307247 件のレコードが見つかりました。18251〜18300 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。
| 医薬品/成分 | 登録番号 | 単位 | 単価 | 公表回 |
|---|---|---|---|---|
|
Robustren
Hồng hoa, Đương quy, Sinh địa, Sài hồ, Cam thảo, Xích thược, Xuyên khung, Chỉ xác, Ngưu tất, Bạch quả
|
TCT-00287-25 | Viên | 1890 | 2026-08-18 |
|
Rocuronium-BFS
Rocuronium bromid
|
VD-26775-17 | Ống | 35000 | 2026-08-18 |
|
Rocuronium-BFS
Rocuronium bromid
|
893114281823 | Ống | 35000 | 2026-08-18 |
|
Ropicain-BFS 5mg/ml
Ropivacain hydroclorid
|
893114061625 | Lọ | 90000 | 2026-08-18 |
|
SaVi Deferipron 250
Deferipron
|
893110924524 | Viên | 7000 | 2026-08-18 |
|
SaVi Deferipron 250
Deferipron
|
VD-25774-16 | Viên | 7000 | 2026-08-18 |
|
SaVi Ebastin 10
Ebastin
|
893110295023 | Viên | 3949 | 2026-08-18 |
|
SaVi Ebastin 10
Ebastin
|
VD-28031-17 | Viên | 3949 | 2026-08-18 |
|
SaVi Fluvastatin 40
Fluvastatin
|
VD-27047-17 | Viên | 6500 | 2026-08-18 |
|
SaVi Fluvastatin 40
Fluvastatin
|
893110338524 | Viên | 6500 | 2026-08-18 |
|
SaVi Glipizide 5
Glipizid
|
VD-29120-18 | Viên | 2936 | 2026-08-18 |
|
SaVi Glipizide 5
Glipizid
|
893110371223 | Viên | 2936 | 2026-08-18 |
|
Salbutamol Renaudin 0,5mg/1ml
Salbutamol (sulfat)
|
300115987024 | Ống | 14900 | 2026-08-18 |
|
Salbutamol Renaudin 5mg/5ml (0,1%)
Salbutamol (sulfat)
|
VN-16406-13 | Ống | 115000 | 2026-08-18 |
|
Samaca
Natri hyaluronat
|
893100326724 | Lọ | 25000 | 2026-08-18 |
|
Samaca
Natri hyaluronat
|
VD-30745-18 | Lọ | 25000 | 2026-08-18 |
|
SavNopain 250
Naproxen
|
893100318124 | Viên | 2850 | 2026-08-18 |
|
Sciomir
Thiocolchicosid
|
VN-16109-13 | Ống | 32000 | 2026-08-18 |
|
Sciomir
Thiocolchicosid
|
800110448925 | Ống | 32000 | 2026-08-18 |
|
Sciomir (SXNQ: Laboratorio Farmaceutico C.T.S.r.l; Địa chỉ: Via Dante Alighieri, 71-18038 Sanremo-Im-Italy)
Thiocolchicosid
|
893110109123 | Ống | 28990 | 2026-08-18 |
|
Sciomir (SXNQ: Laboratorio Farmaceutico C.T.S.r.l; Địa chỉ: Via Dante Alighieri, 71-18038 Sanremo-Im-Italy)
Thiocolchicosid
|
VD-19718-13 | Ống | 28990 | 2026-08-18 |
|
Selemycin 250mg/2ml
Amikacin
|
VN-20186-16 | Ống | 31000 | 2026-08-18 |
|
Sibalyn 60mg/50ml
Tobramycin
|
893110506124 | Chai | 52000 | 2026-08-18 |
|
Silymarin VCP
Silymarin
|
893200192725 | Viên | 1050 | 2026-08-18 |
|
Sitomet 50/1000
Sitagliptin + metformin
|
893110325700 | Viên | 8150 | 2026-08-18 |
|
Skin Guard
Clotrimazol
|
890100193900 | Tuýp | 60000 | 2026-08-18 |
|
Soli-Medon 125
Methyl prednisolon
|
893110125425 | Lọ | 23499 | 2026-08-18 |
|
Sorbitol
Sorbitol
|
VD-27420-17 | Gói | 998 | 2026-08-18 |
|
Sorbitol
Sorbitol
|
VD-27420-17 | Gói | 998 | 2026-08-18 |
|
Sorbitol 5g
Sorbitol
|
893100426724 | Chai/Lọ/Ống/Túi/Gói | 2625 | 2026-08-18 |
|
Sorbitol 5g
Sorbitol
|
VD-25582-16 | Chai/Lọ/Ống/Túi/Gói | 2625 | 2026-08-18 |
|
Spinolac fort
Furosemid + spironolacton
|
893110221124 | Viên | 2499 | 2026-08-18 |
|
Spironolacton
Spironolacton
|
VD-34696-20 | Viên | 345 | 2026-08-18 |
|
Spironolacton
Spironolacton
|
VD-34696-20 | Viên | 345 | 2026-08-18 |
|
Spreabac 2g
Cefoperazon + sulbactam*
|
VD-32785-19 | Chai/Lọ/Ống/Túi/Gói | 55000 | 2026-08-18 |
|
Sulraapix 1,5g
Cefoperazon + sulbactam*
|
VD-35470-21 | Chai/Lọ/Ống/Túi/Gói | 72500 | 2026-08-18 |
|
Supertrim
Sulfamethoxazol + trimethoprim
|
VD-23491-15 | Gói | 1610 | 2026-08-18 |
|
Suprane
Desflurane
|
VN-17261-13 | Chai | 2700000 | 2026-08-18 |
|
Symbicort Turbuhaler
Budesonid + formoterol
|
VN-20379-17 | Ống | 219000 | 2026-08-18 |
|
Synapain 100
Pregabalin
|
VD-35550-22 | Viên | 8350 | 2026-08-18 |
|
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
|
VD-21455-14 | Viên | 2067 | 2026-08-18 |
|
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
|
VD-21455-14 | Viên | 2067 | 2026-08-18 |
|
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
|
VD-21455-14 | Viên | 2067 | 2026-08-18 |
|
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
|
VD-21455-14 | Viên | 2067 | 2026-08-18 |
|
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
|
VD-21455-14 | Viên | 2067 | 2026-08-18 |
|
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
|
VD-21455-14 | Viên | 2067 | 2026-08-18 |
|
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
|
VD-21455-14 | Viên | 2067 | 2026-08-18 |
|
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
|
VD-21455-14 | Viên | 2067 | 2026-08-18 |
|
Sáng mắt
Trạch tả, Hoài sơn, Hạ khô thảo, Cúc hoa, Thục địa, Thảo quyết minh, Hà thủ ô, bột Đương quy
|
VD-21455-14 | Viên | 2067 | 2026-08-18 |
|
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
|
VD-21455-14 | Viên | 2067 | 2026-08-18 |
参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。