Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-24
最新公表回
2026-10-17
落札レコード
307247

307247 件のレコードが見つかりました。18301〜18350 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
含量/投与経路
206mg, 247mg, 50mg, 112mg, 206mg, 286mg, 221mg, 160mg 255mg · Uống
数量
35000 Viên
合計
72345000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38655
VD-21455-14 Viên 2067 2026-08-18
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
含量/投与経路
206mg, 247mg, 50mg, 112mg, 206mg, 286mg, 221mg, 160mg 255mg · Uống
数量
35000 Viên
合計
72345000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38651
VD-21455-14 Viên 2067 2026-08-18
TBGifmox 500
Amoxicilin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
250000 Viên
合計
347500000
グループ
N3
製造業者
Cơ sở sản xuất (Cơ sở nhận chuyển giao công nghệ): Công ty cổ phần Dược phẩm Pharbaco Thái Bình (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38090
893110471125 Viên 1390 2026-08-18
THcomet-GP2
Glimepirid + metformin
含量/投与経路
2mg + 500mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
298000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38090
893110001723 Viên 2980 2026-08-18
Tabever
Betahistin
含量/投与経路
24mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
58000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38090
893110239225 Viên 2900 2026-08-18
Tanganil 500mg
Acetyl leucine
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
553440000
グループ
N1
製造業者
Pierre Fabre Medicament Production (Pháp)
省/施設
T38 · 38090
300100036825 Viên 4612 2026-08-18
Tardyferon B9
Sắt sulfat + folic acid
含量/投与経路
0,35mg + 50mg (154,53mg) · Uống
数量
30000 Viên
合計
85470000
グループ
N1
製造業者
Pierre Fabre Medicament production (Pháp)
省/施設
T38 · 38090
300100036725 Viên 2849 2026-08-18
Tebantin 300mg
Gabapentin
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
150000000
グループ
N1
製造業者
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
省/施設
T38 · 38090
VN-17714-14 Viên 5000 2026-08-18
Tegretol 200
Carbamazepin
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
8000 Viên
合計
12432000
グループ
N1
製造業者
Novartis Farma S.p.A. (Ý)
省/施設
T79 · 79028
VN-18397-14 Viên 1554 2026-08-18
Telmiam
Amlodipin + telmisartan
含量/投与経路
5mg + 40mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
348350000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38090
893110238923 Viên 6967 2026-08-18
Tenadol 1000
Cefamandol
含量/投与経路
1g · Tiêm truyền
数量
14000 Lọ
合計
910000000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38090
VD-35454-21 Lọ 65000 2026-08-18
Tenamyd-Ceftazidime 500
Ceftazidim
含量/投与経路
500mg · Tiêm truyền
数量
4000 Chai/Lọ/Ống/Túi/Gói
合計
77600000
グループ
N1
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38090
VD-19444-13 Chai/Lọ/Ống/Túi/Gói 19400 2026-08-18
Tenofovir 300
Tenofovir (TDF)
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
48400000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38090
VD-20041-13 Viên 2420 2026-08-18
Terpin - Codein HD
Codein + terpin hydrat
含量/投与経路
10mg (dạng muối) , 100mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38090
893101855424 Viên 1000 2026-08-18
Terpin - Codein HD
Codein + terpin hydrat
含量/投与経路
10mg (dạng muối) , 100mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
60000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38090
VD-32105-19 Viên 1000 2026-08-18
Terpin-Codein 15
Codein + terpin hydrat
含量/投与経路
15mg +100mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
91500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95012
893111302523 Viên 610 2026-08-18
Theresol
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
含量/投与経路
0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g; 5,63g · Uống
数量
30000 Gói
合計
49500000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38090
893100161525 Gói 1650 2026-08-18
Thiovin 300mg/10ml
Acid thioctic (Meglumin thioctat)
含量/投与経路
300mg/10ml · Tiêm
数量
300 Ống
合計
30000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40013
VD-35062-21 Ống 100000 2026-08-18
Thuốc ho Astemix
Húng chanh, Núc nác, Cineol
含量/投与経路
(2500mg; 625mg; 4,415mg)/5ml; 60ml · Uống
数量
2000 Chai
合計
58800000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46041
893100264900 Chai 29400 2026-08-18
Thuốc ho Bách bộ
Bách bộ
含量/投与経路
2,5g/ 5ml · Uống
数量
20000 Gói
合計
64000000
グループ
N3
製造業者
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38617
V180-H02-19 Gói 3200 2026-08-18
Thuốc ho Bách bộ
Bách bộ
含量/投与経路
