|
Gludazim
Tinidazol
- 含量/投与経路
- 400mg/100ml · Tiêm truyền
- 数量
- 10000 Lọ
- 合計
- 290000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- CTCP DP Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T38 · 38090
|
VD-35678-22 |
400mg/100ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
10000
|
29000
|
290000000
|
N4 |
CTCP DP Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T38
38090
|
2026-08-18 |
|
Glumeron 60 MR
Gliclazid
- 含量/投与経路
- 60mg · Uống
- 数量
- 30000 viên
- 合計
- 32100000
- グループ
- N2
- 製造業者
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- 省/施設
- T38 · 38090
|
VD-35985-22 |
60mg
Uống
|
viên |
30000
|
1070
|
32100000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T38
38090
|
2026-08-18 |
|
Glycinorm-80
Gliclazid
- 含量/投与経路
- 80mg · Uống
- 数量
- 80000 Viên
- 合計
- 150400000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Ipca Laboratories Limited (India)
- 省/施設
- T38 · 38090
|
VN-19676-16 |
80mg
Uống
|
Viên |
80000
|
1880
|
150400000
|
N3 |
Ipca Laboratories Limited
India
|
T38
38090
|
2026-08-18 |
|
Golcoxib
Celecoxib
- 含量/投与経路
- 200mg · Uống
- 数量
- 40000 Viên
- 合計
- 38220000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- 省/施設
- T38 · 38090
|
893110101523 |
200mg
Uống
|
Viên |
40000
|
956
|
38220000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T38
38090
|
2026-08-18 |
|
Gourcuff-5
Alfuzosin
- 含量/投与経路
- 5mg · Uống
- 数量
- 5000 Viên
- 合計
- 25000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- 省/施設
- T38 · 38090
|
VD-28912-18 |
5mg
Uống
|
Viên |
5000
|
5000
|
25000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T38
38090
|
2026-08-18 |
|
Gourcuff-5
Alfuzosin
- 含量/投与経路
- 5mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- 省/施設
- T38 · 38090
|
893110703524 |
5mg
Uống
|
Viên |
0
|
5000
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T38
38090
|
2026-08-18 |
|
Grafort
Dioctahedral smectit
- 含量/投与経路
- 3g · Uống
- 数量
- 5000 Gói
- 合計
- 39000000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd (Korea)
- 省/施設
- T38 · 38090
|
880100006823 |
3g
Uống
|
Gói |
5000
|
7800
|
39000000
|
N2 |
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd
Korea
|
T38
38090
|
2026-08-18 |
|
Grafort
Dioctahedral smectit
- 含量/投与経路
- 3g · Uống
- 数量
- 0 Gói
- 合計
- 0
- グループ
- N2
- 製造業者
- Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd (Korea)
- 省/施設
- T38 · 38090
|
VN-18887-15 |
3g
Uống
|
Gói |
0
|
7800
|
0
|
N2 |
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd
Korea
|
T38
38090
|
2026-08-18 |
|
Greentamin
Sắt fumarat + acid folic
- 含量/投与経路
- 200mg + 0,75mg · Uống
- 数量
- 30000 Viên
- 合計
- 24660000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty CP Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- 省/施設
- T38 · 38090
|
893100217624 |
200mg + 0,75mg
Uống
|
Viên |
30000
|
822
|
24660000
|
N4 |
Công ty CP Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
T38
38090
|
2026-08-18 |
|
Greentamin
Sắt fumarat + acid folic
- 含量/投与経路
- 200mg + 0,75mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty CP Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- 省/施設
- T38 · 38090
|
VD-21615-14 |
200mg + 0,75mg
Uống
|
Viên |
0
|
822
|
0
|
N4 |
Công ty CP Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
T38
38090
|
2026-08-18 |
|
Hadudrota
Drotaverin clohydrat
- 含量/投与経路
