|
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
- 含量/投与経路
- 206mg, 247mg, 50mg, 112mg, 206mg, 286mg, 221mg, 160mg 255mg · Uống
- 数量
- 35000 Viên
- 合計
- 72345000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T38 · 38655
|
VD-21455-14 |
206mg, 247mg, 50mg, 112mg, 206mg, 286mg, 221mg, 160mg 255mg
Uống
|
Viên |
35000
|
2067
|
72345000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T38
38655
|
2026-08-18 |
|
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
- 含量/投与経路
- 206mg, 247mg, 50mg, 112mg, 206mg, 286mg, 221mg, 160mg 255mg · Uống
- 数量
- 35000 Viên
- 合計
- 72345000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T38 · 38651
|
VD-21455-14 |
206mg, 247mg, 50mg, 112mg, 206mg, 286mg, 221mg, 160mg 255mg
Uống
|
Viên |
35000
|
2067
|
72345000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T38
38651
|
2026-08-18 |
|
TBGifmox 500
Amoxicilin
- 含量/投与経路
- 500mg · Uống
- 数量
- 250000 Viên
- 合計
- 347500000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất (Cơ sở nhận chuyển giao công nghệ): Công ty cổ phần Dược phẩm Pharbaco Thái Bình (Việt Nam)
- 省/施設
- T38 · 38090
|
893110471125 |
500mg
Uống
|
Viên |
250000
|
1390
|
347500000
|
N3 |
Cơ sở sản xuất (Cơ sở nhận chuyển giao công nghệ): Công ty cổ phần Dược phẩm Pharbaco Thái Bình
Việt Nam
|
T38
38090
|
2026-08-18 |
|
THcomet-GP2
Glimepirid + metformin
- 含量/投与経路
- 2mg + 500mg · Uống
- 数量
- 100000 Viên
- 合計
- 298000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T38 · 38090
|
893110001723 |
2mg + 500mg
Uống
|
Viên |
100000
|
2980
|
298000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T38
38090
|
2026-08-18 |
|
Tabever
Betahistin
- 含量/投与経路
- 24mg · Uống
- 数量
- 20000 Viên
- 合計
- 58000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
- 省/施設
- T38 · 38090
|
893110239225 |
24mg
Uống
|
Viên |
20000
|
2900
|
58000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha
Việt Nam
|
T38
38090
|
2026-08-18 |
|
Tanganil 500mg
Acetyl leucine
- 含量/投与経路
- 500mg · Uống
- 数量
- 120000 Viên
- 合計
- 553440000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Pierre Fabre Medicament Production (Pháp)
- 省/施設
- T38 · 38090
|
300100036825 |
500mg
Uống
|
Viên |
120000
|
4612
|
553440000
|
N1 |
Pierre Fabre Medicament Production
Pháp
|
T38
38090
|
2026-08-18 |
|
Tardyferon B9
Sắt sulfat + folic acid
- 含量/投与経路
- 0,35mg + 50mg (154,53mg) · Uống
- 数量
- 30000 Viên
- 合計
- 85470000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Pierre Fabre Medicament production (Pháp)
- 省/施設
- T38 · 38090
|
300100036725 |
0,35mg + 50mg (154,53mg)
Uống
|
Viên |
30000
|
2849
|
85470000
|
N1 |
Pierre Fabre Medicament production
Pháp
|
T38
38090
|
2026-08-18 |
|
Tebantin 300mg
Gabapentin
- 含量/投与経路
- 300mg · Uống
- 数量
- 30000 Viên
- 合計
- 150000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Gedeon Richter Plc. (Hungary)
- 省/施設
- T38 · 38090
|
VN-17714-14 |
300mg
Uống
|
Viên |
30000
|
5000
|
150000000
|
N1 |
Gedeon Richter Plc.
