Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-24
最新公表回
2026-10-17
落札レコード
307247

307247 件のレコードが見つかりました。18151〜18200 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Newstomaz
Alverin (citrat) + simethicon
含量/投与経路
60mg + 300mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
89460000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38090
VD-21865-14 Viên 1491 2026-08-18
Nexipraz 40
Esomeprazol
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
122400000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38090
893110363623 Viên 4080 2026-08-18
Nexipraz 40
Esomeprazol
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38090
VD-30318-18 Viên 4080 2026-08-18
Nhuận gan P/H
Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử
含量/投与経路
125mg (1,25g); 100mg (1g); 25mg (0,25g). · Uống
数量
30000 Viên
合計
18300000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46041
VD-24998-16 Viên 610 2026-08-18
Nhuận gan P/H
Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử
含量/投与経路
1,25g; 1g; 0,25g · Uống
数量
100000 Viên
合計
61000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38617
VD-24998-16 Viên 610 2026-08-18
Nhuận gan P/H
Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử
含量/投与経路
1,25g; 1g; 0,25g · Uống
数量
100000 Viên
合計
61000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38631
VD-24998-16 Viên 610 2026-08-18
Nhuận gan P/H
Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử
含量/投与経路
1,25g; 1g; 0,25g · Uống
数量
100000 Viên
合計
61000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38622
VD-24998-16 Viên 610 2026-08-18
Nhuận gan P/H
Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử
含量/投与経路
1,25g; 1g; 0,25g · Uống
数量
100000 Viên
合計
61000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38620
VD-24998-16 Viên 610 2026-08-18
Nhuận gan P/H
Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử
含量/投与経路
1,25g; 1g; 0,25g · Uống
数量
100000 Viên
合計
61000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38657
VD-24998-16 Viên 610 2026-08-18
Nhuận gan P/H
Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử
含量/投与経路
1,25g; 1g; 0,25g · Uống
数量
100000 Viên
合計
61000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38628
VD-24998-16 Viên 610 2026-08-18
Nhuận gan P/H
Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử
含量/投与経路
1,25g; 1g; 0,25g · Uống
数量
100000 Viên
合計
61000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38654
VD-24998-16 Viên 610 2026-08-18
Nhuận gan P/H
Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử
含量/投与経路
1,25g; 1g; 0,25g · Uống
数量
100000 Viên
合計
61000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38627
VD-24998-16 Viên 610 2026-08-18
Nhuận gan P/H
Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử
含量/投与経路
1,25g; 1g; 0,25g · Uống
数量
100000 Viên
合計
61000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38639
VD-24998-16 Viên 610 2026-08-18
Nhuận gan P/H
Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử
含量/投与経路
1,25g; 1g; 0,25g · Uống
数量
100000 Viên
合計
61000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38655
VD-24998-16 Viên 610 2026-08-18
Nhuận gan P/H
Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử
含量/投与経路
1,25g; 1g; 0,25g · Uống
数量
100000 Viên
合計
61000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38651
VD-24998-16 Viên 610 2026-08-18
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml
Nicardipin
含量/投与経路
10mg/10ml · Tiêm truyền
数量
1200 Ống
合計
150000000
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Aguettant (France)
省/施設
T38 · 38090
300110029523 Ống 125000 2026-08-18
No-Spa 40mg/2ml
Drotaverin clohydrat
含量/投与経路
40mg/2ml · Tiêm
数量
10000 Ống
合計
