Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-24
最新公表回
2026-10-17
落札レコード
307247

307247 件のレコードが見つかりました。17851〜17900 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Daleston-D
Betamethasone + dexchlorpheniramin
含量/投与経路
0,005% (w/v) (tương đương mỗi 75ml siro chứa Betamethason 3,75mg); 0,04% (w/v) (tương đương mỗi 75ml siro chứa Dexclorpheniramin maleat 30mg) · Uống
数量
2000 Chai
合計
63000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38090
893110359925 Chai 31500 2026-08-18
Dapalozin 10
Dapagliflozin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
8000 Viên
合計
8480000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82003
893110262325 Viên 1060 2026-08-18
Degas
Ondansetron
含量/投与経路
8mg/4 ml · Tiêm
数量
300 Ống
合計
900000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40013
893110375023 Ống 3000 2026-08-18
Delivir 2g
Fosfomycin (natri)
含量/投与経路
2000mg · Tiêm
数量
5000 Lọ
合計
395000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38090
893110680424 Lọ 79000 2026-08-18
Demencur 75
Pregabalin
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
200000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38090
893110070024 Viên 4000 2026-08-18
Depaxan
Dexamethason
含量/投与経路
3,3mg/ml · Tiêm truyền
数量
8000 Ống
合計
192000000
グループ
N1
製造業者
S.C. Rompharm Company S.r.l (Romania)
省/施設
T38 · 38090
VN-21697-19 Ống 24000 2026-08-18
Diacerein 50 mg
Diacerein
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
2600000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82003
VD-29797-18 Viên 520 2026-08-18
Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml
Insulin người trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
1000IU/10ml · Tiêm dưới da
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N5
製造業者
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
省/施設
T38 · 38090
QLSP-1051 17 Lọ 54800 2026-08-18
Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml
Insulin người trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
1000IU/10ml · Tiêm dưới da
数量
3000 Lọ
合計
164400000
グループ
N5
製造業者
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
省/施設
T38 · 38090
896410048825 Lọ 54800 2026-08-18
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
含量/投与経路
10mg/2ml · Tiêm
数量
2500 Ống
合計
20000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38090
893112683724 Ống 8000 2026-08-18
Diclofenac
Diclofenac
含量/投与経路
75 mg/3 ml · Tiêm
数量
8000 Ống
合計
5952000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38090
893110304023 Ống 744 2026-08-18
Digoxin-BFS
Digoxin
含量/投与経路
0,25mg/1ml · Truyền tĩnh mạch
数量
200 Lọ
合計
3200000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38090
893110288900 Lọ 16000 2026-08-18
Digoxin-BFS
Digoxin
含量/投与経路
0,25mg/1ml · Truyền tĩnh mạch
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38090
VD-31618-19 Lọ 16000 2026-08-18
Digoxin-BFS
Digoxin
含量/投与経路
0,25mg/ml · Truyền tĩnh mạch
数量
25 Lọ
合計
400000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01030
893110288900 Lọ 16000 2026-08-18
Digoxin-BFS
Digoxin
含量/投与経路
0,25mg/ml · Truyền tĩnh mạch
数量
25 Lọ
合計
400000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OP8
893110288900 Lọ 16000 2026-08-18
Dimedrol
Diphenhydramin hydroclorid
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm
数量
400 Ống
合計
357200
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54006
893110688824 Ống 893 2026-08-18
Dkasolon
Mometason furoat
含量/投与経路
0,05mg/liều, Lọ 60 liều xịt · Xịt mũi
数量
800 Lọ
合計
75600000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Khoa (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38090
893110874524 Lọ 94500 2026-08-18
Donalium - DN
Domperidon
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
100000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Đồng Nai (Việt Nam)
省/施設
T84 · 84006
893110162125 Viên 500 2026-08-18
Dopamine Renaudin 40mg/ml
Dopamin hydroclorid
含量/投与経路
200mg/ 5ml · Tiêm truyền
数量
600 Ống
合計
27000000
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Renaudin (France)
省/施設
T38 · 38090
300110348224 Ống 45000 2026-08-18
Doxycyclin 100mg
Doxycyclin (dưới dạng Doxycyclin hyclat)
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
42000000
グループ
N5
製造業者
Công ty CP XNK y tế DOMESCO (Việt Nam)
省/施設
T58 · 58077
893110184624 Viên 840 2026-08-18
Dropstar
Levofloxacin
含量/投与経路
5mg/ml; 10ml · Nhỏ mắt
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38090
VD-21524-14 Ống 60000 2026-08-18
Dropstar
Levofloxacin
含量/投与経路
5mg/ml; 10ml · Nhỏ mắt
数量
2000 Ống
合計
120000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38090
893115057200 Ống 60000 2026-08-18
Drotusc Forte
Drotaverin clohydrat
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38090
VD-24789-16 Viên 1050 2026-08-18
Drotusc Forte
Drotaverin clohydrat
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
63000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38090
893110024600 Viên 1050 2026-08-18
Duphaston
Dydrogesteron
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
88880000
グループ
N1
製造業者
Abbott Biologicals B.V (The Netherlands)
省/施設
T38 · 38090
870110067423 Viên 8888 2026-08-18
Dzukic-750
Methocarbamol
含量/投与経路
750mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
