|
Agiclovir 200
Aciclovir
- 含量/投与経路
- 200mg · Uống
- 数量
- 60000 Viên
- 合計
- 20760000
- グループ
- N4
- 製造業者
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40210
|
893110254923 |
200mg
Uống
|
Viên |
60000
|
346
|
20760000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T40
40210
|
2026-07-07 |
|
Agiclovir 200
Aciclovir
- 含量/投与経路
- 200mg · Uống
- 数量
- 60000 Viên
- 合計
- 20760000
- グループ
- N4
- 製造業者
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40202
|
893110254923 |
200mg
Uống
|
Viên |
60000
|
346
|
20760000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T40
40202
|
2026-07-07 |
|
Agiclovir 200
Aciclovir
- 含量/投与経路
- 200mg · Uống
- 数量
- 60000 Viên
- 合計
- 20760000
- グループ
- N4
- 製造業者
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40196
|
893110254923 |
200mg
Uống
|
Viên |
60000
|
346
|
20760000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T40
40196
|
2026-07-07 |
|
Agiclovir 200
Aciclovir
- 含量/投与経路
- 200mg · Uống
- 数量
- 60000 Viên
- 合計
- 20760000
- グループ
- N4
- 製造業者
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40214
|
893110254923 |
200mg
Uống
|
Viên |
60000
|
346
|
20760000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T40
40214
|
2026-07-07 |
|
Agiclovir 200
Aciclovir
- 含量/投与経路
- 200mg · Uống
- 数量
- 60000 Viên
- 合計
- 20760000
- グループ
- N4
- 製造業者
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40204
|
893110254923 |
200mg
Uống
|
Viên |
60000
|
346
|
20760000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T40
40204
|
2026-07-07 |
|
Agiclovir 200
Aciclovir
- 含量/投与経路
- 200mg · Uống
- 数量
- 60000 Viên
- 合計
- 20760000
- グループ
- N4
- 製造業者
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40211
|
893110254923 |
200mg
Uống
|
Viên |
60000
|
346
|
20760000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T40
40211
|
2026-07-07 |
|
Agiclovir 200
Aciclovir
- 含量/投与経路
- 200mg · Uống
- 数量
- 60000 Viên
- 合計
- 20760000
- グループ
- N4
- 製造業者
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40016
|
893110254923 |
200mg
Uống
|
Viên |
60000
|
346
|
20760000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T40
40016
|
2026-07-07 |
|
Agiclovir 400
Aciclovir
- 含量/投与経路
- 400mg · Uống
- 数量
- 10000 Viên
- 合計
- 6200000
- グループ
- N4
- 製造業者
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40199
|
893110204800 |
400mg
Uống
|
Viên |
10000
|
620
|
6200000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T40
40199
|
2026-07-07 |
|
Agiclovir 400
Aciclovir
- 含量/投与経路
- 400mg · Uống
- 数量
- 10000 Viên
- 合計
- 6200000
- グループ
- N4
- 製造業者
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40203
|
893110204800 |
400mg
Uống
|
Viên |
10000
|
620
|
6200000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T40
40203
|
2026-07-07 |
|
Agiclovir 400
Aciclovir
- 含量/投与経路
- 400mg · Uống
- 数量
- 10000 Viên
- 合計
- 6200000
- グループ
- N4
- 製造業者
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40206
|
893110204800 |
400mg
Uống
|
Viên |
10000
|
620
|
6200000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T40
40206
|
2026-07-07 |
|
Agiclovir 400
Aciclovir
- 含量/投与経路
- 400mg · Uống
- 数量
- 10000 Viên
- 合計
- 6200000
- グループ
- N4
- 製造業者
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40209
|
893110204800 |
400mg
Uống
|
Viên |
10000
|
620
|
6200000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T40
40209
|
2026-07-07 |
|
Agiclovir 400
Aciclovir
- 含量/投与経路
- 400mg · Uống
- 数量
- 10000 Viên
- 合計
- 6200000
- グループ
- N4
- 製造業者
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40210
|
893110204800 |
400mg
Uống
|
Viên |
10000
|
620
|
6200000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T40
40210
|
2026-07-07 |
|
Agiclovir 400
Aciclovir
- 含量/投与経路
- 400mg · Uống
- 数量
- 10000 Viên
- 合計
- 6200000
- グループ
- N4
- 製造業者
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40202
|
893110204800 |
400mg
Uống
|
Viên |
10000
|
620
|
6200000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T40
40202
|
2026-07-07 |
|
Agiclovir 400
Aciclovir
- 含量/投与経路
- 400mg · Uống
- 数量
- 10000 Viên
- 合計
- 6200000
- グループ
- N4
- 製造業者
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40214
|
893110204800 |
400mg
Uống
|
Viên |
10000
|
620
|
