307247 件のレコードが見つかりました。18051〜18100 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。
| 医薬品/成分 | 登録番号 | 単位 | 単価 | 公表回 |
|---|---|---|---|---|
|
Levobupi-BFS 50 mg
Levobupivacain
|
VD-28877-18 | Lọ | 84000 | 2026-08-18 |
|
Levobupi-BFS 50 mg
Levobupivacain
|
893114880224 | Lọ | 84000 | 2026-08-18 |
|
Levocin
Levobupivacain
|
893114219323 | Ống | 84000 | 2026-08-18 |
|
Levofloxacin 0,5%
Levofloxacin
|
893115247025 | Lọ | 6715 | 2026-08-18 |
|
Levogolds
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin Hemihydrat)
|
VN-18523-14 | Túi | 240000 | 2026-08-18 |
|
Lidocain
Lidocain (hydroclorid)
|
599110011924 | Lọ | 175000 | 2026-08-18 |
|
Lidocain
Lidocain (hydroclorid)
|
893110688924 | Ống | 500 | 2026-08-18 |
|
Lifecita 400
Piracetam
|
VD-30533-18 | Viên | 1200 | 2026-08-18 |
|
Lifecita 400
Piracetam
|
893110075824 | Viên | 1200 | 2026-08-18 |
|
Lipofundin MCT/LCT 20%
Nhũ dịch lipid
|
400110020423 | Chai | 149940 | 2026-08-18 |
|
Lipofundin MCT/LCT 20%
Nhũ dịch lipid
|
VN-16131-13 | Chai | 149940 | 2026-08-18 |
|
Liposic Eye Gel
Carbomer
|
VN-15471-12 | Tuýp | 65000 | 2026-08-18 |
|
Lipovenoes 10% PLR
Mỗi 250ml nhũ tương chứa: Dầu đậu nành tinh chế 25g + Glycerol 6,25g + Phospholipid tinh chế từ trứng 1,5g
|
900110782324 | Chai | 125000 | 2026-08-18 |
|
Lisimax-280
Diệp hạ châu
|
VD-33698-19 | Viên | 1800 | 2026-08-18 |
|
Lisimax-280
Diệp hạ châu
|
VD-33698-19 | Viên | 1800 | 2026-08-18 |
|
Lisimax-280
Diệp hạ châu
|
VD-33698-19 | Viên | 1800 | 2026-08-18 |
|
Lisimax-280
Diệp hạ châu
|
VD-33698-19 | Viên | 1800 | 2026-08-18 |
|
Lisimax-280
Diệp hạ châu
|
VD-33698-19 | Viên | 1800 | 2026-08-18 |
|
Lisimax-280
Diệp hạ châu
|
VD-33698-19 | Viên | 1800 | 2026-08-18 |
|
Lisimax-280
Diệp hạ châu
|
VD-33698-19 | Viên | 1800 | 2026-08-18 |
|
Lisimax-280
Diệp hạ châu
|
VD-33698-19 | Viên | 1800 | 2026-08-18 |
|
Lisimax-280
Diệp hạ châu
|
VD-33698-19 | Viên | 1800 | 2026-08-18 |
|
Lisimax-280
Diệp hạ châu
|
VD-33698-19 | Viên | 1800 | 2026-08-18 |
|
Lisimax-280
Diệp hạ châu
|
VD-33698-19 | Viên | 1800 | 2026-08-18 |
|
Lisimax-280
Diệp hạ châu
|
VD-33698-19 | Viên | 1800 | 2026-08-18 |
|
Lisonorm
Amlodipin + lisinopril
|
599110447725 | Viên | 6100 | 2026-08-18 |
|
Lisonorm
Amlodipin+ lisinopril
|
VN-22644-20 | Viên | 6100 | 2026-08-18 |
|
Lopassi
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi
|
VD-30950-18 | Viên | 920 | 2026-08-18 |
|
Lopassi
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi
|
VD-30950-18 | Viên | 915 | 2026-08-18 |
|
Lopassi
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi
|
VD-30950-18 | Viên | 915 | 2026-08-18 |
|
Lopassi
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi
|
VD-30950-18 | Viên | 915 | 2026-08-18 |
|
Lopassi
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi
|
VD-30950-18 | Viên | 915 | 2026-08-18 |
|
Lopassi
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi
|
VD-30950-18 | Viên | 915 | 2026-08-18 |
|
Lopassi
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi
|
VD-30950-18 | Viên | 915 | 2026-08-18 |
|
Lopassi
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi
|
VD-30950-18 | Viên | 915 | 2026-08-18 |
|
Lopassi
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi
|
VD-30950-18 | Viên | 915 | 2026-08-18 |
|
Lopassi
Lá sen, lá vông, lạc tiên, tâm sen, bình vôi
|
VD-30950-18 | Viên | 915 | 2026-08-18 |
|
Lopassi
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi
|
VD-30950-18 | Viên | 915 | 2026-08-18 |
|
Lopassi
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi
|
VD-30950-18 | Viên | 915 | 2026-08-18 |
|
Lopassi
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi
|
VD-30950-18 | Viên | 915 | 2026-08-18 |
|
Lovastatin DWP 10mg
Lovastatin
|
VD-35744-22 | Viên | 987 | 2026-08-18 |
|
Lovastatin SaVi 10
Lovastatin
|
893110742524 | Viên | 2800 | 2026-08-18 |
|
Lucikvin 500
Meclophenoxat
|
893110509924 | Lọ | 57800 | 2026-08-18 |
|
Lucikvin 500
Meclophenoxat
|
VD3-139-21 | Lọ | 57800 | 2026-08-18 |
|
Luotai
Panax notoginseng saponins
|
VN-18348-14 | Lọ | 115500 | 2026-08-18 |
|
Lyginal
Dequalinium clorid
|
VD-32114-19 | Viên | 13500 | 2026-08-18 |
|
Lyginal
Dequalinium clorid
|
893100451124 | Viên | 13500 | 2026-08-18 |
|
Lyodura
Acid thioctic (Meglumin thioctat)
|
893110105524 | Viên | 4050 | 2026-08-18 |
|
Lạc tiên
Lạc tiên
|
CB.DL-00370-25 | gam | 53 | 2026-08-18 |
|
MORPHIN
Morphin (hydroclorid, sulfat)
|
893111093823 | Ống | 8925 | 2026-08-18 |
参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。