Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-08-26
最新公表回
2026-08-26
落札レコード
288443

288443 件のレコードが見つかりました。17901〜17950 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Agilosart-H 100/25
Losartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
100mg + 25mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
190800000
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40211
893110255723 Viên 1908 2026-07-07
Agilosart-H 100/25
Losartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
100mg + 25mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
190800000
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40016
893110255723 Viên 1908 2026-07-07
Agimycob
Metronidazol + neomycin + nystatin
含量/投与経路
500mg + 65.000UI + 100.000UI · Đặt âm đạo
数量
8000 Viên
合計
14616000
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40016
893115144224 Viên 1827 2026-07-07
Aharon 150mg/3ml
Amiodarone hydrochloride
含量/投与経路
150mg/3ml · Tiêm
数量
200 Ống
合計
4800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40016
893110226024 Ống 24000 2026-07-07
Alphachymotrypsin Doren
Chymotrypsin
含量/投与経路
4200 đơn vị USP · Uống
数量
60000 Viên
合計
37200000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40199
VD-26456-17 Viên 620 2026-07-07
Alphachymotrypsin Doren
Chymotrypsin
含量/投与経路
4200 đơn vị USP · Uống
数量
60000 Viên
合計
37200000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40203
VD-26456-17 Viên 620 2026-07-07
Alphachymotrypsin Doren
Chymotrypsin
含量/投与経路
4200 đơn vị USP · Uống
数量
60000 Viên
合計
37200000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40207
VD-26456-17 Viên 620 2026-07-07
Alphachymotrypsin Doren
Chymotrypsin
含量/投与経路
4200 đơn vị USP · Uống
数量
60000 Viên
合計
37200000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40206
VD-26456-17 Viên 620 2026-07-07
Alphachymotrypsin Doren
Chymotrypsin
含量/投与経路
4200 đơn vị USP · Uống
数量
60000 Viên
合計
37200000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40212
VD-26456-17 Viên 620 2026-07-07
Alphachymotrypsin Doren
Chymotrypsin
含量/投与経路
4200 đơn vị USP · Uống
数量
60000 Viên
合計
37200000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40209
VD-26456-17 Viên 620 2026-07-07
Alphachymotrypsin Doren
Chymotrypsin
含量/投与経路
4200 đơn vị USP · Uống
数量
60000 Viên
合計
37200000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40210
VD-26456-17 Viên 620 2026-07-07
Alphachymotrypsin Doren
Chymotrypsin
含量/投与経路
4200 đơn vị USP · Uống
数量
60000 Viên
合計
37200000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40202
VD-26456-17 Viên 620 2026-07-07
Alphachymotrypsin Doren
Chymotrypsin
含量/投与経路
4200 đơn vị USP · Uống
数量
60000 Viên
合計
37200000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40214
VD-26456-17 Viên 620 2026-07-07
Alphachymotrypsin Doren
Chymotrypsin
含量/投与経路
4200 đơn vị USP · Uống
数量
60000 Viên
合計
37200000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40196
VD-26456-17 Viên 620 2026-07-07
Alphachymotrypsin Doren
Chymotrypsin
含量/投与経路
4200 đơn vị USP · Uống
数量
60000 Viên
合計
37200000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40204
VD-26456-17 Viên 620 2026-07-07
Alphachymotrypsin Doren
Chymotrypsin
含量/投与経路
4200 đơn vị USP · Uống
数量
60000 Viên
合計
37200000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40211
VD-26456-17 Viên 620 2026-07-07
Alphachymotrypsin Doren
Chymotrypsin
含量/投与経路
4200 đơn vị USP · Uống
数量
60000 Viên
合計
37200000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40016
VD-26456-17 Viên 620 2026-07-07
Alumastad
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
含量/投与経路
400mg + 306mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
113400000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40199
893100226025 Viên 1890 2026-07-07
Alumastad
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
含量/投与経路
400mg + 306mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
113400000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40203
893100226025 Viên 1890 2026-07-07
Alumastad
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
含量/投与経路
400mg + 306mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
113400000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40206
893100226025 Viên 1890 2026-07-07
Alumastad
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
含量/投与経路
400mg + 306mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
113400000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40209
893100226025 Viên 1890 2026-07-07
Alumastad
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
含量/投与経路
400mg + 306mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
113400000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40210
893100226025 Viên 1890 2026-07-07
Alumastad
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
含量/投与経路
400mg + 306mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
113400000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40202
893100226025 Viên 1890 2026-07-07
Alumastad
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
含量/投与経路
400mg + 306mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
113400000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40214
893100226025 Viên 1890 2026-07-07
Alumastad
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
含量/投与経路
400mg + 306mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
