Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-25
最新公表回
2026-10-17
落札レコード
307247

307247 件のレコードが見つかりました。18351〜18400 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Ticarlinat 1,6g
Ticarcillin + acid clavulanic
含量/投与経路
1,5g + 0,1g · Tiêm truyền
数量
16000 Lọ
合計
1672000000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38090
893110155724 Lọ 104500 2026-08-18
Ticarlinat 3,2g
Ticarcillin + acid clavulanic
含量/投与経路
3g + 0,2g · Tiêm truyền
数量
3000 Lọ
合計
480000000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38090
893110155824 Lọ 160000 2026-08-18
Ticarlinat 3,2g
Ticarcillin + acid clavulanic
含量/投与経路
3g + 0,2g · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38090
VD-28959-18 Lọ 160000 2026-08-18
Tidilon
Diosmin + hesperidin
含量/投与経路
450mg + 50mg · Uống
数量
6000 viên
合計
6588000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38090
893100215623 viên 1098 2026-08-18
Tiffy Syrup
Paracetamol + chlorpheniramin + phenylephrin
含量/投与経路
(120mg + 5mg + 1mg)/ 5ml; 60ml · Uống
数量
2000 Chai
合計
41400000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38090
893100719124 Chai 20700 2026-08-18
Tiffy Syrup
Paracetamol + chlorpheniramin + phenylephrin
含量/投与経路
(120mg + 5mg + 1mg)/ 5ml; 60ml · Uống
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38090
VD-28620-17 Chai 20700 2026-08-18
Tioga
Actiso, Sài đất, Thương nhĩ tử, Kim ngân, Hạ khô thảo
含量/投与経路
33,33mg, 1g, 0,34g, 0,25g, 0,17g · Uống
数量
80000 Viên
合計
76800000
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược phẩm Trường Thọ Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38617
VD-29197-18 Viên 960 2026-08-18
Tioga
Actiso, Sài đất, Thương nhĩ tử, Kim ngân, Hạ khô thảo
含量/投与経路
33,33mg, 1g, 0,34g, 0,25g, 0,17g · Uống
数量
80000 Viên
合計
76800000
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược phẩm Trường Thọ Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38631
VD-29197-18 Viên 960 2026-08-18
Tioga
Actiso, Sài đất, Thương nhĩ tử, Kim ngân, Hạ khô thảo
含量/投与経路
33,33mg, 1g, 0,34g, 0,25g, 0,17g · Uống
数量
80000 Viên
合計
76800000
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược phẩm Trường Thọ Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38622
VD-29197-18 Viên 960 2026-08-18
Tioga
Actiso, Sài đất, Thương nhĩ tử, Kim ngân, Hạ khô thảo
含量/投与経路
33,33mg, 1g, 0,34g, 0,25g, 0,17g · Uống
数量
80000 Viên
合計
76800000
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược phẩm Trường Thọ Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38620
VD-29197-18 Viên 960 2026-08-18
Tioga
Actiso, Sài đất, Thương nhĩ tử, Kim ngân, Hạ khô thảo
含量/投与経路
33,33mg, 1g, 0,34g, 0,25g, 0,17g · Uống
数量
80000 Viên
合計
76800000
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược phẩm Trường Thọ Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38657
VD-29197-18 Viên 960 2026-08-18
Tioga
Actiso, Sài đất, Thương nhĩ tử, Kim ngân, Hạ khô thảo
含量/投与経路
33,33mg, 1g, 0,34g, 0,25g, 0,17g · Uống
数量
80000 Viên
合計
76800000
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược phẩm Trường Thọ Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38628
VD-29197-18 Viên 960 2026-08-18
Tioga
Actiso, Sài đất, Thương nhĩ tử, Kim ngân, Hạ khô thảo
含量/投与経路
33,33mg, 1g, 0,34g, 0,25g, 0,17g · Uống
数量
80000 Viên
合計
76800000
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược phẩm Trường Thọ Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38654
VD-29197-18 Viên 960 2026-08-18
Tioga
Actiso, Sài đất, Thương nhĩ tử, Kim ngân, Hạ khô thảo
含量/投与経路
33,33mg, 1g, 0,34g, 0,25g, 0,17g · Uống
数量
80000 Viên
合計
76800000
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược phẩm Trường Thọ Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38656
VD-29197-18 Viên 960 2026-08-18
Tioga
Cao đặc Actiso, Sài đất, Thương nhĩ tử, Kim ngân, Hạ khô thảo
含量/投与経路
33,33mg, 1g, 0,34g, 0,25g, 0,17g · Uống
数量
80000 Viên
合計
76800000
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược phẩm Trường Thọ Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38627
