Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-08-26
最新公表回
2026-08-26
落札レコード
288443

288443 件のレコードが見つかりました。18301〜18350 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Enhydra 10/12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
10mg + 12,5mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
104000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40206
893110225800 Viên 2600 2026-07-07
Enhydra 10/12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
10mg + 12,5mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
104000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40209
893110225800 Viên 2600 2026-07-07
Enhydra 10/12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
10mg + 12,5mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
104000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40210
893110225800 Viên 2600 2026-07-07
Enhydra 10/12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
10mg + 12,5mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
104000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40202
893110225800 Viên 2600 2026-07-07
Enhydra 10/12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
10mg + 12,5mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
104000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40214
893110225800 Viên 2600 2026-07-07
Enhydra 10/12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
10mg + 12,5mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
104000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40196
893110225800 Viên 2600 2026-07-07
Enhydra 10/12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
10mg + 12,5mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
104000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40204
893110225800 Viên 2600 2026-07-07
Enhydra 10/12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
10mg + 12,5mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
104000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40211
893110225800 Viên 2600 2026-07-07
Enhydra 10/12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
10mg + 12,5mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
104000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40016
893110225800 Viên 2600 2026-07-07
Enpovid Fe- Folic
Sắt sulfat + acid folic
含量/投与経路
60mg + 0,25mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
80000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40199
893100223725 Viên 800 2026-07-07
Enpovid Fe- Folic
Sắt sulfat + acid folic
含量/投与経路
60mg + 0,25mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
80000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40203
893100223725 Viên 800 2026-07-07
Enpovid Fe- Folic
Sắt sulfat + acid folic
含量/投与経路
60mg + 0,25mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
80000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40206
893100223725 Viên 800 2026-07-07
Enpovid Fe- Folic
Sắt sulfat + acid folic
含量/投与経路
60mg + 0,25mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
80000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40209
893100223725 Viên 800 2026-07-07
Enpovid Fe- Folic
Sắt sulfat + acid folic
含量/投与経路
60mg + 0,25mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
80000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40210
893100223725 Viên 800 2026-07-07
Enpovid Fe- Folic
Sắt sulfat + acid folic
含量/投与経路
60mg + 0,25mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
80000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40202
893100223725 Viên 800 2026-07-07
Enpovid Fe- Folic
Sắt sulfat + acid folic
含量/投与経路
60mg + 0,25mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
80000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40214
893100223725 Viên 800 2026-07-07
Enpovid Fe- Folic
Sắt sulfat + acid folic
含量/投与経路
60mg + 0,25mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
80000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40196
893100223725 Viên 800 2026-07-07
Enpovid Fe- Folic
Sắt sulfat + acid folic
含量/投与経路
60mg + 0,25mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
80000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40204
893100223725 Viên 800 2026-07-07
Enpovid Fe- Folic
Sắt sulfat + acid folic
含量/投与経路
60mg + 0,25mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
80000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40211
893100223725 Viên 800 2026-07-07
Enpovid Fe- Folic
Sắt sulfat + acid folic
含量/投与経路
60mg + 0,25mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
80000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40016
893100223725 Viên 800 2026-07-07
Enterogran
Bacillus clausii
含量/投与経路
2 tỷ bào tử/g · Uống
数量
40000 Gói
合計
134400000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40199
893400306324 Gói 3360 2026-07-07
Enterogran
Bacillus clausii
含量/投与経路
2 tỷ bào tử/g · Uống
数量
40000 Gói
合計
134400000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40203
893400306324 Gói 3360 2026-07-07
Enterogran
Bacillus clausii
含量/投与経路
2 tỷ bào tử/g · Uống
数量
40000 Gói
合計
134400000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40206
893400306324 Gói 3360 2026-07-07
Enterogran
Bacillus clausii
含量/投与経路
2 tỷ bào tử/g · Uống
数量
40000 Gói
合計
134400000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40212
893400306324 Gói 3360 2026-07-07