- 40mg/2ml · Tiêm truyền
- 数量
- 15000 Chai/Lọ/Ống/Túi/Gói
- 合計
- 37800000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 省/施設
- T38 · 38090
|
893110091625 |
40mg/2ml
Tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống/Túi/Gói |
15000
|
2520
|
37800000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T38
38090
|
2026-08-18 |
|
Hadulab 12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
- 含量/投与経路
- 10mg + 12,5mg · Uống
- 数量
- 50000 Viên
- 合計
- 173000000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Nhà máy HDPHARMA EU - Công ty Cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 省/施設
- T38 · 38090
|
893110478025 |
10mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
50000
|
3460
|
173000000
|
N2 |
Nhà máy HDPHARMA EU - Công ty Cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T38
38090
|
2026-08-18 |
|
Hadulab 25
Enalapril + hydrochlorothiazid
- 含量/投与経路
- 10 mg+25 mg · Uống
- 数量
- 50000 Viên
- 合計
- 175000000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Nhà máy HDPHARMA EU - Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
- 省/施設
- T38 · 38090
|
893110107900 |
10 mg+25 mg
Uống
|
Viên |
50000
|
3500
|
175000000
|
N2 |
Nhà máy HDPHARMA EU - Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
|
T38
38090
|
2026-08-18 |
|
Hadumedrol
Diphenhydramin
- 含量/投与経路
- 10mg/ml · Tiêm truyền
- 数量
- 45000 Chai/Lọ/Ống/Túi/Gói
- 合計
- 38025000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 省/施設
- T38 · 38090
|
893110299000 |
10mg/ml
Tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống/Túi/Gói |
45000
|
845
|
38025000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T38
38090
|
2026-08-18 |
|
Hadumix Cap
N-acetylcystein
- 含量/投与経路
- 200mg · Uống
- 数量
- 50000 Viên
- 合計
- 30000000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Nhà máy HDPharma EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 省/施設
- T38 · 38090
|
893100108000 |
200mg
Uống
|
Viên |
50000
|
600
|
30000000
|
N2 |
Nhà máy HDPharma EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T38
38090
|
2026-08-18 |
|
Hapacol 80
Paracetamol
- 含量/投与経路
- 80mg · Uống
- 数量
- 50000 gói
- 合計
- 36250000
- グループ
- N3
- 製造業者
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- 省/施設
- T38 · 38090
|
893100013400 |
80mg
Uống
|
gói |
50000
|
725
|
36250000
|
N3 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T38
38090
|
2026-08-18 |
|
Hapoxan
Cefpodoxim
- 含量/投与経路
- 100mg/5 ml; 30ml · Uống
- 数量
- 1500 Chai
- 合計
- 66000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 省/施設
- T38 · 38090
|
VD-35181-21 |
100mg/5 ml; 30ml
Uống
|
Chai |
1500
|
44000
|
66000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T38
38090
|
2026-08-18 |
|
Hemafolic
Sắt (III) hydroxyd polymaltose +acid folic
- 含量/投与経路
- 100mg + 1mg; 10ml · Uống
- 数量
- 40000 Ống
- 合計
- 271200000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty CP Dược phẩm 2/9 TP. HCM (Việt Nam)
- 省/施設
- T38 · 38090
|
VD-25593-16 |
100mg + 1mg; 10ml
Uống
|
Ống |
40000
|
6780
|
271200000
|
N4 |
Công ty CP Dược phẩm 2/9 TP. HCM
Việt Nam
|
T38
38090
|
2026-08-18 |
|
Hepagold
Acid amin*
- 含量/投与経路
- (2,25g + 2,75g + 1,525g + 0,25g + 0,25g + 1,125g + 0,165g + 2,1g + 1,925g + 1,5g + 0,6g + 2g + 1,25g + 2,25g + 0,035g)/250ml · Tiêm truyền
- 数量
- 2000 Túi
- 合計
- 194000000
- グループ
- N2
- 製造業者
