Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-08-24
最新公表回
2026-08-22
落札レコード
288432

288432 件のレコードが見つかりました。18901〜18950 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Vitamin 3B
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
125mg + 125mg + 125mcg · Uống
数量
50000 Viên
合計
59500000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy HDPHARMA EU-CTCP dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40212
VD-35073-21 Viên 1190 2026-07-07
Vitamin 3B
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
125mg + 125mg + 125mcg · Uống
数量
50000 Viên
合計
59500000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy HDPHARMA EU-CTCP dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40209
VD-35073-21 Viên 1190 2026-07-07
Vitamin 3B
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
125mg + 125mg + 125mcg · Uống
数量
50000 Viên
合計
59500000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy HDPHARMA EU-CTCP dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40210
VD-35073-21 Viên 1190 2026-07-07
Vitamin 3B
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
125mg + 125mg + 125mcg · Uống
数量
50000 Viên
合計
59500000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy HDPHARMA EU-CTCP dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40202
VD-35073-21 Viên 1190 2026-07-07
Vitamin 3B
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
125mg + 125mg + 125mcg · Uống
数量
50000 Viên
合計
59500000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy HDPHARMA EU-CTCP dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40196
VD-35073-21 Viên 1190 2026-07-07
Vitamin 3B
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
125mg + 125mg + 125mcg · Uống
数量
50000 Viên
合計
59500000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy HDPHARMA EU-CTCP dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40214
VD-35073-21 Viên 1190 2026-07-07
Vitamin 3B
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
125mg + 125mg + 125mcg · Uống
数量
50000 Viên
合計
59500000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy HDPHARMA EU-CTCP dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40204
VD-35073-21 Viên 1190 2026-07-07
Vitamin 3B
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
125mg + 125mg + 125mcg · Uống
数量
50000 Viên
合計
59500000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy HDPHARMA EU-CTCP dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40211
VD-35073-21 Viên 1190 2026-07-07
Vitamin 3B
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
125mg + 125mg + 125mcg · Uống
数量
50000 Viên
合計
59500000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy HDPHARMA EU-CTCP dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40016
VD-35073-21 Viên 1190 2026-07-07
Vitamin AD
Vitamin A + D3
含量/投与経路
4000UI + 400UI · Uống
数量
100000 Viên
合計
59900000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40199
893100174025 Viên 599 2026-07-07
Vitamin AD
Vitamin A + D3
含量/投与経路
4000UI + 400UI · Uống
数量
100000 Viên
合計
59900000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40203
893100174025 Viên 599 2026-07-07
Vitamin AD
Vitamin A + D3
含量/投与経路
4000UI + 400UI · Uống
数量
100000 Viên
合計
59900000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40207
893100174025 Viên 599 2026-07-07
Vitamin AD
Vitamin A + D3
含量/投与経路
4000UI + 400UI · Uống
数量
100000 Viên
合計
59900000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40206
893100174025 Viên 599 2026-07-07
Vitamin AD
Vitamin A + D3
含量/投与経路
4000UI + 400UI · Uống
数量
100000 Viên
合計
59900000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40209
893100174025 Viên 599 2026-07-07
Vitamin AD
Vitamin A + D3
含量/投与経路
4000UI + 400UI · Uống
数量
100000 Viên
合計
59900000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40210
893100174025 Viên 599 2026-07-07
Vitamin AD
Vitamin A + D3
含量/投与経路
4000UI + 400UI · Uống
数量
100000 Viên
合計
59900000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40202
893100174025 Viên 599 2026-07-07
Vitamin AD
Vitamin A + D3
含量/投与経路
4000UI + 400UI · Uống
数量
100000 Viên
合計
59900000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40196
893100174025 Viên 599 2026-07-07
Vitamin AD
Vitamin A + D3
含量/投与経路
4000UI + 400UI · Uống
数量
100000 Viên
合計
59900000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40214
893100174025 Viên 599 2026-07-07
Vitamin AD
Vitamin A + D3
含量/投与経路
4000UI + 400UI · Uống
数量
100000 Viên
合計
59900000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40204
893100174025 Viên 599 2026-07-07
Vitamin AD
Vitamin A + D3
含量/投与経路
4000UI + 400UI · Uống
数量
100000 Viên
合計
59900000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40211
893100174025 Viên 599 2026-07-07
Vitamin AD
Vitamin A + D3
含量/投与経路
4000UI + 400UI · Uống
数量
100000 Viên
合計
59900000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40016
893100174025 Viên 599 2026-07-07
Vitcbebe 150
Vitamin C
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
27000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược trung ương 3 (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40199
893110713024 Viên 450 2026-07-07
Vitcbebe 150
Vitamin C
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
27000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược trung ương 3 (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40203
893110713024 Viên 450 2026-07-07
Vitcbebe 150
Vitamin C
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
3200 Viên
合計
1440000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược trung ương 3 (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40206
893110713024 Viên 450 2026-07-07
Vitcbebe 150
Vitamin C
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
27000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược trung ương 3 (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40212
893110713024 Viên 450 2026-07-07
Vitcbebe 150
