307247 件のレコードが見つかりました。18201〜18250 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。
| 医薬品/成分 | 登録番号 | 単位 | 単価 | 公表回 |
|---|---|---|---|---|
|
Pharbacol
Paracetamol
|
VD-24291-16 | Viên | 1000 | 2026-08-18 |
|
Phenylephrine Aguettant 50 Microgrammes/ml
Phenylephrin
|
300110789124 | Bơm tiêm | 194500 | 2026-08-18 |
|
Phenylephrine Aguettant 50 Microgrammes/ml
Phenylephrin
|
300110789124 | Bơm tiêm | 194500 | 2026-08-18 |
|
Phong dan
Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, Mã tiền
|
VD-26637-17 | Viên | 2982 | 2026-08-18 |
|
Phong tê thấp
Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng
|
TCT-00259-25 | Viên | 2450 | 2026-08-18 |
|
Phong tê thấp Hyđan
Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất
|
VD-24402-16 | Túi | 3300 | 2026-08-18 |
|
Phong tê thấp Hyđan
Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất
|
VD-24402-16 | Túi | 3300 | 2026-08-18 |
|
Phong tê thấp Hyđan
Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất
|
VD-24402-16 | Túi | 3300 | 2026-08-18 |
|
Phong tê thấp Hyđan
Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất
|
VD-24402-16 | Túi | 3300 | 2026-08-18 |
|
Phong tê thấp Hyđan
Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất
|
VD-24402-16 | Túi | 3300 | 2026-08-18 |
|
Phong tê thấp Hyđan
Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất
|
VD-24402-16 | Túi | 3300 | 2026-08-18 |
|
Phong tê thấp Hyđan
Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất
|
VD-24402-16 | Túi | 3300 | 2026-08-18 |
|
Phong tê thấp Hyđan
Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất
|
VD-24402-16 | Túi | 3300 | 2026-08-18 |
|
Phong tê thấp Hyđan
Bột mã tiền chế, Hy thiêm, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất
|
VD-24402-16 | Túi | 3300 | 2026-08-18 |
|
Phong tê thấp Hyđan
Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất
|
VD-24402-16 | Túi | 3300 | 2026-08-18 |
|
Phong tê thấp Hyđan
Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất
|
VD-24402-16 | Túi | 3300 | 2026-08-18 |
|
Phong tê thấp Hyđan
Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất
|
VD-24402-16 | Túi | 3300 | 2026-08-18 |
|
Piperacillin Panpharma 1g
Piperacilin
|
VN-21834-19 | Lọ | 89000 | 2026-08-18 |
|
Piperacillin Panpharma 1g
Piperacilin
|
300110172500 | Lọ | 89000 | 2026-08-18 |
|
Pivineuron
Vitamin B1 + B6 + B12
|
VD-31272-18 | Viên | 1800 | 2026-08-18 |
|
Pivineuron
Vitamin B1 + B6 + B12
|
893110854124 | Viên | 1800 | 2026-08-18 |
|
Polhumin Mix-2
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
590410177500 | Ống | 152000 | 2026-08-18 |
|
Polhumin Mix-2
Insulin analog trộn, hỗn hợp
|
590410177500 | Ống | 151000 | 2026-08-18 |
|
Polnye
Acid amin*
|
893110165623 | Chai | 104000 | 2026-08-18 |
|
Polyhema
Sắt (III) hydroxyd polymaltose
|
VD-32994-19 | Ống | 7350 | 2026-08-18 |
|
Polyhema
Sắt (III) hydroxyd polymaltose
|
893100566724 | Ống | 7350 | 2026-08-18 |
|
Pracetam 1200
Piracetam
|
893110050123 | Viên | 2300 | 2026-08-18 |
|
Pracetam 1200
Piracetam
|
VD-18536-13 | Viên | 2300 | 2026-08-18 |
|
Pravastatin STELLA 10 mg
Pravastatin
|
893110462523 | Viên | 4146 | 2026-08-18 |
|
Praverix 250mg
Amoxicilin
|
594110520724 | Viên | 1600 | 2026-08-18 |
|
Praverix 250mg
Amoxicilin
|
VN-16685-13 | Viên | 1600 | 2026-08-18 |
|
Proges 100
Progesteron
|
VN-22902-21 | Viên | 6300 | 2026-08-18 |
|
Progesterone 200mg
Progesteron
|
840110168400 | Viên | 14000 | 2026-08-18 |
|
Prolufo
Alfuzosin
|
VN-23223-22 | Viên | 5950 | 2026-08-18 |
|
Prolufo
Alfuzosin
|
VN-23223-22 | Viên | 5950 | 2026-08-18 |
|
Pulmicort Respules
Budesonid
|
VN-22715-21 | Ống | 13834 | 2026-08-18 |
|
Pulmicort Respules
Budesonid
|
VN-22715-21 | Ống | 13834 | 2026-08-18 |
|
Quafa-Azi 500mg
Azithromycin
|
893110816324 | Viên | 5800 | 2026-08-18 |
|
Queitoz-50
Quetiapin
|
893110214400 | viên | 6450 | 2026-08-18 |
|
Quincef 1g
Cefuroxim
|
893110270725 | Lọ | 38400 | 2026-08-18 |
|
Quinovid Ophthalmic Ointment
Ofloxacin
|
880115792224 | Tuýp | 47985 | 2026-08-18 |
|
Quinovid Ophthalmic Ointment
Ofloxacin
|
VN-22192-19 | Tuýp | 47985 | 2026-08-18 |
|
Recombinant Human Erythropoietin for Injection
Erythropoietin
|
690410048325 | Lọ | 145000 | 2026-08-18 |
|
Reliporex 4000 IU
Erythropoietin
|
890410176300 | Bơm | 192738 | 2026-08-18 |
|
Reliporex 4000IU
Erythropoietin
|
890410176300 | Bơm tiêm | 191866 | 2026-08-18 |
|
Relizar 25
Losartan
|
893110377525 | Viên | 1790 | 2026-08-18 |
|
Rexamine Susp
Roxithromycin
|
893110247100 | Chai | 90000 | 2026-08-18 |
|
Rexamine Susp
Roxithromycin
|
VD-32996-19 | Chai | 90000 | 2026-08-18 |
|
Rivacryst
Rivaroxaban
|
858110959324 | Viên | 14600 | 2026-08-18 |
|
Rivacryst
Rivaroxaban
|
858110959224 | Viên | 14600 | 2026-08-18 |
参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。