6200000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T40
40214
|
2026-07-07 |
|
Agiclovir 400
Aciclovir
- 含量/投与経路
- 400mg · Uống
- 数量
- 10000 Viên
- 合計
- 6200000
- グループ
- N4
- 製造業者
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40196
|
893110204800 |
400mg
Uống
|
Viên |
10000
|
620
|
6200000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T40
40196
|
2026-07-07 |
|
Agiclovir 400
Aciclovir
- 含量/投与経路
- 400mg · Uống
- 数量
- 10000 Viên
- 合計
- 6200000
- グループ
- N4
- 製造業者
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40204
|
893110204800 |
400mg
Uống
|
Viên |
10000
|
620
|
6200000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T40
40204
|
2026-07-07 |
|
Agiclovir 400
Aciclovir
- 含量/投与経路
- 400mg · Uống
- 数量
- 10000 Viên
- 合計
- 6200000
- グループ
- N4
- 製造業者
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40211
|
893110204800 |
400mg
Uống
|
Viên |
10000
|
620
|
6200000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T40
40211
|
2026-07-07 |
|
Agiclovir 400
Aciclovir
- 含量/投与経路
- 400mg · Uống
- 数量
- 10000 Viên
- 合計
- 6200000
- グループ
- N4
- 製造業者
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40016
|
893110204800 |
400mg
Uống
|
Viên |
10000
|
620
|
6200000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T40
40016
|
2026-07-07 |
|
Agiclovir 5%
Aciclovir
- 含量/投与経路
- 5%/5g · Dùng ngoài
- 数量
- 2000 Tuýp
- 合計
- 8400000
- グループ
- N4
- 製造業者
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40199
|
VD-18693-13 |
5%/5g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
2000
|
4200
|
8400000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T40
40199
|
2026-07-07 |
|
Agiclovir 5%
Aciclovir
- 含量/投与経路
- 5%/5g · Dùng ngoài
- 数量
- 2000 Tuýp
- 合計
- 8400000
- グループ
- N4
- 製造業者
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40203
|
VD-18693-13 |
5%/5g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
2000
|
4200
|
8400000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T40
40203
|
2026-07-07 |
|
Agiclovir 5%
Aciclovir
- 含量/投与経路
- 5%/5g · Dùng ngoài
- 数量
- 2000 Tuýp
- 合計
- 8400000
- グループ
- N4
- 製造業者
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40206
|
VD-18693-13 |
5%/5g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
2000
|
4200
|
8400000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T40
40206
|
2026-07-07 |
|
Agiclovir 5%
Aciclovir
- 含量/投与経路
- 5%/5g · Dùng ngoài
- 数量
- 2000 Tuýp
- 合計
- 8400000
- グループ
- N4
- 製造業者
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40209
|
VD-18693-13 |
5%/5g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
2000
|
4200
|
8400000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T40
40209
|
2026-07-07 |
|
Agiclovir 5%
Aciclovir
- 含量/投与経路
- 5%/5g · Dùng ngoài
- 数量
- 2000 Tuýp
- 合計
- 8400000
- グループ
- N4
- 製造業者
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40210
|
VD-18693-13 |
5%/5g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
2000
|
4200
|
8400000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T40
40210
|
2026-07-07 |
|
Agiclovir 5%
Aciclovir
- 含量/投与経路
- 5%/5g · Dùng ngoài
- 数量
- 2000 Tuýp
- 合計
- 8400000
- グループ
- N4
- 製造業者
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40202
|
VD-18693-13 |
5%/5g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
2000
|
4200
|
8400000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T40
40202
|
2026-07-07 |
|
Agiclovir 5%
Aciclovir
- 含量/投与経路
- 5%/5g · Dùng ngoài
- 数量
- 2000 Tuýp
- 合計
- 8400000
- グループ
- N4
- 製造業者
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40214
|
VD-18693-13 |
5%/5g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
2000
|
4200
|
8400000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T40
40214
|
2026-07-07 |
|
Agiclovir 5%
Aciclovir
- 含量/投与経路
- 5%/5g · Dùng ngoài
- 数量
- 2000 Tuýp
- 合計
- 8400000
- グループ
- N4
- 製造業者
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40196
|
VD-18693-13 |
5%/5g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
2000
|
4200
|
8400000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T40
40196
|
2026-07-07 |
|
Agiclovir 5%
Aciclovir
- 含量/投与経路
- 5%/5g · Dùng ngoài
- 数量
- 2000 Tuýp
- 合計
- 8400000
- グループ
- N4
- 製造業者
