Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-24
最新公表回
2026-10-17
落札レコード
307247

307247 件のレコードが見つかりました。18051〜18100 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Levobupi-BFS 50 mg
Levobupivacain
含量/投与経路
50mg/10ml · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01917
VD-28877-18 Lọ 84000 2026-08-18
Levobupi-BFS 50 mg
Levobupivacain
含量/投与経路
50mg/10ml · Tiêm
数量
100 Lọ
合計
8400000
グループ
N4
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01917
893114880224 Lọ 84000 2026-08-18
Levocin
Levobupivacain
含量/投与経路
50 mg/10ml · Tiêm
数量
2500 Ống
合計
210000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38090
893114219323 Ống 84000 2026-08-18
Levofloxacin 0,5%
Levofloxacin
含量/投与経路
25mg/5ml · Nhỏ mắt
数量
6000 Lọ
合計
40290000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T36 · 36014
893115247025 Lọ 6715 2026-08-18
Levogolds
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin Hemihydrat)
含量/投与経路
750mg/ 150ml · Truyền tĩnh mạch
数量
3000 Túi
合計
720000000
グループ
N1
製造業者
InfoRLife SA (Thụy Sỹ)
省/施設
T38 · 38090
VN-18523-14 Túi 240000 2026-08-18
Lidocain
Lidocain (hydroclorid)
含量/投与経路
3,8g (dưới dạng dung dịch 10% trong cồn) · Dùng ngoài
数量
10 Lọ
合計
1750000
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals Private Limited company (Hungary)
省/施設
T96 · 96011
599110011924 Lọ 175000 2026-08-18
Lidocain
Lidocain (hydroclorid)
含量/投与経路
40mg/2ml · Tiêm
数量
7000 Ống
合計
3500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82003
893110688924 Ống 500 2026-08-18
Lifecita 400
Piracetam
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38090
VD-30533-18 Viên 1200 2026-08-18
Lifecita 400
Piracetam
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
120000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38090
893110075824 Viên 1200 2026-08-18
Lipofundin MCT/LCT 20%
Nhũ dịch lipid
含量/投与経路
20% 100ml · Tiêm truyền
数量
210 Chai
合計
31487400
グループ
N1
製造業者
B.Braun Melsungen AG (Đức)
省/施設
T01 · 01917
400110020423 Chai 149940 2026-08-18
Lipofundin MCT/LCT 20%
Nhũ dịch lipid
含量/投与経路
20% 100ml · Tiêm truyền
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N1
製造業者
B.Braun Melsungen AG (Đức)
省/施設
T01 · 01917
VN-16131-13 Chai 149940 2026-08-18
Liposic Eye Gel
Carbomer
含量/投与経路
0,2% (2mg/g) · Tra mắt
数量
400 Tuýp
合計
26000000
グループ
N1
製造業者
Dr. Gerhard Mann Chem.-Pharm. fabrik GmBh (Đức)
省/施設
T79 · 79028
VN-15471-12 Tuýp 65000 2026-08-18
Lipovenoes 10% PLR
Mỗi 250ml nhũ tương chứa: Dầu đậu nành tinh chế 25g + Glycerol 6,25g + Phospholipid tinh chế từ trứng 1,5g
含量/投与経路
10% 250ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
3500 Chai
合計
437500000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T38 · 38090
900110782324 Chai 125000 2026-08-18
Lisimax-280
Diệp hạ châu
含量/投与経路
280 mg · Uống
数量
35000 Viên
合計
63000000
グループ
N1
製造業者
Nhà máy HD pharma EU - Công ty Cổ Phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38617
VD-33698-19 Viên 1800 2026-08-18
Lisimax-280
Diệp hạ châu
含量/投与経路
280 mg · Uống
数量
35000 Viên
合計
63000000
グループ
N1
製造業者
Nhà máy HD pharma EU - Công ty Cổ Phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38631
VD-33698-19 Viên 1800 2026-08-18
Lisimax-280
Diệp hạ châu
含量/投与経路
280 mg · Uống
数量
35000 Viên
合計
63000000
グループ
N1
製造業者
Nhà máy HD pharma EU - Công ty Cổ Phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38622
VD-33698-19 Viên 1800 2026-08-18
Lisimax-280
Diệp hạ châu
含量/投与経路
280 mg · Uống
数量
35000 Viên
合計
63000000
グループ
N1
製造業者
Nhà máy HD pharma EU - Công ty Cổ Phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38620
VD-33698-19 Viên 1800 2026-08-18
Lisimax-280
Diệp hạ châu
含量/投与経路
280 mg · Uống
数量
35000 Viên
合計
63000000
グループ
N1
製造業者
Nhà máy HD pharma EU - Công ty Cổ Phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38657
VD-33698-19 Viên 1800 2026-08-18
Lisimax-280
Diệp hạ châu
含量/投与経路