VD-29197-18 Viên 960 2026-08-18
Tioga
Actiso, Sài đất, Thương nhĩ tử, Kim ngân, Hạ khô thảo
含量/投与経路
33,33mg, 1g, 0,34g, 0,25g, 0,17g · Uống
数量
80000 Viên
合計
76800000
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược phẩm Trường Thọ Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38639
VD-29197-18 Viên 960 2026-08-18
Tioga
Actiso, Sài đất, Thương nhĩ tử, Kim ngân, Hạ khô thảo
含量/投与経路
33,33mg, 1g, 0,34g, 0,25g, 0,17g · Uống
数量
80000 Viên
合計
76800000
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược phẩm Trường Thọ Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38655
VD-29197-18 Viên 960 2026-08-18
Tioga
Actiso, Sài đất, Thương nhĩ tử, Kim ngân, Hạ khô thảo
含量/投与経路
33,33mg, 1g, 0,34g, 0,25g, 0,17g · Uống
数量
80000 Viên
合計
76800000
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược phẩm Trường Thọ Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38651
VD-29197-18 Viên 960 2026-08-18
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
含量/投与経路
(3mg + 1mg)/1ml · Nhỏ mắt
数量
1300 Lọ
合計
61490000
グループ
N1
製造業者
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
省/施設
T38 · 38090
VN-20587-17 Lọ 47300 2026-08-18
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
含量/投与経路
(3mg + 1mg)/1ml · Tra mắt
数量
1300 Lọ
合計
61490000
グループ
N1
製造業者
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
省/施設
T38 · 38090
VN-20587-17 Lọ 47300 2026-08-18
Tot'hema
Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
含量/投与経路
50mg + 1,33mg + 0,7mg · Uống
数量
30000 Ống
合計
154500000
グループ
N1
製造業者
Innothera Chouzy (Pháp)
省/施設
T38 · 38090
VN-19096-15 Ống 5150 2026-08-18
Tribf
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
125mg + 125mg + 250mcg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần hóa- dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38090
VD-32155-19 Viên 1085 2026-08-18
Tribf
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
125mg + 125mg + 250mcg · Uống
数量
70000 Viên
合計
75950000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần hóa- dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38090
893110857824 Viên 1085 2026-08-18
Triplixam 5mg/1.25mg/5mg
Amlodipin + indapamid + perindopril
含量/投与経路
5mg; 1,25mg; 5mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
128355000
グループ
N1
製造業者
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
省/施設
T38 · 38090
VN3-11-17 Viên 8557 2026-08-18
Trivit-B
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
100mg, 50mg, 1000mcg · Tiêm truyền
数量
15000 Ống
合計
202500000
グループ
N5
製造業者
T.P. Drug Laboratories (1969) Co., Ltd (Thái Lan)
省/施設
T38 · 38090
VN-19998-16 Ống 13500 2026-08-18
Trivit-B
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
100mg, 50mg, 1000mcg · Uống
数量
15000 Ống
合計
202500000
グループ
N5
製造業者
T.P. Drug Laboratories (1969) Co., Ltd (Thái Lan)
省/施設
T38 · 38090
VN-19998-16 Ống 13500 2026-08-18
Trivitron
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
(100mg + 100mg + 1000mcg);3ml · Tiêm
数量
3000 Ống
合計
65700000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38090
VD-23401-15 Ống 21900 2026-08-18
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
含量/投与経路
150mg + 75mg + 400mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
240000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92011
893110160824 Viên 3000 2026-08-18
Tục đoạn
Tục đoạn
含量/投与経路
Uống
数量
45000 gam
合計
7560000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Trung Quốc)
省/施設
T36 · 36ASV
50.CBTC/DLHN GMP/2025 gam 168 2026-08-18
VUPU
Sắt fumarat + acid folic
含量/投与経路
200mg + 0,4mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38090
VD-31995-19 Viên 1533 2026-08-18
VUPU
Sắt sulfat + acid folic
含量/投与経路
200mg + 0,4mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
45990000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38090
893100417524 Viên 1533 2026-08-18
Valsgim 80
Valsartan