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40204
|
VD-18693-13 |
5%/5g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
2000
|
4200
|
8400000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T40
40204
|
2026-07-07 |
|
Agiclovir 5%
Aciclovir
- 含量/投与経路
- 5%/5g · Dùng ngoài
- 数量
- 2000 Tuýp
- 合計
- 8400000
- グループ
- N4
- 製造業者
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40211
|
VD-18693-13 |
5%/5g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
2000
|
4200
|
8400000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T40
40211
|
2026-07-07 |
|
Agiclovir 5%
Aciclovir
- 含量/投与経路
- 5%/5g · Dùng ngoài
- 数量
- 2000 Tuýp
- 合計
- 8400000
- グループ
- N4
- 製造業者
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40016
|
VD-18693-13 |
5%/5g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
2000
|
4200
|
8400000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T40
40016
|
2026-07-07 |
|
Agifivit
Sắt fumarat + acid folic
- 含量/投与経路
- 200mg + 1mg · Uống
- 数量
- 100000 Viên
- 合計
- 31500000
- グループ
- N4
- 製造業者
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40199
|
893100845624 |
200mg + 1mg
Uống
|
Viên |
100000
|
315
|
31500000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T40
40199
|
2026-07-07 |
|
Agifivit
Sắt fumarat + acid folic
- 含量/投与経路
- 200mg + 1mg · Uống
- 数量
- 100000 Viên
- 合計
- 31500000
- グループ
- N4
- 製造業者
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40203
|
893100845624 |
200mg + 1mg
Uống
|
Viên |
100000
|
315
|
31500000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T40
40203
|
2026-07-07 |
|
Agifivit
Sắt fumarat + acid folic
- 含量/投与経路
- 200mg + 1mg · Uống
- 数量
- 100000 Viên
- 合計
- 31500000
- グループ
- N4
- 製造業者
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40206
|
893100845624 |
200mg + 1mg
Uống
|
Viên |
100000
|
315
|
31500000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T40
40206
|
2026-07-07 |
|
Agifivit
Sắt fumarat + acid folic
- 含量/投与経路
- 200mg + 1mg · Uống
- 数量
- 100000 Viên
- 合計
- 31500000
- グループ
- N4
- 製造業者
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40209
|
893100845624 |
200mg + 1mg
Uống
|
Viên |
100000
|
315
|
31500000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T40
40209
|
2026-07-07 |
|
Agifivit
Sắt fumarat + acid folic
- 含量/投与経路
- 200mg + 1mg · Uống
- 数量
- 100000 Viên
- 合計
- 31500000
- グループ
- N4
- 製造業者
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40210
|
893100845624 |
200mg + 1mg
Uống
|
Viên |
100000
|
315
|
31500000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T40
40210
|
2026-07-07 |
|
Agifivit
Sắt fumarat + acid folic
- 含量/投与経路
- 200mg + 1mg · Uống
- 数量
- 100000 Viên
- 合計
- 31500000
- グループ
- N4
- 製造業者
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40202
|
893100845624 |
200mg + 1mg
Uống
|
Viên |
100000
|
315
|
31500000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T40
40202
|
2026-07-07 |
|
Agifivit
Sắt fumarat + acid folic
- 含量/投与経路
- 200mg + 1mg · Uống
- 数量
- 100000 Viên
- 合計
- 31500000
- グループ
- N4
- 製造業者
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40196
|
893100845624 |
200mg + 1mg
Uống
|
Viên |
100000
|
315
|
31500000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T40
40196
|
2026-07-07 |
|
Agifivit
Sắt fumarat + acid folic
- 含量/投与経路
- 200mg + 1mg · Uống
- 数量
- 100000 Viên
- 合計
- 31500000
- グループ
- N4
- 製造業者
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40214
|
893100845624 |
200mg + 1mg
Uống
|
Viên |
100000
|
315
|
31500000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T40
40214
|
2026-07-07 |
|
Agifivit
Sắt fumarat + acid folic
- 含量/投与経路
- 200mg + 1mg · Uống
- 数量
- 100000 Viên
- 合計
- 31500000
- グループ
- N4
- 製造業者
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40204
|
893100845624 |
200mg + 1mg
Uống
|
Viên |
100000
|
315
|
31500000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T40
40204
|
2026-07-07 |
|
Agifivit
Sắt fumarat + acid folic
- 含量/投与経路
- 200mg + 1mg · Uống
- 数量
- 100000 Viên
- 合計
- 31500000
- グループ
- N4
- 製造業者
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40211
|
893100845624 |
200mg + 1mg
Uống
|
Viên |
100000
|
315
|
31500000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T40