280 mg · Uống
数量
35000 Viên
合計
63000000
グループ
N1
製造業者
Nhà máy HD pharma EU - Công ty Cổ Phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38628
VD-33698-19 Viên 1800 2026-08-18
Lisimax-280
Diệp hạ châu
含量/投与経路
280 mg · Uống
数量
35000 Viên
合計
63000000
グループ
N1
製造業者
Nhà máy HD pharma EU - Công ty Cổ Phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38654
VD-33698-19 Viên 1800 2026-08-18
Lisimax-280
Diệp hạ châu
含量/投与経路
280 mg · Uống
数量
35000 Viên
合計
63000000
グループ
N1
製造業者
Nhà máy HD pharma EU - Công ty Cổ Phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38656
VD-33698-19 Viên 1800 2026-08-18
Lisimax-280
Diệp hạ châu
含量/投与経路
280 mg · Uống
数量
35000 Viên
合計
63000000
グループ
N1
製造業者
Nhà máy HD pharma EU - Công ty Cổ Phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38627
VD-33698-19 Viên 1800 2026-08-18
Lisimax-280
Diệp hạ châu
含量/投与経路
280 mg · Uống
数量
35000 Viên
合計
63000000
グループ
N1
製造業者
Nhà máy HD pharma EU - Công ty Cổ Phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38639
VD-33698-19 Viên 1800 2026-08-18
Lisimax-280
Diệp hạ châu
含量/投与経路
280 mg · Uống
数量
35000 Viên
合計
63000000
グループ
N1
製造業者
Nhà máy HD pharma EU - Công ty Cổ Phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38655
VD-33698-19 Viên 1800 2026-08-18
Lisimax-280
Diệp hạ châu
含量/投与経路
280 mg · Uống
数量
35000 Viên
合計
63000000
グループ
N1
製造業者
Nhà máy HD pharma EU - Công ty Cổ Phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38651
VD-33698-19 Viên 1800 2026-08-18
Lisonorm
Amlodipin + lisinopril
含量/投与経路
5mg+10mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
366000000
グループ
N1
製造業者
Gedeon Richter Plc (Hungary)
省/施設
T38 · 38090
599110447725 Viên 6100 2026-08-18
Lisonorm
Amlodipin+ lisinopril
含量/投与経路
5mg+10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Gedeon Richter Plc (Hungary)
省/施設
T38 · 38090
VN-22644-20 Viên 6100 2026-08-18
Lopassi
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi
含量/投与経路
500mg; 700mg; 500mg; 100mg; 1000mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
55200000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79028
VD-30950-18 Viên 920 2026-08-18
Lopassi
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi
含量/投与経路
500mg, 700mg, 500mg, 100mg, 1000mg · Uống
数量
35000 Viên
合計
32025000
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược phẩm Trường Thọ Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38617
VD-30950-18 Viên 915 2026-08-18
Lopassi
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi
含量/投与経路
500mg, 700mg, 500mg, 100mg, 1000mg · Uống
数量
35000 Viên
合計
32025000
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược phẩm Trường Thọ Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38631
VD-30950-18 Viên 915 2026-08-18
Lopassi
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi
含量/投与経路
500mg, 700mg, 500mg, 100mg, 1000mg · Uống
数量
35000 Viên
合計
32025000
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược phẩm Trường Thọ Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38622
VD-30950-18 Viên 915 2026-08-18
Lopassi
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi
含量/投与経路
500mg, 700mg, 500mg, 100mg, 1000mg · Uống
数量
35000 Viên
合計
32025000
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược phẩm Trường Thọ Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38620
VD-30950-18 Viên 915 2026-08-18
Lopassi
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi
含量/投与経路
500mg, 700mg, 500mg, 100mg, 1000mg · Uống
数量
35000 Viên
合計
32025000
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược phẩm Trường Thọ Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38657
VD-30950-18 Viên 915 2026-08-18
Lopassi
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi
含量/投与経路
500mg, 700mg, 500mg, 100mg, 1000mg · Uống
数量
35000 Viên
合計
32025000