55710000
グループ
N1
製造業者
Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co.Ltd. (Hungary)
省/施設
T96 · 96011
VN-23047-22 Ống 5571 2026-08-18
No-Spa 40mg/2ml
Drotaverin clohydrat
含量/投与経路
40mg/2ml · Tiêm
数量
15000 Ống
合計
83565000
グループ
N1
製造業者
Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co., Ltd. (Hungary)
省/施設
T38 · 38090
VN-23047-22 Ống 5571 2026-08-18
Noradrenalin 1mg/ml
Nor- adrenalin
含量/投与経路
1mg/ml; 1ml · Tiêm
数量
4000 Chai/Lọ/Ống/Túi/Gói
合計
12000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38090
893110750024 Chai/Lọ/Ống/Túi/Gói 3000 2026-08-18
Noradrenalin 4mg/4ml
Nor- adrenalin
含量/投与経路
4mg/4ml · Tiêm
数量
3000 Chai/Lọ/Ống/Túi/Gói
合計
26700000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38090
893110107400 Chai/Lọ/Ống/Túi/Gói 8900 2026-08-18
Noradrenaline Kalceks 1mg/ml concentrate for solution for infusion
Nor- adrenalin
含量/投与経路
10mg/10ml · Tiêm
数量
500 Ống
合計
67500000
グループ
N1
製造業者
Joint Stock Company "Kalceks" (Latvia)
省/施設
T38 · 38090
858110353424 Ống 135000 2026-08-18
Novelcin 750
Vancomycin
含量/投与経路
750mg · Tiêm truyền
数量
5000 Chai/Lọ/Ống/Túi/Gói
合計
343400000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH SX dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38090
893115134223 Chai/Lọ/Ống/Túi/Gói 68680 2026-08-18
NovoMix 30 FlexPen
Insulin analog trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
100U/ 1ml · Tiêm
数量
300 Bút tiêm
合計
60152400
グループ
N1
製造業者
Novo Nordisk Production S.A.S (Pháp)
省/施設
T44 · 44417
300410179000 Bút tiêm 200508 2026-08-18
Novotane ultra
Polyethylen glycol + Propylen glycol
含量/投与経路
0,4% + 0,3%; 5ml · Nhỏ mắt
数量
500 Ống
合計
22500000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38090
893100212400 Ống 45000 2026-08-18
Novotane ultra
Polyethylen glycol + Propylen glycol
含量/投与経路
0,4% + 0,3%; 5ml · Nhỏ mắt
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38090
VD-26127-17 Ống 45000 2026-08-18
Ofloquino 2mg/ml
Ofloxacin
含量/投与経路
2mg/ml x 100ml · Tiêm truyền
数量
2000 Túi
合計
308000000
グループ
N1
製造業者
Altan Pharmaceuticals, S.A. (Tây Ban Nha)
省/施設
T38 · 38090
840115010223 Túi 154000 2026-08-18
Ofloxacin-POS 3mg/ml
Ofloxacin
含量/投与経路
3mg/ml · Nhỏ mắt
数量
1200 Lọ
合計
63480000
グループ
N1
製造業者
URSAPHARM Arzneimittel GmbH (Đức)
省/施設
T38 · 38090
400115010324 Lọ 52900 2026-08-18
Olanxol
Olanzapin
含量/投与経路
10 mg · Uống
数量
55000 Viên
合計
134090000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38090
893110094623 Viên 2438 2026-08-18
Omeprazole STADA 40 mg
Omeprazol
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
163160000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy Stada Việt Nam; Địa chỉ: 189 Hoàng Văn Thụ, Phường 9, TP Tuy Hòa, tỉnh Phú Yên (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38090
VD-29981-18 Viên 4079 2026-08-18
Omnipaque
Iohexol
含量/投与経路
647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 50ml · Tiêm
数量
3400 Chai
合計
885468800
グループ
N1
製造業者
GE Healthcare Ireland Limited (Ireland)
省/施設
T26 · 26001
539110067223 Chai 260432 2026-08-18
Omnipaque
Iohexol
含量/投与経路
647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 100ml · Tiêm
数量
1000 Chai
合計
473508000
グループ
N1
製造業者
GE Healthcare Ireland Limited (Ireland)
省/施設
T26 · 26001
539110067223 Chai 473508 2026-08-18
Oris
Ofloxacin
含量/投与経路
2mg/ml x 100ml · Tiêm truyền
数量
10000 Chai
合計
615000000
グループ
N5
製造業者
Denis Chem Lab limited (India)
省/施設
T38 · 38090
890110983624 Chai 61500 2026-08-18
Oxacilline Panpharma
Oxacilin
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
2000 Lọ
合計
144000000
グループ
N1
製造業者
Panpharma (Pháp)
省/施設
T38 · 38090
300110782124 Lọ 72000 2026-08-18
Oxytocin injection BP 10 Units
Oxytocin
含量/投与経路