2,5g/ 5ml · Uống
数量
20000 Gói
合計
64000000
グループ
N3
製造業者
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38631
V180-H02-19 Gói 3200 2026-08-18
Thuốc ho Bách bộ
Bách bộ
含量/投与経路
2,5g/ 5ml · Uống
数量
20000 Gói
合計
64000000
グループ
N3
製造業者
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38622
V180-H02-19 Gói 3200 2026-08-18
Thuốc ho Bách bộ
Bách bộ
含量/投与経路
2,5g/ 5ml · Uống
数量
20000 Gói
合計
64000000
グループ
N3
製造業者
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38620
V180-H02-19 Gói 3200 2026-08-18
Thuốc ho Bách bộ
Bách bộ
含量/投与経路
2,5g/ 5ml · Uống
数量
20000 Gói
合計
64000000
グループ
N3
製造業者
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38657
V180-H02-19 Gói 3200 2026-08-18
Thuốc ho Bách bộ
Bách bộ
含量/投与経路
2,5g/ 5ml · Uống
数量
20000 Gói
合計
64000000
グループ
N3
製造業者
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38628
V180-H02-19 Gói 3200 2026-08-18
Thuốc ho Bách bộ
Bách bộ
含量/投与経路
2,5g/ 5ml · Uống
数量
20000 Gói
合計
64000000
グループ
N3
製造業者
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38654
V180-H02-19 Gói 3200 2026-08-18
Thuốc ho Bách bộ
Bách bộ
含量/投与経路
2,5g/ 5ml · Uống
数量
20000 Gói
合計
64000000
グループ
N3
製造業者
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38656
V180-H02-19 Gói 3200 2026-08-18
Thuốc ho Bách bộ
Dịch chiết bách bộ
含量/投与経路
2,5g/ 5ml · Uống
数量
20000 Gói
合計
64000000
グループ
N3
製造業者
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38627
V180-H02-19 Gói 3200 2026-08-18
Thuốc ho Bách bộ
Bách bộ
含量/投与経路
2,5g/ 5ml · Uống
数量
20000 Gói
合計
64000000
グループ
N3
製造業者
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38639
V180-H02-19 Gói 3200 2026-08-18
Thuốc ho Bách bộ
Bách bộ
含量/投与経路
2,5g/ 5ml · Uống
数量
20000 Gói
合計
64000000
グループ
N3
製造業者
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38655
V180-H02-19 Gói 3200 2026-08-18
Thuốc ho Bách bộ
Bách bộ
含量/投与経路
2,5g/ 5ml · Uống
数量
20000 Gói
合計
64000000
グループ
N3
製造業者
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38651
V180-H02-19 Gói 3200 2026-08-18
Thuốc ho KH
Cát cánh, Kinh giới, Tử uyển, Bách bộ, Hạnh nhân, Cam thảo, Trần bì, Mạch môn
含量/投与経路
5 ml siro chứa: 0,96g; 0,96g; 0,96g; 0,64g; 0,64g; 0,64g; 1,60g; 0,64g · Uống
数量
15000 Ống
合計
63000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38617
TCT-00251-25 Ống 4200 2026-08-18
Thuốc ho KH
Cát cánh, Kinh giới, Tử uyển, Bách bộ, Hạnh nhân, Cam thảo, Trần bì, Mạch môn
含量/投与経路
5 ml siro chứa: 0,96g; 0,96g; 0,96g; 0,64g; 0,64g; 0,64g; 1,60g; 0,64g · Uống
数量
15000 Ống
合計
63000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38631
TCT-00251-25 Ống 4200 2026-08-18
Thuốc ho KH
Cát cánh, Kinh giới, Tử uyển, Bách bộ, Hạnh nhân, Cam thảo, Trần bì, Mạch môn
含量/投与経路
5 ml siro chứa: 0,96g; 0,96g; 0,96g; 0,64g; 0,64g; 0,64g; 1,60g; 0,64g · Uống
数量
15000 Ống
合計
63000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38622
TCT-00251-25 Ống 4200 2026-08-18
Thuốc ho KH
Cát cánh, Kinh giới, Tử uyển, Bách bộ, Hạnh nhân, Cam thảo, Trần bì, Mạch môn
含量/投与経路
5 ml siro chứa: 0,96g; 0,96g; 0,96g; 0,64g; 0,64g; 0,64g; 1,60g; 0,64g · Uống
数量
15000 Ống
合計
63000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38620
TCT-00251-25 Ống 4200 2026-08-18
Thuốc ho KH
Cát cánh, Kinh giới, Tử uyển, Bách bộ, Hạnh nhân, Cam thảo, Trần bì, Mạch môn
含量/投与経路
5 ml siro chứa: 0,96g; 0,96g; 0,96g; 0,64g; 0,64g; 0,64g; 1,60g; 0,64g · Uống
数量
15000 Ống
合計
63000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38657
TCT-00251-25 Ống 4200 2026-08-18
Thuốc ho KH
Cát cánh, Kinh giới, Tử uyển, Bách bộ, Hạnh nhân, Cam thảo, Trần bì, Mạch môn
含量/投与経路
5 ml siro chứa: 0,96g; 0,96g; 0,96g; 0,64g; 0,64g; 0,64g; 1,60g; 0,64g · Uống
数量
15000 Ống
合計
63000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38628
TCT-00251-25 Ống 4200 2026-08-18
Thuốc ho KH
Cát cánh, Kinh giới, Tử uyển, Bách bộ, Hạnh nhân, Cam thảo, Trần bì, Mạch môn
含量/投与経路
5 ml siro chứa: 0,96g; 0,96g; 0,96g; 0,64g; 0,64g; 0,64g; 1,60g; 0,64g · Uống
数量
15000 Ống
合計
63000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38654
TCT-00251-25 Ống 4200 2026-08-18
Thuốc ho KH
Cát cánh, Kinh giới, Tử uyển, Bách bộ, Hạnh nhân, Cam thảo, Trần bì, Mạch môn
含量/投与経路
5 ml siro chứa: 0,96g; 0,96g; 0,96g; 0,64g; 0,64g; 0,64g; 1,60g; 0,64g · Uống
数量
15000 Ống
合計
63000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38656
TCT-00251-25 Ống 4200 2026-08-18
Thuốc ho KH
Khổ hạnh nhân; Cát cánh; Tử uyển; Cam thảo; Mạch môn; Trần bì; Bách bộ; Kinh giới.