Hungary
|
T38
38090
|
2026-08-18 |
|
Tegretol 200
Carbamazepin
- 含量/投与経路
- 200mg · Uống
- 数量
- 8000 Viên
- 合計
- 12432000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Novartis Farma S.p.A. (Ý)
- 省/施設
- T79 · 79028
|
VN-18397-14 |
200mg
Uống
|
Viên |
8000
|
1554
|
12432000
|
N1 |
Novartis Farma S.p.A.
Ý
|
T79
79028
|
2026-08-18 |
|
Telmiam
Amlodipin + telmisartan
- 含量/投与経路
- 5mg + 40mg · Uống
- 数量
- 50000 Viên
- 合計
- 348350000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
- 省/施設
- T38 · 38090
|
893110238923 |
5mg + 40mg
Uống
|
Viên |
50000
|
6967
|
348350000
|
N4 |
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
|
T38
38090
|
2026-08-18 |
|
Tenadol 1000
Cefamandol
- 含量/投与経路
- 1g · Tiêm truyền
- 数量
- 14000 Lọ
- 合計
- 910000000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
- 省/施設
- T38 · 38090
|
VD-35454-21 |
1g
Tiêm truyền
|
Lọ |
14000
|
65000
|
910000000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
|
T38
38090
|
2026-08-18 |
|
Tenamyd-Ceftazidime 500
Ceftazidim
- 含量/投与経路
- 500mg · Tiêm truyền
- 数量
- 4000 Chai/Lọ/Ống/Túi/Gói
- 合計
- 77600000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
- 省/施設
- T38 · 38090
|
VD-19444-13 |
500mg
Tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống/Túi/Gói |
4000
|
19400
|
77600000
|
N1 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
|
T38
38090
|
2026-08-18 |
|
Tenofovir 300
Tenofovir (TDF)
- 含量/投与経路
- 300mg · Uống
- 数量
- 20000 Viên
- 合計
- 48400000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 省/施設
- T38 · 38090
|
VD-20041-13 |
300mg
Uống
|
Viên |
20000
|
2420
|
48400000
|
N3 |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
T38
38090
|
2026-08-18 |
|
Terpin - Codein HD
Codein + terpin hydrat
- 含量/投与経路
- 10mg (dạng muối) , 100mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 省/施設
- T38 · 38090
|
893101855424 |
10mg (dạng muối) , 100mg
Uống
|
Viên |
0
|
1000
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T38
38090
|
2026-08-18 |
|
Terpin - Codein HD
Codein + terpin hydrat
- 含量/投与経路
- 10mg (dạng muối) , 100mg · Uống
- 数量
- 60000 Viên
- 合計
- 60000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 省/施設
- T38 · 38090
|
VD-32105-19 |
10mg (dạng muối) , 100mg
Uống
|
Viên |
60000
|
1000
|
60000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T38
38090
|
2026-08-18 |
|
Terpin-Codein 15
Codein + terpin hydrat
- 含量/投与経路
- 15mg +100mg · Uống
- 数量
- 150000 Viên
- 合計
- 91500000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T95 · 95012
|
893111302523 |
15mg +100mg
Uống
|
Viên |
150000
|
610
|
91500000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
T95
95012
|
2026-08-18 |
|
Theresol
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
- 含量/投与経路
- 0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g; 5,63g · Uống
- 数量
- 30000 Gói
- 合計
- 49500000
- グループ
- N4
- 製造業者
- CTCP Dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
- 省/施設
- T38 · 38090
|
893100161525 |
0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g; 5,63g
