Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-24
最新公表回
2026-10-17
落札レコード
307247

307247 件のレコードが見つかりました。18001〜18050 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Hoạt huyết Thephaco
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa
含量/投与経路
300mg; 300mg; 60mg; 140mg; 140mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
83500000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Vật tư Y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38620
TCT-00131-23 Viên 835 2026-08-18
Hoạt huyết Thephaco
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa
含量/投与経路
300mg; 300mg; 60mg; 140mg; 140mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
83500000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Vật tư Y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38657
TCT-00131-23 Viên 835 2026-08-18
Hoạt huyết Thephaco
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa
含量/投与経路
300mg; 300mg; 60mg; 140mg; 140mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
83500000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Vật tư Y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38628
TCT-00131-23 Viên 835 2026-08-18
Hoạt huyết Thephaco
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa
含量/投与経路
300mg; 300mg; 60mg; 140mg; 140mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
83500000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Vật tư Y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38654
TCT-00131-23 Viên 835 2026-08-18
Hoạt huyết Thephaco
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa
含量/投与経路
300mg; 300mg; 60mg; 140mg; 140mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
83500000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Vật tư Y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38656
TCT-00131-23 Viên 835 2026-08-18
Hoạt huyết Thephaco
Đương quy; Sinh địa; Xuyên khung; Ngưu tất; Ích mẫu
含量/投与経路
300mg; 300mg; 60mg; 140mg; 140mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
83500000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Vật tư Y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38627
TCT-00131-23 Viên 835 2026-08-18
Hoạt huyết Thephaco
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa
含量/投与経路
300mg; 300mg; 60mg; 140mg; 140mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
83500000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Vật tư Y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38639
TCT-00131-23 Viên 835 2026-08-18
Hoạt huyết Thephaco
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa
含量/投与経路
300mg; 300mg; 60mg; 140mg; 140mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
83500000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Vật tư Y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38655
TCT-00131-23 Viên 835 2026-08-18
Hoạt huyết Thephaco
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa
含量/投与経路
300mg; 300mg; 60mg; 140mg; 140mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
83500000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Vật tư Y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38651
TCT-00131-23 Viên 835 2026-08-18
Human Albumin Takeda 200g/ l
Albumin
含量/投与経路
10g/50ml · Tiêm truyền
数量
700 Chai
合計
500150000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Takeda Manufacturing Italia S.p.A Cơ sở dán nhãn, đóng gói và kiểm soát chất lượng: Takeda Manufacturing Austria AG (Nước sản xuất: Ý Nước dán nhãn, đóng gói và kiểm soát chất lượng: Áo)
省/施設
T38 · 38090
800410323325 Chai 714500 2026-08-18
Human Albumin Takeda 200g/ l
Albumin
含量/投与経路
10g/50ml · Tiêm truyền
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Takeda Manufacturing Italia S.p.A Cơ sở dán nhãn, đóng gói và kiểm soát chất lượng: Takeda Manufacturing Austria AG (Nước sản xuất: Ý Nước dán nhãn, đóng gói và kiểm soát chất lượng: Áo)
省/施設
T38 · 38090
QLSP-1130-18 Chai 714500 2026-08-18
Hyalgan
Natri hyaluronat
含量/投与経路
20mg/ 2ml · Tiêm
数量
200 Bơm tiêm
合計
209000000
グループ
N1
製造業者
Fidia Farmaceutici S.p.A (Italy)
省/施設
T79 · 79028
800110434225 Bơm tiêm 1045000 2026-08-18
Hyaluron Eye Drops
Natri hyaluronat
含量/投与経路
0,88mg/0,88ml · Nhỏ mắt
数量
4000 Ống
合計
48000000
グループ
N2
製造業者
Hanlim Pharm. Co., Ltd. (Korea)
省/施設
T40 · 40013
880100789424 Ống 12000 2026-08-18
Hyđan
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì
含量/投与経路
