Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-24
最新公表回
2026-10-17
落札レコード
307247

307247 件のレコードが見つかりました。18201〜18250 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Pharbacol
Paracetamol
含量/投与経路
650mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 -Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38090
VD-24291-16 Viên 1000 2026-08-18
Phenylephrine Aguettant 50 Microgrammes/ml
Phenylephrin
含量/投与経路
0,5mg (0,609mg); 10ml · Tiêm
数量
400 Bơm tiêm
合計
77800000
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Aguettant (Pháp)
省/施設
T38 · 38090
300110789124 Bơm tiêm 194500 2026-08-18
Phenylephrine Aguettant 50 Microgrammes/ml
Phenylephrin
含量/投与経路
0,5mg (0,609mg); 10ml · Tiêm truyền
数量
400 Bơm tiêm
合計
77800000
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Aguettant (Pháp)
省/施設
T38 · 38090
300110789124 Bơm tiêm 194500 2026-08-18
Phong dan
Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, Mã tiền
含量/投与経路
Cao khô hỗn hợp dược liệu 560mg tương đương (Tục đoạn 500mg; Phòng phong 500mg; Hy thiêm 500mg; Độc hoạt 400mg; Tần giao 400mg; Đương quy 300mg; Ngưu tất 300mg; Thiên niên kiện 300mg; Hoàng kỳ 300mg; · Uống
数量
5000 Viên
合計
14910000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46041
VD-26637-17 Viên 2982 2026-08-18
Phong tê thấp
Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng
含量/投与経路
Mỗi viên nang cứng chứa cao khô hỗn hợp dược liệu 300mg (tương đương với: Tục đoạn 250mg; Phòng phong 250mg; Hy thiêm 250mg; Độc hoạt 200mg; Tần giao 200mg; Đương quy 150mg; Xuyên khung 150mg; Thiên n · Uống
数量
20000 Viên
合計
49000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Yên Bái (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46041
TCT-00259-25 Viên 2450 2026-08-18
Phong tê thấp Hyđan
Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất
含量/投与経路
20mg, 120mg, 12mg, 8mg, 12mg, 6mg, 6mg, 16mg, 16mg, 12mg, 12mg; · Uống
数量
20000 Túi
合計
66000000
グループ
N3
製造業者
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược CTCP Dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38617
VD-24402-16 Túi 3300 2026-08-18
Phong tê thấp Hyđan
Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất
含量/投与経路
20mg, 120mg, 12mg, 8mg, 12mg, 6mg, 6mg, 16mg, 16mg, 12mg, 12mg; · Uống
数量
20000 Túi
合計
66000000
グループ
N3
製造業者
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược CTCP Dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38631
VD-24402-16 Túi 3300 2026-08-18
Phong tê thấp Hyđan
Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất
含量/投与経路
20mg, 120mg, 12mg, 8mg, 12mg, 6mg, 6mg, 16mg, 16mg, 12mg, 12mg; · Uống
数量
20000 Túi
合計
66000000
グループ
N3
製造業者
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược CTCP Dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38622
VD-24402-16 Túi 3300 2026-08-18
Phong tê thấp Hyđan
Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất
含量/投与経路
20mg, 120mg, 12mg, 8mg, 12mg, 6mg, 6mg, 16mg, 16mg, 12mg, 12mg; · Uống
数量
20000 Túi
合計
66000000
グループ
N3
製造業者
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược CTCP Dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38620
VD-24402-16 Túi 3300 2026-08-18
Phong tê thấp Hyđan
Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất
含量/投与経路
20mg, 120mg, 12mg, 8mg, 12mg, 6mg, 6mg, 16mg, 16mg, 12mg, 12mg; · Uống
数量
20000 Túi
合計
66000000
グループ
N3
製造業者
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược CTCP Dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38657
VD-24402-16 Túi 3300 2026-08-18
Phong tê thấp Hyđan
Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất
含量/投与経路
20mg, 120mg, 12mg, 8mg, 12mg, 6mg, 6mg, 16mg, 16mg, 12mg, 12mg; · Uống
数量
20000 Túi
合計
66000000
グループ
N3
製造業者
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược CTCP Dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38628
VD-24402-16 Túi 3300 2026-08-18
Phong tê thấp Hyđan
Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất
含量/投与経路
20mg, 120mg, 12mg, 8mg, 12mg, 6mg, 6mg, 16mg, 16mg, 12mg, 12mg; · Uống
数量
20000 Túi
合計
66000000
グループ
N3
製造業者
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược CTCP Dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38654
VD-24402-16 Túi 3300 2026-08-18
