17 |
|
Aminazin
Clorpromazin (hydroclorid)
|
893110322424 | Viên | 103 | 2026-08-17 |
|
Aminazin
Clorpromazin hydroclorid
|
893115322424 | Viên | 150 | 2026-08-17 |
|
Aminazin 25mg
Clorpromazin
|
893115285300 | Viên | 105 | 2026-08-17 |
|
Amlobest
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylate) 5mg
|
893110745824 | viên | 155 | 2026-08-17 |
|
Amlor
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate)
|
300110025623 | Viên | 8125 | 2026-08-17 |
|
Amlor
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate)
|
300110025623 | Viên | 8125 | 2026-08-17 |
|
Anaropin
Ropivacain HCl (dưới dạng Ropivacain HCl monohydrat)
|
VN-19004-15 | Ống | 153090 | 2026-08-17 |
|
Anaropin
Ropivacain HCl (dưới dạng Ropivacain HCl monohydrat)
|
VN-19004-15 | Ống | 153090 | 2026-08-17 |
|
Aprovel
Irbesartan
|
VN-16719-13 | Viên | 9561 | 2026-08-17 |
|
Aprovel
Irbesartan
|
VN-16720-13 | Viên | 14342 | 2026-08-17 |
|
Aprovel
Irbesartan
|
VN-16719-13 | Viên | 9561 | 2026-08-17 |
|
Aprovel
Irbesartan
|
VN-16720-13 | Viên | 14342 | 2026-08-17 |
|
Arcoxia 120mg
Etoricoxib
|
840110413023 | Viên | 18726 | 2026-08-17 |
|
Arcoxia 120mg
Etoricoxib
|
840110413023 | Viên | 18726 | 2026-08-17 |
|
Arcoxia 90mg
Etoricoxib
|
840110413223 | Viên | 15645 | 2026-08-17 |
|
Arcoxia 90mg
Etoricoxib
|
840110413223 | Viên | 15645 | 2026-08-17 |
|
Arimidex
Anastrozole
|
VN-19784-16 | Viên | 59085 | 2026-08-17 |
|
Augmentin 1g
Amoxicillin (Dưới dạng Amoxicillin trihydrate) + Acid Clavulanic (Dưới dạng clavulanat potassium)
|
VN-20517-17 | Viên | 16680 | 2026-08-17 |
|
Augmentin 1g
Amoxicillin (Dưới dạng Amoxicillin trihydrate) + Acid Clavulanic (Dưới dạng clavulanat potassium)
|
VN-20517-17 | Viên | 16680 | 2026-08-17 |
|
Augmentin 250mg/31,25mg
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate) + Acid Clavulanic (dưới dạng Kali clavulanate)
|
VN-17444-13 | Gói | 10670 | 2026-08-17 |
|
Augmentin 250mg/31,25mg
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate) + Acid Clavulanic (dưới dạng Kali clavulanate)
|
VN-17444-13 | Gói | 10670 | 2026-08-17 |
|
Augmentin 625mg tablets
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate) + Acid Clavulanic (dưới dạng Kali clavulanate)
|
VN-20169-16 | Viên | 11936 | 2026-08-17 |
|
Augmentin 625mg tablets
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate) + Acid Clavulanic (dưới dạng Kali clavulanate)
|
VN-20169-16 | Viên | 11936 | 2026-08-17 |
|
Avamys
Fluticason furoat
|
VN-21418-18 | Bình | 224229 | 2026-08-17 |
|
Avamys
Fluticason furoat
|
VN-21418-18 | Bình | 185348 | 2026-08-17 |
|
Avamys
Fluticason furoat
|
VN-21418-18 | Bình | 185348 | 2026-08-17 |
|
Avamys
Fluticason furoat
|
VN-21418-18 | Bình | 224229 | 2026-08-17 |
|
Betaloc ZOK 25mg
Metoprolol
|
VN-17243-13 | Viên | 4389 | 2026-08-17 |
|
Betaloc Zok 25mg
Metoprolol succinat (tương đương với 25mg metoprolol tartrat hoặc 19,5mg metoprolol)
|
VN-17243-13 | Viên | 4389 | 2026-08-17 |
参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。