Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-08-26
最新公表回
2026-08-26
落札レコード
288443

288443 件のレコードが見つかりました。18051〜18100 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Can khương
Can khương
含量/投与経路
Uống
数量
5000 gam
合計
787500
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01827
02.CBVT/TL/2025 gam 158 2026-07-07
Captopril 25 mg
Captopril
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
44500000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40199
893110088424 Viên 445 2026-07-07
Captopril 25 mg
Captopril
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
44500000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40203
893110088424 Viên 445 2026-07-07
Captopril 25 mg
Captopril
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
44500000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40207
893110088424 Viên 445 2026-07-07
Captopril 25 mg
Captopril
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
44500000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40206
893110088424 Viên 445 2026-07-07
Captopril 25 mg
Captopril
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
44500000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40209
893110088424 Viên 445 2026-07-07
Captopril 25 mg
Captopril
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
44500000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40210
893110088424 Viên 445 2026-07-07
Captopril 25 mg
Captopril
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
44500000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40202
893110088424 Viên 445 2026-07-07
Captopril 25 mg
Captopril
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
44500000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40214
893110088424 Viên 445 2026-07-07
Captopril 25 mg
Captopril
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
44500000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40196
893110088424 Viên 445 2026-07-07
Captopril 25 mg
Captopril
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
44500000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40204
893110088424 Viên 445 2026-07-07
Captopril 25 mg
Captopril
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
44500000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40211
893110088424 Viên 445 2026-07-07
Captopril 25 mg
Captopril
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
44500000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40016
893110088424 Viên 445 2026-07-07
Carvedilol DWP 10mg
Carvedilol
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
8820000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40016
893110245423 Viên 882 2026-07-07
Ceftazidime 500
Ceftazidim
含量/投与経路
500mg · Tiêm
数量
10000 Lọ
合計
172500000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40016
893110678924 Lọ 17250 2026-07-07
Ceftibiotic 1000
Ceftizoxim natri
含量/投与経路
1000mg · Tiêm
数量
5000 Lọ
合計
322500000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40016
893110487324 Lọ 64500 2026-07-07
Celecoxib
Celecoxib
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
3400000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40206
893110810324 Viên 340 2026-07-07
Celecoxib
Celecoxib
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
3400000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40209
893110810324 Viên 340 2026-07-07
Celecoxib
Celecoxib
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
3400000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40210
893110810324 Viên 340 2026-07-07
Celecoxib
Celecoxib
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
3400000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40202
893110810324 Viên 340 2026-07-07
Celecoxib
Celecoxib
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
3400000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40196
893110810324 Viên 340 2026-07-07
Celecoxib
Celecoxib
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
3400000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40214
893110810324 Viên 340 2026-07-07
Celecoxib
Celecoxib
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
3400000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40204
893110810324 Viên 340 2026-07-07
Celecoxib
Celecoxib
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
3400000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40211
893110810324 Viên 340 2026-07-07
Celecoxib
Celecoxib
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
3400000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40016
893110810324 Viên 340 2026-07-07
Cephalexin 500
Cefadroxil
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
400000 Viên
合計
324000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40199
VD-25149-16 Viên 810 2026-07-07
Cephalexin 500
Cefadroxil
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
400000 Viên
合計
324000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40203
VD-25149-16 Viên 810 2026-07-07
Cephalexin 500
Cefadroxil
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
400000 Viên
合計
324000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40206
VD-25149-16 Viên 810 2026-07-07
Cephalexin 500
Cefadroxil
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
400000 Viên
合計
324000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40212
VD-25149-16 Viên 810 2026-07-07
Cephalexin 500
Cefadroxil
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
400000 Viên
合計
324000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40209
VD-25149-16 Viên 810 2026-07-07
Cephalexin 500
Cefadroxil
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
400000 Viên
合計
324000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40210
VD-25149-16 Viên 810 2026-07-07
Cephalexin 500
Cefadroxil
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
400000 Viên
合計
324000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40202
VD-25149-16 Viên 810 2026-07-07
Cephalexin 500
Cefadroxil
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
400000 Viên
合計
324000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40214
VD-25149-16 Viên 810 2026-07-07
Cephalexin 500
Cefadroxil
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
400000 Viên
合計
324000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40196
VD-25149-16 Viên 810 2026-07-07
Cephalexin 500
Cefadroxil
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
400000 Viên
合計
324000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40204
VD-25149-16 Viên 810 2026-07-07
Cephalexin 500
Cefadroxil
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
400000 Viên
合計
324000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40211
VD-25149-16 Viên 810 2026-07-07
Cephalexin 500
Cefadroxil
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
400000 Viên
合計
324000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40016
VD-25149-16 Viên 810 2026-07-07
Ceretrop 400
Piracetam
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
57480000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40199
893110890124 Viên 479 2026-07-07
Ceretrop 400
Piracetam
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
57480000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40203
893110890124 Viên 479 2026-07-07
Ceretrop 400
Piracetam
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
57480000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40206
893110890124 Viên 479 2026-07-07
Ceretrop 400
Piracetam
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
57480000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40209
893110890124 Viên 479 2026-07-07
Ceretrop 400
Piracetam
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
57480000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40210
893110890124 Viên 479 2026-07-07
Ceretrop 400
Piracetam
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
57480000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40202
893110890124 Viên 479 2026-07-07
Ceretrop 400
Piracetam
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
57480000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40196
893110890124 Viên 479 2026-07-07
Ceretrop 400
Piracetam
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
57480000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40214
893110890124 Viên 479 2026-07-07
Ceretrop 400
Piracetam
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
57480000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40204
893110890124 Viên 479 2026-07-07
Ceretrop 400
Piracetam
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
57480000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40211
893110890124 Viên 479 2026-07-07
Ceretrop 400
Piracetam
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
57480000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40016
893110890124 Viên 479 2026-07-07
Chỉ xác
Chỉ xác
含量/投与経路
Uống
数量
50000 gam
合計
4987500
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược liệu Indochina (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01827
DĐVN V gam 100 2026-07-07
Cimetidin 200
Cimetidine
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
160000 Viên
合計
48320000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40199
893110154123 Viên 302 2026-07-07

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。