Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-24
最新公表回
2026-10-17
落札レコード
307247

307247 件のレコードが見つかりました。17801〜17850 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Cehitas 8
Betahistin
含量/投与経路
8mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38090
VD-30186-18 Viên 1320 2026-08-18
Cemitaz 1g
Cefmetazol
含量/投与経路
1g · Tiêm truyền
数量
8000 Lọ
合計
796000000
グループ
N2
製造業者
CTCP Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38090
893110548024 Lọ 99500 2026-08-18
Cerebrolysin
Peptid (Cerebrolysin concentrate)
含量/投与経路
215,2mg/ml;10ml · Tiêm
数量
1000 Ống
合計
109725000
グループ
N1
製造業者
Ever Pharma Jena GmbH (Đức)
省/施設
T24 · 24007
QLSP-845-15 Ống 109725 2026-08-18
Chlordextro DWP 4 mg/30 mg
Chlorpheniramin + dextromethorphan
含量/投与経路
30mg + 4mg · Uống
数量
25000 Viên
合計
19425000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38090
893110284624 Viên 777 2026-08-18
Chorlatcyn
Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính
含量/投与経路
125mg; 50mg; 50mg; 25mg · Uống
数量
25000 Viên
合計
62475000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38617
GC-269-17 Viên 2499 2026-08-18
Chorlatcyn
Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính
含量/投与経路
125mg; 50mg; 50mg; 25mg · Uống
数量
25000 Viên
合計
62475000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38631
GC-269-17 Viên 2499 2026-08-18
Chorlatcyn
Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính
含量/投与経路
125mg; 50mg; 50mg; 25mg · Uống
数量
25000 Viên
合計
62475000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38622
GC-269-17 Viên 2499 2026-08-18
Chorlatcyn
Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính
含量/投与経路
125mg; 50mg; 50mg; 25mg · Uống
数量
25000 Viên
合計
62475000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38620
GC-269-17 Viên 2499 2026-08-18
Chorlatcyn
Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính
含量/投与経路
125mg; 50mg; 50mg; 25mg · Uống
数量
25000 Viên
合計
62475000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38657
GC-269-17 Viên 2499 2026-08-18
Chorlatcyn
Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính
含量/投与経路
125mg; 50mg; 50mg; 25mg · Uống
数量
25000 Viên
合計
62475000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38628
GC-269-17 Viên 2499 2026-08-18
Chorlatcyn
Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính
含量/投与経路
125mg; 50mg; 50mg; 25mg · Uống
数量
25000 Viên
合計
62475000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38654
GC-269-17 Viên 2499 2026-08-18
Chorlatcyn
Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính
含量/投与経路
125mg; 50mg; 50mg; 25mg · Uống
数量
25000 Viên
合計
62475000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38656
GC-269-17 Viên 2499 2026-08-18
Chorlatcyn
Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính
含量/投与経路
125mg; 50mg; 50mg; 25mg · Uống
数量
25000 Viên
合計
62475000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38627
GC-269-17 Viên 2499 2026-08-18
Chorlatcyn
Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính
含量/投与経路
125mg; 50mg; 50mg; 25mg · Uống
数量
25000 Viên
合計
62475000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38639
GC-269-17 Viên 2499 2026-08-18
Chorlatcyn
Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính
含量/投与経路
125mg; 50mg; 50mg; 25mg · Uống
数量
25000 Viên
合計
62475000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38655
GC-269-17 Viên 2499 2026-08-18
Chorlatcyn
Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính
含量/投与経路
125mg; 50mg; 50mg; 25mg · Uống
数量
25000 Viên
合計
