Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-08-26
最新公表回
2026-08-26
落札レコード
288443

288443 件のレコードが見つかりました。17701〜17750 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Vinsolon
Methyl prednisolon
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
5000 Lọ
合計
80000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40007
893110219923 Lọ 16000 2026-07-08
Vinsolon
Methyl prednisolon
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01254
893110219923 Lọ 14000 2026-07-08
Vinsolon
Methyl prednisolon
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
26000 Lọ
合計
364000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01906
893110219923 Lọ 14000 2026-07-08
Vinsolon
Methyl prednisolon
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01253
893110219923 Lọ 14000 2026-07-08
Vinstigmin
Neostigmin methylsulfat
含量/投与経路
0.5mg/1ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37488
893114078724 Ống 3005 2026-07-08
Vintanil 1000
N-Acetyl- DL-Leucin
含量/投与経路
1000mg/10ml · Tiêm
数量
200 Ống
合計
4840000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46162
893110339924 Ống 24200 2026-07-08
Vintanil 1g
Acetyl leucin
含量/投与経路
1000mg · Tiêm
数量
7000 Lọ
合計
168000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40007
VD-35633-22 Lọ 24000 2026-07-08
Vintanil 500
Acetyl leucin
含量/投与経路
500mg · Tiêm
数量
10000 Lọ
合計
126000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40007
VD-35634-22 Lọ 12600 2026-07-08
Vinxium
Esomeprazol
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01254
VD-22552-15 Lọ 7230 2026-07-08
Vinxium
Esomeprazol
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
9600 Lọ
合計
69408000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01906
VD-22552-15 Lọ 7230 2026-07-08
Vinxium
Esomeprazol
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01253
VD-22552-15 Lọ 7230 2026-07-08
Vinzix
Furosemid
含量/投与経路
20mg/2ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37488
893110305923 Ống 600 2026-07-08
Vinzix
Furosemid
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37488
893110306023 Viên 94 2026-07-08
Vinzix
Furosemid
含量/投与経路
20mg/2ml · Tiêm
数量
2000 ống
合計
1200000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T24 · 24008
893110305923 ống 600 2026-07-08
Vinzix
Furosemid
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
1880000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T24 · 24008
893110306023 Viên 94 2026-07-08
Vinzix
Furosemid
含量/投与経路
20mg/2ml · Tiêm
数量
21000 Ống
合計
11907000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01906
893110305923 Ống 567 2026-07-08
Vinzix
Furosemid
含量/投与経路
20mg/2ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01254
893110305923 Ống 567 2026-07-08
Vinzix
Furosemid
含量/投与経路
20mg/2ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01254
VD-29913-18 Ống 567 2026-07-08
Vinzix
Furosemid
含量/投与経路
20mg/2ml · Tiêm
数量
21000 Ống
合計
11907000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01906
VD-29913-18 Ống 567 2026-07-08
Vinzix
Furosemid
含量/投与経路
20mg/2ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01253
893110305923 Ống 567 2026-07-08
Vinzix
Furosemid
含量/投与経路
20mg/2ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01253
VD-29913-18 Ống 567 2026-07-08
Visipaque
Iodixanol
含量/投与経路
320mgI/mlx100ml · Tiêm
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N1
製造業者
GE Healthcare Ireland Limited (Ireland)
省/施設
T37 · 37488
VN-18122-14 Chai 1039500 2026-07-08
VitPP
Vitamin PP
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
199000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46162
VD-23497-15 Viên 199 2026-07-08
Vitamin AD
Vitamin A + D3
含量/投与経路
4.000UI + 400UI · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66001
893100174025 Viên 599 2026-07-08
Vitamin B1
Thiamin hydroclorid
含量/投与経路
100mg/1ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37488
893110448724 Ống 760 2026-07-08
Vitamin B1
Vitamin B1
含量/投与経路
100mg/1ml · Tiêm
数量
8000 ống
合計
6080000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T24 · 24008
893110448724 ống 760 2026-07-08
Vitamin B12
Vitamin B12
含量/投与経路
1000mcg/1ml · Tiêm
数量
500 Ống
合計
315000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46162
893110036500 Ống 630 2026-07-08
Vitamin B12
Vitamin B12
含量/投与経路
1000mcg/1ml · Tiêm
数量
500 Ống
合計
215000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01906
893110036500 Ống 430 2026-07-08
