Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-25
最新公表回
2026-10-17
落札レコード
307247

307247 件のレコードが見つかりました。18901〜18950 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Bidizem 60
Diltiazem
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82016
893110120925 Viên 620 2026-08-14
Biolusty
Men bia ép tinh chế
含量/投与経路
Men bia ép tinh chế (Saccharomyces Carlsbergensis) 4g/10ml · Uống
数量
200 Ống
合計
500000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược TH Pharma (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37316
893200120100 Ống 2500 2026-08-14
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
含量/投与経路
10^7 - 10^8CFU · Uống
数量
20000 Viên
合計
30000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60013
QLSP-856-15 Viên 1500 2026-08-14
Biragan 150
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
150mg · Đặt hậu môn
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82009
893100121925 Viên 1680 2026-08-14
Biragan 150
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
150mg · Đặt hậu môn
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82189
893100121925 Viên 1680 2026-08-14
Biragan 150
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
150mg · Đặt hậu môn
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82132
893100121925 Viên 1680 2026-08-14
Biragan 150
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
150mg · Đặt hậu môn
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82033
893100121925 Viên 1680 2026-08-14
Biragan 150
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
150mg · Đặt hậu môn
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82126
893100121925 Viên 1680 2026-08-14
Biragan 150
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
150mg · Đặt hậu môn
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82016
893100121925 Viên 1680 2026-08-14
Biragan 150
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
150mg · Đặt hậu môn
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82121
893100121925 Viên 1680 2026-08-14
Biragan 150
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
150mg · Đặt hậu môn
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82138
893100121925 Viên 1680 2026-08-14
Biragan 150
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
150mg · Đặt hậu môn
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82123
893100121925 Viên 1680 2026-08-14
Biragan 150
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
150mg · Đặt hậu môn
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82133
893100121925 Viên 1680 2026-08-14
Biragan 150
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
150mg · Đặt hậu môn
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82127
893100121925 Viên 1680 2026-08-14
Biragan 150
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
150mg · Đặt hậu môn
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82124
893100121925 Viên 1680 2026-08-14
Biragan 150
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
150mg · Đặt hậu môn
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82128
893100121925 Viên 1680 2026-08-14
Biragan 150
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
150mg · Đặt hậu môn
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82125
893100121925 Viên 1680 2026-08-14
Biragan 150
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
150mg · Đặt hậu môn
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82135
893100121925 Viên 1680 2026-08-14
Biragan 150
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
150mg · Đặt hậu môn
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82137
893100121925 Viên 1680 2026-08-14
Biragan 150
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
150mg · Đặt hậu môn
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82119
893100121925 Viên 1680 2026-08-14
Biragan 150
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
150mg · Đặt hậu môn
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82191
893100121925 Viên 1680 2026-08-14
Biragan 150
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
150mg · Đặt hậu môn
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82129
893100121925 Viên 1680 2026-08-14
Biragan 150
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
150mg · Đặt hậu môn
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82130
893100121925 Viên 1680 2026-08-14
Biragan 300
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
300mg · Đặt hậu môn
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82009
893100122025 Viên 1890 2026-08-14
Biragan 300
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
300mg · Đặt hậu môn
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82189
893100122025 Viên 1890 2026-08-14
Biragan 300
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
300mg · Đặt hậu môn
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82132
893100122025 Viên 1890 2026-08-14
Biragan 300
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
300mg · Đặt hậu môn
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82126
893100122025 Viên 1890 2026-08-14
Biragan 300
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
300mg · Đặt hậu môn
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82033
893100122025 Viên 1890 2026-08-14
Biragan 300
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
300mg · Đặt hậu môn
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82016
893100122025 Viên 1890 2026-08-14
Biragan 300
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
300mg · Đặt hậu môn
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82121
893100122025 Viên 1890 2026-08-14
Biragan 300
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
300mg · Đặt hậu môn
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82138
893100122025 Viên 1890 2026-08-14
Biragan 300
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
300mg · Đặt hậu môn
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82123
893100122025 Viên 1890 2026-08-14
Biragan 300
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
300mg · Đặt hậu môn
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82133
893100122025 Viên 1890 2026-08-14
Biragan 300
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
300mg · Đặt hậu môn
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82127
893100122025 Viên 1890 2026-08-14
Biragan 300
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
300mg · Đặt hậu môn
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82124
893100122025 Viên 1890 2026-08-14
Biragan 300
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
300mg · Đặt hậu môn
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82128
893100122025 Viên 1890 2026-08-14
Biragan 300
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
300mg · Đặt hậu môn
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82125
893100122025 Viên 1890 2026-08-14
Biragan 300
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
300mg · Đặt hậu môn
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82135
893100122025 Viên 1890 2026-08-14
Biragan 300
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
300mg · Đặt hậu môn
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82137
893100122025 Viên 1890 2026-08-14
Biragan 300
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
300mg · Đặt hậu môn
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82119
893100122025 Viên 1890 2026-08-14
Biragan 300
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
300mg · Đặt hậu môn
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82191
893100122025 Viên 1890 2026-08-14
Biragan 300
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
300mg · Đặt hậu môn
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82129
893100122025 Viên 1890 2026-08-14
Biragan 300
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
300mg · Đặt hậu môn
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82130
893100122025 Viên 1890 2026-08-14
Bisoprolol
Bisoprolol
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82037
893110483324 Viên 117 2026-08-14
Bisoprolol
Bisoprolol
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82046
893110483324 Viên 117 2026-08-14
Bisoprolol 2,5mg
Bisoprolol
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82037
893110329400 Viên 72 2026-08-14
Bisoprolol 2,5mg
Bisoprolol
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82046
893110329400 Viên 72 2026-08-14
Boganic
Cao khô Actiso, Cao khô Rau đắng đất, Cao khô Bìm bìm
含量/投与経路
85mg + 64mg + 6,4mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
61000000
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60013
VD-19790-13 Viên 610 2026-08-14
Boganic Forte
Cao khô Actisô EP (Extractum Cynarae siccus);Cao khô Rau đắng đất 8:1 (Extractum Herba Glini oppositifolii siccus) ;Cao khô Bìm bìm (Extractum Semen Pharbitidis siccus)
含量/投与経路
170mg + 128mg + 13,6mg · Uống
数量
9000 Viên
合計
16200000
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54001
VD-19791-13 Viên 1800 2026-08-14
Brometic 2mg/10 ml
Bromhexin hydroclorid
含量/投与経路
2mg/10ml · Uống
数量
6000 Ống
合計
23940000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30003
893100718424 Ống 3990 2026-08-14

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。