Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-08-26
最新公表回
2026-08-26
落札レコード
288443

288443 件のレコードが見つかりました。18001〜18050 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Avegra Biocad 400mg/16ml
Bevacizumab
含量/投与経路
400mg/16ml · Tiêm truyền
数量
804 Lọ
合計
8442000000
グループ
N5
製造業者
Joint-Stock Company BIOCAD (JSC BIOCAD) (Nga)
省/施設
T01 · 01929
460410250023 Lọ 10500000 2026-07-07
Axuka
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
1000mg + 200mg · Tiêm
数量
4000 Lọ
合計
164000000
グループ
N1
製造業者
S.C. Antibiotice S.A. (Romania)
省/施設
T40 · 40016
594110072523 Lọ 41000 2026-07-07
BFS-Cafein
Cafein (dưới dạng Cafein citrat)
含量/投与経路
30mg/3ml · Tiêm
数量
300 Ống
合計
12600000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15102
893110414724 Ống 42000 2026-07-07
BFS-Cafein
Cafein (dưới dạng Cafein citrat)
含量/投与経路
30mg/3ml · Tiêm
数量
300 Ống
合計
12600000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15101
893110414724 Ống 42000 2026-07-07
BFS-Famotidin
Famotidin
含量/投与経路
20mg/2ml · Tiêm
数量
2000 Lọ
合計
55356000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40016
893110150824 Lọ 27678 2026-07-07
BFS-Nicardipin
Nicardipin
含量/投与経路
10mg/10ml · Tiêm
数量
200 Lọ
合計
16800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44008
893110151024 Lọ 84000 2026-07-07
Baci-subti
Bacillus subtilis
含量/投与経路
>=10^8CFU/ 500mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
236000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
省/施設
T84 · 84077
893400647624 Viên 2950 2026-07-07
Baci-subti
Bacillus subtilis
含量/投与経路
≥ 10^8 CFU · Uống
数量
60000 Gói
合計
176400000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40199
893400647724 Gói 2940 2026-07-07
Baci-subti
Bacillus subtilis
含量/投与経路
≥ 10^8 CFU · Uống
数量
60000 Gói
合計
176400000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40203
893400647724 Gói 2940 2026-07-07
Baci-subti
Bacillus subtilis
含量/投与経路
≥ 10^8 CFU · Uống
数量
60000 Gói
合計
176400000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40206
893400647724 Gói 2940 2026-07-07
Baci-subti
Bacillus subtilis
含量/投与経路
≥ 10^8 CFU · Uống
数量
60000 Gói
合計
176400000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40209
893400647724 Gói 2940 2026-07-07
Baci-subti
Bacillus subtilis
含量/投与経路
≥ 10^8 CFU · Uống
数量
60000 Gói
合計
176400000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40210
893400647724 Gói 2940 2026-07-07
Baci-subti
Bacillus subtilis
含量/投与経路
≥ 10^8 CFU · Uống
数量
60000 Gói
合計
176400000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40202
893400647724 Gói 2940 2026-07-07
Baci-subti
Bacillus subtilis
含量/投与経路
≥ 10^8 CFU · Uống
数量
60000 Gói
合計
176400000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40196
893400647724 Gói 2940 2026-07-07
Baci-subti
Bacillus subtilis
含量/投与経路
≥ 10^8 CFU · Uống
数量
60000 Gói
合計
176400000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40214
893400647724 Gói 2940 2026-07-07
Baci-subti
Bacillus subtilis
含量/投与経路
≥ 10^8 CFU · Uống
数量
60000 Gói
合計
176400000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40204
893400647724 Gói 2940 2026-07-07
Baci-subti
Bacillus subtilis
含量/投与経路
≥ 10^8 CFU · Uống
数量
60000 Gói
合計
176400000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40211
893400647724 Gói 2940 2026-07-07
Baci-subti
Bacillus subtilis
含量/投与経路
≥ 10^8 CFU · Uống
数量
60000 Gói
合計
176400000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40016
893400647724 Gói 2940 2026-07-07
Bestane
Exemestane (micronized) 25mg
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
25800000
グループ
N2
製造業者
Sun Pharmaceutical Industries Ltd (India)
省/施設
T15 · 15101
VN3-344-21 Viên 25800 2026-07-07
Bidotalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
含量/投与経路
(900mg + 19,2mg)/30g · Dùng ngoài
数量
1000 Tuýp
合計
38000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidopharma USA - Chi nhánh Long An (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40199
VD-34145-20 Tuýp 38000 2026-07-07
Bidotalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
含量/投与経路
(900mg + 19,2mg)/30g · Dùng ngoài
数量
1000 Tuýp
合計
38000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidopharma USA - Chi nhánh Long An (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40203
VD-34145-20 Tuýp 38000 2026-07-07
Bidotalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
含量/投与経路
(900mg + 19,2mg)/30g · Dùng ngoài
数量
1000 Tuýp
合計
38000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidopharma USA - Chi nhánh Long An (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40206
VD-34145-20 Tuýp 38000 2026-07-07
Bidotalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
含量/投与経路
(900mg + 19,2mg)/30g · Dùng ngoài
数量
1000 Tuýp
合計
38000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidopharma USA - Chi nhánh Long An (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40209
VD-34145-20 Tuýp 38000 2026-07-07
Bidotalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
含量/投与経路
(900mg + 19,2mg)/30g · Dùng ngoài
数量
1000 Tuýp
合計
38000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidopharma USA - Chi nhánh Long An (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40210
VD-34145-20 Tuýp 38000 2026-07-07
Bidotalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
含量/投与経路
(900mg + 19,2mg)/30g · Dùng ngoài
数量
1000 Tuýp
合計
38000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidopharma USA - Chi nhánh Long An (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40202
VD-34145-20 Tuýp 38000 2026-07-07
Bidotalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
含量/投与経路
(900mg + 19,2mg)/30g · Dùng ngoài
数量
1000 Tuýp
合計
38000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidopharma USA - Chi nhánh Long An (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40196
VD-34145-20 Tuýp 38000 2026-07-07
Bidotalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
含量/投与経路
(900mg + 19,2mg)/30g · Dùng ngoài
数量
1000 Tuýp
合計
38000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidopharma USA - Chi nhánh Long An (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40214
VD-34145-20 Tuýp 38000 2026-07-07
Bidotalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
含量/投与経路
(900mg + 19,2mg)/30g · Dùng ngoài
数量
1000 Tuýp
合計
38000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidopharma USA - Chi nhánh Long An (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40204
VD-34145-20 Tuýp 38000 2026-07-07
Bidotalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
含量/投与経路
(900mg + 19,2mg)/30g · Dùng ngoài
数量
1000 Tuýp
合計
38000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidopharma USA - Chi nhánh Long An (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40211
VD-34145-20 Tuýp 38000 2026-07-07
Bidotalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
含量/投与経路
(900mg + 19,2mg)/30g · Dùng ngoài
数量
1000 Tuýp
合計
38000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidopharma USA - Chi nhánh Long An (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40016
VD-34145-20 Tuýp 38000 2026-07-07
Bisoprolol Plus DWP 5/12,5mg
Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid
含量/投与経路
5mg + 12,5mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
39900000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40199
893110104300 Viên 798 2026-07-07
Bisoprolol Plus DWP 5/12,5mg
Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid
含量/投与経路
5mg + 12,5mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
39900000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40203
893110104300 Viên 798 2026-07-07
Bisoprolol Plus DWP 5/12,5mg
Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid
含量/投与経路
5mg + 12,5mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
39900000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40206
893110104300 Viên 798 2026-07-07
Bisoprolol Plus DWP 5/12,5mg
Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid
含量/投与経路
5mg + 12,5mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
39900000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40209
893110104300 Viên 798 2026-07-07
Bisoprolol Plus DWP 5/12,5mg
Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid
含量/投与経路
5mg + 12,5mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
39900000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40210
893110104300 Viên 798 2026-07-07
Bisoprolol Plus DWP 5/12,5mg
Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid
含量/投与経路
5mg + 12,5mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
39900000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40202
893110104300 Viên 798 2026-07-07
Bisoprolol Plus DWP 5/12,5mg
Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid
含量/投与経路
5mg + 12,5mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
39900000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40214
893110104300 Viên 798 2026-07-07
Bisoprolol Plus DWP 5/12,5mg
Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid
含量/投与経路
5mg + 12,5mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
39900000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40196
893110104300 Viên 798 2026-07-07
Bisoprolol Plus DWP 5/12,5mg
Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid
含量/投与経路
5mg + 12,5mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
39900000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40204
893110104300 Viên 798 2026-07-07
Bisoprolol Plus DWP 5/12,5mg
Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid
含量/投与経路
5mg + 12,5mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
39900000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40211
893110104300 Viên 798 2026-07-07
Bisoprolol Plus DWP 5/12,5mg
Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid
含量/投与経路
5mg + 12,5mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
39900000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40016
893110104300 Viên 798 2026-07-07
Botox
Botulinum toxin
含量/投与経路
100 đơn vị · Tiêm
数量
30 Lọ
合計
158429250
グループ
N1
製造業者
Allergan Pharmaceuticals Ireland (Ireland)
省/施設
T79 · 79405
QLSP-815-14 Lọ 5280975 2026-07-07
Budesonide Teva 0,5mg/2ml
Budesonid
含量/投与経路
0,5mg/2ml · Đường hô hấp
数量
20000 Ống
合計
240000000
グループ
N1
製造業者
Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK (Anh)
省/施設
T87 · 87012
500110399623 Ống 12000 2026-07-07
Budesonide Teva 0,5mg/2ml
Budesonid
含量/投与経路
0,5mg/2ml · Đường hô hấp
数量
600 Ống
合計
7200000
グループ
N5
製造業者
Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK (Anh)
省/施設
T40 · 40016
500110399623 Ống 12000 2026-07-07
Bát vị
Thục địa, Hoài sơn, Mẫu đơn bì, Trạch tả, Phục linh, Sơn thù, Phụ tử chế, Quế
含量/投与経路
Mỗi viên chứa: Cao khô dược liệu 280mg tương đương: Thục địa 800mg; Hoài sơn 344mg; Sơn thù 344mg; Trạch tả 300mg; Phục linh 300mg; Mẫu đơn bì 244mg; Quế 36,67 mg; Phụ tử chế 16,67 mg. Bột mịn dược li · Uống
数量
30000 Viên
合計
18090000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79019
VD-23284-15 Viên 603 2026-07-07
Bạch biển đậu
Bạch biển đậu
含量/投与経路
Uống
数量
30000 gam
合計
3780000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01827
01.CBVT/TL/2025 gam 126 2026-07-07
Bạch chỉ
Bạch chỉ
含量/投与経路
Uống
数量
10000 gam
合計
1680000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01827
VCT-00150-21 gam 168 2026-07-07
Calazolic
Zoledronic acid
含量/投与経路
4mg/5ml · Tiêm truyền
数量
260 Ống
合計
61100000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01025
893110240123 Ống 235000 2026-07-07
Calci clorid 0,5g/ 5ml
Calci clorid
含量/投与経路
500mg/5ml · Tiêm
数量
2000 Ống
合計
2520000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40016
893110710824 Ống 1260 2026-07-07
Cammic
Tranexamic acid
含量/投与経路
250mg/5ml · Tiêm
数量
300 Ống
合計
321000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01097
893110306123 Ống 1070 2026-07-07

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。