Vitamin C
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
27000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược trung ương 3 (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40209
893110713024 Viên 450 2026-07-07
Vitcbebe 150
Vitamin C
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
27000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược trung ương 3 (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40210
893110713024 Viên 450 2026-07-07
Vitcbebe 150
Vitamin C
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
27000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược trung ương 3 (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40202
893110713024 Viên 450 2026-07-07
Vitcbebe 150
Vitamin C
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
27000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược trung ương 3 (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40214
893110713024 Viên 450 2026-07-07
Vitcbebe 150
Vitamin C
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
27000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược trung ương 3 (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40196
893110713024 Viên 450 2026-07-07
Vitcbebe 150
Vitamin C
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
27000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược trung ương 3 (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40204
893110713024 Viên 450 2026-07-07
Vitcbebe 150
Vitamin C
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
27000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược trung ương 3 (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40211
893110713024 Viên 450 2026-07-07
Vitcbebe 150
Vitamin C
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
27000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược trung ương 3 (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40016
893110713024 Viên 450 2026-07-07
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
100IU/ml, 3ml · Tiêm
数量
1500 Ống
合計
120000000
グループ
N5
製造業者
Wockhardt Limited (India)
省/施設
T40 · 40016
890410177200 Ống 80000 2026-07-07
Xarelto
Rivaroxaban
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
12000 Viên
合計
696000000
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Đức)
省/施設
T01 · 01001
400110017425 Viên 58000 2026-07-07
Xenetix 300
Iobitridol
含量/投与経路
Iodine (dưới dạng Iobitridol 65,81g/100ml) 30g/100ml · Tiêm
数量
1200 Lọ
合計
710400000
グループ
N1
製造業者
Guerbet (Pháp)
省/施設
T40 · 40019
VN-16787-13 Lọ 592000 2026-07-07
Xenetix 300
Iobitridol
含量/投与経路
Iodine (dưới dạng Iobitridol 65,81g/100ml) 30g/100ml · Tiêm
数量
1200 Lọ
合計
710400000
グループ
N1
製造業者
Guerbet (France)
省/施設
T40 · 40027
VN-16787-13 Lọ 592000 2026-07-07
Zensonid
Budesonid
含量/投与経路
0,5mg/2ml · Khí dung
数量
30000 Lọ
合計
378000000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T08 · 08101
893110281923 Lọ 12600 2026-07-07
Zodalan
Midazolam
含量/投与経路
5mg/1ml · Tiêm
数量
600 Ống
合計
10500000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40016
893112265523 Ống 17500 2026-07-07
Zoruxa
Zoledronic acid
含量/投与経路
5mg/100ml · Tiêm truyền
数量
100 Chai
合計
439000000
グループ
N2
製造業者
Gland Pharma Ltd. (India)
省/施設
T08 · 08101
890110030623 Chai 4390000 2026-07-07
Đại tràng hoàn
Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Bạch linh, Đảng sâm, Thần khúc, Trần bì, Sa nhân, Mạch nha, Sơn tra,Sơn dược, Nhục đậu khấu
含量/投与経路
0,7 g; 0,23 g; 0,12 g; 0,23 g; 0,23 g; 0,47 g; 0,47 g; 0,23 g; 0,23 g; 0,14 g; 0,23 g; 0,23 g; 0,47 g · Uống
数量
298 Gói
合計
1006942
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái (Việt Nam)
省/施設
T02 · 02073
VD-32663-19 Gói 3379 2026-07-07
Đại tràng hoàn
Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Bạch linh, Đảng sâm, Thần khúc, Trần bì, Sa nhân, Mạch nha, Sơn tra,Sơn dược, Nhục đậu khấu
含量/投与経路
0,7 g; 0,23 g; 0,12 g; 0,23 g; 0,23 g; 0,47 g; 0,47 g; 0,23 g; 0,23 g; 0,14 g; 0,23 g; 0,23 g; 0,47 g · Uống
数量
298 Gói
合計
1006942
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái (Việt Nam)
省/施設
T02 · 02219
VD-32663-19 Gói 3379 2026-07-07
Đảng sâm
Đảng sâm
含量/投与経路
Uống
数量
80000 gam
合計
44016000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01827
VCT-00143-21 gam 550 2026-07-07
AFATIN 40
Afatinib dimaleate
含量/投与経路
40mg (tương đương với Afatinib dimaleate (Form H3) 59,120mg) · Uống
数量
800 Viên
合計
258400000
グループ
N5
製造業者
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
省/施設
T36 · 36001
890110193923 Viên 323000 2026-07-06
Aciclovir 5%
Aciclovir
含量/投与経路
250mg · Dùng ngoài
数量
0 Tupe
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T84 · 84074
VD-18434-13 Tupe 3850 2026-07-06
Actrapid
Insulin người trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
100IU/1ml; 10ml · Tiêm
数量
10 Lọ
合計
750000
グループ
N1
製造業者
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
省/施設
T79 · 79399
300410198725 Lọ 75000 2026-07-06
Agitritine 200
Trimebutin maleat
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T84 · 84022
893110233925 viên 640 2026-07-06
Atropin sulfat
Atropin sulfat
含量/投与経路
0,25mg/1m · Tiêm
数量
7000 Ống
合計
5460000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T52 · 52017
893114603624 Ống 780 2026-07-06
Avelox
Moxifloxacin
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
1821 Viên
合計
95602500
グループ
N1
製造業者
CSSX bán thành phẩm, ĐG sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; CSXX: Bayer AG (CSSX bán thành phẩm, ĐG sơ cấp và thứ cấp: Ý; CSXX: Đức)
省/施設
T01 · 01919
800115181900 Viên 52500 2026-07-06
Avelox
Moxifloxacin
含量/投与経路
400mg/250ml · Truyền tĩnh mạch
数量
638 Chai
合計
234465000
グループ
N1
製造業者
CSSX bán thành phẩm, ĐG sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; CSXX: Bayer AG (CSSX bán thành phẩm, ĐG sơ cấp và thứ cấp: Ý; CSXX: Đức)
省/施設
T01 · 01919
800115961124 Chai 367500 2026-07-06

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。