- JW Life Science Corporation (Republic of Korea)
- 省/施設
- T38 · 38090
|
880110015725 |
(2,25g + 2,75g + 1,525g + 0,25g + 0,25g + 1,125g + 0,165g + 2,1g + 1,925g + 1,5g + 0,6g + 2g + 1,25g + 2,25g + 0,035g)/250ml
Tiêm truyền
|
Túi |
2000
|
97000
|
194000000
|
N2 |
JW Life Science Corporation
Republic of Korea
|
T38
38090
|
2026-08-18 |
|
Hipril-A Plus
Amlodipin + lisinopril
- 含量/投与経路
- 5mg + 10mg · Uống
- 数量
- 50000 Viên
- 合計
- 177500000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Micro Labs Limited (Ấn Độ)
- 省/施設
- T38 · 38090
|
VN-23236-22 |
5mg + 10mg
Uống
|
Viên |
50000
|
3550
|
177500000
|
N3 |
Micro Labs Limited
Ấn Độ
|
T38
38090
|
2026-08-18 |
|
Hovinlex
Vitamin B1 + B6 + B12
- 含量/投与経路
- 200mg + 100mg + 1000mcg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- CTCP Dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
- 省/施設
- T38 · 38090
|
VD-33261-19 |
200mg + 100mg + 1000mcg
Uống
|
Viên |
0
|
1600
|
0
|
N4 |
CTCP Dược - VTYT Thanh Hóa
Việt Nam
|
T38
38090
|
2026-08-18 |
|
Hovinlex
Vitamin B1 + B6 + B12
- 含量/投与経路
- 200mg + 100mg + 1000mcg · Uống
- 数量
- 30000 Viên
- 合計
- 48000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- CTCP Dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
- 省/施設
- T38 · 38090
|
893110842624 |
200mg + 100mg + 1000mcg
Uống
|
Viên |
30000
|
1600
|
48000000
|
N4 |
CTCP Dược - VTYT Thanh Hóa
Việt Nam
|
T38
38090
|
2026-08-18 |
|
Hoàn quy tỳ vinaplant
Bạch truật,Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân,Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, Long nhãn, Đại táo.
- 含量/投与経路
- 0,34g; 0,34g; 0,34g; 0,34g; 0,17g; 0,17g: 0,09g; 0,04g; 0,04g; 0,34g; 0,09g; · Uống
- 数量
- 60000 Viên
- 合計
- 15180000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- 省/施設
- T38 · 38617
|
VD-35527-21 |
0,34g; 0,34g; 0,34g; 0,34g; 0,17g; 0,17g: 0,09g; 0,04g; 0,04g; 0,34g; 0,09g;
Uống
|
Viên |
60000
|
253
|
15180000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T38
38617
|
2026-08-18 |
|
Hoàn quy tỳ vinaplant
Bạch truật,Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân,Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, Long nhãn, Đại táo.
- 含量/投与経路
- 0,34g; 0,34g; 0,34g; 0,34g; 0,17g; 0,17g: 0,09g; 0,04g; 0,04g; 0,34g; 0,09g; · Uống
- 数量
- 60000 Viên
- 合計
- 15180000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- 省/施設
- T38 · 38631
|
VD-35527-21 |
0,34g; 0,34g; 0,34g; 0,34g; 0,17g; 0,17g: 0,09g; 0,04g; 0,04g; 0,34g; 0,09g;
Uống
|
Viên |
60000
|
253
|
15180000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T38
38631
|
2026-08-18 |
|
Hoàn quy tỳ vinaplant
Bạch truật,Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân,Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, Long nhãn, Đại táo.
- 含量/投与経路
- 0,34g; 0,34g; 0,34g; 0,34g; 0,17g; 0,17g: 0,09g; 0,04g; 0,04g; 0,34g; 0,09g; · Uống
- 数量
- 60000 Viên
- 合計
- 15180000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- 省/施設
- T38 · 38622
|
VD-35527-21 |
0,34g; 0,34g; 0,34g; 0,34g; 0,17g; 0,17g: 0,09g; 0,04g; 0,04g; 0,34g; 0,09g;
Uống
|
Viên |
60000
|
253
|
15180000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T38
38622
|
2026-08-18 |
|
Hoàn quy tỳ vinaplant
Bạch truật,Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân,Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, Long nhãn, Đại táo.