Vitamin B12
Vitamin B12
含量/投与経路
1000mcg/1ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01254
893110036500 Ống 430 2026-07-08
Vitamin B12
Vitamin B12
含量/投与経路
1000mcg/1ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01253
893110036500 Ống 430 2026-07-08
Vitamin B6
Vitamin B6
含量/投与経路
100mg/1ml · Tiêm
数量
500 ống
合計
315000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T24 · 24008
893110448824 ống 630 2026-07-08
Vitamin K1 10mg/1ml
Vitamin K1
含量/投与経路
10mg/1ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37488
VD-18191-13 Ống 1890 2026-07-08
Vitamin K1 10mg/1ml
Phytomenadion (vitamin K1)
含量/投与経路
10mg/ 1ml · Tiêm
数量
60000 Ống
合計
79200000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân - Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01906
893110440624 Ống 1320 2026-07-08
Vitamin K1 10mg/1ml
Phytomenadion (vitamin K1)
含量/投与経路
10mg/ 1ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân - Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01254
893110440624 Ống 1320 2026-07-08
Vitamin K1 10mg/1ml
Phytomenadion (vitamin K1)
含量/投与経路
10mg/ 1ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân - Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01253
893110440624 Ống 1320 2026-07-08
Vizimtex
Azithromycin
含量/投与経路
500mg · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Anfarm hellas S.A. (Hy Lạp)
省/施設
T37 · 37488
520110070923 Lọ 265000 2026-07-08
Viên nang cứng Natri Iodua (Na131I)
Iode131 (I-131)
含量/投与経路
1-100 mCi/viên · Uống
数量
0 mCi
合計
0
グループ
N4
製造業者
Trung tâm nghiên cứu và điều chế đồng vị phóng xạ (Viện nghiên cứu hạt nhân) - Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01253
QLĐB2-H12-20 mCi 81000 2026-07-08
Voltaren
Diclofenac
含量/投与経路
100mg · Thụt hậu môn - trực tràng
数量
1000 Viên
合計
17010000
グループ
N1
製造業者
Delpharm Huningue S.A.S (Pháp)
省/施設
T01 · 01062
300110023825 Viên 17010 2026-07-08
Voltaren 75mg/3ml
Diclofenac
含量/投与経路
75mg/3ml · Tiêm
数量
2700 Ống
合計
53184600
グループ
N1
製造業者
Lek Pharmaceuticals d.d. (Slovenia)
省/施設
T01 · 01062
VN-20041-16 Ống 19698 2026-07-08
Voltaren Emulgel
Diclofenac
含量/投与経路
1,16g/100g · Dùng ngoài
数量
600 Tuýp
合計
41100000
グループ
N1
製造業者
Haleon CH SARL (Thụy Sĩ)
省/施設
T01 · 01062
760100073723 Tuýp 68500 2026-07-08
Voluven 6%
Hydroxyethylstarch
含量/投与経路
500ml · Tiêm truyền
数量
0 Túi
合計
0
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T37 · 37488
400110402923 Túi 110000 2026-07-08
Voluven 6%
Hydroxyethylstarch
含量/投与経路
6% 500ml · Tiêm truyền
数量
0 Túi
合計
0
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T37 · 37488
VN-19651-16 Túi 110000 2026-07-08
Voluven 6%
Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch)
含量/投与経路
Mỗi túi 500ml chứa: Poly(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4) 30g; Natri clorid 4,5g · Tiêm truyền
数量
160 Túi
合計
19200000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T01 · 01062
400110402923 Túi 120000 2026-07-08
Vomstop I.V. Injection 1mg/ml
Granisetron hydroclorid
含量/投与経路
1mg/ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N2
製造業者
Taiwan Biotech Co.,Ltd - Đài Loan (Đài Loan)
省/施設
T01 · 01253
VN-22882-21 Ống 18900 2026-07-08
Voxin
Vancomycin
含量/投与経路
1g · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Vianex S.A.- Plant C' (Greece)
省/施設
T37 · 37488
520115991224 Lọ 94983 2026-07-08
Voxin
Vancomycin
含量/投与経路
500mg · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Vianex S.A-Nhà máy C (Greece)
省/施設
T37 · 37488
520115009624 Lọ 68985 2026-07-08
Vphonstar
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung
含量/投与経路
Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: Độc hoạt 330mg; Phòng phong 330mg; Tang ký sinh 330mg; Tần giao 330mg; Bạch thược 330mg; Bạch thược 330mg; Ngưu tất 330mg; Sinh địa 330mg; Cam thảo 330mg; Đỗ tr · Uống
数量
42000 Viên
合計
48300000
グループ
N3
製造業者
Vạn Xuân (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40007
TCT-00034-21 Viên 1150 2026-07-08
Xarelto
Rivaroxaban
含量/投与経路
15mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Đức)
省/施設
T37 · 37488
400110400923 Viên 58000 2026-07-08
Xarelto
Rivaroxaban
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Đức)
省/施設
T37 · 37488
VN-19014-15 Viên 58000 2026-07-08
Xarelto
Rivaroxaban
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Đức)
省/施設
T37 · 37488
VN-21680-19 Viên 58000 2026-07-08

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。