Uống
|
Gói |
30000
|
1650
|
49500000
|
N4 |
CTCP Dược - VTYT Thanh Hóa
Việt Nam
|
T38
38090
|
2026-08-18 |
|
Thiovin 300mg/10ml
Acid thioctic (Meglumin thioctat)
- 含量/投与経路
- 300mg/10ml · Tiêm
- 数量
- 300 Ống
- 合計
- 30000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40013
|
VD-35062-21 |
300mg/10ml
Tiêm
|
Ống |
300
|
100000
|
30000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T40
40013
|
2026-08-18 |
|
Thuốc ho Astemix
Húng chanh, Núc nác, Cineol
- 含量/投与経路
- (2500mg; 625mg; 4,415mg)/5ml; 60ml · Uống
- 数量
- 2000 Chai
- 合計
- 58800000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46041
|
893100264900 |
(2500mg; 625mg; 4,415mg)/5ml; 60ml
Uống
|
Chai |
2000
|
29400
|
58800000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T46
46041
|
2026-08-18 |
|
Thuốc ho Bách bộ
Bách bộ
- 含量/投与経路
- 2,5g/ 5ml · Uống
- 数量
- 20000 Gói
- 合計
- 64000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
- 省/施設
- T38 · 38617
|
V180-H02-19 |
2,5g/ 5ml
Uống
|
Gói |
20000
|
3200
|
64000000
|
N3 |
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương
Việt Nam
|
T38
38617
|
2026-08-18 |
|
Thuốc ho Bách bộ
Bách bộ
- 含量/投与経路
- 2,5g/ 5ml · Uống
- 数量
- 20000 Gói
- 合計
- 64000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
- 省/施設
- T38 · 38631
|
V180-H02-19 |
2,5g/ 5ml
Uống
|
Gói |
20000
|
3200
|
64000000
|
N3 |
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương
Việt Nam
|
T38
38631
|
2026-08-18 |
|
Thuốc ho Bách bộ
Bách bộ
- 含量/投与経路
- 2,5g/ 5ml · Uống
- 数量
- 20000 Gói
- 合計
- 64000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
- 省/施設
- T38 · 38622
|
V180-H02-19 |
2,5g/ 5ml
Uống
|
Gói |
20000
|
3200
|
64000000
|
N3 |
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương
Việt Nam
|
T38
38622
|
2026-08-18 |
|
Thuốc ho Bách bộ
Bách bộ
- 含量/投与経路
- 2,5g/ 5ml · Uống
- 数量
- 20000 Gói
- 合計
- 64000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
- 省/施設
- T38 · 38620
|
V180-H02-19 |
2,5g/ 5ml
Uống
|
Gói |
20000
|
3200
|
64000000
|
N3 |
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương
Việt Nam
|
T38
38620
|
2026-08-18 |
|
Thuốc ho Bách bộ
Bách bộ
- 含量/投与経路
- 2,5g/ 5ml · Uống
- 数量
- 20000 Gói
- 合計
- 64000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
- 省/施設
- T38 · 38657
|
V180-H02-19 |
2,5g/ 5ml
Uống
|
Gói |
20000
|
3200
|
64000000
|
N3 |
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương
Việt Nam
|
T38
38657
|
2026-08-18 |
|
Thuốc ho Bách bộ
Bách bộ
- 含量/投与経路
- 2,5g/ 5ml · Uống
- 数量
- 20000 Gói
- 合計
- 64000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
- 省/施設
- T38 · 38628
|
V180-H02-19 |
2,5g/ 5ml
Uống
|
Gói |
20000
|
3200
|
64000000
|
N3 |
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương
Việt Nam
|
T38
38628
|
2026-08-18 |
|
Thuốc ho Bách bộ
Bách bộ
- 含量/投与経路
- 2,5g/ 5ml · Uống
- 数量
- 20000 Gói
- 合計
- 64000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
- 省/施設
- T38 · 38654
|
V180-H02-19 |
2,5g/ 5ml
Uống
|
Gói |
20000
|
3200
|
64000000
|
N3 |
