Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-08-26
最新公表回
2026-08-26
落札レコード
288443

288443 件のレコードが見つかりました。17951〜18000 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Amoxycilin 500mg
Amoxicilin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
121800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40214
893110823324 Viên 609 2026-07-07
Amoxycilin 500mg
Amoxicilin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
121800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40204
893110823324 Viên 609 2026-07-07
Amoxycilin 500mg
Amoxicilin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
121800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40211
893110823324 Viên 609 2026-07-07
Amoxycilin 500mg
Amoxicilin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
121800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40016
893110823324 Viên 609 2026-07-07
An tràng Abipha
Mộc hương, Hoàng liên
含量/投与経路
Hoàng liên 200mg; Mộc hương 200mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
6174000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79019
TCT-00089-22 Viên 1029 2026-07-07
Aopevin
Cafein citrat
含量/投与経路
60mg/3ml · Tiêm
数量
1500 Lọ
合計
63000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T87 · 87012
893110085625 Lọ 42000 2026-07-07
Aspirin tab DWP 100mg
Acid acetylsalicylic
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
19320000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40199
893110251524 Viên 483 2026-07-07
Aspirin tab DWP 100mg
Acid acetylsalicylic
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
19320000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40203
893110251524 Viên 483 2026-07-07
Aspirin tab DWP 100mg
Acid acetylsalicylic
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
19320000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40206
893110251524 Viên 483 2026-07-07
Aspirin tab DWP 100mg
Acid acetylsalicylic
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
19320000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40209
893110251524 Viên 483 2026-07-07
Aspirin tab DWP 100mg
Acid acetylsalicylic
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
19320000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40210
893110251524 Viên 483 2026-07-07
Aspirin tab DWP 100mg
Acid acetylsalicylic
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
19320000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40202
893110251524 Viên 483 2026-07-07
Aspirin tab DWP 100mg
Acid acetylsalicylic
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
19320000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40214
893110251524 Viên 483 2026-07-07
Aspirin tab DWP 100mg
Acid acetylsalicylic
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
19320000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40196
893110251524 Viên 483 2026-07-07
Aspirin tab DWP 100mg
Acid acetylsalicylic
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
19320000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40204
893110251524 Viên 483 2026-07-07
Aspirin tab DWP 100mg
Acid acetylsalicylic
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
19320000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40211
893110251524 Viên 483 2026-07-07
Aspirin tab DWP 100mg
Acid acetylsalicylic
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
19320000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40016
893110251524 Viên 483 2026-07-07
Atiglucinol inj
Mỗi 4ml chứa: Phloroglucinol (dưới dạng Phloroglucinol dihydrate) + Trimethyl phloroglucinol
含量/投与経路
40mg +0,04mg; 4ml · Tiêm
数量
2400 Ống
合計
67200000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15102
893110202724 Ống 28000 2026-07-07
Atiglucinol inj
Mỗi 4ml chứa: Phloroglucinol (dưới dạng Phloroglucinol dihydrate) + Trimethyl phloroglucinol
含量/投与経路
40mg +0,04mg; 4ml · Tiêm
数量
2400 Ống
合計
67200000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15101
893110202724 Ống 28000 2026-07-07
Atisaltolin 2,5 mg/2,5 ml
Salbutamol sulfat
含量/投与経路
2,5mg/2,5ml · Khí dung
数量
12000 Ống
合計
52920000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40016
893115025324 Ống 4410 2026-07-07
Atisaltolin 5 mg/2,5 ml
Salbutamol sulfat
含量/投与経路
5mg/2,5ml · Khí dung
数量
30000 Ống
合計
252000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40016
893115025424 Ống 8400 2026-07-07
Atorvastatin TP
Atorvastatin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
190000000
グループ
N4
製造業者
CTCP dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40016
893110205424 Viên 1900 2026-07-07
Atropin Sulphat
Atropin sulphat
含量/投与経路
0,25mg/ml · Tiêm
数量
800 Ống
合計
624000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T31 · 31305
VD-24376-16 Ống 780 2026-07-07
Atropin sulfat
Atropin sulfat
含量/投与経路
0,25mg/1ml · Tiêm
数量
4000 Ống
合計
3120000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40016
893114603624 Ống 780 2026-07-07
Augxicine 250mg/31,25mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
250mg + 31,25mg · Uống
数量
120000 Gói
合計
120960000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40199
VD-17976-12 Gói 1008 2026-07-07
Augxicine 250mg/31,25mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