62475000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38651
GC-269-17 Viên 2499 2026-08-18
Ciprofloxacin 0,3%
Ciprofloxacin
含量/投与経路
15mg/5ml · Nhỏ mắt
数量
2000 Lọ
合計
3944000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38090
893115292000 Lọ 1972 2026-08-18
Citiwel
Cefpodoxim
含量/投与経路
300mg/ 60ml · Uống
数量
2000 Chai/Lọ/Ống/Túi/Gói
合計
106000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38090
VD-32357-19 Chai/Lọ/Ống/Túi/Gói 53000 2026-08-18
Claminat 1000mg/100mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
1g + 0,1g · Tiêm truyền
数量
8000 Lọ
合計
302400000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38090
893110271424 Lọ 37800 2026-08-18
Cloxacilin 1g
Cloxacilin
含量/投与経路
1g · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38090
893110687224 Lọ 39000 2026-08-18
Cloxacilin 1g
Cloxacilin
含量/投与経路
1g · Tiêm truyền
数量
12000 Lọ
合計
468000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38090
VD-30589-18 Lọ 39000 2026-08-18
Colchicine
Colchicin
含量/投与経路
1mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
7790000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38090
893115882324 Viên 779 2026-08-18
Colisodi 3,0 MIU
Colistin*
含量/投与経路
3 MIU · Tiêm truyền
数量
500 Lọ
合計
312500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38090
VD-35930-22 Lọ 625000 2026-08-18
Combilipid MCT Peri Injection
Acid amin + glucose + lipid (*)
含量/投与経路
(8% 150ml+ 16% 150ml+ 20% 75ml)/ Túi 375ml · Tiêm truyền
数量
700 Túi
合計
391230000
グループ
N2
製造業者
JW Life Science Corporation (Hàn Quốc)
省/施設
T38 · 38090
880110997624 Túi 558900 2026-08-18
Combilipid MCT Peri Injection
Acid amin + glucose + lipid (*)
含量/投与経路
(8% 150ml+ 16% 150ml+ 20% 75ml)/ Túi 375ml · Tiêm truyền
数量
0 Túi
合計
0
グループ
N2
製造業者
JW Life Science Corporation (Hàn Quốc)
省/施設
T38 · 38090
VN-21297-18 Túi 558900 2026-08-18
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid + metformin
含量/投与経路
2mg + 500mg(dạng muối) · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
CT TNHH Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38090
VD-33885-19 Viên 2499 2026-08-18
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid + metformin
含量/投与経路
2mg + 500mg(dạng muối) · Uống
数量
130000 Viên
合計
324870000
グループ
N4
製造業者
CT TNHH Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38090
893110617124 Viên 2499 2026-08-18
Concor Cor
Bisoprolol
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OG (CSSX: Đức, CSĐG: Áo)
省/施設
T77 · 77003
400110194100 Viên 3147 2026-08-18
Cordarone 150mg/3ml
Amiodaron (hydroclorid)
含量/投与経路
150mg/3ml · Tiêm tĩnh mạch
数量
1000 Ống
合計
30048000
グループ
N1
製造業者
Sanofi S.R.L. (Ý)
省/施設
T38 · 38090
800110429225 Ống 30048 2026-08-18
Cotrimoxazol 480mg
Sulfamethoxazol + trimethoprim
含量/投与経路
400mg + 80mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
1335000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược - Vật tư y tế Thanh Hóa - Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30003
VD-34066-20 Viên 445 2026-08-18
Curosurf
Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn)
含量/投与経路
120mg/1,5ml · Đường nội khí quản
数量
20 Lọ
合計
279800000
グループ
N1
製造業者
Chiesi Farmaceutici S.p.A (Ý)
省/施設
T38 · 38090
800410111224 Lọ 13990000 2026-08-18
Curosurf
Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò)
含量/投与経路
120mg/1,5ml · Hỗn dịch
数量
20 Lọ
合計
279800000
グループ
N1
製造業者
Chiesi Farmaceutici S.p.A (Ý)
省/施設
T38 · 38090
800410111224 Lọ 13990000 2026-08-18
Cynamus 75mg/ml
Carbocistein
含量/投与経路
75mg/ml · Uống
数量
40000 Ống
合計
168000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38090
