Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-25
最新公表回
2026-10-17
落札レコード
307247

307247 件のレコードが見つかりました。18401〜18450 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Vinflozin 25 mg
Empagliflozin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
1810000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40013
893110219623 Viên 1810 2026-08-18
Vinphatoxin
Oxytocin
含量/投与経路
10 IU/1ml · Tiêm truyền
数量
10000 Ống
合計
100000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38090
893114039523 Ống 10000 2026-08-18
Vinrolac
Ketorolac
含量/投与経路
30mg/1ml · Tiêm
数量
2000 Ống
合計
5960000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38090
893110376123 Ống 2980 2026-08-18
Vinrolac 30 mg
Ketorolac
含量/投与経路
30mg/2ml · Tiêm
数量
500 Ống
合計
4200000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40013
893110926724 Ống 8400 2026-08-18
Vinsetron
Granisetron hydroclorid
含量/投与経路
1mg/1ml · Tiêm
数量
1200 Ống
合計
3840000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38090
VD-34794-20 Ống 3200 2026-08-18
Vinsolon
Methyl prednisolon
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
3000 Lọ
合計
48000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40013
893110219923 Lọ 16000 2026-08-18
Vinstigmin
Neostigmin metylsulfat
含量/投与経路
0,5mg/ml · Tiêm
数量
2000 Ống
合計
7000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82003
893114078724 Ống 3500 2026-08-18
Vintanil 1000
Acetyl leucin
含量/投与経路
1000mg/10ml · Tiêm
数量
40000 Ống
合計
940000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38090
893110339924 Ống 23500 2026-08-18
Vintanil 1000
Acetyl leucin
含量/投与経路
1000mg/10ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38090
VD-27160-17 Ống 23500 2026-08-18
Vintanil 500
Acetyl leucin
含量/投与経路
500mg · Tiêm
数量
15000 Lọ
合計
189000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40013
VD-35634-22 Lọ 12600 2026-08-18
Visdazul 50mg/1000mg
Vildagliptin + metformin
含量/投与経路
50mg + 1.000mg (Dạng muối) · Uống
数量
80000 Viên
合計
504000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38090
893110081525 Viên 6300 2026-08-18
Vitamin 3B Extra
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
100mg + 100mg + 150mcg · Uống
数量
60000 Viên
合計
59400000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38090
893100337924 Viên 990 2026-08-18
Vitamin 3B Extra
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
100mg + 100mg + 150mcg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38090
VD-31157-18 Viên 990 2026-08-18
Viên nang kim tiền thảo
Kim tiền thảo, Râu mèo
含量/投与経路
2400mg; 1000mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
29000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46041
VD-21859-14 Viên 1450 2026-08-18
Volulyte 6%
Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch)
含量/投与経路
(30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml · Tiêm truyền
数量
50 Túi
合計
5500000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T38 · 38090
VN-19956-16 Túi 110000 2026-08-18
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
(30/70) 100UI/ml; 3ml · Tiêm
数量
3000 Bút tiêm
合計
297000000
グループ
N5
製造業者
Wockhardt Limited (Ấn Độ)
省/施設
T38 · 38090
890410177200 Bút tiêm 99000 2026-08-18
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
(30/70) 100UI/ml; 3ml · Tiêm
数量
500 Ống
合計
39000000
グループ
N5
製造業者
Wockhardt Limited (Ấn Độ)
省/施設
T38 · 38090
890410177200 Ống 78000 2026-08-18
Wosulin-N
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
含量/投与経路
40UI/ml; 10ml · Tiêm
数量
500 Lọ
合計
45375000
グループ
N5
製造業者
Wockhardt Limited (Ấn Độ)
省/施設
T38 · 38090
VN-13425-11 Lọ 90750 2026-08-18
