Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-24
最新公表回
2026-10-17
落札レコード
307247

307247 件のレコードが見つかりました。17951〜18000 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Gludazim
Tinidazol
含量/投与経路
400mg/100ml · Tiêm truyền
数量
10000 Lọ
合計
290000000
グループ
N4
製造業者
CTCP DP Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38090
VD-35678-22 Lọ 29000 2026-08-18
Glumeron 60 MR
Gliclazid
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
30000 viên
合計
32100000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38090
VD-35985-22 viên 1070 2026-08-18
Glycinorm-80
Gliclazid
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
150400000
グループ
N3
製造業者
Ipca Laboratories Limited (India)
省/施設
T38 · 38090
VN-19676-16 Viên 1880 2026-08-18
Golcoxib
Celecoxib
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
38220000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38090
893110101523 Viên 956 2026-08-18
Gourcuff-5
Alfuzosin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
25000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38090
VD-28912-18 Viên 5000 2026-08-18
Gourcuff-5
Alfuzosin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38090
893110703524 Viên 5000 2026-08-18
Grafort
Dioctahedral smectit
含量/投与経路
3g · Uống
数量
5000 Gói
合計
39000000
グループ
N2
製造業者
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd (Korea)
省/施設
T38 · 38090
880100006823 Gói 7800 2026-08-18
Grafort
Dioctahedral smectit
含量/投与経路
3g · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N2
製造業者
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd (Korea)
省/施設
T38 · 38090
VN-18887-15 Gói 7800 2026-08-18
Greentamin
Sắt fumarat + acid folic
含量/投与経路
200mg + 0,75mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
24660000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38090
893100217624 Viên 822 2026-08-18
Greentamin
Sắt fumarat + acid folic
含量/投与経路
200mg + 0,75mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38090
VD-21615-14 Viên 822 2026-08-18
Hadudrota
Drotaverin clohydrat
含量/投与経路
40mg/2ml · Tiêm truyền
数量
15000 Chai/Lọ/Ống/Túi/Gói
合計
37800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38090
893110091625 Chai/Lọ/Ống/Túi/Gói 2520 2026-08-18
Hadulab 12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
10mg + 12,5mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
173000000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy HDPHARMA EU - Công ty Cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38090
893110478025 Viên 3460 2026-08-18
Hadulab 25
Enalapril + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
10 mg+25 mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
175000000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy HDPHARMA EU - Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38090
893110107900 Viên 3500 2026-08-18
Hadumedrol
Diphenhydramin
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm truyền
数量
45000 Chai/Lọ/Ống/Túi/Gói
合計
38025000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38090
893110299000 Chai/Lọ/Ống/Túi/Gói 845 2026-08-18
Hadumix Cap
N-acetylcystein
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
30000000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy HDPharma EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38090
893100108000 Viên 600 2026-08-18
Hapacol 80
Paracetamol
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
50000 gói
合計
36250000
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38090
893100013400 gói 725 2026-08-18
Hapoxan
Cefpodoxim
含量/投与経路
100mg/5 ml; 30ml · Uống
数量
1500 Chai
合計
66000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38090
VD-35181-21 Chai 44000 2026-08-18
Hemafolic
Sắt (III) hydroxyd polymaltose +acid folic
含量/投与経路
100mg + 1mg; 10ml · Uống
数量
40000 Ống
合計
271200000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Dược phẩm 2/9 TP. HCM (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38090
VD-25593-16 Ống 6780 2026-08-18
Hepagold
Acid amin*
含量/投与経路
(2,25g + 2,75g + 1,525g + 0,25g + 0,25g + 1,125g + 0,165g + 2,1g + 1,925g + 1,5g + 0,6g + 2g + 1,25g + 2,25g + 0,035g)/250ml · Tiêm truyền
数量
2000 Túi
合計
194000000
グループ
N2
製造業者
JW Life Science Corporation (Republic of Korea)
省/施設
T38 · 38090
880110015725 Túi 97000 2026-08-18
Hipril-A Plus
Amlodipin + lisinopril
含量/投与経路
5mg + 10mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
177500000
グループ
N3
製造業者
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
省/施設
T38 · 38090
VN-23236-22 Viên 3550 2026-08-18
Hovinlex
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
200mg + 100mg + 1000mcg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38090
VD-33261-19 Viên 1600 2026-08-18
Hovinlex
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
200mg + 100mg + 1000mcg · Uống
数量
30000 Viên
合計
48000000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38090
893110842624 Viên 1600 2026-08-18
Hoàn quy tỳ vinaplant
Bạch truật,Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân,Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, Long nhãn, Đại táo.