893100018000 Ống 4200 2026-08-18
Cynamus 75mg/ml
Carbocistein
含量/投与経路
75mg/ml · Uống
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38090
VD-34156-20 Ống 4200 2026-08-18
Câu kỷ tử
Câu kỷ tử
含量/投与経路
Uống
数量
20000 gam
合計
4284000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Đông y dược Thăng Long (Việt Nam)
省/施設
T36 · 36ASV
VCT-00159-21 gam 214 2026-08-18
Cảm mạo thông
Hoắc hương, Tía tô, Bạch chỉ, Bạch linh, Đại phúc bì, Thương truật, Hậu phác, Trần bì, Cam thảo,Bán hạ chế, Cát cánh, Can khương
含量/投与経路
210 mg; 175 mg; 140 mg; 175 mg; 175 mg; 175 mg; 140 mg; 105 mg; 53 mg; 88 mg; 105 mg; 35 mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
93000000
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược phẩm Trường Thọ Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38617
VD-32921-19 Viên 1550 2026-08-18
Cảm mạo thông
Hoắc hương, Tía tô, Bạch chỉ, Bạch linh, Đại phúc bì, Thương truật, Hậu phác, Trần bì, Cam thảo,Bán hạ chế, Cát cánh, Can khương
含量/投与経路
210 mg; 175 mg; 140 mg; 175 mg; 175 mg; 175 mg; 140 mg; 105 mg; 53 mg; 88 mg; 105 mg; 35 mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
93000000
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược phẩm Trường Thọ Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38631
VD-32921-19 Viên 1550 2026-08-18
Cảm mạo thông
Hoắc hương, Tía tô, Bạch chỉ, Bạch linh, Đại phúc bì, Thương truật, Hậu phác, Trần bì, Cam thảo,Bán hạ chế, Cát cánh, Can khương
含量/投与経路
210 mg; 175 mg; 140 mg; 175 mg; 175 mg; 175 mg; 140 mg; 105 mg; 53 mg; 88 mg; 105 mg; 35 mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
93000000
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược phẩm Trường Thọ Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38622
VD-32921-19 Viên 1550 2026-08-18
Cảm mạo thông
Hoắc hương, Tía tô, Bạch chỉ, Bạch linh, Đại phúc bì, Thương truật, Hậu phác, Trần bì, Cam thảo,Bán hạ chế, Cát cánh, Can khương
含量/投与経路
210 mg; 175 mg; 140 mg; 175 mg; 175 mg; 175 mg; 140 mg; 105 mg; 53 mg; 88 mg; 105 mg; 35 mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
93000000
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược phẩm Trường Thọ Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38620
VD-32921-19 Viên 1550 2026-08-18
Cảm mạo thông
Hoắc hương, Tía tô, Bạch chỉ, Bạch linh, Đại phúc bì, Thương truật, Hậu phác, Trần bì, Cam thảo,Bán hạ chế, Cát cánh, Can khương
含量/投与経路
210 mg; 175 mg; 140 mg; 175 mg; 175 mg; 175 mg; 140 mg; 105 mg; 53 mg; 88 mg; 105 mg; 35 mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
93000000
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược phẩm Trường Thọ Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38657
VD-32921-19 Viên 1550 2026-08-18
Cảm mạo thông
Hoắc hương, Tía tô, Bạch chỉ, Bạch linh, Đại phúc bì, Thương truật, Hậu phác, Trần bì, Cam thảo,Bán hạ chế, Cát cánh, Can khương
含量/投与経路
210 mg; 175 mg; 140 mg; 175 mg; 175 mg; 175 mg; 140 mg; 105 mg; 53 mg; 88 mg; 105 mg; 35 mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
93000000
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược phẩm Trường Thọ Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38628
VD-32921-19 Viên 1550 2026-08-18
Cảm mạo thông
Hoắc hương, Tía tô, Bạch chỉ, Bạch linh, Đại phúc bì, Thương truật, Hậu phác, Trần bì, Cam thảo,Bán hạ chế, Cát cánh, Can khương
含量/投与経路
210 mg; 175 mg; 140 mg; 175 mg; 175 mg; 175 mg; 140 mg; 105 mg; 53 mg; 88 mg; 105 mg; 35 mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