- 含量/投与経路
- 0,34g; 0,34g; 0,34g; 0,34g; 0,17g; 0,17g: 0,09g; 0,04g; 0,04g; 0,34g; 0,09g; · Uống
- 数量
- 60000 Viên
- 合計
- 15180000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- 省/施設
- T38 · 38620
|
VD-35527-21 |
0,34g; 0,34g; 0,34g; 0,34g; 0,17g; 0,17g: 0,09g; 0,04g; 0,04g; 0,34g; 0,09g;
Uống
|
Viên |
60000
|
253
|
15180000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T38
38620
|
2026-08-18 |
|
Hoàn quy tỳ vinaplant
Bạch truật,Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân,Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, Long nhãn, Đại táo.
- 含量/投与経路
- 0,34g; 0,34g; 0,34g; 0,34g; 0,17g; 0,17g: 0,09g; 0,04g; 0,04g; 0,34g; 0,09g; · Uống
- 数量
- 60000 Viên
- 合計
- 15180000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- 省/施設
- T38 · 38657
|
VD-35527-21 |
0,34g; 0,34g; 0,34g; 0,34g; 0,17g; 0,17g: 0,09g; 0,04g; 0,04g; 0,34g; 0,09g;
Uống
|
Viên |
60000
|
253
|
15180000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T38
38657
|
2026-08-18 |
|
Hoàn quy tỳ vinaplant
Bạch truật,Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân,Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, Long nhãn, Đại táo.
- 含量/投与経路
- 0,34g; 0,34g; 0,34g; 0,34g; 0,17g; 0,17g: 0,09g; 0,04g; 0,04g; 0,34g; 0,09g; · Uống
- 数量
- 60000 Viên
- 合計
- 15180000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- 省/施設
- T38 · 38628
|
VD-35527-21 |
0,34g; 0,34g; 0,34g; 0,34g; 0,17g; 0,17g: 0,09g; 0,04g; 0,04g; 0,34g; 0,09g;
Uống
|
Viên |
60000
|
253
|
15180000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T38
38628
|
2026-08-18 |
|
Hoàn quy tỳ vinaplant
Bạch truật,Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân,Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, Long nhãn, Đại táo.
- 含量/投与経路
- 0,34g; 0,34g; 0,34g; 0,34g; 0,17g; 0,17g: 0,09g; 0,04g; 0,04g; 0,34g; 0,09g; · Uống
- 数量
- 60000 Viên
- 合計
- 15180000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- 省/施設
- T38 · 38654
|
VD-35527-21 |
0,34g; 0,34g; 0,34g; 0,34g; 0,17g; 0,17g: 0,09g; 0,04g; 0,04g; 0,34g; 0,09g;
Uống
|
Viên |
60000
|
253
|
15180000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T38
38654
|
2026-08-18 |
|
Hoàn quy tỳ vinaplant
Bạch truật,Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân,Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, Long nhãn, Đại táo.
- 含量/投与経路
- 0,34g; 0,34g; 0,34g; 0,34g; 0,17g; 0,17g: 0,09g; 0,04g; 0,04g; 0,34g; 0,09g; · Uống
- 数量
- 60000 Viên
- 合計
- 15180000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- 省/施設
- T38 · 38656
|
VD-35527-21 |
0,34g; 0,34g; 0,34g; 0,34g; 0,17g; 0,17g: 0,09g; 0,04g; 0,04g; 0,34g; 0,09g;
Uống
|
Viên |
60000
|
253
|
15180000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T38
38656
|
2026-08-18 |
|
Hoàn quy tỳ vinaplant
Mỗi 3g chứa: Bạch truật; Bạch linh; Hoàng kỳ; Toan táo nhân; Đảng sâm; Mộc hương; Cam thảo; Đương quy; Viễn chí; Long nhãn; Đại táo;
- 含量/投与経路
- 0,34g; 0,34g; 0,34g; 0,34g; 0,17g; 0,17g: 0,09g; 0,04g; 0,04g; 0,34g; 0,09g; · Uống
- 数量
- 60000 Viên
- 合計
- 15180000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- 省/施設
- T38 · 38627
|
VD-35527-21 |
0,34g; 0,34g; 0,34g; 0,34g; 0,17g; 0,17g: 0,09g; 0,04g; 0,04g; 0,34g; 0,09g;
Uống
|
Viên |
60000
|
253
|
15180000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T38
38627
|
2026-08-18 |
|
Hoàn quy tỳ vinaplant
Bạch truật,Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân,Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, Long nhãn, Đại táo.