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương
Việt Nam
|
T38
38654
|
2026-08-18 |
|
Thuốc ho Bách bộ
Bách bộ
- 含量/投与経路
- 2,5g/ 5ml · Uống
- 数量
- 20000 Gói
- 合計
- 64000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
- 省/施設
- T38 · 38656
|
V180-H02-19 |
2,5g/ 5ml
Uống
|
Gói |
20000
|
3200
|
64000000
|
N3 |
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương
Việt Nam
|
T38
38656
|
2026-08-18 |
|
Thuốc ho Bách bộ
Dịch chiết bách bộ
- 含量/投与経路
- 2,5g/ 5ml · Uống
- 数量
- 20000 Gói
- 合計
- 64000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
- 省/施設
- T38 · 38627
|
V180-H02-19 |
2,5g/ 5ml
Uống
|
Gói |
20000
|
3200
|
64000000
|
N3 |
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương
Việt Nam
|
T38
38627
|
2026-08-18 |
|
Thuốc ho Bách bộ
Bách bộ
- 含量/投与経路
- 2,5g/ 5ml · Uống
- 数量
- 20000 Gói
- 合計
- 64000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
- 省/施設
- T38 · 38639
|
V180-H02-19 |
2,5g/ 5ml
Uống
|
Gói |
20000
|
3200
|
64000000
|
N3 |
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương
Việt Nam
|
T38
38639
|
2026-08-18 |
|
Thuốc ho Bách bộ
Bách bộ
- 含量/投与経路
- 2,5g/ 5ml · Uống
- 数量
- 20000 Gói
- 合計
- 64000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
- 省/施設
- T38 · 38655
|
V180-H02-19 |
2,5g/ 5ml
Uống
|
Gói |
20000
|
3200
|
64000000
|
N3 |
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương
Việt Nam
|
T38
38655
|
2026-08-18 |
|
Thuốc ho Bách bộ
Bách bộ
- 含量/投与経路
- 2,5g/ 5ml · Uống
- 数量
- 20000 Gói
- 合計
- 64000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
- 省/施設
- T38 · 38651
|
V180-H02-19 |
2,5g/ 5ml
Uống
|
Gói |
20000
|
3200
|
64000000
|
N3 |
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương
Việt Nam
|
T38
38651
|
2026-08-18 |
|
Thuốc ho KH
Cát cánh, Kinh giới, Tử uyển, Bách bộ, Hạnh nhân, Cam thảo, Trần bì, Mạch môn
- 含量/投与経路
- 5 ml siro chứa: 0,96g; 0,96g; 0,96g; 0,64g; 0,64g; 0,64g; 1,60g; 0,64g · Uống
- 数量
- 15000 Ống
- 合計
- 63000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
- 省/施設
- T38 · 38617
|
TCT-00251-25 |
5 ml siro chứa: 0,96g; 0,96g; 0,96g; 0,64g; 0,64g; 0,64g; 1,60g; 0,64g
Uống
|
Ống |
15000
|
4200
|
63000000
|
N3 |
Công ty cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà
Việt Nam
|
T38
38617
|
2026-08-18 |
|
Thuốc ho KH
Cát cánh, Kinh giới, Tử uyển, Bách bộ, Hạnh nhân, Cam thảo, Trần bì, Mạch môn
- 含量/投与経路
- 5 ml siro chứa: 0,96g; 0,96g; 0,96g; 0,64g; 0,64g; 0,64g; 1,60g; 0,64g · Uống
- 数量
- 15000 Ống
- 合計
- 63000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
- 省/施設
- T38 · 38631
|
TCT-00251-25 |
5 ml siro chứa: 0,96g; 0,96g; 0,96g; 0,64g; 0,64g; 0,64g; 1,60g; 0,64g
Uống
|
Ống |
15000
|
4200
|
63000000
|
N3 |
Công ty cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà
Việt Nam
|
T38
38631
|
2026-08-18 |
|
Thuốc ho KH
Cát cánh, Kinh giới, Tử uyển, Bách bộ, Hạnh nhân, Cam thảo, Trần bì, Mạch môn
- 含量/投与経路
- 5 ml siro chứa: 0,96g; 0,96g; 0,96g; 0,64g; 0,64g; 0,64g; 1,60g; 0,64g · Uống
- 数量
- 15000 Ống
- 合計