10UI/1ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
12000 ống
合計
168000000
グループ
N1
製造業者
Panpharma GmbH (Đức)
省/施設
T38 · 38090
400114074223 ống 14000 2026-08-18
Pacetcool 1g
Cefotiam*
含量/投与経路
1g · Tiêm truyền
数量
7000 Lọ
合計
385000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38090
893110108900 Lọ 55000 2026-08-18
Pamagel
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
800mg + 800mg + 60mg · Uống
数量
70000 Gói
合計
266000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38090
VD-34563-20 Gói 3800 2026-08-18
Panloz 20
Pantoprazol
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
130000000
グループ
N2
製造業者
Torrent Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
省/施設
T38 · 38090
890110008400 Viên 1300 2026-08-18
Pantostad 20
Pantoprazol
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm-Chi nhánh1 (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38090
VD-18534-13 Viên 1650 2026-08-18
Pantostad 20
Pantoprazol
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
165000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm-Chi nhánh1 (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38090
893110193224 Viên 1650 2026-08-18
Paracetamol 1g/100ml
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
1000mg/100ml · Tiêm truyền
数量
15000 Lọ
合計
131175000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40013
893110069625 Lọ 8745 2026-08-18
Paracold 500
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
500mg;2,7g · Uống
数量
30000 Gói
合計
75000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38090
VD-24413-16 Gói 2500 2026-08-18
Pdsolone-40mg
Methyl prednisolon
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
10000 Lọ
合計
289900000
グループ
N2
製造業者
Swiss Parentals Pvt. Ltd (India)
省/施設
T38 · 38090
890110350625 Lọ 28990 2026-08-18
Pechaunox
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
4mg + 10mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
171000000
グループ
N1
製造業者
Adamed Pharma S.A (Ba Lan)
省/施設
T38 · 38090
VN-22894-21 Viên 5700 2026-08-18
Perdamid 2.5/500
Glibenclamid + metformin
含量/投与経路
500mg( dạng muối) + 2,5mg · Uống
数量
160000 Viên
合計
336000000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38090
893710286525 Viên 2100 2026-08-18
Perglim M-2
Glimepirid + metformin
含量/投与経路
2mg + 500mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
300000000
グループ
N3
製造業者
Inventia Healthcare Limited (India)
省/施設
T38 · 38090
890110035223 Viên 3000 2026-08-18
Perisamlor 5 mg/5 mg
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
5mg (Dạng muối) + 5mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
400000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38090
893110158900 Viên 5000 2026-08-18
Permixon 160mg
Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Serenoa repens)
含量/投与経路
160mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
74920000
グループ
N1
製造業者
Pierre Fabre Medicament production (Pháp)
省/施設
T38 · 38090
VN-22575-20 Viên 7492 2026-08-18
Pethidine-hameln 50mg/ml
Pethidin (hydroclorid)
含量/投与経路
100mg/2ml · Tiêm
数量
50 Ống
合計
1650000
グループ
N1
製造業者
Siegfried Hameln GmbH (Germany)
省/施設
T96 · 96011
VN-19062-15 Ống 33000 2026-08-18
Pethidine-hameln 50mg/ml
Pethidine hydrochloride
含量/投与経路
100mg/2ml · Tiêm
数量
200 Ống
合計
6600000
グループ
N1
製造業者
Siegfried Hameln GmbH (Đức)
省/施設
T15 · 15104
VN-19062-15 Ống 33000 2026-08-18
Pharbacol
Paracetamol
含量/投与経路
650mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
150000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 -Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38090
893100076524 Viên 1000 2026-08-18

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。