Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-24
最新公表回
2026-10-17
落札レコード
307247

307247 件のレコードが見つかりました。17901〜17950 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Fisulty 2 g
Cefoxitin
含量/投与経路
2g · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38090
893110656124 Lọ 91700 2026-08-18
Flucason
Fluticason propionat
含量/投与経路
50µg (mcg)/liều, 120 liều xịt · Xịt mũi
数量
600 Lọ
合計
69000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Khoa (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38090
893110264324 Lọ 115000 2026-08-18
Fluvastatin DWP 10mg
Fluvastatin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
110880000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38090
893110130423 Viên 1386 2026-08-18
Fordia MR
Metformin
含量/投与経路
750mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
57560000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38090
893110699024 Viên 1439 2026-08-18
Forxiga
Dapagliflozin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
190000000
グループ
N1
製造業者
CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd (CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh)
省/施設
T38 · 38090
VN3-37-18 Viên 19000 2026-08-18
Fosmitic
Fosfomycin (natri)
含量/投与経路
30mg/1ml - 5ml · Nhỏ tai
数量
1000 Lọ
合計
45000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38090
893110921324 Lọ 45000 2026-08-18
Fosmitic
Fosfomycin (natri)
含量/投与経路
30mg/1ml - 5ml · Nhỏ tai
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38090
VD-33152-19 Lọ 45000 2026-08-18
Frentine
Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi
含量/投与経路
50mg; 20mg; 13mg; 8mg; 6mg; 3mg · Uống
数量
35000 Viên
合計
61600000
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38617
VD-25306-16 Viên 1760 2026-08-18
Frentine
Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi
含量/投与経路
50mg; 20mg; 13mg; 8mg; 6mg; 3mg · Uống
数量
35000 Viên
合計
61600000
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38631
VD-25306-16 Viên 1760 2026-08-18
Frentine
Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi
含量/投与経路
50mg; 20mg; 13mg; 8mg; 6mg; 3mg · Uống
数量
35000 Viên
合計
61600000
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38622
VD-25306-16 Viên 1760 2026-08-18
Frentine
Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi
含量/投与経路
50mg; 20mg; 13mg; 8mg; 6mg; 3mg · Uống
数量
35000 Viên
合計
61600000
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38620
VD-25306-16 Viên 1760 2026-08-18
Frentine
Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi
含量/投与経路
50mg; 20mg; 13mg; 8mg; 6mg; 3mg · Uống
数量
35000 Viên
合計
61600000
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38657
VD-25306-16 Viên 1760 2026-08-18
Frentine
Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi
含量/投与経路
50mg; 20mg; 13mg; 8mg; 6mg; 3mg · Uống
数量
35000 Viên
合計
61600000
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38628
VD-25306-16 Viên 1760 2026-08-18
Frentine
Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi
含量/投与経路
50mg; 20mg; 13mg; 8mg; 6mg; 3mg · Uống
数量
35000 Viên
合計
61600000
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38654
VD-25306-16 Viên 1760 2026-08-18
Frentine
Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi
含量/投与経路
50mg; 20mg; 13mg; 8mg; 6mg; 3mg · Uống
数量
35000 Viên
合計
61600000
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38656
VD-25306-16 Viên 1760 2026-08-18
Frentine
Mã tiền; Thương truật; Hương phụ ; Mộc hương ; Địa liền ; Quế chi
含量/投与経路
50mg; 20mg; 13mg; 8mg; 6mg; 3mg · Uống
数量
35000 Viên
合計
61600000
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38627
VD-25306-16 Viên 1760 2026-08-18
Frentine
Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi
含量/投与経路
50mg; 20mg; 13mg; 8mg; 6mg; 3mg · Uống
数量
35000 Viên
合計
61600000
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38639
VD-25306-16 Viên 1760 2026-08-18
Frentine
Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi
含量/投与経路
50mg; 20mg; 13mg; 8mg; 6mg; 3mg · Uống
数量
35000 Viên
合計
61600000
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38655
VD-25306-16 Viên 1760 2026-08-18
Frentine
Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi
含量/投与経路