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
17640000
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38090
893110146024 Viên 441 2026-08-18
Valsgim 80
Valsartan
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38090
VD-23495-15 Viên 441 2026-08-18
Vastarel OD 80mg
Trimetazidin
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
162300000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Egis Pharmaceuticals PLC (Địa chỉ: Production site of Körmend (H-9900 Körmend, Mátyas Király u 65), Hungary) ; Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC (Địa chỉ: Production site of Bökényföld (H-1165 Budapest, Bökényföldi út 118-120, Hungary) (Hungary)
省/施設
T38 · 38090
599110347225 Viên 5410 2026-08-18
Vatinis
Isotretinoin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
26000000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38090
893110916824 Viên 5200 2026-08-18
Vaxcel Heparin Sodium Injection 5000 IU/ml
Heparin (natri)
含量/投与経路
25.000IU/5ml · Tiêm
数量
2000 Ống
合計
241000000
グループ
N5
製造業者
Kotra Pharma (M) SDN. BHD. (Malaysia)
省/施設
T38 · 38090
QLSP-1093-18 Ống 120500 2026-08-18
Vecmid 500mg
Vancomycin
含量/投与経路
500mg · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
10000 Lọ
合計
325000000
グループ
N2
製造業者
Swiss Parenterals Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T38 · 38090
VN-22663-20 Lọ 32500 2026-08-18
Veinofytol
Aescin
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
127500000
グループ
N1
製造業者
Tilman S.A (Bỉ)
省/施設
T38 · 38090
540200182625 Viên 8500 2026-08-18
Veinofytol
Aescin
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
ACT Activités Chimiques et Thérapeutiques Laboratoires Sàrl) (Thụy Sĩ)
省/施設
T38 · 38090
VN-20898-18 Viên 8500 2026-08-18
Verospiron 25mg
Spironolactone
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
70000 Viên
合計
218750000
グループ
N1
製造業者
Gedeon Richter Plc (Hungary)
省/施設
T38 · 38090
VN-16485-13 Viên 3125 2026-08-18
Viacoram 3.5mg/2.5mg
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
3,5mg; 2,5mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
178800000
グループ
N1
製造業者
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
省/施設
T38 · 38090
VN3-46-18 Viên 5960 2026-08-18
Viartril-S
Glucosamin
含量/投与経路
1500mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N1
製造業者
Rottapharm Ltd. (Ireland)
省/施設
T24 · 24007
VN-21282-18 Gói 16170 2026-08-18
Viartril-S
Glucosamin
含量/投与経路
1500mg · Uống
数量
3000 Gói
合計
48510000
グループ
N1
製造業者
Rottapharm Ltd. (Ireland)
省/施設
T24 · 24007
539100994524 Gói 16170 2026-08-18
Vigentin 250mg/31,25mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
250mg; 31,25mg · Uống
数量
35000 Gói
合計
108500000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1-Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38090
VD-18766-13 Gói 3100 2026-08-18
Vilanta
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
2668mg + 4596mg + 276mg; 10g · Uống
数量
80000 Gói
合計
280000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38090
893100346623 Gói 3500 2026-08-18
Vilanta
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
2668mg + 4596mg + 276mg; 10g · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38090
VD-18273-13 Gói 3500 2026-08-18
Vinbetocin
Carbetocin
含量/投与経路
100µg/1ml · Tiêm
数量
200 Ống
合計
60000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38090
893110200723 Ống 300000 2026-08-18
Vinbroxol kid
Ambroxol
含量/投与経路
15mg/5ml · Uống
数量
2000 Lọ
合計
47960000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38090
893100282724 Lọ 23980 2026-08-18
Vincerol 1mg
Acenocoumarol
含量/投与経路
1mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
3000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38090
893110306723 Viên 100 2026-08-18
Vincoban 500mcg/1ml
Mecobalamin
含量/投与経路
500μg/1ml · Tiêm
数量
1500 Ống
合計
18280500
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40013
893110251224 Ống 12187 2026-08-18

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。