Phong tê thấp Hyđan
Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất
含量/投与経路
20mg, 120mg, 12mg, 8mg, 12mg, 6mg, 6mg, 16mg, 16mg, 12mg, 12mg; · Uống
数量
20000 Túi
合計
66000000
グループ
N3
製造業者
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược CTCP Dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38656
VD-24402-16 Túi 3300 2026-08-18
Phong tê thấp Hyđan
Bột mã tiền chế, Hy thiêm, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất
含量/投与経路
20mg, 120mg, 12mg, 8mg, 12mg, 6mg, 6mg, 16mg, 16mg, 12mg, 12mg; · Uống
数量
20000 Túi
合計
66000000
グループ
N3
製造業者
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược CTCP Dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38627
VD-24402-16 Túi 3300 2026-08-18
Phong tê thấp Hyđan
Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất
含量/投与経路
20mg, 120mg, 12mg, 8mg, 12mg, 6mg, 6mg, 16mg, 16mg, 12mg, 12mg; · Uống
数量
20000 Túi
合計
66000000
グループ
N3
製造業者
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược CTCP Dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38639
VD-24402-16 Túi 3300 2026-08-18
Phong tê thấp Hyđan
Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất
含量/投与経路
20mg, 120mg, 12mg, 8mg, 12mg, 6mg, 6mg, 16mg, 16mg, 12mg, 12mg; · Uống
数量
20000 Túi
合計
66000000
グループ
N3
製造業者
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược CTCP Dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38655
VD-24402-16 Túi 3300 2026-08-18
Phong tê thấp Hyđan
Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất
含量/投与経路
20mg, 120mg, 12mg, 8mg, 12mg, 6mg, 6mg, 16mg, 16mg, 12mg, 12mg; · Uống
数量
20000 Túi
合計
66000000
グループ
N3
製造業者
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược CTCP Dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38651
VD-24402-16 Túi 3300 2026-08-18
Piperacillin Panpharma 1g
Piperacilin
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Panpharma (France)
省/施設
T38 · 38090
VN-21834-19 Lọ 89000 2026-08-18
Piperacillin Panpharma 1g
Piperacilin
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
8000 Lọ
合計
712000000
グループ
N1
製造業者
Panpharma (France)
省/施設
T38 · 38090
300110172500 Lọ 89000 2026-08-18
Pivineuron
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
250mg; 250mg; 1000mcg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38090
VD-31272-18 Viên 1800 2026-08-18
Pivineuron
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
250mg; 250mg; 1000mcg · Uống
数量
50000 Viên
合計
90000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38090
893110854124 Viên 1800 2026-08-18
Polhumin Mix-2
Insulin người trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
300UI/3ml · Tiêm
数量
1500 Ống
合計
228000000
グループ
N1
製造業者
Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A (Ba Lan)
省/施設
T40 · 40013
590410177500 Ống 152000 2026-08-18
Polhumin Mix-2
Insulin analog trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
100IU/ml x 3ml, (20/80) · Tiêm
数量
2000 Ống
合計
302000000
グループ
N1
製造業者
Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A. (Ba Lan)
省/施設
T38 · 38090
590410177500 Ống 151000 2026-08-18
Polnye
Acid amin*
含量/投与経路
6,1/200ml · Tiêm truyền
数量
1500 Chai
合計
156000000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38090
893110165623 Chai 104000 2026-08-18
Polyhema
Sắt (III) hydroxyd polymaltose
含量/投与経路
50mg/10ml · Uống
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Hà Nam (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38090
VD-32994-19 Ống 7350 2026-08-18
Polyhema
Sắt (III) hydroxyd polymaltose
含量/投与経路
50mg/10ml · Uống
数量
30000 Ống
合計
220500000
グループ
N4
製造業者
Hà Nam (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38090
893100566724 Ống 7350 2026-08-18
Pracetam 1200
Piracetam
含量/投与経路
1200mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
92000000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38090
893110050123 Viên 2300 2026-08-18
Pracetam 1200
Piracetam
含量/投与経路
1200mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38090
VD-18536-13 Viên 2300 2026-08-18
Pravastatin STELLA 10 mg
Pravastatin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
414600000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38090
893110462523 Viên 4146 2026-08-18
Praverix 250mg
Amoxicilin
