307247 件のレコードが見つかりました。17801〜17850 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。
| 医薬品/成分 | 登録番号 | 単位 | 単価 | 公表回 |
|---|---|---|---|---|
|
Cehitas 8
Betahistin
|
VD-30186-18 | Viên | 1320 | 2026-08-18 |
|
Cemitaz 1g
Cefmetazol
|
893110548024 | Lọ | 99500 | 2026-08-18 |
|
Cerebrolysin
Peptid (Cerebrolysin concentrate)
|
QLSP-845-15 | Ống | 109725 | 2026-08-18 |
|
Chlordextro DWP 4 mg/30 mg
Chlorpheniramin + dextromethorphan
|
893110284624 | Viên | 777 | 2026-08-18 |
|
Chorlatcyn
Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính
|
GC-269-17 | Viên | 2499 | 2026-08-18 |
|
Chorlatcyn
Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính
|
GC-269-17 | Viên | 2499 | 2026-08-18 |
|
Chorlatcyn
Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính
|
GC-269-17 | Viên | 2499 | 2026-08-18 |
|
Chorlatcyn
Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính
|
GC-269-17 | Viên | 2499 | 2026-08-18 |
|
Chorlatcyn
Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính
|
GC-269-17 | Viên | 2499 | 2026-08-18 |
|
Chorlatcyn
Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính
|
GC-269-17 | Viên | 2499 | 2026-08-18 |
|
Chorlatcyn
Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính
|
GC-269-17 | Viên | 2499 | 2026-08-18 |
|
Chorlatcyn
Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính
|
GC-269-17 | Viên | 2499 | 2026-08-18 |
|
Chorlatcyn
Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính
|
GC-269-17 | Viên | 2499 | 2026-08-18 |
|
Chorlatcyn
Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính
|
GC-269-17 | Viên | 2499 | 2026-08-18 |
|
Chorlatcyn
Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính
|
GC-269-17 | Viên | 2499 | 2026-08-18 |
|
Chorlatcyn
Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính
|
GC-269-17 | Viên | 2499 | 2026-08-18 |
|
Ciprofloxacin 0,3%
Ciprofloxacin
|
893115292000 | Lọ | 1972 | 2026-08-18 |
|
Citiwel
Cefpodoxim
|
VD-32357-19 | Chai/Lọ/Ống/Túi/Gói | 53000 | 2026-08-18 |
|
Claminat 1000mg/100mg
Amoxicilin + acid clavulanic
|
893110271424 | Lọ | 37800 | 2026-08-18 |
|
Cloxacilin 1g
Cloxacilin
|
893110687224 | Lọ | 39000 | 2026-08-18 |
|
Cloxacilin 1g
Cloxacilin
|
VD-30589-18 | Lọ | 39000 | 2026-08-18 |
|
Colchicine
Colchicin
|
893115882324 | Viên | 779 | 2026-08-18 |
|
Colisodi 3,0 MIU
Colistin*
|
VD-35930-22 | Lọ | 625000 | 2026-08-18 |
|
Combilipid MCT Peri Injection
Acid amin + glucose + lipid (*)
|
880110997624 | Túi | 558900 | 2026-08-18 |
|
Combilipid MCT Peri Injection
Acid amin + glucose + lipid (*)
|
VN-21297-18 | Túi | 558900 | 2026-08-18 |
|
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid + metformin
|
VD-33885-19 | Viên | 2499 | 2026-08-18 |
|
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid + metformin
|
893110617124 | Viên | 2499 | 2026-08-18 |
|
Concor Cor
Bisoprolol
|
400110194100 | Viên | 3147 | 2026-08-18 |
|
Cordarone 150mg/3ml
Amiodaron (hydroclorid)
|
800110429225 | Ống | 30048 | 2026-08-18 |
|
Cotrimoxazol 480mg
Sulfamethoxazol + trimethoprim
|
VD-34066-20 | Viên | 445 | 2026-08-18 |