- 含量/投与経路
- 0,34g; 0,34g; 0,34g; 0,34g; 0,17g; 0,17g: 0,09g; 0,04g; 0,04g; 0,34g; 0,09g; · Uống
- 数量
- 60000 Viên
- 合計
- 15180000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- 省/施設
- T38 · 38639
|
VD-35527-21 |
0,34g; 0,34g; 0,34g; 0,34g; 0,17g; 0,17g: 0,09g; 0,04g; 0,04g; 0,34g; 0,09g;
Uống
|
Viên |
60000
|
253
|
15180000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T38
38639
|
2026-08-18 |
|
Hoàn quy tỳ vinaplant
Bạch truật,Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân,Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, Long nhãn, Đại táo.
- 含量/投与経路
- 0,34g; 0,34g; 0,34g; 0,34g; 0,17g; 0,17g: 0,09g; 0,04g; 0,04g; 0,34g; 0,09g; · Uống
- 数量
- 60000 Viên
- 合計
- 15180000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- 省/施設
- T38 · 38655
|
VD-35527-21 |
0,34g; 0,34g; 0,34g; 0,34g; 0,17g; 0,17g: 0,09g; 0,04g; 0,04g; 0,34g; 0,09g;
Uống
|
Viên |
60000
|
253
|
15180000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T38
38655
|
2026-08-18 |
|
Hoàn quy tỳ vinaplant
Bạch truật,Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân,Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, Long nhãn, Đại táo.
- 含量/投与経路
- 0,34g; 0,34g; 0,34g; 0,34g; 0,17g; 0,17g: 0,09g; 0,04g; 0,04g; 0,34g; 0,09g; · Uống
- 数量
- 60000 Viên
- 合計
- 15180000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- 省/施設
- T38 · 38651
|
VD-35527-21 |
0,34g; 0,34g; 0,34g; 0,34g; 0,17g; 0,17g: 0,09g; 0,04g; 0,04g; 0,34g; 0,09g;
Uống
|
Viên |
60000
|
253
|
15180000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T38
38651
|
2026-08-18 |
|
Hoạt huyết CM3
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa
- 含量/投与経路
- 450mg (500mg; 225mg; 100mg; 100mg); 38mg (50mg); 61mg (75mg) · Uống
- 数量
- 50000 Viên
- 合計
- 172500000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Phúc Vinh (Việt Nam)
- 省/施設
- T38 · 38617
|
VD-27170-17 |
450mg (500mg; 225mg; 100mg; 100mg); 38mg (50mg); 61mg (75mg)
Uống
|
Viên |
50000
|
3450
|
172500000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh
Việt Nam
|
T38
38617
|
2026-08-18 |
|
Hoạt huyết CM3
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa
- 含量/投与経路
- 450mg (500mg; 225mg; 100mg; 100mg); 38mg (50mg); 61mg (75mg) · Uống
- 数量
- 50000 Viên
- 合計
- 172500000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Phúc Vinh (Việt Nam)
- 省/施設
- T38 · 38631
|
VD-27170-17 |
450mg (500mg; 225mg; 100mg; 100mg); 38mg (50mg); 61mg (75mg)
Uống
|
Viên |
50000
|
3450
|
172500000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh
Việt Nam
|
T38
38631
|
2026-08-18 |
|
Hoạt huyết CM3
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa
- 含量/投与経路
- 450mg (500mg; 225mg; 100mg; 100mg); 38mg (50mg); 61mg (75mg) · Uống
- 数量
- 50000 Viên
- 合計
- 172500000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Phúc Vinh (Việt Nam)
- 省/施設
- T38 · 38622
|
VD-27170-17 |