含量/投与経路
0,34g; 0,34g; 0,34g; 0,34g; 0,17g; 0,17g: 0,09g; 0,04g; 0,04g; 0,34g; 0,09g; · Uống
数量
60000 Viên
合計
15180000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38617
VD-35527-21 Viên 253 2026-08-18
Hoàn quy tỳ vinaplant
Bạch truật,Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân,Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, Long nhãn, Đại táo.
含量/投与経路
0,34g; 0,34g; 0,34g; 0,34g; 0,17g; 0,17g: 0,09g; 0,04g; 0,04g; 0,34g; 0,09g; · Uống
数量
60000 Viên
合計
15180000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38631
VD-35527-21 Viên 253 2026-08-18
Hoàn quy tỳ vinaplant
Bạch truật,Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân,Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, Long nhãn, Đại táo.
含量/投与経路
0,34g; 0,34g; 0,34g; 0,34g; 0,17g; 0,17g: 0,09g; 0,04g; 0,04g; 0,34g; 0,09g; · Uống
数量
60000 Viên
合計
15180000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38622
VD-35527-21 Viên 253 2026-08-18
Hoàn quy tỳ vinaplant
Bạch truật,Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân,Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, Long nhãn, Đại táo.
含量/投与経路
0,34g; 0,34g; 0,34g; 0,34g; 0,17g; 0,17g: 0,09g; 0,04g; 0,04g; 0,34g; 0,09g; · Uống
数量
60000 Viên
合計
15180000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38620
VD-35527-21 Viên 253 2026-08-18
Hoàn quy tỳ vinaplant
Bạch truật,Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân,Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, Long nhãn, Đại táo.
含量/投与経路
0,34g; 0,34g; 0,34g; 0,34g; 0,17g; 0,17g: 0,09g; 0,04g; 0,04g; 0,34g; 0,09g; · Uống
数量
60000 Viên
合計
15180000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38657
VD-35527-21 Viên 253 2026-08-18
Hoàn quy tỳ vinaplant
Bạch truật,Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân,Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, Long nhãn, Đại táo.
含量/投与経路
0,34g; 0,34g; 0,34g; 0,34g; 0,17g; 0,17g: 0,09g; 0,04g; 0,04g; 0,34g; 0,09g; · Uống
数量
60000 Viên
合計
15180000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38628
VD-35527-21 Viên 253 2026-08-18
Hoàn quy tỳ vinaplant
Bạch truật,Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân,Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, Long nhãn, Đại táo.
含量/投与経路
0,34g; 0,34g; 0,34g; 0,34g; 0,17g; 0,17g: 0,09g; 0,04g; 0,04g; 0,34g; 0,09g; · Uống
数量
60000 Viên
合計
15180000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38654
VD-35527-21 Viên 253 2026-08-18
Hoàn quy tỳ vinaplant
Bạch truật,Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân,Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, Long nhãn, Đại táo.
含量/投与経路
0,34g; 0,34g; 0,34g; 0,34g; 0,17g; 0,17g: 0,09g; 0,04g; 0,04g; 0,34g; 0,09g; · Uống
数量
60000 Viên
合計
15180000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38656
VD-35527-21 Viên 253 2026-08-18
Hoàn quy tỳ vinaplant
Mỗi 3g chứa: Bạch truật; Bạch linh; Hoàng kỳ; Toan táo nhân; Đảng sâm; Mộc hương; Cam thảo; Đương quy; Viễn chí; Long nhãn; Đại táo;
含量/投与経路
0,34g; 0,34g; 0,34g; 0,34g; 0,17g; 0,17g: 0,09g; 0,04g; 0,04g; 0,34g; 0,09g; · Uống
数量
60000 Viên
合計
15180000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38627
VD-35527-21 Viên 253 2026-08-18
Hoàn quy tỳ vinaplant
Bạch truật,Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân,Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, Long nhãn, Đại táo.
含量/投与経路
0,34g; 0,34g; 0,34g; 0,34g; 0,17g; 0,17g: 0,09g; 0,04g; 0,04g; 0,34g; 0,09g; · Uống
数量
60000 Viên
合計
15180000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38639
VD-35527-21 Viên 253 2026-08-18
Hoàn quy tỳ vinaplant
Bạch truật,Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân,Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, Long nhãn, Đại táo.
含量/投与経路
0,34g; 0,34g; 0,34g; 0,34g; 0,17g; 0,17g: 0,09g; 0,04g; 0,04g; 0,34g; 0,09g; · Uống
数量
60000 Viên
合計
15180000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38655
VD-35527-21 Viên 253 2026-08-18
Hoàn quy tỳ vinaplant
Bạch truật,Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân,Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, Long nhãn, Đại táo.
