Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-24
最新公表回
2026-10-17
落札レコード
307247

307247 件のレコードが見つかりました。17701〜17750 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Antarene Codeine 200mg/30mg
Ibuprofen + Codein
含量/投与経路
200mg + 30mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
89000000
グループ
N1
製造業者
Sophartex (France)
省/施設
T38 · 38090
300110005624 Viên 8900 2026-08-18
Arvals Plus 80 mg/12.5 mg
Valsartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
12,5mg + 80mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
712000000
グループ
N1
製造業者
Laboratorios Cinfa, S.A. (Tây Ban Nha)
省/施設
T01 · 01820
840110429725 Viên 8900 2026-08-18
Asbesone
Betamethason
含量/投与経路
0,5 mg/g; 30g · Dùng ngoài
数量
1200 Tuýp
合計
73800000
グループ
N2
製造業者
Replek Farm Ltd. Skopje (Macedonia)
省/施設
T38 · 38090
531110007624 Tuýp 61500 2026-08-18
Asosalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
含量/投与経路
0,5mg/g + 30mg/g; 30g · Dùng ngoài
数量
1200 Tuýp
合計
114000000
グループ
N2
製造業者
Replek Farm Ltd. Skopje (Macedonia)
省/施設
T38 · 38090
531110404223 Tuýp 95000 2026-08-18
Aspirin MKP 81
Acetylsalicylic acid
含量/投与経路
81mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
13200000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Mekophar (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38090
893110234624 Viên 440 2026-08-18
Aspirin tab DWP 100mg
Acetylsalicylic acid
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
4410000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40264
893110251524 Viên 441 2026-08-18
Aspirin tab DWP 100mg
Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
4410000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40013
893110251524 Viên 441 2026-08-18
Aticizal
Levocetirizin
含量/投与経路
0,5mg/ml (0,05% kl/tt) · Uống
数量
500 Ống
合計
2992500
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T96 · 96011
893110287900 Ống 5985 2026-08-18
Atifamodin 40mg
Famotidin
含量/投与経路
40mg/4ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38090
VD-34131-20 Ống 76000 2026-08-18
Atifamodin 40mg
Famotidin
含量/投与経路
40mg/4ml · Tiêm
数量
1000 Ống
合計
76000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38090
893110264800 Ống 76000 2026-08-18
Atocib 60
Etoricoxib
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
50000 viên
合計
157500000
グループ
N3
製造業者
Công Ty Cổ Phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38090
893110268223 viên 3150 2026-08-18
Atropin sulfat
Atropin sulfat
含量/投与経路
0,25mg/1ml · Tiêm
数量
2000 Ống
合計
1560000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82003
893114603624 Ống 780 2026-08-18
Aubein 25mg/2.5ml solution for injection/ infusion
Atracurium besylat
含量/投与経路
25mg/2,5ml; 2,5ml · Tiêm truyền
数量
4000 Ống
合計
179400000
グループ
N1
製造業者
HBM Pharma s.r.o. (Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company "Kalceks" (Địa chỉ: 71E Krustpils Street, Riga, LV-1057, Latvia)) (Slovakia)
省/施設
T38 · 38090
858114126424 Ống 44850 2026-08-18
Azarga
Brinzolamid + timolol
含量/投与経路
10mg/ml + 5mg/ml · Nhỏ mắt
数量
300 Lọ
合計
93240000
グループ
N1
製造業者
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
省/施設
T79 · 79028
540110079123 Lọ 310800 2026-08-18
BFS-Furosemide 40mg/4ml
Furosemid
含量/投与経路
40 mg/4 ml · Tiêm
数量
10000 Ống
合計
94500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38090
893110281223 Ống 9450 2026-08-18
BINOCRIT
Epoetin alfa
含量/投与経路
2000IU/ml · Tiêm
数量
4000 Bơm tiêm
合計
880000000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất : IDT Biologika GmbH; Cơ sở xuất xưởng : Sandoz GmbH (CSSX : Đức; CSXX : Áo)
省/施設
T27 · 27004
400410178800 Bơm tiêm 220000 2026-08-18
Baci-subti
Bacillus subtilis
含量/投与経路
>= 108 CFU/g · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38090
QLSP-841-15 Gói 2940 2026-08-18
Baci-subti
Bacillus subtilis
含量/投与経路
>= 108 CFU/g · Uống
数量
50000 Gói
合計
147000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38090
893400647724 Gói 2940 2026-08-18
Bactericin 250
Aciclovir
含量/投与経路
250mg · Tiêm
数量
500 Lọ
合計
49500000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79028
VD-34911-20 Lọ 99000 2026-08-18
Bacterocin Oint
Mupirocin
含量/投与経路
20mg/g; 5g · Dùng ngoài
数量
1200 Tuýp
合計
38040000
グループ
N2
製造業者
Genuone Sciences Inc. (Hàn Quốc)
省/施設
T38 · 38090
880100989824 Tuýp 31700 2026-08-18
Batiwell
Bromhexin hydroclorid
含量/投与経路
0,8mg/1ml;2,5ml · Uống
数量
30000 Ống
合計
108000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần 23 tháng 9 (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38090
893100284700 Ống 3600 2026-08-18
Batiwell
Bromhexin hydroclorid
含量/投与経路
0,8mg/1ml;2,5ml · Uống
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần 23 tháng 9 (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38090
VD-31011-18 Ống 3600 2026-08-18
Benita
Budesonid
含量/投与経路
64mcg/0,05ml - Lọ 150 liều · Xịt mũi
数量
1000 Lọ
合計
96000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38090
893100314323 Lọ 96000 2026-08-18
Benzylpenicillin 1.000.000 IU
Benzylpenicilin
含量/投与経路
1.000.000 IU · Tiêm
数量
5000 Lọ
合計
22500000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79028
893110923124 Lọ 4500 2026-08-18
Beta-Dex Soha
Betamethasone + dexchlorpheniramin
含量/投与経路
(0,25mg + 2mg)/5ml · Uống
数量
20000 ống
合計