13 mg, 300mg, 100mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
19950000
グループ
N3
製造業者
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược CTCP Dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38617
VD-23165-15 Viên 133 2026-08-18
Hyđan
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì
含量/投与経路
13 mg, 300mg, 100mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
19950000
グループ
N3
製造業者
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược CTCP Dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38631
VD-23165-15 Viên 133 2026-08-18
Hyđan
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì
含量/投与経路
13 mg, 300mg, 100mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
19950000
グループ
N3
製造業者
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược CTCP Dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38622
VD-23165-15 Viên 133 2026-08-18
Hyđan
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì
含量/投与経路
13 mg, 300mg, 100mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
19950000
グループ
N3
製造業者
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược CTCP Dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38620
VD-23165-15 Viên 133 2026-08-18
Hyđan
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì
含量/投与経路
13 mg, 300mg, 100mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
19950000
グループ
N3
製造業者
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược CTCP Dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38657
VD-23165-15 Viên 133 2026-08-18
Hyđan
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì
含量/投与経路
13 mg, 300mg, 100mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
19950000
グループ
N3
製造業者
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược CTCP Dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38628
VD-23165-15 Viên 133 2026-08-18
Hyđan
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì
含量/投与経路
13 mg, 300mg, 100mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
19950000
グループ
N3
製造業者
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược CTCP Dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38654
VD-23165-15 Viên 133 2026-08-18
Hyđan
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì
含量/投与経路
13 mg, 300mg, 100mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
19950000
グループ
N3
製造業者
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược CTCP Dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38656
VD-23165-15 Viên 133 2026-08-18
Hyđan
Bột Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì chân chim
含量/投与経路
13 mg, 300mg, 100mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
19950000
グループ
N3
製造業者
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược CTCP Dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38627
VD-23165-15 Viên 133 2026-08-18
Hyđan
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì
含量/投与経路
13 mg, 300mg, 100mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
19950000
グループ
N3
製造業者
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược CTCP Dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38639
VD-23165-15 Viên 133 2026-08-18
Hyđan
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì
含量/投与経路
13 mg, 300mg, 100mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
19950000
グループ
N3
製造業者
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược CTCP Dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38655
VD-23165-15 Viên 133 2026-08-18
Hyđan
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì
含量/投与経路
13 mg, 300mg, 100mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
19950000
グループ
N3
製造業者
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược CTCP Dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38651
VD-23165-15 Viên 133 2026-08-18
Ibuprofen Stella 600mg
Ibuprofen
含量/投与経路
600mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
74880000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38090
893110059900 Viên 2496 2026-08-18
Insunova-G Pen
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
含量/投与経路
100IU/ml · Tiêm
数量
100 Bút tiêm
合計
22200000
グループ
N2
製造業者
Biocon Biologics Limited (India)
省/施設
T40 · 40013
QLSP-907-15 Bút tiêm 222000 2026-08-18
Insunova-G Pen
Insulin tác dụng chậm, kéo dài (Slow-acting, Long-acting)
含量/投与経路
100IU/ml · Tiêm
数量
500 Bút tiêm
合計
111000000
グループ
N2
製造業者
Biocon Biologics Limited (Ấn Độ)
省/施設
T38 · 38090