250mg + 31,25mg · Uống
数量
120000 Gói
合計
120960000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40203
VD-17976-12 Gói 1008 2026-07-07
Augxicine 250mg/31,25mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
250mg + 31,25mg · Uống
数量
120000 Gói
合計
120960000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40206
VD-17976-12 Gói 1008 2026-07-07
Augxicine 250mg/31,25mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
250mg + 31,25mg · Uống
数量
120000 Gói
合計
120960000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40209
VD-17976-12 Gói 1008 2026-07-07
Augxicine 250mg/31,25mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
250mg + 31,25mg · Uống
数量
120000 Gói
合計
120960000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40210
VD-17976-12 Gói 1008 2026-07-07
Augxicine 250mg/31,25mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
250mg + 31,25mg · Uống
数量
120000 Gói
合計
120960000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40202
VD-17976-12 Gói 1008 2026-07-07
Augxicine 250mg/31,25mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
250mg + 31,25mg · Uống
数量
120000 Gói
合計
120960000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40196
VD-17976-12 Gói 1008 2026-07-07
Augxicine 250mg/31,25mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
250mg + 31,25mg · Uống
数量
120000 Gói
合計
120960000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40214
VD-17976-12 Gói 1008 2026-07-07
Augxicine 250mg/31,25mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
250mg + 31,25mg · Uống
数量
120000 Gói
合計
120960000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40204
VD-17976-12 Gói 1008 2026-07-07
Augxicine 250mg/31,25mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
250mg + 31,25mg · Uống
数量
120000 Gói
合計
120960000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40211
VD-17976-12 Gói 1008 2026-07-07
Augxicine 250mg/31,25mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
250mg + 31,25mg · Uống
数量
120000 Gói
合計
120960000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40016
VD-17976-12 Gói 1008 2026-07-07
Aumoxtine 500
Amoxicilin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
400000 Viên
合計
568000000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40199
893110398524 Viên 1420 2026-07-07
Aumoxtine 500
Amoxicilin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
400000 Viên
合計
568000000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40203
893110398524 Viên 1420 2026-07-07
Aumoxtine 500
Amoxicilin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
400000 Viên
合計
568000000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40206
893110398524 Viên 1420 2026-07-07
Aumoxtine 500
Amoxicilin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
400000 Viên
合計
568000000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40212
893110398524 Viên 1420 2026-07-07
Aumoxtine 500
Amoxicilin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
400000 Viên
合計
568000000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40209
893110398524 Viên 1420 2026-07-07
Aumoxtine 500
Amoxicilin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
400000 Viên
合計
568000000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40210
893110398524 Viên 1420 2026-07-07
Aumoxtine 500
Amoxicilin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
400000 Viên
合計
568000000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40202
893110398524 Viên 1420 2026-07-07
Aumoxtine 500
Amoxicilin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
400000 Viên
合計
568000000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40196
893110398524 Viên 1420 2026-07-07
Aumoxtine 500
Amoxicilin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
400000 Viên
合計
568000000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40214
893110398524 Viên 1420 2026-07-07
Aumoxtine 500
Amoxicilin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
400000 Viên
合計
568000000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40204
893110398524 Viên 1420 2026-07-07
Aumoxtine 500
Amoxicilin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
400000 Viên
合計
568000000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40211
893110398524 Viên 1420 2026-07-07
Aumoxtine 500
Amoxicilin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
400000 Viên
合計
568000000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40016
893110398524 Viên 1420 2026-07-07
Avegra Biocad 100mg/4ml
Bevacizumab
含量/投与経路
100mg/4ml · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N5
製造業者
Joint-Stock Company BIOCAD (JSC BIOCAD) (Nga)
省/施設
T37 · 37470
460410249923 Lọ 2797200 2026-07-07
Avegra Biocad 100mg/4ml
Bevacizumab
含量/投与経路
100mg/4ml · Tiêm truyền
数量
456 Lọ
合計
1275523200
グループ
N5
製造業者
Joint-Stock Company BIOCAD (JSC BIOCAD) (Nga)
省/施設
T01 · 01929
460410249923 Lọ 2797200 2026-07-07
Avegra Biocad 400mg/16ml
Bevacizumab
含量/投与経路
400mg/16ml · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N5
製造業者
Joint-Stock Company BIOCAD (JSC BIOCAD) (Nga)
省/施設
T37 · 37470
460410250023 Lọ 10500000 2026-07-07

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。