Wosulin-N
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
含量/投与経路
40IU/ml x 10ml · Tiêm
数量
300 Lọ
合計
27300000
グループ
N5
製造業者
Wockhardt Limited (Ấn Độ)
省/施設
T22 · 22021
VN-13425-11 Lọ 91000 2026-08-18
Wosulin-R
Insulin tác dụng nhanh, ngắn (Fast-acting, Short-acting)
含量/投与経路
40IU, 10ml · Tiêm
数量
700 Lọ
合計
63700000
グループ
N5
製造業者
Wockhardt Limited (Ấn Độ)
省/施設
T38 · 38090
890410092323 Lọ 91000 2026-08-18
Wosulin-R
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
含量/投与経路
40IU/ml x 10ml · Tiêm
数量
200 Lọ
合計
18400000
グループ
N5
製造業者
Wockhardt Limited (Ấn Độ)
省/施設
T22 · 22021
VN-13426-11 Lọ 92000 2026-08-18
Wosulin-R
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
含量/投与経路
40IU/ml x 10ml · Tiêm
数量
200 Lọ
合計
18400000
グループ
N5
製造業者
Wockhardt Limited (Ấn Độ)
省/施設
T22 · 22021
890410092323 Lọ 92000 2026-08-18
Xalermus 250
Carbocistein
含量/投与経路
250mg/1,5g · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38090
VD-34273-20 Gói 2680 2026-08-18
Xalermus 250
Carbocistein
含量/投与経路
250mg/1,5g · Uống
数量
30000 Gói
合計
80400000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38090
893100270800 Gói 2680 2026-08-18
Xenetix 300
Iobitridol
含量/投与経路
30g/100ml x 50ml · Tiêm
数量
1000 Lọ
合計
338000000
グループ
N1
製造業者
Guerbet (Pháp)
省/施設
T26 · 26001
VN-16786-13 Lọ 338000 2026-08-18
Xenetix 300
Iobitridol
含量/投与経路
30g/100ml x 100ml · Tiêm
数量
500 Lọ
合計
296000000
グループ
N1
製造業者
Guerbet (Pháp)
省/施設
T26 · 26001
VN-16787-13 Lọ 592000 2026-08-18
Xương khớp Nhất Nhất
Đương quy, Đỗ trọng, Cẩu tích, Đan sâm, Liên nhục, Tục đoạn, Thiên ma, Cốt toái bổ, Độc hoạt, Sinh địa, Uy linh tiên, Thông thảo, Khương hoạt, Hà thủ ô đỏ
含量/投与経路
Cao khô dược liệu (tương ứng với: Đương quy 750mg; Đỗ trọng 600mg; Cẩu tích 600mg; Đan sâm 450mg; Liên nhục 450mg; Tục đoạn 300mg; Thiên ma 300mg; Cốt toái bổ 300mg; Độc hoạt 600mg; sinh địa 600mg; Uy · Uống
数量
20000 Viên
合計
90000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH DP Nhất Nhất (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46041
TCT-00352-26 Viên 4500 2026-08-18
Zensalbu nebules 2.5
Salbutamol (sulfat)
含量/投与経路
2,5mg/2,5ml · Khí dung
数量
10000 Ống
合計
44100000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38090
893115019000 Ống 4410 2026-08-18
Zensalbu nebules 5.0
Salbutamol (sulfat)
含量/投与経路
5mg/2,5ml · Khí dung
数量
12000 Ống
合計
100800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38090
893115019100 Ống 8400 2026-08-18
Zoamco-A
Amlodipin + atorvastatin
含量/投与経路
5mg+10mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
179940000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38090
VD-36187-22 Viên 2999 2026-08-18
Zobacta 3,375g
Piperacilin + tazobactam*
含量/投与経路
3g + 0.375g · Tiêm
数量
4000 Lọ
合計
400000000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38090
893110437124 Lọ 100000 2026-08-18
Zobacta 3,375g
Piperacilin + tazobactam*
含量/投与経路
3g + 0.375g · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38090
VD-25700-16 Lọ 100000 2026-08-18
Zodamid 5mg/1ml solution for injection/infusion
Midazolam
含量/投与経路
5mg/ml · Tiêm
数量
100 Ống
合計
2750000
グループ
N1
製造業者
HBM Pharma s.r.o (Cơ sở xuất xưởng Joint Stock Company "Kalceks") (Slovakia)
省/施設
T96 · 96011
VN-23229-22 Ống 27500 2026-08-18
Zodamid 5mg/1ml solution for injection/infusion
Midazolam
含量/投与経路
5mg/ml · Tiêm
数量
60 Ống
合計
1650000
グループ
N1
製造業者
HBM Pharma s.r.o (Cơ sở xuất xưởng Joint Stock Company "Kalceks" (Slovakia)
省/施設
T15 · 15104
VN-23229-22 Ống 27500 2026-08-18
Zolifast 2000
Cefazolin
含量/投与経路
2g · Tiêm truyền
数量
5000 Chai/Lọ/Ống/Túi/Gói
合計