QLSP-907-15 Bút tiêm 222000 2026-08-18
Invanz
Ertapenem*
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
300 Lọ
合計
182298900
グループ
N1
製造業者
FAREVA Mirabel (Pháp)
省/施設
T01 · 01816
VN-20315-17 Lọ 607663 2026-08-18
Irbelorzed 300/12,5
Irbesartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
300mg + 12,5mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
204000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38090
893110295923 Viên 6800 2026-08-18
Irbelorzed 300/12,5
Irbesartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
300mg + 12,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38090
VD-27040-17 Viên 6800 2026-08-18
Iroblis
Sắt sucrose (hay dextran)
含量/投与経路
100mg/ 5ml · Tiêm
数量
3000 Chai/Lọ/Ống/Túi/Gói
合計
144900000
グループ
N5
製造業者
Makcur Laboratories Ltd. (India)
省/施設
T38 · 38090
890110179925 Chai/Lọ/Ống/Túi/Gói 48300 2026-08-18
Itazpam 30
Mirtazapin
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
13000 Viên
合計
10218000
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79028
VD-35296-21 Viên 786 2026-08-18
Itop
Itoprid
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
6100000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82003
893110160823 Viên 610 2026-08-18
Kabpos
Polystyren
含量/投与経路
5g · Uống
数量
4000 Gói
合計
58800000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38090
893110150100 Gói 14700 2026-08-18
Kali Clorid
Kali clorid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
7300000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
省/施設
T25 · 25359
893110627524 Viên 730 2026-08-18
Kali Clorid
Kali clorid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
省/施設
T25 · 25359
VD-33359-19 Viên 730 2026-08-18
Kalium chloratum biomedica
Kali clorid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
144000000
グループ
N1
製造業者
Biomedica, Spol.s.r.o (Cộng hoà Séc)
省/施設
T38 · 38090
VN-14110-11 Viên 1800 2026-08-18
Ketofen-Drop
Ketotifen
含量/投与経路
0,5mg/ml, Ống 0,4ml · Nhỏ mắt
数量
2000 Ống
合計
11000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40013
893110880124 Ống 5500 2026-08-18
Ketofen-Drop
Ketotifen
含量/投与経路
0,5mg/ml; 3ml · Nhỏ mắt
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38090
VD-31073-18 Ống 25500 2026-08-18
Ketofen-Drop
Ketotifen
含量/投与経路
0,5mg/ml; 3ml · Nhỏ mắt
数量
400 Ống
合計
10200000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38090
893110880124 Ống 25500 2026-08-18
Kidmin
L-Isoleucin + L-Leucin + LLysin acetat + LMethionin + LPhenylalanin + L-Threonin + LTryptophan + LValin + L-Alanin + L-Arginin + L-Aspartic acid + L-Histidin + L-Prolin + L-Serin + LTyrosin + Glycin
含量/投与経路
7,2%/200ml · Tiêm truyền
数量
2000 Túi
合計
229800000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38090
VD-35943-22 Túi 114900 2026-08-18
Kozemix
Perindopril + indapamid
含量/投与経路
8mg + 2,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Dược Phẩm TW 2 (Dopharma) (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38090
VD-33575-19 Viên 3450 2026-08-18
Kozemix
Perindopril + indapamid
含量/投与経路
8mg + 2,5mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
69000000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Dược Phẩm TW 2 (Dopharma) (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38090
893110894624 Viên 3450 2026-08-18
Kê huyết đằng
Kê huyết đằng
含量/投与経路
Uống
数量
35000 gam
合計
1911000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
省/施設
T36 · 36ASV
CB.DL-00353-25 gam 55 2026-08-18
LACTATED RINGER'S
Ringer lactat
含量/投与経路
500ml · Tiêm truyền
数量
44000 Chai
合計
289520000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
893110118323 Chai 6580 2026-08-18
Lacbiosyn
Lactobacillus acidophilus
含量/投与経路
10^8 CFU · Uống
数量
100000 Gói
合計
98700000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79028
QLSP-851-15 Gói 987 2026-08-18
Lactated Ringer's
Ringer lactat
含量/投与経路
500ml · Tiêm truyền
数量
65000 Chai
合計
449800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38090
893110118323 Chai 6920 2026-08-18
Laevolac
Lactulose
含量/投与経路
10g/15ml · Uống
数量
12000 Gói
合計
66000000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T82 · 82003
900100522324 Gói 5500 2026-08-18
Lefgen
Aceclofenac
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
25000 Viên
合計
147500000
グループ
N1
製造業者
Rivopharm SA (Switzerland)
省/施設
T38 · 38090
760110769824 Viên 5900 2026-08-18

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。