450mg (500mg; 225mg; 100mg; 100mg); 38mg (50mg); 61mg (75mg)
Uống
|
Viên |
50000
|
3450
|
172500000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh
Việt Nam
|
T38
38622
|
2026-08-18 |
|
Hoạt huyết CM3
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa
- 含量/投与経路
- 450mg (500mg; 225mg; 100mg; 100mg); 38mg (50mg); 61mg (75mg) · Uống
- 数量
- 50000 Viên
- 合計
- 172500000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Phúc Vinh (Việt Nam)
- 省/施設
- T38 · 38620
|
VD-27170-17 |
450mg (500mg; 225mg; 100mg; 100mg); 38mg (50mg); 61mg (75mg)
Uống
|
Viên |
50000
|
3450
|
172500000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh
Việt Nam
|
T38
38620
|
2026-08-18 |
|
Hoạt huyết CM3
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa
- 含量/投与経路
- 450mg (500mg; 225mg; 100mg; 100mg); 38mg (50mg); 61mg (75mg) · Uống
- 数量
- 50000 Viên
- 合計
- 172500000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Phúc Vinh (Việt Nam)
- 省/施設
- T38 · 38657
|
VD-27170-17 |
450mg (500mg; 225mg; 100mg; 100mg); 38mg (50mg); 61mg (75mg)
Uống
|
Viên |
50000
|
3450
|
172500000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh
Việt Nam
|
T38
38657
|
2026-08-18 |
|
Hoạt huyết CM3
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa
- 含量/投与経路
- 450mg (500mg; 225mg; 100mg; 100mg); 38mg (50mg); 61mg (75mg) · Uống
- 数量
- 50000 Viên
- 合計
- 172500000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Phúc Vinh (Việt Nam)
- 省/施設
- T38 · 38628
|
VD-27170-17 |
450mg (500mg; 225mg; 100mg; 100mg); 38mg (50mg); 61mg (75mg)
Uống
|
Viên |
50000
|
3450
|
172500000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh
Việt Nam
|
T38
38628
|
2026-08-18 |
|
Hoạt huyết CM3
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa
- 含量/投与経路
- 450mg (500mg; 225mg; 100mg; 100mg); 38mg (50mg); 61mg (75mg) · Uống
- 数量
- 50000 Viên
- 合計
- 172500000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Phúc Vinh (Việt Nam)
- 省/施設
- T38 · 38654
|
VD-27170-17 |
450mg (500mg; 225mg; 100mg; 100mg); 38mg (50mg); 61mg (75mg)
Uống
|
Viên |
50000
|
3450
|
172500000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh
Việt Nam
|
T38
38654
|
2026-08-18 |
|
Hoạt huyết CM3
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa
- 含量/投与経路
- 450mg (500mg; 225mg; 100mg; 100mg); 38mg (50mg); 61mg (75mg) · Uống
- 数量
- 50000 Viên
- 合計
- 172500000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Phúc Vinh (Việt Nam)
- 省/施設
- T38 · 38656
|
VD-27170-17 |
450mg (500mg; 225mg; 100mg; 100mg); 38mg (50mg); 61mg (75mg)
Uống
|
Viên |
50000
|
3450
|
172500000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh
Việt Nam
|
T38
38656
|
2026-08-18 |
|
Hoạt huyết CM3
Cao đặc hỗn hợp 450mg tương đương 925mg dược liệu bao gồm: (Sinh địa 500mg; Đương quy 225mg; Ngưu tất 100mg; Ích mẫu 100mg); Bột Đương quy 38mg (tương đương Đương quy 50mg); Bột Xuyên khung 61mg (tương đương với Xuyên khung 75mg).