172500000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38090
893110143225 Chai/Lọ/Ống/Túi/Gói 34500 2026-08-18
Zolifast 2000
Cefazolin
含量/投与経路
2g · Tiêm truyền
数量
0 Chai/Lọ/Ống/Túi/Gói
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38090
VD-23022-15 Chai/Lọ/Ống/Túi/Gói 34500 2026-08-18
Zoloman 100
Sertralin
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
15000 viên
合計
56700000
グループ
N4
製造業者
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79028
893110028100 viên 3780 2026-08-18
Đan sâm
Đan sâm
含量/投与経路
Uống
数量
40000 gam
合計
7600000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Ninh Hiệp (Việt Nam)
省/施設
T36 · 36ASV
VCT-00263-22 gam 190 2026-08-18
Đương quy bổ huyết Vinaplant
Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử
含量/投与経路
600mg; 150mg; 200mg · Uống
数量
45000 Viên
合計
53100000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38617
TCT-00192-24 Viên 1180 2026-08-18
Đương quy bổ huyết Vinaplant
Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử
含量/投与経路
600mg; 150mg; 200mg · Uống
数量
45000 Viên
合計
53100000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38631
TCT-00192-24 Viên 1180 2026-08-18
Đương quy bổ huyết Vinaplant
Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử
含量/投与経路
600mg; 150mg; 200mg · Uống
数量
45000 Viên
合計
53100000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38622
TCT-00192-24 Viên 1180 2026-08-18
Đương quy bổ huyết Vinaplant
Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử
含量/投与経路
600mg; 150mg; 200mg · Uống
数量
45000 Viên
合計
53100000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38620
TCT-00192-24 Viên 1180 2026-08-18
Đương quy bổ huyết Vinaplant
Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử
含量/投与経路
600mg; 150mg; 200mg · Uống
数量
45000 Viên
合計
53100000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38657
TCT-00192-24 Viên 1180 2026-08-18
Đương quy bổ huyết Vinaplant
Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử
含量/投与経路
600mg; 150mg; 200mg · Uống
数量
45000 Viên
合計
53100000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38628
TCT-00192-24 Viên 1180 2026-08-18
Đương quy bổ huyết Vinaplant
Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử
含量/投与経路
600mg; 150mg; 200mg · Uống
数量
45000 Viên
合計
53100000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38654
TCT-00192-24 Viên 1180 2026-08-18
Đương quy bổ huyết Vinaplant
Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử
含量/投与経路
600mg; 150mg; 200mg · Uống
数量
45000 Viên
合計
53100000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38656
TCT-00192-24 Viên 1180 2026-08-18
Đương quy bổ huyết Vinaplant
Hoàng kỳ, Đương quy, Câu Kỷ tử
含量/投与経路
600mg; 150mg; 200mg · Uống
数量
45000 Viên
合計
53100000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38627
TCT-00192-24 Viên 1180 2026-08-18
Đương quy bổ huyết Vinaplant
Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử
含量/投与経路
600mg; 150mg; 200mg · Uống
数量
45000 Viên
合計
53100000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38639
TCT-00192-24 Viên 1180 2026-08-18
Đương quy bổ huyết Vinaplant
Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử
含量/投与経路
600mg; 150mg; 200mg · Uống
数量
45000 Viên
合計
53100000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38655
TCT-00192-24 Viên 1180 2026-08-18
Đương quy bổ huyết Vinaplant
Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử
含量/投与経路
600mg; 150mg; 200mg · Uống
数量
45000 Viên
合計
53100000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38651
TCT-00192-24 Viên 1180 2026-08-18

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。