307247 件のレコードが見つかりました。18001〜18050 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。
| 医薬品/成分 | 登録番号 | 単位 | 単価 | 公表回 |
|---|---|---|---|---|
|
Hoạt huyết Thephaco
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa
|
TCT-00131-23 | Viên | 835 | 2026-08-18 |
|
Hoạt huyết Thephaco
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa
|
TCT-00131-23 | Viên | 835 | 2026-08-18 |
|
Hoạt huyết Thephaco
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa
|
TCT-00131-23 | Viên | 835 | 2026-08-18 |
|
Hoạt huyết Thephaco
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa
|
TCT-00131-23 | Viên | 835 | 2026-08-18 |
|
Hoạt huyết Thephaco
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa
|
TCT-00131-23 | Viên | 835 | 2026-08-18 |
|
Hoạt huyết Thephaco
Đương quy; Sinh địa; Xuyên khung; Ngưu tất; Ích mẫu
|
TCT-00131-23 | Viên | 835 | 2026-08-18 |
|
Hoạt huyết Thephaco
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa
|
TCT-00131-23 | Viên | 835 | 2026-08-18 |
|
Hoạt huyết Thephaco
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa
|
TCT-00131-23 | Viên | 835 | 2026-08-18 |
|
Hoạt huyết Thephaco
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa
|
TCT-00131-23 | Viên | 835 | 2026-08-18 |
|
Human Albumin Takeda 200g/ l
Albumin
|
800410323325 | Chai | 714500 | 2026-08-18 |
|
Human Albumin Takeda 200g/ l
Albumin
|
QLSP-1130-18 | Chai | 714500 | 2026-08-18 |
|
Hyalgan
Natri hyaluronat
|
800110434225 | Bơm tiêm | 1045000 | 2026-08-18 |
|
Hyaluron Eye Drops
Natri hyaluronat
|
880100789424 | Ống | 12000 | 2026-08-18 |
|
Hyđan
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì
|
VD-23165-15 | Viên | 133 | 2026-08-18 |
|
Hyđan
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì
|
VD-23165-15 | Viên | 133 | 2026-08-18 |
|
Hyđan
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì
|
VD-23165-15 | Viên | 133 | 2026-08-18 |
|
Hyđan
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì
|
VD-23165-15 | Viên | 133 | 2026-08-18 |
|
Hyđan
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì
|
VD-23165-15 | Viên | 133 | 2026-08-18 |
|
Hyđan
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì
|
VD-23165-15 | Viên | 133 | 2026-08-18 |
|
Hyđan
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì
|
VD-23165-15 | Viên | 133 | 2026-08-18 |
|
Hyđan
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì
|
VD-23165-15 | Viên | 133 | 2026-08-18 |
|
Hyđan
Bột Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì chân chim
|
VD-23165-15 | Viên | 133 | 2026-08-18 |
|
Hyđan
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì
|
VD-23165-15 | Viên | 133 | 2026-08-18 |
|
Hyđan
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì
|
VD-23165-15 | Viên | 133 | 2026-08-18 |
|
Hyđan
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì
|
VD-23165-15 | Viên | 133 | 2026-08-18 |
|
Ibuprofen Stella 600mg
Ibuprofen
|
893110059900 | Viên | 2496 | 2026-08-18 |
|
Insunova-G Pen
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
|
QLSP-907-15 | Bút tiêm | 222000 | 2026-08-18 |
|
Insunova-G Pen
Insulin tác dụng chậm, kéo dài (Slow-acting, Long-acting)
|
QLSP-907-15 | Bút tiêm | 222000 | 2026-08-18 |
|
Invanz
Ertapenem*
|
VN-20315-17 | Lọ | 607663 | 2026-08-18 |
|
Irbelorzed 300/12,5
Irbesartan + hydroclorothiazid
|
893110295923 | Viên | 6800 | 2026-08-18 |
|
Irbelorzed 300/12,5
Irbesartan + hydroclorothiazid
|
VD-27040-17 | Viên | 6800 | 2026-08-18 |
|
Iroblis
Sắt sucrose (hay dextran)
|
890110179925 | Chai/Lọ/Ống/Túi/Gói | 48300 | 2026-08-18 |
|
Itazpam 30
Mirtazapin
|
VD-35296-21 | Viên | 786 | 2026-08-18 |
|
Itop
Itoprid
|
893110160823 | Viên | 610 | 2026-08-18 |
|
Kabpos
Polystyren
|
893110150100 | Gói | 14700 | 2026-08-18 |
|
Kali Clorid
Kali clorid
|
893110627524 | Viên | 730 | 2026-08-18 |
|
Kali Clorid
Kali clorid
|
VD-33359-19 | Viên | 730 | 2026-08-18 |
|
Kalium chloratum biomedica
Kali clorid
|
VN-14110-11 | Viên | 1800 | 2026-08-18 |
|
Ketofen-Drop
Ketotifen
|
893110880124 | Ống | 5500 | 2026-08-18 |
|
Ketofen-Drop
Ketotifen
|
VD-31073-18 | Ống | 25500 | 2026-08-18 |
|
Ketofen-Drop
Ketotifen
|
893110880124 | Ống | 25500 | 2026-08-18 |
|
Kidmin
L-Isoleucin + L-Leucin + LLysin acetat + LMethionin + LPhenylalanin + L-Threonin + LTryptophan + LValin + L-Alanin + L-Arginin + L-Aspartic acid + L-Histidin + L-Prolin + L-Serin + LTyrosin + Glycin
|
VD-35943-22 | Túi | 114900 | 2026-08-18 |
|
Kozemix
Perindopril + indapamid
|
VD-33575-19 | Viên | 3450 | 2026-08-18 |
|
Kozemix
Perindopril + indapamid
|
893110894624 | Viên | 3450 | 2026-08-18 |
|
Kê huyết đằng
Kê huyết đằng
|
CB.DL-00353-25 | gam | 55 | 2026-08-18 |
|
LACTATED RINGER'S
Ringer lactat
|
893110118323 | Chai | 6580 | 2026-08-18 |
|
Lacbiosyn
Lactobacillus acidophilus
|
QLSP-851-15 | Gói | 987 | 2026-08-18 |
|
Lactated Ringer's
Ringer lactat
|
893110118323 | Chai | 6920 | 2026-08-18 |
|
Laevolac
Lactulose
|
900100522324 | Gói | 5500 | 2026-08-18 |
|
Lefgen
Aceclofenac
|
760110769824 | Viên | 5900 | 2026-08-18 |
参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。