50mg; 20mg; 13mg; 8mg; 6mg; 3mg · Uống
数量
35000 Viên
合計
61600000
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38651
VD-25306-16 Viên 1760 2026-08-18
Fubenzon
Mebendazol
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
8000 viên
合計
36000000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38090
893100477924 viên 4500 2026-08-18
Fumagate
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
(800mg + 400mg + 80mg)/ 10g · Uống
数量
60000 Gói
合計
186000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38090
893100312500 Gói 3100 2026-08-18
Furlac 100
Furosemid
含量/投与経路
100mg/10ml · Tiêm truyền
数量
5000 Ống
合計
143000000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Sản xuất Dược Phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38090
893110257324 Ống 28600 2026-08-18
Fynkhepar 200 mg Tablet
Silymarin
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
150400000
グループ
N5
製造業者
M/S Fynk Pharmaceuticals (Pakistan)
省/施設
T38 · 38090
VN-21532-18 Viên 3760 2026-08-18
GON SA ATZETI
Atorvastatin + ezetimibe
含量/投与経路
10mg + 10mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
324000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38090
893110384724 Viên 5400 2026-08-18
Garnotal Inj
Phenobarbital
含量/投与経路
200mg/2 ml · Tiêm
数量
200 Ống
合計
2520000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38090
VD-16785-12 Ống 12600 2026-08-18
Gastro-Max
Phòng đảng sâm, Thương truật, Hoài sơn, Hậu phác, Mộc hương, Ô tặc cốt, Cam thảo
含量/投与経路
0,5g; 1,5g; 1g; 0,7g; 0,5g; 0,5g; 0,3g · Uống
数量
50000 Gói
合計
175250000
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược phẩm Trường Thọ Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38617
VD-25820-16 Gói 3505 2026-08-18
Gastro-Max
Phòng đảng sâm, Thương truật, Hoài sơn, Hậu phác, Mộc hương, Ô tặc cốt, Cam thảo
含量/投与経路
0,5g; 1,5g; 1g; 0,7g; 0,5g; 0,5g; 0,3g · Uống
数量
50000 Gói
合計
175250000
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược phẩm Trường Thọ Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38631
VD-25820-16 Gói 3505 2026-08-18
Gastro-Max
Phòng đảng sâm, Thương truật, Hoài sơn, Hậu phác, Mộc hương, Ô tặc cốt, Cam thảo
含量/投与経路
0,5g; 1,5g; 1g; 0,7g; 0,5g; 0,5g; 0,3g · Uống
数量
50000 Gói
合計
175250000
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược phẩm Trường Thọ Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38622
VD-25820-16 Gói 3505 2026-08-18
Gastro-Max
Phòng đảng sâm, Thương truật, Hoài sơn, Hậu phác, Mộc hương, Ô tặc cốt, Cam thảo
含量/投与経路
0,5g; 1,5g; 1g; 0,7g; 0,5g; 0,5g; 0,3g · Uống
数量
50000 Gói
合計
175250000
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược phẩm Trường Thọ Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38620
VD-25820-16 Gói 3505 2026-08-18
Gastro-Max
Phòng đảng sâm, Thương truật, Hoài sơn, Hậu phác, Mộc hương, Ô tặc cốt, Cam thảo
含量/投与経路
0,5g; 1,5g; 1g; 0,7g; 0,5g; 0,5g; 0,3g · Uống
数量
50000 Gói
合計
175250000
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược phẩm Trường Thọ Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38657
VD-25820-16 Gói 3505 2026-08-18
Gastro-Max
Phòng đảng sâm, Thương truật, Hoài sơn, Hậu phác, Mộc hương, Ô tặc cốt, Cam thảo
含量/投与経路
0,5g; 1,5g; 1g; 0,7g; 0,5g; 0,5g; 0,3g · Uống
数量
50000 Gói
合計
175250000
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược phẩm Trường Thọ Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38628
VD-25820-16 Gói 3505 2026-08-18
Gastro-Max
Phòng đảng sâm, Thương truật, Hoài sơn, Hậu phác, Mộc hương, Ô tặc cốt, Cam thảo
含量/投与経路
0,5g; 1,5g; 1g; 0,7g; 0,5g; 0,5g; 0,3g · Uống
数量
50000 Gói
合計
175250000
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược phẩm Trường Thọ Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38654
VD-25820-16 Gói 3505 2026-08-18
Gastro-Max
Phòng đảng sâm, Thương truật, Hoài sơn, Hậu phác, Mộc hương, Ô tặc cốt, Cam thảo
含量/投与経路
0,5g; 1,5g; 1g; 0,7g; 0,5g; 0,5g; 0,3g · Uống
数量
50000 Gói
合計
175250000
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược phẩm Trường Thọ Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38656
VD-25820-16 Gói 3505 2026-08-18
Gastro-Max
Phòng đảng sâm, Thương truật, Hoài sơn, Hậu phác, Mộc hương, Ô tặc cốt, Cam thảo