- 含量/投与経路
- 450mg (500mg; 225mg; 100mg; 100mg); 38mg (50mg); 61mg (75mg) · Uống
- 数量
- 50000 Viên
- 合計
- 172500000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Phúc Vinh (Việt Nam)
- 省/施設
- T38 · 38627
|
VD-27170-17 |
450mg (500mg; 225mg; 100mg; 100mg); 38mg (50mg); 61mg (75mg)
Uống
|
Viên |
50000
|
3450
|
172500000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh
Việt Nam
|
T38
38627
|
2026-08-18 |
|
Hoạt huyết CM3
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa
- 含量/投与経路
- 450mg (500mg; 225mg; 100mg; 100mg); 38mg (50mg); 61mg (75mg) · Uống
- 数量
- 50000 Viên
- 合計
- 172500000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Phúc Vinh (Việt Nam)
- 省/施設
- T38 · 38639
|
VD-27170-17 |
450mg (500mg; 225mg; 100mg; 100mg); 38mg (50mg); 61mg (75mg)
Uống
|
Viên |
50000
|
3450
|
172500000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh
Việt Nam
|
T38
38639
|
2026-08-18 |
|
Hoạt huyết CM3
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa
- 含量/投与経路
- 450mg (500mg; 225mg; 100mg; 100mg); 38mg (50mg); 61mg (75mg) · Uống
- 数量
- 50000 Viên
- 合計
- 172500000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Phúc Vinh (Việt Nam)
- 省/施設
- T38 · 38655
|
VD-27170-17 |
450mg (500mg; 225mg; 100mg; 100mg); 38mg (50mg); 61mg (75mg)
Uống
|
Viên |
50000
|
3450
|
172500000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh
Việt Nam
|
T38
38655
|
2026-08-18 |
|
Hoạt huyết CM3
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa
- 含量/投与経路
- 450mg (500mg; 225mg; 100mg; 100mg); 38mg (50mg); 61mg (75mg) · Uống
- 数量
- 50000 Viên
- 合計
- 172500000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Phúc Vinh (Việt Nam)
- 省/施設
- T38 · 38651
|
VD-27170-17 |
450mg (500mg; 225mg; 100mg; 100mg); 38mg (50mg); 61mg (75mg)
Uống
|
Viên |
50000
|
3450
|
172500000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh
Việt Nam
|
T38
38651
|
2026-08-18 |
|
Hoạt huyết Thephaco
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa
- 含量/投与経路
- Cao đặc hỗn hợp dược liệu (Tương đương với: Đương quy 300mg, Sinh địa 300mg, Xuyên khung 60mg, Ngưu tất 140mg, Ích mẫu 140mg) 165,33 mg · Uống
- 数量
- 30000 Viên
- 合計
- 25050000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Nhà máy sản xuất thuốc đông dược - Công ty cổ phần Dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46041
|
VD-21708-14 |
Cao đặc hỗn hợp dược liệu (Tương đương với: Đương quy 300mg, Sinh địa 300mg, Xuyên khung 60mg, Ngưu tất 140mg, Ích mẫu 140mg) 165,33 mg
Uống
|
Viên |
30000
|
835
|
25050000
|
N3 |
Nhà máy sản xuất thuốc đông dược - Công ty cổ phần Dược - VTYT Thanh Hóa
Việt Nam
|
T46
46041
|
2026-08-18 |
|
Hoạt huyết Thephaco
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa
- 含量/投与経路
- 300mg; 300mg; 60mg; 140mg; 140mg · Uống
- 数量
- 100000 Viên
- 合計
- 83500000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược - Vật tư Y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
- 省/施設
- T38 · 38617
|
TCT-00131-23 |
300mg; 300mg; 60mg; 140mg; 140mg
Uống
|
Viên |
100000
|
835
|
83500000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược - Vật tư Y tế Thanh Hóa
Việt Nam
|
T38
38617
|
2026-08-18 |
|
Hoạt huyết Thephaco
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa
- 含量/投与経路
- 300mg; 300mg; 60mg; 140mg; 140mg · Uống
- 数量
- 100000 Viên
- 合計
- 83500000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược - Vật tư Y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
- 省/施設
- T38 · 38631
|
TCT-00131-23 |
300mg; 300mg; 60mg; 140mg; 140mg
Uống
|
Viên |
100000
|
835
|
83500000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược - Vật tư Y tế Thanh Hóa
Việt Nam
|
T38
38631
|
2026-08-18 |
|
Hoạt huyết Thephaco
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa
- 含量/投与経路
- 300mg; 300mg; 60mg; 140mg; 140mg · Uống
- 数量
- 100000 Viên
- 合計
- 83500000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược - Vật tư Y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
- 省/施設
- T38 · 38622
|
TCT-00131-23 |
300mg; 300mg; 60mg; 140mg; 140mg
Uống
|
Viên |
100000
|
835
|
83500000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược - Vật tư Y tế Thanh Hóa
Việt Nam
|
T38
38622
|
2026-08-18 |