Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-24
最新公表回
2026-10-17
落札レコード
307247

307247 件のレコードが見つかりました。18251〜18300 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Robustren
Hồng hoa, Đương quy, Sinh địa, Sài hồ, Cam thảo, Xích thược, Xuyên khung, Chỉ xác, Ngưu tất, Bạch quả
含量/投与経路
Cao khô lá bạch quả (tương đương với 3,6mg flavonol glycosid) 15mg; Cao khô hỗn hợp (tương đường Hồng hoa 280mg; Đương quy 685mg; Xuyên khung 685mg; Sinh địa 375mg; Rễ cam thảo 375mg; Xích thược 375mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
56700000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm– Bình Hòa (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46041
TCT-00287-25 Viên 1890 2026-08-18
Rocuronium-BFS
Rocuronium bromid
含量/投与経路
50mg/5ml; 2,5ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38090
VD-26775-17 Ống 35000 2026-08-18
Rocuronium-BFS
Rocuronium bromid
含量/投与経路
50mg/5ml; 2,5ml · Tiêm
数量
1000 Ống
合計
35000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38090
893114281823 Ống 35000 2026-08-18
Ropicain-BFS 5mg/ml
Ropivacain hydroclorid
含量/投与経路
50mg/10ml · Tiêm
数量
100 Lọ
合計
9000000
グループ
N4
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01917
893114061625 Lọ 90000 2026-08-18
SaVi Deferipron 250
Deferipron
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
18000 Viên
合計
126000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
省/施設
T25 · 25359
893110924524 Viên 7000 2026-08-18
SaVi Deferipron 250
Deferipron
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
省/施設
T25 · 25359
VD-25774-16 Viên 7000 2026-08-18
SaVi Ebastin 10
Ebastin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
197450000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38090
893110295023 Viên 3949 2026-08-18
SaVi Ebastin 10
Ebastin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Đ/c: Lô Z.01-02-03a KCNtrongKCX Tân Thuận, phường Tân Thuận Đông, quận 7, Tp. HCM - Việt Nam) (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38090
VD-28031-17 Viên 3949 2026-08-18
SaVi Fluvastatin 40
Fluvastatin
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38090
VD-27047-17 Viên 6500 2026-08-18
SaVi Fluvastatin 40
Fluvastatin
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
325000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38090
893110338524 Viên 6500 2026-08-18
SaVi Glipizide 5
Glipizid
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38090
VD-29120-18 Viên 2936 2026-08-18
SaVi Glipizide 5
Glipizid
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
176160000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38090
893110371223 Viên 2936 2026-08-18
Salbutamol Renaudin 0,5mg/1ml
Salbutamol (sulfat)
含量/投与経路
0,5mg/ 1ml · Tiêm
数量
8000 Ống
合計
119200000
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Renaudin (Pháp)
省/施設
T38 · 38090
300115987024 Ống 14900 2026-08-18
Salbutamol Renaudin 5mg/5ml (0,1%)
Salbutamol (sulfat)
含量/投与経路
5mg/ 5ml · Tiêm
数量
1000 Ống
合計
115000000
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Renaudin (Pháp)
省/施設
T38 · 38090
VN-16406-13 Ống 115000 2026-08-18
Samaca
Natri hyaluronat
含量/投与経路
1mg/ml; 6ml · Nhỏ mắt
数量
500 Lọ
合計
12500000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38090
893100326724 Lọ 25000 2026-08-18
Samaca
Natri hyaluronat
含量/投与経路
1mg/ml; 6ml · Nhỏ mắt
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38090
VD-30745-18 Lọ 25000 2026-08-18
SavNopain 250
Naproxen
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
85500000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38090
893100318124 Viên 2850 2026-08-18
Sciomir
Thiocolchicosid
含量/投与経路
2mg/ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