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Antibiotice SA (Romani)
省/施設
T38 · 38090
594110520724 Viên 1600 2026-08-18
Praverix 250mg
Amoxicilin
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
64000000
グループ
N1
製造業者
S.C. Antibiotice S.A. (Romani)
省/施設
T38 · 38090
VN-16685-13 Viên 1600 2026-08-18
Proges 100
Progesteron
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
12600000
グループ
N2
製造業者
Steril - Gene Life sciences (P) Limited (India)
省/施設
T38 · 38090
VN-22902-21 Viên 6300 2026-08-18
Progesterone 200mg
Progesteron
含量/投与経路
200mg · Đặt âm đạo
数量
3000 Viên
合計
42000000
グループ
N1
製造業者
Laboratorios Leon Farma S.A. (Spain)
省/施設
T38 · 38090
840110168400 Viên 14000 2026-08-18
Prolufo
Alfuzosin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
89250000
グループ
N2
製造業者
Gracure Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01030
VN-23223-22 Viên 5950 2026-08-18
Prolufo
Alfuzosin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
89250000
グループ
N2
製造業者
Gracure Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01OP8
VN-23223-22 Viên 5950 2026-08-18
Pulmicort Respules
Budesonid
含量/投与経路
500mcg/2ml · Đường hô hấp
数量
5000 Ống
合計
69170000
グループ
N1
製造業者
Astrazeneca Pty., Ltd (Úc)
省/施設
T24 · 24007
VN-22715-21 Ống 13834 2026-08-18
Pulmicort Respules
Budesonid
含量/投与経路
500mcg/2ml · Dạng hít
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
Astrazeneca Pty., Ltd (Úc)
省/施設
T24 · 24007
VN-22715-21 Ống 13834 2026-08-18
Quafa-Azi 500mg
Azithromycin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
174000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38090
893110816324 Viên 5800 2026-08-18
Queitoz-50
Quetiapin
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
30000 viên
合計
193500000
グループ
N4
製造業者
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79028
893110214400 viên 6450 2026-08-18
Quincef 1g
Cefuroxim
含量/投与経路
1g · Tiêm truyền
数量
500 Lọ
合計
19200000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần hóa - dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38090
893110270725 Lọ 38400 2026-08-18
Quinovid Ophthalmic Ointment
Ofloxacin
含量/投与経路
10,5mg/ 3,5g · Tra mắt
数量
4000 Tuýp
合計
191940000
グループ
N2
製造業者
Hanlim Pharm. Co., Ltd (Hàn Quốc)
省/施設
T36 · 36014
880115792224 Tuýp 47985 2026-08-18
Quinovid Ophthalmic Ointment
Ofloxacin
含量/投与経路
10,5mg/ 3,5g · Tra mắt
数量
0 Tuýp
合計
0
グループ
N2
製造業者
Hanlim Pharm. Co., Ltd (Hàn Quốc)
省/施設
T36 · 36014
VN-22192-19 Tuýp 47985 2026-08-18
Recombinant Human Erythropoietin for Injection
Erythropoietin
含量/投与経路
2000IU · Tiêm
数量
2000 Lọ
合計
290000000
グループ
N5
製造業者
Shanghai Chemo Wanbang Biopharma Co., Ltd (China)
省/施設
T38 · 38090
690410048325 Lọ 145000 2026-08-18
Reliporex 4000 IU
Erythropoietin
含量/投与経路
4000IU/0,4ml · Tiêm
数量
2060 Bơm
合計
397040280
グループ
N5
製造業者
Reliance Life Sciences Pvt. Ltd. (India)
省/施設
T40 · 40013
890410176300 Bơm 192738 2026-08-18
Reliporex 4000IU
Erythropoietin
含量/投与経路
4000IU/0,4ml · Tiêm
数量
2000 Bơm tiêm
合計
383732000
グループ
N5
製造業者
Reliance Life Sciences Pvt.Ltd (India)
省/施設
T38 · 38090
890410176300 Bơm tiêm 191866 2026-08-18
Relizar 25
Losartan
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
143200000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm RELIV (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38090
893110377525 Viên 1790 2026-08-18
Rexamine Susp
Roxithromycin
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
2000 Chai
合計
180000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược VTYT Hà Nam (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38090
893110247100 Chai 90000 2026-08-18
Rexamine Susp
Roxithromycin
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược VTYT Hà Nam (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38090
VD-32996-19 Chai 90000 2026-08-18
Rivacryst
Rivaroxaban
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
4000 Viên
合計
58400000
グループ
N1
製造業者
Saneca Pharmaceuticals A.S (Slovakia)
省/施設
T38 · 38090
858110959324 Viên 14600 2026-08-18
Rivacryst
Rivaroxaban
含量/投与経路
15mg · Uống
数量
4000 Viên
合計
58400000
グループ
N1
製造業者
Saneca Pharmaceuticals A.S (Slovakia)
省/施設
T38 · 38090
858110959224 Viên 14600 2026-08-18

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。