含量/投与経路
0,5g; 1,5g; 1g; 0,7g; 0,5g; 0,5g; 0,3g · Uống
数量
50000 Gói
合計
175250000
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược phẩm Trường Thọ Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38627
VD-25820-16 Gói 3505 2026-08-18
Gastro-Max
Phòng đảng sâm, Thương truật, Hoài sơn, Hậu phác, Mộc hương, Ô tặc cốt, Cam thảo
含量/投与経路
0,5g; 1,5g; 1g; 0,7g; 0,5g; 0,5g; 0,3g · Uống
数量
50000 Gói
合計
175250000
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược phẩm Trường Thọ Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38639
VD-25820-16 Gói 3505 2026-08-18
Gastro-Max
Phòng đảng sâm, Thương truật, Hoài sơn, Hậu phác, Mộc hương, Ô tặc cốt, Cam thảo
含量/投与経路
0,5g; 1,5g; 1g; 0,7g; 0,5g; 0,5g; 0,3g · Uống
数量
50000 Gói
合計
175250000
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược phẩm Trường Thọ Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38655
VD-25820-16 Gói 3505 2026-08-18
Gastro-Max
Phòng đảng sâm, Thương truật, Hoài sơn, Hậu phác, Mộc hương, Ô tặc cốt, Cam thảo
含量/投与経路
0,5g; 1,5g; 1g; 0,7g; 0,5g; 0,5g; 0,3g · Uống
数量
50000 Gói
合計
175250000
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược phẩm Trường Thọ Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38651
VD-25820-16 Gói 3505 2026-08-18
Gelactive Fort
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
400mg + 300mg + 30mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
CT TNHH Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38090
VD-32408-19 Gói 2900 2026-08-18
Gelactive Fort
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
400mg + 300mg + 30mg · Uống
数量
100000 Gói
合計
290000000
グループ
N4
製造業者
CT TNHH Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38090
893100473424 Gói 2900 2026-08-18
Gemapaxane
Enoxaparin (natri)
含量/投与経路
4000IU/0,4ml · Tiêm
数量
4000 Bơm tiêm
合計
280000000
グループ
N1
製造業者
Italfarmaco S.p.A (Ý)
省/施設
T38 · 38090
800410092123 Bơm tiêm 70000 2026-08-18
Giadogane
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm biếc
含量/投与経路
200 mg +150 mg + 16mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
77700000
グループ
N1
製造業者
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46041
893200193625 Viên 1554 2026-08-18
Giadogane
Actiso, Rau đắng đất,Bìm bìm
含量/投与経路
200 mg +150 mg + 16mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46041
VD-34325-20 Viên 1554 2026-08-18
Glizym-M
Gliclazid + metformin
含量/投与経路
80mg + 500mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
384000000
グループ
N5
製造業者
Panacea Biotec Pharma Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T40 · 40013
890110045125 Viên 3200 2026-08-18
Glizym-M
Gliclazid + metformin
含量/投与経路
80mg + 500mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
262880000
グループ
N5
製造業者
M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. (India)
省/施設
T38 · 38090
VN3-343-21 Viên 3286 2026-08-18
Glockner-5
Thiamazol
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
80000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38090
893110020800 Viên 1000 2026-08-18
Glockner-5
Thiamazol
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38090
VD-23921-15 Viên 1000 2026-08-18
Glucolyte-2
Natri clorid + kali clorid+ monobasic kali phosphat+ natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose
含量/投与経路
(1,955g; 0,375g; 0,68g; 0,68g; 0,316g; 5,76mg; 37,5g)/500ml · Tiêm truyền
数量
2000 Túi
合計
34000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79028
893110071400 Túi 17000 2026-08-18
Glucophage XR 500mg
Metformin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
46760000
グループ
N1
製造業者
Merck Sante s.a.s (Pháp)
省/施設
T38 · 38090
300110789924 Viên 2338 2026-08-18
Glucose 10%
Glucose
含量/投与経路
10%; 500ml · Tiêm truyền
数量
5000 Chai
合計
47250000
グループ
N4
製造業者
CTCP Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38090
893110402324 Chai 9450 2026-08-18
Glucose 5%
Glucose
含量/投与経路
5%/500ml · Tiêm truyền
数量
65000 Chai
合計
480350000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần IVC (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38090
VD-35954-22 Chai 7390 2026-08-18

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。