含量/投与経路
5 ml siro chứa: 0,96g; 0,96g; 0,96g; 0,64g; 0,64g; 0,64g; 1,60g; 0,64g · Uống
数量
15000 Ống
合計
63000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38627
TCT-00251-25 Ống 4200 2026-08-18
Thuốc ho KH
Cát cánh, Kinh giới, Tử uyển, Bách bộ, Hạnh nhân, Cam thảo, Trần bì, Mạch môn
含量/投与経路
5 ml siro chứa: 0,96g; 0,96g; 0,96g; 0,64g; 0,64g; 0,64g; 1,60g; 0,64g · Uống
数量
15000 Ống
合計
63000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38639
TCT-00251-25 Ống 4200 2026-08-18
Thuốc ho KH
Cát cánh, Kinh giới, Tử uyển, Bách bộ, Hạnh nhân, Cam thảo, Trần bì, Mạch môn
含量/投与経路
5 ml siro chứa: 0,96g; 0,96g; 0,96g; 0,64g; 0,64g; 0,64g; 1,60g; 0,64g · Uống
数量
15000 Ống
合計
63000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38655
TCT-00251-25 Ống 4200 2026-08-18
Thuốc ho KH
Cát cánh, Kinh giới, Tử uyển, Bách bộ, Hạnh nhân, Cam thảo, Trần bì, Mạch môn
含量/投与経路
5 ml siro chứa: 0,96g; 0,96g; 0,96g; 0,64g; 0,64g; 0,64g; 1,60g; 0,64g · Uống
数量
15000 Ống
合計
63000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38651
TCT-00251-25 Ống 4200 2026-08-18
Thyroberg 100
Levothyroxin (muối natri)
含量/投与経路
100mcg · Uống
数量
15000 Viên
合計
10425000
グループ
N2
製造業者
Steril-Gene Life Sciences (P) Ltd (India)
省/施設
T79 · 79028
890110012423 Viên 695 2026-08-18
Thyrozol 5mg
Thiamazol
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
70000000
グループ
N1
製造業者
Merck Healthcare KGaA (Đức)
省/施設
T38 · 38090
400110194200 Viên 1400 2026-08-18
Thấp khớp hoàn P/H
Tần giao, Đỗ trọng, Ngưu tất, Độc hoạt, Phòng phong, Phục linh, Xuyên khung, Tục đoạn, Hoàng kỳ, Bạch thược, Cam thảo, Đương quy, Thiên niên kiện.
含量/投与経路
0,1g (1g); 0,1g (1g); 0,15g (1g); 0,12g (1g); 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,4g; 0,4g; 0,4g. · Uống
数量
20000 Gói
合計
99000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46041
VD-25448-16 Gói 4950 2026-08-18
Thập toàn đại bổ
Đương quy, Bạch truật, Nhân sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược
含量/投与経路
Viên hoàn mềm 4,5g chứa: Bạch thược 302,5mg; Phục linh 302,5mg; Bạch truật 302,5mg; Quế nhục 75,5mg; Cam thảo 151,5mg; Thục địa 454mg; Đảng sâm 302,5mg; Xuyên khung 151,5mg; Đương quy 454mg; Hoàng kỳ · Uống
数量
10000 Viên
合計
23000000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46041
VD-22494-15 Viên 2300 2026-08-18
Thổ phục linh
Thổ phục linh
含量/投与経路
Uống
数量
20000 gam
合計
2268000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
省/施設
T36 · 36ASV
VCT- 00364-23 gam 113 2026-08-18
Thục địa
Thục địa
含量/投与経路
Uống
数量
35000 gam
合計
5145000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Trung Quốc)
省/施設
T36 · 36ASV
VCT-00589-25 gam 147 2026-08-18
Ticarlinat 1,6g
Ticarcillin + acid clavulanic
含量/投与経路
1,5g + 0,1g · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38090
VD-28958-18 Lọ 104500 2026-08-18

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。