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược phẩm Trường Thọ Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38628
VD-30950-18 Viên 915 2026-08-18
Lopassi
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi
含量/投与経路
500mg, 700mg, 500mg, 100mg, 1000mg · Uống
数量
35000 Viên
合計
32025000
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược phẩm Trường Thọ Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38654
VD-30950-18 Viên 915 2026-08-18
Lopassi
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi
含量/投与経路
500mg, 700mg, 500mg, 100mg, 1000mg · Uống
数量
35000 Viên
合計
32025000
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược phẩm Trường Thọ Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38656
VD-30950-18 Viên 915 2026-08-18
Lopassi
Lá sen, lá vông, lạc tiên, tâm sen, bình vôi
含量/投与経路
500mg, 700mg, 500mg, 100mg, 1000mg · Uống
数量
35000 Viên
合計
32025000
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược phẩm Trường Thọ Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38627
VD-30950-18 Viên 915 2026-08-18
Lopassi
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi
含量/投与経路
500mg, 700mg, 500mg, 100mg, 1000mg · Uống
数量
35000 Viên
合計
32025000
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược phẩm Trường Thọ Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38639
VD-30950-18 Viên 915 2026-08-18
Lopassi
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi
含量/投与経路
500mg, 700mg, 500mg, 100mg, 1000mg · Uống
数量
35000 Viên
合計
32025000
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược phẩm Trường Thọ Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38655
VD-30950-18 Viên 915 2026-08-18
Lopassi
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi
含量/投与経路
500mg, 700mg, 500mg, 100mg, 1000mg · Uống
数量
35000 Viên
合計
32025000
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược phẩm Trường Thọ Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38651
VD-30950-18 Viên 915 2026-08-18
Lovastatin DWP 10mg
Lovastatin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
70000 Viên
合計
69090000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38090
VD-35744-22 Viên 987 2026-08-18
Lovastatin SaVi 10
Lovastatin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
280000000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38090
893110742524 Viên 2800 2026-08-18
Lucikvin 500
Meclophenoxat
含量/投与経路
500mg · Tiêm
数量
500 Lọ
合計
28900000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38090
893110509924 Lọ 57800 2026-08-18
Lucikvin 500
Meclophenoxat
含量/投与経路
500mg · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38090
VD3-139-21 Lọ 57800 2026-08-18
Luotai
Panax notoginseng saponins
含量/投与経路
200mg · Tiêm truyền
数量
3000 Lọ
合計
346500000
グループ
N5
製造業者
KPC Pharmaceuticals, Inc (Trung Quốc)
省/施設
T38 · 38090
VN-18348-14 Lọ 115500 2026-08-18
Lyginal
Dequalinium clorid
含量/投与経路
10mg · Đặt âm đạo
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược VTYT Hà Nam (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38090
VD-32114-19 Viên 13500 2026-08-18
Lyginal
Dequalinium clorid
含量/投与経路
10mg · Đặt âm đạo
数量
2000 Viên
合計
27000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38090
893100451124 Viên 13500 2026-08-18
Lyodura
Acid thioctic (Meglumin thioctat)
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
20250000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40013
893110105524 Viên 4050 2026-08-18
Lạc tiên
Lạc tiên
含量/投与経路
Uống
数量
35000 gam
合計
1837500
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
省/施設
T36 · 36ASV
CB.DL-00370-25 gam 53 2026-08-18
MORPHIN
Morphin (hydroclorid, sulfat)
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm
数量
200 Ống
合計
1785000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T96 · 96011
893111093823 Ống 8925 2026-08-18

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。