93000000
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược phẩm Trường Thọ Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38654
VD-32921-19 Viên 1550 2026-08-18
Cảm mạo thông
Hoắc hương, Tía tô, Bạch chỉ, Bạch linh, Đại phúc bì, Thương truật, Hậu phác, Trần bì, Cam thảo,Bán hạ chế, Cát cánh, Can khương
含量/投与経路
210 mg; 175 mg; 140 mg; 175 mg; 175 mg; 175 mg; 140 mg; 105 mg; 53 mg; 88 mg; 105 mg; 35 mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
93000000
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược phẩm Trường Thọ Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38656
VD-32921-19 Viên 1550 2026-08-18
Cảm mạo thông
Hoắc hương, Tía tô, Bạch chỉ, Bạch linh, Đại phúc bì, Thương truật, Hậu phác, Trần bì, Cam thảo, Cát cánh, Bán hạ chế, Can khương
含量/投与経路
210 mg; 175 mg; 140 mg; 175 mg; 175 mg; 175 mg; 140 mg; 105 mg; 53 mg; 88 mg; 105 mg; 35 mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
93000000
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược phẩm Trường Thọ Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38627
VD-32921-19 Viên 1550 2026-08-18
Cảm mạo thông
Hoắc hương, Tía tô, Bạch chỉ, Bạch linh, Đại phúc bì, Thương truật, Hậu phác, Trần bì, Cam thảo,Bán hạ chế, Cát cánh, Can khương
含量/投与経路
210 mg; 175 mg; 140 mg; 175 mg; 175 mg; 175 mg; 140 mg; 105 mg; 53 mg; 88 mg; 105 mg; 35 mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
93000000
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược phẩm Trường Thọ Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38639
VD-32921-19 Viên 1550 2026-08-18
Cảm mạo thông
Hoắc hương, Tía tô, Bạch chỉ, Bạch linh, Đại phúc bì, Thương truật, Hậu phác, Trần bì, Cam thảo,Bán hạ chế, Cát cánh, Can khương
含量/投与経路
210 mg; 175 mg; 140 mg; 175 mg; 175 mg; 175 mg; 140 mg; 105 mg; 53 mg; 88 mg; 105 mg; 35 mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
93000000
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược phẩm Trường Thọ Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38655
VD-32921-19 Viên 1550 2026-08-18
Cảm mạo thông
Hoắc hương, Tía tô, Bạch chỉ, Bạch linh, Đại phúc bì, Thương truật, Hậu phác, Trần bì, Cam thảo,Bán hạ chế, Cát cánh, Can khương
含量/投与経路
210 mg; 175 mg; 140 mg; 175 mg; 175 mg; 175 mg; 140 mg; 105 mg; 53 mg; 88 mg; 105 mg; 35 mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
93000000
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược phẩm Trường Thọ Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38651
VD-32921-19 Viên 1550 2026-08-18
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
含量/投与経路
Mỗi 50ml chứa: Camphor (Camphora) 1,0% (khối lượng/thể tích); Đại hồi (Fructus Illicii veri) 1g; Địa liền (Rhizoma Kaempferiae galangae) 2,5g; Huyết giác (Lignum Dracaenae) 1,5g; Ô đầu (Radix Aconiti) · Dùng ngoài
数量
5000 Chai
合計
80500000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46041
893110849624 Chai 16100 2026-08-18
Dalekine 500
Valproat natri
含量/投与経路
500 mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
50000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38090
893114094423 Viên 2500 2026-08-18
Daleston-D
Betamethasone + dexchlorpheniramin
含量/投与経路
0,005% (w/v) (tương đương mỗi 75ml siro chứa Betamethason 3,75mg); 0,04% (w/v) (tương đương mỗi 75ml siro chứa Dexclorpheniramin maleat 30mg) · Uống
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38090
VD-34256-20 Chai 31500 2026-08-18

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。