Laboratorio Farmaceutico C.T S.r.l (Italy)
省/施設
T38 · 38090
VN-16109-13 Ống 32000 2026-08-18
Sciomir
Thiocolchicosid
含量/投与経路
2mg/ml · Tiêm
数量
12000 Ống
合計
384000000
グループ
N1
製造業者
Laboratorio Farmaceutico C.T S.r.l (Italy)
省/施設
T38 · 38090
800110448925 Ống 32000 2026-08-18
Sciomir (SXNQ: Laboratorio Farmaceutico C.T.S.r.l; Địa chỉ: Via Dante Alighieri, 71-18038 Sanremo-Im-Italy)
Thiocolchicosid
含量/投与経路
2mg/ml; 2ml · Tiêm
数量
12000 Ống
合計
347880000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medilac Pharma Italy (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38090
893110109123 Ống 28990 2026-08-18
Sciomir (SXNQ: Laboratorio Farmaceutico C.T.S.r.l; Địa chỉ: Via Dante Alighieri, 71-18038 Sanremo-Im-Italy)
Thiocolchicosid
含量/投与経路
2mg/ml; 2ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medilac Pharma Italy (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38090
VD-19718-13 Ống 28990 2026-08-18
Selemycin 250mg/2ml
Amikacin
含量/投与経路
250mg/2ml · Tiêm
数量
12000 Ống
合計
372000000
グループ
N1
製造業者
Medochemie Ltd - Ampoule Injectable Facility (Cyprus)
省/施設
T38 · 38090
VN-20186-16 Ống 31000 2026-08-18
Sibalyn 60mg/50ml
Tobramycin
含量/投与経路
60mg/50ml · Tiêm truyền
数量
10000 Chai
合計
520000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38090
893110506124 Chai 52000 2026-08-18
Silymarin VCP
Silymarin
含量/投与経路
140mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
84000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82003
893200192725 Viên 1050 2026-08-18
Sitomet 50/1000
Sitagliptin + metformin
含量/投与経路
50mg + 1000mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
652000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38090
893110325700 Viên 8150 2026-08-18
Skin Guard
Clotrimazol
含量/投与経路
1%; 30g · Dùng ngoài
数量
1000 Tuýp
合計
60000000
グループ
N2
製造業者
Mepro Pharmaceuticals Private Limited (India)
省/施設
T38 · 38090
890100193900 Tuýp 60000 2026-08-18
Soli-Medon 125
Methyl prednisolon
含量/投与経路
125mg · Tiêm
数量
2000 Lọ
合計
46998000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40013
893110125425 Lọ 23499 2026-08-18
Sorbitol
Sorbitol
含量/投与経路
5g · Uống
数量
1000 Gói
合計
998000
グループ
N4
製造業者
Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01030
VD-27420-17 Gói 998 2026-08-18
Sorbitol
Sorbitol
含量/投与経路
5g · Uống
数量
1000 Gói
合計
998000
グループ
N4
製造業者
Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OP8
VD-27420-17 Gói 998 2026-08-18
Sorbitol 5g
Sorbitol
含量/投与経路
5g · Uống
数量
0 Chai/Lọ/Ống/Túi/Gói
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty CP Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38090
893100426724 Chai/Lọ/Ống/Túi/Gói 2625 2026-08-18
Sorbitol 5g
Sorbitol
含量/投与経路
5g · Uống
数量
20000 Chai/Lọ/Ống/Túi/Gói
合計
52500000
グループ
N2
製造業者
Công ty CP Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38090
VD-25582-16 Chai/Lọ/Ống/Túi/Gói 2625 2026-08-18
Spinolac fort
Furosemid + spironolacton
含量/投与経路
40mg + 50mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
74970000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38090
893110221124 Viên 2499 2026-08-18
Spironolacton
Spironolacton
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
23000 Viên
合計
7935000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38190
VD-34696-20 Viên 345 2026-08-18
Spironolacton
Spironolacton
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
23000 Viên
合計
7935000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38804
VD-34696-20 Viên 345 2026-08-18
Spreabac 2g
Cefoperazon + sulbactam*
含量/投与経路
1g + 1g · Tiêm truyền
数量
6000 Chai/Lọ/Ống/Túi/Gói
合計
330000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần dược phầm Am Vi (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38090