- 63000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
- 省/施設
- T38 · 38622
|
TCT-00251-25 |
5 ml siro chứa: 0,96g; 0,96g; 0,96g; 0,64g; 0,64g; 0,64g; 1,60g; 0,64g
Uống
|
Ống |
15000
|
4200
|
63000000
|
N3 |
Công ty cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà
Việt Nam
|
T38
38622
|
2026-08-18 |
|
Thuốc ho KH
Cát cánh, Kinh giới, Tử uyển, Bách bộ, Hạnh nhân, Cam thảo, Trần bì, Mạch môn
- 含量/投与経路
- 5 ml siro chứa: 0,96g; 0,96g; 0,96g; 0,64g; 0,64g; 0,64g; 1,60g; 0,64g · Uống
- 数量
- 15000 Ống
- 合計
- 63000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
- 省/施設
- T38 · 38620
|
TCT-00251-25 |
5 ml siro chứa: 0,96g; 0,96g; 0,96g; 0,64g; 0,64g; 0,64g; 1,60g; 0,64g
Uống
|
Ống |
15000
|
4200
|
63000000
|
N3 |
Công ty cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà
Việt Nam
|
T38
38620
|
2026-08-18 |
|
Thuốc ho KH
Cát cánh, Kinh giới, Tử uyển, Bách bộ, Hạnh nhân, Cam thảo, Trần bì, Mạch môn
- 含量/投与経路
- 5 ml siro chứa: 0,96g; 0,96g; 0,96g; 0,64g; 0,64g; 0,64g; 1,60g; 0,64g · Uống
- 数量
- 15000 Ống
- 合計
- 63000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
- 省/施設
- T38 · 38657
|
TCT-00251-25 |
5 ml siro chứa: 0,96g; 0,96g; 0,96g; 0,64g; 0,64g; 0,64g; 1,60g; 0,64g
Uống
|
Ống |
15000
|
4200
|
63000000
|
N3 |
Công ty cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà
Việt Nam
|
T38
38657
|
2026-08-18 |
|
Thuốc ho KH
Cát cánh, Kinh giới, Tử uyển, Bách bộ, Hạnh nhân, Cam thảo, Trần bì, Mạch môn
- 含量/投与経路
- 5 ml siro chứa: 0,96g; 0,96g; 0,96g; 0,64g; 0,64g; 0,64g; 1,60g; 0,64g · Uống
- 数量
- 15000 Ống
- 合計
- 63000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
- 省/施設
- T38 · 38628
|
TCT-00251-25 |
5 ml siro chứa: 0,96g; 0,96g; 0,96g; 0,64g; 0,64g; 0,64g; 1,60g; 0,64g
Uống
|
Ống |
15000
|
4200
|
63000000
|
N3 |
Công ty cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà
Việt Nam
|
T38
38628
|
2026-08-18 |
|
Thuốc ho KH
Cát cánh, Kinh giới, Tử uyển, Bách bộ, Hạnh nhân, Cam thảo, Trần bì, Mạch môn
- 含量/投与経路
- 5 ml siro chứa: 0,96g; 0,96g; 0,96g; 0,64g; 0,64g; 0,64g; 1,60g; 0,64g · Uống
- 数量
- 15000 Ống
- 合計
- 63000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
- 省/施設
- T38 · 38654
|
TCT-00251-25 |
5 ml siro chứa: 0,96g; 0,96g; 0,96g; 0,64g; 0,64g; 0,64g; 1,60g; 0,64g
Uống
|
Ống |
15000
|
4200
|
63000000
|
N3 |
Công ty cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà
Việt Nam
|
T38
38654
|
2026-08-18 |
|
Thuốc ho KH
Cát cánh, Kinh giới, Tử uyển, Bách bộ, Hạnh nhân, Cam thảo, Trần bì, Mạch môn
- 含量/投与経路
- 5 ml siro chứa: 0,96g; 0,96g; 0,96g; 0,64g; 0,64g; 0,64g; 1,60g; 0,64g · Uống
- 数量
- 15000 Ống
- 合計
- 63000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
- 省/施設
- T38 · 38656
|
TCT-00251-25 |
5 ml siro chứa: 0,96g; 0,96g; 0,96g; 0,64g; 0,64g; 0,64g; 1,60g; 0,64g
Uống
|
Ống |
15000
|
4200
|
63000000
|
N3 |
Công ty cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà
Việt Nam
|
T38
38656
|
2026-08-18 |
|
Thuốc ho KH
Khổ hạnh nhân; Cát cánh; Tử uyển; Cam thảo; Mạch môn; Trần bì; Bách bộ; Kinh giới.
