288443 件のレコードが見つかりました。18401〜18450 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。
| 医薬品/成分 | 登録番号 | 単位 | 単価 | 公表回 |
|---|---|---|---|---|
|
Griseofulvin 500mg
Griseofulvin
|
893110229900 | Viên | 1155 | 2026-07-07 |
|
Griseofulvin 500mg
Griseofulvin
|
893110229900 | Viên | 1155 | 2026-07-07 |
|
Griseofulvin 500mg
Griseofulvin
|
893110229900 | Viên | 1155 | 2026-07-07 |
|
Griseofulvin 500mg
Griseofulvin
|
893110229900 | Viên | 1155 | 2026-07-07 |
|
Griseofulvin 500mg
Griseofulvin
|
893110229900 | Viên | 1155 | 2026-07-07 |
|
Hadudrota
Drotaverin clohydrat
|
893110091625 | Ống | 2520 | 2026-07-07 |
|
Hadumedrol
Diphenhydramin
|
893110299000 | Ống | 790 | 2026-07-07 |
|
Hadumix Cap
N-acetylcystein
|
893100108000 | Viên | 620 | 2026-07-07 |
|
Hadumix Cap
N-acetylcystein
|
893100108000 | Viên | 620 | 2026-07-07 |
|
Hadumix Cap
N-acetylcystein
|
893100108000 | Viên | 620 | 2026-07-07 |
|
Hadumix Cap
N-acetylcystein
|
893100108000 | Viên | 620 | 2026-07-07 |
|
Hadumix Cap
N-acetylcystein
|
893100108000 | Viên | 620 | 2026-07-07 |
|
Hadumix Cap
N-acetylcystein
|
893100108000 | Viên | 620 | 2026-07-07 |
|
Hadumix Cap
N-acetylcystein
|
893100108000 | Viên | 620 | 2026-07-07 |
|
Hadumix Cap
N-acetylcystein
|
893100108000 | Viên | 620 | 2026-07-07 |
|
Hadumix Cap
N-acetylcystein
|
893100108000 | Viên | 620 | 2026-07-07 |
|
Hadumix Cap
N-acetylcystein
|
893100108000 | Viên | 620 | 2026-07-07 |
|
Hadumix Cap
N-acetylcystein
|
893100108000 | Viên | 620 | 2026-07-07 |
|
Hadunalin 1 mg/ml
Epinephrin (adrenalin)
|
893110151100 | Ống | 1150 | 2026-07-07 |
|
Hadunalin 1 mg/ml
Adrenalin
|
893110151100 | Ống | 1150 | 2026-07-07 |
|
Halixol
Bromhexin (hydroclorid)
|
VN-17427-13 | Lọ | 60000 | 2026-07-07 |
|
Heptaminol 187,8 mg
Heptaminol hydroclorid
|
893110455624 | Viên | 1200 | 2026-07-07 |
|
Heraprostol
Misoprostol
|
VD-35257-21 | Viên | 3200 | 2026-07-07 |
|
Heraprostol
Misoprostol (dưới dạng misoprostol HPMC 1% dispersion)
|
893110465724 | Viên | 4400 | 2026-07-07 |
|
Heraprostol
Misoprostol (dưới dạng misoprostol HPMC 1% dispersion)
|
893110465724 | Viên | 4400 | 2026-07-07 |
|
Hertraz 150
Trastuzumab
|
890410249423 | Lọ | 2480000 | 2026-07-07 |
|
Hertraz 440
Trastuzumab
|
890410249523 | Lọ | 7480000 | 2026-07-07 |
|
Hoastex-S
Húng chanh, Núc nác, Cineol
|
TCT-00140-23 | Chai | 43470 | 2026-07-07 |
|
Hoàng bá
Hoàng bá
|
11.CBVT/TL/2025 | gam | 389 | 2026-07-07 |
|
Hoàng cầm
Hoàng cầm
|
12.CBVT/TL/2025 | gam | 420 | 2026-07-07 |
|
Htnesoum 10 mg
Esomeprazol
|
893110267224 | Gói | 6500 | 2026-07-07 |
|
Humalog Kwikpen
Insulin lispro 300U/3ml (tương đương 10,5mg)
|
800410090423 | Bút tiêm | 198000 | 2026-07-07 |
|
Humalog Kwikpen
Insulin tác dụng nhanh, ngắn (Fast-acting, Short-acting)
|
800410090423 | Bút tiêm | 198000 | 2026-07-07 |
|
Humec
Diosmectit
|
893100875124 | gói | 810 | 2026-07-07 |
|
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Huyết thanh kháng uốn ván
|
893410250823 | Ống | 34852 | 2026-07-07 |
|
Huyền sâm
Huyền sâm
|
DĐVN V | gam | 158 | 2026-07-07 |
|
Hà thủ ô đỏ
Hà thủ ô đỏ
|
VCT-00530-24 | gam | 362 | 2026-07-07 |
|
Hỗn dịch nhỏ mắt vô trùng Videtrol
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
|
893110300300 | Lọ | 37000 | 2026-07-07 |
|
Hỗn dịch nhỏ mắt vô trùng Videtrol
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
|
893110300300 | Lọ | 37000 | 2026-07-07 |
|
Hỗn dịch nhỏ mắt vô trùng Videtrol
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
|
893110300300 | Lọ | 37000 | 2026-07-07 |
|
Hỗn dịch nhỏ mắt vô trùng Videtrol
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
|
893110300300 | Lọ | 37000 | 2026-07-07 |
|
Hỗn dịch nhỏ mắt vô trùng Videtrol
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
|
893110300300 | Lọ | 37000 | 2026-07-07 |
|
Hỗn dịch nhỏ mắt vô trùng Videtrol
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
|
893110300300 | Lọ | 37000 | 2026-07-07 |
|
Hỗn dịch nhỏ mắt vô trùng Videtrol
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
|
893110300300 | Lọ | 37000 | 2026-07-07 |
|
Hỗn dịch nhỏ mắt vô trùng Videtrol
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
|
893110300300 | Lọ | 37000 | 2026-07-07 |
|
Hỗn dịch nhỏ mắt vô trùng Videtrol
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
|
893110300300 | Lọ | 37000 | 2026-07-07 |
|
Hỗn dịch nhỏ mắt vô trùng Videtrol
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
|
893110300300 | Lọ | 37000 | 2026-07-07 |
|
Hỗn dịch nhỏ mắt vô trùng Videtrol
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
|
893110300300 | Lọ | 37000 | 2026-07-07 |
|
Hộ tâm đan Abipha
Đan sâm, Tam thất,Băng phiến
|
TCT-00107-23 | Viên | 888 | 2026-07-07 |
|
Idarubicin "Ebewe" 10mg/10ml
Idarubicin
|
VN3-417-22 | Lọ | 3543194 | 2026-07-07 |
参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。