307247 件のレコードが見つかりました。18401〜18450 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。
| 医薬品/成分 | 登録番号 | 単位 | 単価 | 公表回 |
|---|---|---|---|---|
|
Vinflozin 25 mg
Empagliflozin
|
893110219623 | Viên | 1810 | 2026-08-18 |
|
Vinphatoxin
Oxytocin
|
893114039523 | Ống | 10000 | 2026-08-18 |
|
Vinrolac
Ketorolac
|
893110376123 | Ống | 2980 | 2026-08-18 |
|
Vinrolac 30 mg
Ketorolac
|
893110926724 | Ống | 8400 | 2026-08-18 |
|
Vinsetron
Granisetron hydroclorid
|
VD-34794-20 | Ống | 3200 | 2026-08-18 |
|
Vinsolon
Methyl prednisolon
|
893110219923 | Lọ | 16000 | 2026-08-18 |
|
Vinstigmin
Neostigmin metylsulfat
|
893114078724 | Ống | 3500 | 2026-08-18 |
|
Vintanil 1000
Acetyl leucin
|
893110339924 | Ống | 23500 | 2026-08-18 |
|
Vintanil 1000
Acetyl leucin
|
VD-27160-17 | Ống | 23500 | 2026-08-18 |
|
Vintanil 500
Acetyl leucin
|
VD-35634-22 | Lọ | 12600 | 2026-08-18 |
|
Visdazul 50mg/1000mg
Vildagliptin + metformin
|
893110081525 | Viên | 6300 | 2026-08-18 |
|
Vitamin 3B Extra
Vitamin B1 + B6 + B12
|
893100337924 | Viên | 990 | 2026-08-18 |
|
Vitamin 3B Extra
Vitamin B1 + B6 + B12
|
VD-31157-18 | Viên | 990 | 2026-08-18 |
|
Viên nang kim tiền thảo
Kim tiền thảo, Râu mèo
|
VD-21859-14 | Viên | 1450 | 2026-08-18 |
|
Volulyte 6%
Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch)
|
VN-19956-16 | Túi | 110000 | 2026-08-18 |
|
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
890410177200 | Bút tiêm | 99000 | 2026-08-18 |
|
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
890410177200 | Ống | 78000 | 2026-08-18 |
|
Wosulin-N
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
|
VN-13425-11 | Lọ | 90750 | 2026-08-18 |
|
Wosulin-N
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
|
VN-13425-11 | Lọ | 91000 | 2026-08-18 |
|
Wosulin-R
Insulin tác dụng nhanh, ngắn (Fast-acting, Short-acting)
|
890410092323 | Lọ | 91000 | 2026-08-18 |
|
Wosulin-R
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
|
VN-13426-11 | Lọ | 92000 | 2026-08-18 |
|
Wosulin-R
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
|
890410092323 | Lọ | 92000 | 2026-08-18 |
|
Xalermus 250
Carbocistein
|
VD-34273-20 | Gói | 2680 | 2026-08-18 |
|
Xalermus 250
Carbocistein
|
893100270800 | Gói | 2680 | 2026-08-18 |
|
Xenetix 300
Iobitridol
|
VN-16786-13 | Lọ | 338000 | 2026-08-18 |
|
Xenetix 300
Iobitridol
|
VN-16787-13 | Lọ | 592000 | 2026-08-18 |
|
Xương khớp Nhất Nhất
Đương quy, Đỗ trọng, Cẩu tích, Đan sâm, Liên nhục, Tục đoạn, Thiên ma, Cốt toái bổ, Độc hoạt, Sinh địa, Uy linh tiên, Thông thảo, Khương hoạt, Hà thủ ô đỏ
|
TCT-00352-26 | Viên | 4500 | 2026-08-18 |
|
Zensalbu nebules 2.5
Salbutamol (sulfat)
|
893115019000 | Ống | 4410 | 2026-08-18 |
|
Zensalbu nebules 5.0
Salbutamol (sulfat)
|
893115019100 | Ống | 8400 | 2026-08-18 |
|
Zoamco-A
Amlodipin + atorvastatin
|
VD-36187-22 | Viên | 2999 | 2026-08-18 |
|
Zobacta 3,375g
Piperacilin + tazobactam*
|
893110437124 | Lọ | 100000 | 2026-08-18 |
|
Zobacta 3,375g
Piperacilin + tazobactam*
|
VD-25700-16 | Lọ | 100000 | 2026-08-18 |
|
Zodamid 5mg/1ml solution for injection/infusion
Midazolam
|
VN-23229-22 | Ống | 27500 | 2026-08-18 |
|
Zodamid 5mg/1ml solution for injection/infusion
Midazolam
|
VN-23229-22 | Ống | 27500 | 2026-08-18 |
|
Zolifast 2000
Cefazolin
|
893110143225 | Chai/Lọ/Ống/Túi/Gói | 34500 | 2026-08-18 |
|
Zolifast 2000
Cefazolin
|
VD-23022-15 | Chai/Lọ/Ống/Túi/Gói | 34500 | 2026-08-18 |
|
Zoloman 100
Sertralin
|
893110028100 | viên | 3780 | 2026-08-18 |
|
Đan sâm
Đan sâm
|
VCT-00263-22 | gam | 190 | 2026-08-18 |
|
Đương quy bổ huyết Vinaplant
Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử
|
TCT-00192-24 | Viên | 1180 | 2026-08-18 |
|
Đương quy bổ huyết Vinaplant
Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử
|
TCT-00192-24 | Viên | 1180 | 2026-08-18 |
|
Đương quy bổ huyết Vinaplant
Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử
|
TCT-00192-24 | Viên | 1180 | 2026-08-18 |
|
Đương quy bổ huyết Vinaplant
Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử
|
TCT-00192-24 | Viên | 1180 | 2026-08-18 |
|
Đương quy bổ huyết Vinaplant
Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử
|
TCT-00192-24 | Viên | 1180 | 2026-08-18 |
|
Đương quy bổ huyết Vinaplant
Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử
|
TCT-00192-24 | Viên | 1180 | 2026-08-18 |
|
Đương quy bổ huyết Vinaplant
Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử
|
TCT-00192-24 | Viên | 1180 | 2026-08-18 |
|
Đương quy bổ huyết Vinaplant
Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử
|
TCT-00192-24 | Viên | 1180 | 2026-08-18 |
|
Đương quy bổ huyết Vinaplant
Hoàng kỳ, Đương quy, Câu Kỷ tử
|
TCT-00192-24 | Viên | 1180 | 2026-08-18 |
|
Đương quy bổ huyết Vinaplant
Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử
|
TCT-00192-24 | Viên | 1180 | 2026-08-18 |
|
Đương quy bổ huyết Vinaplant
Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử
|
TCT-00192-24 | Viên | 1180 | 2026-08-18 |
|
Đương quy bổ huyết Vinaplant
Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử
|
TCT-00192-24 | Viên | 1180 | 2026-08-18 |
参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。