307247 件のレコードが見つかりました。17901〜17950 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。
| 医薬品/成分 | 登録番号 | 単位 | 単価 | 公表回 |
|---|---|---|---|---|
|
Fisulty 2 g
Cefoxitin
|
893110656124 | Lọ | 91700 | 2026-08-18 |
|
Flucason
Fluticason propionat
|
893110264324 | Lọ | 115000 | 2026-08-18 |
|
Fluvastatin DWP 10mg
Fluvastatin
|
893110130423 | Viên | 1386 | 2026-08-18 |
|
Fordia MR
Metformin
|
893110699024 | Viên | 1439 | 2026-08-18 |
|
Forxiga
Dapagliflozin
|
VN3-37-18 | Viên | 19000 | 2026-08-18 |
|
Fosmitic
Fosfomycin (natri)
|
893110921324 | Lọ | 45000 | 2026-08-18 |
|
Fosmitic
Fosfomycin (natri)
|
VD-33152-19 | Lọ | 45000 | 2026-08-18 |
|
Frentine
Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi
|
VD-25306-16 | Viên | 1760 | 2026-08-18 |
|
Frentine
Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi
|
VD-25306-16 | Viên | 1760 | 2026-08-18 |
|
Frentine
Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi
|
VD-25306-16 | Viên | 1760 | 2026-08-18 |
|
Frentine
Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi
|
VD-25306-16 | Viên | 1760 | 2026-08-18 |
|
Frentine
Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi
|
VD-25306-16 | Viên | 1760 | 2026-08-18 |
|
Frentine
Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi
|
VD-25306-16 | Viên | 1760 | 2026-08-18 |
|
Frentine
Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi
|
VD-25306-16 | Viên | 1760 | 2026-08-18 |
|
Frentine
Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi
|
VD-25306-16 | Viên | 1760 | 2026-08-18 |
|
Frentine
Mã tiền; Thương truật; Hương phụ ; Mộc hương ; Địa liền ; Quế chi
|
VD-25306-16 | Viên | 1760 | 2026-08-18 |
|
Frentine
Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi
|
VD-25306-16 | Viên | 1760 | 2026-08-18 |
|
Frentine
Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi
|
VD-25306-16 | Viên | 1760 | 2026-08-18 |
|
Frentine
Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi
|
VD-25306-16 | Viên | 1760 | 2026-08-18 |
|
Fubenzon
Mebendazol
|
893100477924 | viên | 4500 | 2026-08-18 |
|
Fumagate
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
893100312500 | Gói | 3100 | 2026-08-18 |
|
Furlac 100
Furosemid
|
893110257324 | Ống | 28600 | 2026-08-18 |
|
Fynkhepar 200 mg Tablet
Silymarin
|
VN-21532-18 | Viên | 3760 | 2026-08-18 |
|
GON SA ATZETI
Atorvastatin + ezetimibe
|
893110384724 | Viên | 5400 | 2026-08-18 |
|
Garnotal Inj
Phenobarbital
|
VD-16785-12 | Ống | 12600 | 2026-08-18 |
|
Gastro-Max
Phòng đảng sâm, Thương truật, Hoài sơn, Hậu phác, Mộc hương, Ô tặc cốt, Cam thảo
|
VD-25820-16 | Gói | 3505 | 2026-08-18 |
|
Gastro-Max
Phòng đảng sâm, Thương truật, Hoài sơn, Hậu phác, Mộc hương, Ô tặc cốt, Cam thảo
|
VD-25820-16 | Gói | 3505 | 2026-08-18 |
|
Gastro-Max
Phòng đảng sâm, Thương truật, Hoài sơn, Hậu phác, Mộc hương, Ô tặc cốt, Cam thảo
|
VD-25820-16 | Gói | 3505 | 2026-08-18 |
|
Gastro-Max
Phòng đảng sâm, Thương truật, Hoài sơn, Hậu phác, Mộc hương, Ô tặc cốt, Cam thảo
|
VD-25820-16 | Gói | 3505 | 2026-08-18 |
|
Gastro-Max
Phòng đảng sâm, Thương truật, Hoài sơn, Hậu phác, Mộc hương, Ô tặc cốt, Cam thảo
|
VD-25820-16 | Gói | 3505 | 2026-08-18 |
|
Gastro-Max
Phòng đảng sâm, Thương truật, Hoài sơn, Hậu phác, Mộc hương, Ô tặc cốt, Cam thảo
|
VD-25820-16 | Gói | 3505 | 2026-08-18 |
|
Gastro-Max
Phòng đảng sâm, Thương truật, Hoài sơn, Hậu phác, Mộc hương, Ô tặc cốt, Cam thảo
|
VD-25820-16 | Gói | 3505 | 2026-08-18 |
|
Gastro-Max
Phòng đảng sâm, Thương truật, Hoài sơn, Hậu phác, Mộc hương, Ô tặc cốt, Cam thảo
|
VD-25820-16 | Gói | 3505 | 2026-08-18 |
|
Gastro-Max
Phòng đảng sâm, Thương truật, Hoài sơn, Hậu phác, Mộc hương, Ô tặc cốt, Cam thảo
|
VD-25820-16 | Gói | 3505 | 2026-08-18 |
|
Gastro-Max
Phòng đảng sâm, Thương truật, Hoài sơn, Hậu phác, Mộc hương, Ô tặc cốt, Cam thảo
|
VD-25820-16 | Gói | 3505 | 2026-08-18 |
|
Gastro-Max
Phòng đảng sâm, Thương truật, Hoài sơn, Hậu phác, Mộc hương, Ô tặc cốt, Cam thảo
|
VD-25820-16 | Gói | 3505 | 2026-08-18 |
|
Gastro-Max
Phòng đảng sâm, Thương truật, Hoài sơn, Hậu phác, Mộc hương, Ô tặc cốt, Cam thảo
|
VD-25820-16 | Gói | 3505 | 2026-08-18 |
|
Gelactive Fort
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
VD-32408-19 | Gói | 2900 | 2026-08-18 |
|
Gelactive Fort
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
893100473424 | Gói | 2900 | 2026-08-18 |
|
Gemapaxane
Enoxaparin (natri)
|
800410092123 | Bơm tiêm | 70000 | 2026-08-18 |
|
Giadogane
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm biếc
|
893200193625 | Viên | 1554 | 2026-08-18 |
|
Giadogane
Actiso, Rau đắng đất,Bìm bìm
|
VD-34325-20 | Viên | 1554 | 2026-08-18 |
|
Glizym-M
Gliclazid + metformin
|
890110045125 | Viên | 3200 | 2026-08-18 |
|
Glizym-M
Gliclazid + metformin
|
VN3-343-21 | Viên | 3286 | 2026-08-18 |
|
Glockner-5
Thiamazol
|
893110020800 | Viên | 1000 | 2026-08-18 |
|
Glockner-5
Thiamazol
|
VD-23921-15 | Viên | 1000 | 2026-08-18 |
|
Glucolyte-2
Natri clorid + kali clorid+ monobasic kali phosphat+ natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose
|
893110071400 | Túi | 17000 | 2026-08-18 |
|
Glucophage XR 500mg
Metformin
|
300110789924 | Viên | 2338 | 2026-08-18 |
|
Glucose 10%
Glucose
|
893110402324 | Chai | 9450 | 2026-08-18 |
|
Glucose 5%
Glucose
|
VD-35954-22 | Chai | 7390 | 2026-08-18 |
参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。