Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-08-26
最新公表回
2026-08-26
落札レコード
288443

288443 件のレコードが見つかりました。18401〜18450 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Griseofulvin 500mg
Griseofulvin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
34650000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40196
893110229900 Viên 1155 2026-07-07
Griseofulvin 500mg
Griseofulvin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
34650000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40214
893110229900 Viên 1155 2026-07-07
Griseofulvin 500mg
Griseofulvin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
34650000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40204
893110229900 Viên 1155 2026-07-07
Griseofulvin 500mg
Griseofulvin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
34650000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40211
893110229900 Viên 1155 2026-07-07
Griseofulvin 500mg
Griseofulvin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
34650000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40016
893110229900 Viên 1155 2026-07-07
Hadudrota
Drotaverin clohydrat
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
6000 Ống
合計
15120000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40016
893110091625 Ống 2520 2026-07-07
Hadumedrol
Diphenhydramin
含量/投与経路
10mg/ml x 1ml · Tiêm
数量
3510 Ống
合計
2772900
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T31 · 31305
893110299000 Ống 790 2026-07-07
Hadumix Cap
N-acetylcystein
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
62000000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40199
893100108000 Viên 620 2026-07-07
Hadumix Cap
N-acetylcystein
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
62000000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40203
893100108000 Viên 620 2026-07-07
Hadumix Cap
N-acetylcystein
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
62000000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40206
893100108000 Viên 620 2026-07-07
Hadumix Cap
N-acetylcystein
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
62000000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40209
893100108000 Viên 620 2026-07-07
Hadumix Cap
N-acetylcystein
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
62000000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40210
893100108000 Viên 620 2026-07-07
Hadumix Cap
N-acetylcystein
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
62000000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40202
893100108000 Viên 620 2026-07-07
Hadumix Cap
N-acetylcystein
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
62000000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40196
893100108000 Viên 620 2026-07-07
Hadumix Cap
N-acetylcystein
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
62000000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40214
893100108000 Viên 620 2026-07-07
Hadumix Cap
N-acetylcystein
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
62000000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40204
893100108000 Viên 620 2026-07-07
Hadumix Cap
N-acetylcystein
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
62000000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40211
893100108000 Viên 620 2026-07-07
Hadumix Cap
N-acetylcystein
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
62000000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40016
893100108000 Viên 620 2026-07-07
Hadunalin 1 mg/ml
Epinephrin (adrenalin)
含量/投与経路
1mg/ml · Tiêm
数量
3000 Ống
合計
3450000
グループ
N5
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40016
893110151100 Ống 1150 2026-07-07
Hadunalin 1 mg/ml
Adrenalin
含量/投与経路
1mg/1ml · Tiêm
数量
5000 Ống
合計
5750000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40016
893110151100 Ống 1150 2026-07-07
Halixol
Bromhexin (hydroclorid)
含量/投与経路
15mg/5ml · Uống
数量
1000 Lọ
合計
60000000
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
省/施設
T40 · 40104
VN-17427-13 Lọ 60000 2026-07-07
Heptaminol 187,8 mg
Heptaminol hydroclorid
含量/投与経路
187,8mg · Uống
数量
400 Viên
合計
480000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40016
893110455624 Viên 1200 2026-07-07
Heraprostol
Misoprostol
含量/投与経路
100mcg · Uống
数量
4000 Viên
合計
12800000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40016
VD-35257-21 Viên 3200 2026-07-07
Heraprostol
Misoprostol (dưới dạng misoprostol HPMC 1% dispersion)
含量/投与経路
200mcg · Uống
数量
2100 Viên
合計
9240000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15102
893110465724 Viên 4400 2026-07-07
Heraprostol
Misoprostol (dưới dạng misoprostol HPMC 1% dispersion)
含量/投与経路
200mcg · Uống
数量
2100 Viên
合計
9240000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15101
893110465724 Viên 4400 2026-07-07
Hertraz 150
Trastuzumab
含量/投与経路
150mg · Tiêm truyền
数量
6 Lọ
合計
14880000
グループ
N2
製造業者
Biocon Biologics Limited (India)
省/施設
T15 · 15101
890410249423 Lọ 2480000 2026-07-07
Hertraz 440
Trastuzumab
含量/投与経路
440mg · Tiêm truyền
数量
6 Lọ
合計
44880000
グループ
N2
製造業者
Biocon Biologics Limited (India)
省/施設
T15 · 15101
890410249523 Lọ 7480000 2026-07-07
Hoastex-S
Húng chanh, Núc nác, Cineol
含量/投与経路
Gói 5 ml chứa: Húng chanh 2,500 g; Núc nác 0,625 g; Tinh dầu Bạch đàn (tương đương với hàm lượng Cineol ≥ 4,650 mg) 6,64 mg. · Uống
数量