40211
|
2026-07-07 |
|
Agifivit
Sắt fumarat + acid folic
- 含量/投与経路
- 200mg + 1mg · Uống
- 数量
- 100000 Viên
- 合計
- 31500000
- グループ
- N4
- 製造業者
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40016
|
893100845624 |
200mg + 1mg
Uống
|
Viên |
100000
|
315
|
31500000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T40
40016
|
2026-07-07 |
|
Agifovir
Tenofovir disoproxil fumarat
- 含量/投与経路
- 300mg · Uống
- 数量
- 50000 Viên
- 合計
- 62500000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Chi nhánh CTCP Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T08 · 08101
|
893110429524 |
300mg
Uống
|
Viên |
50000
|
1250
|
62500000
|
N4 |
Chi nhánh CTCP Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T08
08101
|
2026-07-07 |
|
Agilosart-H 100/25
Losartan + hydroclorothiazid
- 含量/投与経路
- 100mg + 25mg · Uống
- 数量
- 100000 Viên
- 合計
- 190800000
- グループ
- N4
- 製造業者
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40199
|
893110255723 |
100mg + 25mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1908
|
190800000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T40
40199
|
2026-07-07 |
|
Agilosart-H 100/25
Losartan + hydroclorothiazid
- 含量/投与経路
- 100mg + 25mg · Uống
- 数量
- 100000 Viên
- 合計
- 190800000
- グループ
- N4
- 製造業者
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40203
|
893110255723 |
100mg + 25mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1908
|
190800000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T40
40203
|
2026-07-07 |
|
Agilosart-H 100/25
Losartan + hydroclorothiazid
- 含量/投与経路
- 100mg + 25mg · Uống
- 数量
- 100000 Viên
- 合計
- 190800000
- グループ
- N4
- 製造業者
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40206
|
893110255723 |
100mg + 25mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1908
|
190800000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T40
40206
|
2026-07-07 |
|
Agilosart-H 100/25
Losartan + hydroclorothiazid
- 含量/投与経路
- 100mg + 25mg · Uống
- 数量
- 100000 Viên
- 合計
- 190800000
- グループ
- N4
- 製造業者
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40209
|
893110255723 |
100mg + 25mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1908
|
190800000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T40
40209
|
2026-07-07 |
|
Agilosart-H 100/25
Losartan + hydroclorothiazid
- 含量/投与経路
- 100mg + 25mg · Uống
- 数量
- 100000 Viên
- 合計
- 190800000
- グループ
- N4
- 製造業者
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40210
|
893110255723 |
100mg + 25mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1908
|
190800000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T40
40210
|
2026-07-07 |
|
Agilosart-H 100/25
Losartan + hydroclorothiazid
- 含量/投与経路
- 100mg + 25mg · Uống
- 数量
- 100000 Viên
- 合計
- 190800000
- グループ
- N4
- 製造業者
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40202
|
893110255723 |
100mg + 25mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1908
|
190800000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T40
40202
|
2026-07-07 |
|
Agilosart-H 100/25
Losartan + hydroclorothiazid
- 含量/投与経路
- 100mg + 25mg · Uống
- 数量
- 100000 Viên
- 合計
- 190800000
- グループ
- N4
- 製造業者
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40196
|
893110255723 |
100mg + 25mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1908
|
190800000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T40
40196
|
2026-07-07 |
|
Agilosart-H 100/25
Losartan + hydroclorothiazid
- 含量/投与経路
- 100mg + 25mg · Uống
- 数量
- 100000 Viên
- 合計
- 190800000
- グループ
- N4
- 製造業者
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40214
|
893110255723 |
100mg + 25mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1908
|
190800000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T40
40214
|
2026-07-07 |
|
Agilosart-H 100/25
Losartan + hydroclorothiazid
- 含量/投与経路
- 100mg + 25mg · Uống
- 数量
- 100000 Viên
- 合計
- 190800000
- グループ
- N4
- 製造業者
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40204
|
893110255723 |
100mg + 25mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1908
|
190800000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T40
40204
|
2026-07-07 |