|
Curosurf
Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn)
|
800410111224 | Lọ | 13990000 | 2026-08-18 |
|
Curosurf
Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò)
|
800410111224 | Lọ | 13990000 | 2026-08-18 |
|
Cynamus 75mg/ml
Carbocistein
|
893100018000 | Ống | 4200 | 2026-08-18 |
|
Cynamus 75mg/ml
Carbocistein
|
VD-34156-20 | Ống | 4200 | 2026-08-18 |
|
Câu kỷ tử
Câu kỷ tử
|
VCT-00159-21 | gam | 214 | 2026-08-18 |
|
Cảm mạo thông
Hoắc hương, Tía tô, Bạch chỉ, Bạch linh, Đại phúc bì, Thương truật, Hậu phác, Trần bì, Cam thảo,Bán hạ chế, Cát cánh, Can khương
|
VD-32921-19 | Viên | 1550 | 2026-08-18 |
|
Cảm mạo thông
Hoắc hương, Tía tô, Bạch chỉ, Bạch linh, Đại phúc bì, Thương truật, Hậu phác, Trần bì, Cam thảo,Bán hạ chế, Cát cánh, Can khương
|
VD-32921-19 | Viên | 1550 | 2026-08-18 |
|
Cảm mạo thông
Hoắc hương, Tía tô, Bạch chỉ, Bạch linh, Đại phúc bì, Thương truật, Hậu phác, Trần bì, Cam thảo,Bán hạ chế, Cát cánh, Can khương
|
VD-32921-19 | Viên | 1550 | 2026-08-18 |
|
Cảm mạo thông
Hoắc hương, Tía tô, Bạch chỉ, Bạch linh, Đại phúc bì, Thương truật, Hậu phác, Trần bì, Cam thảo,Bán hạ chế, Cát cánh, Can khương
|
VD-32921-19 | Viên | 1550 | 2026-08-18 |
|
Cảm mạo thông
Hoắc hương, Tía tô, Bạch chỉ, Bạch linh, Đại phúc bì, Thương truật, Hậu phác, Trần bì, Cam thảo,Bán hạ chế, Cát cánh, Can khương
|
VD-32921-19 | Viên | 1550 | 2026-08-18 |
|
Cảm mạo thông
Hoắc hương, Tía tô, Bạch chỉ, Bạch linh, Đại phúc bì, Thương truật, Hậu phác, Trần bì, Cam thảo,Bán hạ chế, Cát cánh, Can khương
|
VD-32921-19 | Viên | 1550 | 2026-08-18 |
|
Cảm mạo thông
Hoắc hương, Tía tô, Bạch chỉ, Bạch linh, Đại phúc bì, Thương truật, Hậu phác, Trần bì, Cam thảo,Bán hạ chế, Cát cánh, Can khương
|
VD-32921-19 | Viên | 1550 | 2026-08-18 |
|
Cảm mạo thông
Hoắc hương, Tía tô, Bạch chỉ, Bạch linh, Đại phúc bì, Thương truật, Hậu phác, Trần bì, Cam thảo,Bán hạ chế, Cát cánh, Can khương
|
VD-32921-19 | Viên | 1550 | 2026-08-18 |
|
Cảm mạo thông
Hoắc hương, Tía tô, Bạch chỉ, Bạch linh, Đại phúc bì, Thương truật, Hậu phác, Trần bì, Cam thảo, Cát cánh, Bán hạ chế, Can khương
|
VD-32921-19 | Viên | 1550 | 2026-08-18 |
|
Cảm mạo thông
Hoắc hương, Tía tô, Bạch chỉ, Bạch linh, Đại phúc bì, Thương truật, Hậu phác, Trần bì, Cam thảo,Bán hạ chế, Cát cánh, Can khương
|
VD-32921-19 | Viên | 1550 | 2026-08-18 |
|
Cảm mạo thông
Hoắc hương, Tía tô, Bạch chỉ, Bạch linh, Đại phúc bì, Thương truật, Hậu phác, Trần bì, Cam thảo,Bán hạ chế, Cát cánh, Can khương
|
VD-32921-19 | Viên | 1550 | 2026-08-18 |
|
Cảm mạo thông
Hoắc hương, Tía tô, Bạch chỉ, Bạch linh, Đại phúc bì, Thương truật, Hậu phác, Trần bì, Cam thảo,Bán hạ chế, Cát cánh, Can khương
|
VD-32921-19 | Viên | 1550 | 2026-08-18 |
|
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
|
893110849624 | Chai | 16100 | 2026-08-18 |
|
Dalekine 500
Valproat natri
|
893114094423 | Viên | 2500 | 2026-08-18 |
|
Daleston-D
Betamethasone + dexchlorpheniramin
|
VD-34256-20 | Chai | 31500 | 2026-08-18 |
参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。