87000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Soha Vimex (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38090
893110098400 ống 4350 2026-08-18
Betahistin DWP 12mg
Betahistin
含量/投与経路
12mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
14910000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40013
893110158823 Viên 1491 2026-08-18
Bifolox 200mg/40ml
Ofloxacin
含量/投与経路
200mg/40ml · Tiêm truyền
数量
3000 Chai
合計
245940000
グループ
N5
製造業者
Công ty cổ phần dược - trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38090
VD-36108-22 Chai 81980 2026-08-18
Biolusty
Men bia ép tinh chế
含量/投与経路
4g/10ml · Uống
数量
60000 Ống
合計
145980000
グループ
N3
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TH PHARMA (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38617
893200120100 Ống 2433 2026-08-18
Biolusty
Men bia ép tinh chế
含量/投与経路
4g/10ml · Uống
数量
60000 Ống
合計
145980000
グループ
N3
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TH PHARMA (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38631
893200120100 Ống 2433 2026-08-18
Biolusty
Men bia ép tinh chế
含量/投与経路
4g/10ml · Uống
数量
60000 Ống
合計
145980000
グループ
N3
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TH PHARMA (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38622
893200120100 Ống 2433 2026-08-18
Biolusty
Men bia ép tinh chế
含量/投与経路
4g/10ml · Uống
数量
60000 Ống
合計
145980000
グループ
N3
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TH PHARMA (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38620
893200120100 Ống 2433 2026-08-18
Biolusty
Men bia ép tinh chế
含量/投与経路
4g/10ml · Uống
数量
60000 Ống
合計
145980000
グループ
N3
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TH PHARMA (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38657
893200120100 Ống 2433 2026-08-18
Biolusty
Men bia ép tinh chế
含量/投与経路
4g/10ml · Uống
数量
60000 Ống
合計
145980000
グループ
N3
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TH PHARMA (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38628
893200120100 Ống 2433 2026-08-18
Biolusty
Men bia ép tinh chế
含量/投与経路
4g/10ml · Uống
数量
60000 Ống
合計
145980000
グループ
N3
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TH PHARMA (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38654
893200120100 Ống 2433 2026-08-18
Biolusty
Men bia ép tinh chế
含量/投与経路
4g/10ml · Uống
数量
60000 Ống
合計
145980000
グループ
N3
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TH PHARMA (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38656
893200120100 Ống 2433 2026-08-18
Biolusty
Men bia ép tinh chế
含量/投与経路
4g/10ml · Uống
数量
60000 Ống
合計
145980000
グループ
N3
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TH PHARMA (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38627
893200120100 Ống 2433 2026-08-18
Biolusty
Men bia ép tinh chế
含量/投与経路
4g/10ml · Uống
数量
60000 Ống
合計
145980000
グループ
N3
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TH PHARMA (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38639
893200120100 Ống 2433 2026-08-18
Biolusty
Men bia ép tinh chế
含量/投与経路
4g/10ml · Uống
数量
60000 Ống
合計
145980000
グループ
N3
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TH PHARMA (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38655
893200120100 Ống 2433 2026-08-18
Biolusty
Men bia ép tinh chế
含量/投与経路
4g/10ml · Uống
数量
60000 Ống
合計
145980000
グループ
N3
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TH PHARMA (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38651
893200120100 Ống 2433 2026-08-18
Biosoft
Vitamin H (B8)
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
39000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38090
893100203824 Viên 3900 2026-08-18
Biosoft
Vitamin H (B8)
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38090
VD-29705-18 Viên 3900 2026-08-18
Biticans
Rabeprazol
含量/投与経路
20mg · Tiêm
数量
2000 Lọ
合計
138000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T48 · 48005
893110895724 Lọ 69000 2026-08-18
Biticans
Rabeprazol
含量/投与経路
20mg · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T48 · 48005
VD-19953-13 Lọ 69000 2026-08-18
Biviminal 1g
Ceftizoxim
含量/投与経路
1g · Tiêm truyền
数量
5000 Lọ
合計
215000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38090
893110680024 Lọ 43000 2026-08-18
Biviminal 1g
Ceftizoxim
含量/投与経路
1g · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38090
VD-19472-13 Lọ 43000 2026-08-18
Biviminal 2g
Ceftizoxim
含量/投与経路
2g · Tiêm truyền
数量
8000 Lọ
合計
656000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38090
893110445024 Lọ 82000 2026-08-18
Biviminal 2g
Ceftizoxim
含量/投与経路
2g · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38090
VD-25286-16 Lọ 82000 2026-08-18
Bixazol
Sulfamethoxazol + trimethoprim
含量/投与経路
(200mg + 40mg)/10ml · Uống
数量
15000 Ống
合計
75000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38090
893110921224 Ống 5000 2026-08-18
Bixazol
Sulfamethoxazol + trimethoprim
含量/投与経路
(200mg + 40mg)/10ml · Uống
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38090
VD-32509-19 Ống 5000 2026-08-18
Bourabia-4
Thiocolchicosid
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
222000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38090
893110434524 Viên 3700 2026-08-18

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。