6000 Chai
合計
260820000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79019
TCT-00140-23 Chai 43470 2026-07-07
Hoàng bá
Hoàng bá
含量/投与経路
Uống
数量
20000 gam
合計
7770000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01827
11.CBVT/TL/2025 gam 389 2026-07-07
Hoàng cầm
Hoàng cầm
含量/投与経路
Uống
数量
30000 gam
合計
12600000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01827
12.CBVT/TL/2025 gam 420 2026-07-07
Htnesoum 10 mg
Esomeprazol
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
10000 Gói
合計
65000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79405
893110267224 Gói 6500 2026-07-07
Humalog Kwikpen
Insulin lispro 300U/3ml (tương đương 10,5mg)
含量/投与経路
300U (tương đương 10,5mg)/3ml · Tiêm
数量
3300 Bút tiêm
合計
653400000
グループ
N1
製造業者
Eli Lilly Italia S.p.A (Ý)
省/施設
T40 · 40019
800410090423 Bút tiêm 198000 2026-07-07
Humalog Kwikpen
Insulin tác dụng nhanh, ngắn (Fast-acting, Short-acting)
含量/投与経路
300U (tương đương 10,5mg)/3ml · Tiêm
数量
3300 Bút tiêm
合計
653400000
グループ
N1
製造業者
Eli Lilly Italia S.p.A. (Ý)
省/施設
T40 · 40027
800410090423 Bút tiêm 198000 2026-07-07
Humec
Diosmectit
含量/投与経路
3g · Uống
数量
40000 gói
合計
32400000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cp dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T84 · 84077
893100875124 gói 810 2026-07-07
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Huyết thanh kháng uốn ván
含量/投与経路
1500 đvqt · Tiêm bắp
数量
200 Ống
合計
6970400
グループ
N4
製造業者
Viện Vắc xin và Sinh phẩm y tế (IVAC) (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79405
893410250823 Ống 34852 2026-07-07
Huyền sâm
Huyền sâm
含量/投与経路
Uống
数量
20000 gam
合計
3150000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược liệu Indochina (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01827
DĐVN V gam 158 2026-07-07
Hà thủ ô đỏ
Hà thủ ô đỏ
含量/投与経路
Uống
数量
80000 gam
合計
28980000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược liệu Indochina (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01827
VCT-00530-24 gam 362 2026-07-07
Hỗn dịch nhỏ mắt vô trùng Videtrol
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
含量/投与経路
( 35.000 IU + 60.000 IU + 10mg)/ 10ml · Nhỏ mắt
数量
1000 Lọ
合計
37000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40199
893110300300 Lọ 37000 2026-07-07
Hỗn dịch nhỏ mắt vô trùng Videtrol
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
含量/投与経路
( 35.000 IU + 60.000 IU + 10mg)/ 10ml · Nhỏ mắt
数量
1000 Lọ
合計
37000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40203
893110300300 Lọ 37000 2026-07-07
Hỗn dịch nhỏ mắt vô trùng Videtrol
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
含量/投与経路
( 35.000 IU + 60.000 IU + 10mg)/ 10ml · Nhỏ mắt
数量
1000 Lọ
合計
37000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40206
893110300300 Lọ 37000 2026-07-07
Hỗn dịch nhỏ mắt vô trùng Videtrol
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
含量/投与経路
( 35.000 IU + 60.000 IU + 10mg)/ 10ml · Nhỏ mắt
数量
1000 Lọ
合計
37000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40209
893110300300 Lọ 37000 2026-07-07
Hỗn dịch nhỏ mắt vô trùng Videtrol
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
含量/投与経路
( 35.000 IU + 60.000 IU + 10mg)/ 10ml · Nhỏ mắt
数量
1000 Lọ
合計
37000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40210
893110300300 Lọ 37000 2026-07-07
Hỗn dịch nhỏ mắt vô trùng Videtrol
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
含量/投与経路
( 35.000 IU + 60.000 IU + 10mg)/ 10ml · Nhỏ mắt
数量
1000 Lọ
合計
37000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40202
893110300300 Lọ 37000 2026-07-07
Hỗn dịch nhỏ mắt vô trùng Videtrol
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
含量/投与経路
( 35.000 IU + 60.000 IU + 10mg)/ 10ml · Nhỏ mắt
数量
1000 Lọ
合計
37000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40214
893110300300 Lọ 37000 2026-07-07
Hỗn dịch nhỏ mắt vô trùng Videtrol
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
含量/投与経路
( 35.000 IU + 60.000 IU + 10mg)/ 10ml · Nhỏ mắt
数量
1000 Lọ
合計
37000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40196
893110300300 Lọ 37000 2026-07-07
Hỗn dịch nhỏ mắt vô trùng Videtrol
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
含量/投与経路
( 35.000 IU + 60.000 IU + 10mg)/ 10ml · Nhỏ mắt
数量
1000 Lọ
合計
37000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40204
893110300300 Lọ 37000 2026-07-07
Hỗn dịch nhỏ mắt vô trùng Videtrol
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
含量/投与経路
( 35.000 IU + 60.000 IU + 10mg)/ 10ml · Nhỏ mắt
数量
1000 Lọ
合計
37000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40211
893110300300 Lọ 37000 2026-07-07
Hỗn dịch nhỏ mắt vô trùng Videtrol
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
含量/投与経路
( 35.000 IU + 60.000 IU + 10mg)/ 10ml · Nhỏ mắt
数量
1000 Lọ
合計
37000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40016
893110300300 Lọ 37000 2026-07-07
Hộ tâm đan Abipha
Đan sâm, Tam thất,Băng phiến
含量/投与経路
Đan sâm 450mg; Tam thất 141mg; Băng phiến 8mg. · Uống
数量
25000 Viên
合計
22200000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79019
TCT-00107-23 Viên 888 2026-07-07
Idarubicin "Ebewe" 10mg/10ml
Idarubicin
含量/投与経路
10mg/10ml · Tiêm truyền
数量
60 Lọ
合計
212591640
グループ
N1
製造業者
Fareva Unterach GmbH (Áo)
省/施設
T01 · 01043
VN3-417-22 Lọ 3543194 2026-07-07

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。