含量/投与経路
0,34g; 0,34g; 0,34g; 0,34g; 0,17g; 0,17g: 0,09g; 0,04g; 0,04g; 0,34g; 0,09g; · Uống
数量
60000 Viên
合計
15180000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38651
VD-35527-21 Viên 253 2026-08-18
Hoạt huyết CM3
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa
含量/投与経路
450mg (500mg; 225mg; 100mg; 100mg); 38mg (50mg); 61mg (75mg) · Uống
数量
50000 Viên
合計
172500000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38617
VD-27170-17 Viên 3450 2026-08-18
Hoạt huyết CM3
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa
含量/投与経路
450mg (500mg; 225mg; 100mg; 100mg); 38mg (50mg); 61mg (75mg) · Uống
数量
50000 Viên
合計
172500000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38631
VD-27170-17 Viên 3450 2026-08-18
Hoạt huyết CM3
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa
含量/投与経路
450mg (500mg; 225mg; 100mg; 100mg); 38mg (50mg); 61mg (75mg) · Uống
数量
50000 Viên
合計
172500000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38622
VD-27170-17 Viên 3450 2026-08-18
Hoạt huyết CM3
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa
含量/投与経路
450mg (500mg; 225mg; 100mg; 100mg); 38mg (50mg); 61mg (75mg) · Uống
数量
50000 Viên
合計
172500000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38620
VD-27170-17 Viên 3450 2026-08-18
Hoạt huyết CM3
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa
含量/投与経路
450mg (500mg; 225mg; 100mg; 100mg); 38mg (50mg); 61mg (75mg) · Uống
数量
50000 Viên
合計
172500000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38657
VD-27170-17 Viên 3450 2026-08-18
Hoạt huyết CM3
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa
含量/投与経路
450mg (500mg; 225mg; 100mg; 100mg); 38mg (50mg); 61mg (75mg) · Uống
数量
50000 Viên
合計
172500000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38628
VD-27170-17 Viên 3450 2026-08-18
Hoạt huyết CM3
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa
含量/投与経路
450mg (500mg; 225mg; 100mg; 100mg); 38mg (50mg); 61mg (75mg) · Uống
数量
50000 Viên
合計
172500000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38654
VD-27170-17 Viên 3450 2026-08-18
Hoạt huyết CM3
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa
含量/投与経路
450mg (500mg; 225mg; 100mg; 100mg); 38mg (50mg); 61mg (75mg) · Uống
数量
50000 Viên
合計
172500000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38656
VD-27170-17 Viên 3450 2026-08-18
Hoạt huyết CM3
Cao đặc hỗn hợp 450mg tương đương 925mg dược liệu bao gồm: (Sinh địa 500mg; Đương quy 225mg; Ngưu tất 100mg; Ích mẫu 100mg); Bột Đương quy 38mg (tương đương Đương quy 50mg); Bột Xuyên khung 61mg (tương đương với Xuyên khung 75mg).
含量/投与経路
450mg (500mg; 225mg; 100mg; 100mg); 38mg (50mg); 61mg (75mg) · Uống
数量
50000 Viên
合計
172500000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38627
VD-27170-17 Viên 3450 2026-08-18
Hoạt huyết CM3
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa
含量/投与経路
450mg (500mg; 225mg; 100mg; 100mg); 38mg (50mg); 61mg (75mg) · Uống
数量
50000 Viên
合計
172500000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38639
VD-27170-17 Viên 3450 2026-08-18
Hoạt huyết CM3
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa
含量/投与経路
450mg (500mg; 225mg; 100mg; 100mg); 38mg (50mg); 61mg (75mg) · Uống
数量
50000 Viên
合計
172500000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38655
VD-27170-17 Viên 3450 2026-08-18
Hoạt huyết CM3
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa
含量/投与経路
450mg (500mg; 225mg; 100mg; 100mg); 38mg (50mg); 61mg (75mg) · Uống
数量
50000 Viên
合計
172500000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38651
VD-27170-17 Viên 3450 2026-08-18
Hoạt huyết Thephaco
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa
含量/投与経路
Cao đặc hỗn hợp dược liệu (Tương đương với: Đương quy 300mg, Sinh địa 300mg, Xuyên khung 60mg, Ngưu tất 140mg, Ích mẫu 140mg) 165,33 mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
25050000
グループ
N3
製造業者
Nhà máy sản xuất thuốc đông dược - Công ty cổ phần Dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46041
VD-21708-14 Viên 835 2026-08-18
Hoạt huyết Thephaco
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa
含量/投与経路
300mg; 300mg; 60mg; 140mg; 140mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
83500000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Vật tư Y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38617
TCT-00131-23 Viên 835 2026-08-18
Hoạt huyết Thephaco
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa
含量/投与経路
300mg; 300mg; 60mg; 140mg; 140mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
83500000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Vật tư Y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38631
TCT-00131-23 Viên 835 2026-08-18
Hoạt huyết Thephaco
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa
含量/投与経路
300mg; 300mg; 60mg; 140mg; 140mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
83500000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Vật tư Y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38622
TCT-00131-23 Viên 835 2026-08-18

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。