- 含量/投与経路
- 5 ml siro chứa: 0,96g; 0,96g; 0,96g; 0,64g; 0,64g; 0,64g; 1,60g; 0,64g · Uống
- 数量
- 15000 Ống
- 合計
- 63000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
- 省/施設
- T38 · 38627
|
TCT-00251-25 |
5 ml siro chứa: 0,96g; 0,96g; 0,96g; 0,64g; 0,64g; 0,64g; 1,60g; 0,64g
Uống
|
Ống |
15000
|
4200
|
63000000
|
N3 |
Công ty cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà
Việt Nam
|
T38
38627
|
2026-08-18 |
|
Thuốc ho KH
Cát cánh, Kinh giới, Tử uyển, Bách bộ, Hạnh nhân, Cam thảo, Trần bì, Mạch môn
- 含量/投与経路
- 5 ml siro chứa: 0,96g; 0,96g; 0,96g; 0,64g; 0,64g; 0,64g; 1,60g; 0,64g · Uống
- 数量
- 15000 Ống
- 合計
- 63000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
- 省/施設
- T38 · 38639
|
TCT-00251-25 |
5 ml siro chứa: 0,96g; 0,96g; 0,96g; 0,64g; 0,64g; 0,64g; 1,60g; 0,64g
Uống
|
Ống |
15000
|
4200
|
63000000
|
N3 |
Công ty cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà
Việt Nam
|
T38
38639
|
2026-08-18 |
|
Thuốc ho KH
Cát cánh, Kinh giới, Tử uyển, Bách bộ, Hạnh nhân, Cam thảo, Trần bì, Mạch môn
- 含量/投与経路
- 5 ml siro chứa: 0,96g; 0,96g; 0,96g; 0,64g; 0,64g; 0,64g; 1,60g; 0,64g · Uống
- 数量
- 15000 Ống
- 合計
- 63000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
- 省/施設
- T38 · 38655
|
TCT-00251-25 |
5 ml siro chứa: 0,96g; 0,96g; 0,96g; 0,64g; 0,64g; 0,64g; 1,60g; 0,64g
Uống
|
Ống |
15000
|
4200
|
63000000
|
N3 |
Công ty cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà
Việt Nam
|
T38
38655
|
2026-08-18 |
|
Thuốc ho KH
Cát cánh, Kinh giới, Tử uyển, Bách bộ, Hạnh nhân, Cam thảo, Trần bì, Mạch môn
- 含量/投与経路
- 5 ml siro chứa: 0,96g; 0,96g; 0,96g; 0,64g; 0,64g; 0,64g; 1,60g; 0,64g · Uống
- 数量
- 15000 Ống
- 合計
- 63000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
- 省/施設
- T38 · 38651
|
TCT-00251-25 |
5 ml siro chứa: 0,96g; 0,96g; 0,96g; 0,64g; 0,64g; 0,64g; 1,60g; 0,64g
Uống
|
Ống |
15000
|
4200
|
63000000
|
N3 |
Công ty cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà
Việt Nam
|
T38
38651
|
2026-08-18 |
|
Thyroberg 100
Levothyroxin (muối natri)
- 含量/投与経路
- 100mcg · Uống
- 数量
- 15000 Viên
- 合計
- 10425000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Steril-Gene Life Sciences (P) Ltd (India)
- 省/施設
- T79 · 79028
|
890110012423 |
100mcg
Uống
|
Viên |
15000
|
695
|
10425000
|
N2 |
Steril-Gene Life Sciences (P) Ltd
India
|
T79
79028
|
2026-08-18 |
|
Thyrozol 5mg
Thiamazol
- 含量/投与経路
- 5mg · Uống
- 数量
- 50000 Viên
- 合計
- 70000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Merck Healthcare KGaA (Đức)
- 省/施設
- T38 · 38090
|
400110194200 |
5mg
Uống
|
Viên |
50000
|
1400
|
70000000
|
N1 |
Merck Healthcare KGaA
Đức
|
T38
38090
|
2026-08-18 |
|
Thấp khớp hoàn P/H
Tần giao, Đỗ trọng, Ngưu tất, Độc hoạt, Phòng phong, Phục linh, Xuyên khung, Tục đoạn, Hoàng kỳ, Bạch thược, Cam thảo, Đương quy, Thiên niên kiện.