Enterogran
Bacillus clausii
含量/投与経路
2 tỷ bào tử/g · Uống
数量
40000 Gói
合計
134400000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40209
893400306324 Gói 3360 2026-07-07
Enterogran
Bacillus clausii
含量/投与経路
2 tỷ bào tử/g · Uống
数量
40000 Gói
合計
134400000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40210
893400306324 Gói 3360 2026-07-07
Enterogran
Bacillus clausii
含量/投与経路
2 tỷ bào tử/g · Uống
数量
40000 Gói
合計
134400000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40202
893400306324 Gói 3360 2026-07-07
Enterogran
Bacillus clausii
含量/投与経路
2 tỷ bào tử/g · Uống
数量
40000 Gói
合計
134400000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40214
893400306324 Gói 3360 2026-07-07
Enterogran
Bacillus clausii
含量/投与経路
2 tỷ bào tử/g · Uống
数量
40000 Gói
合計
134400000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40196
893400306324 Gói 3360 2026-07-07
Enterogran
Bacillus clausii
含量/投与経路
2 tỷ bào tử/g · Uống
数量
40000 Gói
合計
134400000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40204
893400306324 Gói 3360 2026-07-07
Enterogran
Bacillus clausii
含量/投与経路
2 tỷ bào tử/g · Uống
数量
40000 Gói
合計
134400000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40211
893400306324 Gói 3360 2026-07-07
Enterogran
Bacillus clausii
含量/投与経路
2 tỷ bào tử/g · Uống
数量
40000 Gói
合計
134400000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40016
893400306324 Gói 3360 2026-07-07
Eperison 50
Eperison hydrochlorid
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
7600000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40016
893110216023 Viên 190 2026-07-07
Ephedrine Aguettant 30mg/ml
Ephedrin (hydroclorid)
含量/投与経路
30mg/ml · Tiêm
数量
600 Ống
合計
34650000
グループ
N1
製造業者
LABORATOIRE AGUETTANT (France)
省/施設
T40 · 40016
VN-19221-15 Ống 57750 2026-07-07
Fabadroxil 500
Cefadroxil
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
145000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40199
893110373423 Viên 1450 2026-07-07
Fabadroxil 500
Cefadroxil
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
145000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40203
893110373423 Viên 1450 2026-07-07
Fabadroxil 500
Cefadroxil
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
145000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40206
893110373423 Viên 1450 2026-07-07
Fabadroxil 500
Cefadroxil
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
145000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40212
893110373423 Viên 1450 2026-07-07
Fabadroxil 500
Cefadroxil
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
145000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40209
893110373423 Viên 1450 2026-07-07
Fabadroxil 500
Cefadroxil
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
145000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40210
893110373423 Viên 1450 2026-07-07
Fabadroxil 500
Cefadroxil
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
145000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40202
893110373423 Viên 1450 2026-07-07
Fabadroxil 500
Cefadroxil
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
145000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40196
893110373423 Viên 1450 2026-07-07
Fabadroxil 500
Cefadroxil
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
145000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40214
893110373423 Viên 1450 2026-07-07
Fabadroxil 500
Cefadroxil
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
145000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40204
893110373423 Viên 1450 2026-07-07
Fabadroxil 500
Cefadroxil
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
145000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40211
893110373423 Viên 1450 2026-07-07
Fabadroxil 500
Cefadroxil
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
145000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40016
893110373423 Viên 1450 2026-07-07
Fenozatin 1000mg/100ml
Amikacin
含量/投与経路
1g/100ml · Tiêm truyền
数量
2000 Túi
合計
174000000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37074
893110119823 Túi 87000 2026-07-07
Fentanyl Kalceks 0,05mg/ml
Fentanyl
含量/投与経路
Mỗi 2ml chứa: Fentanyl citrate 0,157mg tương đương Fentanyl 0,1mg · Tiêm
数量
700 Ống
合計
19918500
グループ
N1
製造業者
Sản xuất thuốc thành phẩm, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: HBM Pharma s.r.o.,Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks”/ Sản xuất thuốc thành phẩm, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Slovakia (Latvia)
省/施設
T01 · 01911
858111016325 Ống 28455 2026-07-07
Fentanyl Kalceks 0,05mg/ml
Fentanyl
含量/投与経路
Mỗi 2ml chứa: Fentanyl citrate 0,157mg tương đương Fentanyl 0,1mg · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
Sản xuất thuốc thành phẩm, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: HBM Pharma s.r.o.,Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks”/ Sản xuất thuốc thành phẩm, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Slovakia (Latvia)
省/施設
T01 · 01936
858111016325 Ống 28455 2026-07-07
Firstlexin
Cefalexin
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
140000 Gói
合計
392000000
グループ
N3
製造業者
CTCP DP Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40199
VD-15813-11 Gói 2800 2026-07-07

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。