307247 件のレコードが見つかりました。18351〜18400 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。
| 医薬品/成分 | 登録番号 | 単位 | 単価 | 公表回 |
|---|---|---|---|---|
|
Ticarlinat 1,6g
Ticarcillin + acid clavulanic
|
893110155724 | Lọ | 104500 | 2026-08-18 |
|
Ticarlinat 3,2g
Ticarcillin + acid clavulanic
|
893110155824 | Lọ | 160000 | 2026-08-18 |
|
Ticarlinat 3,2g
Ticarcillin + acid clavulanic
|
VD-28959-18 | Lọ | 160000 | 2026-08-18 |
|
Tidilon
Diosmin + hesperidin
|
893100215623 | viên | 1098 | 2026-08-18 |
|
Tiffy Syrup
Paracetamol + chlorpheniramin + phenylephrin
|
893100719124 | Chai | 20700 | 2026-08-18 |
|
Tiffy Syrup
Paracetamol + chlorpheniramin + phenylephrin
|
VD-28620-17 | Chai | 20700 | 2026-08-18 |
|
Tioga
Actiso, Sài đất, Thương nhĩ tử, Kim ngân, Hạ khô thảo
|
VD-29197-18 | Viên | 960 | 2026-08-18 |
|
Tioga
Actiso, Sài đất, Thương nhĩ tử, Kim ngân, Hạ khô thảo
|
VD-29197-18 | Viên | 960 | 2026-08-18 |
|
Tioga
Actiso, Sài đất, Thương nhĩ tử, Kim ngân, Hạ khô thảo
|
VD-29197-18 | Viên | 960 | 2026-08-18 |
|
Tioga
Actiso, Sài đất, Thương nhĩ tử, Kim ngân, Hạ khô thảo
|
VD-29197-18 | Viên | 960 | 2026-08-18 |
|
Tioga
Actiso, Sài đất, Thương nhĩ tử, Kim ngân, Hạ khô thảo
|
VD-29197-18 | Viên | 960 | 2026-08-18 |
|
Tioga
Actiso, Sài đất, Thương nhĩ tử, Kim ngân, Hạ khô thảo
|
VD-29197-18 | Viên | 960 | 2026-08-18 |
|
Tioga
Actiso, Sài đất, Thương nhĩ tử, Kim ngân, Hạ khô thảo
|
VD-29197-18 | Viên | 960 | 2026-08-18 |
|
Tioga
Actiso, Sài đất, Thương nhĩ tử, Kim ngân, Hạ khô thảo
|
VD-29197-18 | Viên | 960 | 2026-08-18 |
|
Tioga
Cao đặc Actiso, Sài đất, Thương nhĩ tử, Kim ngân, Hạ khô thảo
|
VD-29197-18 | Viên | 960 | 2026-08-18 |
|
Tioga
Actiso, Sài đất, Thương nhĩ tử, Kim ngân, Hạ khô thảo
|
VD-29197-18 | Viên | 960 | 2026-08-18 |
|
Tioga
Actiso, Sài đất, Thương nhĩ tử, Kim ngân, Hạ khô thảo
|
VD-29197-18 | Viên | 960 | 2026-08-18 |
|
Tioga
Actiso, Sài đất, Thương nhĩ tử, Kim ngân, Hạ khô thảo
|
VD-29197-18 | Viên | 960 | 2026-08-18 |
|
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
|
VN-20587-17 | Lọ | 47300 | 2026-08-18 |
|
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
|
VN-20587-17 | Lọ | 47300 | 2026-08-18 |
|
Tot'hema
Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
|
VN-19096-15 | Ống | 5150 | 2026-08-18 |
|
Tribf
Vitamin B1 + B6 + B12
|
VD-32155-19 | Viên | 1085 | 2026-08-18 |
|
Tribf
Vitamin B1 + B6 + B12
|
893110857824 | Viên | 1085 | 2026-08-18 |
|
Triplixam 5mg/1.25mg/5mg
Amlodipin + indapamid + perindopril
|
VN3-11-17 | Viên | 8557 | 2026-08-18 |
|
Trivit-B
Vitamin B1 + B6 + B12
|
VN-19998-16 | Ống | 13500 | 2026-08-18 |
|
Trivit-B
Vitamin B1 + B6 + B12
|
VN-19998-16 | Ống | 13500 | 2026-08-18 |
|
Trivitron
Vitamin B1 + B6 + B12
|
VD-23401-15 | Ống | 21900 | 2026-08-18 |
|
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
|
893110160824 | Viên | 3000 | 2026-08-18 |
|
Tục đoạn
Tục đoạn
|
50.CBTC/DLHN GMP/2025 | gam | 168 | 2026-08-18 |
|
VUPU
Sắt fumarat + acid folic
|
VD-31995-19 | Viên | 1533 | 2026-08-18 |
|
VUPU
Sắt sulfat + acid folic
|
893100417524 | Viên | 1533 | 2026-08-18 |
|
Valsgim 80
Valsartan
|
893110146024 | Viên | 441 | 2026-08-18 |
|
Valsgim 80
Valsartan
|
VD-23495-15 | Viên | 441 | 2026-08-18 |
|
Vastarel OD 80mg
Trimetazidin
|
599110347225 | Viên | 5410 | 2026-08-18 |
|
Vatinis
Isotretinoin
|
893110916824 | Viên | 5200 | 2026-08-18 |
|
Vaxcel Heparin Sodium Injection 5000 IU/ml
Heparin (natri)
|
QLSP-1093-18 | Ống | 120500 | 2026-08-18 |
|
Vecmid 500mg
Vancomycin
|
VN-22663-20 | Lọ | 32500 | 2026-08-18 |
|
Veinofytol
Aescin
|
540200182625 | Viên | 8500 | 2026-08-18 |
|
Veinofytol
Aescin
|
VN-20898-18 | Viên | 8500 | 2026-08-18 |
|
Verospiron 25mg
Spironolactone
|
VN-16485-13 | Viên | 3125 | 2026-08-18 |
|
Viacoram 3.5mg/2.5mg
Perindopril + amlodipin
|
VN3-46-18 | Viên | 5960 | 2026-08-18 |
|
Viartril-S
Glucosamin
|
VN-21282-18 | Gói | 16170 | 2026-08-18 |
|
Viartril-S
Glucosamin
|
539100994524 | Gói | 16170 | 2026-08-18 |
|
Vigentin 250mg/31,25mg
Amoxicilin + acid clavulanic
|
VD-18766-13 | Gói | 3100 | 2026-08-18 |
|
Vilanta
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
893100346623 | Gói | 3500 | 2026-08-18 |
|
Vilanta
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
VD-18273-13 | Gói | 3500 | 2026-08-18 |
|
Vinbetocin
Carbetocin
|
893110200723 | Ống | 300000 | 2026-08-18 |
|
Vinbroxol kid
Ambroxol
|
893100282724 | Lọ | 23980 | 2026-08-18 |
|
Vincerol 1mg
Acenocoumarol
|
893110306723 | Viên | 100 | 2026-08-18 |
|
Vincoban 500mcg/1ml
Mecobalamin
|
893110251224 | Ống | 12187 | 2026-08-18 |
参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。