VD-32785-19 Chai/Lọ/Ống/Túi/Gói 55000 2026-08-18
Sulraapix 1,5g
Cefoperazon + sulbactam*
含量/投与経路
1g+0.5g · Tiêm truyền
数量
9000 Chai/Lọ/Ống/Túi/Gói
合計
652500000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38090
VD-35470-21 Chai/Lọ/Ống/Túi/Gói 72500 2026-08-18
Supertrim
Sulfamethoxazol + trimethoprim
含量/投与経路
400mg + 80mg · Uống
数量
5000 Gói
合計
8050000
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38090
VD-23491-15 Gói 1610 2026-08-18
Suprane
Desflurane
含量/投与経路
100% (v/v) · Dạng hít
数量
120 Chai
合計
324000000
グループ
N1
製造業者
Baxter Healthcare Corporation (Mỹ)
省/施設
T38 · 38090
VN-17261-13 Chai 2700000 2026-08-18
Symbicort Turbuhaler
Budesonid + formoterol
含量/投与経路
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 60 liều · Hít
数量
500 Ống
合計
109500000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T38 · 38090
VN-20379-17 Ống 219000 2026-08-18
Synapain 100
Pregabalin
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
167000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38090
VD-35550-22 Viên 8350 2026-08-18
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
含量/投与経路
206mg, 247mg, 50mg, 112mg, 206mg, 286mg, 221mg, 160mg 255mg · Uống
数量
35000 Viên
合計
72345000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38631
VD-21455-14 Viên 2067 2026-08-18
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
含量/投与経路
206mg, 247mg, 50mg, 112mg, 206mg, 286mg, 221mg, 160mg 255mg · Uống
数量
35000 Viên
合計
72345000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38617
VD-21455-14 Viên 2067 2026-08-18
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
含量/投与経路
206mg, 247mg, 50mg, 112mg, 206mg, 286mg, 221mg, 160mg 255mg · Uống
数量
35000 Viên
合計
72345000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38622
VD-21455-14 Viên 2067 2026-08-18
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
含量/投与経路
206mg, 247mg, 50mg, 112mg, 206mg, 286mg, 221mg, 160mg 255mg · Uống
数量
35000 Viên
合計
72345000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38620
VD-21455-14 Viên 2067 2026-08-18
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
含量/投与経路
206mg, 247mg, 50mg, 112mg, 206mg, 286mg, 221mg, 160mg 255mg · Uống
数量
35000 Viên
合計
72345000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38657
VD-21455-14 Viên 2067 2026-08-18
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
含量/投与経路
206mg, 247mg, 50mg, 112mg, 206mg, 286mg, 221mg, 160mg 255mg · Uống
数量
35000 Viên
合計
72345000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38628
VD-21455-14 Viên 2067 2026-08-18
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
含量/投与経路
206mg, 247mg, 50mg, 112mg, 206mg, 286mg, 221mg, 160mg 255mg · Uống
数量
35000 Viên
合計
72345000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38654
VD-21455-14 Viên 2067 2026-08-18
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
含量/投与経路
206mg, 247mg, 50mg, 112mg, 206mg, 286mg, 221mg, 160mg 255mg · Uống
数量
35000 Viên
合計
72345000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38656
VD-21455-14 Viên 2067 2026-08-18
Sáng mắt
Trạch tả, Hoài sơn, Hạ khô thảo, Cúc hoa, Thục địa, Thảo quyết minh, Hà thủ ô, bột Đương quy
含量/投与経路
206mg, 247mg, 50mg, 112mg, 206mg, 286mg, 221mg, 160mg 255mg · Uống
数量
35000 Viên
合計
72345000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38627
VD-21455-14 Viên 2067 2026-08-18
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
含量/投与経路
206mg, 247mg, 50mg, 112mg, 206mg, 286mg, 221mg, 160mg 255mg · Uống
数量
35000 Viên
合計
72345000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38639
VD-21455-14 Viên 2067 2026-08-18

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。