20000000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38090
893110062025 Viên 1000 2026-08-18
Dây đau xương
Dây đau xương
含量/投与経路
Uống
数量
45000 gam
合計
2079000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
省/施設
T36 · 36ASV
CB.DL-00349-25 gam 46 2026-08-18
Dưỡng can tiêu độc
Diệp hạ châu , Nhân trần , Cỏ nhọ nồi
含量/投与経路
0,5g + 0,5g + 0,35g · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
省/施設
T02 · 02072
VD-32931-19 Viên 1475 2026-08-18
Dưỡng cốt
Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa
含量/投与経路
Mỗi viên nang cứng chứa: cao hỗn hợp dược liệu 270mg (tương đương 2,325g hỗn hợp dược liệu, bao gồm: Hoàng bá 1,20g, Tri mẫu 0,15g, Trần bì 0,3g, Bạch thược 0,3g, Can khương 0,075g, Thục địa · Uống
数量
15000 Viên
合計
33000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46041
TCT-00231-24 Viên 2200 2026-08-18
Ecotaline 2,5 mg/ml
Terbutalin
含量/投与経路
5mg/2ml · Khí dung
数量
8000 Ống
合計
336000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38090
893115369125 Ống 42000 2026-08-18
Edmund Tab
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
200 mg + 100mg +1000mcg · Uống
数量
30000 Viên
合計
66000000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy HDPHARMA EU - Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38090
893100650724 Viên 2200 2026-08-18
Effer-paralmax codein 10
Paracetamol + codein phosphat
含量/投与経路
500mg; 10mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
105000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38090
893111203724 Viên 2100 2026-08-18
Egilok
Metoprolol
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
125600000
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
省/施設
T38 · 38090
VN-22910-21 Viên 1570 2026-08-18
Enaplus HCT 5/12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
5mg + 12.5mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
189000000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38090
893110218825 Viên 3150 2026-08-18
Enaplus HCT 5/12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
5mg + 12.5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38090
VD-34906-20 Viên 3150 2026-08-18
Enterobella
Bacillus clausii
含量/投与経路
Mỗi gói 1g chứa: Bào tử Bacillus clausii 2x10^9 CFU · Uống
数量
100000 Gói
合計
370000000
グループ
N4
製造業者
Công Ty CP Hóa - Dược Phẩm Mekophar (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38090
893400048925 Gói 3700 2026-08-18
Epclusa
Sofosbuvir + velpatasvir
含量/投与経路
400mg + 100mg · Uống
数量
2500 Viên
合計
669375000
グループ
N1
製造業者
Patheon Inc (ĐG, XX: Gilead Sciences Ireland UC- Ireland) (Canada)
省/施設
T19 · 19013
754110085223 Viên 267750 2026-08-18
Epfepara Codeine
Paracetamol + codein phosphat
含量/投与経路
500mg + 15mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38090
893100690124 Viên 1900 2026-08-18
Epfepara Codeine
Paracetamol + codein phosphat
含量/投与経路
500mg + 15mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
95000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38090
VD-29935-18 Viên 1900 2026-08-18
Ephedrine Aguettant 30mg/ml
Ephedrin
含量/投与経路
30mg/ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
1200 Ống
合計
69300000
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Aguettant (Pháp)
省/施設
T38 · 38090
VN-19221-15 Ống 57750 2026-08-18
Etorlod 300
Etodolac
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
37020000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38090
893110360824 Viên 1234 2026-08-18
Eupicom
Dexibuprofen
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
58800000
グループ
N2
製造業者
GENUPharma Inc. (Korea)
省/施設
T38 · 38090
880110045925 Viên 5880 2026-08-18
Febgas 250
Cefuroxim
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
20000 gói
合計
159600000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38090
893110137125 gói 7980 2026-08-18
Felodipine STELLA 5 mg retard
Felodipin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
112000000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38090
893110697324 Viên 1400 2026-08-18
Felodipine STELLA 5 mg retard
Felodipin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38090
VD-26562-17 Viên 1400 2026-08-18
Fenofibrat 300 mg
Fenofibrat
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
33000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38090
VD-23652-15 Viên 3300 2026-08-18
Fentanyl Kalceks 0,05mg/ml
Fentanyl
含量/投与経路
Mỗi 2ml chứa: Fentanyl citrate 0,157mg tương đương Fentanyl 0,1mg · Tiêm
数量
5000 Ống
合計
142275000
グループ
N1
製造業者
Sản xuất thuốc thành phẩm, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: HBM Pharma s.r.o. - Slovakia, Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks” - Latvia (Slovakia)
省/施設
T38 · 38090
858111016325 Ống 28455 2026-08-18
Firstlexin 500
Cefalexin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
221440000
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38090
893110145025 Viên 2768 2026-08-18
Firstlexin 500
Cefalexin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38090
VD-34263-20 Viên 2768 2026-08-18
Fisulty 2 g
Cefoxitin
含量/投与経路
2g · Tiêm truyền
数量
8000 Lọ
合計
733600000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38090
VD-24716-16 Lọ 91700 2026-08-18

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。