113400000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40196
893100226025 Viên 1890 2026-07-07
Alumastad
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
含量/投与経路
400mg + 306mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
113400000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40204
893100226025 Viên 1890 2026-07-07
Alumastad
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
含量/投与経路
400mg + 306mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
113400000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40211
893100226025 Viên 1890 2026-07-07
Alumastad
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
含量/投与経路
400mg + 306mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
113400000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40016
893100226025 Viên 1890 2026-07-07
Aminazin 1,25%
Clorpromazin (hydroclorid)
含量/投与経路
25mg/2ml · Tiêm
数量
400 Ống
合計
840000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40016
893115701024 Ống 2100 2026-07-07
Aminic
LIsoleucin + L-Leucin + L-Lysin acetat + LMethionin + L-Phenylalanin + LThreonin + L-Tryptophan + L-Valin + L-Alanin + L-Arginin + LAspartic acid + L-Glutamic acid + LHistidin + L-Prolin + L-Serin + L-Tyrosin + Glycin
含量/投与経路
10,325%, 200ml · Tiêm truyền
数量
80 Túi
合計
8400000
グループ
N1
製造業者
Ay Pharmaceuticals Co., Ltd. (Japan)
省/施設
T40 · 40016
VN-22857-21 Túi 105000 2026-07-07
Amlodipine STELLA 10 mg
Amlodipin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
300000 Viên
合計
210000000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40199
893110389923 Viên 700 2026-07-07
Amlodipine STELLA 10 mg
Amlodipin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
300000 Viên
合計
210000000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40203
893110389923 Viên 700 2026-07-07
Amlodipine STELLA 10 mg
Amlodipin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
300000 Viên
合計
210000000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40206
893110389923 Viên 700 2026-07-07
Amlodipine STELLA 10 mg
Amlodipin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
300000 Viên
合計
210000000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40212
893110389923 Viên 700 2026-07-07
Amlodipine STELLA 10 mg
Amlodipin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
300000 Viên
合計
210000000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40209
893110389923 Viên 700 2026-07-07
Amlodipine STELLA 10 mg
Amlodipin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
300000 Viên
合計
210000000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40210
893110389923 Viên 700 2026-07-07
Amlodipine STELLA 10 mg
Amlodipin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
300000 Viên
合計
210000000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40202
893110389923 Viên 700 2026-07-07
Amlodipine STELLA 10 mg
Amlodipin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
300000 Viên
合計
210000000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40196
893110389923 Viên 700 2026-07-07
Amlodipine STELLA 10 mg
Amlodipin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
300000 Viên
合計
210000000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40214
893110389923 Viên 700 2026-07-07
Amlodipine STELLA 10 mg
Amlodipin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
300000 Viên
合計
210000000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40204
893110389923 Viên 700 2026-07-07
Amlodipine STELLA 10 mg
Amlodipin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
300000 Viên
合計
210000000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40211
893110389923 Viên 700 2026-07-07
Amlodipine STELLA 10 mg
Amlodipin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
300000 Viên
合計
210000000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40016
893110389923 Viên 700 2026-07-07
Amoxycilin 500mg
Amoxicilin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
121800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40199
893110823324 Viên 609 2026-07-07
Amoxycilin 500mg
Amoxicilin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
121800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40203
893110823324 Viên 609 2026-07-07
Amoxycilin 500mg
Amoxicilin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
121800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40206
893110823324 Viên 609 2026-07-07
Amoxycilin 500mg
Amoxicilin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
121800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40212
893110823324 Viên 609 2026-07-07
Amoxycilin 500mg
Amoxicilin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
121800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40209
893110823324 Viên 609 2026-07-07
Amoxycilin 500mg
Amoxicilin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
121800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40210
893110823324 Viên 609 2026-07-07
Amoxycilin 500mg
Amoxicilin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
121800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40202
893110823324 Viên 609 2026-07-07
Amoxycilin 500mg
Amoxicilin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
121800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40196
893110823324 Viên 609 2026-07-07

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。