307247 件のレコードが見つかりました。17751〜17800 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。
| 医薬品/成分 | 登録番号 | 単位 | 単価 | 公表回 |
|---|---|---|---|---|
|
Bourabia-4
Thiocolchicosid
|
VD-32808-19 | Viên | 3700 | 2026-08-18 |
|
Broncho-Vaxom Adults
Chất ly giải vi khuẩn đông khô của Haemophilus influenzae + Diplococcus pneumoniae + Klebsiella pneumoniae and ozaenae + Staphylococcus aureus + Streptococcus pyogenes and viridans + Neisseria catarrhalis
|
QLSP-1115-18 | Viên | 19530 | 2026-08-18 |
|
Brosep
Ambroxol
|
893100364825 | Gói | 7800 | 2026-08-18 |
|
Brosuvon
Bromhexin hydroclorid
|
893100235600 | Chai | 22995 | 2026-08-18 |
|
Brosuvon
Bromhexin hydroclorid
|
VD-27220-17 | Chai | 22995 | 2026-08-18 |
|
Brosuvon 8mg
Bromhexin hydroclorid
|
893100714624 | Chai | 50000 | 2026-08-18 |
|
Brosuvon 8mg
Bromhexin hydroclorid
|
VD-29284-18 | Chai | 50000 | 2026-08-18 |
|
Bình can
Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần
|
VD-32521-19 | Viên | 1407 | 2026-08-18 |
|
Bình can
Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần
|
VD-32521-19 | Viên | 1407 | 2026-08-18 |
|
Bình can
Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần
|
VD-32521-19 | Viên | 1407 | 2026-08-18 |
|
Bình can
Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần
|
VD-32521-19 | Viên | 1407 | 2026-08-18 |
|
Bình can
Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần
|
VD-32521-19 | Viên | 1407 | 2026-08-18 |
|
Bình can
Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần
|
VD-32521-19 | Viên | 1407 | 2026-08-18 |
|
Bình can
Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần
|
VD-32521-19 | Viên | 1407 | 2026-08-18 |
|
Bình can
Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần
|
VD-32521-19 | Viên | 1407 | 2026-08-18 |
|
Bình can
Cao khô hỗn hợp dược liệu 480mg (tương đương: Diệp hạ châu 2g, Nhân trần 2g, Bồ công anh 1g)
|
VD-32521-19 | Viên | 1407 | 2026-08-18 |
|
Bình can
Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần
|
VD-32521-19 | Viên | 1407 | 2026-08-18 |
|
Bình can
Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần
|
VD-32521-19 | Viên | 1407 | 2026-08-18 |
|
Bình can
Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần
|
VD-32521-19 | Viên | 1407 | 2026-08-18 |
|
Bạch linh
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
|
VCT- 00399-23 | gam | 127 | 2026-08-18 |
|
Bạch truật chế
Bạch truật
|
VD-33312-19 | gam | 225 | 2026-08-18 |
|
Bổ huyết ích não BDF
Đương quy, Bạch quả
|
VD-27258-17 | Viên | 1500 | 2026-08-18 |
|
CRESIMEX 5mg
Aescin
|
893110055323 | Lọ | 68000 | 2026-08-18 |
|
Calcolife
Calci lactat
|
VD-31442-19 | ống | 7500 | 2026-08-18 |
|
Calcolife
Calci lactat
|
893100413224 | ống | 7500 | 2026-08-18 |
|
Cam thảo chích mật
Cam thảo
|
VCT-00551-25 | gam | 168 | 2026-08-18 |
|
Camicin 1.5g
Ampicilin + sulbactam
|
800110348624 | Lọ | 57500 | 2026-08-18 |
|
Carbimazol DWP 10mg
Carbimazol
|
893110284424 | Viên | 987 | 2026-08-18 |
|
Carbocisteine 375mg Capsules
Carbocistein
|
890100125624 | Viên | 2750 | 2026-08-18 |
|
Cebest
Cefpodoxim
|
893110151925 | Gói | 6000 | 2026-08-18 |
|
Cebest
Cefpodoxim
|
VD-28340-17 | Gói | 6000 | 2026-08-18 |
|
Cefalotin 1g
Cefalothin
|
VD-29321-18 | Lọ | 62500 | 2026-08-18 |
|
Cefalotin 1g
Cefalothin
|
893110213524 | Lọ | 62500 | 2026-08-18 |
|
Cefalotin 2g
Cefalothin
|
893110147925 | Lọ | 125000 | 2026-08-18 |
|
Cefalotin 2g
Cefalothin
|
VD-29322-18 | Lọ | 125000 | 2026-08-18 |
|
Cefamandol 2g
Cefamandol
|
VD-31707-19 | Lọ | 125000 | 2026-08-18 |
|
Cefamandol 2g
Cefamandol
|
893110387124 | Lọ | 125000 | 2026-08-18 |
|
Cefoperazone 0,5g
Cefoperazon
|
893110387224 | Lọ | 32000 | 2026-08-18 |
|
Cefoperazone 0,5g
Cefoperazon
|
VD-31708-19 | Lọ | 32000 | 2026-08-18 |
|
Cefotiam 0,5 g
Cefotiam*
|
893110146023 | Lọ | 47000 | 2026-08-18 |
|
Cefotiam 2g
Cefotiam*
|
893110025700 | Lọ | 98000 | 2026-08-18 |
|
Cefotiam 2g
Cefotiam*
|
VD-28671-18 | Lọ | 98000 | 2026-08-18 |
|
Cefoxitin MTD 1g
Cefoxitin
|
893110405125 | Lọ | 50000 | 2026-08-18 |
|
Cefoxitin Panpharma 1g
Cefoxitin
|
300110036525 | lọ | 111800 | 2026-08-18 |
|
Cefpirom TFI 500 MG
Cefpirom
|
893110132123 | Lọ | 55000 | 2026-08-18 |
|
Cefradin 500mg
Cefradin
|
893110298323 | Viên | 4500 | 2026-08-18 |
|
Cefradin 500mg
Cefradin
|
VD-31212-18 | Viên | 4500 | 2026-08-18 |
|
Ceftibiotic 500
Ceftizoxim
|
893110372023 | Lọ | 44100 | 2026-08-18 |
|
Ceftriaxone 2000
Ceftriaxon
|
VD-19454-13 | Lọ | 28300 | 2026-08-18 |
|
Cehitas 8
Betahistin
|
893110420324 | Viên | 1320 | 2026-08-18 |
参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。