- 含量/投与経路
- 0,1g (1g); 0,1g (1g); 0,15g (1g); 0,12g (1g); 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,4g; 0,4g; 0,4g. · Uống
- 数量
- 20000 Gói
- 合計
- 99000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46041
|
VD-25448-16 |
0,1g (1g); 0,1g (1g); 0,15g (1g); 0,12g (1g); 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,4g; 0,4g; 0,4g.
Uống
|
Gói |
20000
|
4950
|
99000000
|
N3 |
Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng
Việt Nam
|
T46
46041
|
2026-08-18 |
|
Thập toàn đại bổ
Đương quy, Bạch truật, Nhân sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược
- 含量/投与経路
- Viên hoàn mềm 4,5g chứa: Bạch thược 302,5mg; Phục linh 302,5mg; Bạch truật 302,5mg; Quế nhục 75,5mg; Cam thảo 151,5mg; Thục địa 454mg; Đảng sâm 302,5mg; Xuyên khung 151,5mg; Đương quy 454mg; Hoàng kỳ · Uống
- 数量
- 10000 Viên
- 合計
- 23000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46041
|
VD-22494-15 |
Viên hoàn mềm 4,5g chứa: Bạch thược 302,5mg; Phục linh 302,5mg; Bạch truật 302,5mg; Quế nhục 75,5mg; Cam thảo 151,5mg; Thục địa 454mg; Đảng sâm 302,5mg; Xuyên khung 151,5mg; Đương quy 454mg; Hoàng kỳ
Uống
|
Viên |
10000
|
2300
|
23000000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T46
46041
|
2026-08-18 |
|
Thổ phục linh
Thổ phục linh
- 含量/投与経路
- Uống
- 数量
- 20000 gam
- 合計
- 2268000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
- 省/施設
- T36 · 36ASV
|
VCT- 00364-23 |
Uống
|
gam |
20000
|
113
|
2268000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân
Việt Nam
|
T36
36ASV
|
2026-08-18 |
|
Thục địa
Thục địa
- 含量/投与経路
- Uống
- 数量
- 35000 gam
- 合計
- 5145000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Trung Quốc)
- 省/施設
- T36 · 36ASV
|
VCT-00589-25 |
Uống
|
gam |
35000
|
147
|
5145000
|
N2 |
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP
Trung Quốc
|
T36
36ASV
|
2026-08-18 |
|
Ticarlinat 1,6g
Ticarcillin + acid clavulanic
- 含量/投与経路
- 1,5g + 0,1g · Tiêm truyền
- 数量
- 0 Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N2
- 製造業者
- Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- 省/施設
- T38 · 38090
|
VD-28958-18 |
1,5g + 0,1g
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
104500
|
0
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T38
38090
|
2026-08-18 |